Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhân viên văn phòng trong môi trường làm việc hiện đại thường làm việc tĩnh tại với máy tính trung bình 40 giờ mỗi tuần (8 tiếng mỗi ngày, 6 ngày một tuần). Việc ngồi làm việc liên tục trong thời gian dài trên những chiếc ghế không đảm bảo tiêu chuẩn công thái học dẫn đến áp lực lớn lên hệ thống xương khớp, gây ra các bệnh lý phổ biến như đau mỏi vai gáy, thoái hóa đốt sống cổ, đau buốt vùng thắt lưng và làm suy giảm năng suất lao động. Do đó, yêu cầu thiết kế một sản phẩm ghế ngồi văn phòng hỗ trợ đúng tư thế ngồi, nâng đỡ cột sống và thắt lưng là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất nội thất.
Song song với yêu cầu công năng, nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất nội thất trong nước đang có sự chuyển dịch lớn. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên gỗ rừng trồng dồi dào, trong đó gỗ cao su ghép thanh là nguồn vật liệu tái sinh có trữ lượng lớn, tính chất cơ lý ổn định và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay, các mẫu ghế xoay văn phòng chủ yếu làm từ khung kim loại, nhựa và bọc lưới; các sản phẩm ghế làm từ chất liệu gỗ thường có kiểu dáng đơn điệu, giá thành cao và chủ yếu được chế tạo đơn chiếc thủ công, chưa được chuẩn hóa quy trình công nghệ để phục vụ sản xuất công nghiệp hàng loạt.
Đề tài "Thiết kế và chế tạo ghế xoay cho văn phòng" do sinh viên Quách Trọng Kiệt và Lương Gia Nghi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hải Hoàn và ThS. Nguyễn Hà tại Bộ môn Kỹ nghệ Gỗ, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2020 – 2024, bảo vệ tháng 07/2024) nhằm giải quyết các vấn đề trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đồ án là thiết kế và chế tạo sản phẩm ghế xoay văn phòng từ gỗ cao su ghép thanh, đáp ứng đồng thời ba yêu cầu: công thái học, hiệu quả kinh tế và tính thẩm mỹ công nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được văn bản xác định gồm:
- Xây dựng phương án thiết kế tối ưu cho sản phẩm ghế xoay văn phòng phù hợp với nguyên liệu gỗ cao su ghép thanh được chọn.
- Lập hồ sơ bản vẽ kỹ thuật chi tiết 2D và 3D phục vụ quá trình sản xuất.
- Phân tích các thông số nhân trắc học đối với ghế tựa xoay và phân tích lựa chọn vật liệu.
- Giới thiệu các tiêu chí và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho ghế tựa xoay.
- Thiết kế quy trình gia công, tính toán công nghệ, định mức nguyên vật liệu và sức bền kết cấu.
- Gia công và sản xuất sản phẩm mẫu thực tế tại xưởng.
- Đánh giá chất lượng và thông số kỹ thuật của sản phẩm mẫu sau khi hoàn thiện.
Nội dung nghiên cứu gồm 5 nội dung chính:
- Tìm hiểu về nguyên lý, phong cách, kiểu dáng và chất liệu sử dụng cho thiết kế sản phẩm ghế xoay văn phòng.
- Tìm hiểu về vật liệu gỗ ghép cao su và định hướng sử dụng vật liệu.
- Đề xuất các phương án thiết kế sản phẩm ghế xoay từ gỗ ghép cao su.
- Thiết kế công nghệ, tính toán nguyên vật liệu và lập quy trình công nghệ gia công chi tiết.
- Sản xuất sản phẩm mẫu thực nghiệm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu hình học, quy trình công nghệ thiết kế và kỹ thuật gia công sản phẩm ghế xoay văn phòng từ gỗ cao su ghép thanh.
- Khách thể sử dụng: Nhân viên văn phòng trong nhóm tuổi từ 20 đến 30 tuổi tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu, thử nghiệm và gia công mẫu tại Xưởng Kỹ nghệ Gỗ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê ngành gỗ thu thập giai đoạn 2015 – 2023; thời gian thực hiện đề tài hoàn thành vào tháng 07/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Văn bản triển khai các cơ sở lý thuyết chuyên ngành về thiết kế và công nghệ chế biến lâm sản:
- Cơ sở lý thuyết nhân trắc học (Ergonomics): Dựa trên Giáo trình Ergonomics trong thiết kế nội thất kiến trúc và đồ mộc, tác giả sử dụng hệ thống số đo nhân trắc học tư thế ngồi của người Việt Nam trưởng thành để xác định các kích thước công năng như chiều cao bệ ngồi, chiều sâu lòng ghế, chiều cao lưng tựa, độ nghiêng mặt ngồi và vị trí tựa tay đỡ khuỷu.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật ngành mộc:
- Căn cứ cấp chính xác gia công cấp 2 ($a = 1$) theo tiêu chuẩn Liên Xô cũ để xác định sai số gia công các chi tiết gỗ theo từng khoảng kích thước danh nghĩa.
- Dung sai lắp ghép cấp 2: Áp dụng chế độ lắp căng và lắp khít, thiết lập mối tương quan giữa kích thước lỗ và kích thước trục $D_i = d_i$.
- Định mức lượng dư gia công: Áp dụng Quy định số 10-LN/SX ngày 08/02/1971 của Tổng cục Lâm nghiệp để xác định lượng trừ hao theo chiều dài (15 – 20 mm), chiều dày và chiều rộng (dưới 50 mm lấy 3 – 5 mm; 60 – 90 mm lấy 5 – 7 mm; từ 100 mm trở lên lấy 7 – 15 mm).
- Cơ học vật liệu và kiểm tra sức bền gỗ: Thiết lập phương trình kiểm tra khả năng chịu uốn ($\sigma_u = M_u / W_u \le [\sigma_u]$ với mômen uốn tại mặt cắt giữa dầm $M_u = N_A \cdot L / 2$ và mômen chống uốn $W_u = B \cdot H^2 / 6$) và kiểm tra khả năng chịu nén ($\sigma_Z = N_Z / F_Z \le [\sigma_n]$).
- Lý thuyết công nghệ hoàn thiện: Áp dụng phương pháp trang sức hở bề mặt gỗ với hệ sơn PU có độ bóng mờ 5%, đảm bảo tôn vân gỗ tự nhiên và bảo vệ cốt gỗ trong điều kiện môi trường văn phòng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp khảo sát: Khảo sát thực trạng thị trường đồ gỗ nội thất, các mẫu ghế xoay hiện hành trên nền tảng Pinterest và khảo sát cơ lý tính của nguồn ván gỗ cao su ghép thanh thương phẩm.
- Phương pháp kế thừa: Kế thừa hệ thống số liệu nhân trắc học người Việt Nam và quy chuẩn thiết kế nội thất từ Giáo trình Khoa học gỗ và Sổ tay các quy tắc cơ bản về Thiết kế đồ gỗ & nội thất.
- Phương pháp phân tích, đánh giá: So sánh các phương án tạo hình, phân tích khả năng chịu tải của các dạng liên kết (mộng giả, chốt gỗ, liên kết vít) và phân tích các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.
- Phương pháp đồ họa vi tính: Ứng dụng phần mềm AutoCAD và SketchUp để lập mô hình không gian 3D, triển khai hệ thống bản vẽ kỹ thuật 2D và mô phỏng sắp xếp sơ đồ cắt phôi CNC.
Nguồn dữ liệu:
- Số liệu thống kê xuất nhập khẩu lâm sản của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA), Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Bình Định (FPA Bình Định), Hiệp hội Chế biến gỗ Bình Dương (BIFA) và Tổ chức Forest Trends.
- Dữ liệu thực nghiệm đo đạc kích thước phôi, định mức tiêu hao nguyên vật liệu phụ và chi phí gia công thực tế tại Xưởng Kỹ nghệ Gỗ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên văn phòng, đối tượng thường xuyên ngồi làm việc 40 giờ mỗi tuần, đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh xương khớp nếu sử dụng ghế kém chất lượng. Chương này công bố mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, nội dung nghiên cứu gồm 5 phần, giới hạn đề tài tập trung vào nhóm lao động 20 - 30 tuổi và 4 phương pháp nghiên cứu chính. Tác giả nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của đề tài là hoàn thiện quy trình thiết kế và công nghệ phục vụ sản xuất công nghiệp, đồng thời tạo ra sản phẩm nội thất có tính thẩm mỹ và giá trị thương mại.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về ngành chế biến gỗ Việt Nam và lịch sử phát triển của ghế văn phòng:
- Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ (G&SPG) năm 2023 đạt 13,18 tỷ USD, giảm 15,9% so với mức 15,67 tỷ USD của năm 2022 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, lạm phát và xung đột địa chính trị (Nga - Ukraine, Trung Đông). Kim ngạch nhập khẩu năm 2023 đạt 2,19 tỷ USD, giảm 28,7%.
- Thị phần xuất khẩu năm 2023 phân bố vào 5 thị trường chủ lực: Mỹ đạt 7,1 tỷ USD (chiếm 53,9%), Trung Quốc đạt 1,73 tỷ USD (13,1%), Nhật Bản đạt 1,65 tỷ USD (12,6%), Hàn Quốc đạt 796,81 triệu USD (6,1%), và EU đạt 455,52 triệu USD (3,5%). Điểm sáng là sự tăng trưởng đột biến tại thị trường Ấn Độ (đạt 122,02 triệu USD, tăng 292,1%) và Indonesia (đạt 86,63 triệu USD, tăng 123,3%).
- Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chính năm 2023: Đồ gỗ (HS 9403) đạt 5,29 tỷ USD (40,2%); Ghế ngồi (HS 9401) đạt 2,83 tỷ USD (21,5%); Dăm gỗ đạt 2,22 tỷ USD (16,8%); Gỗ dán/gỗ ghép đạt 888,88 triệu USD (6,7%); Viên nén đạt 679,58 triệu USD (5,2%); Ván bóc đạt 219,92 triệu USD (1,7%).
- Xu hướng thị trường nội thất: Tôn vinh văn hóa bản địa, nội thất xanh bền vững, sản phẩm đa chức năng, đồ gỗ sẵn sàng lắp ráp (RTA) kết hợp văn hóa tự làm (DIY), nội thất dạng module và nội thất thông minh.
- Vật liệu sản xuất đồ gỗ: So sánh gỗ rừng trồng, ván dăm (Okal), ván sợi MDF (tỷ trọng 0,65 – 0,85 g/cm³), ván ép (Plywood) và gỗ ghép thanh. Tác giả chọn gỗ ghép thanh do độ bền cơ lý, khả năng giữ ốc vít và tính thẩm mỹ vân gỗ tự nhiên.
- Lịch sử ghế xoay: Ghi nhận ý tưởng đầu tiên vào năm 1505 của Martin Löffelholz von Kolberg trong bản thảo Codex Löffelholz, cải tiến gắn bánh xe của Charles Darwin và bước ngoặt mở rộng thời kỳ phát triển đường sắt thế kỷ 19. Khảo sát mẫu mã trên Pinterest cho thấy các mẫu hiện hành còn hạn chế về độ ổn định liên kết và chất lượng sơn.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết
Chương này chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật làm căn cứ thiết kế:
- Yêu cầu sản phẩm: Độ ẩm nguyên liệu phải đạt từ 8% đến 14%, độ ẩm chênh lệch giữa các vị trí không quá 3%. Không chấp nhận khuyết tật mốc, mọt, mục, dát gỗ. Màu sắc gỗ phải đảm bảo độ đồng màu tối thiểu 80%.
- 6 nguyên tắc thiết kế: Tính công năng, tính nghệ thuật, tính sáng tạo, tính công nghệ, tính khoa học và tính kinh tế.
- Tham số nhân trắc học: Xác định 11 kích thước nhân trắc cơ thể người ngồi (chiều dài tựa tay, chiều cao ngồi, chiều cao ngồi đến vai, chiều cao ngồi đến góc xương vai, chiều dày đùi, chiều cao khuỷu tay - vai, chiều rộng vai, chiều rộng mông, chiều dài lưng - khoeo, chiều cao đất - góc khoeo, góc nghiêng cơ thể).
- Tham số kỹ thuật:
- Cấp chính xác gia công: Chọn cấp 2 ($a = 1$) phù hợp năng lực thiết bị xưởng mộc.
- Dung sai lắp ghép: Chọn cấp 2 (lắp căng và khít).
- Lượng dư gia công: Áp dụng Quyết định số 10-LN/SX ngày 08/02/1971.
- Công nghệ bề mặt: Chọn phương pháp sơn hở bằng sơn PU bóng mờ 5%.
- Hệ thống công thức tính định mức: Xây dựng công thức tính thể tích tinh chế ($V_{TCSP}$), thể tích sơ chế ($V_{SCSP}$), thể tích sơ chế có tính hao hụt phế liệu với hệ số $k = 10%$ ($V_{SCPP} = (1 + k) \cdot V_{SCSP}$), hiệu suất pha cắt ván ($N = (V_1/V) \cdot 100%$), thể tích nguyên liệu cần dùng ($V_{NL}$), tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P = (V_{TCSP}/V_{NL}) \cdot 100%$) và phân tích các dạng hao hụt phôi ($Q_1, Q_2, Q_3$).
Chương 4: Kết quả - Thảo luận
Tác giả trình bày chi tiết kết quả tính toán kỹ thuật và quy trình chế tạo:
- Lựa chọn phương án: Thân ghế uốn lượn định hình nâng đỡ lưng và thắt lưng bằng gỗ cao su ghép thanh, gắn với bộ chân xoay kim loại có piston thủy lực điều chỉnh chiều cao và bánh xe di chuyển.
- Khai triển kỹ thuật: Hoàn thiện hồ sơ bản vẽ 2D (hình chiếu đứng, hình chiếu cạnh, hình chiếu bằng) và bản vẽ phối cảnh 3D trên phần mềm chuyên dụng.
- Bố trí pha cắt ván: Sắp xếp các chi tiết thân ghế vào khổ ván tiêu chuẩn để gia công bằng máy phay CNC, nâng cao hiệu suất pha cắt và độ đồng đều kích thước.
- Lưu trình công nghệ gia công chế tạo gồm các bước:
- Chuẩn bị tấm nguyên liệu gỗ ghép thanh cao su.
- Xếp chi tiết vào khổ ván và cắt chi tiết bằng máy CNC.
- Chà nhám làm sạch bề mặt và cạnh chi tiết sau cắt.
- Phay mộng giả (chốt), quét keo liên kết chuyên dụng.
- Lắp ráp các cụm chi tiết thành phần.
- Lắp ráp hoàn thiện thân ghế.
- Trám bột trét xử lý khuyết tật bề mặt.
- Chà nhám phẳng vị trí bả bột trét.
- Bọc bảo vệ đầu ốc và phụ kiện liên kết.
- Thực hiện quy trình sơn (sơn lót, chà nhám xả lót, sơn phủ PU bóng mờ 5%) và chờ khô.
- Kiểm tra chất lượng màng sơn.
- Lắp ráp cụm chân xoay vào thân ghế và nghiệm thu sản phẩm hoàn thiện.
- Đánh giá kinh tế kỹ thuật: Lập bảng tính toán thể tích tinh chế, diện tích trang sức bề mặt, chi phí nguyên liệu chính, vật liệu phụ, điện năng tiêu thụ và tổng hợp giá thành sản phẩm mẫu.
Chương 5: Kết luận – Kiến nghị
Đề tài hoàn thành chế tạo thành công mẫu thực tế ghế xoay văn phòng từ gỗ cao su ghép thanh. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu công thái học, kết cấu chắc chắn nhờ liên kết mộng giả và vít bắt, kiểu dáng hiện đại. Tác giả kiến nghị hoàn thiện hồ sơ công nghệ để chuyển giao áp dụng sản xuất hàng loạt tại các cơ sở chế biến gỗ.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật và dữ liệu định mức chế tạo sản phẩm ghế xoay văn phòng:
| Hạng mục thông số |
Giá trị / Tiêu chuẩn áp dụng |
| Vật liệu chính thân ghế |
Gỗ ghép thanh cao su (GGCS) |
| Cấp chính xác gia công |
Cấp 2 ($a = 1$, đồ mộc gia dụng) |
| Chế độ lắp ghép chi tiết |
Cấp 2 (lắp căng và khít, $D_i = d_i$) |
| Quy định lượng dư gia công |
Quyết định số 10-LN/SX (Tổng cục Lâm nghiệp) |
| Hệ số hao hụt phế liệu ($k$) |
10% (áp dụng thiết bị gia công cơ giới chính xác) |
| Độ ẩm phôi gỗ cho phép |
8% – 14% (chênh lệch giữa các điểm $\le 3%$) |
| Độ đồng màu bề mặt gỗ |
Đạt tối thiểu 80% trên toàn bộ sản phẩm |
| Công nghệ hoàn thiện màng phủ |
Sơn PU độ bóng mờ 5%, phương pháp sơn hở |
| Liên kết kết cấu chính |
Liên kết mộng giả (chốt gỗ) kết hợp liên kết vít |
| Thiết bị gia công biên dạng |
Máy phay cắt ván CNC |
Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Ứng dụng công nghệ cắt ván CNC theo sơ đồ tối ưu hóa trên phần mềm, hạn chế sai số tích lũy so với cưa pha phôi thủ công, từ đó hạ thấp lượng dư gia công và giảm tỷ lệ phế liệu khâu cắt phôi.
- Thiết kế hệ thống liên kết âm bằng mộng giả kết hợp bọc đầu ốc chìm, đảm bảo độ ổn định chịu uốn, chịu nén khi làm việc tĩnh và động mà không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ bên ngoài của sản phẩm gỗ.
- Sử dụng phương pháp trang sức hở bằng sơn PU mờ 5% giúp màng sơn bám chắc, ngăn chặn hiện tượng thấm ẩm của môi trường nhưng vẫn giữ trọn vân thớ tự nhiên của gỗ cao su.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt lý thuyết và phương pháp: Chuẩn hóa quy trình thiết kế sản phẩm ghế ngồi văn phòng từ khâu ứng dụng nhân trắc học Ergonomi người Việt đến việc kiểm tra sức bền, xác định lượng dư gia công và lập bảng định mức tiêu hao gỗ.
- Về mặt thực tiễn: Khẳng định tính khả thi của việc sử dụng gỗ cao su ghép thanh (vốn thường dùng cho mặt bàn phẳng thông thường) để chế tạo sản phẩm ghế xoay văn phòng có biên dạng cong phức tạp, tạo giải pháp đa dạng hóa mẫu mã và gia tăng giá trị cho nguồn gỗ rừng trồng trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát và kích thước nhân trắc học thiết kế mới chỉ tập trung vào nhóm nhân viên văn phòng trẻ độ tuổi 20 – 30 tuổi, chưa mở rộng cho các phổ nhân trắc đa dạng của các nhóm lứa tuổi khác.
- Sản phẩm mẫu được chế tạo bán công nghiệp tại Xưởng Kỹ nghệ Gỗ; một số công đoạn hoàn thiện bề mặt như bả bột trét, chà nhám xả lót và bọc đầu ốc vẫn tiến hành thủ công, phụ thuộc vào tay nghề thợ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu kết cấu điều chỉnh linh hoạt cho phần tựa lưng và chiều sâu bệ ngồi để phù hợp với dải người dùng rộng hơn.
- Chuẩn hóa dưỡng gá lắp ráp và dây chuyền phun sơn tự động nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian chu kỳ gia công khi đưa vào sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:
- Giảng viên, sinh viên các ngành Kỹ nghệ gỗ và Nội thất, Công nghệ Chế biến lâm sản, Thiết kế nội thất, Cơ khí chế tạo máy tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật.
- Kỹ sư thiết kế mẫu mã (R&D) và cán bộ kỹ thuật công nghệ tại các doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất đồ nội thất văn phòng.
Nội dung cụ thể có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Toàn bộ phương pháp áp dụng các kích thước nhân trắc học Ergonomi người ngồi vào thiết kế bệ ngồi và lưng tựa ghế văn phòng (Chương 3).
- Hệ thống công thức định mức, phương pháp tính toán lượng dư gia công theo Quyết định số 10-LN/SX và quy trình xác định tỷ lệ lợi dụng gỗ nguyên liệu (Mục 3.10 và 3.15).
- Lưu trình công nghệ 12 bước gia công thực tế từ pha cắt phôi CNC đến hoàn thiện sơn PU bóng mờ 5% và lắp ráp cụm chân xoay (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
-
Đề tài lựa chọn vật liệu gì cho thân ghế và vì sao?
Tác giả lựa chọn gỗ cao su ghép thanh (GGCS) làm vật liệu chính cho thân ghế. Đây là nguồn nguyên liệu rừng trồng trong nước có khả năng tái sinh, giá thành hợp lý, đã qua quy trình tẩm sấy công nghiệp hạn chế cong vênh, mối mọt, đồng thời bề mặt ghép có vân thớ tự nhiên đẹp và phù hợp với công nghệ cắt tạo hình trên máy CNC.
-
Cấp chính xác gia công và chế độ dung sai lắp ghép được tác giả lựa chọn trong đồ án là cấp nào?
Căn cứ vào điều kiện trang thiết bị xưởng sản xuất và tiêu chuẩn đồ mộc, tác giả lựa chọn cấp chính xác gia công cấp 2 ($a = 1$, áp dụng cho sản xuất hàng mộc và đồ gia dụng) và chế độ dung sai lắp ghép cấp 2 (lắp căng và lắp khít, phương trình $D_i = d_i$).
-
Tỷ lệ hao hụt phế liệu ($k$) trong tính toán thể tích gỗ sơ chế được chọn là bao nhiêu?
Tác giả chọn tỷ lệ hao hụt do phế phẩm và pha cắt $k = 10%$ (trong công thức $V_{SCPP} = (1 + k) \cdot V_{SCSP}$). Mức này thấp hơn khung quy định truyền thống (15 – 20% theo Quyết định số 10-LN/SX) do xưởng áp dụng trang thiết bị máy móc hiện đại có độ chính xác cao và tay nghề gia công được nâng cao.
-
Sản phẩm sử dụng hệ sơn và phương pháp trang sức bề mặt nào?
Tác giả áp dụng phương pháp trang sức hở bề mặt với hệ sơn PU có độ bóng mờ 5%. Phương pháp này giúp bảo vệ cốt gỗ trước độ ẩm môi trường, hạn chế độc hại và giữ được màu sắc, vân thớ gỗ tự nhiên của sản phẩm.
-
Các chi tiết thành phần của thân ghế được liên kết với nhau bằng giải pháp kết cấu nào?
Sản phẩm sử dụng liên kết mộng giả (chốt gỗ) kết hợp quét keo dán chuyên dụng và liên kết vít bắt kim loại có bọc bảo vệ đầu ốc, tạo độ cứng vững chịu lực uốn và lực nén trong quá trình làm việc.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo ghế xoay cho văn phòng" của sinh viên Quách Trọng Kiệt và Lương Gia Nghi đã hoàn thành việc thiết kế kỹ thuật và chế tạo thành công mẫu thực tế ghế xoay văn phòng từ gỗ cao su ghép thanh. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nhân trắc học Ergonomi, tiêu chuẩn kỹ thuật ngành mộc và công nghệ gia công hiện đại bằng máy phay CNC. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình công nghệ hoàn chỉnh từ thiết kế 2D/3D đến gia công và hoàn thiện bề mặt, mở ra hướng ứng dụng hiệu quả cho nguồn gỗ rừng trồng trong sản xuất nội thất văn phòng công nghiệp.