Đồ Án: Tổ Chức Giao Nhận Khẩu Trang Xuất LCL Amazon Mỹ (T&M Forwarding)

Đồ án tổ chức giao nhận khẩu trang xuất LCL Amazon Mỹ bằng đường biển tại công ty TM Forwarding. Tìm hiểu quy trình, nghiệp vụ logistics xuất khẩu.

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Các khái niệm về giao nhận

1.2. Dịch vụ giao nhận

1.3. Khái niệm về người giao nhận

1.4. Vai trò, nghĩa vụ, trách nhiệm và quyền hạn của người giao nhận

1.5. Một số nguồn luật liên quan đến giao nhận

1.6. Những chứng từ liên quan trong giao nhận

1.7. Nhiệm vụ của các cơ quan tham gia giao nhận hàng hóa XNK

1.8. Trình tự giao hàng xuất khẩu

1.8.1. Đối với hàng xuất khẩu phải lưu kho bãi tại cảng

1.8.2. Đối với hàng xuất khẩu không lưu kho bãi

1.8.3. Đối với hàng xuất khẩu đóng trong container

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CÔNG TY T&M FORWARDING

2.1. Giới thiệu chung về công ty TNHH T&M Forwarding

2.2. Mong muốn, tầm nhìn và triết lý kinh doanh

2.3. Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH T&M Forwarding

2.4. Giới thiệu chung về công ty TNHH T&M Forwarding – Chi nhánh Hải Phòng

2.4.1. Giới thiệu chung

2.4.2. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh Hải Phòng

2.4.3. Tổ chức công tác quản lý của đơn vị

2.4.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật

2.4.5. Tài chính công ty

2.5. Hoạt động sản xuất kinh doanh của chi nhánh công ty TNHH T&M Forwarding tại Hải Phòng

2.6. Đánh giá quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu LCL tại công ty

2.6.1. Thực hiện khảo sát và phỏng vấn

2.6.2. Đánh giá quy trình giao nhận hàng hoá xuất khẩu LCL tại công ty

3. CHƯƠNG III: TỔ CHỨC GIAO NHẬN MẶT HÀNG KHẨU TRANG XUẤT KHẨU AMAZON MỸ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING

3.1. Định hướng phát triển của Công ty TNHH T&M Forwarding

3.2. Quy trình xuất khẩu hàng Amazon Mỹ đường biển tại công ty T&M Forwarding

3.3. Đánh giá và ý kiến đề xuất về hoạt động giao nhận hàng lẻ xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH T&M Forwarding

3.4. Ý kiến đề xuất hoàn thiện quy trình giao nhận hàng lẻ xuất khẩu tại Công ty TNHH T&M Forwarding

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về giao nhận hàng LCL khẩu trang xuất Mỹ

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy mạnh mẽ lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia. Các hiệp định thương mại như FTA, EVFTA tạo điều kiện cho hàng hóa di chuyển dễ dàng hơn. Tại Việt Nam, ngành logistics phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu này, giúp giảm thiểu các vướng mắc về thủ tục, giấy tờ, chi phí và thời gian, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Công ty TNHH T&M Forwarding là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực vận tải và giao nhận, với 25 năm kinh nghiệm và uy tín được khẳng định. Đồ án này tập trung vào quy trình giao nhận mặt hàng khẩu trang xuất khẩu LCL sang Amazon Mỹ bằng đường biển tại T&M Forwarding. Khẩu trang, đặc biệt là khẩu trang y tếkhẩu trang vải, đã trở thành mặt hàng thiết yếu trong bối cảnh đại dịch. Việc xuất khẩu khẩu trang đi Mỹ thông qua Amazon FBA đòi hỏi quy trình logistics chặt chẽ và hiệu quả, đặc biệt với các lô hàng LCL.

1.1. Tầm quan trọng của vận chuyển đường biển LCL

Vận chuyển đường biển LCL là phương án tối ưu cho các lô hàng nhỏ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với việc thuê nguyên container (FCL). Tuy nhiên, vận tải đường biển LCL đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu đóng gói, lưu kho hàng hóa xuất khẩu, và xử lý chứng từ để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định xuất nhập khẩu.

1.2. Vai trò của công ty forwarding uy tín trong quy trình

Một công ty forwarding uy tín như T&M Forwarding đóng vai trò trung gian quan trọng, giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ quy trình logistics từ khâu lấy hàng, làm thủ tục hải quan, vận chuyển, đến giao hàng tận kho Amazon FBA. Lựa chọn đối tác forwarding đáng tin cậy giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo thời gian vận chuyển đường biển được tối ưu.

II. Thách thức trong xuất khẩu khẩu trang LCL đi Amazon Mỹ

Quá trình xuất khẩu khẩu trang LCL sang Amazon Mỹ không hề đơn giản, đặc biệt là với hàng hóa có yêu cầu đặc biệt như khẩu trang. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn khẩu trang xuất khẩu, các quy định của FDA (nếu là khẩu trang y tế) và các yêu cầu về đóng gói, kiểm định khẩu trang là bắt buộc. Ngoài ra, các yếu tố khác như biến động giá cước vận chuyển đường biển, thời gian vận chuyển đường biển, thủ tục hải quan phức tạp và rủi ro trong quá trình vận chuyển cũng là những thách thức lớn.

2.1. Yêu cầu về chứng từ xuất khẩu khẩu trang

Để xuất khẩu khẩu trang đi Mỹ, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ xuất khẩu khẩu trang như hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn (B/L), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và các giấy tờ liên quan đến tiêu chuẩn khẩu trang xuất khẩu (ví dụ: FDA đối với khẩu trang y tế). Thiếu sót hoặc sai lệch trong chứng từ có thể dẫn đến chậm trễ hoặc thậm chí bị từ chối thông quan.

2.2. Quản lý chi phí vận chuyển khẩu trang đi Mỹ hiệu quả

Chi phí vận chuyển khẩu trang đi Mỹ có thể biến động lớn do nhiều yếu tố như giá nhiên liệu, tình trạng thiếu container, và phí cảng. Doanh nghiệp cần so sánh giá cước vận chuyển đường biển từ nhiều nhà cung cấp, lựa chọn Incoterms xuất khẩu khẩu trang phù hợp để phân chia trách nhiệm và chi phí, và có kế hoạch dự phòng cho các khoản phí phát sinh.

2.3. Rủi ro về thủ tục hải quan khẩu trang

Thủ tục hải quan khẩu trang tại Việt Nam và Mỹ có thể phức tạp và tốn thời gian. Cần nắm rõ các quy định xuất khẩu khẩu trang, chính sách xuất nhập khẩu khẩu trang, và chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan chính xác. Sử dụng dịch vụ của một công ty forwarding uy tín có kinh nghiệm có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quá trình này.

III. Giải pháp Tổ chức giao nhận hàng khẩu trang LCL Amazon

Để giải quyết các thách thức trên, việc tổ chức quy trình giao nhận hàng LCL khẩu trang một cách khoa học và hiệu quả là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc lựa chọn công ty forwarding uy tín, thiết lập quy trình làm việc rõ ràng, quản lý chứng từ chặt chẽ, và sử dụng công nghệ thông tin để theo dõi tracking lô hàng LCL.

3.1. Lựa chọn dịch vụ logistics khẩu trang phù hợp

Tìm kiếm một dịch vụ logistics khẩu trang toàn diện, bao gồm vận chuyển, thủ tục hải quan, kho bãi, và phân phối. Đánh giá kinh nghiệm của nhà cung cấp dịch vụ trong việc xử lý các lô hàng khẩu trang và khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của Amazon FBA.

3.2. Tối ưu quy trình đóng gói hàng hóa xuất khẩu

Đóng gói hàng hóa xuất khẩu đúng cách là yếu tố quan trọng để bảo vệ khẩu trang trong quá trình vận chuyển. Sử dụng vật liệu đóng gói chất lượng, tuân thủ quy định về kích thước và trọng lượng của Amazon FBA, và đảm bảo hàng hóa được xếp dỡ an toàn.

3.3. Sử dụng bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu để giảm thiểu rủi ro

Mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với giá trị lô hàng và phạm vi bảo hiểm bao gồm các rủi ro như mất mát, hư hỏng, và chậm trễ.

IV. Thực tiễn tại T M Forwarding Xuất khẩu khẩu trang LCL Amazon

Tại T&M Forwarding, quy trình giao nhận khẩu trang LCL được thực hiện theo các bước chặt chẽ, từ tiếp nhận yêu cầu của khách hàng, lập kế hoạch vận chuyển, làm thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa đến kho Amazon, đến theo dõi và giải quyết các vấn đề phát sinh. Quy trình này được hỗ trợ bởi hệ thống quản lý thông tin hiện đại và đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.

4.1. Quy trình thủ tục hải quan khẩu trang tại T M Forwarding

T&M Forwarding có đội ngũ chuyên gia thủ tục hải quan khẩu trang am hiểu luật lệ và quy định. Họ hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan đầy đủ và chính xác, giúp thông quan hàng hóa nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Kinh nghiệm vận chuyển hàng hóa sang Mỹ của T M

T&M Forwarding có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa sang Mỹ, đặc biệt là hàng LCL đi Amazon. T&M có mạng lưới đối tác rộng khắp, giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng thời gian dự kiến.

4.3. Ứng dụng công nghệ trong tracking lô hàng LCL

T&M Forwarding sử dụng hệ thống tracking lô hàng LCL hiện đại, cho phép khách hàng theo dõi tình trạng đơn hàng của mình mọi lúc mọi nơi. Điều này giúp tăng tính minh bạch và kiểm soát trong quá trình vận chuyển.

V. Đề xuất hoàn thiện quy trình giao nhận khẩu trang LCL Amazon

Để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận khẩu trang LCL Amazon, T&M Forwarding cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và mở rộng mạng lưới đối tác. Ngoài ra, cần chủ động cập nhật các quy định mới về xuất nhập khẩu và tiêu chuẩn khẩu trang để đảm bảo tuân thủ.

5.1. Nâng cao năng lực dịch vụ logistics khẩu trang

T&M Forwarding nên mở rộng các dịch vụ logistics khẩu trang để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Ví dụ, cung cấp dịch vụ tư vấn về tiêu chuẩn khẩu trang, dịch vụ kiểm định khẩu trang, và dịch vụ đóng gói hàng hóa xuất khẩu chuyên nghiệp.

5.2. Tăng cường hợp tác với Amazon FBA

T&M Forwarding nên thiết lập quan hệ đối tác chặt chẽ với Amazon FBA để hiểu rõ hơn về các yêu cầu và quy trình của họ. Điều này giúp T&M cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng và giảm thiểu rủi ro trong quá trình giao nhận.

5.3. Ứng dụng công nghệ blockchain trong chứng từ xuất khẩu

Ứng dụng công nghệ blockchain vào quản lý chứng từ xuất khẩu giúp tăng tính minh bạch, an toàn và hiệu quả. Thông tin về lô hàng được ghi lại trên blockchain không thể sửa đổi, giúp giảm thiểu gian lận và sai sót.

VI. Kết luận Tương lai xuất khẩu khẩu trang LCL Amazon Mỹ

Thị trường xuất khẩu khẩu trang LCL Amazon Mỹ còn nhiều tiềm năng phát triển. Với quy trình giao nhận hiệu quả, kinh nghiệm và uy tín, T&M Forwarding có thể tận dụng cơ hội này để mở rộng thị phần và khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp dịch vụ logistics hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Xu hướng thương mại điện tử xuyên biên giới

Sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang thị trường quốc tế. T&M Forwarding cần nắm bắt xu hướng này để phát triển các dịch vụ logistics phù hợp.

6.2. Vai trò của logistics xanh trong tương lai

Ngày càng có nhiều người quan tâm đến logistics xanh. Sử dụng các phương tiện vận chuyển thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải và chất thải, và tối ưu hóa quy trình logistics để giảm thiểu tác động đến môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Các khái niệm về giao nhận 1. Dịch vụ giao nhận Hiện nay có rất nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, nhưng phổ biến nhất là định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế của các Hiệp hội các nhà giao nhận vận tải (FIATA). Ngày 29/10/2004, FIATA đã phối hợp với Hiệp hội châu Âu về các dịch vụ giao nhận, vận tải, logistics và hải quan (CLECAT) đã đi đến thống nhất về dịch vụ giao nhận vận tải, đó là: “Giao nhận vận tải là bất kì dịch vụ nào liên quan đến chuyên chở (được thực hiện bởi một hoặc nhiều dạng phương tiện vận tải), gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ phụ trợ và tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở những vấn đề hải quan hay tài chính, khai báo hàng hóa cho những mục đích chính thức, mua bảo hiểm cho hàng hóa và thu tiền hay lập các chứng từ liên quan đến hàng hóa.” Tại Việt Nam, lần đầu tiên dịch vụ giao nhận được nhắc tới là tại luật Thương mại năm 1997, dịch vụ giao nhận đề cập một cách rõ ràng và cụ thể theo điều 163 với nội dung tương tự như khái niệm của FIATA.

Tuy nhiên, bởi sự phát triển không ngừng của toàn cầu hóa cũng như thương mại quốc tế, thuật ngữ “dịch vụ giao nhận” đã không còn được sử dụng thường xuyên trong các văn bản quy phạm pháp luật bởi vì không thể hiện được các quy trình cần có để thực hiện xuất nhập khẩu. Thay vào đó, “dịch vụ giao nhận” được thay thế bằng “dịch vụ logistics”. Pháp luật Việt Nam cũng đã có các sửa đổi để phù hợp với thực tế, điều 233 luật Thương mại 2005 quy định: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc.” 3 Theo đó, quy trình giao nhận hiện tại không còn là tập hợp những nghiệp vụ, thủ tục có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện quá trình di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng).

Giao nhận chỉ còn là một dịch vụ trong quá trình thực hiện dịch vụ Logistics. Tuy vậy đây vẫn là một dịch vụ lớn, bao gồm nhiều nghiệp vụ khác như tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ thông quan hải quan và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng. Khái niệm về người giao nhận Hiện tại chưa có một khái niệm thống nhất nào về người giao nhận được quốc tế công nhận, mọi người thường hiểu người kinh doanh dịch vụ giao nhận hay các doanh nghiệp giao nhận là người giao nhận (Forwarder, Freight Forwarder, Forwarder Agent). Theo FIATA: “Người giao nhận là người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hoạt động vì lợi ích của người ủy thác mà bản thân anh ta không phải là người vận tải.

Người giao nhận cũng đảm bảo thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hóa”. Người giao nhận có thể là chủ hàng (khi chủ hàng tự đứng ra đảm nhận công việc giao nhận hàng hóa của mình), chủ tàu (khi chủ tàu thay mặt chủ hàng thực hiện dịch vụ giao nhận), công ty xếp dỡ hay kho hàng, người giao nhận chuyên nghiệp hay bất kì người nào khác có đăng kí kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Từ định nghĩa trên ta có thể rút ra nhận xét:  Người giao nhận hoạt động theo hợp đồng ủy thác ký với chủ hàng, bảo vệ lợi ích của chủ hàng.  Người giao nhận lo liệu mọi việc vận tải nhưng chưa chắc đã là người vận tải.

Anh ta có thể thuê bên thứ ba thực hiện việc vận tải hộ mình.  Cùng với việc tổ chức vận tải, người giao nhận còn làm nhiều việc khác trong phạm vi ủy thác của chủ hàng để đưa hàng từ nơi nhận đến nơi trả hàng theo những điều khoản đã cam kết. Vai trò, nghĩa vụ, trách nhiệm và quyền hạn của người giao nhận 1. Vai trò của người giao nhận Trong xu hướng sản xuất hiện đại, khi mà mức độ ảnh hưởng cũng như việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật hiện đại vào quá trình sản xuất kinh doanh và phân phối sản phẩm trên thị trường ngày càng lớn, thì vai trò của người giao nhận ngày càng được khẳng định.

Người giao nhận tham gia sâu vào quá trình dịch chuyển của dòng hàng hóa trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, trở thành cầu nối liên kết tất cả các khâu từ cung ứng nguyên, vật liệu đến khi hàng hóa được phân phối đến tận tay người tiêu dùng. Người giao nhận có thể thay mặt người gửi hàng vận chuyển hàng hóa qua các công đoạn cho đến tay người nhận hàng cuối cùng hoặc thay mặt người nhận hàng làm các thủ tục đề nhận hàng. Để thực hiện tốt vai trò của mình, người giao nhận có thể thực hiện trực tiếp các công việc hoặc thông qua đại lý cũng như thuê dịch vụ của bên thứ ba khác để thực hiện. Các vai trò của người giao nhận bao gồm:  Nghiên cứu để lập kế hoạch, lựa chọn tuyến vận chuyển, người chuyên chở, công ty xếp dỡ phù hợp với chi phí hợp lý nhất để vận chuyển hàng hóa đến tay người nhận hàng một cách an toàn trong thời gian ngắn nhất.

Gửi thông tin và hướng dẫn cho các bên liên quan trong quá trình vận chuyển về cách xếp dỡ hàng hóa, cách bảo quản hàng hóa,.  Người giao nhận tự cung cấp hoặc sử dụng dịch vụ của bên thứ ba để tổ chức việc lưu kho, phân loại đóng gói, đánh dấu ký mã hiệu cho hàng hóa phù hợp với quy định tại quốc gia nhập khẩu cũng như là phù hợp với điều kiện và phương tiện vận chuyển.  Tổ chức, sắp xếp vận chuyển hàng hóa trong nội địa nước xuất, nhập khẩu và các dịch vụ liên quan như giám định, mua bảo hiểm, thông quan hàng hóa và các thủ tục khác. Lập bộ chứng từ hoặc tư vấn cho khách hàng lập các chứng từ phù hợp với nhắm mục đích thanh toán.

 Theo dõi quá trình vận chuyển của hàng hóa, thông báo các thông tin liên quan đến cho khách hàng, tư vấn kịp thời cho khách hàng đảm bảo cho quá trình vận chuyển diễn ra một cách thông suốt và thuận lợi. Nghĩa vụ, quyền hạn, trách nhiệm của người giao nhận a) Nghĩa vụ, quyền hạn của người giao nhận 5 Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics có các quyền và nghĩa vụ sau đây:  Được hưởng thù lao dịch vụ và các chi phí hợp lý khác.  Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng.  Khi xảy ra trường hợp có thể dẫn đến việc không thực hiện được một phần hoặc toàn bộ những chỉ dẫn của khách hàng thì phải thông báo ngay cho khách hàng để xin chỉ dẫn;  Trường hợp không có thoả thuận về thời hạn cụ thể thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thực hiện các nghĩa vụ của mình trong thời hạn hợp lý.

Khi thực hiện việc vận chuyển hàng hóa, thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics phải tuân thủ các quy định của pháp luật và tập quán vận tải. (Nguồn: Chương 4, mục 3, điều 235, Luật Thương mại Việt Nam) b) Trách nhiệm của người giao nhận  Trách nhiệm của nhà giao nhận vận tải (không phải là đại lý)  Nhà giao nhận vận tải phải chịu trách nhiệm nếu họ không đạt thẩm định về dịch vụ giao nhận hàng hoá, bao gồm cả các việc thuộc điều 8, phải bồi thường cho khách hàng về phần hàng hoá bị thất lạc hay hư hỏng cũng như thất thoát về tài chính mà lỗi thuộc về nhà giao nhận vận tải.  Nhà giao nhận vận tải sẽ không chịu trách nhiệm về các hành động và thiếu sót của bên thứ ba, ví dụ như không giới hạn hãng vận chuyển, nhân viên kho, công nhân bốc vác, chính quyền cảng hoặc các nhà giao nhận vận tải khác. Tuy nhiên, họ vẫn phải chịu trách nhiệm nếu không thẩm định tốt quá trình lựa chọn, hướng dẫn và giám sát các bên thứ ba.

 Trách nhiệm của nhà giao nhận vận tải (là đại lý)  Trách nhiệm của nhà giao nhận vận tải đóng vai trò là hãng vận chuyển: Nhà giao nhận vận tải sẽ chịu trách nhiệm không chỉ khi tự vận tải hàng hoá bằng phương tiện của họ, mà cả khi phát hành chứng từ hoặc khi họ là người thầu vận chuyển (contracting carrier). 6 Tuy nhiên, nhà giao nhận vận tải sẽ không chịu trách nhiệm giống như hãng vận chuyển nếu như khách hàng nhận chứng từ vận tải được phát hành bởi chủ thể khác mà không phải là nhà giao nhận vận tải và sẽ duy trì như vậy trong khoảng thời gian hợp lý.  Trách nhiệm của nhà giao nhận vận tải khi cung cấp các dịch vụ khác: Với các dịch vụ khác ngoài vận chuyển hàng hoá nhưng không giới hạn, lưu trữ, xử lý, đóng gói hoặc phân phối hàng hoá cũng như các dịch vụ phụ trợ khác có liên quan, nhà giao nhận vận tải phải chịu trách nhiệm khi: + Những dịch vụ trên được thực hiện bởi nhà giao nhận vận tải tại cơ sở của họ, nhân viên của họ hoặc + Khi nhà giao nhận vận tải tự công nhận rằng họ sẽ chịu trách nhiệm cho các việc làm trên.  Trách nhiệm cơ bản: Nhà giao nhận vận tải phải chịu trách nhiệm, bao gồm cả các việc thuộc điều 8, cho hành động và thiếu sót của bên thứ ba khi nhà giao nhận vận tải thực hiện hợp đồng vận chuyển hàng hoá hoặc các dịch vụ khác.

Lúc này, quyền và nghĩa vụ của nhà giao nhận được áp dụng theo luật của phương thức vận chuyển đó và dịch vụ đã cung cấp, cũng như các điều khoản đã được thoả thuận từ trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ