Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin bằng phương pháp oxy hóa với h2o2 đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin bằng phương pháp oxy hóa với H2O2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

93
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về lignin

1.2. Khái quát và nguồn gốc của lignin

1.3. Thành phần và tính chất của lignin

1.3.1. Thành phần của lignin

1.3.2. Tính chất của lignin

1.4. Phương pháp điều chế lignin

1.4.1. Lignin chứa sulfur

1.4.2. Lignin không sulfur

1.4.3. Steam – explosion lignin (SEL)

1.5. Tác nhân oxy hóa lignin

1.5.1. Oxy hóa bằng nitrobenzene (NBO)

1.5.2. Oxy hóa bằng O2 tinh khiết

1.5.3. Oxy hóa bằng dung dịch H2O2

1.6. Các sản phẩm oxy hóa của lignin

1.6.1. Hợp chất phenolic

1.7. Phương pháp phân lập và tinh chế

1.7.1. Chiết lỏng – lỏng (LLE)

1.7.2. Nhựa trao đổi ion

1.7.3. Chất hấp phụ không ion

1.8. Sự oxy hóa và chống oxy hóa cho dầu ăn

1.8.1. Quá trình oxy hóa của dầu ăn

1.8.2. Chỉ số đánh giá sự oxy hóa

1.8.3. Chống oxy hóa cho dầu ăn

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu – hóa chất – thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Điều chế lignin

2.2.2. Điều chế sản phẩm oxy hóa lignin

2.2.3. Tinh chế sản phẩm oxy hóa

2.2.4. Định tính nhóm chức bằng phổ hồng ngoại (FT-IR)

2.2.5. Phương pháp sắc ký

2.2.6. Khảo sát hấp phụ và giải hấp phụ với nhựa AB – 08

2.2.7. Phương pháp ức chế gốc tự do DPPH

2.2.7.1. Quy trình thực hiện
2.2.7.2. Thông số đánh giá

2.2.8. Phương pháp xác định tổng hàm lượng polyphenol

2.2.8.1. Quy trình thực hiện
2.2.8.2. Thông số đánh giá

2.2.9. Phương pháp đo độ bền oxy hóa của dầu ăn

2.2.9.1. Phương pháp ferric thiocyanate
2.2.9.2. Phương pháp anisidine (AV)

2.2.10. Phương pháp xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Chiết xuất và oxy hóa lignin sử dụng H2O2 đi kèm xúc tác CuSO4

3.2. Kết quả phân tích phổ FT-IR và sắc kí lớp mỏng (TLC) của lignin và sản phẩm oxy hóa

3.2.1. Kết quả FT-IR

3.2.2. Kết quả TLC

3.3. Khả năng hấp phụ của nhựa AB – 08 đối với hợp chất phenolic

3.4. Khả năng chống oxy hóa của lignin và các sản phẩm depolymer hóa

3.4.1. Xác định tổng hàm lượng hydroxyl phenolic (TPC)

3.4.2. Phương pháp DPPH

3.5. Khả năng chống oxy hóa trên dầu đậu phộng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH HẤP PHỤ

PHỤ LỤC 2: ĐÁNH GIÁ TỔNG HÀM LƯỢNG TPC

PHỤ LỤC 3: PHƯƠNG PHÁP ỨC CHẾ GỐC TỰ DO DPPH

Tóm tắt

I. Giới thiệu về đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin bằng phương pháp oxy hóa với H2O2. Lignin, một thành phần chính trong thực vật, thường bị coi là phụ phẩm trong ngành công nghiệp giấy. Tuy nhiên, nghiên cứu này nhằm tận dụng lignin để tạo ra các chế phẩm sinh học có giá trị, đặc biệt là trong lĩnh vực chống oxy hóa. Phương pháp oxy hóa được sử dụng để phân hủy lignin thành các hợp chất phenolic có khả năng chống oxy hóa cao. Đây là một hướng nghiên cứu mới trong công nghệ kỹ thuật hóa học, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu hóa thạch.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệpđiều chế và đánh giá hiệu quả của chế phẩm chống oxy hóa từ lignin. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng H2O2 làm tác nhân oxy hóa, kết hợp với xúc tác CuSO4, để tạo ra các hợp chất phenolic có khả năng chống oxy hóa. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá hiệu suất của quá trình oxy hóa, định lượng tổng hàm lượng polyphenol (TPC), và khảo sát hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH.

1.2. Phạm vi nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp bao gồm việc điều chế lignin từ gỗ cây gõ đỏ, quy trình oxy hóa bằng H2O2, và các bước phân tách, tinh chế sản phẩm. Nghiên cứu cũng giới hạn trong việc đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các sản phẩm tạo thành và ứng dụng chúng làm chất bảo quản cho dầu đậu phộng.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp oxy hóa với H2O2 để điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin. Quy trình bao gồm các bước: thu thập và xử lý nguyên liệu, oxy hóa lignin, tinh chế sản phẩm, và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa. Phương pháp FT-IR được sử dụng để định tính các nhóm chức trong lignin và sản phẩm oxy hóa. Ngoài ra, phương pháp DPPHFollin-Ciocalteu được áp dụng để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và tổng hàm lượng polyphenol.

2.1. Quy trình điều chế lignin

Lignin được điều chế từ gỗ cây gõ đỏ thông qua quy trình ngâm với NaOH loãng ở 90°C trong 3 giờ, sau đó xử lý acid để thu được lignin thô. Lignin thô được hòa tan lại trong NaOH và tiến hành oxy hóa bằng H2O2 kết hợp với xúc tác CuSO4. Quy trình này đảm bảo hiệu suất cao trong việc tạo ra các hợp chất phenolic có giá trị.

2.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa

Hoạt tính chống oxy hóa của các sản phẩm được đánh giá bằng phương pháp DPPH, đo khả năng ức chế gốc tự do. Ngoài ra, phương pháp Follin-Ciocalteu được sử dụng để định lượng tổng hàm lượng polyphenol (TPC). Kết quả cho thấy mối tương quan dương giữa TPC và khả năng chống oxy hóa.

III. Kết quả và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất oxy hóa lignin bằng H2O2 đạt 60% w/w. Các sản phẩm oxy hóa có hàm lượng polyphenol cao và hoạt tính chống oxy hóa mạnh, đặc biệt là mẫu M-OAE. Ứng dụng của chế phẩm chống oxy hóa này trong việc bảo quản dầu đậu phộng cho thấy hiệu quả đáng kể, với khả năng ức chế sự hình thành peroxide đạt 67% sau 18 giờ.

3.1. Hiệu suất oxy hóa và tinh chế

Hiệu suất oxy hóa lignin bằng H2O2 đạt 60% w/w, với sản phẩm chính là các hợp chất phenolic. Quy trình tinh chế sử dụng nhựa AB-08 giúp làm giàu các hợp chất phenolic, với hiệu suất hấp phụ và giải hấp phụ đạt trên 90%. Điều này chứng tỏ tính hiệu quả của phương pháp tinh chế trong việc tạo ra chế phẩm chống oxy hóa có giá trị.

3.2. Ứng dụng trong bảo quản dầu đậu phộng

Chế phẩm chống oxy hóa từ lignin được ứng dụng làm chất bảo quản cho dầu đậu phộng. Kết quả cho thấy khả năng ức chế sự hình thành peroxide đạt 67% sau 18 giờ, tương đương với chất chống oxy hóa tổng hợp BHT. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của chế phẩm sinh học từ lignin trong ngành thực phẩm và các sản phẩm có hàm lượng lipid cao.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin bằng phương pháp oxy hóa với h2o2 đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về lignin 1.1 Khái quát và nguồn gốc của lignin Lignin là một polymer hữu cơ có cấu trúc phức tạp được tìm thấy nhiều trong vỏ thực vật. Cấu trúc lignin được mô phỏng như Hình 1. Đây là nguồn nguyên liệu sinh khối nhiều thứ hai trên Trái Đất, chỉ đứng sau cellulose. Trong lớp vỏ tế bào thực vật, lignin điền đầy khoảng trống giữa cellulose và hemicelulose và đóng vai trò như một loại keo gắn kết mạng lưới lignocelllose lại với nhau.

Khoảng 25 – 35% chất nền hữu cơ của gỗ là lignin [2]. Do đó, có thể nói lignin đóng vai trò hỗ trợ hình thành cấu trúc trong cây, cụ thể là trong giai đoạn phát triển và giúp chúng chống chịu với những tác động đến từ môi trường bên ngoài. Lignin có thể thu được từ nhiều nguồn nguyên liệu tự nhiên khác nhau, bao gồm sinh khối gỗ, phế phẩm nông nghiệp hay canh tác cây năng lượng. Thông thường, lignin được biết đến là sản phẩm phụ hay phế phẩm trong ngành công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy.

Ước tính lượng lignin trong ngành công nghiệp này chiếm tới 80% sản lượng thế giới, tạo ra khoảng 70 triệu tấn mỗi năm [3]. Tuy nhiên, hầu hết lignin được sử dụng làm nhiên liệu giá trị thấp để sản xuất nhiệt và năng lượng trong các giai đoạn đốt cháy cũng như là thu hồi hóa chất bột giấy [4]. Một phần nhỏ lignin (2% sản lượng trong ngành công nghiệp giấy) vẫn đang được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp như phụ gia xây dựng, chất hoạt động bề mặt, chất ổn định [5]. Do đó, việc đề xuất thêm nhiều giải pháp thay thế liên quan đến định giá lignin là điều cần thiết.

Việc này sẽ làm gia tăng giá trị kinh tế và giảm ô nhiễm môi trường cho các ngành sản xuất giấy trong tương lai. Rào cản chính đối với việc định giá lignin là sự phức tạp về cấu trúc do sự đa dạng về cấu trúc polymer của các hợp chất thơm [6]. Trong những năm gần đây, lignin đang nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu bởi nhiều tính chất nổi bật và ứng dụng tiềm năng của nó. Một số đặc tính hấp dẫn của lignin có thể kể đến là thành phần nhóm thơm phong phú (hàm lượng carbon cao), khả năng phân hủy sinh học tốt và ổn định nhiệt [7].

Trên cơ sở đó, để nâng cao giá trị kinh tế cũng như khai thác triệt để nguồn sinh khối dồi dào này, các nhà khoa học đã và đang thực hiện những nghiên cứu liên quan đến việc phân 1 lập và cải tiến lignin để “mở khóa” thêm nhiều ứng dụng đối với loại nguyên liệu tái tạo bền vững này. Năm 2022, Chao Zhao và các cộng sự đã báo cáo về phương pháp sử dụng lignin làm phân bón phân giải chậm [8]. Kết quả cho thấy lignin là một chất mang các chất dinh dưỡng tuyệt vời với những ưu điểm như không độc, thân thiện với môi trường và dễ phân hủy sinh học. Phân bón được bọc trong màng lignin có khả năng phân giải chậm trong nước dài hơn gấp 20 – 30 lần so với loại không có màng lignin.

Tuy nhiên, vật liệu màng dựa trên nền lignin vẫn thể hiện một vài hạn chế, chẳng hạn như sự bao phủ không đều, bề mặt lỗ trống lớn và có vết nứt. Điều này dễ dẫn đến việc hiệu suất phân giải chậm, không ổn định [8]. Bên cạnh sử dụng trực tiếp cấu trúc đại phân tử của lignin, con đường depolymer hóa lignin tạo thành các phân tử nhỏ hơn có giá trị cao cũng được xem là giải pháp tiềm năng. Trong đó, phương pháp depolymer hóa bằng oxy hóa thu hút nhiều sự chú ý do điều kiện phản ứng ôn hòa, tạo ra được sản phẩm mục tiêu đa chức.

Quá trình depolymer hóa lignin bằng oxy hóa thường được dùng để sản xuất các hợp chất có giá trị như aldehyde thơm, acid và các carboxylic acid [1]. Năm 2021, Shannon và các cộng sự đã thực hiện oxy hóa lignin bằng O2 tinh khiết tại điều kiện 160 oC, 5 bar với sự có mặt của xúc tác Cu2+ tạo ra các oligomer và nhiều monomer thơm đa chức. Sản phẩm tạo thành có nhiều chất có giá trị như vanillin, vanillic acid, syringaldehyde và p-HBA và các chất được tách ra bằng máy sắc ký ly tâm [9]. Một vài nguồn lignin khác nhau bắt nguồn từ quá trình tiền xử lí sinh khối cụ thể, đây cũng là nguồn cung cấp lignin ổn định cho nhà máy lọc sinh học.

Những nguồn cung này có thể đến từ các quá trình tiền xử lí trong công nghiệp sản xuất bột giấy và giấy (ví dụ như kraft và lignosulfonate) hoặc nguyên liệu mới dành riêng cho quá trình tinh chế sinh học (organosolv) [10].1 Hình ảnh mô phỏng cấu trúc của lignin 2 1.2 Thành phần và tính chất của lignin 1.1 Thành phần của lignin Về cấu tạo, lignin là một polymer có cấu trúc 3 chiều gồm các đơn vị phenylpropane. Nó hình thành nên một mạng lưới liên kết giữa các đơn vị vòng thơm với nhau, điều này cũng góp phần tạo nên đặc tính cứng và khó phân hủy đặc trưng của lignin [11]. Lignin được tạo nên từ quá trình polymer hóa của 3 monolignol là coniferyl alcohol, sinapyl alcohol và p-coumaryl alcohol hay thường gọi là syringyl (S), guaicyl (G) và p- hydroxylphenyl (H) như Hình 1. Tùy vào tỉ lệ và cách sắp xếp của các monolignol này trong cấu trúc lignin sẽ quyết định đến tính chất và đặc tính của lignin [1].

Hàm lượng các đơn vị H, G, S trong cây sẽ phụ thuộc nhiều vào nguồn sinh khối lignocellulosic và lignin có thể được phân biệt dựa trên nguồn thực vật (gỗ mềm, gỗ cứng và nguồn phi gỗ). Lignin gỗ mềm hay còn được gọi là guaiacyl lignin, hầu như chỉ bao gồm đơn vị G và một lượng nhỏ các đơn vị H. Lignin gỗ cứng, còn được gọi là syringyl-guaiacyl lignin, chứa hỗn hợp các đơn vị G và S. Một số lignin gỗ cứng cũng chứa một ít đơn vị H.

Phân loại cuối cùng là lignin cỏ, có tên gọi khác là p- hydroxylphenyl-, guaiacyl-, syringyl-lignin. Loại này bao gồm cả 3 đơn vị. Vì thế nên sẽ chứa hàm lượng thành phần H cao hơn so với những loại khác [1].1 tổng hợp xu hướng phân bố của các monolignol trong những loại sinh khối khác nhau [1].2 Cấu trúc đơn vị phenylpropane và 3 monolignol 3 Bảng 1.1 Phân bố của các đơn vị H, G, S trong lignin từ nhiều nguồn sinh khối khác nhau Hàm lượng monolignol (%) Loại sinh khối p-coumaryl coniferyl alcohol sinapyl alcohol alcohol Gỗ mềm <5 > 95 0 Gỗ cứng 0–8 25 – 50 45 – 75 Cỏ 5 – 35 33 – 80 20 – 55 Các đơn vị phenylpropane này kết nối ngẫu nhiên với nhau bằng liên kết C-C và C-O để tạo thành cấu trúc lignin.3 thể hiện một số liên kết được tìm thấy trong cấu trúc của lignin [1] như là 𝛽-aryl ether (𝛽-O-4), 𝛼-aryl ether (𝛼-O-4); 1,2- diarylpropone (𝛽-1); phenylcoumaran (𝛽-5); biphenyl (5-5, 𝛼-1) với năng lượng liên kết lần lượt là 270; 222; 670; 530; 500; 385 kJ/mol [12]. Theo các nghiên cứu trước đó liên kết 𝛽-O- 4 có năng lượng liên kết thấp nhất nên dễ bị cắt đứt để tạo thành vòng thơm có chứa nhóm –OH mới (phenolic hydroxyl).

Thêm vào đó, liên kết 𝛽-aryl ether chiếm tới 50 – 60% trên tổng số liên kết, phụ thuộc vào nguồn lấy lignin. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng cho việc phát huy lợi thế của lignin khi depolymer hóa tạo ra nhiều hợp chất monomer phenolic như là chất chống oxy hóa tự nhiên [12].3 Một số liên kết chính trong lignin 4 1.2 Tính chất của lignin *Khối lượng phân tử Lignin là một ví dụ điển hình về sự đa dạng trong khối lượng phân tử của chính nó. Với gỗ mềm có khối lượng là 20000 g/mol và gỗ cứng có khối lượng phân tử thấp hơn. Loại lignin và con đường điều chế lignin có thể ảnh hưởng đến yếu tố này.

Trong một loạt các nghiên cứu đã chứng minh rằng kraft lignin từ gỗ mềm có khối lượng phân tử trung bình khoảng 700 – 3490 g/mol và chỉ số đa dạng thay đổi từ 2,07 đến 13,9; trong khi kaft lignin từ gỗ cứng có khối lượng phân tử trung bình là 320 – 1000 g/mol và chỉ số đa dạng dao động từ 2,2 đến 4,3 [13]. Linosulfonate gỗ mềm có khối lượng phân tử trung bình cao hơn so với kraft lignin với khối lượng phân tử nằm từ khoảng 3200 – 18000 g/mol và chỉ số đa dạng là 1,5 đến 12,3. Tương tự, lignosulfonate gỗ cứng cũng cao hơn so với kraft lignin cùng loại với khối lượng phân tử là 490 – 5455 g/mol và chỉ số đa dạng bằng 1,3 – 5,0. Chỉ số đa dạng của lignin thường rất cao khi so sánh với cellulose [13].

Điều này làm nổi bật tính không đồng nhất và chủng loại đa dạng hơn của chuỗi polymer lignin khi so sánh với cellulose. *Nhiệt độ chuyển thủy tinh Lignin là một polymer nhựa nhiệt dẻo vô định hình. Nhiệt độ chuyển thủy tinh của polymer (Tg) là vùng mà polymer chuyển từ trạng thái thủy tinh rắn sang trạng thái mềm dẻo ngay lập tức và không có sự chuyển pha. Tg của lignin gián tiếp làm nổi bật một số tính chất nhất định của lignin.

Giá trị điển hình của nhiều loại lignin khác nhau được để trong bảng 1. Cần lưu ý rằng cả lignosulfonate lẫn kraft lignin đều thực hiện quá trình chuyển trạng thái riêng biệt từ trạng thái thủy tinh sang trạng thái mềm dẻo khi gia nhiệt. OL có nguồn gốc từ dung môi làm giấy có nhiệt độ chuyển thủy tinh thấp hơn khi gia nhiệt [14]. Những yếu tố ảnh hưởng đến Tg là sự linh hoạt của chuỗi mạch, yếu tố hình thái, lực hấp dẫn liên chuỗi, khối lượng phân tử, liên kết chéo phân nhánh và độ kết tinh.

Vì lignin là một phân tử phức tạp, tốc độ chuyển trạng thái từ thủy tinh sang dẻo sẽ không đồng nhất [15]. * Khả năng phân hủy Lignin phân hủy ở khoảng nhiệt độ khá rộng (200 – 500 °C) bởi kích thước đa dạng, cấu trúc vô định hình tự nhiên và tính không đồng nhất khi so sánh với cellulose và hemicellulose [16]. Nhóm chức oxy khác nhau trong cấu trúc của nó có khả năng nhiệt 5 khác nhau, dẫn đến làm đa dạng nhiệt độ phân hủy. Trong quá trình này, lignin được phá vỡ thành các mảnh nhỏ hơn hoặc tái sắp xếp lại hoàn toàn chuỗi mạch dẫn đến khối lượng mất đi.

Gỗ mềm thường sẽ bền nhiệt hơn so với gỗ cứng. Theo như nghiên cứu thực nghiệm, quá trình phân hủy bắt đầu ở khoảng 200 – 275 °C kéo dài tới quá trình phân chỉnh chính ở 400 °C, các thành phần phân hủy hầu hết là sản phẩm có chức nhóm hydroxyl phenolic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đồ án tốt nghiệp: Điều chế chế phẩm chống oxy hóa từ lignin bằng H2O2 - Công nghệ kỹ thuật hóa học" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sử dụng lignin, một hợp chất tự nhiên, để tạo ra các chế phẩm chống oxy hóa hiệu quả thông qua quá trình oxy hóa bằng H2O2. Nghiên cứu này không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc tận dụng nguồn nguyên liệu tái chế mà còn góp phần vào việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình điều chế, ứng dụng của các chế phẩm này trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, cũng như tiềm năng của lignin trong việc thay thế các chất chống oxy hóa hóa học truyền thống.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các ứng dụng khác trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật hóa học, hãy tham khảo tài liệu Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo màng cho phân npk trên cơ sở gel silicaphosphate. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các sản phẩm phân bón thông minh, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về sự kết hợp giữa công nghệ và nông nghiệp bền vững.