Đồ án Kinh tế Xây dựng HUCE: Xác định Giá Dự thầu Gói thầu Xây lắp

Đồ án kinh tế xây dựng HUCE: Tổng hợp tài liệu, bài mẫu đồ án kinh tế xây dựng Đại học Xây dựng Hà Nội. Tham khảo ngay để đạt điểm cao!

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kinh Tế Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kinh tế xây dựng
171
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Vai trò và mục đích của đấu thầu xây lắp

1.1. Vai trò của đấu thầu xây lắp

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU XÂY LẮP

1.1. Khái niệm về giá dự thầu xây lắp

1.2. Thành phần, nội dung giá dự thầu xây lắp

1.3. Các phương pháp hình thành giá dự thầu xây lắp

1.4. Quy trình lập giá dự thầu xây lắp.

1.5. Trình bày giá dự thầu xây lắp trong hồ sơ dự thầu

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU: “XÂY LẮP CÁC HẠNG MỤC NHÀ DL,SH,TH,TL THUỘC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU BIỆT THỰ CHO THUÊ White Night”

2.1. Giới thiệu gói thầu và yêu cầu cơ bản của hồ sơ mời thầu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Kinh Tế Xây Dựng HUCE 50 60 ký tự

Đồ án kinh tế xây dựng là một môn học quan trọng trong chương trình đào tạo ngành kinh tế xây dựng tại Đại học Xây dựng Hà Nội (HUCE). Môn học này trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích, đánh giá và đưa ra các quyết định kinh tế trong lĩnh vực xây dựng. Đồ án kinh tế xây dựng HUCE thường bao gồm các bài tập lớn, mẫu đồ án kinh tế xây dựng tham khảo, và các tài liệu kinh tế xây dựng hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập. Việc nắm vững kiến thức về kinh tế xây dựng ĐHXD là nền tảng quan trọng để sinh viên có thể làm việc hiệu quả trong các dự án xây dựng thực tế. Môn học này không chỉ giới hạn ở việc tính toán chi phí mà còn bao gồm kinh tế đầu tư xây dựng, quản lý dự án xây dựng, và phân tích hiệu quả dự án. Sinh viên cần làm quen với các công cụ và phần mềm kinh tế xây dựng để hỗ trợ công việc. Đồ án kinh tế xây dựng đóng vai trò then chốt trong việc chuẩn bị hành trang cho sinh viên trước khi bước vào việc làm kinh tế xây dựng sau khi tốt nghiệp. Nó giúp sinh viên hiểu rõ tổng quan về kinh tế xây dựngquy trình lập dự án đầu tư xây dựng. Một ví dụ đồ án kinh tế xây dựng điển hình có thể bao gồm việc thẩm định dự án đầu tư xây dựng hoặc phân tích rủi ro dự án xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Đồ án kinh tế xây dựng không chỉ là một môn học, mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế. Thông qua đồ án, sinh viên có thể rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định trong các tình huống khác nhau của một dự án xây dựng. Đồ án kinh tế xây dựng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các môn học kinh tế xây dựng có liên quan và cách chúng kết hợp với nhau để tạo ra một bức tranh toàn diện về quản lý và phát triển dự án.

1.2. Mục tiêu của đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Mục tiêu chính của đồ án kinh tế xây dựng là giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc cơ bản của kinh tế xây dựng, bao gồm: lập dự toán xây dựng, phân tích chi phí và lợi ích của dự án, quản lý rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư. Đồ án cũng hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ quá trình phân tích và ra quyết định.

1.3. Các thành phần chính của đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Một đồ án kinh tế xây dựng điển hình thường bao gồm các phần sau: giới thiệu dự án, phân tích thị trường, lập kế hoạch tài chính, phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư. Sinh viên cần thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến dự án, sử dụng các phương pháp và công cụ phù hợp để đưa ra các kết luận và khuyến nghị.

II. Cách Lập Đề Cương Đồ Án Kinh Tế Xây Dựng Hiệu Quả 50 60 ký tự

Việc lập đề cương đồ án kinh tế xây dựng là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo đồ án được thực hiện một cách có hệ thống và hiệu quả. Một đề cương chi tiết sẽ giúp sinh viên xác định rõ mục tiêu, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc của đồ án. Hướng dẫn làm đồ án kinh tế xây dựng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đề cương chặt chẽ. Đề cương nên bao gồm các phần chính như: giới thiệu, mục tiêu, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, cấu trúc đồ án, và kế hoạch thực hiện. Việc có một đề cương rõ ràng sẽ giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thực hiện đồ án. Nó cũng giúp giáo viên hướng dẫn dễ dàng theo dõi và đánh giá tiến độ của sinh viên.

2.1. Các bước lập đề cương đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Các bước chính trong quá trình lập đề cương bao gồm: xác định chủ đề, nghiên cứu tài liệu, xác định mục tiêu, xác định phạm vi, lựa chọn phương pháp nghiên cứu, xây dựng cấu trúc đồ án, và lập kế hoạch thực hiện. Sinh viên cần dành thời gian để nghiên cứu kỹ lưỡng các giáo trình kinh tế xây dựngtài liệu kinh tế xây dựng liên quan để có thể xây dựng một đề cương chất lượng.

2.2. Nội dung chi tiết của đề cương đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Đề cương cần bao gồm các phần sau: giới thiệu (tầm quan trọng của chủ đề, lý do lựa chọn), mục tiêu (mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể), phạm vi (giới hạn về không gian, thời gian, và đối tượng nghiên cứu), phương pháp nghiên cứu (phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu), cấu trúc đồ án (các chương, mục, tiểu mục), và kế hoạch thực hiện (thời gian biểu cho từng giai đoạn).

2.3. Lưu ý khi lập đề cương đồ án kinh tế xây dựng HUCE

Cần đảm bảo đề cương có tính khả thi, phù hợp với thời gian và nguồn lực hiện có. Mục tiêu cần rõ ràng, cụ thể, có thể đo lường được. Phạm vi cần giới hạn để đảm bảo tính tập trung của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cần phù hợp với mục tiêu và phạm vi của đồ án. Cấu trúc đồ án cần logic, dễ hiểu, và tuân thủ các quy định của trường.

III. Phương Pháp Phân Tích Chi Phí Dự Án Xây Dựng 50 60 ký tự

Phân tích chi phí là một phần quan trọng của đồ án kinh tế xây dựng. Nó giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc chi phí của dự án, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, và đưa ra các giải pháp để kiểm soát và giảm thiểu chi phí. Các phương pháp phân tích chi phí phổ biến bao gồm: phân tích chi phí trực tiếp, phân tích chi phí gián tiếp, phân tích điểm hòa vốn, và phân tích độ nhạy. Sinh viên cần nắm vững các phương pháp này để có thể thực hiện phân tích chi phí một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. Phân tích chi phí trực tiếp trong dự án xây dựng

Chi phí trực tiếp là các chi phí liên quan trực tiếp đến việc sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ của dự án. Ví dụ, chi phí vật liệu, nhân công, và thiết bị thi công. Phân tích chi phí trực tiếp giúp xác định các khoản mục chi phí lớn, và tìm ra các giải pháp để giảm chi phí trong từng khoản mục.

3.2. Phân tích chi phí gián tiếp trong dự án xây dựng

Chi phí gián tiếp là các chi phí không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất ra sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng cần thiết để duy trì hoạt động của dự án. Ví dụ, chi phí quản lý, chi phí marketing, và chi phí khấu hao. Phân tích chi phí gián tiếp giúp xác định các khoản mục chi phí không cần thiết, và tìm ra các giải pháp để giảm chi phí chung của dự án.

3.3. Phân tích điểm hòa vốn trong dự án xây dựng

Điểm hòa vốn là điểm mà tại đó tổng doanh thu của dự án bằng với tổng chi phí. Phân tích điểm hòa vốn giúp xác định mức doanh thu tối thiểu cần đạt được để dự án có thể hoạt động có lãi. Nó cũng giúp đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro của dự án.

IV. Quản Lý Dự Án Xây Dựng Giải Pháp Kinh Tế Tối Ưu 50 60

Quản lý dự án hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công về mặt kinh tế của một dự án xây dựng. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều phối, và kiểm soát các hoạt động của dự án để đạt được mục tiêu đã đề ra trong phạm vi ngân sách và thời gian cho phép. Quản lý dự án xây dựng liên quan mật thiết đến dự toán xây dựng, quản lý rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư. Sinh viên cần nắm vững các nguyên tắc và công cụ quản lý dự án để có thể làm việc hiệu quả trong các dự án thực tế.

4.1. Lập kế hoạch dự án xây dựng hiệu quả

Lập kế hoạch là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý dự án. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, thời gian, ngân sách, và nguồn lực cần thiết cho dự án. Nó cũng cần xác định các hoạt động cần thực hiện, trình tự thực hiện, và người chịu trách nhiệm cho từng hoạt động. Việc sử dụng các công cụ quản lý dự án như sơ đồ Gantt và sơ đồ PERT có thể giúp lập kế hoạch một cách trực quan và hiệu quả.

4.2. Kiểm soát chi phí và tiến độ dự án xây dựng

Kiểm soát chi phí và tiến độ là một quá trình liên tục trong suốt vòng đời của dự án. Nó bao gồm việc theo dõi chi phí và tiến độ thực tế, so sánh với kế hoạch, và thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết. Việc sử dụng các kỹ thuật quản lý giá trị kiếm được (Earned Value Management - EVM) có thể giúp kiểm soát chi phí và tiến độ một cách hiệu quả.

4.3. Quản lý rủi ro trong dự án xây dựng

Rủi ro là một phần không thể tránh khỏi của bất kỳ dự án xây dựng nào. Quản lý rủi ro bao gồm việc xác định, đánh giá, và ứng phó với các rủi ro có thể xảy ra trong dự án. Việc lập kế hoạch ứng phó rủi ro trước có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đến dự án.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Kinh Tế Xây Dựng Trong Đồ Án 50 60 ký tự

Việc sử dụng phần mềm kinh tế xây dựng là một kỹ năng quan trọng mà sinh viên cần nắm vững. Các phần mềm này giúp tự động hóa các quy trình tính toán, phân tích, và báo cáo, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức. Một số phần mềm phổ biến bao gồm: Microsoft Project, Primavera P6, G8, Acit,... Sử dụng thành thạo các công cụ này giúp sinh viên nâng cao hiệu quả công việc và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

5.1. Microsoft Project Công cụ lập kế hoạch và quản lý dự án

Microsoft Project là một phần mềm quản lý dự án phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Nó cho phép người dùng lập kế hoạch, theo dõi tiến độ, quản lý nguồn lực, và tạo báo cáo. Microsoft Project có giao diện trực quan, dễ sử dụng, và tích hợp tốt với các phần mềm khác của Microsoft.

5.2. Primavera P6 Phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp

Primavera P6 là một phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp, được thiết kế cho các dự án lớn và phức tạp. Nó cung cấp các tính năng nâng cao như phân tích đường găng, quản lý rủi ro, và quản lý chi phí. Primavera P6 đòi hỏi người dùng có kiến thức và kỹ năng chuyên môn sâu.

5.3. G8 Phần mềm dự toán xây dựng phổ biến tại Việt Nam

G8 là một phần mềm dự toán xây dựng phổ biến tại Việt Nam, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về lập dự toán, đấu thầu, và quản lý chi phí xây dựng. G8 có cơ sở dữ liệu định mức và đơn giá xây dựng cập nhật, và hỗ trợ các quy trình nghiệp vụ đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam.

VI. Kinh Tế Xây Dựng HUCE Cơ Hội Và Thách Thức 50 60 ký tự

Ngành kinh tế xây dựng HUCE mang đến nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, cũng có không ít thách thức đặt ra đòi hỏi sinh viên phải không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng, và cập nhật kiến thức mới. Việc hiểu rõ về kinh tế vĩ mô xây dựngkinh tế vi mô xây dựng là yếu tố quan trọng để thành công trong ngành. Sinh viên cần chuẩn bị tốt về kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, và khả năng thích ứng để có thể nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức.

6.1. Cơ hội việc làm cho sinh viên kinh tế xây dựng HUCE

Sinh viên tốt nghiệp ngành kinh tế xây dựng có thể làm việc ở nhiều vị trí khác nhau, như: kỹ sư dự toán, chuyên viên quản lý dự án, chuyên viên phân tích đầu tư, chuyên viên thẩm định dự án, và chuyên viên tư vấn xây dựng. Các công ty xây dựng, các chủ đầu tư, các tổ chức tài chính, và các cơ quan nhà nước đều có nhu cầu tuyển dụng nhân lực trong lĩnh vực này.

6.2. Thách thức đối với sinh viên kinh tế xây dựng HUCE

Thách thức lớn nhất đối với sinh viên là sự cạnh tranh trên thị trường lao động. Để có thể cạnh tranh thành công, sinh viên cần có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng mềm tốt, và kinh nghiệm làm việc thực tế. Việc tham gia các dự án thực tế, các khóa đào tạo ngắn hạn, và các hoạt động ngoại khóa có thể giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm và nâng cao kỹ năng.

6.3. Xu hướng phát triển của ngành kinh tế xây dựng HUCE

Ngành kinh tế xây dựng đang trải qua nhiều thay đổi do tác động của công nghệ, quy định pháp luật, và nhu cầu của thị trường. Các xu hướng chính bao gồm: ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa trong quản lý dự án, phát triển các công trình xanh và bền vững, tăng cường hợp tác quốc tế, và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xây dựng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LẬP GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU XÂY LẮP 1. Khái niệm về giá dự thầu xây lắp Giá dự thầu là giá do nhà thầu ghi trong đơn dự thầu thuộc hồ sơ dự thầu. Trường hợp nhà thầu có thư giảm giá thì giá dự thầu là giá sau giảm giá. Giá dự thầu của nhà thầu là mức giá do nhà thầu lập căn cứ từ hồ sơ mời thầu và những quy định khác có liên quan thỏa mãn mục tiêu tranh thầu của nhà thầu, đảm bảo SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 3 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM khả năng thắng thầu cao nhất với mức lãi hợp lý mà nhà thầu chấp nhận được hay đảm bảo mức giảm giá hợp lý và khả năng thắng thầu cao nhất.

Thành phần, nội dung giá dự thầu xây lắp Giá dự thầu do nhà thầu lập phải đủ trang trải tất cả các khoản chi phí để đảm bảo chất lượng và thời gian xây dựng theo quy định của hồ sơ mời thầu, đồng thời phải có đủ nguồn thu để nộp các khoản thuế, phí và một phần lãi ban đầu để đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển bình thường. Như vậy nội dung giá dự thầu bao gồm: a.Chi phí xây dựng (Gxd) + Chi phí trực tiếp (T): - Chi phí vật liệu (VL) - Chi phí nhân công (NC) - Chi phí máy thi công (M) + Chi phí gián tiếp (GT) - Chi phí chung (C) - Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (LT) - Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (TT) + Thu nhập chịu thuế tính trước (G) + Thuế GTGT b. Dự phòng phí (GDP) GDPXD = GDPXD1 + GDPXD2 Trong đó: SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 4 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM + GDP1: chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng công việc phát sinh của dự toán gói thầu thi công xây dựng được xác định theo công thức: GDPXD1 = GXD x kps Kps là hệ số dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh (Kps ≤ 5%). + GDPXD2 : chi phí dự phòng cho yếu tố trượt giá của dự toán gói thầu thi công xây dựng được xác định trên cơ sở thời gian xây dựng công trình theo kế hoạch thực hiện dự án 3.

Các phương pháp hình thành giá dự thầu xây lắp Có 4 phương pháp ❖ Phương pháp lập giá dự thầu theo các khoản mục chi phí. GDTH = GDTHTR (1+TGTGT) Trong đó: - GDTH: giá dự thầu sau thuế - GDTHTR: giá dự thầu trước thuế. GDTHTR = T + GT + LN + T: chi phí trực tiếp hoàn thành gói thầu + GT: chi phí gián tiếp hoàn thành gói thầu + LN: lợi nhuận trước thuế của nhà thầu. - TGTGT: thuế suất thuế giá trị gia tăng.

❖ Phương pháp lập giá dự thầu theo đơn giá đầy đủ. 𝑛 𝐺𝐷𝑇𝐻 = ∑ 𝑄𝑗 × Đ𝑗 𝑗=1 Trong đó: - 𝑄𝑗 : khối lượng công tác xây lắp thứ j do bên mời thầu cung cấp trong HSMT hay nhà thầu tự xác định. - Đ𝑗 : đơn giá đầy đủ của công tác xây lắp thứ j do nhà thầu tự xác định theo hướng dẫn chung về cách lập giá trong hồ sơ mời thầu. - n: số lượng công tác xây lắp.

❖ Phương pháp lập giá dự thầu theo chi phí cơ sở và chi phí tính theo tỷ lệ. SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 5 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM - Chi phí trực tiếp (T) xác định bằng cách tính toán cụ thể các khoản mục chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công. T = VL +NC +M - Chi phí chung (GT) GT = % (VL +NC +M) - Lợi nhuận trước thuế (LN): LN = % (VL +NC +M + GT) Tỷ lệ % do nhà thầu lấy theo kinh nghiệm thi công của nhà thầu hoặc dựa vào tỷ lệ do nhà nước quy định. - Thuế GTGT đầu ra của toàn bộ gói thầu: VAT= gxl (T+GT+LN) ❖ Phương pháp lập giá dự thầu từ trên xuống (từ thị trường).

𝐺𝐷𝑇𝐻 = 𝐺𝐺𝑇𝐻 − 𝑥% × 𝐺𝐺𝑇𝐻 Trong đó x% là tỷ lệ giảm giá căn cứ vào chiến lược tranh thầu của nhà thầu và được lấy theo kinh nghiệm của nhà thầu. + TH1: doanh nghiệp cần thắng thầu với tỷ lệ lợi nhuận nào đó (phổ biến hiện nay) + TH2: doanh nghiệp muốn thắng thầu với bất cứ giá nào, khi đó x% lớn tới mức tối đa để không đối thủ nào bỏ giá thấp hơn. Quy trình lập giá dự thầu xây lắp. Bước 1: Xác định giá gói thầu dùng để xét thầu (GGTH,XTH) Giá gói thầu được bên mời thầu xác định trong vòng 28 ngày trước ngày đóng thầu và có thể coi là giới hạn trên (giá trần) của giá dự thầu.

Bước 2: Xác định chi phí tối thiểu (CFmin) CFmin : là những chi phí nhà thầu dự kiến bỏ ra ít nhất kể cả các khoản thuế để thực hiện gói thầu theo HSMT trong trường hợp trúng thầu trùng với chi phí hoà vốn (lợi nhuận = 0) Căn cứ xác đinh CFmin: SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 6 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM - Dựa vào các giải pháp kĩ thuật công nghệ và giải pháp xây lắp, tổ chức quản lý đã được nhà thầu lựa chọn - Dựa vào các định mức nội bộ doanh nghiệp - Dựa vào các định mức chi phí nội bộ doanh nghiệp - Dựa vào các chế độ chính sách hiện hành của nhà nước - Nếu CFmin GGTH thì từ chối dự thầu hoặc giảm chi phí nhỏ nhất (tìm biện pháp công nghệ, quản lý) Bước 3: Xác định giá dự thầu Gdth = CFmin + LN ≤ GTTGTH LN: Lợi nhuận phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh của nhà thầu và mức lợi nhuận bình quân loại hình doanh nghiệp. Hình 1: Quy trình lập giá dự thầu SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 7 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM 5. Trình bày giá dự thầu xây lắp trong hồ sơ dự thầu Giá dự thầu được lập theo phương pháp dự toán chi tiết các khoản mục chi phí nhưng khi trình bày trong hồ sơ dự thầu, trình bày theo đơn giá đầy đủ. SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 8 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM CHƯƠNG 2:XÁC ĐỊNH GIÁ DỰ THẦU GÓI THẦU: “XÂY LẮP CÁC HẠNG MỤC NHÀ DL,SH,TH,TL THUỘC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU BIỆT THỰ CHO THUÊ White Night” 2.1Giới thiệu gói thầu và yêu cầu cơ bản của hồ sơ mời thầu 2.1Giới thiệu gói thầu - Tên dự án: Dự án đầu tư xây dựng khu biệt thự cho thuê White Night.

- Chủ đầu tư: Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Coteccons. - Địa điểm xây dựng:Quận long Biên– thành phố Hà Nội. - Tên gói thầu: Xây lắp các hạng mục DL,SH,TH,TL thuộc dự án đầu tư xây dựng khu biệt thự cho thuê White Night. - Hình thức lựa chọn nhà thầu và loại hợp đồng: Hợp đồng trọn gói.

- Đặc điểm của giải pháp kiến trúc, kết cấu: Theo bản vẽ và thuyết minh thiết kế kèm theo.2Tóm tắt yêu cầu của hồ sơ mời thầu liên quan đến lập giá dự thầu SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 9 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU KHỐI LƯỢNG Tên công tác / diễn giải khối STT KHỐI LƯỢNG 1 NHÀ KHỐI LƯỢNG THEO DỰ ÁN TỔNG CỘNG lượng Đơn vị DL SH SL TH DL-11 SH-6 SL-9 TH-7 PHẦN MÓNG Đào san đất bằng máy đào 1 1,25m3-đất cấp II (90% KL đào bằng máy) 100m3 1,022 0,962 1,123 0,548 11,242 5,772 10,107 3,836 30,957 Đào móng băng bằng thủ công, 2 rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10% KL đào thủ công) m3 11,382 10,692 11,887 6,085 125,202 64,152 106,983 42,595 338,932 Đắp đất công trình bằng đầm 3 đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 100m3 0,843 0,892 1,075 0,317 9,273 5,352 9,675 2,219 26,519 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 4 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 100m3 0,292 0,177 0,167 0,292 3,212 1,062 1,503 2,044 7,821 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong 5 phạm vi <= 5km, đất cấp II (4 km tiếp theo) 100m3 0,292 0,177 0,167 0,292 3,212 1,062 1,503 2,044 7,821 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài 6 phạm vi 5km, đất cấp II (10 km tiếp theo) 100m3 0,292 0,177 0,167 0,292 3,212 1,062 1,503 2,044 7,821 MÓNG SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 10 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, 7 chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 m3 10,237 9,445 11,748 5,901 112,607 56,670 105,732 41,307 316,316 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn 8 móng băng. Ván khuôn lót móng 100m2 0,192 0,185 0,220 0,115 2,112 1,110 1,980 0,805 6,007 Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê 9 tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 m3 41,313 32,946 39,181 19,210 454,443 197,676 352,629 134,470 1139,218 Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê 10 tông giằng tường, đá 1x2, mác 250 m3 2,109 2,450 2,337 1,577 23,199 14,700 21,033 11,039 69,971 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn 11 móng băng 100m2 0,699 0,760 0,736 0,337 7,689 4,560 6,624 2,359 21,232 Ván khuôn gỗ.

Ván khuôn 12 giằng tường 100m2 0,205 0,245 0,234 0,158 2,255 1,470 2,106 1,106 6,937 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, 13 đường kính cốt thép < 10mm (Thép CB240T) tấn 0,390 0,479 0,419 0,259 4,290 2,874 3,771 1,813 12,748 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, 14 đường kính cốt thép = 10mm (Thép CB400V) tấn 0,612 0,751 0,934 0,455 6,732 4,506 8,406 3,185 22,829 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, 15 đường kính cốt thép <= 18mm (Thép CB400V) tấn 0,271 0,273 2,981 0,000 2,457 0,000 5,438 SVTH : LA THỊ THÚY MSSV 193764 (63KT1) 11 ĐỒ ÁN KINH TẾ XÂY DỰNG GVHD: TRẦN PHƯƠNG NAM Công tác gia công lắp dựng cốt thép.

Cốt thép móng, 16 đường kính cốt thép > 18mm (Thép CB400V) tấn 1,141 1,728 1,478 0,880 12,551 10,368 13,302 6,160 42,381 CỔ CỘT Bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 17 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2 , mác 250 m3 0,576 0,396 0,648 0,182 6,336 2,376 5,832 1,274 15,818 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ 18 cột 100m2 0,096 0,108 0,029 1,056 0,000 0,972 0,203 2,231 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, 19 đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m ( Thép CB400 ) tấn 0,043 0,000 0,258 0,000 0,000 0,258 Công tác gia công lắp dựng cốt thép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ