Đồ án QTKD: Phân tích nghiệp vụ giao nhận hàng hóa tại công ty Daco Logistics

Tải đồ án tốt nghiệp QTKD về công ty Daco Logistics. Phân tích sâu quy trình giao nhận hàng hóa XNK đường biển và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường đại học

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2016

99
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích đồ án giao nhận hàng hóa Daco Logistics

Đồ án tốt nghiệp về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa tại Daco Logistics là một công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải quốc tế, đặc biệt là vận tải đường biển, mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động giao nhận tại một công ty giao nhận vận tải cụ thể. Mục tiêu chính của đồ án là đánh giá quy trình hiện tại, xác định những điểm mạnh, điểm yếu và từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2012-2014, một thời kỳ quan trọng khi ngành ngoại thương Việt Nam có những bước chuyển mình mạnh mẽ sau khi gia nhập các tổ chức thương mại quốc tế. Nghiên cứu tập trung vào quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩuhàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại chi nhánh Hải Phòng của Daco Logistics. Việc phân tích sâu các nghiệp vụ, từ khâu tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng, chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu, thực hiện thủ tục hải quan, đến khâu giao hàng cuối cùng, đã làm nổi bật vai trò không thể thiếu của người giao nhận (freight forwarder). Họ đóng vai trò là cầu nối, điều phối viên, đảm bảo dòng chảy hàng hóa được thông suốt, hiệu quả và giảm thiểu chi phí logistics cho doanh nghiệp. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, người làm trong ngành và cả ban lãnh đạo các doanh nghiệp logistics muốn tối ưu hóa quy trình của mình.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Đồ án đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển trong thương mại quốc tế. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng nghiệp vụ giao nhận tại Daco Logistics trong giai đoạn 2012-2014. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận vận tải của công ty trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại phòng logistics của chi nhánh Daco Logistics tại Hải Phòng, tập trung chủ yếu vào các hoạt động liên quan đến vận tải đường biển. Việc giới hạn không gian và thời gian giúp nghiên cứu có độ sâu và tính xác thực cao, dựa trên số liệu kinh doanh và quy trình thực tế của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của người giao nhận trong ngành freight forwarding

Người giao nhận (freight forwarding) đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo định nghĩa của FIATA, họ là người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hành động vì lợi ích của người ủy thác. Tại Daco Logistics, vai trò này được thể hiện rõ qua việc cung cấp một loạt dịch vụ toàn diện: từ tư vấn lựa chọn tuyến đường, hãng tàu, chuẩn bị chứng từ xuất nhập khẩu như Vận đơn (Bill of Lading), đến việc thực hiện các thủ tục hải quan phức tạp. Người giao nhận giúp giảm gánh nặng hành chính, tiết kiệm thời gian và chi phí cho chủ hàng, đồng thời đảm bảo hàng hóa tuân thủ các quy định pháp luật của các quốc gia liên quan.

II. Top thách thức trong quy trình giao nhận hàng hóa Daco Logistics

Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận tại Daco Logistics trong giai đoạn 2012-2014 cho thấy công ty đối mặt với nhiều thách thức, mặc dù đã có những điểm mạnh nhất định. Một trong những vấn đề nổi cộm là hiệu quả kinh doanh dịch vụ chưa đạt được kỳ vọng, đặc biệt là mảng giao nhận đường biển. Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, quy trình nội bộ đôi khi còn chồng chéo, chưa được tối ưu hóa quy trình một cách triệt để, dẫn đến phát sinh thời gian chờ và tăng chi phí logistics không cần thiết. Hơn nữa, là một công ty còn non trẻ, nguồn nhân lực tuy năng động nhưng kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp trong thủ tục hải quan hay tranh chấp thương mại đôi khi còn hạn chế. Về khách quan, sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty giao nhận vận tải lớn trong và ngoài nước tạo ra áp lực lớn về giá cước và chất lượng dịch vụ. Tính thời vụ của hoạt động xuất nhập khẩu cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của dòng doanh thu. Đặc biệt, các rào cản về cơ sở hạ tầng cảng biển, sự thay đổi liên tục trong chính sách pháp luật liên quan đến chứng từ xuất nhập khẩu cũng là những thách thức không nhỏ mà Daco Logistics phải đối mặt. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả một cách phù hợp và bền vững.

2.1. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động giao nhận

Điểm mạnh của Daco Logistics nằm ở hệ thống đại lý toàn cầu mạnh mẽ và mối quan hệ hợp tác tốt với các hãng tàu lớn. Điều này giúp công ty cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức linh hoạt và có giá cước cạnh tranh. Tuy nhiên, điểm yếu lại bộc lộ ở quy trình nội bộ chưa thực sự tối ưu và sự phụ thuộc vào một số khách hàng lớn. Việc chưa đa dạng hóa được nguồn khách hàng khiến công ty dễ bị ảnh hưởng khi có biến động từ thị trường. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và theo dõi đơn hàng vẫn còn ở mức cơ bản, chưa khai thác hết tiềm năng để tự động hóa và tăng tính minh bạch cho khách hàng.

2.2. Những khó khăn về chi phí logistics và kho bãi lưu trữ hàng hóa

Chi phí logistics là một bài toán đau đầu. Các chi phí này bao gồm cước vận tải, phí xếp dỡ, phí lưu kho, và các loại thuế phí hải quan. Sự biến động của giá nhiên liệu và tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Thêm vào đó, hạ tầng kho bãi và lưu trữ hàng hóa tại các cảng biển lớn như Hải Phòng đôi khi quá tải, dẫn đến tăng thời gian lưu container và phát sinh chi phí. Việc quản lý không hiệu quả các chi phí này có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận của các hợp đồng giao nhận vận tải.

III. Phương pháp tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

Nghiên cứu tại Daco Logistics đã mô tả chi tiết quy trình giao nhận hàng hóa cho cả lô hàng xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường biển. Đây là xương sống của hoạt động freight forwarding và là nơi cần được tập trung để tối ưu hóa quy trình. Đối với hàng hóa nhập khẩu, quy trình bắt đầu từ khi nhận thông báo hàng đến (Notice of Arrival), chuẩn bị bộ chứng từ, lấy lệnh giao hàng (D/O), làm thủ tục hải quan, và cuối cùng là nhận hàng tại cảng để giao cho khách. Đối với hàng hóa xuất khẩu, quy trình ngược lại, bao gồm việc nhận yêu cầu từ khách, đặt chỗ (booking) với hãng tàu, đưa container rỗng về kho đóng hàng, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, hạ container về cảng và nhận Vận đơn (Bill of Lading). Mỗi bước trong quy trình đều đòi hỏi sự chính xác và phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận và với các đối tác như hãng tàu, cảng vụ, hải quan. Phân tích của đồ án chỉ ra rằng, việc chuẩn hóa các bước, áp dụng checklist kiểm tra chứng từ và tăng cường giao tiếp với khách hàng có thể giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian thông quan. Đặc biệt, việc ứng dụng phần mềm quản lý logistics để theo dõi trạng thái lô hàng theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao tính minh bạch và sự chủ động trong việc xử lý các vấn đề phát sinh, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động giao nhận vận tải.

3.1. Các bước trong quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL LCL

Quy trình cho hàng hóa nhập khẩu được phân biệt rõ giữa hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL). Với hàng FCL, sau khi nhận D/O, doanh nghiệp có thể đưa cả container về kho riêng để kiểm hóa. Trong khi đó, hàng LCL phải được đưa về kho CFS (Container Freight Station) để khai thác và làm thủ tục. Các bước chính bao gồm: kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu, nộp thuế, đăng ký tờ khai hải quan điện tử, chờ phân luồng (xanh, vàng, đỏ), và thực hiện kiểm hóa nếu có yêu cầu. Sự am hiểu về quy định và kinh nghiệm làm việc với cơ quan hải quan là yếu tố then chốt giúp quá trình này diễn ra suôn sẻ.

3.2. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu và các lưu ý quan trọng

Đối với hàng hóa xuất khẩu, việc tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cắt máng (closing time) là cực kỳ quan trọng để tránh lỡ tàu. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để đóng hàng, niêm phong kẹp chì container dưới sự giám sát của hải quan (nếu cần), và vận chuyển container ra bãi CY (Container Yard) đúng hạn. Một lưu ý khác là việc khai báo VGM (Verified Gross Mass – Khối lượng toàn bộ đã được xác minh) một cách chính xác theo công ước SOLAS để đảm bảo an toàn hàng hải. Những sai sót trong khâu này không chỉ gây chậm trễ mà còn có thể phát sinh chi phí lớn.

IV. Bí quyết quản lý chứng từ xuất nhập khẩu tại Daco Logistics

Quản lý chứng từ xuất nhập khẩu là một nghiệp vụ tối quan trọng trong ngành giao nhận hàng hóa. Một bộ chứng từ không chính xác hoặc không đầy đủ có thể khiến lô hàng bị ách tắc tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí bị phạt nặng. Đồ án đã hệ thống hóa các loại chứng từ cần thiết cho cả hàng hóa xuất khẩuhàng hóa nhập khẩu. Các chứng từ cốt lõi bao gồm Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), và Vận đơn (Bill of Lading). Ngoài ra, tùy thuộc vào loại hàng và thị trường, có thể cần thêm Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), hay các giấy phép chuyên ngành. Bí quyết quản lý hiệu quả nằm ở việc xây dựng một quy trình kiểm tra chéo nghiêm ngặt. Mỗi chứng từ phải được đối chiếu kỹ lưỡng với các điều khoản trong hợp đồng mua bán và thư tín dụng (L/C) để đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối. Việc hiểu rõ các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) cũng giúp xác định chính xác trách nhiệm chuẩn bị chứng từ của mỗi bên. Tại Daco Logistics, việc đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của từng loại giấy tờ và cập nhật liên tục các thay đổi về quy định pháp lý là một phần không thể thiếu trong chiến lược nâng cao hiệu quả dịch vụ freight forwarding.

4.1. Tầm quan trọng của Vận đơn Bill of Lading và Incoterms

Vận đơn (Bill of Lading - B/L) không chỉ là biên lai nhận hàng của người chuyên chở mà còn là bằng chứng của hợp đồng vận tải và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Việc phát hành B/L "sạch" (Clean B/L) là điều kiện tiên quyết để được thanh toán qua L/C. Hiểu rõ các loại B/L (Original, Surrendered, Seaway Bill) giúp tư vấn cho khách hàng phương án tối ưu. Bên cạnh đó, Incoterms quy định sự phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Việc áp dụng đúng Incoterm (ví dụ: FOB, CIF, EXW) giúp tránh được các tranh chấp pháp lý và tài chính sau này.

4.2. Quản lý Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói hiệu quả

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là cơ sở để cơ quan hải quan xác định giá trị tính thuế cho lô hàng. Mọi thông tin trên hóa đơn như mô tả hàng hóa, đơn giá, tổng giá trị phải chính xác và khớp với các chứng từ khác. Phiếu đóng gói (Packing List) cung cấp thông tin chi tiết về cách thức đóng gói, số lượng, trọng lượng và thể tích của lô hàng. Chứng từ này rất quan trọng cho việc kiểm đếm, xếp dỡ và kiểm hóa. Một Phiếu đóng gói rõ ràng, chi tiết sẽ giúp quá trình thông quan và giao nhận tại cảng diễn ra nhanh chóng hơn.

V. Cách áp dụng giải pháp nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa

Dựa trên phân tích thực trạng, đồ án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa cho Daco Logistics. Các giải pháp này được xây dựng một cách toàn diện, tác động đến nhiều khía cạnh của doanh nghiệp. Giải pháp trọng tâm là tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ hiện tại. Điều này bao gồm việc rà soát, loại bỏ các bước thừa, ứng dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như nhập liệu, và xây dựng một quy trình chuẩn (SOP) cho toàn bộ nhân viên. Bên cạnh đó, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được nhấn mạnh, đặc biệt là nâng cao kỹ năng xử lý tình huống, kiến thức pháp luật và ngoại ngữ. Một giải pháp chiến lược khác là phát triển vận tải đa phương thức, kết hợp đường biển, đường bộ và đường hàng không để cung cấp cho khách hàng các lựa chọn vận chuyển linh hoạt, tối ưu cả về thời gian và chi phí. Tăng cường hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng cũng là yếu tố then chốt để mở rộng thị phần và xây dựng mối quan hệ bền vững. Cuối cùng, việc đầu tư nâng cấp hệ thống kho bãi và lưu trữ hàng hóa cùng với việc gia tăng nguồn vốn kinh doanh sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của Daco Logistics trong ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng đầy cạnh tranh.

5.1. Giải pháp tối ưu hóa quy trình và phát triển vận tải đa phương thức

Tối ưu hóa quy trình không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm các bước không cần thiết mà còn là việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại. Sử dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống quản lý vận tải (TMS) sẽ giúp Daco Logistics nâng cao hiệu quả hoạt động. Song song đó, phát triển dịch vụ vận tải đa phương thức là xu thế tất yếu. Việc kết hợp các phương thức vận tải khác nhau không chỉ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển mà còn giảm thiểu rủi ro và chi phí logistics tổng thể cho khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu

Chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Cần xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng (KPIs) rõ ràng cho từng khâu trong quy trình giao nhận hàng hóa. Đồng thời, việc thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về Incoterms, thủ tục hải quan mới, kỹ năng đàm phán và giải quyết khiếu nại sẽ giúp đội ngũ nhân viên của Daco Logistics trở nên chuyên nghiệp hơn. Một đội ngũ nhân sự giỏi chính là tài sản quý giá nhất của một công ty giao nhận vận tải.

04/10/2025
Đồ án tốt nghiệp qtkd tìm hiểu công ty daco logistics

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1. Tổng quan về nghiệp vụ giao nhận 1. Khái niệm về dịch vụ giao nhận Theo quy tắc mẫu của FIATA – Hiệp hội giao nhận quốc tế (Federation Internationale des Associations de Transitaries et Assimilaimes) thì dịch vụ giao nhận được định nghĩa như sau: “giao nhận vận tải là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm hàng hóa và thu tiền hay những chứng từ liên quan đến hàng hóa.” Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 có viết: “Dịch vụ giao nhận hàng hoá là hoạt động Thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc người làm dịch vụ giao nhận khác ( gọi chung là khách hàng) để hưởng thù lao” Giao nhận hàng hóa là tập hợp những việc có liên quan đến quá trình vận tải, nhằm thực hiện việc chuyển giao hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng). Đặc điểm của dịch vụ giao nhận Vì dịch vụ giao nhận là loại hình dịch vụ nên nó mang những đặc.điểm chung như sau: hàng hóa là vô hình nên không thể cất giữ được, không có tiêu chí chung để đánh giá chất lượng đồng nhất.

Việc sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời cho nên chất lượng của dịch vụ sẽ phụ thuộc vào cảm nhận của người tiêu dùng. Nhưng bên cạnh đó thì dịch vụ giao nhận cũng có những đặc điểm riêng như: • Không tạo ra sản phẩm vật chất vì nó chỉ làm cho đối tượng thay đổi vị trí về mặt không gian chứ không tác động về mặt kỹ thuật làm thay đổi đối tượng đó. 1 Điều này tác động tích cực đến sự phát triển của sản xuất và nâng cao đời sống nhân dân. • Mang tính thụ động vì dịch vụ này phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu của khách hàng, các quy định của người vận chuyển, các ràng buộc về luật pháp, thể chế của chính phủ.

• Mang tính thời vụ vì giao nhận chủ yếu phục vụ cho hoạt động xuất nhập khẩu mà thường thì hoạt động xuất nhập khẩu chỉ mang tính thời vụ nên hoạt động giao nhận cũng chịu ảnh hường của tính thời vụ. Ngoài làm những công việc như thủ tục, lưu cước, thì người làm dịch vụ giao nhận còn tiến hành nhiều công việc khác như: gom hàng, chia hàng, bốc xếp, và để thể hoàn thành tốt công việc đó thì còn phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở vật chất và kinh nghiệm của người giao nhận 1. Vai trò của hoạt động giao nhận + Dịch vụ giao nhận có tác dụng tiết kiệm, giảm chi phí trong quá trình lưu thông phân phối (ở đây, chủ yếu là phí vận tải chiếm tỷ lệ lớn, chi phí này cấu thành giá cả hàng hóa trên thị trường). Dịch vụ giao nhận càng hoàn thiện và hiện đại sẽ tiết kiệm cho chi phí vận tải và các chi phí khác phát sinh trong quá trình lưu thông.

Do đó, giảm thiểu được chi phí này sẽ góp phần làm cho giá cả hàng hóa trên thị trường giảm xuống, mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng, tăng yếu tố cạnh tranh trong các doanh nghiệp. + Dịch vụ giao nhận góp phần mở rộng thị trường trong buôn bán quốc tế. Các nhà sản xuất muốn chiếm lĩnh và mở rộng thị trường cho sản phẩm của mình phải cần sự hỗ trợ của dịch vụ giao nhận. Dịch vụ này có tác dụng như cầu nối trong vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường đến các thị trường mới đúng yêu cầu về thời gian và địa điểm đặt ra.

Nên doanh nghiệp có thể khai thác và mở rộng thị trường nhanh và mạnh hơn. + Dịch vụ giao nhận góp phần giảm chi phí, hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa chứng từ kinh doanh quốc tế. + Dịch vụ giao nhận góp phần nâng cao hiệu quả pháp lý, giảm thiểu chi phí trong quá trình sản xuất, tăng cường sức cạnh tranh cho các doanh nghiệp. 2 + Dịch vụ giao nhận góp phần gia tăng giá trị kinh doanh của các doanh nghiệp giao nhận.

Khái niệm về người giao nhận Theo FIATA, người giao nhận được hiểu là: “Người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hành động vì lợi ích của người ủy thác. Người giao nhận cũng đảm nhận mọi công việc thực hiện liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho trung chuyển, làm thủtục hải quan, kiểm hóa”. Người giao nhận có thể là chủ hàng khi mà chủ hàng tự đứng ra đảm nhận công việc giao nhận hàng hóa của mình, chủ tàu khi chủ tàu thay mặt chủ hàng thực hiện dịch vụ giao nhận, công ty xếp dỡ hay kho hàng. Ngày nay người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa giữ vai trò quan trọng trong vận tải và buôn bán quốc tế.

Những dịch vụ người giao nhận thực hiện không chỉ dừng lại ở các công việc cơ bản truyền thống như đặt chỗ đóng hàng, nơi dùng để kiểm tra hàng hóa, giao nhận hàng hóa mà còn thực hiện những dịch vụ chuyên nghiệp hơn như tư vấn chọn tuyến đường vận chuyển, chọn tàu vận tải, đóng gói bao bì hàng hóa 1. Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận Theo điều 235 Luật Thương Mại 2005 quy định thì người giao nhận có những quyền và nghĩa vụ sau đây: a) Được hưởng thù lao dịch vụ và các chi phí hợp lý khác; b) Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì người kinh doanh dịch vụ giao nhận có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng; c) Khi xảy ra trường hợp có thể dẫn đến việc không thực hiện được một phần hoặc toàn bộ những chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo ngay cho khách hàng để xin chỉ dẫn; d) Trường hợp không có thoả thuận về thời hạn cụ thể thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thực hiện các nghĩa vụ của mình trong thời hạn hợp lý. 3 e) Khi thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận phải tuân thủ các quy định của pháp luật và tập quán vận tải. Phạm vi dịch vụ của người giao nhận Thường thì người giao nhận sẽ thay mặt người gửi hàng hoặc người nhận hàng lo liệu quá trình vận chuyển hàng hóa qua các công đoạn.

Người giao nhận có thể làm các dịch vụ trực tiếp hay thông qua những đại lý mà họ thuê, những dịch vụnày bao gồm: Thay mặt người gửi hàng (người xuất khẩu) Người giao nhận với những thoả thuận cụ thể sẽ giúp khách hàng của mình (người xuất khẩu) những công việc sau: - Lựa chọn truyến đường vận tải. - Ðặt/ thuê địa điểm để đóng hàng theo yêu cầu của người vận tải. - Giao hàng hoá và cấp các chứng từ liên quan (như: biên lai nhận hàng - the Forwarder Certificate of Receipt hay chứng từ vận tải - the Forwarder Certificate of Transport). - Nghiên cứu các điều kiện của thư tín dụng (L/C) và các văn bản luật pháp của chính phủ liên quan đến vận chuyển hàng hoá của nước xuất khẩu, nước nhập khẩu, kể cả các quốc gia chuyển tải (transit) hàng hoá, cũng như chuẩn bị các chứng từ cần thiết.

- Ðóng gói hàng hoá (trừ khi hàng hoá đã đóng gói trước khi giao cho người giao nhận). - Tư vấn cho người xuất khẩu về tầm quan trọng của bảo hiểm hàng hoá (nếu được yêu cầu). - Chuẩn bị kho bao quản hàng hoá, cân đo hàng hoá (nếu cần). - Vận chuyển hàng hoá đến cảng, thực hiện các thủ tục về lệ phí ở khu vực giám sát hải quan, cảng vụ, và giao hàng hoá cho người vận tải.

- Nhận B/L từ người vận tải, sau đó giao cho người xuất khẩu. 4 - Theo dõi quá trình vận chuyển hàng hoá đến cảng đích bằng cách liện hệ với người vận tải hoặc đại lý của người giao nhận ổ nước ngoài. - Ghi chú về những mất mát, tổn thất đối với hàng hoá (nếu có). - Giúp người xuất khẩu trong việc khiếu nại đối với những hư hỏng, mất mát hay tổn thất của hàng hoá.

Đại diện cho người nhận hàng (người nhập khẩu). Theo những chỉ dẫn giao hàng và thỏa thuận cụ thể với người nhập khẩu, người giao nhận sẽ: - Theo dõi quá trình vận chuyển hàng hoá trong trường hợp người nhập khẩu phải chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển. - Nhận và kiểm tra tất cả các chứng từ liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hoá. - Nhận hàng từ người vận tải.

- Chuẩn bị các chứng từ và nộp các lệ phí giám sát hải quan, cũng như các lệ phí khác liên quan. - Chuẩn bị kho hàng chuyển tải (nếu cần thiết). - Giao hàng hoá cho người nhập khẩu. - Giúp người nhập khẩu trong việc khiếu nại đối với những tổn thất, mất mát của hàng hoá.

Đối với những dịch vụ khác: Ngoài những dịch vụ trên, người giao nhận cũng có thể làm những dịch vụ khác nảy sinh trong quá trình chuyên chở theo yêu cầu của khách hàng như gom hàng, cung cấp thiết bị, tư vấn cho khách hàng về thị trường mới, tình hình cạnh tranh, chiến lược xuất khẩu… 5 1. Trách nhiệm của người giao nhận Dù ở vị trí đại lý hay người chuyên chở thì người giao nhận cũng phải chăm lo chu đáo hàng hóa được ủy thác, thực hiện đúng những chỉ dẫn của khách hàng về những vấn đề có liên quan đến việc giao nhận hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ