Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống kho lạnh phân phối thịt lợn

Đồ án thiết kế hệ thống kho lạnh phân phối bảo quản thịt lợn dung tích 1300 tấn. Tính toán thiết bị, chu trình lạnh, cấu trúc cách nhiệt kho lạnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation project

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Dự án Thiết kế Kho lạnh Bảo quản Thịt lợn 1300 tấn Tầm quan trọng và Tiềm năng

Ngành công nghiệp thực phẩm đang đối mặt với nhu cầu ngày càng tăng về bảo quản thịt lợn đông lạnh an toàn và hiệu quả. Việt Nam, với vai trò là một trong những quốc gia tiêu thụ và sản xuất thịt lợn hàng đầu, đặc biệt quan tâm đến việc nâng cao chuỗi cung ứng lạnh. Trong bối cảnh đó, các đồ án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn đóng vai trò then chốt, không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn góp phần vào an ninh lương thực quốc gia. Một hệ thống kho lạnh được thiết kế chuẩn mực sẽ đảm bảo chất lượng thịt lợn, kéo dài thời gian bảo quản và giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp và mang lại sản phẩm tốt nhất cho người tiêu dùng.

Đề tài thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn thường bao gồm sự kết hợp giữa kho làm lạnh và kho trữ lạnh đông, với dung tích đáng kể nhằm xử lý lượng lớn sản phẩm. Ví dụ, một dự án có thể phân chia thành kho bảo quản lạnh 100 tấn ở nhiệt độ 0°C và kho trữ lạnh đông 1200 tấn ở nhiệt độ -21°C, cùng với buồng làm lạnh đông ở -34°C. Sự phân chia này giúp tối ưu hóa điều kiện bảo quản cho từng loại sản phẩm thịt lợn, từ thịt tươi mát đến thịt đông lạnh sâu, phù hợp với các giai đoạn khác nhau của chuỗi cung ứng. Việc lựa chọn môi chất lạnh như NH3/R717 là một quyết định chiến lược, cân nhắc giữa hiệu suất làm lạnh, chi phí vận hành và các yếu tố môi trường. Amoniac (NH3) là môi chất lạnh tự nhiên, có hiệu suất nhiệt động cao và không gây hiệu ứng nhà kính, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt cho các hệ thống lạnh công nghiệp quy mô lớn. Tuy nhiên, việc sử dụng NH3 đòi hỏi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt trong thiết kế và vận hành. Thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn công suất lớn không chỉ dừng lại ở việc tính toán công suất lạnh mà còn phải xem xét đến bố trí mặt bằng, cấu trúc kho, cách nhiệt, hệ thống điều khiển và các thiết bị phụ trợ khác, nhằm đảm bảo một giải pháp toàn diện và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một cơ sở hạ tầng lạnh hiện đại, đáng tin cậy, góp phần vào sự phát triển ổn định của ngành thực phẩm.

1.1. Thịt lợn Nguồn nguyên liệu và yêu cầu bảo quản đặc thù trong kho lạnh

Thịt lợn là thực phẩm thiết yếu, giàu protein, lipid và vitamin, đóng góp quan trọng vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Do thành phần dễ bị biến đổi sinh hóa và vi sinh vật, thịt lợn đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt để duy trì chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Để kéo dài thời gian sử dụng, thịt lợn thường được bảo quản bằng phương pháp làm lạnh hoặc lạnh đông. Bảo quản lạnh (thịt mát) thường ở nhiệt độ 0°C đến 4°C, giúp ức chế phần lớn hoạt động của vi khuẩn gây hỏng, giữ được độ tươi ngon tự nhiên trong vài ngày đến một tuần. Trong khi đó, bảo quản thịt lợn đông lạnh yêu cầu nhiệt độ sâu hơn, thường là -18°C đến -21°C hoặc thấp hơn, giúp ngừng hoàn toàn sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng enzym, cho phép bảo quản trong nhiều tháng. Các tiêu chuẩn kho lạnh cho thịt lợn không chỉ liên quan đến nhiệt độ mà còn cả độ ẩm, tốc độ gió và quy trình vệ sinh. Đặc biệt, việc đảm bảo nhiệt độ ổn định, tránh dao động nhiệt, là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự hình thành tinh thể băng lớn, làm giảm chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ đặc tính sinh học của thịt lợn và tác động của nhiệt độ lên chúng là nền tảng cho mọi thiết kế kho lạnh hiệu quả.

1.2. Công nghệ bảo quản thịt lợn bằng phương pháp lạnh và lạnh đông

Việc bảo quản thịt bằng phương pháp làm lạnh và lạnh đông là hai giải pháp chính giúp duy trì chất lượng thịt lợn trong chuỗi cung ứng. Phương pháp làm lạnh thường được áp dụng cho thịt mát, giữ nguyên cấu trúc và màu sắc tự nhiên của thịt. Thịt lợn sau khi giết mổ được làm mát nhanh chóng xuống 0°C - 4°C. Quá trình này giúp kéo dài thời gian bảo quản mà không làm thay đổi đáng kể tính chất cảm quan của thịt. Ngược lại, công nghệ bảo quản thịt bằng phương pháp lạnh đông lại là lựa chọn tối ưu cho việc lưu trữ lâu dài. Thịt lợn được cấp đông nhanh chóng xuống nhiệt độ rất thấp, thường là -34°C trong buồng cấp đông, sau đó được trữ ở -18°C đến -21°C trong kho lạnh đông. Quá trình cấp đông nhanh hạn chế sự hình thành tinh thể băng lớn, giảm thiểu tổn thương cấu trúc tế bào thịt. Điều này đảm bảo khi rã đông, thịt vẫn giữ được độ tươi ngon và dinh dưỡng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào mục đích sử dụng, thời gian bảo quản mong muốn và yêu cầu của thị trường. Cả hai phương pháp đều đòi hỏi một hệ thống lạnh được thiết kế chính xác để kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm một cách tối ưu.

II. Thách thức trong Thiết kế và Vận hành Kho lạnh Bảo quản Thịt lợn 1300 tấn Quy mô lớn

Việc thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn đặt ra nhiều thách thức đáng kể, từ yêu cầu kỹ thuật cao đến các yếu tố kinh tế và môi trường. Quy mô lớn của kho đòi hỏi sự tính toán chính xác về công suất lạnh, lựa chọn thiết bị và vật liệu cách nhiệt, đảm bảo hiệu quả năng lượng và an toàn vận hành. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì nhiệt độ kho lạnh thịt ổn định và đồng đều trong toàn bộ không gian, đặc biệt khi có sự ra vào của hàng hóa thường xuyên. Mất nhiệt qua tường, sàn, trần và cửa kho là yếu tố luôn phải được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, việc xử lý nhiệt do hàng hóa mang vào, nhiệt do nhân viên và thiết bị chiếu sáng, quạt là những yếu tố phức tạp cần được tích hợp vào tính toán nhiệt của kho lạnh. Các câu hỏi như: Cần lưu ý gì khi thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn? hay Hệ thống lạnh NH3 có ưu nhược điểm gì khi dùng cho kho bảo quản thịt? là những vấn đề cốt lõi mà các kỹ sư phải giải quyết.

Hệ thống lạnh NH3 mặc dù hiệu quả cao nhưng đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt do tính chất độc hại và dễ cháy nổ của amoniac. Việc thiết kế hệ thống phát hiện rò rỉ, thông gió khẩn cấp và khu vực an toàn là vô cùng cần thiết. Thách thức không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật mà còn ở việc đáp ứng các tiêu chuẩn kho lạnh quốc gia và quốc tế về vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường. Chi phí xây dựng kho lạnh bảo quản thịt lợn và chi phí vận hành cũng là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi giải pháp thiết kế tối ưu để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất trong dài hạn. Việc tính toán kho lạnh chính xác từ đầu sẽ giảm thiểu rủi ro phát sinh chi phí không mong muốn trong quá trình xây dựng và vận hành. Tóm lại, một dự án thiết kế hệ thống cấp đông và kho lạnh bảo quản thịt lợn quy mô lớn là một công trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức chuyên sâu về cơ khí lạnh, xây dựng, công nghệ thực phẩm và quản lý dự án.

2.1. Vấn đề ổn định nhiệt độ và ẩm độ trong kho bảo quản thịt lợn đông lạnh

Việc duy trì sự ổn định về nhiệt độ và độ ẩm là yếu tố tối quan trọng đối với kho lạnh thịt lợn, đặc biệt là kho trữ bảo quản thịt lợn đông lạnh. Nhiệt độ không được dao động quá mức cho phép, bởi vì sự thay đổi nhiệt độ có thể dẫn đến hiện tượng thăng hoa của băng từ bề mặt sản phẩm (gọi là bỏng lạnh hay 'freezer burn'), làm thịt bị khô, mất màu và giảm chất lượng. Nhiệt độ lý tưởng cho kho trữ lạnh đông thường là -18°C đến -21°C. Độ ẩm tương đối trong kho lạnh đông thường được giữ ở mức cao, khoảng 90-95%, để giảm thiểu sự bay hơi ẩm từ sản phẩm. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này đòi hỏi hệ thống cảm biến chính xác và bộ điều khiển thông minh, cùng với thiết kế vỏ kho có khả năng cách nhiệt tuyệt vời. Việc giải quyết các vấn đề này là một phần không thể thiếu trong quá trình thiết kế kho lạnh và là yếu tố quyết định đến chất lượng bảo quản sản phẩm cuối cùng.

2.2. Lựa chọn môi chất lạnh và rủi ro an toàn của hệ thống lạnh NH3

Trong các dự án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn quy mô lớn, hệ thống lạnh NH3/R717 là lựa chọn phổ biến do hiệu quả năng lượng cao và chi phí vận hành tương đối thấp. Amoniac (NH3) có khả năng truyền nhiệt tốt, nhiệt ẩn hóa hơi lớn, giúp giảm lưu lượng môi chất tuần hoàn và kích thước thiết bị. Tuy nhiên, NH3 cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn. Amoniac là chất độc hại khi hít phải với nồng độ cao, dễ cháy nổ trong một số điều kiện nhất định. Do đó, việc lựa chọn môi chất lạnh cho kho bảo quản thịt này đi kèm với yêu cầu nghiêm ngặt về thiết kế, lắp đặt và vận hành. Hệ thống phải được trang bị các thiết bị an toàn như van giảm áp, hệ thống báo động rò rỉ, quạt thông gió khẩn cấp, và phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về an toàn lao động. Cần có kế hoạch ứng phó sự cố và đào tạo nhân viên vận hành bài bản để giảm thiểu rủi ro. Mặc dù có những thách thức, lợi ích về hiệu quả và môi trường của NH3 vẫn khiến nó trở thành ưu tiên hàng đầu cho các kho lạnh thịt lợn công nghiệp.

III. Phương pháp Tính toán và Thiết kế Thể tích Mặt bằng Kho lạnh Thịt lợn Hiệu quả

Việc tính toán thiết kế thể tích và mặt bằng kho lạnh là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình xây dựng kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn. Bước này yêu cầu sự phân tích kỹ lưỡng các thông số đầu vào như dung tích bảo quản (100 tấn sản phẩm lạnh, 1200 tấn sản phẩm lạnh đông), loại sản phẩm (thịt lợn), chế độ bảo quản (nhiệt độ lạnh 0°C, nhiệt độ lạnh đông -21°C, buồng làm lạnh đông -34°C) và các số liệu khí tượng tại địa điểm lắp đặt (Hà Nội: nhiệt độ không khí tính toán 37,2°C, độ ẩm 83%). Dựa trên các số liệu này, việc xác định số lượng và kích thước các buồng lạnh được tiến hành nhằm tối ưu hóa không gian sử dụng và quy trình vận hành. Một hướng dẫn thiết kế kho lạnh bảo quản thịt 1300 tấn sẽ nhấn mạnh việc phân chia kho thành các khu vực chức năng riêng biệt: khu vực tiếp nhận, khu vực làm lạnh/cấp đông, khu vực lưu trữ lạnh/lạnh đông, khu vực đóng gói và xuất hàng. Bố trí mặt bằng khoa học giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, giảm thiểu thời gian xử lý và giảm tổn thất nhiệt. Việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt (ví dụ: tấm panel PU) có hệ số truyền nhiệt thấp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và giảm tải cho hệ thống lạnh.

Tính toán kho lạnh không chỉ dừng lại ở kích thước vật lý mà còn bao gồm cả việc xác định tải nhiệt tổng cộng của kho. Tải nhiệt này bao gồm nhiệt truyền qua vỏ bao che, nhiệt do sản phẩm, nhiệt do thông gió, nhiệt do chiếu sáng và thiết bị, nhiệt do nhân viên. Từ đó, xác định công suất lạnh cần thiết cho hệ thống. Sự chính xác trong tính toán này là nền tảng để lựa chọn máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi và các thành phần khác của hệ thống lạnh một cách phù hợp. Một thiết kế tối ưu sẽ đảm bảo kho lạnh hoạt động ổn định, tiết kiệm năng lượng và đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất. Đồng thời, nó cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn kho lạnh về an toàn và vệ sinh thực phẩm. Quy trình bảo quản thịt lợn trong kho lạnh đòi hỏi không gian đủ rộng để xếp dỡ hàng hóa dễ dàng, đường đi lại thông thoáng và khu vực lưu trữ được tổ chức hợp lý, đảm bảo vệ sinh và dễ dàng kiểm soát. Việc thiết kế chi tiết cần phải xem xét cả chiều cao xếp dỡ, loại pallet sử dụng và các thiết bị vận chuyển nội bộ để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối đa.

3.1. Xác định dung tích và kích thước buồng lạnh phù hợp cho thịt lợn

Việc xác định dung tích và kích thước các buồng lạnh là bước cơ bản trong thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn. Đầu tiên, cần phân tích tổng khối lượng sản phẩm (thịt lợn) cần bảo quản. Trong trường hợp này, 100 tấn thịt lợn làm lạnh và 1200 tấn thịt lợn lạnh đông. Sau đó, dựa vào mật độ xếp dỡ của thịt lợn (thường khoảng 250-300 kg/m³ cho thịt đông lạnh xếp trên pallet), tính toán thể tích hữu ích của kho. Thể tích này cần được nhân với hệ số sử dụng thể tích (thường 0.6-0.7) để ra thể tích tổng cộng của kho. Các buồng lạnh đông (ví dụ, 1200 tấn) sẽ có kích thước lớn hơn nhiều so với buồng bảo quản lạnh (100 tấn). Cần tính toán cả không gian cho lối đi, khoảng cách giữa các khối hàng và tường để đảm bảo luồng không khí lạnh lưu thông hiệu quả. Kích thước buồng làm lạnh đông (-34°C) cũng phải được tính toán dựa trên khối lượng thịt cần cấp đông mỗi ngày và thời gian cấp đông yêu cầu. Việc xác định kích thước chính xác không chỉ ảnh hưởng đến chi phí xây dựng kho lạnh bảo quản thịt lợn mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

3.2. Bố trí mặt bằng tối ưu và lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho kho lạnh

Bố trí mặt bằng kho lạnh đóng vai trò then chốt trong hiệu quả hoạt động của kho lạnh thịt lợn. Một mặt bằng tối ưu phải đảm bảo luồng hàng hóa thuận lợi, từ khu vực tiếp nhận đến cấp đông, lưu trữ và xuất hàng, tránh chồng chéo hoặc cản trở. Cần có khu vực riêng biệt cho kho lạnh 0°C và kho lạnh đông -21°C, cũng như buồng cấp đông -34°C, mỗi khu vực được cách ly nhiệt tốt. Bố trí cần tính toán cả không gian cho phòng máy, khu vực kỹ thuật, văn phòng và các tiện ích phụ trợ. Về vật liệu cách nhiệt, tấm panel PU (Polyurethane) là lựa chọn phổ biến và hiệu quả cho thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn công suất lớn. Panel PU có hệ số truyền nhiệt thấp, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao. Độ dày của panel PU sẽ được xác định dựa trên chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài kho, cũng như yêu cầu về hiệu suất cách nhiệt. Ví dụ, kho lạnh đông sẽ cần panel dày hơn đáng kể so với kho lạnh mát. Việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt chất lượng cao giúp giảm tải nhiệt cho hệ thống lạnh, từ đó giảm chi phí điện năng và tăng tuổi thọ thiết bị. Đây là một phần không thể thiếu của quá trình tính toán kho lạnh.

IV. Tính toán Nhiệt và Lựa chọn Thiết bị Hệ thống Lạnh NH3 Tối ưu cho Kho lạnh 1300 tấn

Việc tính nhiệt kho lạnh là một bước không thể thiếu trong thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn, quyết định hiệu quả và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. Mục tiêu chính là xác định tổng tải nhiệt mà hệ thống lạnh cần phải loại bỏ khỏi kho để duy trì nhiệt độ mong muốn. Các thành phần tải nhiệt bao gồm: nhiệt truyền qua vỏ bao che (tường, trần, sàn) do chênh lệch nhiệt độ bên trong và bên ngoài; nhiệt do sản phẩm đưa vào kho (làm lạnh sản phẩm từ nhiệt độ ban đầu xuống nhiệt độ bảo quản); nhiệt do thông gió khi mở cửa; nhiệt do hoạt động của nhân viên, thiết bị chiếu sáng, quạt; và nhiệt do hô hấp của sản phẩm (nếu có, nhưng ít với thịt đông lạnh). Với các thông số khí tượng tại Hà Nội (nhiệt độ không khí 37,2°C, độ ẩm 83%) và nhiệt độ bảo quản trong kho lạnh (-21°C và 0°C), việc tính toán nhiệt trở nên phức tạp và đòi hỏi độ chính xác cao. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng hoặc các công thức tính toán đã được kiểm chứng là cần thiết. Sau khi xác định được tổng tải nhiệt, bước tiếp theo là tính chọn thiết bị hệ thống lạnh phù hợp.

Hệ thống lạnh NH3 thường được ưa chuộng cho các kho lớn như kho lạnh thịt lợn 1300 tấn do hiệu suất cao. Việc lựa chọn máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị bay hơi (dàn lạnh), bình chứa cao áp, bình tách dầu và các thiết bị phụ khác phải dựa trên công suất lạnh tính toán, điều kiện vận hành và tính chất của môi chất lạnh NH3. Đối với kho lạnh đông 1200 tấn và kho làm lạnh 100 tấn, có thể cần đến chu trình lạnh hai cấp nén để đạt được nhiệt độ thấp mong muốn (-21°C và -34°C cho buồng cấp đông) một cách hiệu quả hơn so với chu trình một cấp. Chu trình hai cấp nén giúp giảm tỷ số nén của từng cấp, tăng hiệu suất năng lượng và giảm nhiệt độ cuối quá trình nén. Việc lựa chọn môi chất lạnh cho kho bảo quản thịt như NH3 cũng đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng, chịu được áp suất và có khả năng chống ăn mòn phù hợp. Các tiêu chuẩn kho lạnh về an toàn, hiệu suất và độ tin cậy là những yếu tố hàng đầu trong quá trình lựa chọn thiết bị. Việc kết hợp các thiết bị phụ như bộ trao đổi nhiệt, van tiết lưu, hệ thống điều khiển tự động sẽ tối ưu hóa hoạt động của toàn bộ thiết kế hệ thống cấp đông và kho lạnh, đảm bảo bảo quản thịt lợn hiệu quả nhất.

4.1. Cách tính nhiệt kho lạnh bảo quản thịt lợn chính xác

Để có thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn hiệu quả, việc tính nhiệt kho lạnh phải được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các thành phần tải nhiệt chính bao gồm: tải nhiệt truyền qua vỏ bao che (tường, trần, sàn) tính bằng công thức Q = K.A.Δt, trong đó K là hệ số truyền nhiệt tổng thể, A là diện tích bề mặt, Δt là chênh lệch nhiệt độ. Tải nhiệt từ sản phẩm (thịt lợn) được tính dựa trên khối lượng sản phẩm, nhiệt dung riêng của thịt trước và sau khi đóng băng, và nhiệt ẩn đóng băng. Tải nhiệt do thông gió tính toán dựa trên tần suất mở cửa và lưu lượng không khí trao đổi. Các tải nhiệt khác như nhiệt từ nhân viên, chiếu sáng, động cơ quạt cũng được cộng dồn. Tổng các tải nhiệt này sẽ cho ra công suất lạnh yêu cầu. Đối với kho lớn, cần tính toán riêng cho từng khu vực có nhiệt độ khác nhau (kho lạnh, kho lạnh đông, buồng cấp đông). Điều này đảm bảo rằng hệ thống lạnh được thiết kế có đủ công suất để duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả trong điều kiện tải cao nhất. Sai sót trong tính toán nhiệt có thể dẫn đến hệ thống không đủ công suất hoặc lãng phí năng lượng.

4.2. Lựa chọn thiết bị hệ thống lạnh và chu trình nén hiệu quả NH3 R717

Sau khi tính toán tải nhiệt, bước tính chọn thiết bị hệ thống lạnh là rất quan trọng. Đối với kho lạnh thịt lợn 1300 tấn sử dụng môi chất NH3/R717, các thiết bị chính bao gồm máy nén, thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi. Máy nén được chọn dựa trên công suất lạnh yêu cầu, nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ. Đối với nhiệt độ thấp (-21°C, -34°C), chu trình lạnh hai cấp nén với bình trung gian thường được ưu tiên để tăng hiệu suất và giảm công tiêu thụ. Thiết bị ngưng tụ (thường là ngưng tụ bay hơi hoặc ngưng tụ ống chùm dùng nước) được chọn để loại bỏ nhiệt từ môi chất lạnh. Thiết bị bay hơi (dàn lạnh) được lựa chọn để cung cấp đủ diện tích trao đổi nhiệt, duy trì độ ẩm và nhiệt độ mong muốn trong kho. Bên cạnh đó, các thiết bị phụ như bình tách dầu, bình chứa cao áp, van tiết lưu, van an toàn, đường ống, và hệ thống điều khiển cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo hệ thống lạnh NH3 hoạt động an toàn, ổn định và hiệu quả. Việc lựa chọn môi chất lạnh cho kho bảo quản thịt cùng với các thiết bị phù hợp sẽ tối ưu hóa toàn bộ quá trình bảo quản.

V. Xây dựng Cấu trúc Kho lạnh và Ứng dụng Thiết bị Phụ trợ trong Thiết kế Kho lạnh Bảo quản Thịt lợn

Việc xây dựng cấu trúc và mặt bằng kho lạnh thịt lợn là công đoạn then chốt, biến những tính toán trên giấy thành một công trình thực tế hiệu quả. Dựa trên các bản vẽ mặt bằng kho lạnh đã được thiết kế, quá trình thi công sẽ đảm bảo các tiêu chuẩn về kết cấu, cách nhiệt và an toàn. Cấu trúc kho phải vững chắc, có khả năng chịu tải trọng lớn từ hàng hóa và thiết bị. Hệ thống vỏ bao che, bao gồm tường, trần và sàn, phải được cách nhiệt hoàn hảo bằng các vật liệu như tấm panel PU, đảm bảo không có cầu nhiệt và giảm thiểu tối đa thất thoát nhiệt. Bên cạnh cấu trúc chính, việc tính chọn thiết bị phụ và phương pháp lắp đặt cũng đóng vai trò quan trọng không kém trong việc hoàn thiện thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn. Các thiết bị phụ trợ không chỉ hỗ trợ vận hành trơn tru mà còn tăng cường an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống lạnh.

Trong các đồ án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn công suất lớn, việc xem xét các thiết bị phụ như hệ thống cửa kho lạnh chuyên dụng (cửa trượt, cửa cuốn tốc độ cao) để giảm thiểu mất nhiệt khi ra vào hàng, hệ thống chiếu sáng LED tiết kiệm năng lượng, hệ thống giá kệ lưu trữ hàng hóa (pallet, kệ selective) giúp tối ưu hóa không gian và dễ dàng quản lý hàng hóa. Đặc biệt, với kho lạnh thịt lợn, việc lắp đặt hệ thống thoát nước ngưng tụ và hệ thống xả băng tự động cho dàn lạnh là cần thiết để duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt. Hệ thống điều khiển và giám sát trung tâm cũng là một thiết bị phụ trợ không thể thiếu, giúp theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái hoạt động của thiết bị và cảnh báo sự cố kịp thời, đảm bảo nhiệt độ kho lạnh thịt luôn ổn định. Phương pháp lắp đặt các thiết bị phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định kỹ thuật và an toàn, đặc biệt đối với hệ thống lạnh NH3/R717 do tính chất đặc thù của môi chất. Chẳng hạn, việc lắp đặt ống dẫn môi chất lạnh phải đảm bảo kín, tránh rò rỉ và có các van chặn, van an toàn ở vị trí chiến lược. Việc tuân thủ chặt chẽ các quy trình lắp đặt giúp đảm bảo tuổi thọ của hệ thống và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.

5.1. Cấu trúc và mặt bằng tối ưu cho kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn

Cấu trúc của kho lạnh thịt lợn 1300 tấn cần được thiết kế vững chắc, thường sử dụng khung thép tiền chế hoặc bê tông cốt thép. Vỏ kho được xây dựng từ các tấm panel cách nhiệt PU có độ dày phù hợp, ghép nối kín khít để đảm bảo cách nhiệt tối ưu. Sàn kho cần được thiết kế chịu lực tốt, có lớp cách nhiệt và hệ thống sưởi sàn (nếu là kho lạnh đông) để ngăn chặn hiện tượng đóng băng nền đất. Mặt bằng kho cần được phân chia rõ ràng thành các khu vực chức năng: khu tiếp nhận và kiểm tra hàng, khu vực cấp đông nhanh (buồng làm lạnh đông -34°C), khu vực lưu trữ lạnh đông (-21°C), khu vực lưu trữ lạnh 0°C, và khu vực xuất hàng. Cần có đủ không gian cho xe nâng và các thiết bị vận chuyển nội bộ di chuyển an toàn và hiệu quả. Lối đi, cửa ra vào và khu vực bốc dỡ phải được bố trí hợp lý để tối thiểu hóa thời gian mở cửa, giảm thiểu thất thoát nhiệt. Việc thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn công suất lớn này phải tích hợp cả các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và vệ sinh an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn kho lạnh hiện hành.

5.2. Vai trò của thiết bị phụ và quy trình lắp đặt an toàn cho hệ thống lạnh NH3

Các thiết bị phụ đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành hiệu quả và an toàn của hệ thống lạnh NH3/R717 trong thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn. Điều này bao gồm các van chặn, van an toàn, bộ lọc, bình tách lỏng, bình tách dầu và hệ thống điều khiển tự động. Bình tách dầu giúp loại bỏ dầu bôi trơn lẫn vào môi chất, bảo vệ máy nén và tăng hiệu suất trao đổi nhiệt. Hệ thống điều khiển tự động với các cảm biến nhiệt độ, áp suất, độ ẩm giúp giám sát và điều chỉnh hoạt động của hệ thống một cách chính xác, duy trì nhiệt độ kho lạnh thịt ổn định. Đối với môi chất NH3, quy trình lắp đặt phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. Các mối nối ống phải được hàn kín, kiểm tra rò rỉ bằng phương pháp thích hợp. Hệ thống đường ống phải được cố định chắc chắn, tránh rung động và va đập. Việc lắp đặt các thiết bị an toàn như hệ thống phát hiện khí NH3, chuông báo động, và quạt thông gió khẩn cấp là bắt buộc. Ngoài ra, việc bảo vệ thiết bị khỏi ăn mòn cũng rất quan trọng do tính chất của NH3. Quy trình bảo quản thịt lợn trong kho lạnh chỉ thực sự hiệu quả khi toàn bộ hệ thống được lắp đặt đúng kỹ thuật và vận hành an toàn.

VI. Kết luận và Hướng phát triển Tương lai cho Đồ án Thiết kế Kho lạnh Bảo quản Thịt lợn 1300 tấn

Tổng kết lại, đồ án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn không chỉ là một công trình kỹ thuật mà còn là một giải pháp toàn diện cho ngành công nghiệp thực phẩm. Dự án đã chứng minh khả năng áp dụng các nguyên lý kỹ thuật tiên tiến để xây dựng một kho lạnh thịt lợn quy mô lớn, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về bảo quản sản phẩm. Từ việc phân tích tổng quan về nguyên liệu và công nghệ bảo quản thịt, đến tính toán thiết kế thể tích và mặt bằng kho lạnh, rồi tính nhiệt kho lạnh và cuối cùng là tính chọn thiết bị hệ thống lạnh bao gồm cả thiết bị phụ và phương pháp lắp đặt, mọi khía cạnh đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc lựa chọn hệ thống lạnh NH3/R717 là một minh chứng cho xu hướng hướng tới các giải pháp bền vững và hiệu quả năng lượng trong ngành lạnh công nghiệp. Đồ án đã cung cấp một khung sườn chi tiết và các kết quả tính toán cần thiết, tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai thực tế một kho lạnh hiện đại, an toàn và có khả năng vận hành ổn định tại Hà Nội, với khả năng bảo quản đa dạng các loại thịt lợn từ lạnh mát đến lạnh đông sâu.

Trong tương lai, các thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn công suất lớn như thế này sẽ tiếp tục được tối ưu hóa để đối phó với những thách thức mới. Việc tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống điều khiển và giám sát sẽ giúp nâng cao khả năng quản lý, dự đoán sự cố và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ. Các hệ thống này có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ kho lạnh thịt và độ ẩm dựa trên dữ liệu thời gian thực và dự báo, từ đó giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng cường độ chính xác. Nghiên cứu sâu hơn về các vật liệu cách nhiệt mới với hiệu suất cao hơn và thân thiện với môi trường cũng là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh đó, việc phát triển các tiêu chuẩn kho lạnh xanh và bền vững, thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo (như năng lượng mặt trời) để cung cấp một phần hoặc toàn bộ năng lượng cho hệ thống lạnh sẽ là trọng tâm của các dự án tương lai. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xây dựng kho lạnh bảo quản thịt lợn dài hạn mà còn góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Các đồ án thiết kế hệ thống cấp đông tiên tiến sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm cho cộng đồng, khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thịt toàn cầu.

6.1. Đánh giá hiệu quả tổng thể và khả năng ứng dụng thực tiễn của đồ án

Đồ án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao trong việc giải quyết bài toán bảo quản thịt lợn quy mô lớn. Với sự phân chia rõ ràng giữa kho lạnh 100 tấn và kho trữ lạnh đông 1200 tấn, cùng với buồng làm lạnh đông -34°C, hệ thống đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về chế độ bảo quản. Việc lựa chọn hệ thống lạnh NH3/R717 không chỉ đảm bảo hiệu suất làm lạnh vượt trội mà còn thể hiện cam kết về môi trường. Các tính toán chi tiết từ thể tích, mặt bằng đến tải nhiệt và lựa chọn thiết bị đều tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật và tiêu chuẩn kho lạnh hiện hành. Đồ án này có khả năng ứng dụng thực tiễn rất cao, cung cấp một mô hình tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong ngành thực phẩm. Nó giúp giải quyết vấn đề bảo quản thịt lợn đông lạnh, giảm thiểu thất thoát và nâng cao giá trị sản phẩm, góp phần ổn định nguồn cung và chất lượng thịt lợn trên thị trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh tăng trưởng của ngành chăn nuôi và chế biến thịt lợn.

6.2. Hướng phát triển công nghệ và các giải pháp bền vững cho kho lạnh thế hệ mới

Trong tương lai, các đồ án thiết kế kho lạnh bảo quản thịt lợn 1300 tấn sẽ không ngừng được cải tiến theo hướng thông minh hơn và bền vững hơn. Việc tích hợp các công nghệ 4.0 như IoT, AI và Big Data sẽ cho phép giám sát, điều khiển và tối ưu hóa hệ thống lạnh một cách tự động, nâng cao hiệu quả năng lượng và giảm thiểu chi phí vận hành. Các cảm biến thông minh sẽ liên tục thu thập dữ liệu về nhiệt độ kho lạnh thịt, độ ẩm, lượng hàng tồn kho, và mức tiêu thụ năng lượng, từ đó hệ thống AI có thể đưa ra các quyết định điều chỉnh tối ưu. Bên cạnh đó, việc khai thác năng lượng tái tạo như điện mặt trời để cung cấp năng lượng cho hệ thống lạnh sẽ là một ưu tiên hàng đầu, giảm thiểu lượng khí thải carbon và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu về môi chất lạnh tự nhiên mới, có GWP (tiềm năng nóng lên toàn cầu) thấp hơn và an toàn hơn NH3, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các kho lạnh thịt lợn không chỉ hiệu quả về mặt kinh tế mà còn thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn kho lạnh khắt khe nhất của thời đại mới.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nguyên liệu và công nghệ bảo quản. Chương 2: Tổng quan về hệ thống lạnh. Chương 3: Tính toán thiết kế thể tích và mặt bằng kho lạnh. Chương 4: Cấu trúc và mặt bằng kho lạnh.

Chương 5: Tính nhiệt kho lạnh. Chương 6: Tính chọn thiết bị hệ thống lạnh. Chương 7: Tính chọn thiết bị phụ và phương pháp lắp đặt. DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Thịt lợn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng.2 Thịt lợn mát được đóng gói để vận chuyển đến kho phân phối.3 Thịt lợn mát sau đóng gói được xếp vào rổ nhựa.4 Thịt lợn được đóng gói xếp trong thùng carton.5 Thịt lợn sau cấp đông.1 Pallet để xếp thùng carton, rổ nhựa.1 Tấm panel PU cách nhiệt.1 Chu trình lạnh 2 cấp, bình trung gian có ống xoắn.2 Chu trình lạnh 1 cấp nén.3 Biểu đồ công suất lạnh (RT) của máy nén.4 Thông số kỹ thuật của máy nén một cấp NK2K.5 Dòng nhiệt truyền từ môi chất lạnh ngưng vào nước làm mát.1 Cấu tạo bình tách dầu.2 Cấu tạo bình chứa cao áp.92 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Thịt lợn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng.2 Thịt lợn mát được đóng gói để vận chuyển đến kho phân phối.3 Thịt lợn mát sau đóng gói được xếp vào rổ nhựa.4 Thịt lợn được đóng gói xếp trong thùng carton.5 Thịt lợn sau cấp đông.1 Pallet để xếp thùng carton, rổ nhựa.1 Tấm panel PU cách nhiệt.1 Chu trình lạnh 2 cấp, bình trung gian có ống xoắn.2 Chu trình lạnh 1 cấp nén.3 Biểu đồ công suất lạnh (RT) của máy nén.4 Thông số kỹ thuật của máy nén một cấp NK2K.5 Dòng nhiệt truyền từ môi chất lạnh ngưng vào nước làm mát.1 Cấu tạo bình tách dầu.2 Cấu tạo bình chứa cao áp.92 LỜI CẢM ƠN Những ngày cuối hoàn thiện đồ án là những ngày em hồi tưởng lại chặng đường năm năm sinh viên đã qua.

Năm năm là mười mùa lúa chín quê hương, mà sao ký ức ngày mưa nhập trường của cô sinh viên bỡ ngỡ được bố đưa đi vẫn còn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua. Đến với Bách Khoa như một sự tình cờ, mà giờ đây, sau năm năm gắn bó cùng với những người thầy cô đáng kính, tận tụy, nhiệt huyết, với những người bạn tốt bụng, vui vẻ, cùng chung lý tưởng sống, cùng các anh chị em khóa trên khóa dưới thân thiện, Bách Khoa tự bao giờ đã trở thành điểm tựa tinh thần không thể thiếu trong em, nhắc và nghĩ về Bách Khoa trong những ngày tháng của tương lai dường như đã trở thành thói quen ăn sâu vào tiềm thức em, dù có ra trường cũng vẫn muốn được ở gần Bách Khoa. Học tập trong môi trường thân thương này có lẽ là sự lựa chọn đánh dấu cột mốc quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi sinh viên như em, và những kỷ niệm nơi giảng đường, thư viện, bể bơi Bách Khoa, phòng thí nghiệm sẽ là kí ức không thể nào quên, là tấm giấy nhớ vô hình nhắc nhở tình cảm đẹp giữa những con người Bách Khoa. Em xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới các thầy, cô trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, các thầy cô Viện Công nghệ Sinh Học và Công Nghệ Thực Phẩm, và đặc biệt là các thầy cô của bộ môn Quá trình và thiết bị đã tận tình dạy cho chúng em những bài học quý báu, kĩ năng và kinh nghiệm sống bằng cả trái tim người truyền lửa.

Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Thầy TS. Nguyễn Đức Trung – người thầy hướng dẫn nhiệt tình, tâm huyết đã giúp em hoàn thành Đồ án tốt nghiệp. Thầy là người truyền cho chúng em tình yêu ngành, yêu nghề, sự tự tin vào chính mình. Với vốn kiến thức chưa được sâu rộng, việc mắc phải sai sót trong quá trình làm đồ án là không thể tránh khỏi.

Kính mong các thầy cô góp ý giúp em để em có thể hoàn thiện đồ án và kiến thức của bản thân mình hơn nữa. Lời cuối em xin kính chúc các thầy, cô luôn vui vẻ, hạnh phúc, thành công trong cuộc sống, sức khỏe dồi dào để có thể tiếp tục truyền lửa cho các thế hệ sinh viên Bách khoa.1 Các thông số ban đầu.2 Thiết lập chu trình lạnh.3 Tính toán cho chu trình lạnh.3 Tính, chọn máy nén cho buồng kết đông.1 Thiết lập chu trình lạnh.2 Tính toán cho chu trình lạnh.4 Tính chọn thiết bị ngưng tụ.1 Xác định bề mặt truyền nhiệt thiết bị ngưng tụ.2 Tính số ống truyền nhiệt.3 Tính đường kính trong của thiết bị ngưng tụ.4 Xác định đường kính ngoài thiết bị.5 Chọn mặt bích và bulong.6 Tính chọn nắp thiết bị.7 Tính chọn cửa vào/ ra của các môi chất.5 Tính chọn thiết bị bay hơi.1 Tính chọn thiết bị bay hơi cho buồng bảo quản đông.2 Tính chọn thiết bị bay hơi cho buồng bảo quản lạnh.3 Tính chọn thiết bị bay hơi cho buồng kết đông.6 Tính chọn van tiết lưu.1 Lựa chọn phương án.2 Tính toán chọn van tiết lưu.7 Tính chọn tháp giải nhiệt cho thiết bị ngưng tụ.1 Nhiệm vụ, cấu tạo và nguyên lý hoạt động.2 Tính chọn tháp giải nhiệt. TÍNH CHỌN THIẾT BỊ PHỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP LẮP ĐẶT.1 Tính chọn thiết bị phụ.1 Bình tách dầu.2 Bình chứa dầu.3 Bình chứa cao áp.4 Bình trung gian.5 Bình tách lỏng.6 Bình tách khí không ngưng.7 Tính chọn bình chứa thu hồi.8 Tính chọn các thiết bị khác.9 Tính chọn đường ống.2 Lắp đặt hệ thống lạnh.2 Buồng bảo quản lạnh với dung tích 100 tấn.3 Buồng kết đông với năng suất làm lạnh đông là 10 tấn/mẻ.3 Thiết kế mặt bằng kho lạnh. CẤU TRÚC VÀ CÁCH NHIỆT KHO LẠNH.1 Kho lạnh lắp ghép.1 Ưu nhược điểm so với kho lạnh truyền thống.2 Cấu tạo panel và chi tiết lắp ghép.2 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho kho lạnh.1 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng bảo quản đông.2 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng bảo quản lạnh.3 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng kết đông.

TÍNH NHIỆT KHO LẠNH.1 Tính nhiệt cho buồng bảo quản đông.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BQĐ .2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2…….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng bảo quản đông Q3 (không dùng thông gió)….4 Các dòng nhiệt do vận hành.2 Tính nhiệt cho buồng bảo quản lạnh.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BQL.2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng bảo quản lạnh Q3 = 0.4 Các dòng nhiệt do vận hành.3 Tính nhiệt cho buồng kết đông.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BKĐ.2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng kết đông Q3 = 0.4 Các dòng nhiệt do vận hành. TÍNH CHỌN THIẾT BỊ HỆ THỐNG LẠNH.1 Tính, chọn máy nén cho buồng bảo quản đông.1 Các thông số ban đầu.2 Thiết lập chu trình lạnh.3 Tính toán cho chu trình lạnh.2 Tính, chọn máy nén cho buồng bảo quản lạnh.1 Lắp đặt các thiết bị.2 Lắp đặt hệ thống đường ống.3 Lắp đặt thiết bị phụ, đo lường, điều khiển và bảo vệ.102 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.103 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Thịt lợn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng.2 Thịt lợn mát được đóng gói để vận chuyển đến kho phân phối.3 Thịt lợn mát sau đóng gói được xếp vào rổ nhựa.4 Thịt lợn được đóng gói xếp trong thùng carton.5 Thịt lợn sau cấp đông.1 Pallet để xếp thùng carton, rổ nhựa.1 Tấm panel PU cách nhiệt.1 Chu trình lạnh 2 cấp, bình trung gian có ống xoắn.2 Chu trình lạnh 1 cấp nén.3 Biểu đồ công suất lạnh (RT) của máy nén.4 Thông số kỹ thuật của máy nén một cấp NK2K.5 Dòng nhiệt truyền từ môi chất lạnh ngưng vào nước làm mát.1 Cấu tạo bình tách dầu.2 Cấu tạo bình chứa cao áp.2 Buồng bảo quản lạnh với dung tích 100 tấn.3 Buồng kết đông với năng suất làm lạnh đông là 10 tấn/mẻ.3 Thiết kế mặt bằng kho lạnh. CẤU TRÚC VÀ CÁCH NHIỆT KHO LẠNH.1 Kho lạnh lắp ghép.1 Ưu nhược điểm so với kho lạnh truyền thống.2 Cấu tạo panel và chi tiết lắp ghép.2 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho kho lạnh.1 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng bảo quản đông.2 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng bảo quản lạnh.3 Tính toán chiều dày cách nhiệt cho buồng kết đông. TÍNH NHIỆT KHO LẠNH.1 Tính nhiệt cho buồng bảo quản đông.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BQĐ .2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2…….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng bảo quản đông Q3 (không dùng thông gió)….4 Các dòng nhiệt do vận hành.2 Tính nhiệt cho buồng bảo quản lạnh.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BQL.2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng bảo quản lạnh Q3 = 0.4 Các dòng nhiệt do vận hành.3 Tính nhiệt cho buồng kết đông.1 Tính dòng nhiệt qua kết cấu bao che của buồng BKĐ.2 Tính dòng nhiệt do bao bì và sản phẩm tỏa ra trong quá trình xử lý lạnh Q2….3 Dòng nhiệt do thông gió buồng kết đông Q3 = 0.4 Các dòng nhiệt do vận hành.

TÍNH CHỌN THIẾT BỊ HỆ THỐNG LẠNH.1 Tính, chọn máy nén cho buồng bảo quản đông.1 Các thông số ban đầu.2 Thiết lập chu trình lạnh.3 Tính toán cho chu trình lạnh.2 Tính, chọn máy nén cho buồng bảo quản lạnh.62 LỜI CẢM ƠN Những ngày cuối hoàn thiện đồ án là những ngày em hồi tưởng lại chặng đường năm năm sinh viên đã qua. Năm năm là mười mùa lúa chín quê hương, mà sao ký ức ngày mưa nhập trường của cô sinh viên bỡ ngỡ được bố đưa đi vẫn còn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua. Đến với Bách Khoa như một sự tình cờ, mà giờ đây, sau năm năm gắn bó cùng với những người thầy cô đáng kính, tận tụy, nhiệt huyết, với những người bạn tốt bụng, vui vẻ, cùng chung lý tưởng sống, cùng các anh chị em khóa trên khóa dưới thân thiện, Bách Khoa tự bao giờ đã trở thành điểm tựa tinh thần không thể thiếu trong em, nhắc và nghĩ về Bách Khoa trong những ngày tháng của tương lai dường như đã trở thành thói quen ăn sâu vào tiềm thức em, dù có ra trường cũng vẫn muốn được ở gần Bách Khoa. Học tập trong môi trường thân thương này có lẽ là sự lựa chọn đánh dấu cột mốc quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi sinh viên như em, và những kỷ niệm nơi giảng đường, thư viện, bể bơi Bách Khoa, phòng thí nghiệm sẽ là kí ức không thể nào quên, là tấm giấy nhớ vô hình nhắc nhở tình cảm đẹp giữa những con người Bách Khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ