Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp này được thực hiện trong bối cảnh thị trường bất động sản TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt khu vực TP. Thủ Đức, đang chứng kiến nhu cầu nhà ở tăng cao trong giai đoạn 2023–2024. TP. Thủ Đức — hình thành từ sáp nhập Quận 2, Quận 9 và quận Thủ Đức theo mô hình "TP trong TP" — sở hữu diện tích 21.000 ha, dân số hơn 1 triệu người và mật độ dân số 4.792 người/km², đồng thời là đầu mối hạ tầng kết nối Đồng Nai, Bình Dương và Bà Rịa–Vũng Tàu. Dữ liệu dân số TP.HCM năm 2023 cho thấy nhóm tuổi 30–45 chiếm hơn 70% quy mô dân số cùng tốc độ đô thị hóa đạt 70%, tạo áp lực lớn về nhu cầu nhà ở. Trong khi đó, quỹ đất khu vực ngày càng hạn chế và giá căn hộ tăng trung bình khoảng 10%/năm, là động lực thực tiễn để triển khai dự án chung cư quy mô vừa.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm năm nhóm nội dung chính được giao theo quy định của Bộ môn Thi công & Quản lý Xây dựng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM:

  1. Lập dự án đầu tư xây dựng (phân tích kinh tế – xã hội, thị trường, kỹ thuật–nhân sự và tài chính).
  2. Lập hồ sơ mời thầu cho gói thầu xây lắp.
  3. Lập dự toán công trình xây dựng.
  4. Thiết kế biện pháp thi công (phần ngầm và phần thân).
  5. Tổ chức và quản lý xây dựng (tiến độ, mặt bằng thi công, cung ứng vật tư, an toàn–sức khỏe–môi trường).

Đối tượng nghiên cứu: Dự án Fidelia Plaza — chung cư kinh doanh căn hộ tại số 9 Đoàn Kết–Công Lý, Phường Bình Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM. Phạm vi không gian: giới hạn trong lô đất khoảng 1.993 m², quy mô 23 tầng và 1 tầng hầm. Phạm vi thời gian: giai đoạn lập dự án đến vận hành, với vòng đời khai thác 3 năm (2024–2027).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và văn bản quy phạm

Đồ án vận dụng hệ thống văn bản pháp luật hiện hành làm căn cứ xuyên suốt:

  • Luật: Luật Quy hoạch đô thị số 30/2009/QH12; Luật Đất đai số 31/2024/QH15; Luật Xây dựng số 50/2014/QH13.
  • Nghị định: NĐ 15/2021/NĐ-CP (quản lý dự án đầu tư xây dựng); NĐ 32/2015/NĐ-CP (quản lý chi phí đầu tư xây dựng); NĐ 06/2021/NĐ-CP (quản lý chất lượng và bảo trì công trình); NĐ 10/2021/NĐ-CP (quản lý chi phí đầu tư xây dựng); NĐ 50/2021/NĐ-CP (hợp đồng xây dựng).
  • Thông tư: TT 11/2021/TT-BXD, TT 12/2021/TT-BXD (định mức xây dựng), TT 13/2021/TT-BXD, TT 06/2021/TT-BXD (phân cấp công trình).
  • Quyết định đơn giá: QĐ 5481/QĐ-UBND và QĐ 5479/QĐ-UBND năm 2011 của UBND TP.HCM; QĐ 510/QĐ-BXD năm 2023 (suất vốn đầu tư).
  • Định mức: Văn bản số 6167/QĐ-UBND ngày 28/12/2023 của UBND TP.HCM và các văn bản 587, 588/QĐ-UBND năm 2014 của Bộ Xây dựng.

Mô hình và phương pháp phân tích

  • Phân tích PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường): sử dụng làm khung đánh giá bối cảnh kinh tế–xã hội khu vực.
  • Phân tích tài chính dự án: lập báo cáo ngân lưu ròng (NCF), tính toán các chỉ tiêu NPV, IRR, BCR, thời gian hoàn vốn (PP); áp dụng suất chiết khấu WACC theo cơ cấu vốn 30% vốn chủ sở hữu (chi phí vốn chủ 15%) và 70% vốn vay (lãi suất 8%/năm).
  • Phương pháp lập dự toán: áp dụng phần mềm chuyên ngành để lập bảng tiên lượng và tính chi phí theo định mức; phân tách chi phí trực tiếp (vật liệu, nhân công, máy thi công), chi phí gián tiếp (chi phí chung 7,3%; chi phí nhà tạm 1,1%; chi phí công việc không xác định được khối lượng 2,5%) và thu nhập chịu thuế tính trước (5,5%).
  • Phương pháp đấu thầu: hình thức đấu thầu một giai đoạn một túi hồ sơ; đánh giá năng lực và kỹ thuật theo phương pháp đạt/không đạt; xếp hạng nhà thầu theo phương pháp giá thấp nhất.
  • Công nghệ BIM (Building Information Modeling): đề cập như nền tảng triển khai mô hình 4D phục vụ tổ chức thi công và quản lý tiến độ.

Nguồn dữ liệu: số liệu kinh tế–xã hội từ báo cáo thống kê TP.HCM năm 2023; dữ liệu đất đai từ batdongsan.vn; bản vẽ thiết kế thi công (kết cấu và kiến trúc) do giảng viên hướng dẫn cấp; hệ thống đơn giá và định mức của UBND TP.HCM và Bộ Xây dựng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lập dự án đầu tư xây dựng

Chương này xây dựng luận cứ khả thi cho dự án Fidelia Plaza trên nhiều chiều phân tích. Thông tin công trình: lô đất 1.993 m², diện tích xây dựng 823 m², tổng diện tích sàn (không kể tầng hầm) 15.218,2 m², mật độ xây dựng 41%, gồm 23 tầng nổi, 1 tầng hầm và 160 căn hộ (145 căn 2 phòng ngủ diện tích 56,3–65,9 m² và 15 căn 3 phòng ngủ diện tích 91–92,6 m²). Tổng mức đầu tư là 370 tỷ đồng, trong đó chi phí mua đất 170 tỷ đồng, chi phí xây dựng 149,3 tỷ đồng và chi phí thiết bị 19,03 tỷ đồng (căn cứ QĐ 510/QĐ-BXD 2023).

Phân tích thị trường chỉ ra tỷ lệ thanh lý của các chung cư cạnh tranh trong khu vực dao động từ 85% đến 100%:

Dự án Số căn hộ Tỷ lệ thanh lý Giá bán
Charmington La Pointe 508 85% 41–43 triệu đồng/m²
Kingdom 1.000 90–100% 50 triệu đồng/m²
Chung cư Thành Thái 612 100% 55 triệu đồng/m²
Chung cư Tô Hiến Thành 224 100% 35–40 triệu đồng/m²

Phân tích tài chính xác định giá bán hòa vốn trước thuế là 40.456.981 đồng/m²; sau khi cộng tiền sử dụng đất, VAT 10% và phí bảo trì 2%, giá bán dự kiến là 55 triệu đồng/m². Tổng doanh thu dự án ước tính hơn 612 tỷ đồng với tiến độ bán: năm 1 đạt 10%, năm 2 đạt 50%, năm 3 đạt 40%. Vay vốn 259 tỷ đồng, trả nợ đều theo quý trong 3 năm với lãi suất 8%/năm.

Các chỉ tiêu hiệu quả tài chính theo quan điểm tổng đầu tư:

Chỉ tiêu Kết quả
Suất chiết khấu (WACC) 10,1%
NPV 15,261 tỷ đồng
IRR 12,1%
BCR 1,4
Thời gian hoàn vốn (PP) 2 năm 6 tháng

Chương 2: Lập hồ sơ mời thầu

Chương xây dựng đầy đủ bộ hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT) cho gói thầu xây lắp Chung cư Fidelia Plaza, bao gồm thông báo mời thầu, bảng dữ liệu đấu thầu (E-CDNT), tiêu chuẩn đánh giá và 25 biểu mẫu mời thầu/dự thầu. Thời gian thực hiện hợp đồng xác định là 2 năm. Bảo đảm dự thầu là 50 triệu đồng với thời hạn hiệu lực 30 ngày; giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ không vượt 30% giá dự thầu. Phương thức đấu thầu: một giai đoạn một túi hồ sơ, đánh giá năng lực và kỹ thuật theo phương pháp đạt/không đạt, xếp hạng theo giá thấp nhất. Bảng khối lượng mời thầu được lập chi tiết cho ba hạng mục: BTCT phần ngầm (14 nhóm công tác, bao gồm cọc khoan nhồi D800mm 182,7 m và D1200mm 945,1 m), BTCT phần thân (10 nhóm công tác) và hoàn thiện (6 nhóm công tác, trong đó trát tường trong 29.975,45 m² và ốp gạch WC 6.167,71 m²).

Chương 3: Lập dự toán công trình xây dựng

Dự toán được lập theo phương pháp định mức, áp dụng đơn giá UBND TP.HCM và hệ thống định mức hiện hành. Công trình được phân cấp là công trình dân dụng cấp II, thiết kế 2 bước. Chi phí xây dựng trực tiếp hạng mục kết cấu và xây lắp:

Khoản mục Giá trị (đồng)
Chi phí vật liệu 54.915.839.123
Chi phí nhân công 24.571.366.812
Chi phí máy thi công 16.377.328.204
Chi phí trực tiếp (T) 95.864.534.139
Chi phí gián tiếp 10.449.234.221
Thu nhập chịu thuế tính trước 5.847.257.260
Chi phí xây dựng trước thuế 112.161.025.620
Thuế GTGT 10% 11.216.102.562
Chi phí xây dựng sau thuế 123.377.128.182

Tổng mức đầu tư xây dựng (bao gồm chi phí quản lý dự án 2%) là 138.599.538.397 đồng (sau thuế), làm tròn thành 138.599.538.000 đồng.

Chương 4: Thiết kế biện pháp thi công

Chương trình bày hai nhóm biện pháp thi công chính. Phần ngầm bao gồm: phương án thi công cọc khoan nhồi (D800mm và D1200mm) với quy trình khoan xoay phản tuần hoàn, sử dụng dung dịch bentonit; phương án thi công đào đất kết hợp ép cừ Larsen bằng máy ép thủy lực (khối lượng đào 77,56 × 100 m³), tính toán thể tích đất lấp và đất vận chuyển. Phần thân tập trung vào tính toán cốp pha cột, cốp pha dầm sàn và cốp pha vách, với ưu tiên sử dụng phần mềm chuyên ngành để thiết kế. Đồ án cũng đề cập yêu cầu triển khai mô hình thiết kế tối thiểu 4D phục vụ trực quan hóa tổng thể dự án và các biện pháp thi công, có thể thực hiện bằng Revit hoặc phần mềm tương đương.

Chương 5: Tổ chức và quản lý xây dựng

Chương thiết lập hệ thống tổ chức thi công toàn dự án, gồm: trình tự thi công, tính toán thời gian thi công, lập tiến độ chi tiết (ưu tiên sử dụng MS Project). Phần cung ứng vật tư trình bày biểu đồ sử dụng tài nguyên theo các điều kiện cung cấp giả định. Thiết kế tổng mặt bằng xác định các không gian chức năng, đường giao thông, hàng rào, chiếu sáng, hệ thống cấp thoát nước tạm và điện công trường; tính toán diện tích kho bãi và nhà tạm cùng dự toán công trình tạm. Chương cũng trình bày quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào vật liệu (QC) và lựa chọn máy thi công phù hợp với quy mô công trình.

Chương 6: An toàn sức khỏe và môi trường (HSE)

Chương chuyên đề trình bày tầm quan trọng của hệ thống HSE (Health, Safety and Environment), vai trò của kỹ sư an toàn lao động, quy trình tổ chức HSE trong xây dựng và thiết lập hồ sơ HSE công trường. Đây là phần chuyên đề bổ sung ngoài 5 chương cơ bản, đáp ứng yêu cầu 2 điểm chuyên đề của đề cương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích tài chính: Dự án Fidelia Plaza có NPV = 15,261 tỷ đồng dương, IRR = 12,1% (vượt suất chiết khấu WACC 10,1%), BCR = 1,4 và thời gian hoàn vốn 2 năm 6 tháng. Tổng doanh thu dự án đạt hơn 612 tỷ đồng; ngân lưu ròng toàn dự án là 128.280.055.163 đồng. Quý có doanh thu cao nhất là Quý II/2027 với gần 150 tỷ đồng; quý có lợi nhuận cao nhất (Quý II/2027) đạt gần 98 tỷ đồng.

Kết quả dự toán: Chi phí xây dựng sau thuế cho hạng mục kết cấu và xây lắp là 123.377.128.182 đồng; tổng mức đầu tư xây dựng được thẩm định là 138.599.538.000 đồng.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Đẩy nhanh tốc độ bán hàng và thanh lý để tăng khả năng hoàn vốn.
  • Áp dụng công nghệ BIM để nâng cao hiệu quả quản lý dự án và hỗ trợ tổ chức công trường.
  • Xây dựng và triển khai hồ sơ HSE đồng bộ từ giai đoạn đầu thi công.

Đóng góp của đồ án: Đây là sản phẩm tổng hợp toàn bộ quy trình quản lý dự án từ giai đoạn lập dự án đến tổ chức thi công, minh họa cụ thể trên một công trình dân dụng thực tế tại địa bàn TP. Thủ Đức, vận dụng hệ thống văn bản pháp luật xây dựng Việt Nam cập nhật đến năm 2024.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận giới hạn về thời gian thực hiện và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên. Một số nội dung kỹ thuật như hồ sơ hoàn thiện nội thất, hệ thống MEP (cơ điện lạnh), thiết kế chống thấm tầng hầm chi tiết và mô hình BIM 4D chưa được triển khai đầy đủ do phạm vi đề tài và giới hạn thời gian 15 tuần. Số liệu thị trường và giả định tỷ lệ bán hàng theo từng năm mang tính ước tính, chưa được kiểm chứng qua dữ liệu giao dịch thực tế. Hướng nghiên cứu tiếp có thể bổ sung: phân tích rủi ro định lượng về chậm trễ tiến độ, triển khai đầy đủ mô hình BIM 5D (tích hợp chi phí), lập hồ sơ QA/QC và kế hoạch kiểm soát khối lượng–tiến độ–chi phí (earned value management).


Giá trị tham khảo

Đồ án phù hợp để tham khảo cho các nhóm người dùng sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý Xây dựng (đặc biệt hệ K20 trở đi của Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đang chuẩn bị làm đồ án tốt nghiệp với đề bài chung cư hoặc công trình dân dụng quy mô vừa: phần Chương 1 (lập dự án đầu tư) và Chương 3 (dự toán) có giá trị thực hành cao nhờ bám sát hệ thống đơn giá và định mức TP.HCM.
  • Sinh viên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp tìm hiểu về biện pháp thi công cọc khoan nhồi, ép cừ Larsen và tính toán cốp pha: Chương 4 cung cấp cấu trúc quy trình cụ thể.
  • Sinh viên ngành Kinh tế Xây dựng hoặc Quản trị dự án nghiên cứu mô hình phân tích tài chính dự án bất động sản: Chương 1 (mục 5) thể hiện cách lập báo cáo ngân lưu, tính NPV, IRR và BCR theo quan điểm tổng đầu tư.
  • Người thực hành cần tra cứu quy trình lập hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT): Chương 2 trình bày đầy đủ 25 biểu mẫu và tiêu chuẩn đánh giá theo quy định hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng mức đầu tư 370 tỷ đồng được phân bổ như thế nào và cơ cấu vốn ra sao? Tổng mức đầu tư gồm chi phí mua đất 170 tỷ đồng và chi phí xây dựng chung cư 195,25 tỷ đồng (trong đó chi phí xây dựng 149,3 tỷ và chi phí thiết bị 19,03 tỷ, phần còn lại là các chi phí khác). Cơ cấu vốn: 30% vốn chủ sở hữu (111 tỷ đồng) và 70% vốn vay (259 tỷ đồng) với lãi suất 8%/năm, trả đều theo quý trong 3 năm.

2. Giá bán 55 triệu đồng/m² được xác định dựa trên cơ sở nào? Tác giả tính giá bán hòa vốn trước thuế theo công thức: tổng chi phí trước thuế (338,33 tỷ đồng, chưa bao gồm tiền đất, lãi vay, KPBT 2% và VAT 10%) chia cho tổng diện tích sàn kinh doanh (9.818,91 m²), được đơn giá hòa vốn 40.456.981 đồng/m². Cộng thêm tiền sử dụng đất 1.476.380 đồng/m², VAT 10% và phí bảo trì 2%, ra giá bán tính toán 49.906.800 đồng/m²; tác giả lấy giá kinh doanh thực tế là 55 triệu đồng/m² để phù hợp với mặt bằng thị trường khu vực.

3. Phương án thi công cọc nền sử dụng loại cọc nào và với khối lượng bao nhiêu? Đồ án sử dụng cọc khoan nhồi hai đường kính: D800mm với tổng chiều dài 182,7 m và D1200mm với tổng chiều dài 945,1 m (chi tiết phân theo từng tim cọc trong bảng tiên lượng). Ngoài ra, phần hố đào sử dụng cừ Larsen ép bằng máy thủy lực với tổng chiều dài cừ là 4.100 m (41 × 100 m) và hệ chống văng bằng thanh I400.

4. Các chỉ số tài chính NPV, IRR và BCR phản ánh mức độ khả thi của dự án như thế nào? NPV = 15,261 tỷ đồng (dương), cho thấy dự án tạo thêm giá trị vượt chi phí vốn. IRR = 12,1% vượt suất chiết khấu WACC 10,1%, nghĩa là tỷ suất sinh lời nội tại cao hơn chi phí huy động vốn. BCR = 1,4 > 1 thể hiện mỗi đồng chi phí bỏ ra tạo ra 1,4 đồng lợi ích. Thời gian hoàn vốn 2 năm 6 tháng trong tổng vòng đời 3 năm được tác giả đánh giá ở mức trung bình.

5. Hồ sơ mời thầu áp dụng phương thức và tiêu chí đánh giá như thế nào? Gói thầu xây lắp sử dụng hình thức đấu thầu một giai đoạn một túi hồ sơ (theo khoản 2 Điều 9 Quyết định số 32/2023/QĐ-UBND). Năng lực và kinh nghiệm nhà thầu đánh giá theo phương pháp đạt/không đạt (Mẫu số 03). Kỹ thuật đánh giá theo phương pháp đạt/không đạt với nguyên tắc tiêu chí tổng quát đạt khi toàn bộ tiêu chí chi tiết cơ bản đạt và không quá 30% tiêu chí chi tiết không cơ bản ở mức chấp nhận được. Xếp hạng cuối cùng theo phương pháp giá thấp nhất; nhà thầu giành hạng nhất khi có giá dự thầu sau trừ giảm giá thấp nhất.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Chung cư Fidelia Plaza, TP. Thủ Đức" của sinh viên Nguyễn Đăng Nhật, ngành Quản lý Xây dựng K20, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM triển khai đầy đủ năm chương cốt lõi của quy trình quản lý dự án xây dựng: lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, lập dự toán, thiết kế biện pháp thi công và tổ chức quản lý công trường, bổ sung thêm chương chuyên đề về HSE. Dự án được phân tích khả thi với tổng mức đầu tư 370 tỷ đồng, NPV dương 15,261 tỷ đồng và thời gian hoàn vốn 2 năm 6 tháng, đáp ứng các tiêu chí chấp thuận đầu tư theo phân tích tài chính. Toàn bộ nội dung kỹ thuật và pháp lý được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật xây dựng Việt Nam cập nhật đến năm 2024, bảo đảm tính pháp lý và thực tiễn cho một công trình dân dụng quy mô vừa tại địa bàn TP. Thủ Đức.