Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng phương tiện tham gia giao thông cùng sự hiện diện của nhiều hãng xe quốc tế như Toyota, Suzuki, Ford, Mercedes-Benz, Mazda, Hyundai. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo kỹ thuật viên ngành cơ khí động lực có năng lực chuyên môn đáp ứng thực tiễn sản xuất và dịch vụ sửa chữa. Trong khuôn khổ dự án hợp tác đào tạo nghề giữa Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên xác định cơ khí động lực là một trong những ngành trọng tâm.

Hệ thống điều hòa không khí giữ vai trò quan trọng đối với tính tiện nghi và an toàn của xe, thực hiện các chức năng điều hòa nhiệt độ, tuần hoàn gió, sấy kính loại bỏ sương mù và khử ẩm không khí, đặc biệt thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, nhiều bụi bẩn tại Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống điều hòa trên các dòng xe hiện đại có cấu tạo phức tạp, tích hợp nhiều mạch điều khiển điện - điện tử và cảm biến, khiến việc tiếp cận trực tiếp trên xe thực tế trong quá trình đào tạo gặp nhiều trở ngại. Từ thực tiễn đó, đề tài tốt nghiệp "Nghiên cứu, xây dựng mô hình Điều hòa không khí trên ô tô" được giao cho sinh viên Đào Xuân Chính (Khoa Cơ khí Động lực, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Văn Thoan và ThS. Nguyễn Văn Huỳnh) thực hiện vào tháng 02 năm 2014.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung chính:

  1. Nghiên cứu tổng quan và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hệ thống điều hòa không khí ô tô (cấu tạo, nguyên lý nhiệt động học, môi chất lạnh, dầu bôi trơn và mạch điều khiển).
  2. Phân tích, so sánh và lựa chọn phương án thiết kế mô hình hệ thống điện lạnh tối ưu về kỹ thuật, thẩm mỹ và tính kinh tế.
  3. Gia công, chế tạo các cụm chi tiết đặc thù (mắt ga, ép ống dẫn môi chất cao su) và tiến hành lắp đặt hệ thống trên khung giá mô hình.
  4. Xây dựng quy trình thử kín, hút chân không, nạp môi chất ga R-134a và hướng dẫn vận hành, biên soạn các bài tập thực tập phục vụ công tác giảng dạy.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điều hòa không khí trên ô tô chở người. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc mô phỏng chu trình điện lạnh ô tô thực tế trên mô hình tĩnh độc lập tại xưởng thực hành Khoa Cơ khí Động lực, phục vụ đào tạo nghề kỹ thuật viên ô tô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý nhiệt động học của chu trình làm lạnh nén hơi khép kín. Quá trình làm lạnh vận hành trên cơ sở sự truyền nhiệt từ nơi nóng sang nơi lạnh, sự biến đổi nhiệt lượng khi chất khí bị nén và giãn nở thể tích, cùng hiện tượng chất lỏng hấp thụ ẩn nhiệt khi chuyển pha từ lỏng sang hơi tại bộ bốc hơi. Năng suất lạnh được định lượng theo đơn vị BTU/giờ, với dải công suất thông dụng trên ô tô từ 12.000 đến 24.000 BTU/giờ (1 BTU tương đương nhiệt lượng làm tăng nhiệt độ 1 pound nước lên 1°F).

Về môi chất lạnh và chất bôi trơn, văn bản đối chiếu sự chuyển dịch công nghệ giữa hai thế hệ:

  • Môi chất R-12 ($CCl_2F_2$): Nhóm CFC, điểm sôi -21,7°F (-29,8°C), nhiệt ẩn bay hơi 70 BTU/lb, áp suất hơi bộ bốc hơi 30 PSI và bộ ngưng tụ 150–300 PSI, hòa tan trong dầu khoáng. Môi chất này bị cấm do nguyên tử clo phân giải gây phá hủy tầng ozone ($O_3$) và hiệu ứng nhà kính.
  • Môi chất R-134a ($CF_3-CH_2F$): Nhóm HFC, không chứa clo, điểm sôi -15,2°F (-26,9°C), ẩn nhiệt bay hơi 77,74 BTU/lb. Do điểm sôi cao hơn R-12, hệ thống dùng R-134a yêu cầu áp suất bơm cao hơn và tăng cường giải nhiệt giàn ngưng. R-134a không hòa tan dầu khoáng mà bắt buộc dùng dầu tổng hợp gốc Polyalkylene Glycol (PAG) hoặc Polyolester (POE). Lượng dầu nạp bôi trơn máy nén tiêu chuẩn từ 150 đến 200 ml.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo 3 hướng:

  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Gồm 4 bước: (1) Quan sát, khảo nghiệm hệ thống trên xe thực tế và khảo sát linh kiện thị trường; (2) Xây dựng phương án thiết kế mô hình; (3) Lập phương án lắp đặt, kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng; (4) Xây dựng quy trình bảo dưỡng, sửa chữa và khắc phục sự cố.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Gồm 4 bước: (1) Thu thập tài liệu chuyên ngành điện lạnh ô tô; (2) Sắp xếp tài liệu theo hệ thống logic chuyên đề; (3) Đọc, phân tích cấu tạo và nguyên lý hoạt động; (4) Tổng hợp, hệ thống hóa toàn bộ kiến thức lý thuyết chuyên sâu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Kết hợp kết quả khảo sát thực tế và phân tích tài liệu để xây dựng bộ quy trình công nghệ và hệ thống bài tập thực hành sửa chữa, bảo dưỡng cho sinh viên.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các sổ tay kỹ thuật ô tô, tài liệu đào tạo chuyên ngành cơ khí động lực và các dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên hệ thống thiết bị thực tế.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Mô hình được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu sư phạm: trực quan, an toàn, thể hiện đầy đủ chu trình làm lạnh và quy trình điều khiển điện, thuận tiện cho sinh viên thao tác kiểm tra, chẩn đoán và khắc phục hư hỏng.

Tác giả đã tiến hành so sánh 3 phương án thiết kế khung mô hình và sơ đồ mạch điện trước khi lựa chọn phương án tối ưu để thi công:

  • Khung giá mô hình: Sử dụng kết cấu thép hình hàn liên kết vững chắc, bố trí giàn nóng, quạt làm mát, máy nén dẫn động, bình lọc/hút ẩm, van tiết lưu và giàn lạnh trên một mặt phẳng tọa độ trực quan, tích hợp bảng đồng hồ đo kiểm áp suất cao áp, thấp áp và nhiệt độ.
  • Gia công chi tiết đặc thù:
    • Chế tạo mắt ga (kính xem ga): Do phụ tùng rời khó tìm hoặc đắt đỏ, tác giả đã cắt lấy phần đầu ren của bình lọc cũ, gia công tiện thân mắt ga bằng kim loại, lắp ghép mặt kính chịu áp lực có lò xo nén và gioăng làm kín, sau đó siết bu-lông định vị và hàn nối rắc-co.
    • Chế tạo ống dẫn môi chất: Sử dụng ống cao su chuyên dụng có các lớp bố và màng nylon chống thấm ga, lồng đầu rắc-co kim loại vào ống, đưa vào dụng cụ ép chuyên dụng và sử dụng kích thủy lực để bóp cổ ép chặt đầu nối, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối dưới áp suất cao.
  • Quy trình lắp ráp và vận hành mô hình:
    • Thử kín và phát hiện rò rỉ: Dùng khí nén hoặc thiết bị dò ga điện tử chuyên dụng để phát hiện rò rỉ tại các đầu nối rắc-co, mắt ga và mối ghép ống.
    • Hút chân không: Kết nối bộ đồng hồ đo áp suất chuyên dụng với van nạp cao áp và thấp áp, dùng bơm chân không hút kiệt không khí và hơi ẩm ra khỏi hệ thống nhằm ngăn ngừa đóng băng tại van tiết lưu và thoái hóa dầu bôi trơn.
    • Nạp môi chất lạnh R-134a: Thực hiện theo hai chế độ: nạp dạng lỏng qua nhánh cao áp khi máy nén không hoạt động, hoặc nạp dạng hơi qua nhánh thấp áp khi máy nén đang vận hành. Quá trình nạp được kiểm soát song song qua đồng hồ đo áp suất và mắt ga quan sát trạng thái dòng chảy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương này làm rõ vai trò của hệ thống điều hòa không khí trong việc đảm bảo tiện nghi, vi khí hậu cabin và an toàn chuyển động của ô tô (sấy kính, chống đọng sương, thông gió cưỡng bức và tự nhiên dựa trên chênh áp khí động học bề mặt xe). Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc xây dựng trang thiết bị thực hành trong bối cảnh các dòng xe thương mại liên tục nâng cấp công nghệ. Chương 1 đồng thời xác định cụ thể 3 phương pháp nghiên cứu (thực tiễn, tài liệu, thống kê mô tả) và xác lập cấu trúc 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết toàn diện lý thuyết kỹ thuật về hệ thống điện lạnh ô tô:

  • Chức năng và phân loại: Phân tích 3 chức năng chính (làm mát, sưởi ấm bằng két nước làm mát động cơ, hút ẩm) và thông gió. Phân loại theo vị trí lắp đặt (kiểu phía trước táp-lô, kiểu kép có giàn sau ở khoang hành lý, kiểu kép treo trần cho xe khách) và theo phương thức điều khiển (điều khiển bằng tay hoặc tự động qua ECU).
  • Lý thuyết truyền nhiệt và môi chất: Khảo sát các quy luật dòng nhiệt, dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ nhiệt, áp suất và điểm sôi. Khảo sát chi tiết thông số môi chất R-12, R-134a, dầu bôi trơn PAG/POE và đơn vị năng suất lạnh BTU.
  • Cấu tạo và nguyên lý các cụm chi tiết cơ khí:
    • Máy nén: Phân loại máy nén piston (đĩa chéo nghiêng góc 72° với loại 10 xilanh, 120° với loại 6 xilanh), máy nén đĩa lắc thay đổi dung tích theo áp suất khoang cacte, máy nén trục khuỷu; cấu tạo ly hợp từ đóng ngắt truyền động.
    • Thiết bị ngưng tụ (giàn nóng): Kết cấu ống uốn chữ U và cánh tản nhiệt nhôm, giàn nóng tích hợp bộ chia hơi - lỏng làm mát phụ.
    • Bình lọc/hút ẩm và bình tích lũy: Cấu tạo túi hút ẩm, lưới lọc cặn và ống tiếp nhận hút môi chất lỏng từ đáy.
    • Thiết bị giãn nở: Van tiết lưu kiểu hộp có thanh cảm ứng nhiệt tiếp xúc dòng ra, van tiết lưu loại thường (cân bằng áp suất trong và ngoài), ống tiết lưu cố định kết hợp bình tích lũy đặt trước máy nén.
    • Giàn lạnh (bộ bốc hơi): Dạng cánh phẳng, quạt lồng sóc cưỡng bức không khí qua cánh tản nhiệt và khay xả nước ngưng.
    • Chi tiết phụ: Cấu tạo mắt ga với vạch màu chỉ thị độ ẩm; ống mềm cao su gia cố màng chắn chống rò rỉ.
  • Mạch điều khiển và tự động hóa: Bộ điều khiển nhiệt độ qua nhiệt điện trở NTC (thermistor) hoặc thermostat cơ khí; bộ điều chỉnh tốc độ quạt bằng khối điện trở phân áp; cơ cấu bù ga không tải kiểu cơ và kiểu điện khi bật công tắc A/C; van chống đóng băng giàn lạnh EPR; mạch ngắt máy nén qua công tắc áp suất kép và ECU; mạch điều khiển quạt giàn nóng/két nước mắc nối tiếp - song song. Tổng quan về điều hòa tự động với hệ thống cảm biến (trong xe, ngoài xe, bức xạ mặt trời, nhiệt độ giàn lạnh, cảm biến khói), mô tơ cửa trộn gió, thuật toán điều khiển nhiệt độ khí ra (TAO), mạng nơ-ron và chức năng tự chẩn đoán.

Chương 3: Thiết lập mô hình hệ thống điều hòa

Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật, mô tả quá trình biến ý tưởng thiết kế thành mô hình đào tạo:

  • Lập bảng phân tích ưu, nhược điểm của 3 phương án mô hình để chọn kết cấu tối ưu.
  • Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện điều khiển và bố trí hệ thống đo kiểm áp suất, nhiệt độ.
  • Trình bày bản vẽ và quy trình gia công cơ khí: tiện thân mắt ga, tận dụng đầu ren phin lọc, ép đầu rắc-co ống dẫn bằng kích thủy lực.
  • Lập quy trình công nghệ chuẩn về: kiểm tra rò rỉ hệ thống bằng áp lực; quy trình hút chân không tạo độ kín; quy trình nạp ga R-134a lỏng và ga hơi.
  • Biên soạn tài liệu hướng dẫn giảng dạy gồm phần lý thuyết hệ thống và danh mục các bài tập thực hành trên mô hình (đo áp suất làm việc, xác định lượng ga qua mắt kính, xử lý sự cố mạch điện ly hợp từ và quạt gió).

Chương 4: Kết luận

Tổng kết lại quá trình nghiên cứu, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, xác nhận khả năng vận hành ổn định của mô hình và tính khả thi khi ứng dụng làm thiết bị dạy học thực hành tại Khoa Cơ khí Động lực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành việc chế tạo một mô hình học cụ hệ thống điều hòa không khí ô tô hoàn chỉnh, vận hành đồng bộ chu trình nhiệt động học và mạch điều khiển điện. Các kết quả kỹ thuật và số liệu cụ thể thu được trong văn bản gồm:

Hạng mục / Thông số Môi chất R-12 (Cũ) Môi chất R-134a (Mô hình sử dụng)
Công thức hóa học $CCl_2F_2$ (CFC) $CF_3-CH_2F$ (HFC)
Điểm sôi ở áp suất khí quyển -21,7°F (-29,8°C) -15,2°F (-26,9°C)
Ẩn nhiệt bốc hơi 70 BTU/lb 77,74 BTU/lb
Áp suất hơi buồng bốc hơi 30 PSI Thiết kế áp suất cao hơn R-12
Loại dầu bôi trơn tương thích Dầu khoáng Dầu tổng hợp PAG hoặc POE
Lượng dầu bôi trơn nạp máy nén 150 - 200 ml 150 - 200 ml
Tác động môi trường Phá hủy tầng ozone, tạo hiệu ứng nhà kính Không phá hủy tầng ozone (không chứa clo)

Bên cạnh đó, văn bản lượng hóa các trạng thái vận hành của hệ thống thông qua bảng chuẩn đoán trạng thái môi chất qua mắt ga:

Dấu hiệu quan sát qua mắt ga Tình trạng môi chất trong hệ thống Biện pháp kỹ thuật
Dòng chất lỏng trong suốt, không sủi bọt Đủ môi chất Hệ thống hoạt động bình thường
Có bọt khí sủi liên tục Thiếu môi chất lạnh Kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung
Vệt dầu bôi trơn chảy gợn sóng Môi chất bị thiếu nghiêm trọng Dừng máy nén, xử lý rò rỉ, nạp lại ga và dầu
Chỉ thị màu: Màu xanh Môi chất khô, không lẫn hơi ẩm Đạt tiêu chuẩn
Chỉ thị màu: Màu vàng Có lọt hơi ẩm ở mức nhẹ Cần theo dõi, thận trọng
Chỉ thị màu: Màu nâu Lọt ẩm nhiều Thay thế bình hút ẩm, hút chân không lại

Về mặt giải pháp công nghệ, đề tài đóng góp quy trình gia công cơ khí tận dụng đầu phin lọc cũ để chế tạo mắt ga và phương pháp bấm ép ống mềm bằng kích thủy lực, giúp tiết kiệm chi phí vật tư trong điều kiện phòng thực hành nhà trường. Sản phẩm mô hình cung cấp một phương tiện trực quan, phục vụ trực tiếp cho giảng viên và sinh viên thực hiện các bài tập đo áp suất, nhận biết chu trình lạnh, hút chân không, nạp ga và chẩn đoán hư hỏng hệ thống điện lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận những giới hạn nhất định trong quá trình thực hiện:

  • Về phạm vi và thiết bị: Mô hình được xây dựng dưới dạng sa bàn tĩnh tại xưởng, chưa mô phỏng được toàn bộ các yếu tố tải nhiệt thay đổi liên tục theo điều kiện vận hành thực tế của xe trên đường (như bức xạ mặt trời thay đổi, tốc độ gió thay đổi theo tốc độ xe).
  • Về công nghệ điều khiển: Hệ thống tập trung giải quyết chuyên sâu mạch điều hòa cơ bản và mạch điện cơ - bán dẫn thông dụng; các nội dung về điều hòa tự động cao cấp tích hợp điều khiển mạng nơ-ron hay giao thức chẩn đoán lỗi chuyên sâu qua máy quét ECU chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, chưa được tích hợp hoàn toàn trên phần cứng của sa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là: hoàn thiện hệ thống tạo pan lỗi giả định trên bảng điện để rèn luyện kỹ năng chẩn đoán sự cố cho sinh viên; nghiên cứu tích hợp cụm điều khiển điều hòa tự động số hóa và liên kết với phần mềm chẩn đoán chuyên dụng trên máy tính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp và hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô và Cơ khí Động lực đang làm đồ án tốt nghiệp, đồ án môn học trang bị điện - điện lạnh ô tô.
  • Giảng viên thực hành nghề kỹ thuật ô tô cần tài liệu hướng dẫn xây dựng bài giảng, thiết kế sa bàn học cụ và biên soạn quy trình thực tập xưởng.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa điện lạnh ô tô muốn củng cố kiến thức nền tảng về nguyên lý nhiệt động học, đặc tính các loại môi chất và quy trình chuẩn về hút chân không, nạp ga R-134a an toàn.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất nằm ở Chương 2 (các sơ đồ phân tích nguyên lý máy nén, van tiết lưu, mạch điều khiển ngắt máy nén và bù ga không tải) cùng Chương 3 (bản vẽ gia công mắt ga, kỹ thuật ép rắc-co ống ga bằng kích thủy lực và quy trình thao tác bộ đồng hồ nạp ga hai nhánh).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao ngành công nghiệp ô tô thay thế môi chất R-12 bằng R-134a và việc này đòi hỏi thay đổi kỹ thuật gì trên hệ thống?
Môi chất R-12 thuộc nhóm CFC chứa nguyên tử clo, khi thoát ra khí quyển sẽ phản ứng phá hủy tầng ozone ($O_3$) và gây hiệu ứng nhà kính nên đã bị cấm. Môi chất R-134a ($CF_3-CH_2F$) thuộc nhóm HFC không chứa clo nên thân thiện với môi trường hơn. Khi chuyển sang dùng R-134a, do điểm sôi của nó cao hơn (-15,2°F so với -21,7°F của R-12) và nhiệt ẩn bay hơi đạt 77,74 BTU/lb, hệ thống phải được thiết kế với áp suất nén cao hơn, tăng lưu lượng gió giải nhiệt qua giàn nóng, đồng thời phải thay thế dầu bôi trơn khoáng bằng dầu tổng hợp PAG hoặc POE (dầu khoáng không hòa trộn được với R-134a) và thay đổi chất hút ẩm tương thích.

2. Mắt ga (kính quan sát) trên hệ thống điện lạnh có chức năng nhận biết những trạng thái nào của môi chất?
Mắt ga cho phép nhận biết 3 trạng thái định tính của môi chất:

  • Lượng môi chất: Nếu chất lỏng điền đầy trong suốt là đủ ga; nếu có bọt khí sủi liên tục là hệ số nạp thiếu; nếu thấy các vệt dầu chảy gợn sóng qua mặt kính là hệ thống bị rò rỉ thiếu ga nghiêm trọng.
  • Độ ẩm môi chất: Thông qua vòng màu chỉ thị trên mắt kính; màu xanh báo hiệu môi chất khô an toàn, màu vàng cảnh báo có hơi ẩm lọt vào hệ thống, màu nâu chỉ thị lượng ẩm cao cần xả ga, thay bình hút ẩm và hút chân không lại.
  • Tạp chất: Giúp phát hiện cặn bẩn, xỉ hàn hoặc hạt hút ẩm bị vỡ lưu thông trong đường ống.

3. Sự khác biệt cơ bản về vị trí và chức năng giữa bình lọc/hút ẩm và bình tích lũy là gì?
Bình lọc/hút ẩm (Receiver/Drier) được lắp đặt ở nhánh cao áp, nằm giữa bộ ngưng tụ (giàn nóng) và van tiết lưu; ống tiếp nhận bố trí tận đáy để nhận 100% môi chất thể lỏng cung cấp cho van giãn nở, đồng thời lọc cặn bẩn và hút ẩm. Ngược lại, bình tích lũy (Accumulator) chỉ dùng cho hệ thống sử dụng ống tiết lưu cố định thay cho van giãn nở, được lắp đặt ở nhánh thấp áp giữa bộ bốc hơi (giàn lạnh) và máy nén; chức năng chính của nó là giữ lại lượng môi chất thể lỏng dư thừa và dầu bôi trơn từ giàn lạnh thoát ra, chỉ cho phép môi chất ở thể hơi quay về máy nén nhằm triệt tiêu nguy cơ va đập thủy lực phá hỏng máy nén.

4. Tác giả khóa luận đã giải quyết công đoạn chế tạo mắt ga trên mô hình bằng giải pháp công nghệ nào?
Để chế tạo mắt ga phục vụ việc quan sát trạng thái ga trên mô hình xưởng thực hành, tác giả đã tận dụng một phin lọc cũ, cắt lấy phần đầu ren rắc-co; sau đó tiện thân mắt ga bằng kim loại theo bản vẽ thiết kế, lắp ráp mặt kính quan sát chịu áp lực cùng hệ thống lò xo nén và gioăng làm kín bên trong thân hình trụ tròn, tiến hành siết bu-lông cố định và hàn nối với đầu rắc-co kim loại để kết nối vào đường ống cao áp.

5. Cơ cấu bù ga không tải (idle-up) khi bật điều hòa ô tô có tác dụng gì và được điều khiển như thế nào?
Khi bật công tắc A/C, máy nén làm việc tạo thêm tải cơ học lớn lên động cơ ở chế độ không tải (chạy chậm). Nếu không bù ga, tốc độ vòng tua động cơ sẽ bị sụt giảm gây rung giật hoặc chết máy. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển bù ga không tải theo kiểu cơ khí (dùng bầu chân không tác động trực tiếp vào cơ cấu bướm ga khi có van điện từ mở đường chân không) hoặc kiểu điện tử (ECU nhận tín hiệu công tắc A/C đóng và tự động điều khiển van điều khiển không khí không tải - ISC mở rộng thêm đường gió phụ) để nâng tốc độ không tải của động cơ lên mức ổn định.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Xuân Chính đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết nhiệt động học và hoàn thiện chế tạo mô hình hệ thống điều hòa không khí ô tô phục vụ công tác đào tạo. Tác giả đã giải quyết hiệu quả các bài toán công nghệ gia công chi tiết đặc thù, quy trình thử kín, hút chân không và nạp môi chất R-134a an toàn trên sa bàn. Kết quả của đề tài mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp một thiết bị dạy học trực quan và hữu ích cho Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.