Báo cáo đồ án: Phân tích công nghệ sản xuất đồ hộp chôm chôm nước đường

Báo cáo đồ án: Phân tích công nghệ sản xuất đồ hộp chôm chôm nước đường. Quy trình chế biến, thiết bị sử dụng và các yếu tố ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2021

60
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Thành phần của nguyên liệu:

1.1.1. Thành phần vật lý: Chôm Chôm

1.2. Thành phần hóa học:

1.3. Kỹ thuật thu hoạch, vận chuyển:

1.4. Kỹ thuật bảo quản nguyên liệu:

1.4.1. Bảo quản sau thu hoạch:

1.4.2. Bảo quản trong quá trình vận chuyển:

1.5. Biến đổi của nguyên liệu sau thu hoạch:

1.5.1. Biến đổi vật lý:

1.5.2. Biến đổi sinh lý:

1.5.3. Biến đổi sinh hóa:

1.5.4. Sự thay đổi vị

1.6. Đặc trưng chính của sản phẩm:

1.7. Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm:

1.7.1. Chỉ tiêu cảm quan

1.8. Chỉ tiêu vi sinh:

1.9. Chỉ tiêu bao bì:

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.1. Chọn quy trình công nghệ

2.2. Thuyết minh và phân tích các công đoạn sản xuất

2.3. Xử lý nguyên liệu:

2.4. Xếp hộp rót nước đường:

2.5. Bài khí – ghép kín:

2.6. Thanh trùng – làm nguội:

2.7. Bảo ôn – dán nhãn:

3. CHƯƠNG 3: THUYẾT MINH VÀ PHÂN TÍCH CÁC CÔNG ĐOẠN SẢN XUẤT

3.1. Phân tích thiết bị phù hợp với công nghệ

3.2. Lựa chọn, phân loại nguyên liệu:

3.3. Bóc vỏ, lấy hạt:

3.4. Nấu nước đường:

3.5. Rót dịch nước đường:

3.6. Bài khí, ghép nắp:

3.7. Dán nhãn:

3.8. Chọn thiết bị chính cho từng công đoạn:

3.8.1. Thiết bị lựa chọn, phân loại:

3.8.2. Thiết bị rửa:

3.8.3. Thiết bị nấu nước đường:

3.8.4. Thiết bị chiết rót dịch đường:

3.8.5. Thiết bị ghép mí:

3.8.6. Thiết bị thanh trùng:

3.8.7. Thiết bị dán nhãn

KẾT LUẬN

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH CÁC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Hộp Chôm Chôm Nước Đường Giới Thiệu

Thực phẩm đóng hộp, đặc biệt là đồ hộp chôm chôm nước đường, đóng vai trò quan trọng trong cả đời sống hàng ngày và công nghiệp chế biến thực phẩm. Với giá trị thương mại cao, nhiều sản phẩm đã được xuất khẩu, mang lại lợi nhuận lớn. Chôm chôm, loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở Việt Nam, có tiềm năng phát triển lớn trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Việc sản xuất đồ hộp giúp bảo quản chôm chôm lâu hơn, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và quốc tế. Đồ án này tập trung vào việc tìm hiểu quy trình sản xuất đồ hộp chôm chôm nước đường trong công nghiệp, bao gồm các công đoạn, thiết bị và tiêu chuẩn chất lượng liên quan. Chôm chôm nước đường là sản phẩm được chế biến từ quả chôm chôm, thông qua xử lý, xếp hộp, rót siro đường, ghép nắp và thanh trùng. Sản phẩm có thể bổ sung hoặc không bổ sung thêm axit thực phẩm, có hương vị gần với quả tươi ban đầu và thời gian bảo quản dài (1 – 2 năm). Theo tài liệu gốc, 'khối lượng dịch rót trong loại sản phẩm này thường chiếm từ 45 – 50% so với khối lượng tịnh'.

1.1. Các Loại Đồ Hộp Chôm Chôm Nước Đường Phổ Biến

Đồ hộp chôm chôm nước đường có thể được phân loại dựa trên số lượng nguyên liệu (một loại hoặc hỗn hợp nhiều loại quả) và nồng độ nước đường (loãng, vừa, đặc). Các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm phải tuân thủ theo quy định để đảm bảo an toàn và dinh dưỡng cho người tiêu dùng. Việc kiểm soát chất lượng đồ hộp chôm chôm bao gồm kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh.

1.2. Thành Phần Dinh Dưỡng Của Chôm Chôm Ngâm Đường

Thành phần dinh dưỡng chôm chôm nước đường tương đối cao, bao gồm vitamin C, đạm, chất béo, và các nguyên tố vi lượng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quá trình chế biến có thể ảnh hưởng đến hàm lượng dinh dưỡng ban đầu của quả. Để sản xuất đồ hộp chôm chôm nước đường, gồm có những nguyên liệu đạt chuẩn yêu cầu kĩ thuật sau: - Chôm chôm chín tươi, màu quả từ vàng đến đỏ tươi, không bị dập thối, men mốc, sâu đục, xanh non hoặc chín quá hạn, độ khô không dưới 14%. - Đường kính: loại 1 theo TCVN 6959:2001. - Acid citric: loại dùng cho thực phẩm. - Canxi clorua: loại dùng cho thực phẩm.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Sản Xuất Đồ Hộp Chôm Chôm

Ngành sản xuất đồ hộp chôm chôm đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự biến đổi chất lượng nguyên liệu sau thu hoạch, nguy cơ nhiễm vi sinh vật, và yêu cầu đảm bảo an toàn thực phẩm. Các yếu tố như kỹ thuật thu hoạch, vận chuyển và bảo quản nguyên liệu ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Theo tài liệu gốc, sau khi thu hoạch, chôm chôm cần được xử lý nhanh chóng để giảm thiểu các biến đổi vật lý, sinh lý và sinh hóa. Các biến đổi này bao gồm sự thoát hơi nước, hô hấp, và biến đổi màu sắc. Ngoài ra, việc lựa chọn bao bì đồ hộp chôm chôm phù hợp cũng là một thách thức quan trọng để đảm bảo thời gian bảo quản và tránh sự ăn mòn.

2.1. Biến Đổi Chất Lượng Chôm Chôm Sau Thu Hoạch Cách Khắc Phục

Các biến đổi vật lý, sinh lý và sinh hóa sau thu hoạch, như sự thoát hơi nước, hô hấp, và biến đổi màu sắc, có thể làm giảm chất lượng chôm chôm. Để khắc phục, cần áp dụng các biện pháp bảo quản thích hợp, như bảo quản lạnh, sử dụng hóa chất bảo quản, hoặc chiếu xạ.

2.2. Nguy Cơ Nhiễm Vi Sinh Vật Trong Quy Trình Sản Xuất

Nhiễm vi sinh vật là một nguy cơ lớn trong quá trình sản xuất đồ hộp chôm chôm. Để giảm thiểu nguy cơ này, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh, khử trùng thiết bị và môi trường sản xuất. Quá trình thanh trùng đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi sinh vật và đảm bảo an toàn thực phẩm.

III. Quy Trình Sản Xuất Đồ Hộp Chôm Chôm Nước Đường Chuẩn

Quy trình sản xuất đồ hộp chôm chôm nước đường bao gồm nhiều công đoạn, từ tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói và bảo quản. Các công đoạn chính bao gồm lựa chọn, phân loại, rửa, bóc vỏ, lấy hạt, ngâm CaCl2, xếp hộp, rót nước đường, bài khí, ghép kín, thanh trùng, làm nguội, bảo ôn và dán nhãn. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Theo quy trình chuẩn được trình bày trong đồ án, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, như nhiệt độ, thời gian, và nồng độ, là yếu tố then chốt để đạt được sản phẩm chôm chôm đóng hộp chất lượng.

3.1. Chi Tiết Các Bước Xử Lý Nguyên Liệu Chôm Chôm

Xử lý nguyên liệu bao gồm các bước lựa chọn, phân loại, rửa, bóc vỏ, lấy hạt, và ngâm CaCl2. Mục đích của các bước này là loại bỏ các phần không đạt tiêu chuẩn, làm sạch, và tăng độ cứng cho quả chôm chôm. Việc lựa chọn, phân loại tiến hành bằng phương pháp thủ công hoặc theo phương pháp cơ khí hóa. Quá trình rửa được thực hiện bằng máy rửa bàn chải và máy rửa thổi khí. Chôm chôm sau khi lựa chọn, phân loại, ngắt cuống, rửa, được bóc vỏ, bỏ hạt để lấy cùi nguyên vẹn.

3.2. Phương Pháp Rót Nước Đường Ghép Kín Trong Sản Xuất

Rót nước đường là công đoạn quan trọng để tăng thêm độ ngọt và giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm. Cần chuẩn bị dung dịch siro với nồng độ đường và axit citric phù hợp. Quá trình rót nên thực hiện ở nhiệt độ cao (80-85oC) để đảm bảo hiệu quả thanh trùng. Ghép kín phải đảm bảo sản phẩm cách ly hoàn toàn với môi trường, có tác dụng rất quan trọng đến thời gian bảo quản và chất lượng của sản phẩm. Nắp hộp phải được ghép thật kín và thật chắc đảm bảo khi thanh trùng không được bật nắp hay hở mối ghép.

3.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Thanh Trùng Đồ Hộp Chôm Chôm

Quá trình thanh trùng có vai trò tiêu diệt hoàn toàn các vi sinh vật và nha bào của chúng tồn tại trong sản phẩm. Đồ hộp quả chôm chôm nước đường sau khi ghép nắp, được thanh trùng ngay. Tiến hành thanh trùng 1 lần 40 – 50 phút ở nhiệt độ 100oC, hoặc thanh trùng 3 lần ở 100oC, mỗi lần 5 phút. Quả chôm chôm không bị rữa nát, có độ chắc cứng. Thanh trùng sản phẩm trong hệ thống nồi đun nóng bằng hơi nước.

IV. Cách Chọn Thiết Bị Sản Xuất Đồ Hộp Chôm Chôm Nước Đường

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng công đoạn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và năng suất sản xuất. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn thiết bị bao gồm công suất, độ chính xác, độ bền, và chi phí vận hành. Theo đồ án, các thiết bị quan trọng trong quy trình sản xuất đồ hộp bao gồm băng tải lựa chọn và phân loại, máy rửa sục khí, thiết bị nấu nước đường, máy chiết rót, máy ghép mí, và nồi thanh trùng. Việc sử dụng thiết bị hiện đại và tự động hóa giúp giảm thiểu lao động thủ công và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Các Loại Băng Tải Máy Rửa Chôm Chôm

Băng tải giúp vận chuyển và lựa chọn nguyên liệu một cách hiệu quả. Máy rửa sục khí giúp loại bỏ tạp chất và vi sinh vật trên bề mặt quả. Máy rửa băng tải sục khí: Thao tác nhanh, Chôm chôm được rửa sạch hoàn toàn, Thiết bị không bị đọng cặn, dễ vệ sinh. - Nhược điểm: + Tiêu hao nhiều nước.

4.2. Lựa Chọn Nồi Nấu Nước Đường Máy Chiết Rót Phù Hợp

Nồi nấu nước đường cần đảm bảo khả năng gia nhiệt đều và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Máy chiết rót cần đảm bảo độ chính xác và tốc độ rót phù hợp với công suất sản xuất. Lớp dung dịch cách nhiệt với bên ngoài, đảm bảo an toàn khi vận hành, Dung dịch sau nấu không bị đóng cặn, Quá trình vận hành hoàn toàn tự động, Dễ vệ sinh, Thiết bị cồng kềnh.

V. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Kiểm Tra Đồ Hộp Chôm Chôm Nước

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và thực hiện kiểm tra định kỳ. Các chỉ tiêu chất lượng cần kiểm tra bao gồm chỉ tiêu cảm quan, hóa lý, và vi sinh. Theo TCVN 3806:1983, sản phẩm đồ hộp chôm chôm cần đạt các yêu cầu về hình thái, màu sắc, mùi vị, và hàm lượng chất khô. Ngoài ra, cần kiểm tra bao bì để đảm bảo không bị hỏng hóc và có khả năng bảo vệ sản phẩm.

5.1. Các Chỉ Tiêu Cảm Quan Hóa Lý Cần Kiểm Tra

Các chỉ tiêu cảm quan bao gồm hình thái, màu sắc, mùi vị, và trạng thái. Các chỉ tiêu hóa lý bao gồm khối lượng cái, hàm lượng chất khô, và hàm lượng axit. Tên chỉ tiêu Yêu cầu Hình thái Sạch, không có tạp chất. Thịt quả mềm, không nhũn nát. Kích thước của các quả trong mỗi hộp tương đối đồng đều. Đường kính lớn của quả không nhở hơn 22 cm. Màu sắc Trắng, đục tự nhiên của chôm chôm, cho phép có màu phớt hồng.

5.2. Kiểm Soát Vi Sinh Vật An Toàn Bao Bì

Kiểm tra vi sinh vật là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Cần kiểm tra các vi sinh vật gây bệnh và các hiện tượng hư hỏng. Bao bì cần đảm bảo không bị hỏng hóc và không chứa các chất độc hại có thể ảnh hưởng đến sản phẩm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Đồ Hộp Chôm Chôm Hiện Nay

Đồ án này đã trình bày tổng quan về quy trình sản xuất đồ hộp chôm chôm, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói và bảo quản. Việc áp dụng các quy trình sản xuất hiện đại, kết hợp với kiểm soát chất lượng chặt chẽ, sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị của sản phẩm. Ngành chế biến đồ hộp chôm chôm có tiềm năng phát triển lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí, nâng cao năng suất, và tạo ra các sản phẩm chất lượng cao.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Đồ án đã trình bày quy trình sản xuất đồ hộp chôm chôm, các thiết bị sử dụng, và các tiêu chuẩn chất lượng cần tuân thủ. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật và tuân thủ quy trình vệ sinh là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Ứng Dụng Thực Tế

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến quy trình sản xuất, phát triển các loại bao bì thân thiện với môi trường, và nghiên cứu các phương pháp bảo quản mới để kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN Giới thiệu về quả nước đường: Quả nước đường là sản phẩm được chế biến từ các loại quả để nguyên hay cắt thành miếng, thông qua xử lý ( loại bỏ vỏ, hạt, chần,…), xếp vào bao bì, rót sirô đường, ghép nắp và thanh trùng. Tùy thuộc thành phần nguyên liệu, người ta phân biệt 2 loại sản phẩm: ● Đồ hộp quả nước đường chế biến từ một loại nguyên liệu. ● Đồ hộp quả nước đường chế biến từ hỗn hợp nhiều loại nguyên liệu. Loại này còn gọi là cocktail.

Ngoài ra, người ta còn phân loại dựa vào nồng độ nước đường được đưa vào sản phẩm: ● Quả nước đường loãng: nước đường được đưa vào sản phẩm có nồng độ thấp (<10%), thậm chí có khi còn đóng hộp quả với nước không pha đường. ● Quả nước đường: nước đường đưa vào sản phẩm có nồng độ trung bình 15 – 20%. ● Quả nước đường đặc: nước đường đưa vào sản phẩm có nồng độ cao (35 – 40%). [1] Sản phẩm có thể bổ sung hoặc không bổ sung thêm axit thực phẩm.

Sản phẩm có hương vị trạng thái gần với nguyên liệu quả tươi ban đầu, thời gian bảo quản dài (1 – 2 năm). Tuy khác nhau về hàm lượng chất khô của dung dịch rót nhưng khối lượng dịch rót trong loại sản phẩm này thường chiếm từ 45 – 50% so với khối lượng tịnh (tổng khối lượng cái và dịch rót trong hộp).1 Thành phần của nguyên liệu: 1.1 Thành phần vật lý: Chôm Chôm a. Nguồn gốc: Chôm chôm (danh pháp hai phần: Nephelium lappaceum) là loài cây vùng nhiệt đới Đông Nam Á, thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae). Tên gọi chôm chôm (hay lôm chôm) tượng hình cho trạng thái lông của quả loài cây này.

Lông cũng là đặc tính cơ bản trong việc đặt tên của người Trung Hình 1.2: Quả chôm chôm Quốc: Hồng mao đan, hay của người Mã Lai: Rambutan (trái có lông). Các nước phương Tây mượn giọng đọc của Mã Lai để gọi cây/ trái chôm chôm: Anh, Đức gọi là Rambutan, Pháp gọi là Ramboutan. Cây chôm chôm là giống cây trồng khởi nguyên ở Đông Nam Á. Ngày nay được trồng trong vùng có vĩ độ từ 15° Nam tới 15° Bắc gồm châu Phi, châu Đại Dương, Trung Mỹ và đặc biệt càng ngày càng gia tăng ở Úc châu và quần đảo Hawai.

Cây chôm chôm thích ứng cho những vùng đất không ngập nước. Phân bố: Các vùng đồng bằng châu Á nhiệt đới là nơi phù hợp cho việc trồng và phát triển cây chôm chôm. Ở Đông Nam Á, cây chôm chôm phân bố ở một số quốc gia như: Việt Nam, Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Malaysia, Philippinnes. Chôm chôm được trồng tập trung ở các tỉnh miền Nam Trung bộ của nước ta, với diện tích khoảng 14.200 ha, sản lượng xấp xỉ 100 ngàn tấn (chiếm 42% diện tích và 62% sản lượng chôm chôm cả nước).

Đồng Nai là địa phương có diện tích trồng chôm chôm tập trung lớn nhất, sau đó là các tỉnh Bến Tre, Vĩnh Long… Việc lai tạo hoặc chọn cây ưu tú từ các giống nhập đều chưa được thực hiện. Đặc tính: ● Rễ, thân, lá: ●Rễ cây: rễ phát triển, sâu 3 – 5m, rộng 1 – 3 lần tán cây. Rễ tơ chủ yếu phát triển trong tán cây, sâu 10 – 15 cm. ● Thân cây: là cây thân gỗ, nhánh non hoa cái.

Trung bình có khoảng 500 hoa có lông nâu. Trong điều kiện bình thường, lưỡng tính trên một phát hoa. cây cao khoảng 12 – 25m. Tán cây rộng khoảng 2/3 chiều cao, hình dạng thay đổi tùy theo giống trồng từ thẳng đến rủ xuống.

Cây con mọc từ hạt thường có thân thẳng và nhánh mọc đầy. ●Lá cây: lá kép với 2 – 4 cặp lá chét hình bầu dục, xếp xen kẽ hoặc hơi đối nhau trên trục, dài khoảng 5 – 20cm, rộng 3 – 10cm. Phiến lá hình trái xoan, đầu và đuôi lá nhọn, mọc cách, màu xanh tới xanh đậm, ngọn búp có lớp bao màu hơi đỏ. Tán cây hình nón, rộng.[4] ● Hoa: Hoa chôm chôm có hai loại là hoa đực và hoa lưỡng tính.

- Hoa đực: được tạo từ những cây đực (chiếm khoảng 40-60% ở những cây trồng bằng hạt). Hoa đực không có nhụy cái, mang 5-8 nhị đực với bao phấn chứa rất nhiều hạt phấn.không có bầu noãn do đó chỉ làm nhiệm vụ cung cấp hạt phấn cho hoa lưỡng tính. Hoa nở vào lúc sáng sớm sẽ hoàn tất sau 3 giờ trong điều kiện có nắng tốt. Hoa nở vào buổi chiều sẽ chấm dứt vào sáng hôm sau.00 hoa đực trên một phát hoa (hình dưới).

Mỗi hoa có trung bình 5. Do đó, có khoảng 16 triệu hạt phấn trong một phát hoa. - Hoa lưỡng tính: có hai loại, hoa lưỡng tính nhưng làm chức năng của hoa đực và hoa lưỡng tính nhưng làm chức năng của Hình 1.5: Hoa đực Hình 1.6: Hoa lưỡng tính đực + Ở hoa lưỡng tính đực (hình 1.5) có nhụy cái và nhị đực cùng phát triển. Nhị đực mang bao phấn chứa nhiều hạt phấn.

Tuy nhiên, nhụy cái không có chức năng bình thường vì không mở hoàn toàn khi hoa nở nên việc thụ phấn bị trở ngại. + Ở hoa lưỡng tính cái (hình 1.6), vòi nhụy cái phát triển tốt hơn và nhị đực thường bất thụ. Lúc hoa nở, nướm nhụy cái chẻ đôi vươn dài ra khỏi các lá đài bao ngoài và có khả năng nhận hạt phấn trong vòng 48 giờ. Có 90% hoa lưỡng tính cái trội trên mỗi phát hoa.

Hoa lưỡng tính cái nhận phấn trong ngày và trở thành màu nâu trong Hình 1.7: Hoa lưỡng tính cái ngày hôm sau. Tuy nhiên, cũng giống như hoa đực, hoa lưỡng tính cái nhận phấn chủ yếu vào buổi sáng sớm.[4] ● Quả: Quả mọc thành chùm màu đỏ, vàng hay vàng cam, đường kính 4 – 6 cm. Vỏ có nhiều lông nhọn, mềm, cong. Cơm thường dính vào hột, nhưng có cơm tách rời hột dễ dàng.

Cơm dày, trắng trong, ít nước hơn vải, mùi vị ngon, hơi chua, quả chín trong khoảng 15 – 18 tuần sau khi kết quả. Đối với cây trưởng thành có thể thu hoạch từ 5.000 quả mỗi mùa (khoảng 60 – 70 kg). Chôm chôm có 2 mùa quả trong 1 năm. Quả chôm chôm nặng từ 2 – 60g, trong đó phần thịt trái chiếm 30 – 58%, vỏ 40 – 60% và hạt 4 – 9%.

Hạt có khả năng nẩy mầm sớm bên trong trái làm thịt trái mềm, mất hương vị. Năng suất quả tươi thay đổi tùy theo giống, tuổi cây và điều kiện canh tác, được ghi nhận như sau, tính trên 1 mùa vụ: cây 3 năm tuổi: 15 – 20kg, cây 6 năm tuổi: 10 – 100kg, cây 9 năm tuổi: 55 – 200kg, cây 12 năm tuổi: 85 – 300kg, cây 21 năm tuổi: 300 – 400kg. Phân loại: Chôm chôm có rất nhiều giống, tuy nhiên ở Việt Nam có ba giống chính: chôm chôm Java, chôm chôm Thái và chôm chôm nhãn. ● Chôm chôm Java: - Tên thường gọi: chôm chôm Java, chôm chôm Giava.

- Tên tiếng Anh: “Java” Rambutan. Tên chung chỉ các giống nhập nội từ Indonesia, Thái Lan. Trồng phổ biến ở Bến Tre, Ðồng Nai, Vĩnh Long, cung cấp đại bộ phận bán quả trong nước. Ðặc tính chính là cùi không dính hạt (chôm chôm trốc) nhưng khi bóc ra, cùi lại dính với vỏ ngoài của hạt.

Giống được trồng từ lâu và rất phổ biến ở Nam bộ, chiếm 70% diện tích trồng chôm chôm. Đây là giống được xuất khẩu sang thị trường các nước lân cận như Trung Quốc, Campuchia,… Cây sinh trưởng mạnh, cành mọc dài. Lá to hơn giống chôm chôm Nhãn, màu xanh đậm mặt trên và mặt dưới màu xanh nhạt mặt dưới. Quả có dạnh hình trứng, trọng lượng quả 32 – 43g, vỏ quả màu vàng đỏ lúc vừa chín, màu đỏ sậm lúc chín.

Râu quả màu vàng đỏ, dài 9 – 11mm. Cơm quả trắng trong, độ dầy cơm 7 – 9mm. Nhiều nước, tỷ lệ cơm đạt 51,4%, độ brix 19 – 22%, vị ngọt thanh, quả có thể bảo quản được 12 – 14 ngày ở nhiệt độ 1 – 120oC, ẩm độ không khí 85 – 90%. Cây ghép cho trái sau 3 năm trồng.

Cây dễ điều khiển ra hoa vụ nghịch, hoa rộ từ tháng 11 – tháng 3 dương dịch và thu hoạch quả rộ từ tháng 5 – tháng 6 dương lịch (Đồng Bằng Sông Cửu Long) và tháng 6 – tháng 8 dương (Đông Nam Bộ), tuy nhiên giống này được các nhà vườn điều khiển cho ra hoa rải rác các tháng trong năm nhờ kỹ thuật xiết nước kết hợp đậy gốc. Giống cho năng suất cao, cây 4 năm tuổi có thể cho thu hoạch khoảng 40kg/cây/năm (Đồng Bằng Sông Cửu Long), cây trên 15 năm tuổi tại các tỉnh Đông Nam Bộ cho năng suất khoảng 300 – 400kg/ cây /năm.[4] ● Chôm chôm Thái (chôm chôm Dona): - Tên thường gọi: chôm chôm Rong Riêng. - Tên tiếng Anh: “Dona” Rambutan. Giống được nhập từ Thái Lan và trồng ở nước ta năm 1996.

Sau khi được chọn lọc lại, giống này đã được Bộ Nông nghiệp & PTNT công nhận chính thức theo quyết định số 3713 QĐ/BNN – KHCN ngày 30 tháng 12 năm 2005. Cây sinh trưởng khá mạnh. Quả hình trứng, trọng lượng khoảng 32 – 34g/quả, vỏ quả màu đỏ thẩm khi chín độ dầy vỏ quả 2mm. Râu quả dài, màu xanh khi trái chín.

Cơm quả màu trắng ngà, trốc tốt, độ dầy cơm 8,0 – 9,5 mm, ráo và dai, độ brix 22,5%, tỷ lệ cơm 53,1, vị rất ngọt ngon. Quả của giống này có thể tồn trữ 14 ngày ở nhiệt độ 120oC, ẩm độ không khí 85 – 90%. Cây ghép cho trái sau trồng 3,5 – 4,0 năm. Cây dễ điều khiển ra hoa vụ nghịch, hoa rộ từ tháng 12 – tháng 3 dương lịch.

Từ khi ra hoa đến thu hoạch khoảng 115 ngày nên mùa thu hoạch quả rộ từ tháng 5 – tháng 7 dương lịch. Cây cho năng suất cao, cây 4 năm tuổi có thể cho thu hoạch khoảng 45kg/cây/năm.[4] ● Chôm chôm nhãn: - Tên thường gọi: chôm chôm Nhãn hay Chôm chôm trái Ráp. - Tên tiếng Anh: “Nhan” Rambutan. Quả nhỏ, khối lượng 15 – 20g so với 30 – 40g ở chôm chôm Java.

Gai ngắn, mã quả không đẹp, cùi khô, giòn, hương vị tốt, giá bán cao hơn so với chôm chôm Java. Tỉ lệ trồng còn rất thấp. Giống được trồng khá lâu nhưng mới được chú ý mở rộng diện tích trong những năm gần đây, do quả có phẩm chất ngon. Cây sinh trưởng khá tốt, cành ngắn hơn Chôm chôm Java.

Lá có kích thước nhỏ hơn so với giống Java và xanh nhạt hơn. Quả nhỏ hình cầu, trọng lượng 22 – 24g/quả, thường có rãnh dọc dài từ cuống đến đỉnh quả, độ dầy vỏ 2,8 mm, vỏ màu vàng đến vàng đỏ khi chín. Râu quả to, ngắn khoảng 5 – 7 mm, màu vàng đỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ