Đồ án môn học: Thiết kế tháp chưng cất Benzen - Toluen

Đồ án tách Benzen Toluen bằng chưng cất: Tìm hiểu quy trình, thiết bị và giải pháp hiệu quả để tách Benzen Toluen trong công nghiệp hóa chất.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2009-2010

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý thuyết về chưng cất

1.2. Giới thiệu sơ bộ về nguyên liệu

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3. CHƯƠNG 3: CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1. Các thông số ban đầu

3.2. Xác định suất lượng sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy thu được

3.3. Xác định tỉ số hoàn lưu làm việc

3.4. Xác định phương trình đường làm việc – Số mâm lý thuyết

3.5. Xác định số mâm thực tế

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THÁP CHƯNG CẤT

4.1. Đường kính đoạn cất

4.2. Đường kính đoạn chưng

4.3. Trở lực của tháp

5. CHƯƠNG 5: CÂN BẰNG NHIỆT LƯỢNG

5.1. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh

5.2. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị gia nhiệt nhập liệu

5.3. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị làm nguội sản phẩm đáy

5.4. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

5.5. Nhiệt lượng cung cấp cho đáy tháp

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

6.1. Tính toán thân tháp

6.2. Tính toán chóp

6.3. Tính toán đáy nắp thiết bị

6.4. Bích ghép thân

6.5. Đường kính các ống dẫn – Bích ghép ống dẫn

6.6. Chân đỡ - tai treo

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

7.1. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh

7.2. Thiết bị đun sôi đáy tháp

7.3. Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

7.4. Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy

7.5. Thiết bị đun sôi nhập liệu

7.6. Bồn cao vị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tách Benzen Toluen Chưng Cất Hiệu Quả

Chưng cất là quá trình quan trọng trong công nghiệp hóa học, đặc biệt trong việc tách các hỗn hợp lỏng như Benzen và Toluen. Quá trình này dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi của các cấu tử. Thay vì thêm một pha mới như trong hấp thụ, chưng cất tạo ra pha mới bằng cách bốc hơi hoặc ngưng tụ. Điểm khác biệt chính giữa chưng cất và cô đặc là trong chưng cất, cả dung môi và chất tan đều bay hơi, trong khi cô đặc chỉ có dung môi bay hơi. Trong hệ Benzen-Toluen, sản phẩm đỉnh chủ yếu chứa Benzen, cấu tử có độ bay hơi cao hơn, cùng với một lượng nhỏ Toluen. Sản phẩm đáy ngược lại, chứa phần lớn Toluen và một lượng nhỏ Benzen. Các phương pháp chưng cất được phân loại theo áp suất (thấp, thường, cao) và nguyên lý làm việc (một bậc, lôi cuốn, liên tục). Đối với hệ Benzen – Toluen, lựa chọn tối ưu là chưng cất liên tục ở áp suất thường. Thiết bị chưng cất cần đảm bảo diện tích tiếp xúc pha lớn, điều này phụ thuộc vào mức độ phân tán của các lưu chất. Tháp mâm và tháp chêm là hai loại phổ biến. Tháp mâm có các mâm với cấu tạo khác nhau, trong khi tháp chêm chứa vật chêm. So sánh ưu nhược điểm giúp ta thấy tháp mâm chóp phù hợp hơn cho hệ Benzen-Toluen do hiệu suất caokhả năng làm việc ổn định.

1.1. Ưu Điểm của Phương Pháp Chưng Cất Benzen Toluen

Phương pháp chưng cất được ưa chuộng trong việc tách Benzen và Toluen do khả năng tách hiệu quả dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi. Benzen có nhiệt độ sôi thấp hơn (khoảng 80°C) so với Toluen (khoảng 111°C), cho phép quá trình tách pha diễn ra dễ dàng. Quá trình này còn có thể được điều chỉnh linh hoạt bằng cách thay đổi áp suất và tỉ lệ hồi lưu để đạt được độ tinh khiết mong muốn của sản phẩm. Ngoài ra, chưng cất là một phương pháp tương đối đơn giản và dễ vận hành so với các phương pháp tách khác.

1.2. Giới Thiệu Chi Tiết Về Nguyên Liệu Benzen và Toluen

Benzen (C6H6) là một hợp chất mạch vòng, dạng lỏng không màu, mùi thơm nhẹ, không phân cực, tan tốt trong dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Trước đây Benzen được sử dụng rộng rãi làm dung môi nhưng hiện tại bị hạn chế vì độc tính cao. Toluen (C6H5CH3) tương tự Benzen, cũng là chất lỏng, có tính thơm, ít độc hơn Benzen, tan tốt trong Benzen và thường được sử dụng thay thế Benzen làm dung môi. Toluen có nhiệt độ sôi cao hơn Benzen và các tính chất vật lý khác. Cả Benzen và Toluen thường được điều chế từ nguồn thiên nhiên như chưng cất than đá, dầu mỏ, hoặc thông qua các phản ứng hóa học như đóng vòng và dehydro hóa ankan.

II. Quy Trình Công Nghệ Chưng Cất Benzen Toluen Tối Ưu

Quy trình bắt đầu với hỗn hợp Benzen-Toluen (40% Benzen theo khối lượng) được bơm từ bình chứa (1) lên bồn cao vị (3). Dòng nhập liệu được gia nhiệt đến nhiệt độ sôi trong thiết bị truyền nhiệt (4). Sau đó, hỗn hợp được đưa vào tháp chưng cất (6) ở đĩa nhập liệu. Trên đĩa nhập liệu, chất lỏng được trộn với phần lỏng từ đoạn luyện. Trong tháp, hơi đi lên, lỏng đi xuống, xảy ra trao đổi pha. Pha lỏng giảm nồng độ Benzen khi xuống dưới do pha hơi từ nồi đun (10) lôi cuốn Benzen. Nhiệt độ giảm dần lên trên, Toluen ngưng tụ, đỉnh tháp thu được hỗn hợp 98% Benzen. Hơi này ngưng tụ hoàn toàn trong thiết bị ngưng tụ (7). Một phần chất lỏng ngưng tụ được làm nguội (8) và đưa vào bồn chứa sản phẩm đỉnh (9). Phần còn lại hoàn lưu về tháp (5). Đáy tháp thu được hỗn hợp 99% Toluen, đi vào nồi đun (10). Một phần hóa hơi cung cấp lại cho tháp, phần còn lại làm nguội (13) và vào bồn chứa sản phẩm đáy (12).

2.1. Các Thiết Bị Chính Trong Dây Chuyền Chưng Cất Benzen Toluen

Dây chuyền chưng cất Benzen Toluen bao gồm các thiết bị quan trọng như: bơm (2) để vận chuyển nguyên liệu, bồn cao vị (3) để duy trì áp suất ổn định, thiết bị gia nhiệt (4) để đưa nguyên liệu đến nhiệt độ sôi, tháp chưng cất (6) là trung tâm của quá trình tách, thiết bị ngưng tụ (7) để hóa lỏng hơi Benzen, thiết bị làm nguội (8, 13) để hạ nhiệt độ sản phẩm, nồi đun đáy tháp (10) để cung cấp hơi cho quá trình chưng cất, và bồn chứa sản phẩm (9, 12) để lưu trữ Benzen và Toluen sau khi tách.

2.2. Kiểm Soát và Điều Khiển Quá Trình Chưng Cất Benzen Toluen

Để đảm bảo quá trình chưng cất diễn ra ổn định và hiệu quả, cần có hệ thống kiểm soát và điều khiển chính xác. Lưu lượng kế (5, 14) được sử dụng để đo và điều chỉnh lưu lượng dòng nhập liệu và dòng hoàn lưu. Van điều khiển được sử dụng để duy trì áp suất và nhiệt độ ổn định trong tháp chưng cất. Hệ thống cảm biến và điều khiển tự động có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Phân tích trực tuyến thành phần của sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy giúp điều chỉnh các thông số vận hành để đạt được độ tinh khiết mong muốn.

III. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Chưng Cất Benzen Toluen

Để thiết kế hệ thống chưng cất, cần tính toán cân bằng vật chất. Với năng suất sản phẩm đỉnh (Benzen) là 200 lít/giờ, nồng độ nhập liệu 40%, sản phẩm đỉnh 98%, sản phẩm đáy 99% (theo khối lượng), ta xác định: Suất lượng dòng nhập liệu (F), sản phẩm đỉnh (D), sản phẩm đáy (W). Sử dụng công thức chuyển đổi từ phần khối lượng sang phần mol. Xác định tỉ lệ hồi lưu thích hợp. Tỉ lệ hồi lưu tối thiểu (Rmin) tương ứng với số mâm lý thuyết vô cực. Tỉ lệ hồi lưu làm việc (R) thường lớn hơn Rmin, khoảng 1.2-1.5 lần. Phương trình đường làm việc đoạn cất và đoạn chưng được xác định dựa trên tỉ lệ hồi lưu và nồng độ các cấu tử. Từ đó, sử dụng đồ thị cân bằng pha để xác định số mâm lý thuyết (Nlt). Số mâm thực tế (Nt) lớn hơn Nlt do hiệu suất mâm nhỏ hơn 1.

3.1. Xác Định Tỉ Lệ Hồi Lưu Tối Ưu Cho Quá Trình Chưng Cất

Tỉ lệ hồi lưu (R) là tỉ lệ giữa lượng chất lỏng hoàn lưu về tháp và lượng sản phẩm đỉnh thu được. Việc lựa chọn tỉ lệ hồi lưu tối ưu là rất quan trọng để cân bằng giữa chi phí đầu tư (số mâm tháp)chi phí vận hành (nhiệt năng cung cấp). Tỉ lệ hồi lưu tối thiểu (Rmin) là tỉ lệ cần thiết để quá trình tách diễn ra, nhưng đòi hỏi số mâm lý thuyết vô cùng lớn. Tỉ lệ hồi lưu làm việc thường cao hơn Rmin (1.2 - 1.5 Rmin) để giảm số mâm thực tế và chi phí đầu tư, nhưng lại làm tăng chi phí vận hành.

3.2. Tính Toán Số Mâm Lý Thuyết và Số Mâm Thực Tế Cần Thiết

Số mâm lý thuyết (Nlt) là số bậc cân bằng pha cần thiết để đạt được độ tinh khiết mong muốn trong sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy, giả định hiệu suất mâm là 100%. Nlt có thể được xác định bằng phương pháp đồ thị (McCabe-Thiele) hoặc bằng các phần mềm mô phỏng quá trình. Số mâm thực tế (Nt) luôn lớn hơn Nlt do hiệu suất mâm thực tế nhỏ hơn 100%. Hiệu suất mâm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thiết kế mâm, tốc độ dòng hơi, và thành phần hỗn hợp.

3.3. Ảnh Hưởng Của Hiệu Suất Mâm Đến Số Mâm Thực Tế

Hiệu suất mâm là thước đo khả năng đạt được cân bằng pha trên mỗi mâm trong tháp chưng cất. Hiệu suất mâm càng cao, số mâm thực tế cần thiết để đạt được độ tinh khiết mong muốn càng ít. Hiệu suất mâm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thiết kế mâm, tốc độ dòng hơi, và thành phần hỗn hợp. Các loại mâm khác nhau (mâm chóp, mâm xuyên lỗ, mâm lưới) có hiệu suất khác nhau. Việc lựa chọn loại mâm phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả quá trình chưng cất.

IV. Thiết Kế Tháp Chưng Cất Benzen Toluen Đường Kính Chiều Cao

Sau khi xác định số mâm, cần thiết kế tháp. Đường kính tháp (Dt) được tính dựa trên lưu lượng hơi trung bình và tốc độ hơi cho phép để tránh ngập lụt. Tốc độ hơi cho phép phụ thuộc vào khối lượng riêng của pha hơi và pha lỏng. Đường kính đoạn cất và đoạn chưng có thể khác nhau, tùy thuộc vào lưu lượng hơi. Chiều cao tháp (H) được tính dựa trên số mâm thực tế, khoảng cách giữa các mâm (thường 0.3-0.5m), và khoảng cách đỉnh đáy. Cần tính toán trở lực của tháp, bao gồm trở lực đĩa khô, sức căng bề mặt, và lớp chất lỏng. Trở lực quá lớn làm tăng chi phí vận hành. Thiết kế chóp, số lượng chóp trên đĩa, và kích thước rãnh chóp ảnh hưởng đến hiệu quả.

4.1. Tính Toán Đường Kính Tháp Chưng Cất Phù Hợp Năng Suất

Đường kính tháp (Dt) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí của tháp chưng cất. Dt phải đủ lớn để chứa đủ lưu lượng hơi và chất lỏng mà không gây ra hiện tượng ngập lụt. Dt được tính toán dựa trên lưu lượng hơi trung bình, tốc độ hơi cho phép, và khối lượng riêng của pha hơi và pha lỏng. Tốc độ hơi cho phép thường được chọn sao cho đảm bảo cân bằng giữa hiệu suất tách và chi phí vận hành.

4.2. Xác Định Chiều Cao Tháp Chưng Cất Dựa Trên Số Mâm và Khoảng Cách Mâm

Chiều cao tháp (H) được tính dựa trên số mâm thực tế, khoảng cách giữa các mâm, và khoảng cách đỉnh đáy. Khoảng cách giữa các mâm thường được chọn trong khoảng 0.3 - 0.5m để đảm bảo hiệu quả trao đổi pha và dễ dàng bảo trì. Khoảng cách đỉnh đáy cần đủ lớn để đảm bảo phân phối đều pha lỏng và pha hơi. Chiều cao tháp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và không gian lắp đặt.

4.3. Đánh Giá Trở Lực Tháp Chưng Cất Và Ảnh Hưởng Đến Vận Hành

Trở lực của tháp chưng cất là tổng trở lực của các thành phần trong tháp, bao gồm trở lực đĩa khô, sức căng bề mặt, và lớp chất lỏng. Trở lực quá lớn làm tăng áp suất trong tháp và tăng chi phí vận hành. Thiết kế mâm và tốc độ dòng hơi ảnh hưởng lớn đến trở lực. Cần tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu trở lực mà vẫn đảm bảo hiệu quả tách.

V. Cân Bằng Nhiệt Lượng Thiết Bị Phụ Trợ Chưng Cất Benzen Toluen

Ngoài tháp, cần cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị phụ. Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh cần loại bỏ nhiệt ngưng tụ (Qnt). Thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu cần cung cấp nhiệt để đun nóng nguyên liệu (QF). Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy (QW) và đỉnh (QD) cần loại bỏ nhiệt để hạ nhiệt độ sản phẩm. Nồi đun đáy tháp cần cung cấp nhiệt (QT) để hóa hơi một phần chất lỏng. Nhiệt lượng tổn thất cũng cần được tính đến. Các phương trình cân bằng nhiệt lượng giúp xác định lượng hơi đốt, nước làm mát cần thiết.

5.1. Tính Toán Lượng Nhiệt Cần Thiết Cho Thiết Bị Ngưng Tụ Sản Phẩm Đỉnh

Thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh có nhiệm vụ hóa lỏng hơi Benzen và một phần Toluen thoát ra từ đỉnh tháp. Lượng nhiệt cần loại bỏ (Qnt) phụ thuộc vào lưu lượng sản phẩm đỉnh (D), tỉ lệ hồi lưu (R), và ẩn nhiệt hóa hơi của các cấu tử (rD). Cần lựa chọn môi chất làm mát phù hợp (nước, không khí, glycol) để đảm bảo hiệu quả ngưng tụ và chi phí vận hành.

5.2. Xác Định Nhiệt Lượng Cần Cung Cấp Cho Nồi Đun Đáy Tháp

Nồi đun đáy tháp có nhiệm vụ cung cấp hơi cho quá trình chưng cất bằng cách hóa hơi một phần chất lỏng từ đáy tháp. Lượng nhiệt cần cung cấp (QT) phụ thuộc vào lưu lượng hơi cần thiết và ẩn nhiệt hóa hơi của các cấu tử. Nhiệt có thể được cung cấp bằng hơi nước, dầu nóng, hoặc điện trở. Cần lựa chọn phương pháp cung cấp nhiệt phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

5.3. Tính Toán Hiệu Quả Trao Đổi Nhiệt Các Thiết Bị Làm Nguội Sản Phẩm

Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy có nhiệm vụ hạ nhiệt độ sản phẩm sau khi tách để lưu trữ hoặc sử dụng. Lượng nhiệt cần loại bỏ (QD, QW) phụ thuộc vào lưu lượng sản phẩm và sự thay đổi nhiệt độ. Hiệu quả trao đổi nhiệt của thiết bị phụ thuộc vào diện tích bề mặt, hệ số truyền nhiệt, và sự khác biệt nhiệt độ giữa sản phẩm và môi chất làm mát. Cần lựa chọn loại thiết bị trao đổi nhiệt phù hợp (ống chùm, ống lồng ống, tấm bản) để đảm bảo hiệu quả và chi phí hợp lý.

VI. Tính Toán Cơ Khí Thiết Kế Chi Tiết Tháp Chưng Cất

Thiết kế cơ khí đảm bảo tháp chịu được áp suất, nhiệt độ. Chọn vật liệu phù hợp (thép không gỉ X18H10T). Tính bề dày thân tháp dựa trên áp suất tính toán, ứng suất cho phép. Thiết kế đáy và nắp tháp (hình elip) chịu áp suất. Thiết kế bích ghép thân và nắp. Tính toán đường kính ống dẫn và bích ghép. Thiết kế chân đỡ, tai treo. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn cần tuân thủ.

6.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Tháp Chưng Cất Benzen Toluen

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo tháp chưng cất là rất quan trọng để đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn, và an toàn trong quá trình vận hành. Thép không gỉ (ví dụ: X18H10T) thường được sử dụng do khả năng chống ăn mòn tốt với Benzen và Toluen. Cần xem xét các yếu tố như nhiệt độ làm việc, áp suất, và thành phần hóa học của hỗn hợp để lựa chọn vật liệu phù hợp.

6.2. Thiết Kế Chân Đỡ Tháp Chưng Cất Đảm Bảo Ổn Định

Chân đỡ tháp chưng cất có nhiệm vụ chịu tải trọng của toàn bộ tháp, bao gồm trọng lượng của thiết bị, chất lỏng, và các thành phần bên trong. Chân đỡ cần được thiết kế chắc chắn và ổn định để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Số lượng, kích thước, và vật liệu của chân đỡ phụ thuộc vào tải trọng và chiều cao của tháp. Cần tính toán và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo chân đỡ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

6.3. Tính Toán Bề Dày Thân Tháp Chưng Cất Chịu Áp Suất

Bề dày thân tháp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tháp chịu được áp suất bên trong. Bề dày được tính toán dựa trên áp suất thiết kế, đường kính tháp, ứng suất cho phép của vật liệu, và hệ số an toàn. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn về thiết kế áp lực cần được tuân thủ để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : TỔNG QUAN I. LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG CẤT : 1. Khái niệm : - Chưng cất là quá trình dùng để tách các cấu tử của hỗn hợp lỏng cũng như hỗn hợp khí lỏng thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp (nghĩa là khi ở cùng nhiệt độ, áp suất hơi bão hoà của các cấu tử khác nhau). - Thay vì đưa vào trong hỗn hợp một pha mới để tạo nên sự tiếp xúc giữa hai pha như trong quá trình hấp thu hoặc nhả khí, trong quá trình chưng cất pha mới được tạo nên bằng sự bốc hơi hoặc ngưng tụ.

- Chưng cất và cô đặc khá giống nhau, tuy nhiên sự khác nhau căn bản nhất của 2 quá trình này là trong quá trình chưng cất dung môi và chất tan đều bay hơi (nghĩa là các cấu tử đều hiện diện trong cả hai pha nhưng với tỷ lệ khác nhau), còn trong quá trình cô đặc thì chỉ có dung môi bay hơi còn chất tan không bay hơi. - Khi chưng cất ta thu được nhiều cấu tử và thường thì bao nhiêu cấu tử sẽ thu được bấy nhiêu sản phẩm. Nếu xét hệ đơn giản chỉ có 2 cấu tử thì ta sẽ thu được 2 sản phẩm :  Sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi lớn (nhiệt độ sôi nhỏ)  Sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm cấu tử có độ bay hơi nhỏ (nhiệt độ sôi lớn) - Đối với hệ Benzen – Toluen  Sản phẩm đỉnh chủ yếu gồm benzen và một ít toluen.  Sản phẩm đáy chủ yếu là toluen và một ít benzen.

Phương pháp chưng cất : Các phương pháp chưng cất được phân loại theo : - Áp suất làm việc :  Áp suất thấp  Áp suất thường  Áp suất cao  Nguyên tắc làm việc : dựa vào nhiệt độ sôi của các cấu tử, nếu nhiệt độ sôi của các cấu tử quá cao thì ta giảm áp suất làm việc để giảm nhiệt độ sôi của các cấu tử. - Nguyên lí làm việc :  Chưng một bậc  Chưng lôi cuốn theo hơi nước  Chưng cất - Cấp nhiệt ở đáy tháp :  Cấp nhiệt trực tiếp  Cấp nhiệt gián tiếp Vậy : Đối với hệ Benzen – Toluen, ta chọn phương pháp chưng cất liên tục ở áp suất thường. Thiết bị chưng cất : Trong sản xuất, người ta thường dùng nhiều loại thiết bị khác nhau để tiến hành chưng cất. Tuy nhiên, yêu cầu cơ bản chung của các thiết bị vẫn giống nhau nghĩa là diện tích tiếp xúc pha phải lớn.

Điều này phụ thuộc vào mức độ phân tán của một lưu chất này vào lưu chất kia. Nếu pha khí phân tán vào pha lỏng ta có các loại tháp mâm, nếu pha lỏng phân tán vào pha khí ta có tháp chêm, tháp phun, …Ở đây ta khảo sát 2 loại thường dùng là tháp mâm và tháp chêm. Trang 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.com For evaluation only.  Tháp mâm : thân tháp hình trụ, thẳng đứng phía trong có gắn các mâm có cấu tạo khác nhau, trên đó pha lỏng và pha hơi đượ cho tiếp xúc với nhau.

Tuỳ theo cấu tạo của đĩa, ta có : - Tháp mâm chóp : trên mâm bố trí có chóp dạng tròn, xupap, …. - Tháp mâm xuyên lỗ : trên mâm có nhiều lỗ hay rãnh.  Tháp chêm (tháp đệm) : tháp hình trụ, gồm nhiều bậc nối với nhau bằng mặt bích hay hàn. Vật chêm được cho vào tháp theo một trong hai phương pháp sau : xếp ngẫu nhiên hay xếp thứ tự.

So sánh ưu nhược điểm của các loại tháp : Tháp chêm Tháp mâm xuyên lỗ Tháp chóp - Cấu tạo khá đơn giản. - Trở lực tương đối thấp. - Khá ổn định. - Trở lực thấp.

- Hiệu suất khá cao. - Hiệu suất cao. Ưu - Làm việc được với chất lỏng bẩn điểm nếu dùng đệm cầu có    của chất lỏng. - Do có hiệu ứng thành  hiệu - Không làm việc được - Có trở lực lớn.

suất truyền khối thấp. với chất lỏng bẩn. - Tiêu tốn nhiều - Độ ổn định không cao, khó vận - Kết cấu khá phức tạp. vật tư, kết cấu Nhược hành.

điểm - Do có hiệu ứng thành  khi tăng năng suất thì hiệu ứng thành tăng  khó tăng năng suất. - Thiết bị khá nặng nề. Vậy :qua phân tích trên ta sử dụng tháp mâm chóp để chưng cất hệ Benzen – Toluen. GIỚI THIỆU VỀ NGUYÊN LIỆU : 1.

Benzen & Toluen : Benzen: là một hợp chất mạch vòng, ở dạng lỏng không màu và có mùi thơm nhẹ.Công thức phận tử là C6 H6. Benzen không phân cực,vì vậy tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực và tan rất ít trong nước. Trước đây người ta thường sử dụng benzen làm dung môi. Tuy nhiên sau đó người ta phát hiện ra rằng nồng độ benzen trong không khí chỉ cần thấp khoảng 1ppm cũng có khả năng gây ra bệnh bạch cầu, nên ngày nay benzen được sử dụng hạn chế hơn Các tính chất vật lí của benzen: o Khối lượng phân tử: 78,11 o Tỉ trọng(200C): 0,879 o Nhiệt độ sôi: 80oC o Nhiệt độ nóng chảy: 5,50C Toluen: là một hợp chất mạch vòng,ở dạng lỏng và có tính thơm ,công thức phân tử tương tự như benzen có gắn thêm nhóm –CH3.

Không phân cực,do đó toluen tan tốt trong benzen.Toluen có tính chất dung môi tương tự benzen nhưng độc tính thấp hơn nhiều, nên ngày nay thường được sử dụng thay benzen làm dung môi trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp. Các tính chất vật lí của toluen: o Khối lượng phân tử : 92,13 o Tỉ trọng (20oC) : 0,866 o Nhiệt độ sôi : 111oC Trang 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.com For evaluation only. o Nhiệt độ nóng chảy : -95 oC Các phương thức điều chế : o Đi từ nguồn thiên nhiên Thông thường các hidrocacbon ít được điều chế trong phòng thí nghiệm, vì có thể thu được lượng lớn nó bằng phương pháp chưng cất than đá, dầu mỏ…. o Đóng vòng và dehiro hóa ankane o Các ankane có thể tham gia đóng vòng và dehidro hóa tạo thành hidro cacbon thơm ở nhiệt độ cao và có mặt xúc tác như Cr2O3, hay các lim loại chuyển tiếp như Pd, Pt CH3(CH2)4CH3 Cr 2O3 / Al2O3  C6H6 o Dehidro hóa các cycloankane Các cycloankane có thể bị dehidro hóa ở nhiệt độ cao với sự có mặt của các xúc tác kim loại chuyển tiếp tạo thành benzen hay các dẫn xuất cảu benzen C6H12 Pt/ Pd  C6H6 o Đi từ acetylen Đun acetane trong sự có mặt cảu của xúc tác là than hoạt tính hay phức của niken như Ni(CO)[(C6H5)P] sẽ thu được benzen xt 3C2H2  C6H6 o Từ benzen ta có thể điều chế được các dẫn xuất của benzen như toluen bằng phản ứng Friedel-Crafts (phản ứng ankyl hóa benzen bằng các dẫn xuất ankyl halide với sự có mặt cảu xúc tác AlCl3 khan AlCl3 C6H6 + CH3- Cl   C6H5-CH3 2.

Hỗn hợp benzen – toluen : Ta có bảng thành phần lỏng (x) – hơi (y) và nhiệt độ sôi của hỗn hợp Benzen – Toluen ở 760 mmHg.(Tham khảo STT1) x (% phân mol) 0 5 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 y (% phân mol) 0 11,8 21,4 38 51,1 61,9 71,2 79 85,4 91 95,9 100 t (oC) 110,6 108,3 106,1 102,2 98,6 95,2 92,1 89,4 86,8 84,4 82,3 80,2 Trang 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.com For evaluation only. Chương 2 : QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ Hỗn hợp Benzen – Toluen có nồng độ Benzen là 40% (phần khối lượng), nhiệt độ nguyên liệu lúc đầu là 300C tại bình chứa nguyên liệu (1), được bơm (2) bơm lên bồn cao vị (3). Dòng nhập liệu được gia nhiệt tới nhiệt độ sôi trong thiết bị truyền nhiệt ống chùm. Sau đó hỗn hợp được đưa vào tháp chưng cất (6) ở đĩa nhập liệu và bắt đầu quá trình chưng cất.

Lưu lượng dòng nhập liệu được kiểm soát qua lưu lượng kế (14). Trên đĩa nhập liệu, chất lỏng được trộn với phần lỏng từ đoạn luyện của tháp chảy xuống. Trong tháp, hơi đi dưới lên gặp lỏng đi từ trên xuống. Ở đây có sự tiếp xúc và trao đổi giữa hai pha với nhau.

Pha lỏng chuyển động trong phần chưng càng xuống phía dưới càng giảm nồng độ các cấu tử dễ bay hơi vì đã bị pha hơi tạo nên từ nồi đun (10) lôi cuốn cấu tữ dễ bay hơi. Nhiệt độ càng lên trên càng thấp, nên khi hơi đi qua các đĩa từ dưới lên thì cấu tử có nhiệt độ sôi cao là toluen sẽ ngưng tụ lại, cuối cùng trên đỉnh tháp ta thu được hỗn hợp có cấu tử benzen chiếm nhiều nhất (nồng độ 98% phần khối lượng). Hơi này đi vào thiết bị ngưng tụ (7) được ngưng tụ hoàn toàn. Một phần chất lỏng ngưng tụ đi qua thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh (8), được làm nguội bằng thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống(8) rồi được đưa qua bồn chứa sản phẩm đỉnh (9).

Phần còn lại của chất lỏng ngưng tụ được hoàn lưu về tháp ở đĩa trên cùng với tỉ số hoàn lưu thích hợp và được kiểm soát bằng lưu lượng kế(5). Cuối cùng ở đáy tháp ta thu được hỗn hợp lỏng hầu hết là cấu tử khó bay hơi (Toluen). Hỗn hợp lỏng ở đáy có nồng độ Toluene là 99% phần khối lượng, còn lại là Benzene. Dung dịch lỏng ở đáy đi ra khỏi tháp vào nồi đun (10).

Trong nồi đun dung dịch lỏng một phần sẽ bốc hơi cung cấp lại cho tháp để tiếp tục làm việc, phần còn lại ra khỏi nồi đun được cho qua thiết bị làm nguội sản phẩm đáy (13) rồi đi vào thiết bị làm nguội sản phẩm đáy(13) sau đó vào bồn chứa sản phẩm đáy(12). Hệ thống làm việc liên tục cho ra sản phẩm đỉnh là Benzen, sản phẩm đáy là Toluen Trang 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http://www.com For evaluation only. Chương 3 : CÂN BẰNG VẬT CHẤT I. CÁC THÔNG SỐ BAN ĐẦU : Choïn loaïi thaùp laø thaùp maâm chóp.

Khi chöng luyeän hoãn hôïp Benzen - Toluen thì caáu töû deã bay hôi laø Benzen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ