Đồ án Hệ Thống ME: Thiết Kế CAD Mạch Điện & Tủ Điện (Nhóm 2 - Đại Học Vinh)

Đồ án ME nhóm 2 có CAD: Tham khảo ngay tài liệu đồ án môn học ME (Máy và thiết bị công nghiệp) nhóm 2, kèm file CAD chi tiết. Tải miễn phí!

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2025

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN MÔN HỌC

DANH SÁCH HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ MẠCH VÀ TỦ ĐIỆN BÀI TẬP SỐ 3 HỆ THỐNG ME

1.1. TÍNH TOÁN

1.2. THIẾT KẾ MẠCH TRONG CADE

1.3. THIẾT KẾ BẢN VẼ MẠCH TRONG CAD VÀ TỦ ĐIỆN

2. CHƯƠNG 2: CHỐNG SÉT VAN

2.1. GIỚI THIỆU CHỐNG SÉT VAN

2.1.1. Khái niệm chống sét van

2.2. Chống sét van có khe hở (PB)

2.2.1. Cấu tạo

2.2.2. Nguyên lý làm việc

2.2.3. Đặc điểm

2.2.4. Phạm vi ứng dụng

2.3. Chống sét van không khe hở (ZnO)

2.3.1. Cấu tạo

2.3.2. Đặc tính kỹ thuật

2.3.3. Nguyên lý làm việc

2.3.4. Phạm vi sử dụng

2.4. CÁCH BỐ TRÍ THIẾT BỊ CHỐNG SÉT

2.5. BẢO VỆ CHỐNG SÉT CHO MÁY PHÁT ĐIỆN

3. CHƯƠNG 3: CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH

3.1. KHÁI NIỆM VỀ CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH

3.2. Công tắc chuyển mạch Volt 4 vị trí

3.3. Công tắc chuyển mạch Volt 7 vị trí

3.4. Công tắc chuyển mạch 2 vị trí và chuyển mạch ON/OFF

3.5. CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH VOLT 4 VỊ TRÍ

3.5.1. Phân loại công tắc chuyển mạch 4 vị trí

3.6. CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH VOLT 7 VỊ TRÍ

3.7. CÔNG TẮC CHUYỂN MẠCH 2 VỊ TRÍ VÀ CHUYỂN MẠCH ON/OFF

4. CHƯƠNG 4: ĐỒNG HỒ 1 PHA

4.1. ĐỒNG HỒ ĐIỆN 1 PHA CƠ

4.2. CÔNG CƠ ĐIỆN TỬ 1 PHA

4.2.1. CÁC ỨNG DỤNG TRONG HỆ THỐNG ĐỌC TỰ ĐỘNG TỪ XA

4.2.2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

4.2.3. HƯỚNG DẪN CHỌN CÔNG TƠ ĐIỆN 1 PHA

5. CHƯƠNG 5: ĐỒNG HỒ 3 PHA

5.1. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẶC TRƯNG CÔNG TƠ ĐIỆN TỬ 3 PHA DT03M-RF KIỂU DT03M01

5.2. ĐẤU NỐI CỦA HỆ THỐNG

5.3. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

5.4. MẠCH ĐỒNG HỒ 3 PHA MẮC GIÁN TIẾP

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN VÀ ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG PHÒNG HỌC

6.1. THÔNG SỐ BÀI TOÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án ME Thiết kế CAD Hệ thống điện

Một đồ án cơ khí hoặc cơ điện tử hoàn chỉnh là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy thiết kế cơ học và logic điều khiển điện. Chủ đề 'Đồ án ME nhóm 2: Thiết kế CAD & Hệ thống điện' tập trung vào quy trình tích hợp hai lĩnh vực này, từ khâu lên ý tưởng, tính toán lý thuyết đến hiện thực hóa sản phẩm. Trọng tâm của đồ án là việc sử dụng các phần mềm mô hình hóa CAD chuyên dụng như SolidWorks hoặc AutoCAD để tạo ra các thiết kế 3D chi tiết và chính xác. Các mô hình này không chỉ phục vụ cho việc hình dung trực quan mà còn là cơ sở để thực hiện phân tích phần tử hữu hạn (FEA)mô phỏng động học, đảm bảo độ bền và tính ổn định của kết cấu. Song song với quá trình thiết kế cơ khí là việc xây dựng hệ thống cơ điện tử. Hệ thống này bao gồm việc thiết kế mạch điện điều khiển, lựa chọn các thiết bị như vi điều khiển hoặc PLC, và bố trí cảm biến và cơ cấu chấp hành. Việc lập sơ đồ nguyên lý và tính toán các thông số cho thiết bị đóng cắt là bước không thể thiếu để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về tính toán thiết kế cơ khí và kỹ thuật điện, từ việc chọn động cơ điện phù hợp đến việc thiết kế tủ điện điều khiển. Cuối cùng, tất cả các bản vẽ thiết kế, từ bản vẽ kỹ thuật 2D đến mô hình lắp ráp 3D, cùng với các tính toán và thuyết minh, sẽ được tổng hợp thành một báo cáo đồ án tốt nghiệp hoàn chỉnh, thể hiện toàn bộ quy trình thiết kế sản phẩm.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án cơ điện tử

Mục tiêu chính của đồ án là áp dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể, kết hợp giữa cơ khí và điện - điện tử. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích yêu cầu, lựa chọn phương án thiết kế, và thực hiện toàn bộ quá trình từ thiết kế máy đến lắp đặt hệ thống điều khiển. Cụ thể, tài liệu gốc đề cập đến việc 'Thiết kế mạch ĐK 2 bơm chạy luân phiên', đây là một ví dụ điển hình cho một hệ thống tự động hóa nhỏ. Nhiệm vụ này đòi hỏi sinh viên phải tính toán công suất bơm (P = 3,75 Kw), dòng điện định mức, từ đó chọn các thiết bị đóng cắt và điều khiển phù hợp, thể hiện rõ ràng sự liên kết giữa lý thuyết và thực hành.

1.2. Tầm quan trọng của mô hình hóa CAD trong thiết kế

Việc sử dụng các phần mềm CAD như AutoCAD hay SolidWorks là nền tảng của kỹ thuật hiện đại. Mô hình hóa CAD cho phép các kỹ sư xây dựng các mô hình 3D chính xác, thực hiện lắp ráp mô hình 3D ảo để kiểm tra sự tương thích giữa các chi tiết trước khi gia công. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và thời gian. Từ mô hình 3D, việc xuất bản vẽ 2D (bản vẽ kỹ thuật) trở nên nhanh chóng và chuẩn xác. Trong tài liệu tham khảo, nhiệm vụ 'Thiết kế bản vẽ mạch trong CAD và tủ điện' nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của CAD trong việc trực quan hóa sơ đồ mạch điện và bố trí thiết bị trong tủ điều khiển, đảm bảo tính khoa học và thẩm mỹ.

II. Thách thức chính trong đồ án thiết kế CAD hệ thống điện

Thực hiện một đồ án tích hợp thiết kế CAD và hệ thống điện luôn đi kèm với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề cốt lõi là đảm bảo an toàn và bảo vệ cho toàn bộ hệ thống trước các sự cố về điện. Như được phân tích trong tài liệu, việc trang bị 'Chống sét van' là cực kỳ quan trọng để bảo vệ thiết bị khỏi quá áp đột ngột do sét đánh, đặc biệt là với các máy phát điện hay trạm biến áp. Lựa chọn và bố trí thiết bị chống sét phù hợp là một bài toán phức tạp. Thách thức thứ hai là việc thiết kế hệ thống điều khiển linh hoạt và đáng tin cậy. Việc lựa chọn 'Công tắc chuyển mạch' phù hợp để điều khiển các chế độ hoạt động khác nhau (ví dụ chuyển đổi nguồn, đảo chiều động cơ điện) đòi hỏi sự hiểu biết sâu về các loại khí cụ điện. Sai lầm trong việc đấu nối hoặc lựa chọn công tắc có thể dẫn đến vận hành sai hoặc hư hỏng thiết bị. Thách thức cuối cùng là việc đo lường và giám sát năng lượng tiêu thụ một cách chính xác. Việc tìm hiểu và lắp đặt 'Đồng hồ 1 pha' và 'Đồng hồ 3 pha' không chỉ dừng lại ở việc đấu dây mà còn phải hiểu rõ các thông số kỹ thuật, cách đọc chỉ số và nguyên lý hoạt động, đặc biệt với các công tơ điện tử có chức năng đo từ xa. Việc giải quyết thành công các thách thức này quyết định trực tiếp đến chất lượng và tính ứng dụng của đồ án cơ khí.

2.1. Đảm bảo an toàn hệ thống với thiết bị chống sét van

Bảo vệ hệ thống điện khỏi các hiện tượng quá áp là ưu tiên hàng đầu. Tài liệu gốc dành một chương riêng để phân tích về 'Chống sét van', nhấn mạnh vai trò của nó trong việc bảo vệ máy biến áp và máy phát điện. Nguyên lý làm việc của chống sét van, dù là loại có khe hở hay không khe hở (ZnO), đều dựa trên việc dẫn dòng điện sét xuống đất một cách an toàn. Việc bố trí chống sét van đúng cách, ví dụ như 'đặt dây chống sét dài từ (1÷ 2) km' trước khi vào trạm biến áp, giúp giảm biên độ sóng sét và bảo vệ thiết bị hiệu quả. Đây là một phần kiến thức quan trọng trong mọi đồ án hệ thống điện.

2.2. Lựa chọn công tắc chuyển mạch cho mạch điều khiển

Công tắc chuyển mạch là một thành phần thiết yếu trong tủ điện, cho phép người vận hành thay đổi trạng thái hoặc nguồn cấp của mạch điện điều khiển. Tài liệu đã phân loại rõ ràng các loại công tắc như 'Công tắc chuyển mạch Volt 4 vị trí' dùng để đo dòng các pha R-S-T, và loại 7 vị trí để đo cả điện áp dây và điện áp pha. Việc hiểu rõ sơ đồ đấu nối và ứng dụng của từng loại, từ việc điều khiển đèn, đảo chiều động cơ đến chọn nguồn điện, là kỹ năng cơ bản để xây dựng một hệ thống tự động hóa linh hoạt và dễ sử dụng.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống điện điều khiển tối ưu

Để xây dựng một hệ thống cơ điện tử hiệu quả, việc thiết kế hệ thống điện điều khiển cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu của bài toán. Dựa trên tài liệu tham khảo, bài toán 'Cho 2 bơm cấp nước vào bồn' yêu cầu thiết kế một mạch điều khiển luân phiên. Bước tiếp theo là tính toán thiết kế cơ khí và điện, cụ thể là xác định dòng điện định mức của các động cơ điện (bơm). Với công suất P = 3,75 Kw và điện áp U = 380V, tài liệu đã tính toán và 'Chọn MCB 3P 16A Schneider', 'Contactor LS MC - 12A'. Việc lựa chọn chính xác các thiết bị đóng cắt và bảo vệ này là cực kỳ quan trọng để hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Sau khi có các thông số, bước kế tiếp là vẽ sơ đồ nguyên lý cho mạch động lực và mạch điều khiển. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng như CADe SIMU, như trong Hình 1.1 của tài liệu, giúp trực quan hóa nguyên lý hoạt động của mạch, từ đó dễ dàng phát hiện và sửa chữa các lỗi logic. Quá trình này không chỉ là vẽ lại sơ đồ, mà còn là sự sắp xếp khoa học các cảm biến và cơ cấu chấp hành (phao điện) và các rơ le trung gian để tạo thành một chu trình tự động hóa hoàn chỉnh. Cuối cùng, việc bố trí các thiết bị này vào tủ điện và đi dây cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn và dễ dàng bảo trì sau này.

3.1. Quy trình tính toán và lựa chọn thiết bị điện

Một trong những bước nền tảng của thiết kế hệ thống điện là tính toán và lựa chọn thiết bị. Tài liệu gốc đã minh họa rõ quy trình này qua ví dụ về 2 máy bơm. Dựa vào công suất động cơ, dòng điện định mức được tính toán, từ đó làm cơ sở để chọn Aptomat (MCB), Khởi động từ (Contactor), và Rơ le nhiệt. Ví dụ, việc chọn 'I contocto = 1,5 x 7,5 = 11,25 (A)' và đi đến quyết định chọn Contactor 12A cho thấy một phương pháp luận rõ ràng, đảm bảo thiết bị có đủ khả năng chịu tải và có độ dự phòng an toàn, đây là một phần không thể thiếu trong mọi báo cáo đồ án tốt nghiệp.

3.2. Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển tự động

Sơ đồ nguyên lý là 'linh hồn' của hệ thống điện điều khiển. Nó mô tả logic hoạt động của toàn bộ hệ thống. Trong ví dụ về mạch bơm luân phiên, nguyên lý hoạt động được mô tả rõ: 'Khi bể chứa trên cạn... phao điện đóng mạch. Mạch điện điều khiển động cơ 1 chạy... Ở lần hoạt động thứ 2, mạch điện sẽ chuyển qua động cơ thứ 2'. Việc sử dụng các rơ le trung gian để thực hiện logic chuyển đổi luân phiên này là một giải pháp kỹ thuật thông minh và phổ biến. Bản vẽ kỹ thuật của sơ đồ này, được thực hiện trên phần mềm CAD, là tài liệu quan trọng nhất để lắp đặt và khắc phục sự cố sau này.

IV. Ứng dụng thực tiễn Thiết kế hệ thống chiếu sáng phòng học

Một ứng dụng thực tiễn và tiêu biểu của việc kết hợp tính toán thiết kế và lựa chọn thiết bị điện là tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng. Trong chương 6 của tài liệu, một bài toán cụ thể về 'tính toán và đề xuất hệ thống chiếu sáng phòng học' được đưa ra. Đây là một ví dụ xuất sắc về việc áp dụng kiến thức kỹ thuật vào cải thiện môi trường học tập và tiết kiệm năng lượng. Ban đầu, hệ thống hiện hữu sử dụng đèn huỳnh quang được phân tích. Dựa trên các thông số như kích thước phòng (15m x 10m), công suất đèn (36W) và quang thông (3050lm), độ rọi trung bình trên mặt bàn được tính toán là 479,7 lux. Kết quả này cho thấy thiết kế hiện tại 'đáp ứng tốt yêu cầu chiếu sáng' (tiêu chuẩn tối thiểu là 300 lux). Tuy nhiên, vấn đề hiệu quả năng lượng lại là một câu chuyện khác. Việc tiếp tục phân tích và đề xuất giải pháp cho thấy chiều sâu của đồ án ME. Đề xuất thay thế đèn huỳnh quang bằng đèn LED 25W có quang thông 3500 lm là một giải pháp thông minh. Việc tính toán lại cho thấy chỉ cần 13 bóng đèn LED là đủ để đáp ứng tiêu chuẩn chiếu sáng, thay vì 72 bóng huỳnh quang như ban đầu. Đây không chỉ là một bài toán lý thuyết mà còn là một sáng kiến có giá trị thực tiễn cao, thể hiện năng lực của người thực hiện đồ án cơ khí.

4.1. Đánh giá và tính toán độ rọi theo tiêu chuẩn

Việc đánh giá một hệ thống chiếu sáng bắt đầu từ việc tính toán độ rọi (lux). Tài liệu đã trình bày công thức và các bước tính toán chi tiết, từ việc xác định số lượng điểm đặt đèn (24 điểm) đến tính cường độ sáng của mỗi bóng (485,67 cd) và cuối cùng là độ rọi trung bình trên mặt bàn (479,7 lux). Quá trình này dựa trên các tiêu chuẩn chiếu sáng TCVN 7114:2008, đảm bảo kết quả có độ tin cậy và cơ sở khoa học, là một phần quan trọng trong việc lập báo cáo đồ án.

4.2. Đề xuất giải pháp tiết kiệm năng lượng với đèn LED

Sau khi đánh giá, bước quan trọng là đề xuất cải tiến. Giải pháp thay thế đèn huỳnh quang bằng đèn LED không chỉ là một xu hướng mà còn được chứng minh bằng các con số cụ thể. Công suất tiêu thụ của hệ thống cũ là 2592W, trong khi hệ thống mới chỉ tiêu thụ 325W. Phép tính 'Tỷ lệ tiết kiệm ≈ 87,5%' là một minh chứng hùng hồn cho hiệu quả của giải pháp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cập nhật công nghệ mới trong thiết kế hệ thống điện để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí vận hành.

V. Bí quyết hoàn thiện đồ án và định hướng phát triển

Để hoàn thiện một đồ án ME nhóm 2: Thiết kế CAD & Hệ thống điện thành công, việc tổng hợp và trình bày kết quả một cách chuyên nghiệp là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Một báo cáo đồ án tốt nghiệp chất lượng cần có cấu trúc rõ ràng, từ phần giới thiệu, cơ sở lý thuyết, phân tích và tính toán, đến trình bày các bản vẽ kỹ thuật và cuối cùng là kết luận. Các bản vẽ được tạo từ AutoCAD hay SolidWorks phải được trình bày sạch sẽ, đúng tiêu chuẩn, bao gồm cả thiết kế 3D và bản vẽ 2D chi tiết. Phần thuyết minh cần giải thích rõ ràng các lựa chọn thiết kế và kết quả tính toán, trích dẫn các tài liệu tham khảo uy tín như 'Bài tập sách bài tập cung cấp điện của Trần Quang Khánh' để tăng tính học thuật. Hướng phát triển của những đồ án như thế này là rất rộng mở. Từ một hệ thống điều khiển đơn giản, có thể nâng cấp bằng cách sử dụng PLC hoặc vi điều khiển để tăng tính linh hoạt và thông minh. Việc tích hợp thêm các giao diện giám sát (HMI), kết nối IoT để điều khiển và thu thập dữ liệu từ xa là những xu hướng tất yếu của ngành tự động hóa. Kiến thức nền tảng từ đồ án này chính là bước đệm vững chắc để sinh viên tiếp cận với các công nghệ tiên tiến hơn trong lĩnh vực hệ thống cơ điện tửthiết kế máy thông minh.

5.1. Kỹ năng trình bày báo cáo đồ án tốt nghiệp hiệu quả

Một báo cáo tốt cần cân bằng giữa nội dung kỹ thuật và hình thức trình bày. Cấu trúc của tài liệu gốc, với các chương được phân chia rõ ràng (Thiết kế mạch, Chống sét, Công tắc chuyển mạch,...), là một gợi ý tốt. Mỗi chương cần có mục tiêu rõ ràng, các hình ảnh, sơ đồ phải được đánh số và chú thích đầy đủ. Việc trích dẫn các nguồn tài liệu tham khảo như 'Giáo trình thiết kế cấp điện của Vũ Văn Tẩm và Ngô Hồng Quang' không chỉ thể hiện sự tôn trọng tác giả mà còn khẳng định tính nghiêm túc và khoa học của công trình nghiên cứu.

5.2. Xu hướng tự động hóa và phát triển hệ thống cơ điện tử

Đồ án này là một ví dụ cơ bản về hệ thống cơ điện tử. Hướng phát triển tự nhiên là tích hợp các công nghệ điều khiển cao cấp hơn. Thay vì dùng rơ le cho mạch luân phiên, có thể sử dụng một bộ lập trình PLC nhỏ gọn, cho phép thay đổi logic điều khiển một cách dễ dàng mà không cần thay đổi phần cứng. Thêm vào đó, việc kết nối hệ thống với mạng internet để giám sát trạng thái bơm, mức nước, và điện năng tiêu thụ từ xa là một định hướng phát triển phù hợp với xu thế Công nghiệp 4.0, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng mới cho quy trình thiết kế sản phẩm thông minh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THIẾT KẾ MẠCH VÀ TỦ ĐIỆN BÀI TẬP SỐ 3 HỆ THỐNG ME 1.1 TÍNH TOÁN Đề bài 3 : Cho 2 bơm cấp nước vào bồn khi mức nước cao thì bồn đừng mức thấp bơm chạy. Yêu cầu: - Thiết kế mạch ĐK 2 bơm chạy luân phiên bằng công tắc (bơm 1 chạy, bơm 2 dừng và ngược lại) - Đèn báo trạng thái - Yêu cầu tính toán chọn thiết bị đóng cắt và điều kiển Thông số : P1 = 3,75 Kw ; P 2 = 3,75 Kw ; U = 380 V ; f = 50 Hz Giải Vì P1 và P 2 đều bằng 3,75 nên tính gộp Dòng điện định mức của bơm P 3.0,85 Chọn thiết bị I MCB = 2.7,5 = 15 ( A )  Chọn MCB 3P 16A Schneider A9N61510 I contocto = 1,5.7,5 = 11,25 ( A )  Chọn Contactor LS MC - 12A I rơlenhiet = 1,2.2 THIẾT KẾ MẠCH TRONG CADE 6 Hình 1. 1 Thiết kế mạch bài tập số 3 hệ thống me Nguyên lý hoạt động: Khi bể chứa trên cạn, bể tích nước ngầm đầy, phao điện đóng mạch. Mạch điện điều khiển động cơ 1 chạy cho tới khi bể chứa trên đầy hoặc bể ngầm cạn.

Ở lần hoạt động thứ 2, mạch điện sẽ chuyển qua động cơ thứ 2 chạy, tương tự các lần hoạt động tiếp theo sẽ lần lượt từ động cơ thứ nhất rồi đến động cơ thứ 2. Do đó mạch được gọi là mạch điều khiển 2 động cơ chạy luân phiên theo công tắc. Thiết bị gồm có:  1 Aptomat 3 pha, công suất tùy theo máy bơm.  2 Khởi động từ 3 pha có 2 tiếp điểm phụ 2 bên.

 2 Relay trung gian 14 chân 220V.  2 Phao điện SR-FSW.  1 Relay chuyển nguồn phao điện: SR-SR11.  Thiết bị bảo vệ máy bơm khác như: Relay nhiệt, chống mất pha, .3 THIẾT KẾ BẢN VẼ MẠCH TRONG CAD VÀ TỦ ĐIỆN 7 CHƯƠNG 2: CHỐNG SÉT VAN 2.1 GIỚI THIỆU CHỐNG SÉT VAN 2.1 Khái niệm chống sét van Chống sét van là một thiết bị điện dùng để bảo vệ các thiết bị điện và hệ thống điện khỏi sự tăng điện áp đột ngột, thường do sét đánh hoặc do quá áp chuyển mạch trong hệ thống điện.

Thiết bị này hoạt động bằng cách dẫn dòng sét xuống đất, hạn chế tác động của sét đến các thiết bị khác. 1 Chống sét van 2.2 Chống sét van có khe hở (PB) 2.1 Cấu tạo Hình 2. 2 Cấu tạo chống sét van có khe hở 1 - Vỏ chống sét; 2 - Mặt bích trên và dưới của chống sét; 3 - Bulông bắt thanh dẫn của chống sét; 4 - Cực nối đất; 5 - Tấm vilít (điện trở làm việc); 6 - Khe hở phóng điện; 7 - Cực nối đất; R1, R2- Điện trở phụ; C - Tụ điện. 8 - Khe hở phóng điện: Gồm chuỗi các khe hở ghép nối tiếp với nhau, cấu tạo mỗi một khe hở bằng cách ghép xếp chồng các điện cực hình đĩa giữa vòng tròn mica, xếp thành tầng trong ống sứ, tạo ra từ trường đều cho các khe hở làm cho đặc tính Vôn - giây của chống sét van bằng phẳng hơn.

- Điện trở làm việc: Điện trở làm việc được chế tạo từ bột cácbuarun, mặt ngoài có phủ phủ lớp SiO2, được ép dính với nhau bằng keo thủy tinh và sấy khô ở nhiệt độ cao,có điện trở suất nhỏ nhất là 10- 2 Ω / mm2 và có điện trở suất lớn nhất là (10 4  106)/mm2 - Điện trở phụ và điện dung: Để cải thiện đặc tính làm việc cho chống sét van. Khi điện áp định mức của chống sét van càng cao thì số khe hở và điện trở vilít được nối tiếp càng nhiều.2 Nguyên lý làm việc Bình thường thì chống sét van không làm việc, khi có sóng sét truyền đến, chống sét van làm việc. Dưới tác dụng của điện áp sét, các đĩa vilít có điện trở rất bé, dòng điện sét được truyền xuống đất sau khi phóng điện qua các khe hở. Khi hết dòng điện sét điện áp sét giảm xuống, điện trở của đĩa vilít tăng cao khôi phục lại trạng thái làm việc bình thường cho lưới điện 2.3 Đặc điểm Quá trình làm việc của chống sét van bắt đầu từ việc phóng điện chọc thủng các khe hở và kết thúc bằng việc dập tắt hồ quang tại các khe hở đó.

Do đó đặc tính làm việc của khe hở quyết định chủ yếu đặc tính Vôn – giây của chống sét van. Để cải thiện đặc tính Vôn – giây của PB người ta phải dùng nhiều biện pháp để tăng cường dập tắt hồ quang nhanh nhất (dùng tụ, điện trở phụ).4 Phạm vi ứng dụng Chống sét van được sử dụng rộng rãi ở tất cả các cấp điện áp trong lưới điện, dùng để bảo vệ chống sét đánh lan truyền cho đường dây và trạm biến áp.3 Chống sét van không khe hở (ZnO) 9 2.1 Cấu tạo Gồm có điện trở phi tuyến không khe hở ZnO. ZnO là một loại vật liệu bán dẫn, có điện trở suất thấp, được liên kết bằng các oxit kim loại (Bi2O3, MnO, Sb2O3…). Liên kết các oxit này tạo ra đặc tính phi tuyến của chống sét van ZnO.2 Đặc tính kỹ thuật Do không có khe hở phóng điện nên điện trở phi tuyến ZnO luôn đặt dưới điện áp làm việc của lưới điện.

Điện trở phi tuyến được đặt trong vỏ bọc kín bằng sứ hoặc bằng vật liệu tổng hợp (composit, sợi thủy tinh). Chống sét van ZnO, có khối lượng nhẹ, các phần tử được bảo vệ chống lại độ ẩm. Phía ngoài của chống sét van được phủ silicon để tránh các ảnh hưởng của môi trường và hạn chế dòng điện rò qua chống sét van. Chống sét van không khe hở có ưu điểm là hạn chế điện áp phóng điện, độ tin cậy làm việc cao (đặc tính Vôn - giây tốt).

3 Đặc tính V-A của điện trở không đường thẳng ZnO ở dòng một chiều và xung 2.3 Nguyên lý làm việc Nguyên lý hoạt động của chống sét van không khe hở dựa trên đặc tính phi tuyến của điện trở phi tuyến ZnO. Bình thường chống sét van ZnO không làm việc, khi có quá điện áp khí quyển điện trở phi tuyến giảm xuống giá trị rất nhỏ, dòng điện sét được phóng qua điện trở phi tuyến, tản vào trong đất qua hệ thống nối đất.4 Phạm vi sử dụng Chống sét van không khe hở ZnO được sử dụng rộng rãi trong lưới điện, có điện áp đến 110kV. CÁCH BỐ TRÍ THIẾT BỊ CHỐNG SÉT 2. Đường dây có điện áp đến 35kV a.

Đường dây đến trạm biến áp (6 35)/0,4 kV Sơ đồ: (hình 1. 4 Bảo vệ chống sét cho đường dây đến trạm biến áp (6÷ 35)/0,4 kV - Chống sét van P B 1: Bảo vệ quá điện áp cho cuộn sơ cấp máy biến áp. - Chống sét van P B 2: Giảm biên độ sóng sét. - Chống sét van hạ thế GZ-500V: Bảo vệ quá điện áp cho cuộn thứ cấp máy biến áp khi sóng sét truyền từ đường dây hạ áp vào trạm.

- Ngoài ra trên dọc tuyến, người ta còn bố trí thiết bị chống sét ở các vị trí cột vượt, vị trí cột rẽ nhánh để tăng cường bảo vệ quá điện áp khí quyển lan truyền trên đường dây. Đường dây đến trạm biến áp 35/(610) kV Đối với trạm biến áp 35/(6÷10) kV, việc bố trí chống sét ở phía 35 kV và phía (6÷10) kV là như nhau và như sau: Hình 2. 5 Bảo vệ chống sét cho đường dây đến trạm biến áp 35/(6 ÷ 10) kV 11 - Đoạn đường dây trước khi vào trạm biến áp người ta đặt dây chống sét dài từ (1÷ 2) km để bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào đoạn dây gần trạm biến áp nhằm + Giảm biên độ và đô dốc của sóng sét vào trạm biến áp. + Hạn chế dòng điện sét qua chống sét van.

- Chống sét van dùng để bảo vệ chống sét cho trạm biến áp. - PT 1 hoặc P B 1 để hạn chế dòng điện sét đánh từ ngoài đường dây vào trạm biến áp và bảo vệ máy cắt điện. - PT 2 hoặc P B 2 để hạn chế dòng điện sét đánh từ ngoài đường dây vào trạm biến áp và yêu cầu R nđ ≤ 10 . Nếu PT 2 hoặc PB 2 có R nđ > 10  thì phải đặt thêm PT 3 hoặc P B 3.

- Từ PT 3 hoặc P B 3 trở đi người ta đặt chống sét ống hoặc chống sét van bình thường. Trường hợp đường dây dẫn tới trạm có một đoạn cáp Sơ đồ: Hình 2. 6 Trường hợp đường dây dẫn tới trạm có một đoạn cáp PB 1: Bảo vệ máy biến áp. PB 2 và P B 3: Bảo vệ cách điện cho đầu cáp.

PT hoặc PB: Giảm biên độ sóng sét trên đường dây tới trạm biến áp. Đường dây và TBA 110 kV trở lên Sơ đồ: 12 Hình 2. 7 Bảo vệ chống sét cho đường dây và TBA 110 kV trở lên - Đặt dây chống sét toàn tuyến - PB bảo vệ cách điện cho MBA Chú ý: Đường dây có cấp điện áp U đm  110 kV được dùng dây chống sét trên toàn tuyến. Đường dây có U đm = 6  35 kV chỉ đặt dây chống sét từ 1-2 km ở đoạn đường dây trước khi vào trạm biến áp.

Đường dây có dẫn bố trí trên một mặt phẳng nằm ngang hay những đường dây lộ kép thì người ta bố trí dùng 2 dây chống sét.4 BẢO VỆ CHỐNG SÉT CHO MÁY PHÁT ĐIỆN 2. Máy phát điện nối với đường dây trên không qua máy biến áp Sơ đồ: Hình 2. 8 Bảo vệ chống sét cho máy phát điện nối với đường dây trên không qua máy biến áp 13 - Dây chống sét đặt trên toàn tuyến: Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào ĐDK. - Chống sét van dập tắt hồ quang bằng từ PBM: Bảo vệ quá điện áp cho MFĐ.

- Chống sét van PB: Bảo vệ quá điện áp cho MBA. Máy phát điện nối với đường dây trên không và đường cáp điện lực 2. Sơ đồ sử dụng đoạn cáp và chống sét van Hình 2. 9 Bảo vệ chống sét cho máy phát điện nối với đường dây trên không và đường cáp điện lực - Chống sét van PB: Bảo vệ quá điện áp cho MFĐ và đoạn cáp điện lực.

- Sơ đồ bảo vệ này có kết cấu đơn giản nhưng hiệu quả chống sét không cao. Nếu chống sét van PB làm việc không ổn định, MFĐ sẽ bị quá điện áp. Sơ đồ dùng điện cảm, điện dung và chống sét van Để xúc tiến quá trình phóng điện của chống sét van, điện cảm L có thể đặt ở đầu đoạn cáp (phía đường dây ): khi sơ đồ chỉ cần có trị số L nhỏ (50  100)H: 14 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ