Đồ án môn học kinh tế xây dựng công trình biệt thự nghỉ dưỡng

Đồ án môn học kinh tế xây dựng công trình biệt thự nghỉ dưỡng: Phân tích chi phí, hiệu quả đầu tư, quản lý dự án. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên xây dựng.

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thực hiện đồ án kinh tế xây dựng biệt thự nghỉ dưỡng

Đồ án môn học kinh tế xây dựng là một bài tập lớn, tổng hợp kiến thức chuyên ngành để giải quyết một bài toán thực tế. Đối với công trình biệt thự nghỉ dưỡng, đồ án không chỉ đòi hỏi kiến thức về kết cấu, thi công mà còn tập trung sâu vào khía cạnh tài chính và quản lý. Mục tiêu chính là lập một báo cáo kinh tế kỹ thuật hoàn chỉnh, từ việc xác định sự cần thiết đầu tư, quy mô công trình, đến việc lập dự toán công trình dân dụng và phân tích hiệu quả tài chính. Một đồ án thành công cần thể hiện rõ khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, phân tích và đưa ra quyết định tối ưu về chi phí và lợi nhuận. Đồ án tham khảo được thực hiện cho công trình BIỆT THỰ NGHỈ DƯỠNG tại Vĩnh Long, với quy mô 1 tầng trên tổng diện tích 250m², là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế xây dựng vào một dự án cụ thể. Qua đó, người học sẽ nắm vững quy trình từ khâu lên ý tưởng, thiết kế sơ bộ, bóc tách khối lượng công trình villa, đến đánh giá các chỉ số tài chính quan trọng như NPV, IRR và thời gian hoàn vốn.

1.1. Xác định mục tiêu và sự cần thiết đầu tư dự án nghỉ dưỡng

Việc xác định sự cần thiết đầu tư là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định tính khả thi của toàn bộ dự án. Dựa trên phân tích thị trường, nhu cầu thuê mô hình biệt thự nghỉ dưỡng tại Vĩnh Long đang gia tăng, đặc biệt từ nhóm khách hàng ở các thành phố lớn muốn tìm nơi nghỉ dưỡng ngắn hạn. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, Vĩnh Long là nơi tập trung nhiều khu đô thị hiện đại, thu hút hàng ngàn người đến sinh sống và làm việc mỗi năm. Do đó, đầu tư vào biệt thự nghỉ dưỡng không chỉ giải quyết nhu cầu thị trường mà còn là kênh tích lũy tài sản an toàn, chống lạm phát. Mục tiêu đầu tư của dự án là: giải quyết nhu cầu nghỉ dưỡng ngắn hạn, khai thác tiềm năng từ tầng lớp khách hàng có thu nhập cao, và tạo ra lợi nhuận từ quỹ đất trống. Việc xác định rõ ràng các mục tiêu này là cơ sở để tính toán suất đầu tư xây dựng khu nghỉ dưỡng và định hướng cho các bước tiếp theo trong đồ án.

1.2. Các hạng mục cốt lõi trong thuyết minh đồ án kinh tế xây dựng

Một bản thuyết minh đồ án kinh tế xây dựng hoàn chỉnh phải bao gồm các hạng mục rõ ràng, logic. Công trình tham khảo tại Vĩnh Long được trình bày chi tiết với các phần: giới thiệu chung về quy mô (tổng diện tích đất 1200m², diện tích xây dựng 250m²), đặc điểm kiến trúc (hài hòa với cảnh quan, sử dụng nhiều cửa kính), và đặc điểm kết cấu (móng cọc BTCT, khung thép, mái ngói thái). Ngoài ra, thuyết minh còn phải đề cập đến hình thức quản lý (chìa khóa trao tay), giải pháp công nghệ thi công, các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (TCVN 9361:2012, TCVN 5574:2012,...), và cơ cấu tổ chức thi công. Những thông tin này không chỉ giúp hình dung tổng thể dự án mà còn là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc lập dự toán và quản lý dự án xây dựng resort sau này. Mỗi hạng mục cần được trình bày súc tích, có dẫn chứng cụ thể từ bản vẽ thiết kế và các quy định hiện hành.

II. Top thách thức trong quản lý kinh tế xây dựng công trình villa

Việc thực hiện một đồ án kinh tế xây dựng, đặc biệt là với công trình biệt thự nghỉ dưỡng cao cấp, luôn đi kèm với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa ba yếu tố: chi phí, chất lượng và tiến độ. Việc kiểm soát tổng mức đầu tư dự án resort đòi hỏi sự chính xác cao trong từng khâu, từ dự báo đến thực thi. Bất kỳ sai sót nào trong việc dự toán chi phí xây dựng biệt thự đều có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách hoặc phải cắt giảm chất lượng công trình. Hơn nữa, việc quản lý tiến độ thi công biệt thự cũng là một bài toán khó, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan như thời tiết, nguồn cung vật liệu và nhân công. Đối với các dự án villa nghỉ dưỡng, yêu cầu về thẩm mỹ và chất lượng hoàn thiện rất cao, đòi hỏi việc lựa chọn vật liệu xây dựng cho biệt thự cao cấp phải kỹ lưỡng, vừa đảm bảo độ bền, vừa phù hợp với ngân sách. Vượt qua những thách thức này là thước đo năng lực của một kỹ sư kinh tế xây dựng.

2.1. Khó khăn trong công tác dự toán chi phí xây dựng biệt thự

Dự toán chi phí là xương sống của quản lý kinh tế dự án, nhưng cũng là công đoạn dễ phát sinh sai sót nhất. Khó khăn đầu tiên đến từ sự biến động của đơn giá vật liệu, nhân công trên thị trường. Việc áp dụng định mức xây dựng mới nhất không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác chi phí thực tế. Thứ hai, quá trình bóc tách khối lượng công trình villa đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm đọc bản vẽ. Một sai sót nhỏ trong việc tính toán khối lượng bê tông, cốt thép, hay diện tích hoàn thiện có thể nhân lên thành một con số chênh lệch lớn trong tổng dự toán. Cuối cùng, các chi phí gián tiếp như chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn, chi phí dự phòng thường khó định lượng chính xác và dễ bị bỏ qua. Để khắc phục, người lập dự toán cần liên tục cập nhật đơn giá thị trường và tham khảo dữ liệu từ các công trình tương tự.

2.2. Vấn đề trong quản lý dự án xây dựng resort và tiến độ thi công

Quản lý dự án xây dựng resort phức tạp hơn các công trình dân dụng thông thường do yêu cầu cao về cảnh quan và tiện ích. Việc điều phối giữa các nhà thầu (xây dựng, M&E, nội thất, cảnh quan) đòi hỏi một kế hoạch chi tiết và sự giám sát chặt chẽ. Theo tài liệu đồ án, tiến độ thi công biệt thự được dự kiến trong 92 ngày, một khoảng thời gian khá thách thức. Các rủi ro như chậm giấy phép, thời tiết xấu, hoặc nhà cung cấp giao vật liệu trễ hẹn có thể phá vỡ kế hoạch này. Việc chậm tiến độ không chỉ làm tăng chi phí quản lý mà còn ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh, làm lỡ thời điểm vàng để đưa khu nghỉ dưỡng vào hoạt động. Do đó, việc lập một biểu đồ Gantt chi tiết, xác định các công việc găng (critical path) và có kế hoạch dự phòng là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp lập dự toán công trình biệt thự nghỉ dưỡng chính xác

Để lập một bản dự toán chi phí chính xác cho biệt thự nghỉ dưỡng, cần tuân thủ một quy trình khoa học và bài bản. Phương pháp này là sự kết hợp giữa việc phân tích chi tiết bản vẽ kỹ thuật và áp dụng các công cụ, định mức tiêu chuẩn. Nền tảng của quá trình là bóc tách khối lượng công trình villa một cách cẩn thận cho từng hạng mục: móng, cột, dầm, sàn, mái, tường xây và công tác hoàn thiện. Sau khi có khối lượng chi tiết, bước tiếp theo là áp đơn giá. Đơn giá này được xây dựng dựa trên định mức xây dựng mới nhất do nhà nước ban hành, kết hợp với việc khảo sát giá vật liệu, nhân công, và máy thi công thực tế tại địa phương. Cuối cùng, tổng hợp tất cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp sẽ cho ra tổng mức đầu tư dự án resort. Việc ứng dụng các phần mềm dự toán chuyên dụng như G8, Delta sẽ giúp tự động hóa quá trình tính toán, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu suất làm việc. Quá trình này đảm bảo tính minh bạch và là cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định đầu tư.

3.1. Quy trình bóc tách khối lượng công trình villa chi tiết

Bóc tách khối lượng là quá trình đo đếm, tính toán khối lượng công tác xây dựng từ bản vẽ thiết kế. Quy trình này phải được thực hiện một cách tuần tự và logic. Bắt đầu từ phần ngầm đến phần thân và cuối cùng là hoàn thiện. Cụ thể: (1) Phần móng: Tính toán khối lượng đào đất, bê tông lót, bê tông và cốt thép cho móng cọc, đài cọc, đà kiềng. (2) Phần thân: Bóc tách khối lượng bê tông và cốt thép cho cột, dầm, sàn; khối lượng tường xây và vữa trát. (3) Phần mái: Tính toán diện tích vì kèo, xà gồ và diện tích ngói lợp. (4) Phần hoàn thiện: Đo đạc diện tích lát gạch, sơn nước, lắp đặt cửa và các thiết bị vệ sinh. Mỗi hạng mục cần có bảng tính chi tiết, ghi rõ công thức và các kích thước lấy từ bản vẽ. Sự chính xác trong khâu này là tiền đề cho một bản dự toán chi phí xây dựng biệt thự đáng tin cậy.

3.2. Áp dụng định mức xây dựng mới nhất và đơn giá thực tế

Sau khi có khối lượng, bước tiếp theo là áp dụng đơn giá. Đơn giá xây dựng một công tác được cấu thành từ ba yếu tố: chi phí vật liệu, chi phí nhân công và chi phí máy thi công. Định mức xây dựng mới nhất (ví dụ: Thông tư 12/2021/TT-BXD) cung cấp hao phí chuẩn cho mỗi đơn vị công tác (ví dụ: để đổ 1m³ bê tông cần bao nhiêu xi măng, cát, đá, nhân công, và ca máy). Tuy nhiên, đơn giá vật liệu và nhân công trong định mức của nhà nước thường có độ trễ so với thị trường. Do đó, người lập dự toán phải tiến hành khảo sát giá thực tế từ các nhà cung cấp tại địa điểm xây dựng. Bảng tổng hợp đơn giá chi tiết, kết hợp giữa định mức chuẩn và giá thị trường, sẽ giúp lập dự toán công trình dân dụng gần với thực tế nhất, tránh các rủi ro về biến động giá.

IV. Bí quyết phân tích hiệu quả kinh tế dự án biệt thự nghỉ dưỡng

Một đồ án kinh tế xây dựng sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu phần phân tích hiệu quả kinh tế dự án. Đây là phần đánh giá xem liệu dự án có đáng để đầu tư hay không dưới góc độ tài chính. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc tính toán chi phí xây dựng mà còn phải ước tính được doanh thu và lợi nhuận trong tương lai. Bí quyết để phân tích hiệu quả nằm ở việc xây dựng một mô hình tài chính toàn diện, bao gồm các yếu tố chính: tổng vốn đầu tư, cơ cấu vốn (vốn tự có, vốn vay), dự phóng doanh thu từ việc cho thuê, ước tính các chi phí vận hành khu nghỉ dưỡng, và tính toán khấu hao tài sản. Dựa trên các dữ liệu này, các chỉ số tài chính quan trọng sẽ được tính toán. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở khoa học để chủ đầu tư đưa ra quyết định cuối cùng, đồng thời là công cụ để thuyết phục các tổ chức tín dụng trong trường hợp cần vay vốn. Đây là phần thể hiện rõ nhất tư duy kinh tế của người kỹ sư.

4.1. Kỹ thuật phân tích dòng tiền dự án NPV IRR hiệu quả

Kỹ thuật phân tích dòng tiền dự án (NPV, IRR) là công cụ cốt lõi để đánh giá hiệu quả đầu tư. Dòng tiền (cash flow) của dự án bao gồm dòng tiền vào (doanh thu cho thuê) và dòng tiền ra (chi phí đầu tư, chi phí vận hành, trả lãi vay). (1) Giá trị hiện tại ròng (NPV - Net Present Value) là chỉ số đo lường chênh lệch giữa tổng các dòng tiền thu về trong tương lai (đã chiết khấu về hiện tại) và tổng vốn đầu tư ban đầu. Nếu NPV > 0, dự án được xem là có lãi và khả thi. (2) Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR - Internal Rate of Return) là tỷ lệ chiết khấu mà tại đó NPV = 0. Nếu IRR lớn hơn lãi suất yêu cầu (hoặc chi phí sử dụng vốn), dự án đáng để đầu tư. Việc tính toán chính xác hai chỉ số này đòi hỏi phải dự phóng dòng tiền một cách hợp lý qua các năm.

4.2. Ước tính chi phí vận hành khu nghỉ dưỡng và khấu hao tài sản

Để phân tích dòng tiền chính xác, việc ước tính chi phí vận hành khu nghỉ dưỡng là vô cùng quan trọng. Các chi phí này bao gồm: chi phí nhân viên (quản lý, bảo vệ, vệ sinh), chi phí điện, nước, internet, chi phí marketing và bán hàng, chi phí bảo trì, sửa chữa định kỳ, và các loại thuế, phí khác. Bên cạnh đó, khấu hao tài sản cố định (công trình xây dựng, trang thiết bị) cũng là một khoản chi phí không bằng tiền nhưng ảnh hưởng đến lợi nhuận tính thuế của dự án. Theo tài liệu đồ án, phần này đề cập đến việc "Khấu hao tài sản cố định" và "Tính toán các chi phí khi hoạt động". Việc liệt kê và định lượng các chi phí này một cách chi tiết sẽ giúp bức tranh tài chính của dự án trở nên rõ ràng và thực tế hơn.

4.3. Tính toán thời gian hoàn vốn và các chỉ số tài chính khác

Ngoài NPV và IRR, thời gian hoàn vốn (Payback Period) cũng là một chỉ số được các nhà đầu tư quan tâm. Đây là khoảng thời gian cần thiết để tổng dòng tiền thu về của dự án bù đắp được chi phí đầu tư ban đầu. Một dự án có thời gian hoàn vốn càng ngắn càng hấp dẫn vì nó cho thấy khả năng thu hồi vốn nhanh, giảm thiểu rủi ro. Có hai loại thời gian hoàn vốn: không chiết khấu (đơn giản) và có chiết khấu (chính xác hơn vì xét đến giá trị thời gian của tiền). Đồ án tham khảo cũng nhấn mạnh đến việc "Tính thời gian hoàn vốn của dự án". Việc kết hợp phân tích cả ba chỉ số (NPV, IRR, Payback Period) sẽ cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện về hiệu quả kinh tế dự án, giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

V. Case study Quản lý kinh tế xây dựng biệt thự nghỉ dưỡng Vĩnh Long

Việc áp dụng lý thuyết vào một công trình thực tế là cách tốt nhất để hiểu sâu các vấn đề trong kinh tế xây dựng. Đồ án về công trình biệt thự nghỉ dưỡng tại Vĩnh Long là một case study điển hình. Công trình được triển khai theo hình thức "chìa khóa trao tay", nghĩa là chủ đầu tư ký hợp đồng với một tổng thầu duy nhất thực hiện từ thiết kế đến thi công hoàn thiện. Mô hình này giúp đơn giản hóa công tác quản lý cho chủ đầu tư. Quá trình triển khai dự án yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ trong việc lập hồ sơ dự thầu xây dựng, giám sát tiến độ thi công biệt thự, và quản lý chất lượng. Tài liệu đồ án đã mô tả chi tiết các giai đoạn thi công, từ làm móng, dựng cột, xây tường, đến lợp mái và hoàn thiện. Mỗi giai đoạn đều gắn liền với bài toán quản lý chi phí, vật tư và nhân công, minh họa rõ nét cho các kiến thức đã học trong môn Kinh tế Xây dựng.

5.1. Lập kế hoạch và giám sát tiến độ thi công biệt thự thực tế

Kế hoạch thi công chi tiết là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tại công trường. Dựa trên tài liệu đồ án, tiến độ thi công biệt thự được chia thành các mốc thời gian cụ thể cho từng hạng mục, tổng cộng là 92 ngày. Ví dụ: công tác đóng cọc (3 ngày), gia công lắp đặt thép móng (8 ngày), đổ bê tông cột (5 ngày), thi công phần tường (18 ngày), công tác hoàn thiện (12 ngày). Việc giám sát tiến độ thực tế so với kế hoạch là nhiệm vụ của kỹ sư giám sát. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng cần được ghi nhận trong nhật ký công trình và tìm ra nguyên nhân để có biện pháp khắc phục kịp thời. Công cụ quản lý tiến độ như biểu đồ Gantt và phương pháp đường găng (CPM) là rất hữu ích trong giai đoạn này, giúp đảm bảo dự án về đích đúng hẹn.

5.2. Kinh nghiệm quản lý vật liệu xây dựng cho biệt thự cao cấp

Đối với một công trình nghỉ dưỡng, chất lượng vật liệu xây dựng cho biệt thự cao cấp ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và đẳng cấp của công trình. Việc quản lý vật liệu bao gồm: lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào (thép Hòa Phát, xi măng ACIFA PCB40,...), và lập kế hoạch cung ứng vật liệu theo tiến độ thi công để tránh tình trạng thiếu hụt hoặc tồn kho quá nhiều gây lãng phí. Công trình này sử dụng kết hợp nhiều loại vật liệu như BTCT, thép hình, gạch ống, ngói thái. Việc quản lý đòi hỏi sự am hiểu về đặc tính kỹ thuật của từng loại vật liệu cũng như kinh nghiệm trong việc bảo quản chúng tại công trường. Quản lý vật liệu hiệu quả giúp kiểm soát chi phí, đảm bảo chất lượng và góp phần giữ cho công trường luôn gọn gàng, an toàn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu chung: - Công trình: BIỆT THỰ NGHỈ DƯỠNG - Địa điểm xây dng: Số 36, ấp Phú An, xã Phú Thịnh, Tam Bình Vĩnh Long. - Quy mô công trình: Nhà 1 tầng, mái ngói - Chủ đầu tư: Ông NGUYỄN VĂN HÓA - Đơn vị thiết kế thi công và giám sát: Công ty TK-XD Phù Sa ti 45 Phm Ngọc Hưng, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ. Sự cần thiết phải đầu tư và mục tiêu đầu tư 1.1 Sự cần thiết phải đầu tư - Nhu cầu thuê mô hình biệt th nghỉ dưỡng ở TP Vĩnh Long: + Theo thống kê năm 2020, tỉnh Vĩnh Long có diện tích 1.525,73 km², dân số năm 2019 là 1.619 người, mật độ dân số đt 670 người/km².

+ Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2019, dân số toàn tỉnh Vĩnh Long đt 1.069 người (xếp thứ 10 trong tổng số 13 tỉnh thành Đồng bằng sông Cửu Long), mật độ dân số đt 687 người/km².Trong đó dân số sống ti thành thị đt gần 169.862 người, chiếm 16,6% dân số toàn tỉnh, dân số sống ti nông thôn đt 852.929 người, chiếm 83,4% dân số. Hiện ti, trên địa bàn TP Vĩnh Long, số lượng các khu công nghiệp, khu chế xuất mọc lên như nấm. Vì một số người không có nhu cầu ở dài hn mà chỉ ở với mục đích nghỉ dưỡng, tận hưởng thiên nhiên sau khoảng thời gian dài làm việc ở những thành phố tấp nập, đầy khói bụi. Do đó, đầu tư và cho thuê biệt th nghỉ dưỡng đang là hình thức kinh doanh mang li lợi nhuận cc kì hấp dẫn.

+ Thành phố Vĩnh Long hiện nay là nơi tập trung của nhiều khu đô thị hiện đi. Mỗi năm có hàng ngàn người đổ về sinh sống, học tập và làm việc. Hình thức kinh doanh an toàn nhưng mang lợi nhuận cao : + Đây là kiểu tích lũy tài sản điển hình và cũng là kênh tr ẩn an toàn có thể tránh được trượt giá, chống lm phát ngay cả trong tình huống thị trường bất động sản rơi vào khó khăn. 6 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths.

Nguyễn Minh Tân + Nhu cầu thị trường đối với loi hình kinh doanh phòng trợ ngày càng tăng và không có xu hướng giảm đi nên mô hình này sẽ luôn mang li cho chủ nhà một nguồn thu nhập ổn định sau khi đi vào hot động. + Khi kinh doanh nhà biệt th cho thuê, với mức chi phí xây dng bỏ ra thì hàng tháng bn sẽ thu li số tiền ổn định lâu dài và bền vững. Vì vậy mà chỉ khoảng một thời gian ngắn sau là bn đã có thể hoàn vốn. Mục tiêu đầu tư: + Giải quyết nhu cầu từ những người đã làm việc ở những thành phố lớn và muốn tìm kiếm 1 nơi có thể nghỉ dưỡng, tận hưởng thiên nhiên trong lành nhưng chỉ muốn ở ngắn hn không lâu dài.

+ Khi đời sống tăng cao, tức thu nhập của người dân cũng sẽ tăng lên. Tầng lớp của những người giàu có tăng về số lượng. Thường những người có nhu cầu nghỉ dưỡng từ tầng lớp giàu có luôn muốn tìm một nơi nghỉ ngơi sang trọng để tận hưởng cuộc sống. Vì thế đối với việc đầu tư cho thuê hoặc bán li những căn biệt th nghỉ dưỡng thật s là điều tuyệt vời, tiềm năng không hề nhỏ.

+ Đem li lợi nhuận từ mảnh đất trống đã bỏ không nhiều năm. Hình thức quản lý Hình thức chìa khóa trao tay: Chủ đầu tư chỉ quan hệ hợp đồng với một nhà tổng thầu thc hiện từ khâu lập d án, thiết kế, thi công mua sắm thiết bị hoặc chủ đầu tư quan hệ với một nhà tổng thầu thc hiện từ khâu khảo sát, thiết kế, thi công mua sắm thiết bị cho tới khi hoàn thành bàn giao toàn bộ công trình cho chủ đầu tư. Vị trí địa lí. Tỉnh Vĩnh Long nằm giữa hai nhánh sông chính của sông Cửu Long là sông Tiền và sông Hậu.

Tỉnh lỵ Vĩnh Long cách Thành phố Hồ Chí Minh 100 km về phía Nam theo Quốc lộ 1 , cách Cần Thơ 33 km về phía Bắc theo Quốc lộ 1. Tỉnh Vĩnh Long nằm trong tọa độ từ 9°52’40’’ đến 10°19’48’’ độ vĩ bắc và 105041’18’’ đến 106017’03’’ độ kinh đông. Nhìn bao quát, tỉnh Vĩnh Long như một hình thoi nằm ở vị trí trung tâm của đồng bằng châu thổ h lưu sông Cửu Long: Phía đông giáp Bến Tre Phía đông nam giáp Trà Vinh 7 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân Phía Tây giáp Cần Thơ Phía tây bắc giáp Đồng Tháp Phía đông bắc giáp Tiền Giang Phía tây nam giáp Hậu Giang và Sóc Trăng.

Nhu cầu sử dụng đất Theo Điều 11 Luật Đất đai 2013 việc xác định loi đất theo một trong các căn cứ sau đây: - Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở đã được cấp trước ngày 10 tháng 12 năm 2009; Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất - Giấy tờ về quyền sử dụng đất quy định ti các khoản 1, 2 và 3 Điều 100 của Luật này đối với trường hợp chưa được cấp Giấy chứng nhận quy định ti khoản 1 Điều 3 - Quyết định giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với trường hợp chưa được cấp Giấy chứng nhận quy định ti khoản 1 Điều này - Đối với trường hợp không có giấy tờ quy định ti các khoản 1, 2 và 3 Điều của luật này thì việc xác định loi đất thc hiện theo quy định của Chính phủ  Khu đất của dự án đáp ứng đủ điều kiện để xây dựng 1. Quy mô đầu tư công trình Tổng diện tích đất 1200 m2 Tổng diện tích xây dng 250 m2 Mật độ xây dng 21% Công trình có tổng diện tích xây dng bao gồm: 250m2 , 1 tầng 8 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân ST Tên phòng Diện tích (m2) T 1 Phòng khách 18 2 Phòng thờ 22 3 Phòng ngủ 1 23 4 Phòng ngủ 2 20 5 Phòng ngủ 3 20 6 Phòng bếp 42 7 Phòng vệ sinh 4 8 Phòng giải trí 13 9 Nhà kho 12 + Công trình sử dụng móng cọc BTCT và không có tầng hầm. 9 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths.

Nguyễn Minh Tân 1. Bản vẽ sơ bộ Hình 1.1: Mặt bằng của biệt th 10 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân Hình 1.2: Mặt bằng mái của biệt th 11 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân Hình 1.3: Mặt cắt của biệt th 1.

Đặt điểm kiến trúc công trình: - Biệt th thủy t có thể tận dụng diện tích mặt hồ, mặt sông, với không gian cách biệt bên ngoài để tránh khói bụi và tiếng ồn của động cơ, đặc biệt là luôn mát mẻ và thông thoáng. - Do được xây dng với mục đích nghỉ dưỡng nên biệt th sẽ được thiết kế 1 cách sang trọng và hài hòa với cảnh quang xung quanh. Được xây dng trên một khoảng đất rộng lớn, có 4 mặt tiếp giáp với thiên nhiên, không gian xung quanh là sân vườn nên việc sử dụng mái ngói thái sang trọng, nhiều cửa sổ bằng kính lớn gi p tận dụng tối đa vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên. 12 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths.

Nguyễn Minh Tân 1. Đặt điểm kết cấu công trình: 1. Đặt điểm kết cấu: - Móng cọc: + Công trình sử dụng móng cọc BTCT ngoài ra còn sử dụng cọc BTCT để gia cố nền. + Sử dụng cọc BTCT 120x120, L=3.5 (MAC300) - Đà kiềng: + Được bố trí ở các chân cột, nối liền các cột với nhau.

(SL: 9 ck) + Có chức năng chịu một phần lc cho cột, chống l n lệch. + Trong công trình đà kiềng có 2 tiết diện: 0. + Dầm thép hộp 50x100x1.8 làm sàn trệt, dầm sàn thép I200x100x5.5x8 - Công trình gồm nhiều khối nhà khác nhau sử dụng các loi vật liệu chính: BTCT, thép hình, gch ống 4 lổ 8x8x18, gch Ceramic, ngói thái. Tùy theo công năng mà các cấu kiện cột, dầm, sàn được thiết kế với tiết diện và vật liệu khác nhau: + Dầm BTCT: 50x100x1.8, kết cấu sàn gồm hệ khung thép, lát tấm bê tông nhẹ EPS + Nhịp đà sàn, gối đà sàn: bao gồm 32 ck gồm những tiết diện khác nhau tùy vào mục đích và vị trí sử dụng.

+ Vì kèo thép hộp, Xà gồ 30x60x1.2 a330 gi p cho phần mái được cứng cáp bền vững. Yêu cầu kỹ thuật chung: - Các tiêu chuẩn áp dụng cho công trình: + TCVN 9361:2012 công tác nền móng - thi công và nghiệm thu. + TCVN 9379:2012 kết cấu xây dng và nền - nguyên tắc cơ bản về tính toán. + TCVN 9153:2012 đất xây dng- phương pháp chỉnh lý kết quả mẫu đất.

+ TCVN 9207:2012 đặt đường dây điện trong nhà ở và công trình công cộng- tiêu chuẩn thiết kế. 13 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân + TCVN 9254-1:2012 nhà và công trình dân dụng- từ vng- phần 1- thuật ngữ chung. + TCVN 9259:2012 nguyên tắt cơ bản để đánh giá và yêu cầu kỹ thuật.

+ TCVN 9260:2012 bản vẽ xây dng- cách thể hiện độ sai lệch giới hn. + TCVN 2682:2012 xi mặng pooc lăng- yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 9391:2012 lưới thép hàn dùng trong kết cấu BTCT- tiêu chuẩn thiết kế- thi công lắp đặt và nghiệm thu. + TCVN 4506:2012 nước trộn bê tông và vữa- yêu cầu kỹ thuật.

+ TCVN 9377:2012 công tác hoàn thiện trong xây dng- thi công và nghiệm thu- phần 1: công tác lát và láng trong xây dng. + TCVN 9345:2012 kết cấu bê tông bê tông cốt thép- hướng dẫn kỹ thuật phòng chóng nứt. + TCVN 9202:2012 xi măng xây trát. + TCVN 5575:2012 kết cấu thép- tiêu chuẩn thiết kế.

+ TCVN 5574:2012 kết cấu bê tông và BTCT- tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 9362:2012 tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình. + TCVN 9389:2012 hệ thống tài liệu thiết kế xây dng- cấp và thoát nước- mng lưới bên ngoài- bản vẽ thi công. + TCVN 9258:2012 chống nóng cho nhà ở- chỉ dẫn thiết kế.

+ TCVN 9206:2012 đặt đường dây điện trong nhà ở và công trình công cộng- tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 9366-2:2012 cửa đi, cửa sổ- phần 2- cửa kim loi. + TCVN 9310-3:2012 từ vng- phát hiện cháy và báo cháy. + TCVN 9310-4:2012 từ vng- thiết bị chữa cháy.

+ TCVN 9310-8:2012 từ vng- thuật ngữ chuyên dùng cho PCCC cứu nn và xử lý vật liệu nguy hiểm. 14 Đồ án Kinh tế xây dng GVHD: Ths. Nguyễn Minh Tân + TCVN 5671:2012 hệ thống tài liệu thiết kế xây dng- hồ sơ thiết kế kiến tr c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ