Đồ án Phân tích Công nghệ và Chế biến Nước Cà Chua Đồ Hộp - Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Đồ án phân tích công nghệ chế biến nước rau củ đồ hộp, tập trung vào quy trình sản xuất nước cà chua. Tìm hiểu chi tiết về công nghệ và các yếu tố ảnh hưởng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án công nghệ thực phẩm

2021

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

MỤC LỤC HÌNH VÀ BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về nguyên liệu

1.2. Nguyên liệu chính

1.2.1. Cà chua

1.3. Nguyên liệu phụ

1.4. Thành phần của cà chua

1.5. Kỹ thuật thu hoạch, vận chuyển của cà chua

1.6. Kỹ thuật bảo quản của cà chua

1.7. Biến đổi của cà chua sau khi thu hoạch

1.8. Tìm hiểu về các đặc trưng chính sản phẩm

1.9. Các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm nước cà chua ép

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.1. Chọn quy trình công nghệ:

2.2. Thuyết minh và phân tích các công đoạn

2.3. Lựa chọn, phân loại

2.4. Ép dịch quả

2.5. Rót hộp, ghép nắp

2.6. Dán nhãn, in date, thành phẩm

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ CHỌN THIẾT BỊ CHÍNH

3.1. Phân tích thiết bị phù hợp với công nghệ:

3.2. Lựa chọn, phân loại

3.3. Rót hộp, ghép nắp

3.4. Dán nhãn, in date

3.5. Chọn thiết bị chính cho từng công đoạn:

3.6. Lựa chọn và phân loại

3.7. Thiết bị rửa

3.8. Thiết bị chần:

3.9. Thiết bị ép

3.10. Thiết bị lọc

3.11. Thiết bị phối trộn

3.12. Thiết bị đồng hóa

3.13. Thiết bị bài khí

3.14. Thiết bị chiết rót, ghép nắp

3.15. Thiết bị thanh trùng

3.16. Thiết bị dán nhãn:

3.17. Thùng hòa trộn xiro

3.18. Thiết bị nấu xiro

3.19. Thiết bị làm lạnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Đồ án Tổng quan về công nghệ chế biến nước cà chua hộp

Bài viết này cung cấp tổng quan về quy trình công nghệ chế biến nước cà chua đồ hộp, một sản phẩm quen thuộc và giàu dinh dưỡng. Cà chua, với hàm lượng lycopen cao, là một nguồn nguyên liệu tuyệt vời cho các sản phẩm chế biến. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của quá trình sản xuất, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói và bảo quản, tiêu chuẩn chất lượng nước cà chua. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình sản xuất nước cà chua đồ hộp, đồ án công nghệ thực phẩm, nhấn mạnh tầm quan trọng của từng công đoạn trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Cà chua được đánh giá là có chứa nhiều hoạt tính hữu hiệu, tuy nhiên các nghiên cứu mới chỉ tập trung đến năng suất và hàm lượng chất khô nói chung của quả cà chua mà chưa quan tâm nhiều đến hàm lượng chất chống oxy hóa, điển hình là Lycopen. Cà chua là nguồn nguyên liệu rất phong phú, phổ biến, rẻ tiền, đồng thời có giá loại thức uống quen thuộc với người dân Việt Nam rất có lợi cho sức khỏe, do đó việc nghiên cứu là rất cần thiết.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của cà chua và sản phẩm nước ép

Cà chua là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào, đặc biệt là vitamin C, vitamin A và kali. Nước ép cà chua giữ lại phần lớn các chất dinh dưỡng này, khiến nó trở thành một thức uống bổ dưỡng. Theo một nghiên cứu, 100g nước ép cà chua chứa 0,8g protein, 0,1g chất béo (trong đó chất béo bão hòa < 0,1g), 0,1g chất xơ, và cung cấp 79,6KJ năng lượng. Nó cũng chứa 0,5mg% Carotin, 0,01mg% vitamin B1, 0,2mg% PP, và 15mg% vitamin C. Ngoài ra, công thức chế biến nước cà chua thường bổ sung thêm vitamin, nguyên liệu sản xuất nước cà chua, khoáng chất để tăng cường giá trị dinh dưỡng. Sản phẩm nên được sử dụng vào giữa buổi sáng hoặc giữa buổi chiều, sau bữa ăn 2-3 tiếng. Nên lưu ý không nên dùng quá muộn hoặc khi đói để tránh gây hại cho sức khỏe.

1.2. Ứng dụng của nước cà chua hộp trong đời sống hiện đại

Nước cà chua hộp là một sản phẩm tiện lợi, dễ dàng bảo quản và sử dụng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bữa ăn hàng ngày, cũng như trong các nhà hàng, quán ăn. Sản phẩm này cũng là một lựa chọn phổ biến cho những người bận rộn, không có thời gian chế biến cà chua tươi trực tiếp. Sản phẩm nước cà chua có hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.

II. Vấn đề và thách thức trong chế biến nước cà chua đồ hộp

Mặc dù quy trình chế biến cà chua đồ hộp tương đối đơn giản, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Việc đảm bảo chất lượng nguyên liệu, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và đảm bảo an toàn thực phẩm là những vấn đề quan trọng. Ngoài ra, việc tìm kiếm các phương pháp bảo quản nước cà chua đồ hộp thân thiện với môi trường và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng trở nên cấp thiết. Phân tích nguy cơ trong sản xuất nước cà chua cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn. Khâu vận chuyển rất quan trọng. Nguyên liệu càng được vận chuyển kịp thời, đúng kỹ thuật thì càng giảm tỷ lệ hao hụt, bảo quản được kịp thời, bảo đảm chất lượng sản phẩm. Để chất lượng cà chua không bị ảnh hưởng xấu, khâu vận chuyển có thể thực hiện theo chế độ nhiệt độ như sau:

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước cà chua thành phẩm

Chất lượng của nước cà chua đóng hộp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nguyên liệu đầu vào, quy trình chế biến, và điều kiện bảo quản. Việc sử dụng cà chua không đạt tiêu chuẩn, quy trình chế biến không đảm bảo vệ sinh, hoặc điều kiện bảo quản không phù hợp có thể dẫn đến sản phẩm bị hư hỏng, giảm giá trị dinh dưỡng, hoặc gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Độ chín của cà chua có thể thu hoạch khi quả đã đạt độ chín–xanh (đã thuần thục về mặt sinh lý nhưng còn xanh vỏ), hoặc ngả màu, hoặc chín hoàn toàn, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, thời gian vận chuyển, hoặc khoảng cách từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng hoặc thị trường.Trong suốt quá trình vận chuyển, cà chua chín, xanh có thể chịu được điều kiện bề mặt lưu trữ ráp, xù xì tốt hơn.

2.2. Rủi ro an toàn thực phẩm trong quy trình sản xuất

An toàn thực phẩm là một trong những ưu tiên hàng đầu trong ngành chế biến thực phẩm. Quy trình sản xuất nước cà chua đồ hộp có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm nhiễm khuẩn từ nguyên liệu, thiết bị, hoặc môi trường sản xuất. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này, áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nước cà chua nghiêm ngặt là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Để loại bỏ những quả không đủ tiêu chuẩn về độ nguyên vẹn ta có thể quan sát kỹ từng quả hoặc chọn trên băng tải con lăn có khả năng lật mọi phía quả, nhờ đó có thể dễ dàng phát hiện các vết hư hỏng.

III. Cách chế biến nước cà chua đồ hộp ngon đạt chuẩn chất lượng

Quy trình chế biến nước cà chua đồ hộp bao gồm nhiều công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói và bảo quản. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm. Dưới đây là quy trình sản xuất nước cà chua đồ hộp chi tiết, kèm theo những lưu ý quan trọng để đảm bảo thành công. Cần lựa chọn cà chua tươi, đường, nước, acid citric, có thể dấm chín, sau đó hòa trộn. Sơ đồ quy trình gồm các công đoạn lựa chọn, phân loại, rửa, chần, ép quả, lọc, phối trộn, đồng hóa, bài khí, rót hộp ghép nắp, thanh trùng, dán nhãn và bảo ôn.

3.1. Lựa chọn và xử lý nguyên liệu cà chua tươi đạt chuẩn

Cà chua là thành phần chính, quyết định hương vị và chất lượng của sản phẩm. Cần lựa chọn những quả cà chua tươi ngon, chín mọng, không bị dập nát, hư hỏng. Sau khi lựa chọn, cà chua cần được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn. "Cà chua để sản xuất là loại có cùi dày, nhiều thịt quả, và thu hái khi vừa chín tới, vỏ đỏ đều và trong quá trình thu hái ngắt bỏ cả cuống quả để khi vận chuyển không gây tổn thương quả do đè nén.". Có thể tiến hành dấm chín bằng cách xếp cà chua vào khay và xếp chồng các khay, sau đó nâng nhiệt độ phòng dấm lên 20 – 25 0C, duy trì độ ẩm ở 80 – 90 %.

3.2. Quy trình ép lọc và phối trộn để tạo nước ép cà chua

Sau khi xử lý, cà chua được ép để lấy nước. Nước ép cần được lọc để loại bỏ cặn bã và tạp chất. Sau đó, các thành phần khác như đường, muối, và acid citric được thêm vào để điều chỉnh hương vị và tăng cường giá trị dinh dưỡng. "Sử dụng máy ép kiểu trục vít nằm ngang. Cà chua sau khi chần được bơm vào máy ép kiểu trục vít, dịch ép được tách ra và cho đựng vào thùng chứa. Nước ép đưa về thùng hòa trộn có cánh khuấy chống lắng.". "Quá trình lọc thực hiện bằng thiết bị lọc khung bản. Sau khi lọc, sirô được làm lạnh xuống 10oC để hạn chế tổn thất và giữ hương thơm.". Tiến hành bơm dịch nước quả sau lọc sang thùng phối trộn cùng với dịch sirô sau khi làm lạnh.

3.3. Công đoạn bài khí thanh trùng và đóng gói để bảo quản

Trước khi đóng gói, nước ép cà chua cần được bài khí để loại bỏ oxy, giúp kéo dài thời gian bảo quản. Sau đó, sản phẩm được thanh trùng để tiêu diệt vi khuẩn và đóng gói trong hộp kim loại. "Thực hiện trong thiết bị bài khí chân không. Thời gian bài khí 20 giây, độ chân không trong thiết bị 740 mmHg.". "Sử dụng thiết bị thanh trùng băng tải.". Kiểm tra độ kín theo chu kỳ sản xuất sau khi rót hộp đóng kín.

IV. Bí quyết lựa chọn thiết bị trong sản xuất nước cà chua hộp

Việc lựa chọn thiết bị chế biến nước cà chua phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cần cân nhắc các yếu tố như năng suất, độ bền, và khả năng vệ sinh của thiết bị khi lựa chọn. Đồng thời, cần đảm bảo rằng hệ thống thiết bị chế biến đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Thiết bị chính gồm băng chuyển kiểu trục lăn, máy rửa thổi khí, thiết bị chần băng tải, máy ép trục vít nằm ngang, thiết bị lọc khung bản, thiết bị phối trộn cánh khuấy dạng turbine, thiết bị đồng hóa áp lực cao, thiết bị bài khí chân không, máy chiết rót, ghép nắp, thiết bị thanh trùng băng tải, và thiết bị dán nhãn tự động.

4.1. Tiêu chí lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô sản xuất

Với quy mô sản xuất nhỏ, các thiết bị bán tự động hoặc thủ công có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, với quy mô sản xuất lớn, cần sử dụng các thiết bị tự động hóa để tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Thiết bị cần có độ bền cao, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Chọn băng tải kiểu trục lăn; sử dụng máy thổi khí để rửa; máy chần băng tải làm nguội tự động liên tục vì nhiệt độ có thể điều chỉnh tự động. Sử dụng máy ép trục vít nằm ngang; thường sử dụng thiết bị lọc khung bản; quá trình phối chế thường được thực hiện trong các thùng phối chế chuyên dùng có trang bị cánh khuấy để trộn đều.

4.2. Các loại thiết bị chính trong dây chuyền sản xuất nước cà chua

Một dây chuyền sản xuất nước cà chua hoàn chỉnh bao gồm nhiều loại thiết bị, từ thiết bị rửa, ép, lọc, phối trộn, đến thiết bị đóng gói và thanh trùng. Mỗi loại thiết bị có vai trò riêng, và cần được lựa chọn và bố trí hợp lý để đảm bảo quy trình sản xuất diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Sử dụng thiết bị đồng hoá áp lực cao; thiết bị bài khí chân không; để đảm bảo năng suất cao, tiến độ, thiết bị chiết rót, đóng nắp tự động 2 trong 1; thiết bị thanh trùng băng tải; sử dụng máy dán nhãn tự động. Sử dụng bồn khuấy siro; thiết bị nồi nấu có cánh khuấy; thiết bị làm lạnh khung bản.

V. Ứng dụng thực tế và kết quả nghiên cứu về nước cà chua hộp

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của nước cà chua đối với sức khỏe. Nước cà chua giàu lycopen, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tim mạch và ung thư. Ngoài ra, nước cà chua cũng là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào. Đã có nhiều nghiên cứu trong nước về các giống cà chua và vấn đề bảo quản, chế biến một số sản phẩm từ cà chua.

5.1. Nghiên cứu về tác dụng của lycopen trong nước cà chua

Lycopen là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có nhiều trong cà chua. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng lycopen có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tim mạch, ung thư, và các bệnh mãn tính khác. Lycopen có khả năng chống ung thư cao gấp 2 lần so với hợp chất carotene.

5.2. So sánh giá trị dinh dưỡng của nước cà chua tươi và đóng hộp

Mặc dù nước cà chua tươi có thể chứa nhiều vitamin hơn, nhưng nước cà chua đóng hộp lại có thể chứa nhiều lycopen hơn. Quá trình chế biến có thể giúp giải phóng lycopen từ cà chua, giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ hơn. Khi cà chua được đóng hộp hàm lượng vitamin C ít hơn trong cà chua tươi, nhưng Hàm lượng vitamin E không thay đổi.

VI. Tương lai và xu hướng phát triển công nghệ chế biến cà chua hộp

Ngành công nghiệp chế biến cà chua đang chứng kiến nhiều sự đổi mới và phát triển. Các công nghệ mới đang được áp dụng để tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Đồng thời, các xu hướng mới như sử dụng bao bì thân thiện với môi trường và phát triển các sản phẩm hữu cơ cũng đang được quan tâm. Chính vì vậy, được sự cho phép của bộ môn Công nghệ thực phẩm, em thực hiện đề tài: “Đồ hộp nước cà chua ”.

6.1. Ứng dụng công nghệ mới trong quy trình sản xuất

Các công nghệ mới như tự động hóa, cảm biến, và trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành chế biến cà chua. Các công nghệ này có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót, và nâng cao hiệu quả quản lý. Rau quả là loại thực phẩm rất cần thiết trong bữa ăn hàng ngày của con người. Chế độ ăn uống hợp lý cần có tỷ lệ rau và quả thích hợp.

6.2. Phát triển các sản phẩm nước cà chua hữu cơ và thân thiện môi trường

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm hữu cơ và thân thiện với môi trường. Các nhà sản xuất đang nỗ lực phát triển các sản phẩm nước cà chua được chế biến từ nguyên liệu hữu cơ, sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, và áp dụng các quy trình sản xuất bền vững. Đất nước chúng ta có điều kiện khí hậu, đất đai thuận lợi cho sự phát triển của thực vật nói chung và rau quả nói riêng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nguyên liệu 1. Nguyên liệu chính ❖ Cà chua • Nguồn gốc Hình 1.1: Nguyên liệu cà chua Cà chua có tên khoa học Lycopensicum esculentum, thuộc họ cà (Solanaceae). Cà chua có xuất xứ ở Nam Mỹ và ngày nay được trồng khắp nơi trên thế giới.

Ở nước ta, hiện nay diện tích trồng cà chua đã lên tới 6800 đến 7300 ha. Trồng chủ yếu ở đồng bằng và trung du phía Bắc. Ngày nay đã lai tạo được nhiều giống cà chua chịu được nhiệt độ cao nên cũng đã trồng nhiều ở miền Trung, Tây Nguyên và các tỉnh phía Nam. Cà chua chín có màu đỏ, da cam hoặc vàng với các hình dáng khác nhau (tròn, dẹt, có cạnh, có múi).

Giống có chất lượng thể hiện ở kích thước vừa phải, thành quả dày, túi hạt nhỏ, hạt ít, độ khô cao (6-8%). Quả cà chua gồm có vỏ, thịt, nước quả và hạt. Một quả chia ra từ 10÷20 ngăn hạt ngăn cách bởi các thành trong khoảng trống chứa đầy nước quả. Ngoài ra, cà chua có vị ngọt thơm, tính mát, có công dụng thanh nhiệt, giải khát, dưỡng ẩm và làm mát máu chữa được nhiều chứng bệnh.

Nghiên cứu hiện đại cho thấy cà chua rất giàu nguyên tố vi lượng, gần đây người ta còn phát hiện có thể chữa được bệnh ung thư và làm chậm khả năng lão hoá. Năm 2002, tạp chí Thời đại (Mỹ) đã xếp cà chua vào loại thức ăn có ích nhất đối với con người đặc biệt là chất lycopen trong cà chua. Tại Việt Nam, cà chua được trồng khá phổ biến. Diện tích trồng cà chua ở nước ta chủ yếu tập trung ở các tỉnh Đồng bằng sông Hồng và Trung du Bắc Bộ như Nam Định, 1 Hải Phòng, Hải Dương, Hà Nội, Bắc Giang, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Thanh Hoá, Hưng Yên và tỉnh Lâm Đồng.

Năm 2008, tổng diện tíchtrồng của các tỉnh này chiếm 56,82% diện tích trồng cà chua cả nước và sản lượng chiếm 71,80% tổng sản lượng cà chua của cả nước. Tuy nhiên, cả nước hiện nay vẫn chưa có vùng sản xuất lớn. Cà chua đang được trồng rải rác ở nhiều nơi, đây cũng là khó khăn trong việc quy hoạch vùng sản xuất cà chua cho mục đích xuất khẩu và chế biến. • Phân loại Theo hình dáng của cà chua người ta phân làm 3 loại: - Cà chua bi: là loại cà chua có quả nhỏ nhưng sai, hạt nhiều hàm lượng acid cao, dễ trồng nhưng kém giá trị kinh tế.

Do thị trường tiêu thụ còn kém nên việc chọn tạo giống cà chua này còn hạn chế. Cà chua bi là nguyên liệu để lai tạo giống rất tốt. - Cà chua múi: phần lớn có thân sinh trưởng vô hạn, thời gian sinh trưởng dài, năng suất và khả năng chống chịu bệnh khá. Cà chua múi là loại quả to, có nhiều ngăn rõ rệt tạo thành múi sâu và nông, loại quả này hơi chua, kém ngọt, hạt nhiều, nổi tiếng nhất là cà chua múi Hải Phòng.

- Cà chua hồng: là loại cà chua được trồng phổ biến hiện nay, quả có dạng như quả hồng, không có múi hoặc múi không rõ. Chất lượng ăn tươi cũng như chế biến cao do quả thịt đặc, nhiều bột và lượng đường cao. Phần lớn cà chua hồng là các loại giống được lai tạo, chọn lọc trong nước và một số giống ngoại nhập. Nguyên liệu phụ 1.

Nước Nước là thành phần nguyên liệu không thể thiếu trong nước ép rau củ, nó thường chiếm tỷ lệ cao hơn nhiều so với các thành phần khác trong sản phẩm, nước sử dụng phải là nước mềm, có độ cứng tạm thời khoảng 0,7 mg đương lượng canxi/lít và độ cứng vĩnh cửu khoảng 0,4- 0,7 mg đương lượng canxi/lít. Vì thế chất lượng nước có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm. ❖ Các chỉ tiêu chất lượng của nước Bảng 1.1: Tiêu chuẩn nước dùng trong công nghiệp thực phẩm. Chỉ tiêu Tiêu chuẩn Mùi vị Không Chỉ tiêu vật lí Độ trong (ống Dienert) 100 ml Màu sắc ( thang màu coban) 5 độ pH 6 - 7,8 CaO 50 – 100 mg/l MgO 50 mg/l 2 Fe2O3 0,3 mg/l MnO 0,2 mg/l BO43- 1,2 – 2,5 mg/l Chỉ tiêu hóa học SO42- 0,5 mg/l NH4+ 0,1 – 0,3 mg/l NO2- Không NO3- Không Pb 0,1 mg/l As 0,05 mg/l Cu 2 mg/l Zn 5 mg/l F 0,3 – 0,5 mg/l Tổng số vi khuẩn hiếu khí < 100 cfu/ml Chỉ tiêu vi sinh Chỉ số Coli( số coli/l nước) < 20 Chuẩn số Coli( số ml nước có 1 > 50 Coli) Vi sinh vật gây bệnh Không có 1.

Đường Saccarose là loại đường quan trọng tìm thấy trong thực vật được sản xuất từ mía và củ cải đường là chủ yếu, là thành phần quan trọng sản xuất các sản phẩm mứt, nước giải khát, bánh kẹo… Trong công nghệ sản xuất đồ hộp nước quả saccarose được bổ sung nhằm tăng giá trị dinh dưỡng cũng như các giá trị cảm quan cho sản phẩm. Ngoài ra, đường còn cung cấp năng lượng, điều chỉnh vị chua ngọt, tạo cấu trúc sản phẩm. Đường sử dụng phải có độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng để không ảnh hưởng chất lượng sản phẩm. ❖ Các chỉ tiêu chất lượng của đường Bảng 1.2: Các chỉ tiêu cảm quan của đường theo TCVN 6958:2001 Chỉ tiêu Yêu cầu Ngoại hình Tinh thể màu trắng, kích thước tương đối đồng đều, tơi, khô, không vón cục.

Tinh thể đường hoặc dung dịch đường trong nước có vị ngọt, không có mùi Mùi, vị vị lạ. Màu sắc Tinh thể trắng óng ánh. Khi pha vào nước cất cho dung dịch trong suốt.3: Chỉ tiêu hóa lý của đường theo TCVN 6958:2001 STT Tên chỉ tiêu Mức 1 Độ Pol, (oZ), không nhỏ hơn 99,80 2 Hàm lượng đường khử, % khối lượng (m/m), không lớn hơn 0,03 3 Tro dẫn điện, % khối lượng (m/m), không lớn hơn 0,03 Sự giảm khối lượng khi sấy ở 105oC trong 3 h, % khối lượng 4 (m/m), không lớn hơn 0,05 5 Độ màu, đơn vị ICUMSA, không lớn hơn 30 1. Acid citric Acid citric được sử dụng chủ yếu như là chất điều chỉnh độ acid và điều chỉnh mùi.

Đồng thời, còn sử dụng để làm giảm phản ứng hóa nâu do enzym trong các loại trái cây và sản phẩm chế biến từ trái cây. CTPT: C6H8O7 Khối lượng phân tử 192.123 g/mol; Khối lượng riêng 1.665 g/cm³; Nhiệt độ nóng chảy 153°C; Nhiệt độ sôi 175°; Độ tan 133 g/100 ml (20°C). ❖ Các chỉ tiêu chất lượng của acid citric Bảng 1.4: Chỉ tiêu cảm quan của acid citric sử dụng trong thực phẩm theo TCVN 5516-1991 STT Tên chỉ tiêu Đặc điểm Hình dạng và màu 1 Các tinh thể không màu, không vón cục sắc 2 Vị Chua, không có vị lạ 3 Mùi Không mùi 4 Tạp chất Không cho phép 5 Cấu trúc Rời và khô Bảng 1.5: Tiêu chuẩn acid sử dụng trong nước giải khát Tên chỉ tiêu Đơn vị đo Mức quy định Hàm lượng acid citric % >99.05 Chì mg/kg <10 Asen mg/kg <3 Sulphate % Không phát hiện 4 1. Acid ascorbic Ở điều kiện bình thường, nó tồn tại ở dạng tinh thể trắng, mùi đắng, rất nhẹ, tan trong nước với tỷ lệ 0,25% ở 300C, tỷ lệ 12,8% trong cồn tuyệt đối.

Kết hợp với oxi làm giảm lượng oxi, khử ion kim loại có hoá trị cao làm giảm bớt việc sinh ra oxit không tốt. Ngăn chặn sự phai màu, biến màu, giảm mùi vị và các vấn đề chất lượng khác do sự oxi hoá gây nên. Với liều lượng 0,05 – 0,06% cho thêm vào nước quả sẽ giúp bảo quản được sản phẩm trong thời gian dài. Ngoài ra, các loại nước ép rau của nhóm này có thể có thêm muối (Natri clorua) gia vị hoặc một số hương liệu.

❖ Bao bì sản phẩm • Yêu cầu các loại bao bì đồ hộp: - Không gây độc cho thực phẩm, không làm cho thực phẩm biến đổi chất lượng, không gây mùi vị, màu sắc lạ cho thực phẩm. - Bền đối với tác dụng của thực phẩm. - Chịu được nhiệt độ và áp suất cao. - Truyền nhiệt tốt, chắc chắn, nhẹ.

- Dễ gia công, rẻ tiền. - Hình thức hấp dẫn, thích hợp với sản phẩm. - Sử dụng vận chuyển, bảo quản tiện lợi. Hiện nay bao bì đồ hộp phổ biến nhất vẫn là bao bì kim loại, trong đó chủ yếu là sắt trắng.

Ưu điểm của bao bì kim loại là nhẹ, truyền nhiệt tốt, có độ bền cơ lý tốt. Nhược điểm: có độ bền hóa học kém, hay bị gỉ và bị ăn mòn.Thành phần của cà chua 1.1 Thành phần hóa học của cà chua Thành phần hóa học của quả cà chua bao gồm tất cả các hợp chất vô cơ, hữu cơ cấu tạo nên tế bào và các mô của quả. Thành phần hóa học quyết định đến tính chất cảm quan và giá trị dinh dưỡng của quả. Trong quá trình sống luôn luôn xảy ra các quá trình trao đổi chất và chuyển hóa nên thành phần hóa học không ngừng thay đổi trong khi sống và ngay cả khi chết.

Thành phần hóa học của quả cà chua có thể chia làm hai phần là nước và chất khô. – Nước: chiếm tỷ lệ khá cao khoảng 70-90%. + Nước có vai trò chứa các chất dinh dưỡng và vận chuyển các chất dinh dưỡng. + Các hoạt động sống của quả có liên quan chặt chẽ với lượng nước có trong nó.

– Nước có nhiều hay ít đều ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển của quả. 5 – Chất khô: hàm lượng chất khô khoảng 10-30%, chất khô trong quả là tất cả các thành phần hóa học trừ nước. – Glucid: trong thành phần glucid bao gồm các chất: + Đường: 2 – 5%, phần lớn là fructose, glucose còn saccarose chiếm rất ít (<0. + Tinh bột: chỉ có ở dạng vết khoảng 0.

Trong quá trình chín, tinh bột sẽ chuyển thành đường. + Cellulose: có nhiều trong quả xanh, càng chín thì hàm lượng càng cao. – Acid hữu cơ: + Hàm lượng acid chung của cà chua chín trung bình khoảng 0.1, ngoài ra còn có acid citric và lượng nhỏ acid tatric. + Khi còn xanh, acid ở dạng tự do.

Khi chín nó có dạng muối acid. + Môi trường chua làm môi trường tốt cho sự phát triển của các loại nấm men, nấm mốc nhưng các vi khuẩn ưa nhiệt lại rất kỵ môi trường này. Bởi vì các nấm men, nấm mốc dễ dàng bị tiêu diệt khi gia nhiệt nên đồ hộp sản xuất từ cà chua thường chỉ cần thanh trùng ở nhiệt độ 80 – 1000C. – Sắc tố: trong cà chua thường có sắc tố thuộc nhóm carotenoid như carotene, lycopen, xantophyl.

Ở quả xanh còn có chlorophyll. Tùy theo mức độ chín mà các sắc tố kia tăng dần nên màu của quả trở nên đậm hơn. – Trong quá trình đun nóng và xé nhỏ thì hàm lượng caroten bị tổn thất khoảng 16 – 20%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ