Đồ Án Logistics 1: Phân Tích Lựa Chọn Phương Án Vận Tải và Tối Ưu Quy Trình Vận Chuyển Hàng Hóa

Đồ án logistics phân tích và lựa chọn phương án vận tải tối ưu. Tìm hiểu quy trình, tiêu chí đánh giá để đưa ra quyết định vận chuyển hiệu quả.

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án logistics

2024

46
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Lựa Chọn Phương Án Vận Tải Tối Ưu Cho Đồ Án

Việc lựa chọn phương án vận tải là một quyết định chiến lược trong quản lý chuỗi cung ứng. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics, hiệu quả giao hàng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong khuôn khổ một bài tập lớn logistics hoặc đồ án chuyên ngành, việc phân tích và lựa chọn phương án vận tải đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ, dựa trên dữ liệu cụ thể. Nội dung này cung cấp một hướng dẫn chi tiết, hệ thống hóa quy trình từ việc xác định bài toán, đề xuất các phương án, đến phân tích và ra quyết định. Một lựa chọn đúng đắn không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn hàng hóa và đáp ứng đúng tiến độ. Quá trình này bắt đầu bằng việc mô tả chi tiết hàng hóa và dự báo nhu cầu, làm cơ sở cho việc thiết kế các giải pháp logistics phù hợp. Các phương thức vận tải phổ biến như vận tải đường bộ, vận tải đường biển, vận tải hàng không đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc kết hợp chúng trong mô hình vận tải đa phương thức thường mang lại hiệu quả cao nhất. Theo một nghiên cứu điển hình trong đồ án của sinh viên Đại học Xây dựng Hà Nội, việc vận chuyển hàng hóa từ Nhật Bản về Việt Nam đã được xem xét qua nhiều phương án khác nhau, tập trung vào việc tối ưu hóa tuyến đường và chi phí. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Mục tiêu là tìm ra một giải pháp cân bằng giữa ba yếu tố cốt lõi: chi phí, thời gian và độ tin cậy.

1.1. Tổng quan về bài toán vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu

Bài toán vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều công đoạn và sự tham gia của nhiều bên liên quan. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, các công ty giao nhận, hãng tàu, và cơ quan hải quan. Thách thức chính là làm thế nào để tối ưu hóa luồng di chuyển này, giảm thiểu thời gian vận chuyển (transit time) và các chi phí phát sinh. Mỗi lô hàng đều có những đặc thù riêng về tính chất, giá trị và yêu cầu bảo quản, từ đó quyết định đến việc lựa chọn phương thức vận tải phù hợp. Ví dụ, hàng hóa giá trị cao hoặc cần giao gấp thường ưu tiên vận tải hàng không, trong khi hàng hóa cồng kềnh, khối lượng lớn lại phù hợp với vận tải đường biển. Việc hiểu rõ các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) cũng là yếu tố then chốt để phân định rõ trách nhiệm và chi phí giữa các bên.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Phân tích lựa chọn phương án vận tải là một mắt xích không thể thiếu trong nỗ lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Một quyết định vận tải hiệu quả sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ chuỗi. Nó giúp giảm chi phí lưu kho nhờ thời gian vận chuyển (transit time) được rút ngắn, tăng khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường một cách linh hoạt và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Ngược lại, một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến chi phí tăng vọt, hàng hóa bị hư hỏng, và mất uy tín thương hiệu. Vì vậy, quá trình phân tích cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các mô hình định lượng và dữ liệu thực tế. Các doanh nghiệp hiện đại ngày càng chú trọng đến việc xây dựng các kịch bản vận tải khác nhau và sử dụng các công cụ phân tích để so sánh, đánh giá trước khi triển khai. Hoạt động này không chỉ là một nhiệm vụ của bộ phận logistics mà còn là một phần của chiến lược kinh doanh tổng thể.

II. Thách Thức Khi Lựa Chọn Phương Án Vận Tải Quốc Tế

Quá trình lựa chọn phương án vận tải quốc tế đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Sự biến động của giá cước vận tải, các quy định hải quan khác nhau giữa các quốc gia, và những rủi ro tiềm ẩn trên tuyến đường là những yếu tố chính cần xem xét. Chi phí logistics không chỉ bao gồm cước vận chuyển chính mà còn hàng loạt phụ phí như phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí chứng từ, phí lưu container, và các loại thuế. Việc tính toán thiếu sót bất kỳ khoản phí nào cũng có thể dẫn đến sai lệch lớn trong tổng chi phí dự kiến. Hơn nữa, quản lý rủi ro trong vận tải là một bài toán khó. Các rủi ro có thể đến từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tai nạn, mất cắp, hoặc sự chậm trễ do tắc nghẽn tại cảng. Đảm bảo an toàn hàng hóa trong suốt hành trình đòi hỏi việc lựa chọn nhà vận chuyển uy tín, mua bảo hiểm phù hợp và tuân thủ các quy tắc đóng gói tiêu chuẩn. Một thách thức khác là sự thiếu minh bạch về thông tin. Việc thu thập và so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác nhau có thể tốn nhiều thời gian và công sức. Do đó, việc xây dựng một bộ tiêu chí lựa chọn nhà vận chuyển rõ ràng và một quy trình đánh giá minh bạch là vô cùng cần thiết để đưa ra quyết định khách quan và hiệu quả.

2.1. Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí logistics

Tổng chi phí logistics được cấu thành từ nhiều yếu tố đa dạng. Yếu tố đầu tiên và rõ ràng nhất là cước vận tải chính (Ocean Freight hoặc Air Freight), phụ thuộc vào quãng đường, trọng lượng, thể tích hàng hóa và loại hình dịch vụ. Thứ hai là các chi phí tại cảng đi và cảng đến, bao gồm phí xếp dỡ (THC - Terminal Handling Charge), phí nâng hạ container (LO/LO - Lift-on/Lift-off), và phí làm chứng từ (B/L fee). Thứ ba là các chi phí liên quan đến vận tải nội địa ở hai đầu xuất khẩu và nhập khẩu, tức là chi phí vận chuyển hàng từ kho ra cảng và từ cảng về kho. Các yếu tố khác bao gồm phí hải quan, thuế nhập khẩu, phí kiểm dịch, phí lưu kho, và bảo hiểm hàng hóa. Sự biến động của giá nhiên liệu cũng có thể làm phát sinh các phụ phí như LSS (Low Sulphur Surcharge). Việc phân tích chi tiết từng khoản mục này giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan và chính xác về chi phí thực tế cho mỗi phương án.

2.2. Quản lý rủi ro trong vận tải và đảm bảo an toàn hàng hóa

Hoạt động quản lý rủi ro trong vận tải nhằm mục đích xác định, đánh giá và giảm thiểu các mối đe dọa tiềm tàng đối với lô hàng. Rủi ro phổ biến nhất là hư hỏng vật lý do va đập, xếp dỡ không đúng cách hoặc điều kiện thời tiết. Để giảm thiểu rủi ro này, việc đóng gói hàng hóa đúng tiêu chuẩn và sử dụng các vật liệu bảo vệ là cực kỳ quan trọng. Rủi ro về mất mát hoặc trộm cắp đòi hỏi các biện pháp an ninh chặt chẽ như sử dụng seal niêm phong container và lựa chọn các nhà vận chuyển có hệ thống theo dõi uy tín. Rủi ro chậm trễ có thể phá vỡ kế hoạch sản xuất và phân phối. Do đó, cần lựa chọn các tuyến vận tải có lịch trình ổn định và dự phòng các phương án thay thế. Mua bảo hiểm hàng hóa là biện pháp tài chính quan trọng để bù đắp thiệt hại khi rủi ro xảy ra, đảm bảo an toàn hàng hóa một cách toàn diện.

III. Phương Pháp Xây Dựng Các Phương Án Vận Tải Đa Phương Thức

Xây dựng các phương án vận tải hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, đặc biệt là khi áp dụng mô hình vận tải đa phương thức. Phương pháp này bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm của lô hàng và yêu cầu của chuỗi cung ứng. Từ đó, xác định các phương thức vận tải có thể tham gia vào hành trình, ví dụ như vận tải đường bộ, vận tải đường sắt, và vận tải đường biển. Bước tiếp theo là thiết kế các tuyến đường khả thi. Điều này bao gồm việc lựa chọn các cảng biển hoặc cảng cạn (ICD) làm điểm trung chuyển, kết nối các phương thức vận tải khác nhau. Mỗi phương án được xây dựng phải là một chuỗi dịch vụ liền mạch, từ kho người bán đến kho người mua. Trong đồ án tham khảo, nhóm sinh viên đã đề xuất hai phương án vận tải từ Nhật Bản về Việt Nam. Cả hai phương án đều kết hợp vận tải đường bộ từ kho ra cảng và vận tải đường biển cho chặng quốc tế. Sự khác biệt nằm ở việc lựa chọn cảng xuất tại Nhật Bản, dẫn đến sự khác nhau về quãng đường bộ, chi phí và thời gian vận chuyển (transit time). Quá trình này cho thấy việc xây dựng phương án không chỉ là liệt kê các lựa chọn mà còn phải tính toán sơ bộ các chỉ số hiệu suất chính để có cơ sở so sánh và đánh giá sau này.

3.1. Kết hợp vận tải đường bộ và vận tải đường biển hiệu quả

Sự kết hợp giữa vận tải đường bộvận tải đường biển là mô hình phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Vận tải đường bộ đóng vai trò thu gom hàng hóa từ các cơ sở sản xuất nội địa và vận chuyển đến cảng biển để xuất khẩu (chặng đầu). Ở đầu nhập khẩu, nó lại đảm nhận vai trò phân phối hàng hóa từ cảng đến các kho bãi hoặc điểm tiêu thụ cuối cùng (chặng cuối). Để sự kết hợp này hiệu quả, cần đồng bộ hóa lịch trình giữa xe tải và tàu biển, giảm thiểu thời gian chờ đợi tại cảng. Việc tối ưu hóa tuyến đường bộ, lựa chọn loại xe có tải trọng phù hợp, và tuân thủ các quy định về giao thông là những yếu tố quyết định đến chi phí và hiệu quả của các chặng vận tải này. Sự liền mạch giữa hai phương thức giúp tạo nên một giải pháp vận tải đa phương thức hoàn chỉnh, linh hoạt và tiết kiệm chi phí.

3.2. Thiết lập tiêu chí lựa chọn nhà vận chuyển và tuyến đường

Việc lựa chọn đúng đối tác và tuyến đường là nền tảng cho một phương án vận tải thành công. Bộ tiêu chí lựa chọn nhà vận chuyển thường bao gồm nhiều yếu tố. Chi phí luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu, nhưng không phải là duy nhất. Độ tin cậy của nhà vận chuyển, thể hiện qua tỷ lệ giao hàng đúng hạn và mức độ an toàn hàng hóa, cũng rất quan trọng. Năng lực của nhà vận chuyển, bao gồm quy mô đội tàu/xe, mạng lưới hoạt động, và khả năng cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng (như theo dõi hàng hóa thời gian thực), cũng cần được xem xét. Đối với việc lựa chọn tuyến đường, các tiêu chí chính là khoảng cách, thời gian vận chuyển (transit time), tần suất các chuyến tàu/xe, và mức độ tắc nghẽn. Một tuyến đường ngắn hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn nếu nó có tần suất dịch vụ thấp hoặc thường xuyên bị trì hoãn.

IV. Cách Phân Tích Lựa Chọn Phương Án Vận Tải Bằng Chi Phí

Sau khi đã xây dựng các phương án tiềm năng, bước tiếp theo là tiến hành phân tích lựa chọn phương án vận tải một cách chi tiết. Phân tích dựa trên chi phí là phương pháp phổ biến và trực quan nhất. Quá trình này yêu cầu thu thập báo giá chi tiết từ các nhà cung cấp dịch vụ cho từng hạng mục chi phí trong mỗi phương án. Các chi phí này bao gồm chi phí vận tải nội địa, các loại phụ phí tại cảng, cước vận tải biển, và các chi phí tại cảng đích. Để đảm bảo tính chính xác, cần quy đổi tất cả chi phí về một đơn vị tiền tệ chung. Một công cụ hữu ích cho việc này là lập ma trận so sánh các phương án, nơi các chi phí của mỗi phương án được liệt kê song song. Theo tài liệu đồ án, việc phân tích chi phí cho hai phương án vận chuyển hàng từ Nhật Bản về Hải Phòng được thực hiện rất tỉ mỉ. Bảng 4.4 của đồ án đã tổng hợp chi phí cho từng chặng, từ kho xuất đến cảng xuất, từ cảng xuất đến cảng nhập, và từ cảng nhập về kho. Kết quả cho thấy tổng chi phí của Phương án 1 (qua cảng Shimizu) là 5.247,4 USD, thấp hơn so với Phương án 2 (qua cảng Yokohama) là 5.545,6 USD. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ chi phí vận tải nội địa và phụ phí tại cảng xuất.

4.1. Lập ma trận so sánh các phương án dựa trên chi phí thực tế

Một ma trận so sánh các phương án là một bảng biểu logic, trình bày một cách có hệ thống các thông tin định lượng và định tính của các lựa chọn vận tải. Các hàng của ma trận thường liệt kê các tiêu chí đánh giá, chẳng hạn như: chi phí vận tải nội địa, phụ phí xếp dỡ (THC), cước biển (OF), thời gian vận chuyển (transit time), và độ tin cậy. Các cột tương ứng với từng phương án vận tải được đề xuất. Bằng cách điền các giá trị cụ thể vào ma trận, người phân tích có thể dễ dàng nhận thấy ưu và nhược điểm của mỗi phương án. Ví dụ, Phương án A có thể có chi phí thấp nhất nhưng thời gian vận chuyển lại dài nhất. Ma trận này không chỉ giúp so sánh chi phí mà còn hỗ trợ việc ra quyết định đa tiêu chí, giúp cân nhắc các yếu tố khác ngoài giá cả. Đây là một công cụ không thể thiếu trong các bài tập lớn logistics.

4.2. Áp dụng điều khoản Incoterms để phân chia chi phí vận tải

Incoterms (Các quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế về sử dụng các điều kiện thương mại trong nước và quốc tế) đóng vai trò then chốt trong việc phân chia chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua. Mỗi điều khoản Incoterms quy định rõ ràng điểm chuyển giao rủi ro và bên nào chịu trách nhiệm cho từng khoản chi phí. Trong đồ án tham khảo, điều khoản được áp dụng là FCA (Free Carrier). Theo điều khoản này, người bán chịu trách nhiệm và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại một địa điểm đã thỏa thuận. Điều này có nghĩa là người mua phải chịu toàn bộ chi phí từ vận tải nội địa tại nước xuất khẩu, cước biển quốc tế, cho đến các chi phí tại cảng đích và vận chuyển về kho. Việc hiểu và áp dụng đúng Incoterms giúp tránh các tranh chấp và đảm bảo việc tính toán chi phí logistics được chính xác.

V. Case Study Lựa Chọn Phương Án Vận Tải Nhật Bản Việt Nam

Một case study lựa chọn phương thức vận tải cụ thể cung cấp cái nhìn thực tiễn về quy trình ra quyết định. Đồ án của nhóm sinh viên trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã phân tích bài toán vận chuyển rượu Sake từ kho tại Aoi-ku, Shizuoka (Nhật Bản) về kho phân phối tại Hải Phòng (Việt Nam). Hai phương án chính được đưa ra để so sánh. Cả hai đều sử dụng vận tải đa phương thức, kết hợp xe container cho chặng nội địa và tàu biển cho chặng quốc tế. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cảng xuất. Phương án 1 lựa chọn cảng Shimizu, một cảng nhỏ hơn nhưng gần kho xuất. Phương án 2 chọn cảng Yokohama, một cảng lớn, hiện đại nhưng có khoảng cách xa hơn. Phân tích cho thấy, mặc dù cảng Yokohama có lợi thế về tần suất chuyến tàu và năng lực bốc xếp, nhưng chi phí vận tải đường bộ cao hơn đã làm tăng đáng kể tổng chi phí. Phân tích SWOT cũng được sử dụng để đánh giá các yếu tố phi tài chính, củng cố thêm cho quyết định lựa chọn. Case study này là một ví dụ điển hình về việc phân tích lựa chọn phương án vận tải một cách toàn diện, kết hợp cả phân tích định lượng (chi phí) và định tính (SWOT).

5.1. So sánh chi tiết 2 phương án Cảng Shimizu và Cảng Yokohama

Phương án 1 (qua cảng Shimizu): Khoảng cách từ kho Aoi-ku đến cảng chỉ 13,6 km. Điều này giúp chi phí vận tải nội địa rất thấp (90 USD cho 2 container). Tuy nhiên, Shimizu là cảng nhỏ, có thể có ít lựa chọn hãng tàu hơn và cước biển cao hơn một chút (1900 USD). Tổng chi phí chặng từ kho ra đến khi hàng lên tàu là 569,4 USD. Phương án 2 (qua cảng Yokohama): Khoảng cách từ kho Aoi-ku đến cảng APM Terminals Yokohama xa hơn đáng kể. Chi phí vận tải nội địa do đó cao hơn nhiều (348 USD). Bù lại, Yokohama là cảng lớn, cước biển có thể cạnh tranh hơn (1560 USD). Tuy nhiên, các phụ phí tại cảng lớn cũng thường cao hơn, dẫn đến tổng chi phí chặng đầu lên tới 1197,6 USD. Sự so sánh này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét tổng chi phí của toàn bộ hành trình chứ không chỉ riêng cước biển.

5.2. Kết quả phân tích Phương án tối ưu và bài học kinh nghiệm

Dựa trên ma trận so sánh các phương án, kết quả cuối cùng cho thấy Phương án 1 (qua cảng Shimizu) là phương án tối ưu với tổng chi phí là 5.247,4 USD, thấp hơn gần 300 USD so với Phương án 2. Quyết định này được củng cố bởi phân tích SWOT, chỉ ra rằng dù cảng Shimizu nhỏ hơn, nhưng lợi thế về chi phí và khoảng cách ngắn đã bù đắp cho những điểm yếu tiềm tàng. Bài học kinh nghiệm rút ra từ case study này là: không phải lúc nào cảng lớn và hiện đại cũng là lựa chọn tốt nhất. Việc tối ưu hóa tuyến đường nội địa có thể mang lại khoản tiết kiệm chi phí đáng kể. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các lựa chọn dựa trên vị trí cụ thể của kho hàng và cấu trúc chi phí của từng cảng. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng lý thuyết quản trị vận tải vào giải quyết vấn đề thực tế.

VI. Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Hướng Đi Tương Lai Cho Logistics

Việc lựa chọn phương án vận tải chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn của tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Sau khi hàng hóa đã cập cảng và được đưa về kho, bài toán tiếp theo là làm thế nào để phân phối hàng hóa đến các điểm tiêu thụ một cách hiệu quả nhất. Đây là lúc các mô hình toán học và công nghệ hiện đại phát huy vai trò. Như trong chương 5 của đồ án tham khảo, nhóm sinh viên đã áp dụng phương pháp Chi phí cực tiểu và hàm Solver trong Excel để giải bài toán phân phối hàng từ 3 kho đến 6 siêu thị. Kết quả đã tìm ra phương án phân phối với tổng chi phí vận chuyển thấp nhất, hoàn thiện quy trình logistics từ khâu nhập khẩu đến khâu phân phối cuối cùng. Hướng đi tương lai của ngành logistics không chỉ dừng lại ở việc tối ưu từng công đoạn riêng lẻ mà là tích hợp toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo nhu cầu, Internet vạn vật (IoT) để theo dõi hàng hóa, và Blockchain để tăng cường tính minh bạch sẽ thay đổi hoàn toàn cách thức quản trị vận tải và logistics. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi cung ứng thông minh, linh hoạt và có khả năng tự thích ứng với những biến động của thị trường.

6.1. Sử dụng mô hình toán học để tối ưu hóa việc phân phối

Các mô hình toán học, như bài toán vận tải (Transportation Problem), là công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề phân phối phức tạp. Mục tiêu của bài toán là tìm ra kế hoạch vận chuyển hàng hóa từ nhiều nguồn (kho) đến nhiều điểm đến (khách hàng, siêu thị) sao cho tổng chi phí là nhỏ nhất, đồng thời thỏa mãn các điều kiện ràng buộc về khả năng cung cấp và nhu cầu. Các phương pháp giải như Phương pháp Chi phí cực tiểu, Phương pháp góc Tây Bắc, hay sử dụng các công cụ tối ưu hóa như Solver trong Excel cho phép tìm ra lời giải tối ưu một cách nhanh chóng và chính xác. Việc áp dụng các mô hình này trong bài tập lớn logistics giúp sinh viên hiểu sâu hơn về bản chất của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, một kỹ năng quan trọng trong ngành quản trị vận tải.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong quản trị vận tải hiện đại

Công nghệ đang cách mạng hóa lĩnh vực quản trị vận tải. Hệ thống Quản lý Vận tải (TMS - Transportation Management System) giúp tự động hóa việc lập kế hoạch, thực hiện và theo dõi các lô hàng. Công nghệ GPS và IoT cho phép theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa (nhiệt độ, độ ẩm) trong thời gian thực, tăng cường an toàn hàng hóa và khả năng phản ứng nhanh với sự cố. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) được sử dụng để tối ưu hóa tuyến đường bằng cách phân tích dữ liệu giao thông, thời tiết, và dự báo các điểm tắc nghẽn. Những công nghệ này không chỉ giúp cắt giảm chi phí logistics mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa là Công ty TNHH 123 có trụ sở tại TP. Hải Phòng. Việc nhập khẩu lô hàng 18.852 chai rượu Sake chủ yếu cung 10 cấp cho thị trường tiêu thụ trên địa bàn TP. Hải Phòng.

Hải Phòng là thành phố cảng quan trọng, trung tâm công nghiệp, cảng biển, đồng thời cũng là trung tâm kinh tế, văn hóa, y tế, giáo dục, khoa học, thương mại và công nghệ thuộc Vùng duyên hải Bắc Bộ của Việt Nam. Đây là một trong 5 thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam. Hải Phòng là đô thị loại I, trung tâm cấp vùng và cấp quốc gia. Hải Phòng có vị trí chiến lược vô cùng quan trọng của quốc gia, là một cực tăng trưởng của tam giác kinh tế trọng điểm phía Bắc gồm Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh.

Về đường bộ, Hải Phòng kết nối với thủ đô Hà Nội theo Quốc lộ 5A hoặc 5B, kết nối với tỉnh Quảng Ninh theo đường cao tốc Hải Phòng - Hạ Long và đến tận thành phố cửa khẩu Móng Cái theo đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Móng Cái rất thuận tiện. Với lợi thế cảng biển nước sâu nên vận tải biển rất phát triển, chính vì thế Hải Phòng còn được mệnh danh là đất cảng hay thành phố cảng. Về kinh tế-xã hội, dân số Hải Phòng năm 2022 trên 2,1 triệu người. Tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP thống kê năm 2021 đạt 213.794,6 tỷ đồng, xếp thứ 5/63 tỉnh thành cả nước, tốc độ tăng trưởng kinh tế của thành phố đạt 12,38 %, dẫn đầu cả nước.

Chỉ tiêu tăng trưởng GRDP theo nghị quyết của Đảng bộ thành phố khóa 2020-2025 tối thiểu đạt 14,5%/năm, chỉ tiêu GRDP/người năm 2025 là 11.800 USD, cao nhất trong số các tỉnh thành cả nước. Qua một vài nét nêu trên, có thể nhận định rằng Hải Phòng là một trong những địa phương phát triển hàng đầu của cả nước. Cơ hội cho đầu tư thương mại, dịch vụ và du lịch rất lớn. Triển vọng làm ăn kinh doanh trong lĩnh vực nhập khẩu hàng tiêu dùng như Công ty TNHH 123 sẽ hứa hẹn gặt hái nhiều thành công.2 Phương pháp xác định vị trí trung tâm của khu vực phân phối hàng hóa Kế hoạch hàng vận chuyển từ Nhật Bản về Việt Nam theo đường biển và tàu sẽ cập cảng Đình Vũ tại Hải Phòng để bốc dỡ hàng.

Khu vực phân phối hàng hóa sẽ nằm trong nội đô của Hải Phòng. Để xác định vị trí cụ thể các kho phân phối hàng hóa, trước hết phải chỉ rõ các địa điểm tiêu thụ hàng trong TP. Hải Phòng, vì hàng sau khi vận chuyển từ cảng Đình 11 Vũ về các kho phân phối, hàng hóa sẽ tiếp tục được phân phối bằng đường bộ đến các địa điểm tiêu thụ trong thành phố. Trên cơ sở rà soát các trung tâm thương mại và siêu thị tại nội đô, có 06 địa điểm tiềm năng được xem là có khả năng tiêu thụ tốt mặt hàng rượu Sake, các địa điểm tiêu thụ được liệt kê trong Bảng 2.

Số lượng hàng phân phối cho từng địa điểm tiêu thụ có tính sơ bộ dựa trên vị trí của chúng gần hay xa khu dân cư, nội đô hay ven đô và có gần các khách sạn, nhà hàng không để từ đó sơ bộ phân bổ số lượng một cách tương đối hợp lý.1: Các địa điểm tiêu thụ hàng hóa tại nội đô Stt Siêu thị Địa chỉ Số lượng (chai) 1 Mega Market 2A, Đường Hồng Bàng, Phường Sở Dầu, 5.000 Quận Hồng Bàng 2 GO! Lô 1/20, Khu Đô Thị Mới Ngã Năm, Sân 2.000 Bay Cát Bi, Quận Ngô Quyền 3 Cát Bi Plaza Số 1 Lê Hồng Phong, Quận Ngô Quyền 2.852 4 Vincom Plaza Số 1 Lê Thánh Tông, Máy Tơ, Ngô Quyền 1.500 Ngô Quyền 5 AEON MALL Số 10 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường 6.000 Hải Phòng Kênh Dương, Quận Lê Chân 6 Vincom Plaza Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường 1.500 Imperia Thượng Lý, Quận Hồng Bàng Tổng: 18.852 Vị trí của các địa điểm tiêu thụ so với cảng Đình Vũ được (ký hiệu bằng hình ngôi nhà màu xanh lá cây) thể hiện trong Hình 2.1: Vị trí các địa điểm tiêu thụ so với cảng Đình Vũ 06 địa điểm tiêu thụ đều nằm trên địa bàn TP. Hải Phòng, áp dụng phương pháp trọng tâm để xác định vị trí trung tâm của các kho phân phối hàng hóa. Lấy kho CFS của cảng Đình Vũ làm gốc tọa độ O, từ đó dễ dàng xác định tung độ và hoành độ của các điểm tiêu thụ đối với gốc tọa độ O. Tọa độ của vị trí trung tâm được xác định bởi công thức sau: ∑ 𝑛 𝑄𝑖 × 𝑥 𝑖 𝑖=1 𝑥𝐾 = ∑ 𝑛𝑖=1 𝑄𝑖 11,114.1500 = 18852 𝑦𝐾 = 1,121𝑘𝑚 Trong đó, 𝑥𝐾 và 𝑦𝐾 tương ứng là hoành độ và tung độ của vị trí trung tâm so với gốc tọa độ O; 𝑥𝑖 và 𝑦𝑖 tương ứng là hoành độ và tung độ của địa điểm tiêu thụ thứ i so với gốc tọa độ O; 𝑄𝑖 là lượng hàng (số chai rượu Sake) sơ bộ được phân phối từ các kho đến địa điểm tiêu thụ thứ i.

Theo kết quả trên, vị trí trung tâm của các kho nằm ở phố Hai Bà Trưng, phường An Biên, quận Lê Chân, Hải Phòng. Đây là khu vực trung tâm của TP. Hải Phòng, gần các bến xe và tuyến đường thủy và nhất là thuận lợi về giao thông đường bộ. Toàn bộ 02 container rượu Sake được bốc dỡ tại cảng Đình Vũ, sau đó lưu lại ở kho CFS của cảng và 13 được phân nhỏ để vận chuyển đến các kho hàng bằng xe tải nhỏ.

Từ các vị trí này hàng 14 hóa sẽ dễ dàng phân phối đến các địa điểm tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu đời sống của người dân nội đô Hải Phòng và các vùng lân cận. Vị trí trung tâm của các kho hàng được thể hiện trên Hình 2.2: Vị trí trung tâm so với các địa điểm tiêu thụ và với cảng Đình Vũ 2.3 Đề xuất vị trí các nhà kho phân phối hàng hóa Sau khi đã xác định vị trí trung tâm, tiếp theo nhóm sinh viên sẽ tìm vị trí đặt các kho phân phối quanh vị trí trung tâm được xác định ở trên. Trong Đồ án này, nhóm đề xuất 03 vị trí kho phân phối. Dễ nhận thấy rằng, phố Hai Bà Trưng, phường An Biên, quận Lê Chân là tuyến phố trung tâm của thành phố Hải Phòng với mật độ nhà cửa rất lớn.

Do vậy, việc tìm được địa điểm đặt kho mới đủ rộng nằm đúng trên tuyến phố này khá khó khăn. Với mục tiêu tìm địa điểm kho gần vị trí trung tâm này nhất, nhóm đề xuất 3 vị trí kho phân phối có thể đáp ứng nhu cầu chứa và trung chuyển tổng cộng 18.852 chai rượu SAKE như sau: 1. Nhà kho A tại số 15 Lạch Tray (cách vị trí trung tâm 1,3 km đường bộ) tiếp nhận 9. Nhà kho B tại số 12 Hồ Sen (cách vị trí trung tâm 1,0 km đường bộ) tiếp nhận 5.

Nhà kho C tại số 73 Trần Nguyên Hãn (cách vị trí trung tâm 0,85 km đường bộ) tiếp nhận 4.1 Vai trò của kho hàng Kho chứa là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiều nội dung hoạt động logistics của doanh nghiệp. Hoạt động kho liên quan trực tiếp đến việc tổ chức, bảo quản hàng hoá dự trữ, chuẩn bị lô hàng theo yêu cầu kinh doanh của doanh nghiệp.2 Phân loại kho hàng Kho hàng được phân loại theo các loại hình sau: - Phân loại theo hàng hóa; - Phân loại theo quyền sở hữu; - Phân loại theo điều kiện thiết kế, thiết bị; - Phân loại theo đặc điểm kiến trúc; - Phân loại theo chức năng; - Phân loại theo mức độ hiện đại của mặt bằng kho.3 Phân tích lựa chọn loại kho hàng Ngoài mặt hàng rượu Sake, doanh nghiệp nhập khẩu còn nhập nhiều loại hàng hóa khác có giá trị cao và cần bảo quản ở điều kiện tốt. Trong đồ án này kho hàng sẽ được lựa chọn theo mức độ hiện đại của mặt bằng kho là kho loại A với một số yêu cầu ban đầu như sau: - Nhà kho một tầng hiện đại được cấu tạo từ khung thép chịu lực và các tấm lắp ghép; - Khoảng cách giữa các cột tối thiểu 9m và khoảng cách tối thiểu của nhịp nhà kho là 24m; - Diện tích xây dựng tối thiểu 45-55%; - Sàn bê tông phẳng với lớp phủ chống bụi; - Tải trọng lên sàn kho tối thiểu 5 tấn/m2, và cao hơn so với cốt nền là 1,2m; - Đối với kho hạng A, yêu cầu chiều cao trần tối thiểu là từ 10 mét trở lên; - Cửa lấy hàng tối thiểu 1 cửa cho 700m2 kho.4 Cấu tạo kho hàng - Mái kho: có nhiệm vụ che kín kho, bảo vệ hàng hoá không bị nước mưa, tia nắng mặt trời, đảm bảo an ninh,… Mái có thể là mái đơn, hoặc mái đôi (có cửa mái) để thông gió trong kho, làm giảm nhiệt độ và chống ẩm. Mái thường được làm bằng vật liệu tôn mạ.

16 - Vách kho: có nhiệm vụ bảo vệ hàng hoá và các trang thiết bị trong kho. Tuỳ loại kho mà vách sử dụng vật liệu phù hợp, kho bảo quản hàng ở nhiệt độ thấp thì vách phải làm bằng vật liệu cách nhiệt và tôn lạnh. - Nền kho: Phải bảo đảm đủ vững chắc (khả năng chịu lực) và bằng phẳng để các phương tiện vận chuyển, bốc xếp có thể hoạt động an toàn trong kho. Bảo đảm được các yêu cầu bảo quản hàng hoá, như đối với kho hàng khô, nền phải được thiết kế 2 lớp, bảo đảm ngăn cách hơi nước từ trong đất, có độ cao thích hợp chống ngập, nền kho luôn khô ráo, tránh mối mọt, côn trùng,… - Cửa kho: Để bảo đảm an toàn, chống trộm, ngăn bụi, nước, côn trùng.

Cửa kho phải đủ rộng để phục vụ cho nhập xuất hàng (dự kiến độ lớn của các kiện hàng), các phương tiện vận chuyển xếp dỡ có thể vào ra được.5 Các hệ thống phụ trợ a. Hệ thống chiếu sáng Trong hoạt động khai thác kho, hệ thống chiếu sáng có chức năng đảm bảo độ sáng cho kho hàng và an toàn lao động cho nhân viên. Việc thiếu ánh sáng có thể gây sai sót trong việc kiểm đếm, nhầm vị trí hàng hóa lưu kho, lấy nhầm loại hàng,. Đặc biệt nhân viên bị hạn chế tầm nhìn khiến quá trình vận chuyển hàng không đảm an toàn dễ va chạm, cho nên việc lắp đặt hợp lý hệ thống chiếu sáng rất quan trọng.

Với diện tích kho hàng lớn, lối đi vừa đủ cho xe nâng với càng đôi quay trở xếp dỡ hàng nên khá hẹp, không gian hạn chế nên hướng sáng phải theo chiều dọc chiếu lên cao để có thể nhận diện hàng hóa ở mọi góc độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ