Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng, TP.HCM

Tìm hiểu đồ án tốt nghiệp thiết kế ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng tại TP.HCM. Khám phá giải pháp kiến trúc hiện đại cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

227
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án KTX Đại học Tôn Đức Thắng TP

Đồ án tốt nghiệp Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng thành phố Hồ Chí Minh là một công trình nghiên cứu chi tiết, toàn diện về quá trình thiết kế và thi công một tòa nhà cao tầng phục vụ nhu cầu ở và học tập của sinh viên. Công trình không chỉ giải quyết vấn đề cấp bách về chỗ ở mà còn tạo ra một không gian sống hiện đại, tiện nghi, phù hợp với xu thế phát triển của các đô thị lớn. Đồ án thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn, từ khâu phân tích điều kiện tự nhiên, lựa chọn giải pháp kiến trúc đến tính toán kết cấu và lập biện pháp thi công. Với quy mô 9 tầng trên diện tích xây dựng gần 900m², dự án là một ví dụ điển hình cho việc hoạch định và phát triển cơ sở vật chất giáo dục. Các giải pháp kỹ thuật được lựa chọn dựa trên cơ sở các tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam (TCVN), đảm bảo tính an toàn, bền vững và kinh tế cho công trình. Việc phân tích sâu các yếu tố từ kiến trúc, kết cấu đến thi công cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng một khu ký túc xá sinh viên hiện đại, đáp ứng đầy đủ công năng và thẩm mỹ.

1.1. Sự cần thiết đầu tư xây dựng công trình ký túc xá

Việc đầu tư xây dựng ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về chỗ ở cho sinh viên trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Công trình được xây dựng ngay trong khuôn viên trường, nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc học tập, nghiên cứu và quản lý sinh viên. Mục tiêu của dự án không chỉ là cung cấp nơi ở mà còn là tạo nên một môi trường sống tập thể lành mạnh, an toàn và tiện nghi. Theo tài liệu đồ án, "Ban lãnh đạo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng đã đầu tư và xây dựng khu ký túc xá... nhằm đảm bảo điều kiện học tập và việc quản lý tập thể sinh viên được tốt nhất". Công trình này còn là một điểm nhấn kiến trúc, góp phần khẳng định tầm vóc và sự phát triển của nhà trường trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và địa chất khu vực

Khu vực xây dựng công trình tại Thành phố Hồ Chí Minh có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, với lượng bức xạ mặt trời dồi dào và độ ẩm cao. Các yếu tố này đòi hỏi việc lựa chọn vật liệu và giải pháp thiết kế phải phù hợp, chẳng hạn như sử dụng sơn nhiệt đới và hệ thống thông gió tự nhiên. Về mặt địa chất, tài liệu khảo sát cho thấy nền đất tương đối tốt, bao gồm các lớp sét pha, cát pha và cát hạt trung. Cụ thể, báo cáo chỉ ra "Mực nước ngầm gặp ở độ sâu trung bình 4,5 m kể từ mặt đất thiên nhiên. Khả năng chịu tải trung bình là 2,5 kG/cm2". Dựa trên các điều kiện địa chất công trình này, giải pháp móng cọc đài thấp được lựa chọn để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho tòa nhà 9 tầng.

1.3. Quy mô và hình thức đầu tư của dự án ký túc xá

Công trình được thiết kế với quy mô lớn, bao gồm 9 tầng nổi và một tầng mái. Diện tích xây dựng cụ thể là 52,0 x 16,8 = 873,60 m², với tổng chiều cao tòa nhà là 32,7 m. Mỗi tầng có chiều cao 3,6 m. Tòa nhà được thiết kế đa năng: Tầng 1 là khu căng tin, phòng trực; Tầng 2 là khu vực thư viện, phòng đọc; Từ tầng 3 đến tầng 9 là các phòng ở khép kín cho sinh viên. Mỗi tầng ở được bố trí 18 phòng, diện tích mỗi phòng là 28,98 m². Hình thức kiến trúc của công trình mang tính hiện đại, mạch lạc, sử dụng nhiều mảng kính lớn để tạo sự thông thoáng và nhẹ nhàng. Đây là một đồ án tốt nghiệp toàn diện, thể hiện rõ quy mô và tầm quan trọng của dự án trong việc cải thiện đời sống sinh viên.

II. Thách thức trong thiết kế kết cấu ký túc xá cao tầng

Việc thiết kế một công trình cao tầng như ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là trong phần kết cấu. An toàn và ổn định là yếu tố tiên quyết, đòi hỏi quá trình tính toán phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành và dựa trên dữ liệu khảo sát địa chất chính xác. Lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp, từ hệ thống chịu lực chính đến nền móng, là bài toán cốt lõi. Trong đồ án này, giải pháp khung bê tông cốt thép chịu lực được xem là tối ưu, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa linh hoạt trong bố trí kiến trúc và phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam. Việc xác định chính xác các loại tải trọng và tác động, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió, là cơ sở để tính toán và thiết kế các cấu kiện như sàn, dầm, cột. Đặc biệt, với điều kiện nền đất tại khu vực, việc thiết kế một hệ móng cọc vững chắc để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt bên dưới là thách thức lớn nhất, quyết định đến sự an toàn lâu dài của toàn bộ công trình.

2.1. Các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép áp dụng

Để đảm bảo tính chính xác và an toàn, đồ án đã áp dụng một hệ thống các tiêu chuẩn thiết kế xây dựng của Việt Nam. Các tiêu chuẩn chủ chốt bao gồm: TCVN 5574-1991 (sau này là TCXDVN 356-2005) về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép, và TCVN 2737-1995 về Tải trọng và tác động. Việc tuân thủ các quy phạm này giúp chuẩn hóa quá trình tính toán, từ việc xác định các hệ số an toàn, cường độ vật liệu đến các công thức tính toán nội lực và bố trí cốt thép. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về thể hiện bản vẽ như TCVN 4612-1988 cũng được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong hồ sơ thiết kế, tạo thuận lợi cho quá trình thi công và giám sát sau này.

2.2. Lựa chọn giải pháp nền móng dựa trên địa chất công trình

Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, nền đất tại khu vực xây dựng có các lớp đất yếu xen kẽ, với mực nước ngầm ở độ sâu 4,5m. Với một công trình cao 9 tầng, tải trọng truyền xuống móng là rất lớn. Do đó, giải pháp móng nông không khả thi. Đồ án đã đề xuất và lựa chọn giải pháp móng cọc bê tông cốt thép (cọc ép) kết hợp với đài cọc thấp. Phương án này cho phép truyền tải trọng của công trình xuyên qua các lớp đất yếu bề mặt để tựa vào các lớp đất tốt và ổn định hơn ở sâu bên dưới. Lựa chọn này được đánh giá là "phù hợp với quy mô công trình, hình dáng kiến trúc và khả năng thi công", đảm bảo sự ổn định và kiểm soát độ lún trong giới hạn cho phép cho toàn bộ công trình.

2.3. Vấn đề tải trọng và tác động lên kết cấu phần thân

Kết cấu phần thân, bao gồm hệ thống sàn, dầm và khung cột, chịu tác động của nhiều loại tải trọng phức tạp. Đồ án đã tiến hành phân tích chi tiết các loại tải trọng này. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện (bê tông cốt thép, gạch xây, lớp vữa trát) và các trang thiết bị cố định. Hoạt tải được xác định theo chức năng của từng khu vực, ví dụ phòng ở là 2,40 kN/m² và hành lang là 3,60 kN/m². Ngoài ra, đối với công trình cao tầng, tải trọng gió là một yếu tố quan trọng, được tính toán theo TCVN 2737-1995. Việc xác định chính xác và tổ hợp các trường hợp tải trọng bất lợi nhất là cơ sở để tìm ra nội lực nguy hiểm, từ đó thiết kế tiết diện và bố trí cốt thép cho các cấu kiện một cách an toàn và kinh tế.

III. Phương pháp tính toán kết cấu phần thân KTX Tôn Đức Thắng

Phần thân của đồ án tốt nghiệp Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng được tính toán chi tiết, thể hiện năng lực phân tích kết cấu chuyên sâu. Trọng tâm của phần này là việc thiết kế các cấu kiện chịu lực chính như sàn, dầm và khung trục, đảm bảo chúng hoạt động đồng bộ để chịu tải. Quá trình tính toán bắt đầu từ việc lựa chọn sơ bộ kích thước tiết diện dựa trên các công thức kinh nghiệm, sau đó kiểm tra lại bằng các phương pháp tính toán chính xác. Vật liệu sử dụng được xác định rõ ràng là Bê tông B20 (Rb = 11,5 MPa) và thép AII (Rs = 280 MPa), làm cơ sở cho mọi tính toán về cường độ. Việc áp dụng các phần mềm chuyên dụng như SAP2000 để phân tích nội lực trong khung không gian cho phép mô phỏng chính xác sự làm việc của kết cấu dưới các tổ hợp tải trọng khác nhau, từ đó tìm ra các giá trị mô men và lực cắt lớn nhất để thiết kế cốt thép, đảm bảo công trình bền vững và an toàn tuyệt đối.

3.1. Hướng dẫn thiết kế sàn tầng điển hình và dầm chịu lực

Thiết kế sàn tầng 5 được thực hiện như một ví dụ điển hình. Chiều dày sàn được chọn sơ bộ là 10cm để thuận tiện cho thi công. Tải trọng tác dụng lên sàn được tính toán chi tiết, bao gồm tĩnh tải từ các lớp cấu tạo (gạch, vữa, bê tông) và hoạt tải theo chức năng sử dụng. Các ô sàn được phân loại thành bản kê 4 cạnh hoặc bản dầm dựa trên tỷ số kích thước l2/l1. Nội lực (mô men) trong sàn được xác định và từ đó tính toán cốt thép theo hai phương. Tải trọng từ sàn sau đó được truyền vào hệ dầm (D1, D2). Việc thiết kế dầm chịu lực bao gồm xác định tải trọng phân bố (từ sàn, tường xây, trọng lượng bản thân), sau đó tính toán nội lực và bố trí cốt thép dọc và cốt đai để chống lại mô men uốn và lực cắt.

3.2. Quy trình tính toán và thiết kế khung trục bê tông cốt thép

Khung trục 5 được chọn làm đối tượng tính toán đại diện cho hệ khung bê tông cốt thép chịu lực của công trình. Quy trình bắt đầu bằng việc chọn kích thước sơ bộ cho tiết diện cột và dầm. Tải trọng tác dụng lên khung được xác định, bao gồm tải trọng thẳng đứng (tĩnh tải, hoạt tải từ sàn và dầm phụ truyền vào nút khung) và tải trọng ngang (tải trọng gió). Sơ đồ tính khung được thiết lập và phân tích bằng phần mềm SAP2000 để xác định các cặp nội lực nguy hiểm (M, N, Q) tại các tiết diện cột và dầm. Dựa trên các tổ hợp nội lực này, đồ án tiến hành tính toán và bố trí cốt thép cho dầm khung và cột, đảm bảo khả năng chịu lực và biến dạng của khung nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn.

3.3. Phân tích và bố trí cốt thép cho cầu thang bộ

Cầu thang bộ không chỉ là cấu kiện giao thông mà còn là một bộ phận kết cấu quan trọng. Đồ án đã tính toán chi tiết cho cầu thang bộ từ tầng 4 lên tầng 5. Sơ đồ tính được thiết lập cho bản thang, bản chiếu nghỉ và dầm chiếu nghỉ. Tải trọng tác dụng lên cầu thang được xác định cẩn thận. Sau khi xác định được nội lực, việc tính toán cốt thép bản thang và dầm chiếu nghỉ được thực hiện tương tự như tính toán sàn và dầm thông thường. Việc bố trí cốt thép phải đảm bảo cả về khả năng chịu lực và các yêu cầu cấu tạo, giúp cầu thang hoạt động ổn định, không bị nứt hoặc biến dạng quá mức trong quá trình sử dụng.

IV. Bí quyết thiết kế móng cọc cho KTX trên nền đất yếu

Nền móng là bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự ổn định và tuổi thọ của công trình. Đối với dự án ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng, việc thiết kế móng trên nền đất đặc trưng của khu vực TP. Hồ Chí Minh là một bài toán phức tạp. Đồ án đã trình bày một quy trình thiết kế móng cọc ép bê tông cốt thép bài bản, từ khâu đánh giá địa chất đến tính toán chi tiết từng cấu kiện. Giải pháp này được lựa chọn để đảm bảo tải trọng từ công trình cao tầng được truyền an toàn xuống lớp đất chịu lực tốt ở sâu bên dưới, loại bỏ nguy cơ lún lệch. Quá trình thiết kế không chỉ tập trung vào việc xác định sức chịu tải của cọc đơn mà còn xem xét sự làm việc tổng thể của nhóm cọc và đài cọc. Các bước kiểm tra quan trọng như kiểm tra lún và kiểm tra chọc thủng đài cọc được thực hiện kỹ lưỡng, thể hiện sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật trong một đồ án tốt nghiệp chất lượng cao.

4.1. Đánh giá chi tiết điều kiện địa chất thủy văn công trình

Cơ sở của việc thiết kế nền móng là tài liệu khảo sát địa chất. Đồ án đã phân tích chi tiết cấu tạo địa tầng từ 3 hố khoan sâu 20m. Kết quả cho thấy các lớp đất bao gồm: Lớp 1 là Sét pha, Lớp 2 là Cát pha, Lớp 3 là Cát bụi và Lớp 4 là Cát hạt trung. Mỗi lớp đất có các chỉ tiêu cơ lý riêng, quyết định đến khả năng chịu tải và ma sát thành cọc. Đặc biệt, thông tin "Mực nước ngầm gặp ở độ sâu trung bình 4,5 m" là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc lựa chọn chiều sâu đặt đài và các biện pháp thi công hố móng. Việc đánh giá này giúp lựa chọn chính xác chiều dài cọc và phương án bố trí cọc hiệu quả.

4.2. Thiết kế cọc ép BTCT và kiểm tra sức chịu tải

Đồ án lựa chọn phương án cọc ép bê tông cốt thép tiết diện vuông. Quá trình thiết kế bao gồm việc tính toán sức chịu tải của một cọc đơn theo vật liệu và theo cường độ đất nền. Sức chịu tải của cọc được xác định dựa trên sức kháng mũi và sức kháng ma sát thành cọc, tính toán theo các chỉ tiêu cơ lý của từng lớp đất mà cọc đi qua. Sau khi xác định sức chịu tải cho phép của cọc, số lượng cọc cần thiết cho mỗi đài móng (M1, M2) được tính toán dựa trên tổng tải trọng tại chân cột. Việc bố trí cọc trong đài cũng được xem xét cẩn thận để đảm bảo hiệu quả làm việc của nhóm cọc và tối ưu hóa kích thước đài.

4.3. Tính toán và bố trí thép cho đài cọc móng M1 M2

Đài cọc là kết cấu trung gian, có nhiệm vụ liên kết các cọc và phân phối tải trọng từ cột xuống hệ cọc. Đồ án đã tiến hành tính toán cho hai loại móng điển hình là M1 và M2. Quá trình tính toán đài cọc được thực hiện theo sơ đồ làm việc kiểu conson ngàm vào cột. Các kiểm tra quan trọng bao gồm: kiểm tra lún của móng cọc và kiểm tra điều kiện chọc thủng của cột lên đài cọc và của cọc biên lên đài cọc. Sau khi các điều kiện về độ bền được thỏa mãn, cốt thép trong đài móng được tính toán và bố trí theo hai phương dưới dạng lưới thép để chịu mô men uốn. Bản vẽ bố trí cốt thép móng được thể hiện chi tiết, rõ ràng, sẵn sàng cho công tác thi công.

V. Giải pháp thi công thực tiễn cho đồ án KTX Tôn Đức Thắng

Một đồ án thiết kế hoàn chỉnh không thể thiếu phần biện pháp thi công. Phần 3 của đồ án tốt nghiệp Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng tập trung vào việc xây dựng các giải pháp thi công khả thi và hiệu quả, chuyển hóa các bản vẽ thiết kế thành công trình thực tế. Nội dung này đề cập đến các công tác quan trọng từ phần ngầm đến phần thân, bao gồm kỹ thuật ép cọc, đào đất móng, thiết kế ván khuôn và lập tiến độ thi công. Các giải pháp được đưa ra không chỉ mang tính lý thuyết mà còn xem xét đến các yếu tố thực tế như lựa chọn máy móc, thiết bị, tính toán nhân lực và tổ chức mặt bằng công trường. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa thiết kế và thi công, một yếu tố cốt lõi để đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn lao động cho toàn bộ dự án xây dựng.

5.1. Biện pháp thi công ép cọc và công tác đào đất móng

Công tác thi công phần ngầm bắt đầu với việc ép cọc đại trà. Đồ án đã lập biện pháp thi công chi tiết, bao gồm việc lựa chọn máy ép, sơ đồ di chuyển máy và quy trình ép cọc để đảm bảo cọc được ép đến độ sâu thiết kế và đạt lực ép yêu cầu. Sau khi ép cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành. Khối lượng đào đất được tính toán và phương án đào bằng máy kết hợp sửa thủ công được lựa chọn để tối ưu hiệu quả. Các vấn đề về an toàn trong quá trình đào đất, như chống sạt lở thành hố móng, cũng được xem xét. Công tác thi công bê tông lót và lắp dựng cốt thép đài móng được thực hiện tiếp theo, chuẩn bị cho việc đổ bê tông đài cọc.

5.2. Kỹ thuật thiết kế và lắp dựng ván khuôn phần thân

Đối với công trình khung bê tông cốt thép, công tác ván khuôn đóng vai trò quyết định đến hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt của cấu kiện. Đồ án đã trình bày chi tiết việc tính toán thiết kế ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như dầm, sàn, cột và cầu thang. Quá trình tính toán bao gồm việc xác định các tải trọng tác dụng lên ván khuôn (áp lực bê tông tươi, tải trọng thi công) và kiểm tra bền cho các bộ phận của hệ ván khuôn (ván mặt, sườn, gông). Các sơ đồ tính và công thức kiểm tra được áp dụng để đảm bảo hệ ván khuôn đủ cứng, ổn định và không bị biến dạng trong quá trình đổ và đầm bê tông, góp phần tạo nên một kết cấu hoàn chỉnh, chất lượng.

5.3. Lập tiến độ thi công và tổ chức công trường hiệu quả

Để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn, việc lập tiến độ thi công là vô cùng cần thiết. Đồ án đã xác định cơ cấu các quá trình công việc, tính toán khối lượng và định mức nhân công, máy móc cho từng hạng mục. Dựa trên đó, một biểu đồ tiến độ được xây dựng, thể hiện trình tự và thời gian thực hiện các công việc. Việc tổ chức công trường hiệu quả, bao gồm bố trí mặt bằng, đường vận chuyển vật liệu, khu vực gia công và kho bãi, cũng là một phần quan trọng của công tác thi công. Một kế hoạch tổ chức khoa học sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo an toàn lao động trên công trường.

VI. Tổng kết và hướng phát triển cho đồ án KTX Đại học

Bản đồ án tốt nghiệp Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng thành phố Hồ Chí Minh là một công trình nghiên cứu toàn diện, thể hiện sự vận dụng thành thạo kiến thức chuyên ngành xây dựng vào giải quyết một bài toán thực tế. Đồ án đã thành công trong việc đưa ra một bộ giải pháp hoàn chỉnh từ kiến trúc, kết cấu đến thi công cho một công trình ký túc xá hiện đại. Các phân tích và tính toán được trình bày một cách logic, khoa học, dựa trên các tiêu chuẩn và cơ sở lý thuyết vững chắc. Ngoài các khía cạnh kỹ thuật, đồ án còn đề cập đến các vấn đề về tác động môi trường và đề xuất giải pháp, cho thấy ý thức trách nhiệm xã hội của người kỹ sư tương lai. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn có tiềm năng ứng dụng cao, có thể làm tài liệu tham khảo quý báu cho việc thiết kế và xây dựng các dự án ký túc xá sinh viên khác trên cả nước, góp phần nâng cao chất lượng cơ sở vật chất cho ngành giáo dục.

6.1. Đánh giá tổng thể giải pháp kiến trúc và kết cấu

Về tổng thể, các giải pháp được lựa chọn trong đồ án là hợp lý và khả thi. Giải pháp kiến trúc đáp ứng tốt về mặt công năng, tạo ra không gian sống và học tập tiện nghi cho sinh viên, đồng thời có hình thức thẩm mỹ hiện đại. Về kết cấu, việc sử dụng hệ khung bê tông cốt thép chịu lựcmóng cọc ép là lựa chọn phù hợp với quy mô công trình và điều kiện địa chất, đảm bảo sự an toàn và bền vững lâu dài. Quá trình tính toán chi tiết cho từng cấu kiện cho thấy sự làm việc cẩn trọng và tuân thủ chặt chẽ các quy phạm kỹ thuật, là nền tảng cho chất lượng của công trình.

6.2. Các tác động môi trường và giải pháp bảo vệ đề xuất

Đồ án đã dành một chương để đánh giá tác động môi trường trong quá trình thi công. Các yếu tố ảnh hưởng như bụi, tiếng ồn, khí thải từ máy móc và nước thải sinh hoạt đã được nhận diện. Để giảm thiểu các tác động tiêu cực này, các giải pháp bảo vệ môi trường đã được đề xuất, bao gồm việc sử dụng xe máy thi công đạt chuẩn, che chắn vật liệu, phun nước giảm bụi và xử lý chất thải rắn đúng quy định. Việc lồng ghép yếu tố môi trường vào một đồ án kỹ thuật cho thấy một cách tiếp cận toàn diện, hướng tới sự phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

6.3. Tiềm năng áp dụng mô hình cho các dự án tương tự

Kết luận của đồ án nhấn mạnh rằng công trình xây dựng xong sẽ góp phần cải tạo cảnh quan thành phố và nâng cao đời sống sinh viên. Mô hình thiết kế và các giải pháp kỹ thuật được trình bày trong đồ án Ký túc xá Đại học Tôn Đức Thắng hoàn toàn có thể được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Các trường đại học khác có thể tham khảo mô hình này để phát triển các dự án ký túc xá của riêng mình, từ đó tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho sinh viên học tập và nghiên cứu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội về cơ sở vật chất giáo dục chất lượng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Những năm gần đây, ở nước ta, mô hình nhà cao tầng đã trở thành xu thế cho ngành xây dựng. Nhà nước muốn hoạch định thành phố với những công trình cao tầng, trước hết bởi nhu cầu xây dựng, sau là để khẳng định tầm vóc của đất nước trong thời kỳ công nghiệp hoá hiện đại hoá. Nằm trong chiến lược phát triển chung đó, đồng thời nhằm phục vụ tốt hơn nhu cầu ăn ở, học tập và nghiên cứu cho sinh viên. Ban lãnh đạo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng đã đầu tư và xây dựng khu ký túc xá ngay trong khuôn viên của trường nhằm đảm bảo điều kiện học tập và việc quản lý tập thể sinh viên được tốt nhất.

SVTH: Nguyễn Duy Toàn GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo 3 Ký túc xá đại học Tôn Đức Thắng – TP Hồ Chí Minh Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KHÍ HẬU CỦA KHU VỰC 2. Vị trí và đặc điểm của khu vực xây dựng công trình Công trình xây dựng nằm ở số trung tâm TP Hồ Chí Minh. Khu đất này tương đối bằng phẳng, rộng lớn, diện tích đất 22500m2, thông thoáng và rộng rãi.

Bên cạnh là các khu đất đã quy hoạch và những nhà dân, còn có các trụ sở công ty, nhà ở tư nhân. Mật độ xây dựng chung quanh khu vực là vừa phải. Với đặc điểm như vậy thì việc xây dựng công trình ở đây sẽ phát huy hiệu quả khi đi vào hoạt động đồng thời công trình còn tạo nên điểm nhấn trong toàn bộ tổng thể kiến trúc của Trường Đại Học Tôn Đức Thắng. Đặc điểm về các điều kiện tự nhiên khí hậu 2.

Khí hậu Khí hậu TP Hồ Chí Minh khá tiêu biểu cho kiểu khí hậu Việt Nam với đặc điểm là khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, có mùa hè nóng, mưa nhiều và mùa đông lạnh, mưa ít Nằm trong vùng nhiệt đới, TP Hồ Chí Minh quanh năm tiếp nhận được lượng bức xạ mặt trời rất dồi dào và có nền nhiệt độ cao. Lượng bức xạ tổng cộng trung bình hàng năm ở TP Hồ Chí Minh là 122,8 kcal/cm3 và nhiệt độ không khí trung bình hàng năm là 23,50 C. Do chịu ảnh hưởng của biển, TP Hồ Chí Minh còn có lượng ẩm và lượng mưa khá lớn. TP Hồ Chí Minh quanh năm không có tháng nào độ ẩm tương đối của không khí xuống dưới 80%, độ ẩm tương đối trung bình hàng năm là 81%.

Lượng mưa trung bình hàng năm của TP Hồ Chí Minh là 1676 mm và mỗi năm có khoảng 114 ngày mưa. Địa chất thủy văn Qua tài liệu khảo sát địa chất của khu vực, ta khảo sát 3 hố khoan sâu 20m, lấy 30 mẫu nguyên dạng để xác định tính chất cơ lý của đất. Cấu tạo địa chất như sau: Lớp 1: Sét pha có chiều dày trung bình 4,9m. Lớp 2: Cát pha có chiều dày trung bình 4,1m.

Lớp 3: Cát bụi có chiều dày trung bình 6,2m. Lớp 4: Cát hạt trung có chiều dày trung bình 8,6m. Mực nước ngầm gặp ở độ sâu trung bình 4,5 m kể từ mặt đất thiên nhiên. Khả năng chịu tải trung bình là 2,5 kG/cm2.

Địa hình khu vực bằng phẳng, cao không cần phải san nền. Ta thấy đặc điểm nền đất của khu vực xây dựng là nền đất nguyên thổ tương đối tốt. Với đặc điểm và địa chất thuỷ văn như trên nên ta sử dụng loại móng cho công trình là móng cọc đài thấp với chiều sâu đặt đài nằm trên mực nước ngầm. SVTH: Nguyễn Duy Toàn GVHD: TS.

Đinh Thị Như Thảo 4 Ký túc xá đại học Tôn Đức Thắng – TP Hồ Chí Minh Chương 3: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 3. Vị trí và đặc điểm của khu vực xây dựng công trình Công trình xây dựng nằm ở trong khuôn viên trường. Mặc dù là một khu ký túc xá nhưng đựơc bố trí khá trang nhã với nhiều khung cửa kính tại các tầng căng tin, sảnh cầu thang, cửa sổ, và đặc biệt là hệ khung kính thẳng đứng dọc theo hệ cầu thang ở mặt chính diện của toà nhà tạo cho toà nhà thêm uy nghi, hiện đại. Từ tầng 3-9 với hệ thống lan can bằng gạch chỉ màu đỏ bao lấy hệ cửa chính sau và hai cửa sổ tạo cho các căn phòng trở nên rộng thoáng và thoải mái và tạo thêm những nét kiến trúc đầy sức sống cho toà nhà.

Tuy nhiên những nét kiến trúc đó vẫn mang tính mạch lạc, rõ ràng của một khu tập thể sinh viên chứ không mang nặng về tính kiến trúc phức tạp. Với đặc điểm như vậy thì việc xây dựng công trình ở đây sẽ phát huy hiệu quả khi đi vào hoạt động đồng thời công trình còn đảm bảo điều kiện học tập và việc quản lý tập thể sinh viên được tốt nhất. Hình thức và quy mô đầu tư - Công trình xây dựng là một công trình bao gồm 9 tầng. - Diện tích xây dựng 52,0 x 16,8 = 873,60m2.

- Chiều cao toàn nhà: là 32,7m. - Trong đó chiều cao các tầng là 3,6m. Mặt đứng của toà nhà có kiến trúc hài hoà với cảnh quan. Vật liệu trang trí mặt ngoài còn sử dụng vật liệu sơn nhiệt đới trang trí cho công trình, để tạo cho công trình đẹp hơn và phù hợp với điều kiện khí hậu nước ta.

Công trình xây dựng dựa trên cơ sở tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam. Diện tích phòng, diện tích sử dụng làm việc phù hợp với yêu cầu chức năng của công trình là phòng làm việc, phòng học, phòng thực hành.v SVTH: Nguyễn Duy Toàn GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo 5 Ký túc xá đại học Tôn Đức Thắng – TP Hồ Chí Minh Chương 4: GIẢI PHÁP THIẾT KẾ KIẾN TRÚC 4. Thiết kế mặt bằng tổng thể Hệ thống tường rào được bao bọc xung quanh khu đất sát theo vỉa hè của hai con đường trên để bảo vệ công trình xây dựng bên trong.Với mặt bằng công trình là hình chữ nhật cân xứng, công trình được thiết kế theo dạng công trình đa năng.

Mặt bằng được thiết kế nhiều công năng mà một ký túc xá cần thiết như:phòng kỹ thuật, phòng đọc và nghiên cứu tài liệu chuyên ngành, phòng sinh hoạt văn hoá văn văn nghệ… 4. Giải pháp thiết kế mặt bằng Đây là một khu kí túc xá cho sinh viên có diện tích khá rộng có sự kết hợp hài hoà giữa căng tin, phòng sinh hoạt chung, và khu sinh hoạt ăn ở của sinh viên. Vì vậy giải pháp thiết kế mặt bằng sao cho hiệu quả sử dụng công trình tối đa, đảm bảo : tiện dụng, chiếu sáng, thoáng mát, an toàn nhất. Việc bố trí các phòng ở các tầng như sau: Cao trình Diện tích Tầng Chức năng và đặc điểm (m) (m2) - Căng tin 1 ± 0,000 873,60 - Phòng trực - Phòng phục vụ căng tin - Phòng đọc - Phòng mượn sách 2 + 3,900 804,60 - kho sách - Phòng gửi đồ + 7,500 + 11,100 + 14,700 3-9 + 18,300 521,64 - Phòng ở sinh viên + 21,900 + 25,500 + 29,100 - Mái có lợp tôn có diện tích 509,76m2 Mái + 32,700 873,60 - Mái bằng bằng bê tông cốt thép.

SVTH: Nguyễn Duy Toàn GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo 6 Ký túc xá đại học Tôn Đức Thắng – TP Hồ Chí Minh Trong đó: - Tầng 1: Được bố trí chủ yếu là diện tích căng tin phục vụ ăn uống, khu bếp căng tin với các ô cửa sổ lớn nhằm tạo sự thông thoáng cho các phòng ăn, phòng trực, phòng vệ sinh chung, các sảnh lớn khu cầu thang đi lên các tầng trên. - Tầng 2: Đây là tầng dành cho sinh viên nghiên cứu tài liệu học tập gồm cả đại cương và chuyên ngành kỹ thuật, phòng đọc báo, tầng 2 có thể nói là tầng phục vụ nhu cầu quan trọng cho giới sinh viên mà trước đây rất ít trường quan tâm về vấn đề này. Hỗ trợ tài liệu cho phòng đọc là phòng lưu trữ sách báo.

- Tầng 3 → tầng 9: Với công năng chính là phòng ở, chia mặt bằng mỗi tầng ra làm 18 phòng, với hành lang rộng 3,0m xuyên suốt chiều dài ngôi nhà. Tất cả các phòng có diện tích bằng nhau là 28,98m2. Mỗi phòng đều có phòng vệ sinh khép kín và trang bị tủ để đồ đạc. Các phòng đều có hệ thống cửa chính và cửa sổ đủ cung cấp ánh sáng tự nhiên.

Hai đầu khối nhà là sảnh cầu thang máy và thang bộ đảm bảo việc đi lại. - Mái: Tầng mái có 2 tum thang lên mái,có thể sử dụng để lên phơi giặt và để sửa chữa mái.Hệ che mái là lớp tôn màu đỏ sẩm chống nóng, cách nhiệt có độ dốc 15% để thoát nước về hệ thống ống thoát nước có đường kính 110mm bố trí chạy theo các cột dẫn xuống mặt đất. Trên mái còn bố trí hệ cột thép thu sét nhằm chống sét cho ngôi nhà. Giải pháp thiết kế mặt đứng Khối nhà chính với chiều cao 9 tầng: - Kiến trúc với hệ thống kết cấu bê tông cốt thép, tường xây gạch nhưng không nặng nề nhờ hệ thống cửa thông thoáng cho 4 mặt công trình.

- Ngoài ra bố trí hai thang máy một buồng thang ở hai đầu toà nhà nhằm phục vụ cho nhu cầu đi lại cho sinh viên - Phần thân bố trí các mảng kính vừa đủ để thông thoáng và giảm dần đi tính chất nặng nề của bê tông và tường gạch. - Phần trên của mặt đứng bố trí các mảng kính lớn để tăng thêm sự mềm mại, nhẹ nhàng và hiện đại để phù hợp với kiến trúc cảnh quan. - Phần đỉnh trên cùng là những hình khối khác cốt để làm điểm nhấn cho công trình khi nhìn từ xa. SVTH: Nguyễn Duy Toàn GVHD: TS.

Đinh Thị Như Thảo 7 Ký túc xá đại học Tôn Đức Thắng – TP Hồ Chí Minh Chương 5: GIẢI PHÁP THIẾT KẾ KẾT CẤU 5. Những tiêu chuẩn được sử dụng trong thiết kế kết cấu. - Tiêu chuẩn TCVN 4612-1988: Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông cốt thép.

Ký hiệu qui ước và thể hiện bản vẽ. - Tiêu chuẩn TCVN 4613-1988: Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu thép. Ký hiệu qui ước và thể hiện bản vẽ.

- Tiêu chuẩn TCVN 5572-1991: Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Bản vẽ thi công. - Tiêu chuẩn TCVN 5574-1991: Kết cấu bê tông cốt thép.

Tiêu chuẩn thiết kế. - Tiêu chuẩn TCVN 2737-1995: Tải trọng và tác động. Tiêu chuẩn thiết kế. - Tiêu chuẩn TCVN 5898-1995: Bản vẽ xây dựng và công trình dân dụng.

Bản thống kê cốt thép. (ISO 4066 : 1995E) - Tiêu chuẩn TCXD 40-1987: Kết cấu xây dựng và nền. Nguyên tắc cơ bản về tính toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ