Đồ án: Thiết kế mô hình mô phỏng tay máy 3 bậc tự do trong dây chuyền phân loại sản phẩm

Đồ án nghiên cứu thiết kế mô hình mô phỏng tay máy 3 bậc tự do sử dụng trong dây truyền phân loại sản, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2017

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đồ án tay máy 3 bậc tự do phân loại sản phẩm

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tự động hóa đóng vai trò then chốt giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồ án tay máy 3 bậc tự do phân loại sản phẩm là một minh chứng tiêu biểu cho ứng dụng công nghệ vào sản xuất, giải quyết bài toán phân loại hàng hóa một cách hiệu quả. Hệ thống này là một mô hình thu nhỏ của các dây chuyền sản xuất thông minh, nơi các robot công nghiệp thay thế sức lao động chân tay trong các công việc lặp đi lặp lại. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế và chế tạo một cánh tay robot 3 bậc tự do (hay còn gọi là robot arm 3 DOF) có khả năng nhận diện và sắp xếp sản phẩm dựa trên các tiêu chí định trước, cụ thể trong đề tài này là chiều cao. Việc tích hợp giữa cơ khí chính xác, điện tử và lập trình điều khiển tạo nên một hệ thống phân loại sản phẩm tự động hoàn chỉnh. Đề tài này không chỉ là một bài tập kỹ thuật trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp tự động hóa mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Việc nghiên cứu và phát triển các mô hình như thế này giúp sinh viên nắm vững kiến thức từ thiết kế cơ khí tay máy đến lập trình cánh tay robot, chuẩn bị hành trang vững chắc để bước vào ngành công nghiệp 4.0. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, từ việc tính toán động học robot đến việc lựa chọn linh kiện và xây dựng mạch điện điều khiển robot. Toàn bộ quá trình được trình bày chi tiết trong các báo cáo đồ án tay máy robot, cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho những người đi sau.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống phân loại sản phẩm tự động

Một hệ thống phân loại sản phẩm tự động giữ vai trò xương sống trong nhiều ngành công nghiệp như logistics, thực phẩm, dược phẩm và sản xuất hàng tiêu dùng. Việc tự động hóa khâu phân loại giúp loại bỏ các sai sót do con người gây ra, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng sản phẩm đầu ra. Hơn nữa, hệ thống có thể hoạt động liên tục 24/7 mà không cần nghỉ ngơi, giúp tăng vọt năng suất lao động. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng tự động hóa "cho phép giảm giá thành và nâng cao năng suất lao động", đồng thời "cải thiện điều kiện sản xuất" bằng cách thay thế con người trong các khâu độc hại, nặng nhọc. Mô hình tay máy gắp sản phẩm không chỉ đơn thuần là gắp và đặt, mà còn là một giải pháp thông minh giúp tối ưu hóa toàn bộ dây chuyền, từ đó giảm chi phí vận hành và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các nhà máy thông minh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp tự động hóa

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp tự động hóa này là "Thiết kế mô hình và mô phỏng tay máy 3 bậc tự do sử dụng trong dây chuyền phân loại sản phẩm". Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật: tự động phân loại sản phẩm thành ba loại dựa trên chiều cao (Cao, Trung bình, Thấp) với độ chính xác cao. Về mặt kinh tế, mô hình phải có chi phí hợp lý và có khả năng ứng dụng thực tế. Phạm vi của đồ án bao gồm: tính toán và lựa chọn các cơ cấu cơ khí, thiết kế kết cấu chi tiết, xây dựng mô hình 3D, lựa chọn thiết bị điện - điện tử, xây dựng lưu đồ giải thuật và lập trình điều khiển cho PLC. Toàn bộ thuyết minh đồ án robot 3 bậc tự do tập trung giải quyết các vấn đề từ khâu lên ý tưởng, thiết kế, thi công cho đến vận hành thử nghiệm, đảm bảo mô hình hoạt động ổn định và tin cậy.

II. Thách thức kỹ thuật trong đồ án cơ điện tử tay máy robot

Việc thực hiện một đồ án cơ điện tử phức tạp như tay máy robot phân loại sản phẩm luôn đi kèm với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là việc tích hợp một cách hài hòa ba lĩnh vực: cơ khí, điện - điện tử và công nghệ thông tin. Việc thiết kế cơ khí tay máy đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo các khớp chuyển động mượt mà, không sai lệch. Đồng thời, hệ thống mạch điện điều khiển robot phải được thiết kế để cung cấp năng lượng ổn định và truyền tín hiệu một cách chính xác đến các cơ cấu chấp hành như động cơ và piston. Một khía cạnh quan trọng khác là bài toán điều khiển. Lập trình cánh tay robot không chỉ đơn thuần là viết code, mà còn phải dựa trên sự am hiểu sâu sắc về động học robot. Việc giải quyết thành công bài toán này quyết định đến độ chính xác và tốc độ của toàn bộ hệ thống. Ngoài ra, việc lựa chọn cảm biến phù hợp để nhận dạng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất cũng là một bài toán khó, đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức tổng hợp và khả năng phân tích, so sánh các phương án kỹ thuật khác nhau. Quá trình này thường được hỗ trợ bởi các công cụ mô phỏng tay máy trên Solidworks để kiểm tra và xác thực thiết kế trước khi chế tạo, giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian, chi phí.

2.1. Vấn đề lựa chọn linh kiện và tối ưu hóa chi phí

Lựa chọn linh kiện là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và giá thành của robot arm 3 DOF. Cần phải cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Ví dụ, khi chọn động cơ cho băng tải phân loại sản phẩm, tài liệu gốc đã phân tích giữa động cơ DC và động cơ bước. Cuối cùng, động cơ DC KM-3448A được chọn vì "giá thành rẻ, dễ điều khiển, moment xoắn lớn", phù hợp với yêu cầu không đòi hỏi độ chính xác vị trí quá cao của băng tải. Tương tự, việc lựa chọn giữa xi lanh khí nén và động cơ cho cơ cấu chấp hành cũng được cân nhắc kỹ lưỡng. Xi lanh khí nén được chọn vì tạo sự linh hoạt và đáp ứng tốt yêu cầu nâng hạ, gắp thả sản phẩm. Việc tối ưu hóa này giúp đảm bảo dự án khả thi trong phạm vi ngân sách của một đồ án cơ điện tử sinh viên.

2.2. Bài toán động học robot động học thuận và động học ngược

Bài toán động học robot là nền tảng lý thuyết cho việc điều khiển mọi cánh tay robot 3 bậc tự do. Nó bao gồm hai bài toán chính. Động học thuận là bài toán xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối (end-effector) khi biết trước giá trị của các biến khớp (góc quay hoặc khoảng cách tịnh tiến). Ngược lại, động học ngược là bài toán khó hơn, xác định giá trị các biến khớp cần thiết để khâu tác động cuối đạt được một vị trí và hướng mong muốn trong không gian làm việc. Đối với hệ thống phân loại sản phẩm, việc giải quyết bài toán động học ngược là cực kỳ quan trọng để lập trình cánh tay robot di chuyển chính xác đến vị trí gắp sản phẩm trên băng tải và vị trí thả sản phẩm vào đúng thùng chứa. Việc tính toán này đảm bảo quỹ đạo chuyển động của tay máy là tối ưu, nhanh và không va chạm.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ khí tay máy 3 bậc tự do chi tiết

Phần cơ khí là bộ khung xương quyết định sự vững chắc và ổn định của toàn bộ hệ thống. Quá trình thiết kế cơ khí tay máy 3 bậc tự do đòi hỏi sự tính toán cẩn thận từ khâu chọn vật liệu, thiết kế kết cấu đến lắp ráp hoàn thiện. Hệ thống cơ khí chính bao gồm ba cụm: băng tải phân loại sản phẩm, khung giá đỡ và cụm cánh tay robot 3 bậc tự do. Băng tải được thiết kế với bộ truyền đai, sử dụng động cơ DC giảm tốc để đảm bảo tốc độ di chuyển sản phẩm phù hợp. Khung của tay máy phải được chế tạo từ vật liệu cứng vững như thép hộp hoặc nhôm định hình để chịu được tải trọng khi vận hành và giảm thiểu rung động. Cụm tay máy là phần phức tạp nhất, bao gồm các khớp quay và khớp tịnh tiến được dẫn động bởi hệ thống piston khí nén, cho phép nó thực hiện các chuyển động linh hoạt trong không gian làm việc. Toàn bộ mô hình cơ khí thường được dựng 3D bằng các phần mềm chuyên dụng như Solidworks. Việc mô phỏng tay máy trên Solidworks cho phép kiểm tra sự tương quan chuyển động giữa các bộ phận, phát hiện sớm các va chạm tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế trước khi gia công, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và thời gian.

3.1. Quy trình thiết kế băng tải và lựa chọn bộ truyền động

Hệ thống băng tải phân loại sản phẩm có nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm từ đầu vào đến vị trí gắp. Trong đồ án này, phương án băng tải đai được lựa chọn vì cấu tạo đơn giản, chi phí thấp và phù hợp với tải trọng nhẹ của sản phẩm. Các thông số quan trọng đã được tính toán trong tài liệu gốc bao gồm: đường kính bánh dẫn (d1=10mm), bánh bị dẫn (d2=20mm), khoảng cách trục (a=460mm). Từ đó, tốc độ của băng tải được xác định là V = 0.12 m/s, một tốc độ vừa phải để cảm biến có thể nhận diện và tay máy kịp thời thao tác. Bộ truyền động từ động cơ đến trục băng tải sử dụng bộ truyền đai, có ưu điểm là làm việc êm, tránh được dao động và có khả năng bảo vệ động cơ khi quá tải nhờ hiện tượng trượt đai.

3.2. Lựa chọn cơ cấu chấp hành và điều khiển động cơ servo

Cơ cấu chấp hành của tay máy gắp sản phẩm là các piston khí nén. Đồ án sử dụng tổng cộng 4 piston để thực hiện các chuyển động: xoay thân, nâng hạ cánh tay, đưa tay ra vào và kẹp/nhả sản phẩm. Piston khí nén được chọn vì ưu điểm về tuổi thọ cao, ít tiêu hao do ma sát và chuyển động êm ái. Các thông số như hành trình, áp suất và lực đẩy của từng piston đã được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo đủ lực nâng và giữ sản phẩm một cách chắc chắn. Mặc dù đồ án này sử dụng piston, trong nhiều ứng dụng đòi hỏi độ chính xác vị trí cao hơn, việc điều khiển động cơ servo thường được ưu tiên. Động cơ servo cho phép kiểm soát chính xác góc quay, vận tốc và moment, là lựa chọn lý tưởng cho các khớp quay của một robot công nghiệp hiện đại.

IV. Phương pháp lập trình cánh tay robot và mạch điều khiển

Nếu cơ khí là phần xác thì hệ thống điều khiển chính là linh hồn của cánh tay robot 3 bậc tự do. Quá trình này bao gồm hai phần chính: thiết kế phần cứng (mạch điện) và phát triển phần mềm (chương trình điều khiển). Mạch điện điều khiển robot được xây dựng xung quanh bộ điều khiển trung tâm là PLC S7-200. PLC nhận tín hiệu từ các thiết bị đầu vào như cảm biến quang để phát hiện sản phẩm, công tắc hành trình để xác định vị trí của tay máy. Sau đó, PLC xử lý thông tin theo thuật toán đã được nạp và xuất tín hiệu điều khiển ra các thiết bị đầu ra như rơle trung gian. Các rơle này sẽ đóng/cắt nguồn cho van điện từ (để điều khiển piston khí nén) và động cơ của băng tải. Việc lập trình cánh tay robot trên PLC được thực hiện bằng ngôn ngữ lập trình chuyên dụng, tuân theo một lưu đồ giải thuật chặt chẽ. Toàn bộ hệ thống điện phải được thiết kế an toàn, gọn gàng và dễ dàng bảo trì, sửa chữa. Đây là một phần quan trọng trong bất kỳ đồ án tốt nghiệp tự động hóa nào, thể hiện khả năng tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề của người thực hiện.

4.1. Sơ đồ mạch điện điều khiển robot và vai trò của PLC

Sơ đồ khối của hệ thống cho thấy PLC S7-200 là bộ não trung tâm. Theo tài liệu, PLC S7-200 CPU 224 được chọn vì có đủ số lượng cổng vào/ra (14 vào, 10 ra), dung lượng bộ nhớ phù hợp và tốc độ xử lý nhanh. Sơ đồ đấu nối điện chi tiết trong báo cáo đồ án tay máy robot mô tả rõ cách kết nối các cảm biến quang E3F-DS10C4 vào các ngõ vào (Input) của PLC. Các ngõ ra (Output) của PLC được nối với cuộn hút của các rơle trung gian. Các tiếp điểm của rơle sẽ điều khiển van đảo chiều 5/2 cho piston và động cơ DC cho băng tải. Việc sử dụng rơle trung gian giúp cách ly giữa mạch điều khiển của PLC và mạch động lực, bảo vệ PLC khỏi các sự cố về điện và cho phép điều khiển các thiết bị có công suất lớn hơn.

4.2. Lập trình điều khiển với lưu đồ giải thuật Grafcet

Để lập trình cánh tay robot một cách có hệ thống, lưu đồ giải thuật Grafcet (Sequential Function Chart) đã được sử dụng. Grafcet là một công cụ mô tả trực quan và mạnh mẽ cho các hệ thống điều khiển tuần tự. Lưu đồ trong đồ án mô tả chi tiết từng bước hoạt động của hệ thống. Quá trình bắt đầu khi nhấn nút Start, băng tải chạy. Khi một sản phẩm đi qua cảm biến, băng tải dừng lại. Tùy thuộc vào cảm biến nào được kích hoạt (tương ứng với chiều cao sản phẩm), tay máy sẽ thực hiện một chuỗi hành động: xoay đến vị trí tương ứng, đưa tay ra, kẹp sản phẩm, nâng lên, xoay về thùng chứa, hạ xuống, nhả sản phẩm và quay trở về vị trí ban đầu. Việc sử dụng Grafcet giúp chương trình điều khiển rõ ràng, dễ hiểu, dễ gỡ lỗi và bảo trì.

V. Báo cáo đồ án tay máy robot Tương lai và hướng phát triển

Bản báo cáo đồ án tay máy robot này không chỉ là một tài liệu tổng kết quá trình học tập mà còn là nền tảng cho những cải tiến và phát triển trong tương lai. Dự án đã thành công trong việc chế tạo một mô hình tay máy gắp sản phẩm hoạt động ổn định, đáp ứng được các mục tiêu đề ra. Hệ thống đã chứng minh được tính khả thi của việc ứng dụng một cánh tay robot 3 bậc tự do trong một dây chuyền phân loại tự động. Tuy nhiên, công nghệ luôn không ngừng phát triển. Để mô hình này có thể cạnh tranh và ứng dụng rộng rãi hơn trong môi trường robot công nghiệp thực tế, có rất nhiều hướng nâng cấp tiềm năng. Các cải tiến có thể tập trung vào việc tăng tốc độ, độ chính xác hoặc mở rộng khả năng phân loại của hệ thống. Việc tích hợp các công nghệ tiên tiến hơn như thị giác máy tính (computer vision) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ biến robot từ một cỗ máy chỉ thực hiện các lệnh được lập trình sẵn thành một hệ thống thông minh, có khả năng tự học hỏi và thích ứng với các sản phẩm và yêu cầu đa dạng. Đây là một bước đi tất yếu trong lộ trình phát triển của ngành tự động hóa.

5.1. Tổng kết thuyết minh đồ án robot 3 bậc tự do

Bản thuyết minh đồ án robot 3 bậc tự do đã trình bày một cách toàn diện quá trình từ phân tích yêu cầu, lựa chọn phương án thiết kế, tính toán các thông số kỹ thuật đến thi công và lập trình. Đồ án đã đạt được những kết quả chính: thiết kế và chế tạo thành công phần cơ khí vững chắc cho tay máy và băng tải; xây dựng hoàn chỉnh mạch điện điều khiển robot sử dụng PLC S7-200; phát triển chương trình điều khiển logic, tuần tự và chính xác. Mô hình có thể phân loại sản phẩm theo ba mức chiều cao khác nhau một cách tự động, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi cần tự động hóa các khâu đơn giản để tăng năng suất và giảm chi phí nhân công.

5.2. Hướng cải tiến Tích hợp xử lý ảnh OpenCV và cảm biến màu

Để nâng cao khả năng của hệ thống, hướng phát triển trong tương lai là tích hợp công nghệ thị giác máy tính. Thay vì sử dụng các cảm biến quang học chỉ để đo chiều cao, có thể trang bị một camera kết hợp với thư viện xử lý ảnh OpenCV. Điều này cho phép hệ thống nhận dạng và phân loại sản phẩm dựa trên nhiều tiêu chí phức tạp hơn như hình dạng, mã vạch, hoặc phát hiện lỗi sản phẩm. Thêm vào đó, việc tích hợp một cảm biến màu sắc TCS3200 sẽ cho phép robot phân loại sản phẩm theo màu. Thậm chí, có thể phát triển code Arduino tay máy 3 bậc để điều khiển một module xử lý ảnh riêng, giảm tải cho PLC và tạo ra một hệ thống linh hoạt hơn. Những cải tiến này sẽ đưa đồ án lên một tầm cao mới, gần hơn với các ứng dụng thực tế của robot công nghiệp trong kỷ nguyên 4.0.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay cùng với sự phát triển của các nghành khoa học kỹ thuật, trong đó điều khiển tự động đóng vai trò hết sức quan trọng trong mọi lĩnh vực khoa học kỹ thuật, quản lý, công nghiệp tự động hóa, cung cấp thông tin. Do đó chúng ta phải nắm bắt và vận dụng nó một cách có hiệu quả nhằm góp phần vào sự phát triển nền khoa học kỹ thuật thế giới nói chung và trong sự phát triển kỹ thuật điều khiển tự động nói riêng. Một trong những khâu tự động trong dây chuyền sản xuất tự động hóa đó là số lƣợng sản phẩm sản xuất ra đƣợc các băng tải vận chuyển và sử dụng hệ thống nâng gắp phân loại sản phẩm. Tuy nhiên đối với những doanh nghiệp vừa và nhỏ thì việc tự động hóa hoàn toàn chƣa đƣợc áp dụng trong những khâu phân loại, đóng bao bì mà vẫn còn sử dụng nhân công, chính vì vậy cho ra năng suất thấp chƣa đạt hiểu quả cao.

Từ những điều đã đƣợc nhìn thấy trong thực tế cuộc sống và những kiến thức mà em đã học đƣợc ở trƣờng muốn tạo ra hiệu suất lao động lên gấp nhiều lần, đồng thời vẫn đảm bảo đƣợc độ chính xác cao. Nên em quyết định thiết kế và thi công mô hình sử dụng băng chuyền để phân loại sản phẩm vì nó rất gần gũi với thực tế, vì trong thực tế có nhiều sản phẩm đƣợc sản xuất ra đòi hỏi phải có kích thƣớc tƣơng đối chính xác và nó thật sự có ý nghĩa đối với em, góp phần làm cho xã hội ngày càng phát triển mạnh hơn. Tự động hóa Tự động hóa là dùng để chỉ một công việc đƣợc thực hiện mà không có sự giúp đỡ của bất kỳ sự can thiệp trực tiếp của con ngƣời. Tự động hóa có 2 nghĩa là thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt với sự giúp đỡ của mạch điện truyền động điện.

Tự động hóa đã luôn luôn chứng tỏ là một ý tƣởng có hiệu quả đối với hầu hết các nghành công nghiệp và các công ty, mà đối phó với sản xuất, vốn và hàng hóa tiêu dùng. Bất kỳ loại hình sản xuất sẵn sàng tạo ra điều kiện thuận lợi bằng cách tự động hóa. Hệ thống tự động hóa là một hệ thống có cả điện – điện tử và cơ khí. Ví dụ điều khiển băng tải phân loại sản phẩm thì có 2 phần đó là phần cơ khí và phần điện.

Phần cơ khí gồm có băng tải, cánh tay còn phần điện là toàn bộ hệ thống nhƣ cấp điện cho động cơ hoạt động, cấp điện cho role đóng mở các van khí. Nhƣ vậy, tự động hóa chính là quá trình thay thế tác động cơ bắp của con ngƣời khi thực hiện các quá trình công nghệ chính hoặc các chuyển động chính bằng máy. Vai trò của tự động hóa Tự động hóa các quá trình sản xuất cho phép giảm giá thành và nâng cao năng suất lao động. Trong mọi thời đại, các quá trình sản xuất luôn đƣợc điều khiển theo các qui luật kinh tế.

Có thể nói giá thành là một trong những yếu tố quan trọng xác định nhu cầu phát triển tự động hóa. Không một sản phẩm nào có thể cạnh tranh đƣợc nếu giá thành sản phẩm cao hơn các sản phẩm cùng loại, có tính năng tƣơng đƣơng với các hãng khác. Trong bối cảnh nền kinh tế đang phải đối phó với các hiện tƣợng nhƣ lạm phát, chi phí cho vật tƣ, lao động, quảng cáo và bán càng ngày càng tăng buộc công nghiệp chế tạo phải tìm kiếm các phƣơng pháp sản xuất tối ƣu để giảm giá thành sản phẩm. Mặt khác nhu cầu nâng cao chất lƣợng sản phẩm sẽ làm tăng mức độ phức tạp của quá trình gia công.

Khối lƣợng các công việc đơn giản cho phép trả lƣơng thấp sẽ giảm nhiều. Chi phí cho đào tạo công nhân và đội ngũ phục vụ, giá thành thiết bị cũng mang theo. Đây là động lực mạnh kích thích sự phát triển của tự động hóa. 3 Tự động hóa các quá trình sản xuất cho phép cải thiện điều kiện sản xuất.

Các quá trình sản xuất sử dụng quá nhiều lao động sống rất dễ mất ổn định về giờ giấc, về chất lƣợng gia công và năng suất lao động, gây khó khan cho việc điều hành và quản lý sản xuất. Các quá trình sản xuất tự động cho phép loại bỏ các nhƣợc điểm trên. Đồng thời tự động hóa đã thay đổi tính chất lao động, cải thiện điều kiện làm việc của công nhân, nhất là trong các khâu độc hại, nặng nhọc, có tính lặp đi lặp lại nhàm chán, khắc phục dần sự khác nhau giữa lao động trí óc và lao động chân tay. Tự động hóa các quá trình sản xuất cho phép đáp ứng cƣờng độ lao động sản xuất hiện đại.

Với các loại sản phẩm có số lƣợng lớn (trăm tỉ cái trong một năm) nhƣ đinh, bóng đèn điện, khóa kéo v.thì không thể sử dụng các quá trình sản xuất thủ công để đáp ứng sản lƣợng yêu cầu với giá thành nhỏ nhất. Tự động hóa các quá trình sản xuất cho phép thực hiện chuyên môn hóa và hoán đổi sản xuất. Chỉ có một số ít sản phẩm phức tạp là đƣợc chế tạọ hoàn toàn bởi một nhà sản xuất. Thông thƣờng một hãng sẽ sử dụng nhiều nhà thầu để cung cấp các bộ phận riêng lẻ cho mình, sau đó tiến hành liên kết, lắp ráp thành sản phẩm tổng thể.

Các sản phẩm phức tạp nhƣ ôtô, máy bay.v…v nếu chế tạo theo phƣơng thức trên sẽ có rất nhiều ƣu điểm. Các nhà thầu sẽ chuyên sâu hơn với các sản phẩm của mình. Việc nghiên cứu, cải tiến chỉ phải thực hiện trong một vùng chuyên môn hẹp, vì thế sẽ có chất lƣợng cao hơn, tiến độ nhanh hơn. Sản xuất của các nhà thầu có điều kiện chuyển thành sản xuất hàng khối.

Do một nhà thầu tham gia vào quá trình sản xuất một sản phẩm phức tạp nào đó có thể đóng vai trò nhƣ một nhà cung cấp cho nhiều hãng khác nhau, nên khả năng tiêu chuẩn hóa sản phẩm là rất cao. Điều này cho phép ứng dụng nguyên tắc hoán đổi – một trong các điều kiện cơ bản dẫn tới sự hình thành dạng sản xuất hàng khối khi chế tạo các sản phẩm phức tạp, số lƣợng ít. Tuy nhiên, cũng không nên quá đề cao tầm quan trọng của tiêu chuẩn hoá. Không có tiêu chuẩn hóa trong sản xuất chỉ có thể gây cản trở cho việc hoán chuyển ở một mức độ nhất định, làm hãng tiêu tốn thời gian cho các quá trình sản xuất các sản phẩm phức tạp chứ không thể làm cho các 4 quá trình này không thể thực hiện đƣợc.

Có thể nói tự động hóa giữ một vai trò quan trọng trong việc thực hiện tiêu chuẩn hóa bởi chỉ có nền sản xuất tự động hóa mới cho phép chế tạo các sản phẩm có kích cỡ và đặc tính không hoặc ít thay đổi với số lƣợng lớn một cách hiệu quả nhất. Tự động hóa các quá trình sản xuất cho phép thực hiện cạnh tranh và đáp ứng điều kiện sản xuất. Nhu cầu về sản phẩm sẽ quyết định mức độ áp dụng tự động hóa cần thiết trong quá trình sản xuất. Đối với sản phẩm phức tạp nhƣ tàu biển, giàn khoan dầu và các sản phẩm có kích cỡ, trọng lƣợng rất lớn khác, số lƣợng sẽ rất ít.

Thời gian chế tạo kéo dài từ vài tháng đến vài năm. Khối lƣợng lao động rất lớn. Việc chế tạo chúng trên các dây chuyền tự động cao cấp là không hiệu quả và không nên. Mặt khác các sản phẩm nhƣ bóng đèn điện, ôtô, các loại dụng cụ điện dân dụng thƣờng có nhu cầu rất cao tiềm năng thị trƣờng lớn, nhƣng lại đƣợc rất nhiều hãng chế tạo.

Trong nhiều trƣờng hợp, lợi nhuận riêng của một đơn vị sản phẩm là rất bé. Chỉ có sản xuất tập trung với số lƣợng lớn trên các dây chuyền tự động, năng suất cao mới có thể làm cho giá thành sản phẩm thấp, hiệu quả kinh tế cao. Sử dụng các quá trình sản xuất tự động hóa trình độ cao trong những trƣờng hợp này là rất cần thiết. Chính yếu tố này là một tác nhân tốt kích thích quá trình cạnh tranh trong cơ chế kinh tế thị trƣờng.

Cạnh tranh sẽ loại bỏ các nhà sản xuất chế tạo ra các sản phẩm chất lƣợng thấp, giá thành cao. Cạnh tranh bắt buộc các nhà sản xuất phải cải tiến công nghệ, áp dụng tự động hóa các quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm tốt hơn với giá rẻ hơn. Có rất nhiều ví dụ về các nhà sản xuất không có khả năng hoặc không muốn cải tiến công nghệ và áp dụng tự động hóa sản xuất nên dẫn đến thất bại trong thị trƣờng. Dây Chuyền Sản Xuất Tự Động Hóa 1.

Khái niệm Dây chuyền sản xuất tự động có những đặc điểm sau: + Là hệ thống thiết bị để sản xuất một hay vài loại sản phẩm nhất định với sản lƣợng lớn. 5 + Hệ thống thiết bị này tự động thực hiện các nhiệm vụ gia công theo quy trình công nghệ đã định, chỉ cần ngƣời theo dõi và kiểm tra. + Nguyên liệu hay bán thành phần lần lƣợt dời chỗ theo nhịp sản xuất từ vị trí gia công này đến vị trí gia công khác theo một cơ cấu chuyển động nào đó. Các hệ thống sản xuất tự động và phân loại sản phẩm hiện nay 1.

Một số ví dụ về sản xuất tự động hiện nay a) Dây chuyền sản xuất bia: Hình 1.1: Dây chuyền sản xuất bia. Dây chuyền sản xuất bia sử dụng để sản xuất các loại bia chai, bia lon. Áp dụng những công nghệ mới hiện đại, để sản xuất ra các loại bia chất lƣợng, đảm bảo an toàn cho ngƣời tiêu dùng. b) Hệ thống hàn, cắt tự động.2: Sử dụng cánh tay robot trong hàn cắt kim loại.

6 Dây chuyền sản xuất tự động trong công nghiệp ngày càng hiện đại, có mức độ tự động hóa ngày càng cao, năng suất làm việc chất lƣợng sản phẩm ngày càng đƣợc nâng lên, vai trò công nhân ngày càng đƣợc thay thế bởi máy móc. Do đó hiệu quả làm việc tăng đáng kể. Một số ví dụ về mô hình phân loại sản phẩm hiện nay a) Hệ thống phân loại theo màu Hình 1.3: Hệ thống phân loại theo màu. Nguyên lý hoạt động: Sử dụng cảm biến màu sắc để phân biệt các sản phẩm có màu sắc khác nhau.

Nhận xét: Hệ thống có khả năng phát hiện màu sắc nên thuận lợi cho việc phân biệt các sản phẩm có màu sắc khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ