Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, dược phẩm và chế biến, quá trình phân tách các hỗn hợp đồng thể lỏng - lỏng đóng vai trò quyết định đến độ tinh khiết của sản phẩm và hiệu quả kinh tế của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Quá trình chưng luyện – phương pháp phân tách dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi và nhiệt độ sôi của các cấu tử ở cùng một áp suất – là kỹ thuật truyền khối cơ bản và phổ biến hàng đầu trong kỹ thuật hóa học.

Đề tài đồ án môn học Quá trình và Thiết bị của sinh viên Dương Quang Thái (Khoa Công nghệ Hóa, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Hoàn) tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho hệ thống chưng luyện liên tục nhằm phân tách hỗn hợp hai cấu tử gồm Carbon disulfide ($CS_2$) và Carbon tetrachloride ($CCl_4$). Đây là hai dung môi và hóa chất trung gian có giá trị ứng dụng cao trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất tơ nhân tạo và chất làm lạnh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo các thông số kỹ thuật ban đầu:

  1. Tính toán cân bằng vật liệu và cân bằng năng lượng cho toàn bộ hệ thống chưng luyện.
  2. Xác định các thông số công nghệ tối ưu: chỉ số hồi lưu thích hợp ($R_{th}$), số bậc thay đổi nồng độ lý thuyết ($N_{lt}$) và số đĩa thực tế của tháp.
  3. Thiết kế kích thước hình học của thiết bị chính (đường kính tháp, chiều cao tháp, cấu tạo đĩa và ống chảy chuyền) đối với dạng tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền.
  4. Tính toán thiết kế cơ khí và lựa chọn các chi tiết kết cấu (thân tháp, đáy, nắp, mặt bích, đường kính ống dẫn, chân đỡ và tai treo).
  5. Tính toán các thiết bị phụ trợ trong dây chuyền (thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu, thiết bị đun sôi đáy tháp, thiết bị ngưng tụ hồi lưu, bơm và thùng cao vị).
  6. Thể hiện kết quả qua các bản vẽ kỹ thuật: 01 bản vẽ dây chuyền sản xuất (khổ A4) và 01 bản vẽ tháp chưng luyện (khổ A0).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chưng luyện liên tục loại tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền phân tách hỗn hợp $CS_2 - CCl_4$.
  • Phạm vi thông số:
    • Năng suất dòng nhập liệu ban đầu: $F = 6086\text{ kg/h}$.
    • Nồng độ cấu tử dễ bay hơi ($CS_2$) trong hỗn hợp đầu: $a_F = 0,28$ phần khối lượng ($28%$).
    • Nồng độ cấu tử dễ bay hơi trong sản phẩm đỉnh: $a_P = 0,97$ phần khối lượng ($97%$).
    • Nồng độ cấu tử dễ bay hơi còn lại trong sản phẩm đáy: $a_W = 0,02$ phần khối lượng ($2%$).
    • Điều kiện vận hành: Làm việc ở áp suất khí quyển thường ($P = 1\text{ at} = 760\text{ mmHg}$); hỗn hợp đầu vào được gia nhiệt sơ bộ đến trạng thái nhiệt độ sôi tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý nhiệt động học cân bằng pha lỏng - hơi, lý thuyết truyền khối khuếch tán và thủy động lực học dòng chảy trong thiết bị tiếp xúc pha khí - lỏng:

  • Nguyên lý cân bằng pha lỏng - hơi: Dựa trên số liệu cân bằng thực nghiệm của hệ hai cấu tử $CS_2 - CCl_4$ ở áp suất khí quyển để xây dựng đường cong cân bằng $y^* - x$ và đồ thị nhiệt độ sôi $t - x, y$.
  • Cân bằng vật liệu và năng lượng: Thiết lập hệ phương pháp bảo toàn khối lượng toàn phần và bảo toàn cấu tử dễ bay hơi để xác định lưu lượng sản phẩm đỉnh ($P$), sản phẩm đáy ($W$), cùng lưu lượng mol tương ứng.
  • Phương pháp xác định chỉ số hồi lưu và số đĩa lý thuyết: Áp dụng phương pháp McCabe - Thiele kết hợp thuật toán tối ưu hóa thể tích tháp thông qua việc khảo sát hàm mục tiêu $N_{lt}(R_x + 1) \to \min$ với các hệ số dư hồi lưu $\beta$ biến thiên từ $1,2$ đến $2,5$.
  • Thủy động lực học và tính kích thước thiết bị: Sử dụng phương pháp vận tốc hơi giới hạn ($\omega_{gh} = 0,05\sqrt{\rho_x / \rho_y}$) để xác định đường kính đoạn luyện và đoạn chưng; áp dụng lý thuyết chuyển khối màng để tính toán chuẩn số Reynolds ($Re$), chuẩn số Prandtl ($Pr$), hệ số khuếch tán ($D_x, D_y$), hệ số cấp khối ($\beta_x, \beta_y$) và hệ số chuyển khối tổng quát ($K_y$).
  • Xác định số đĩa thực tế: Vận dụng phương pháp dựng đường cong động học (đường cong phụ) kết hợp tính toán số đơn vị chuyển khối ($m_{yT}$) cho từng đĩa.

Nguồn dữ liệu và tài liệu tra cứu: Toàn bộ thông số hóa lý, đường cân bằng lỏng - hơi, độ nhớt, khối lượng riêng, ẩn nhiệt hóa hơi và công thức tính toán cơ khí được tra cứu trực tiếp từ giáo trình và tài liệu chuẩn ngành kỹ thuật hóa học: Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2).


Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống chưng luyện được thiết kế theo sơ đồ dây chuyền sản xuất liên tục khép kín, bao gồm tháp chưng luyện chính và mạng lưới các thiết bị phụ trợ liên kết chặt chẽ:

[Thùng chứa nguyên liệu (1)] 
      [Bơm (2)] 
  [Thùng cao vị (3)] 
[Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu (4)] 
[Thùng chứa SP đáy (10)]
[Thiết bị tháo nước ngưng (11)]

Nguyên lý vận hành dây chuyền

  1. Hỗn hợp nguyên liệu đầu từ thùng chứa (1) được bơm (2) đưa lên thùng cao vị (3) có bố trí ống chảy tràn để duy trì áp lực thủy tĩnh ổn định.
  2. Dòng lỏng tự chảy qua lưu lượng kế vào thiết bị đun nóng (4), sử dụng hơi nước bão hòa để gia nhiệt dòng nhập liệu đến đúng nhiệt độ sôi trước khi nạp vào đĩa tiếp liệu của tháp (5).
  3. Trong tháp chưng luyện (5), pha hơi đi từ dưới lên tiếp xúc trực tiếp với pha lỏng chảy tràn qua các đĩa từ trên xuống. Quá trình bay hơi và ngưng tụ diễn ra liên tục làm giàu cấu tử dễ bay hơi ($CS_2$) lên phía đỉnh và cấu tử khó bay hơi ($CCl_4$) xuống phía đáy.
  4. Hơi đỉnh tháp đi vào thiết bị ngưng tụ hồi lưu (6), được ngưng tụ hoàn toàn bằng nước làm lạnh. Một phần dòng lỏng được phân dòng hồi lưu về đỉnh tháp theo chỉ số $R_{th}$, phần còn lại qua thiết bị làm lạnh sản phẩm đỉnh (7) rồi chảy vào thùng chứa (8).
  5. Chất lỏng đáy tháp một phần được tháo ra thùng chứa sản phẩm đáy (10), một phần đi vào thiết bị gia nhiệt đáy tháp (9) để đun sôi tuần hoàn tạo dòng hơi bốc ngược lên duy trì quá trình phân tách. Toàn bộ nước ngưng từ các bộ trao đổi nhiệt được gom qua cụm cốc ngưng (11).

Các thông số kết cấu chính của tháp

  • Dạng tháp: Tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền.
  • Đường kính trong của tháp: $D = 1,8\text{ m}$ (áp dụng đồng nhất cho cả đoạn luyện và đoạn chưng sau khi quy chuẩn từ giá trị tính toán $1,72\text{ m}$).
  • Diện tích mặt cắt tự do: $F = 2,5447\text{ m}^2$.
  • Ống chảy chuyền:
    • Đoạn chưng: Đường kính ống $d_{cC} = 0,24\text{ m}$, diện tích mặt cắt $f_{chC} = 0,04524\text{ m}^2$, tốc độ chất lỏng $\omega_{cC} = 0,154\text{ m/s}$.
    • Đoạn luyện: Đường kính ống $d_{cL} = 0,18\text{ m}$, diện tích mặt cắt $f_{chL} = 0,02545\text{ m}^2$, tốc độ chất lỏng $\omega_{cL} = 0,157\text{ m/s}$.
  • Diện tích làm việc hữu ích của đĩa:
    • Đoạn chưng: $f_C = 2,4995\text{ m}^2 \approx 2,5\text{ m}^2$.
    • Đoạn luyện: $f_L = 2,519\text{ m}^2 \approx 2,52\text{ m}^2$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu chung

Chương này tổng quan cơ sở lý thuyết về quá trình chưng cất, phân loại các phương pháp chưng (chưng đơn giản, chưng bằng hơi nước trực tiếp/gián tiếp, chưng chân không, chưng áp suất cao/thấp) và cấu tạo các loại tháp tiếp xúc (tháp đệm, tháp chóp, tháp đĩa lỗ có và không có ống chảy chuyền).

Chương 1 trình bày chi tiết đặc tính hóa lý của hai cấu tử chính trong hệ hỗn hợp:

  • Carbon disulfide ($CS_2$): Khối lượng mol $76,139\text{ g/mol}$, khối lượng riêng $1,621\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ sôi $46,3^\circ\text{C}$, nhiệt độ nóng chảy $-110,8^\circ\text{C}$, độ tan trong nước $0,29\text{ g/100ml}$, chiết suất $n_D = 1,6295$. Cấu trúc phân tử dạng thẳng ($S=C=S$), dễ bắt cháy, độc hại.
  • Carbon tetrachloride ($CCl_4$): Khối lượng mol $153,82\text{ g/mol}$, khối lượng riêng lỏng $1,5842\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ sôi $76,72^\circ\text{C}$, nhiệt độ đông đặc $-22,92^\circ\text{C}$, áp suất hơi $11,94\text{ kPa}$ ở $20^\circ\text{C}$. Phân tử cấu trúc tứ diện, không cháy, độc tính cao đối với gan, thận và hệ thần kinh trung ương.

Chương này cũng cung cấp sơ đồ công nghệ, thuyết minh chi tiết 11 cụm thiết bị trong dây chuyền, phân tích ưu nhược điểm của tháp chưng luyện (ưu điểm về hiệu suất tách cao, tính linh hoạt; nhược điểm về chi phí nhiệt lượng và vốn đầu tư), đồng thời thống nhất bảng kê các ký hiệu đại lượng sử dụng xuyên suốt đồ án.

Chương II: Tính toán thiết bị chính

Đây là chương trọng tâm của đồ án, tập trung vào việc tính toán công nghệ chuyển khối và thủy động lực học:

  1. Cân bằng vật liệu toàn tháp:
    • Đổi nồng độ khối lượng sang nồng độ mol: $x_F = 0,4407$ phần mol; $x_P = 0,985$ phần mol; $x_W = 0,0397$ phần mol.
    • Khối lượng mol trung bình các dòng: $M_F = 119,625\text{ kg/kmol}$; $M_P = 77,17\text{ kg/kmol}$; $M_W = 150,9\text{ kg/kmol}$.
    • Cân bằng khối lượng: Năng suất sản phẩm đỉnh $P = 1665,64\text{ kg/h}$ ($21,584\text{ kmol/h}$); năng suất sản phẩm đáy $W = 4420,36\text{ kg/h}$ ($29,293\text{ kmol/h}$).
  2. Xác định số bậc thay đổi nồng độ lý thuyết ($N_{lt}$):
    • Từ đường cân bằng lỏng - hơi hệ $CS_2 - CCl_4$, xác định nồng độ cân bằng ứng với dòng nhập liệu $y^*_F = 0,68$.
    • Tính chỉ số hồi lưu tối thiểu: $R_{min} = \frac{0,985 - 0,68}{0,68 - 0,4407} = 1,273$.
    • Lập bảng biến thiên khảo sát quan hệ giữa hệ số dư $\beta$, chỉ số hồi lưu làm việc $R_x$ và tích số $N_{lt}(R_x + 1)$:
Hệ số $\beta$ Chỉ số hồi lưu $R_x$ Điểm cắt trục tung $B = \frac{x_P}{R_x + 1}$ Số đĩa lý thuyết $N_{lt}$ Tích số $N_{lt}(R_x + 1)$
1,2 1,528 0,390 21,4 54,10
1,4 1,782 0,354 17,6 48,96
1,6 2,037 0,324 16,8 51,02
1,8 2,291 0,299 14,0 46,07
2,0 2,546 0,278 14,0 49,64
2,2 2,801 0,259 13,0 49,41
2,4 3,055 0,243 13,0 52,72
2,5 3,183 0,235 12,0 50,20

Từ bảng trên, tác giả chọn chỉ số hồi lưu thích hợp $R_{th} = 2,291$ (ứng với $\beta = 1,8$), cho giá trị $N_{lt}(R_x + 1) = 46,07$ đạt giá trị nhỏ nhất.

  • Phương trình đường làm việc đoạn luyện: $y_L = 0,696x + 0,299$.
  • Phương trình đường làm việc đoạn chưng: $y_C = 1,806x - 0,032$ (với tỷ số nạp liệu $f = F/P = 3,654$).
  • Tổng số đĩa lý thuyết là $N_{lt} = 14$ đĩa (gồm 9 đĩa đoạn luyện và 5 đĩa đoạn chưng).
  1. Tính toán đường kính tháp ($D$):

    • Lượng hơi trung bình: Đoạn luyện $g_{tbL} = 14581,04\text{ kg/h}$; đoạn chưng $g'_{tbC} = 11931,94\text{ kg/h}$.
    • Lượng lỏng trung bình: Đoạn luyện $G'{tbL} = 10771,31\text{ kg/h}$; đoạn chưng $G'{tbC} = 18622,21\text{ kg/h}$.
    • Khối lượng riêng pha hơi: Đoạn luyện $\rho_{ytbL} = 1,9915\text{ kg/m}^3$; đoạn chưng $\rho_{ytbC} = 1,7317\text{ kg/m}^3$.
    • Vận tốc hơi làm việc chọn bằng $(0,8 - 0,9)$ vận tốc giới hạn: Đoạn luyện $\omega_{yL} = 0,7987\text{ m/s}$; đoạn chưng $\omega_{yC} = 0,752\text{ m/s}$.
    • Đường kính tính toán cho cả hai đoạn đều xấp xỉ $1,72\text{ m}$, quy chuẩn chọn $D = 1,8\text{ m}$.
  2. Tính chiều cao và thông số động học truyền khối:

    • Thiết lập các phương trình xác định hệ số khuếch tán pha lỏng ($D_x$), pha hơi ($D_y$), chuẩn số Reynolds ($Re_y$), chuẩn số Prandtl ($Pr_x$).
    • Xác định hệ số cấp khối lỏng ($\beta_{xC} = 0,04502$, $\beta_{xL} = 0,05384$) và cấp khối hơi ($\beta_{yC} = 0,045954$, $\beta_{yL} = 0,033971$).
    • Thiết lập công thức tính hệ số chuyển khối tổng quát $K_y$ và số đơn vị chuyển khối $m_{yT}$ làm cơ sở dựng đường cong động học tìm số đĩa thực tế.

Chương III: Tính toán cơ khí và lựa chọn

Chương này triển khai tính toán kết cấu cơ khí theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị hóa chất:

  • Tính toán chiều dày thân tháp chịu áp suất làm việc và áp suất thủy tĩnh.
  • Tính toán đường kính các cửa nạp liệu, cửa hồi lưu, cửa dẫn hơi đỉnh, cửa tháo đáy và các ống dẫn lưu chất nối vào tháp.
  • Tính toán chọn nắp và đáy thiết bị (dạng đáy nắp hình nón hoặc elip tiêu chuẩn).
  • Lựa chọn mặt bích ghép thân, bích nối ống theo tiêu chuẩn công nghiệp.
  • Tính toán độ bền và lựa chọn kết cấu chân đỡ (hoặc tai treo) đảm bảo ổn định tải trọng tĩnh và tải trọng gió cho toàn tháp.

Chương IV: Tính toán thiết bị phụ

Nội dung chương 4 hoàn thiện việc tính toán các thiết bị trao đổi nhiệt và truyền vận chất lỏng trong dây chuyền:

  • Tính toán nhiệt và bề mặt truyền nhiệt của thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu (loại ống chùm truyền nhiệt gián tiếp bằng hơi nước bão hòa).
  • Tính toán trở lực đường ống và thủy lực mạng lưới để lựa chọn công suất bơm chất lỏng nguyên liệu.
  • Tính toán thể tích và chiều cao lắp đặt của thùng cao vị đảm bảo duy trì cột áp tự chảy ổn định vào tháp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tính toán kỹ thuật chính

Đồ án đã lượng hóa và hoàn thành bảng thông số công nghệ cốt lõi của hệ thống chưng luyện:

Thông số thiết kế Ký hiệu Giá trị tính toán Đơn vị
Năng suất dòng nhập liệu $F$ 6086 kg/h
Năng suất sản phẩm đỉnh ($CS_2$ $97%$) $P$ 1665,64 kg/h
Năng suất sản phẩm đáy ($CCl_4$ $98%$) $W$ 4420,36 kg/h
Nồng độ mol nhập liệu $x_F$ 0,4407 phần mol
Nồng độ mol đỉnh $x_P$ 0,9850 phần mol
Nồng độ mol đáy $x_W$ 0,0397 phần mol
Chỉ số hồi lưu tối thiểu $R_{min}$ 1,273 -
Chỉ số hồi lưu làm việc thích hợp $R_{th}$ 2,291 -
Tổng số đĩa lý thuyết $N_{lt}$ 14 đĩa
- Số đĩa đoạn luyện $N_{L}$ 9 đĩa
- Số đĩa đoạn chưng $N_{C}$ 5 đĩa
Đường kính tháp quy chuẩn $D$ 1,8 m
Diện tích mặt cắt tự do của tháp $F_{thap}$ 2,5447 $\text{m}^2$
Đường kính ống chảy chuyền đoạn chưng $d_{cC}$ 0,24 m
Đường kính ống chảy chuyền đoạn luyện $d_{cL}$ 0,18 m

Đóng góp của đồ án

  • Xây dựng một quy trình tính toán hệ thống khép kín, logic và đầy đủ từ khâu cân bằng vật chất - nhiệt lượng đến thiết kế công nghệ, động học truyền khối và kiểm tra cơ khí cho hệ tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền phân tách hỗn hợp $CS_2 - CCl_4$.
  • Cung cấp tập hợp đầy đủ số liệu tính toán chi tiết, làm cơ sở kỹ thuật trực tiếp để xuất 02 bản vẽ kỹ thuật phục vụ chế tạo và lắp đặt (bản vẽ sơ đồ dây chuyền A4 và bản vẽ kết cấu tháp chưng luyện A0).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế trong văn bản:
    • Toàn bộ kết quả tính toán dừng lại ở mức thiết kế lý thuyết công nghệ và cơ khí trên giấy, chưa có số liệu kiểm nghiệm vận hành thực tế trên mô hình pilot hoặc tháp công nghiệp.
    • Chế độ làm việc chỉ khảo sát ở áp suất khí quyển cố định ($1\text{ at}$), chưa đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi thay đổi áp suất vận hành (như chưng chân không để giảm nhiệt độ đáy tháp nhằm tránh suy thoái hóa chất).
    • Trong nội dung thuyết minh văn bản còn xuất hiện một số đoạn trích dẫn và ví dụ tính toán mẫu giữ nguyên tên các hệ cấu tử khác (như axeton - nước, metylic - nước, etylic) từ các tài liệu tham khảo gốc mà chưa được chuẩn hóa đồng bộ hoàn toàn với hệ $CS_2 - CCl_4$.
  • Hướng phát triển:
    • Ứng dụng các phần mềm mô phỏng công nghệ hóa học chuyên dụng (như Aspen Plus, Aspen HYSYS, PRO/II) để kiểm chứng, mô phỏng động học quá trình và tối ưu hóa năng lượng cho tháp.
    • Nghiên cứu tích hợp các giải pháp tiết kiệm năng lượng như bơm nhiệt (Vapor Recompression) hoặc tận dụng nhiệt dòng đáy để gia nhiệt sơ bộ dòng nhập liệu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Hóa học, Hóa dầu: Dùng làm mẫu tham khảo chuẩn về cấu trúc, trình tự các bước thực hiện Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (đặc biệt là đồ án thiết kế thiết bị truyền khối tháp đĩa).
  • Kỹ sư công nghệ hóa chất và cán bộ thiết kế: Tham khảo các bước lập bảng tối ưu hóa chỉ số hồi lưu $R_x - N_{lt}(R_x + 1)$, các công thức tính toán thủy động lực học dòng khí - lỏng, phương pháp xác định trở lực và tính toán cơ khí cho tháp chưng cất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất và độ tinh khiết sản phẩm của hệ thống được thiết kế đạt bao nhiêu?

Hệ thống xử lý dòng hỗn hợp đầu với năng suất $F = 6086\text{ kg/h}$ chứa $28%$ khối lượng $CS_2$. Sau quá trình chưng luyện liên tục, hệ thống thu được $1665,64\text{ kg/h}$ sản phẩm đỉnh đạt độ tinh khiết $97%$ khối lượng $CS_2$ ($98,5%$ mol) và $4420,36\text{ kg/h}$ sản phẩm đáy chứa $98%$ khối lượng $CCl_4$ (nồng độ $CS_2$ chỉ còn $2%$ khối lượng, tương đương $3,97%$ mol).

2. Chỉ số hồi lưu thích hợp ($R_{th}$) được xác định bằng phương pháp nào và đạt giá trị bao nhiêu?

Chỉ số hồi lưu thích hợp được xác định thông qua phương pháp tối ưu hóa thể tích tháp. Tác giả khảo sát hàm mục tiêu $N_{lt}(R_x + 1)$ với hệ số hiệu chỉnh $\beta$ chạy từ $1,2$ đến $2,5$. Tại $\beta = 1,8$, chỉ số hồi lưu làm việc đạt $R_{th} = 2,291$, cho giá trị tích số $N_{lt}(R_x + 1) = 46,07$ đạt giá trị nhỏ nhất trong dãy khảo sát.

3. Số bậc thay đổi nồng độ lý thuyết của tháp là bao nhiêu và phân bố như thế nào?

Với chỉ số hồi lưu $R_{th} = 2,291$, dựa trên đồ thị cân bằng lỏng - hơi và phương trình đường làm việc đoạn luyện ($y_L = 0,696x + 0,299$) cùng đoạn chưng ($y_C = 1,806x - 0,032$), đồ án xác định được tổng số đĩa lý thuyết là $N_{lt} = 14$ đĩa, bao gồm 9 đĩa thuộc đoạn luyện và 5 đĩa thuộc đoạn chưng.

4. Đường kính thân tháp được lựa chọn ở kích thước nào?

Dựa trên tính toán lưu lượng hơi trung bình ($14581,04\text{ kg/h}$ ở đoạn luyện và $11931,94\text{ kg/h}$ ở đoạn chưng) và vận tốc hơi làm việc cho phép, đường kính tính toán cho cả hai đoạn tháp đều đạt xấp xỉ $1,72\text{ m}$. Để thuận tiện cho việc chế tạo cơ khí theo tiêu chuẩn, tác giả quy chuẩn chọn đường kính trong chung cho toàn tháp là $D = 1,8\text{ m}$.

5. Phương pháp nào được đề xuất trong đồ án để xác định số đĩa thực tế của tháp?

Đồ án áp dụng phương pháp dựng đường cong động học (đường cong phụ). Phương pháp này tính toán hệ số khuếch tán ($D_x, D_y$), chuẩn số Reynolds ($Re$), chuẩn số Prandtl ($Pr$), hệ số cấp khối ($\beta_x, \beta_y$), từ đó tính hệ số chuyển khối tổng quát ($K_y$) và số đơn vị chuyển khối pha hơi ($m_{yT}$) cho từng đĩa để xác định tọa độ các điểm dựng đường cong động học.


Kết luận

Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị của tác giả Dương Quang Thái đã hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật cho hệ thống chưng luyện liên tục loại tháp đĩa lỗ có ống chảy chuyền phân tách hỗn hợp $CS_2 - CCl_4$ với năng suất nhập liệu $6086\text{ kg/h}$. Các thông số công nghệ cốt lõi như chỉ số hồi lưu thích hợp ($R_{th} = 2,291$), số đĩa lý thuyết ($14$ đĩa) và đường kính tháp quy chuẩn ($1,8\text{ m}$) được tính toán bài bản dựa trên các công thức chuẩn tắc của kỹ thuật hóa học. Toàn bộ dây chuyền công nghệ cùng các thiết bị phụ trợ (gia nhiệt, ngưng tụ, đun sôi đáy, bơm, thùng cao vị) và các kết cấu cơ khí đã được tính toán đồng bộ, làm cơ sở kỹ thuật hoàn chỉnh cho việc lập bản vẽ và chế tạo thiết bị.