Đồ án môn học: Tính toán thiết kế tháp chưng cất hệ Nước - Acid Acetic

Đồ án Môn học quá trình và thiết bị chưng cất thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn ngành phục vụ đào tạo và nghi

Trường đại học

Không rõ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

Không rõ

55
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG CẤT

1.1. Phương pháp chưng cất

1.2. Thiết bị chưng cất:

2. II. GIỚI THIỆU SƠ BỘ NGUYÊN LIỆU

2.1. Hỗn hợp Nước – Acid acetic

3. III. CÔNG NGHỆ CHƯNG CẤT HỆ NƯỚC – ACID ACETIC

4. CHƯƠNG II: CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. CÁC THÔNG SỐ BAN ĐẦU

4.2. XÁC ĐỊNH SUẤT LƯỢNG SẢN PHẨM ĐỈNH VÀ SẢN PHẨM ĐÁY

4.3. XÁC ĐỊNH TỈ SỐ HOÀN LƯU THÍCH HỢP

4.3.1. Tỉ số hoàn lưu tối thiểu

4.3.2. Tỉ số hoàn lưu thích hợp

4.4. PHƯƠNG TRÌNH ĐƯỜNG LÀM VIỆC – SỐ MÂM LÝ THUYẾT

4.4.1. Phương trình đường nồng độ làm việc của đoạn cất

4.4.2. Phương trình đường nồng độ làm việc của đoạn chưng

4.4.3. Số mâm lý thuyết

5. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN –THIẾT KẾ THÁP CHƯNG CẤT

5.1. ĐƯỜNG KÍNH THÁP

5.1.1. Đường kính đoạn cất

5.1.2. Đường kính đoạn chưng

5.2. TRỞ LỰC CỦA MÂM

5.2.1. Cấu tạo mâm lỗ

5.2.2. Độ giảm áp của pha khí qua một mâm

5.2.3. Kiểm tra ngập lụt khi tháp hoạt động

5.3. TÍNH TOÁN CƠ KHÍ CỦA THÁP

5.3.1. Bề dày thân tháp

5.3.2. Đáy và nắp thiết bị

5.3.3. Bích ghép thân, đáy và nắp

5.3.4. Đường kính các ống dẫn – Bích ghép các ống dẫn

5.3.5. Tai treo và chân đỡ:

6. CHƯƠNG IV: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ TRUYỀN NHIỆT- THIẾT BỊ PHỤ

6.1. CÁC THIẾT BỊ TRUYỀN NHIỆT

6.1.1. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh

6.1.2. Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

6.1.3. Nồi đun gia nhiệt sản phẩm đáy

6.1.4. Thiết bị trao đổi nhiệt giữa nhập liệu và sản phẩm đáy

6.1.5. Thiết gia nhiệt nhập liệu

6.2. TÍNH BẢO ÔN CỦA THIẾT BỊ

6.3. TÍNH TOÁN BƠM NHẬP LIỆU

6.3.1. Tính chiều cao bồn cao vị

6.3.2. Chọn bơm

7. CHƯƠNG V: GIÁ THÀNH THIẾT BỊ

7.1. TÍNH SƠ BỘ GIÁ THÀNH CỦA THIẾT BỊ

7.2. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Môn Học Quá Trình và Thiết Bị Chưng Cất

Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị Chưng Cất đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo kỹ sư hóa học và thực phẩm. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết sâu rộng về quá trình chưng cất, mà còn trang bị kỹ năng thực hành thiết kế, tính toán và vận hành hệ thống thiết bị chưng cất công nghiệp. Mục tiêu chính là giúp sinh viên ứng dụng kiến thức liên môn để giải quyết các bài toán thực tế trong công nghiệp hóa chất, dầu khí và thực phẩm. Quá trình này giúp tách các hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi của các cấu tử. Tài liệu gốc nhấn mạnh, 'Đồ án môn học Quá trình và Thiết bị là một môn học mang tính tổng hợp trong quá trình học tập của các kỹ sư hoá- thực phẩm tương lai.' Chưng cất được sử dụng rộng rãi để tinh chế sản phẩm, thu hồi dung môi và xử lý chất thải, trở thành một công đoạn không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất.

1.1. Khái niệm và Nguyên lý Hoạt Động của Quá trình Chưng Cất

Quá trình chưng cất là phương pháp phân tách hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi của các cấu tử. Quá trình bao gồm việc đun sôi hỗn hợp, tạo ra hơi, sau đó làm lạnh và ngưng tụ hơi để thu được các cấu tử riêng biệt. Nguyên lý này được lặp đi lặp lại nhiều lần trong tháp chưng cất để tăng độ tinh khiết của sản phẩm. "Chưng cất là qua trình phân tách hỗn hợp lỏng (hoặc khí lỏng) thành các cấu tử riêng biệt dựa vào sự khác nhau về độ bay hơi của chúng... bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần quá trình bay hơi - ngưng tụ"

1.2. Phân loại Các Phương Pháp Chưng Cất Ưu và Nhược điểm

Có nhiều phương pháp chưng cất khác nhau, được phân loại dựa trên áp suất làm việc (áp suất thường, áp suất thấp, chưng cất chân không), chế độ làm việc (liên tục, gián đoạn), và cách cấp nhiệt (trực tiếp, gián tiếp). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại hỗn hợp và yêu cầu sản phẩm. Ví dụ, chưng cất liên tục thích hợp cho sản xuất quy mô lớn, trong khi chưng cất gián đoạn phù hợp cho sản xuất quy mô nhỏ hoặc khi cần tách các hỗn hợp phức tạp.

1.3. Ứng dụng Thực Tế của Quá Trình Chưng Cất trong Công nghiệp

Quá trình chưng cất có rất nhiều ứng dụng trong công nghiệp, bao gồm: sản xuất ethanol, tinh chế dầu mỏ, sản xuất hóa chất cơ bản, và sản xuất thực phẩm. Trong công nghiệp thực phẩm, chưng cất được sử dụng để sản xuất rượu, nước hoa quả, và các loại hương liệu. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm có độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định.

II. Thách Thức và Vấn Đề Thiết Kế Tháp Chưng Cất Công Nghiệp

Thiết kế tháp chưng cất là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý truyền nhiệt, truyền khối và cân bằng pha. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa thiết kế để đạt được hiệu suất cao với chi phí vận hành thấp nhất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: lựa chọn vật liệu, kích thước tháp, loại mâm hoặc vật liệu đệm, hệ số hồi lưu và điều kiện vận hành. Theo tài liệu, 'Kích thước của tháp : đường kính tháp và chiều cao tháp tuỳ thuộc suất lượng pha lỏng, pha khí của tháp và độ tinh khiết của sản phẩm'.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Hiệu Suất Tháp Chưng Cất

Hiệu suất của tháp chưng cất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: tốc độ dòng hơi và lỏng, nồng độ nhập liệu, áp suất và nhiệt độ trong tháp, và hiệu quả của mâm hoặc vật liệu đệm. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao nhất.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu và Kích Thước Tháp Chưng Cất Phù Hợp

Vật liệu chế tạo tháp chưng cất cần có khả năng chịu ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp suất tốt. Thép không gỉ là một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng. Kích thước tháp cần được tính toán dựa trên suất lượng dòng hơi và lỏng, cũng như yêu cầu về độ tinh khiết của sản phẩm. Việc lựa chọn kích thước phù hợp giúp đảm bảo tháp hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.3. Các Vấn Đề Về Vận Hành và Bảo Trì Tháp Chưng Cất

Trong quá trình vận hành, tháp chưng cất có thể gặp phải các vấn đề như: tắc nghẽn, ăn mòn, và giảm hiệu suất. Việc bảo trì định kỳ và kiểm tra thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo tháp hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Tháp Chưng Cất Hệ Nước Acid Acetic

Thiết kế tháp chưng cất hệ nước-acid acetic đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp tính toán cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng, và thiết kế thủy lực. Việc xác định tỉ số hồi lưu thích hợp, số mâm lý thuyết, và kích thước tháp là các bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Dữ liệu cân bằng pha của hệ nước-acid acetic cần được sử dụng để tính toán chính xác. Cụ thể hơn, tỉ số hồi lưu thích hợp cần được xác định để tối ưu hóa chi phí.

3.1. Cân Bằng Vật Chất và Xác Định Suất Lượng Sản Phẩm

Cân bằng vật chất là bước đầu tiên trong thiết kế tháp chưng cất. Bước này giúp xác định suất lượng sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy dựa trên nồng độ nhập liệu và yêu cầu về độ tinh khiết của sản phẩm. Phương trình cân bằng vật chất được sử dụng để tính toán lượng vật chất đi vào và đi ra khỏi tháp.

3.2. Xác Định Tỉ Số Hoàn Lưu Thích Hợp Cho Tháp Chưng Cất

Tỉ số hoàn lưu là tỉ lệ giữa lượng chất lỏng hồi lưu về tháp so với lượng sản phẩm đỉnh. Việc lựa chọn tỉ số hoàn lưu thích hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao với chi phí vận hành thấp. Tỉ số hoàn lưu tối thiểu và tỉ số hoàn lưu tối ưu cần được xác định.

3.3. Tính Toán Số Mâm Lý Thuyết và Kích Thước Tháp Chưng Cất

Số mâm lý thuyết là số bậc cân bằng cần thiết để đạt được độ tinh khiết yêu cầu của sản phẩm. Kích thước tháp được tính toán dựa trên suất lượng dòng hơi và lỏng, cũng như tốc độ dòng chảy tối ưu. Các phương pháp đồ thị hoặc phương pháp tính toán bằng phần mềm có thể được sử dụng.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Aspen HYSYS trong Thiết Kế Chưng Cất

Phần mềm mô phỏng Aspen HYSYS là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và mô phỏng các quá trình hóa học, bao gồm cả quá trình chưng cất. HYSYS cho phép người dùng xây dựng mô hình tháp chưng cất, nhập dữ liệu cân bằng pha, và mô phỏng quá trình vận hành để đánh giá hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Tháp Chưng Cất trong Aspen HYSYS

Việc xây dựng mô hình tháp chưng cất trong HYSYS bao gồm việc lựa chọn các cấu tử, nhập dữ liệu cân bằng pha, xác định điều kiện vận hành (áp suất, nhiệt độ, suất lượng), và lựa chọn loại mâm hoặc vật liệu đệm. HYSYS cung cấp nhiều tùy chọn để tùy chỉnh mô hình theo yêu cầu cụ thể.

4.2. Mô Phỏng Quá Trình Vận Hành và Đánh Giá Hiệu Suất

Sau khi xây dựng mô hình, HYSYS cho phép mô phỏng quá trình vận hành và đánh giá hiệu suất của tháp chưng cất. Các thông số như nồng độ sản phẩm đỉnh, sản phẩm đáy, nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng có thể được theo dõi và phân tích để đánh giá hiệu quả của thiết kế.

4.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Tháp Chưng Cất với Aspen HYSYS

HYSYS cung cấp các công cụ tối ưu hóa giúp tìm ra thiết kế tháp chưng cất tốt nhất dựa trên các tiêu chí như: chi phí vận hành, hiệu suất, và độ tinh khiết của sản phẩm. Các thông số thiết kế có thể được điều chỉnh và mô phỏng lại để tìm ra cấu hình tối ưu.

V. Tính Toán Cơ Khí và Lựa Chọn Thiết Bị Phụ Trợ Tháp Chưng Cất

Ngoài thiết kế quá trình, việc tính toán cơ khí và lựa chọn thiết bị phụ trợ cũng rất quan trọng để đảm bảo tháp chưng cất hoạt động an toàn và ổn định. Các tính toán cơ khí bao gồm: tính toán độ bền của thân tháp, đáy, nắp, và các mối nối. Các thiết bị phụ trợ bao gồm: nồi đun, thiết bị ngưng tụ, bơm, và hệ thống điều khiển.

5.1. Tính Toán Độ Bền Thân Tháp Đáy và Nắp

Việc tính toán độ bền thân tháp, đáy và nắp cần dựa trên áp suất và nhiệt độ làm việc, cũng như vật liệu chế tạo. Các tiêu chuẩn và quy định về thiết kế thiết bị áp lực cần được tuân thủ để đảm bảo an toàn.

5.2. Lựa Chọn và Tính Toán Nồi Đun Thiết Bị Ngưng Tụ

Nồi đun và thiết bị ngưng tụ là các thiết bị quan trọng trong hệ thống chưng cất. Việc lựa chọn loại nồi đun và thiết bị ngưng tụ phù hợp cần dựa trên suất lượng hơi, nhiệt độ, và các yêu cầu về hiệu suất trao đổi nhiệt. "Chọn nồi đun gia nhiệt sản phẩm đáy là nồi đun Kettle, ống truyền nhiệt được làm bằng thép X18H10T, kích thước ống 25x2"

5.3. Tính Toán Bơm và Hệ Thống Điều Khiển Tháp Chưng Cất

Bơm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng trong hệ thống chưng cất. Việc lựa chọn bơm cần dựa trên lưu lượng, áp suất, và tính chất của chất lỏng. Hệ thống điều khiển giúp duy trì các điều kiện vận hành ổn định và đảm bảo hiệu suất cao.

VI. Kết Luận và Xu Hướng Phát Triển Quá Trình Chưng Cất Hiện Đại

Quá trình chưng cất vẫn là một phương pháp quan trọng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, và thực phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu và phát triển liên tục đang hướng tới việc cải thiện hiệu suất, giảm chi phí, và giảm tác động môi trường của quá trình này. Các xu hướng phát triển bao gồm: sử dụng năng lượng tái tạo, tích hợp quá trình, và áp dụng các phương pháp chưng cất tiên tiến.

6.1. Các Phương Pháp Chưng Cất Tiên Tiến Trích ly Màng

Chưng cất trích lychưng cất màng là các phương pháp tiên tiến giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí của quá trình chưng cất. Các phương pháp này có thể được sử dụng để tách các hỗn hợp azeotropic hoặc các hỗn hợp có độ bay hơi gần nhau.

6.2. Tích Hợp Quá Trình và Sử Dụng Năng Lượng Tái Tạo

Tích hợp quá trình và sử dụng năng lượng tái tạo là các giải pháp giúp giảm tiêu thụ năng lượng và giảm tác động môi trường của quá trình chưng cất. Việc sử dụng nhiệt thải từ các quá trình khác hoặc năng lượng mặt trời có thể giúp giảm chi phí vận hành.

6.3. Tương Lai của Quá Trình Chưng Cất trong Công Nghiệp

Quá trình chưng cất sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp, nhưng sẽ có sự thay đổi về công nghệ và phương pháp để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất, chi phí, và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp chưng cất mới và cải tiến sẽ tiếp tục được đẩy mạnh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN. LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG CẤT: 1. Phương pháp chưng cất : Chưng cất là qua trình phân tách hỗn hợp lỏng (hoặc khí lỏng) thành các cấu tử riêng biệt dựa vào sự khác nhau về độ bay hơi của chúng (hay nhiệt độ sôi khác nhau ở cùng áp suất), bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần quá trình bay hơi - ngưng tụ, trong đó vật chất đi từ pha lỏng vào pha hơi hoặc ngược lại. Khác với cô đặc, chưng cất là quá trình trong đó cả dung môi và chất tan đều bay hơi, còn cô đặc là quá trình trong đó chỉ có dung môi bay hơi.

Khi chưng cất ta thu được nhiều cấu tử và thường thì bao nhiêu cấu tử sẽ thu được bấy nhiêu sản phẩm. Nếu xét hệ đơn giản chỉ có 2 hệ cấu tử thì ta thu được 2 sản phẩm: sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm gồm cấu tử có độ bay hơi lớn (nhiệt độ sôi nhỏ ), sản phẩm đáy chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi bé(nhiệt độ sôi lớn) .Đối với hệ nước – acid acetic sản phẩm đỉnh là nước, sản phẩm đáy chủ yếu gồm acid acetic và một ít nước. Các phương pháp chưng cất: được phân loại theo: Áp suất làm việc : chưng cất áp suất thấp, áp suất thường và áp suất cao. Nguyên tắc của phương pháp này là dựa vào nhiệt độ sôi của các cấu tử, nếu nhiệt độ sôi của các cấu tử quá cao thì ta giảm áp suất làm việc để giảm nhiệt độ sôi của các cấu tử.

Nguyên lý làm việc: liên tục, gián đoạn(chưng đơn giản) và liên tục. * Chưng cất đơn giản(gián đoạn): phương pháp này đuợc sử dụng trong các trường hợp sau: + Khi nhiệt độ sôi của các cấu tử khác xa nhau. + Không đòi hỏi sản phẩm có độ tinh khiết cao. + Tách hỗn hợp lỏng ra khỏi tạp chất không bay hơi.

+ Tách sơ bộ hỗn hợp nhiều cấu tử. * Chưng cất hỗn hợp hai cấu tử (dùng thiết bị hoạt động liên tục) là quá trình được thực hiện liên tục, nghịch dòng, nhều đoạn. Phương pháp cất nhiệt ở đáy tháp: cấp nhiệt trực tiếp bằng hơi nước: thường được áp dụng trường hợp chất được tách không tan trong nước. Vậy: đối với hệ nước – acid acetic, ta chọn phương pháp chưng cất liên tục cấp nhiệt gián tiếp bằng nồi đun ở áp suất thường.

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐAMH Quá Trình và Thiết Bị GVHD : Hoàng Minh Nam 2. Thiết bị chưng cất: Trong sản xuất thường sử dụng rất nhiều loại tháp nhưng chúng đều có một yêu cầu cơ bản là diện tích bề mặt tiếp xúc pha phải lớn ,điều này phụ thuộc vào độ phân tán của lưu chất này vaò lưu chất kia. Tháp chưng cất rất phong phú về kích cỡ và ứng dụng ,các tháp lớn nhất thường được ứng dụng trong công nghiệp lọc hoá dầu. Kích thước của tháp : đường kính tháp và chiều cao tháp tuỳ thuộc suất lượng pha lỏng, pha khí của tháp và độ tinh khiết của sản phẩm.

Ta khảo sát 2 loại tháp chưng cất thường dùng là tháp mâm và tháp chêm. Tháp mâm: thân tháp hình trụ, thẳng đứng phía trong có gắn các mâm có cấu tạo khác nhau để chia thân tháp thành những đoạn bằng nhau, trên mâm pha lỏng và pha hơi đựơc cho tiếp xúc với nhau. Tùy theo cấu tạo của đĩa, ta có: * Tháp mâm chóp : trên mâm bố trí có chép dạng:tròn ,xú bắp ,chữ s… * Tháp mâm xuyên lỗ: trên mâm bố trí các lỗ có đường kính (3-12) mm. Tháp chêm(tháp đệm): tháp hình trụ, gồm nhiều đoạn nối với nhau bằng mặt bích hay hàn.

Vật chêm được cho vào tháp theo một trong hai phương pháp: xếp ngẫu nhiên hay xếp thứ tự. * So sánh ưu và nhược điểm của các loại tháp : Tháp chêm. Tháp mâm xuyên lo. Tháp mâm chóp.

- Hiệu suất tương đối cao. - Hiệu suất cao. - Trở lực thấp. - Hoạt động khá ổn định.

- Hoạt động ổn định. - Làm việc với chất lỏng bẩn. Nhược điểm: - Hiệu suất thấp. - Trở lực khá cao.

- Cấu tạo phức tạp. - Yêu cầu lắp đặt khắt khe - Độ ổn định kém. -> lắp đĩa thật phẳng. - Trở lực lớn.

- Không làm việc với - Thiết bị nặng. chất lỏng bẩn. Nhận xét:ta nhan thay thap chem don giản dẽ sử dụng nhat. Vậy: Chưng cất hệ nước – acid acetic ta dùng tháp mâm xuyên lỗ hoạt động liên tục ở áp suất thường, cấp nhiệt gián tiếp ở đáy tháp, nhập liệu sau khi trao đổi nhiệt với thiet bi gia nhiet nhap lieu,san pham day dược làm nguội để thu sản phẩm chính, sản phẩm đỉnh được dẫn vào nồi đun để tạo hơi nước quá nhiệt cấp nhiệt cho nhập liệu và nồi đun đáy tháp.

GIỚI THIỆU SƠ BỘ NGUYÊN LIỆU : Nguyên liệu là hỗn hợp bezen – acid acetic. NƯỚC: Nước: là chất lỏng không màu, khơng mùi,la dung mơi hoa tan tốt c hợp chất phan cực,năng hơn dung mơi hữu cơ, không hoa tan dung mơi hữu cơ,…nước sôi ở 1000C và đông đặc ở 00C. Acid acetic: 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐAMH Quá Trình và Thiết Bị GVHD : Hoàng Minh Nam Acid acetic: là một loại acid quan trọng nhất trong các loại acid hữu cơ. Nó rẻ nên được ứng dụng rộng rãi và là hoá chất cơ bản để điều chế nhiều hợp chất quan trọng.

Acid acetic được ứng dụng trong các nghành : + Làm dấm ăn. + Đánh đông mủ cao su + Làm chất dẻo tơ lụa xeluloza acetat. + Làm phim ảnh không nhạy lửa. + Làm chất kết dính polyvinyl acetat.

+ Làm phẩm màu, dược phẩm, nước hoa tổng hợp. Hỗn hợp Nước-Acid acetic: Ta có bảng thành phần lỏng (x) – hơi (y) và nhiệt độ sôi của hỗn hợp Nước-Acid acetic 760 mmHg: x(%phân mol) 0 5 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 y(%phân mol) 0 9.6 100 y(% ) Ñ o à t h ò x , y c u ûa h e ä B e z e n - A c i d a c e t i c 100 90 80 70 60 50 40 30 20 10 0 0 10 20 30 40 50 x (% ) 60 70 80 90 100 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐAMH Quá Trình và Thiết Bị GVHD : Hoàng Minh Nam III. CÔNG NGHỆ CHƯNG CẤT HỆ NƯỚC-ACID ACETIC: * Sơ đồ qui trình công nghệ chưng cất hệ nước-acid acetic: 3 Hôi khoâng ngöng Nöôùc 8 14 15 P T Nöôùc T 9 6 10 Nöôùc 5 7 T Nöôùc 11 Saûn Phaåm Ñænh Hôi Nöôùc P T 12 T 4 Nöôùc Loûn g 13 Saûn Phaåm Ñaùy 2 Nguyeân Lieäu 1 Saûn Phaåm Ñaùy Chú thích : 1. Bồn chứa nguyên liệu.

Bồn cao vị. Tháp chưng cất. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh. Bộ phận chỉnh dòng.

Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh. Bồn chứa sản phẩm đỉnh. Đun sôi nhập liệu bằng sản phẩm đáy. * Thuyết minh qui trình công nghệ: 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐAMH Quá Trình và Thiết Bị GVHD : Hoàng Minh Nam Hỗn hợp nước-acid acetic có nồng độ nước 88% ( theo khối lượng) , nhiệt độ khoảng 25 0 C tại bình chứa nguyên liệu (1) được bơm (2) bơm lên bồn cao vị (3).

Từ đó được đưa đến thiết bị gia nhiệt (13) ( trao đổi nhiệt với sản phẩm đáy). Ở đây, hỗn hợp được gia nhiệt đến nhiệt độ 100,17270C. Sau đó, hỗn hợp được đưa vào tháp chưng cất (7) ở đĩa nhập liệu. Trên đĩa nhập liệu, chất lỏng được trộn với phần lỏng từ đoạn cất của tháp chảy xuống.

Trong tháp hơi, đi từ dưới lên gặp chất lỏng từ trên xuống. Ở đây, có sự tiếp xúc và trao đổi giữa hai pha với nhau. Pha lỏng chuyển động trong phần chưng càng xuống dưới càng giảm nồng độ các cấu tử dễ bay hơi vì đã bị pha hơi tạo nên từ nồi đun (12) lôi cuốn cấu tử dễ bay hơi. Nhiệt độ càng lên trên càng thấp, nên khi hơi đi qua các đĩa từ dưới lên thì cấu tử có nhiệt độ sôi cao là nước sẽ ngưng tụ lại, cuối cùng trên đỉnh tháp ta thu được hỗn hợp có cấu tử nước chiếm nhiều nhất ( có nồng độ 99,5% theo khối lượng ).

Hơi này đi vào thiết bị ngưng tụ (8) và được ngưng tụ một phần ( chỉ ngưng tụ hồi lưu). Một phần chất lỏng ngưng được đưa qua bồn chứa sản phẩm đỉnh (11). Phần còn lại của chất lỏng ngưng được hồi lưu về tháp ở đĩa trên cùng với tỷ số hoàn lưu tối ưu. Một phần cấu tử có nhiệt độ sôi thấp được bốc hơi, còn lại cấu tử có nhiệt độ sôi cao trong chất lỏng ngày càng tăng.

Cuối cùng, ở đáy tháp ta thu được hỗn hợp lỏng gồm hầu hết là cấu tử khó bay hơi ( acid acetic). Hỗn hợp lỏng ở đáy có nồng độ nước là 70% theo khối lượng, còn lại là acid acetic. Dung dịch lỏng ở đáy đi ra khỏi tháp, một phần được đun, bốc hơi ở nồi đun (12) cung cấp lại cho tháp để tiếp tục làm việc, phần còn lại được đưa qua thiết bị ngưng tụ sản phẩm đáy(10) trao đổi nhiệt với nước lm mt , nhiệt độ của sản phẩm đáy sau khi trao đổi nhiệt là 400C. Hệ thống làm việc liên tục cho ra sản phẩm đỉnh là nước, sản phẩm đáy là acid acetic sau khi trao đổi nhiệt với nươc làm mát được đưa vào bồn chứa.

8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐAMH Quá Trình và Thiết Bị GVHD : Hoàng Minh Nam CHƯƠNG II : CÂN BẰNG VẬT CHẤT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ