Đồ án tốt nghiệp Công nghệ Hóa học Dầu và Khí - ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

Tải đồ án tốt nghiệp Công nghệ hóa học dầu khí chi tiết. Nội dung gồm tính toán cân bằng vật chất và thiết kế tháp chưng cất khí quyển đầy đủ.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa học Dầu và Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế tháp chưng cất khí quyển

Đồ án thiết kế tháp chưng cất khí quyển là một nhiệm vụ cốt lõi trong ngành công nghệ hóa dầu, đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ quá trình lọc hóa dầu. Mục tiêu chính là phân tách dầu thô thành các phân đoạn có giá trị thương mại dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi. Quá trình này, hay còn gọi là chưng cất dầu thô, là bước xử lý sơ bộ đầu tiên và quan trọng nhất tại bất kỳ nhà máy lọc dầu nào, ví dụ điển hình là nhà máy lọc dầu Dung Quất tại Việt Nam. Tháp chưng cất khí quyển (CDU - Crude Distillation Unit) hoạt động ở áp suất gần bằng áp suất khí quyển, cho phép tách các sản phẩm nhẹ và trung bình như LPG, Naphtha, Kerosene, và Gasoil. Phần cặn còn lại, gọi là cặn khí quyển (Atmospheric Residue), sẽ được đưa sang phân xưởng chưng cất chân không để tiếp tục xử lý. Một bản thuyết minh đồ án hóa dầu hoàn chỉnh phải bao quát từ việc phân tích nguyên liệu đầu vào, thiết lập các phương trình cân bằng vật chất và năng lượng, đến tính toán chi tiết các thông số công nghệ và cơ khí của tháp. Thành công của đồ án này không chỉ thể hiện kiến thức chuyên môn mà còn là khả năng ứng dụng lý thuyết vào giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế, tạo ra các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho nhà máy.

1.1. Vai trò của quá trình chưng cất dầu thô trong lọc hóa dầu

Trong chuỗi quá trình lọc hóa dầu, chưng cất dầu thô là công đoạn khởi đầu, có vai trò quyết định đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm của toàn bộ nhà máy. Dầu thô sau khi khai thác là một hỗn hợp phức tạp của hàng ngàn hợp chất hydrocarbon. Việc sử dụng trực tiếp dầu thô rất hạn chế và không hiệu quả. Do đó, tháp chưng cất khí quyển được xây dựng để thực hiện quá trình phân tách vật lý, chia hỗn hợp này thành các "phân đoạn" có khoảng nhiệt độ sôi khác nhau. Mỗi phân đoạn này sẽ là nguyên liệu đầu vào cho các quá trình chế biến thứ cấp tiếp theo như Reforming, Cracking, Alkyl hóa... Ví dụ, phân đoạn Naphtha là nguyên liệu cho phân xưởng Reforming xúc tác để sản xuất xăng có chỉ số octan cao. Phân đoạn Kerosene dùng để sản xuất nhiên liệu phản lực. Các phân đoạn Gasoil (LGO, HGO) là thành phần phối trộn dầu Diesel. Do đó, việc thiết kế và vận hành hiệu quả tháp chưng cất khí quyển là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và khả năng vận hành ổn định của toàn bộ nhà máy lọc dầu.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ chính của đồ án hóa dầu

Mục tiêu cốt lõi của đồ án hóa dầu này là thiết kế một tháp chưng cất khí quyển hoàn chỉnh để xử lý một loại dầu thô cụ thể, trong tài liệu gốc là dầu thô Saudi nặng. Nhiệm vụ được chia thành hai phần chính. Phần một là tính toán công nghệ, bao gồm việc thiết lập cân bằng vật chất và năng lượng cho toàn bộ phân xưởng. Điều này đòi hỏi việc xác định đặc tính của dầu thô, thiết lập đường cong chưng cất điểm sôi thực (TBP) cho các phân đoạn, và tính toán lưu lượng, thành phần của tất cả các dòng sản phẩm. Phần hai là thiết kế cơ khí, tập trung vào việc xác định các kích thước chính của tháp như đường kính, chiều cao; tính toán số mâm lý thuyết và hiệu suất mâm; lựa chọn vật liệu thiết bị phù hợp; và thực hiện tính toán cơ khí thân tháp để đảm bảo độ bền vững và an toàn vận hành. Toàn bộ quá trình tính toán và lựa chọn này phải được trình bày rõ ràng trong bản thuyết minh đồ án hóa dầu.

1.3. Các sản phẩm của tháp chưng cất khí quyển điển hình

Các sản phẩm của tháp chưng cất khí quyển được lấy ra ở các vị trí khác nhau dọc theo chiều cao tháp, tương ứng với nhiệt độ ngưng tụ của chúng. Từ đỉnh tháp đi xuống, các sản phẩm chính bao gồm: Khí nhẹ (Fuel Gas) và Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Naphtha (phân đoạn xăng), thường được chia thành Naphtha nhẹ (Light Naphtha) và Naphtha nặng (Heavy Naphtha); Kerosene (phân đoạn dầu hỏa), nguyên liệu chính cho nhiên liệu phản lực; Gasoil nhẹ (LGO - Light Gas Oil) và Gasoil nặng (HGO - Heavy Gas Oil), thành phần chính của dầu Diesel. Cuối cùng, sản phẩm nặng nhất được lấy ra từ đáy tháp là Cặn khí quyển (AR - Atmospheric Residue). Sản phẩm này sẽ tiếp tục được đưa đến tháp chưng cất chân không để thu hồi thêm các phân đoạn có giá trị. Chất lượng và hiệu suất thu hồi của từng sản phẩm phụ thuộc vào đặc tính của dầu thô ban đầu và các thông số vận hành của tháp như nhiệt độ, áp suất và tỷ số hồi lưu.

II. Hướng dẫn tính toán cân bằng vật chất và năng lượng

Bước nền tảng trong mọi đồ án thiết kế thiết bị hóa học là thiết lập cân bằng vật chất và năng lượng. Đây là quá trình tính toán chi tiết để xác định lưu lượng, thành phần, và các tính chất nhiệt động của tất cả các dòng vào và ra khỏi tháp chưng cất. Nguyên tắc cơ bản là tổng khối lượng và năng lượng đi vào hệ thống phải bằng tổng khối lượng và năng lượng đi ra. Trong đồ án này, việc tính toán bắt đầu từ việc phân tích dầu thô đầu vào (dầu thô Saudi nặng) thành các cấu tử giả, dựa trên đường cong chưng cất TBP. Từ đó, các tính chất quan trọng như tỷ trọng, độ nhớt, hàm lượng lưu huỳnh của từng phân đoạn sản phẩm (Naphtha, Kerosene, LGO, HGO) được xác định. Bảng cân bằng vật chất cho toàn tháp CDU và cho từng vùng quan trọng như vùng bốc hơi (flash zone) được thiết lập. Tương tự, cân bằng năng lượng (cân bằng nhiệt) giúp xác định nhiệt độ tại các vị trí trọng yếu như đỉnh tháp, đáy tháp, các đĩa lấy sản phẩm và công suất nhiệt cần thiết cho các thiết bị trao đổi nhiệt như lò gia nhiệt và bình ngưng tụ. Các bảng tính chi tiết như "Bảng 3.1: Cân bằng vật chất cho tháp chưng cất khí quyển" và "Bảng 3.15: Cân bằng nhiệt lượng cho toàn tháp" trong tài liệu gốc là minh chứng cho quá trình này.

2.1. Thiết lập cơ sở dữ liệu tính toán từ dầu thô đầu vào

Cơ sở của mọi tính toán thiết kế bắt nguồn từ việc phân tích đặc tính của nguyên liệu đầu vào. Dầu thô là một hỗn hợp phức tạp, do đó phương pháp cấu tử giả (pseudo-component) thường được sử dụng. Dựa vào đường cong chưng cất điểm sôi thực (TBP) và đường cong API của dầu thô Saudi nặng, hỗn hợp được chia thành nhiều cấu tử giả. Mỗi cấu tử giả đại diện cho một khoảng sôi hẹp và có các tính chất vật lý được xác định như tỷ trọng, khối lượng phân tử, hệ số Kw. Dữ liệu này, như được trình bày trong "Bảng 1.1: Tính chất tỷ trọng, hàm lượng, lưu huỳnh của 24 cấu tử giả", là đầu vào quan trọng cho các bước tính toán tiếp theo. Việc thiết lập đường cong TBP cho từng phân đoạn sản phẩm (Naphtha, Kerosene, LGO, HGO) từ đường cong TBP của dầu thô cũng là một bước cần thiết để xác định chính xác các điểm cắt và hiệu suất thu hồi sản phẩm.

2.2. Quy trình cân bằng vật chất cho toàn bộ phân xưởng CDU

Quy trình cân bằng vật chất được thực hiện dựa trên định luật bảo toàn khối lượng. Tổng lưu lượng khối lượng của dầu thô đi vào tháp phải bằng tổng lưu lượng khối lượng của tất cả các sản phẩm đi ra (khí, Naphtha, Kerosene, LGO, HGO, và cặn). Trong đồ án, việc này được thực hiện chi tiết thông qua các bảng tính. Ví dụ, "Bảng 3.1: Cân bằng vật chất cho tháp chưng cất khí quyển" trình bày lưu lượng (tính bằng BPSD - thùng/ngày) và các tính chất chính của từng dòng. Một phần quan trọng khác là cân bằng vật chất cho vùng bốc hơi (flash zone), nơi dầu thô được gia nhiệt và bay hơi một phần trước khi vào tháp. "Bảng 3.2: Cân bằng vật chất cho vùng bốc hơi" giúp xác định tỷ lệ lỏng-hơi và thành phần của hai pha này, đây là thông số quyết định đến sự phân bố vật chất bên trong tháp.

2.3. Phân tích cân bằng nhiệt lượng cho các vùng trong tháp

Cân bằng năng lượng, hay cân bằng nhiệt, là công cụ để xác định các thông số nhiệt độ và nhu cầu năng lượng của hệ thống. Phân tích này dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng. Lượng nhiệt cung cấp cho tháp (chủ yếu từ lò gia nhiệt dầu thô) phải bằng tổng lượng nhiệt các dòng sản phẩm mang ra khỏi tháp và lượng nhiệt được lấy đi ở bình ngưng tụ đỉnh. Các tính toán cụ thể bao gồm: xác định nhiệt độ vùng bốc hơi, nhiệt độ đỉnh và đáy tháp, nhiệt độ tại các đĩa lấy sản phẩm. Việc tính toán công suất nhiệt của bình ngưng tụ và các dòng hồi lưu nhiệt (pump around) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tháp hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng. Các bảng tính như "Bảng 3.15: Cân bằng nhiệt lượng cho toàn tháp" và "Bảng 3.16: Cân bằng nhiệt cho bình ngưng tụ đỉnh" trong tài liệu tham khảo đã mô tả chi tiết các bước tính toán này.

III. Phương pháp tính toán số mâm lý thuyết và đường kính

Sau khi hoàn tất cân bằng vật chất và năng lượng, bước tiếp theo trong đồ án là thiết kế các thông số hình học và công nghệ của tháp. Nguyên lý làm việc tháp chưng cất dựa trên sự tiếp xúc pha liên tục giữa dòng hơi đi lên và dòng lỏng đi xuống trên các mâm. Để đạt được độ tinh khiết mong muốn cho sản phẩm, cần xác định số bậc phân tách cần thiết, hay còn gọi là tính toán số mâm lý thuyết. Có nhiều phương pháp để thực hiện việc này, trong đó phương pháp McCabe-Thiele là một phương pháp đồ thị kinh điển và trực quan cho hệ hai cấu tử. Tuy nhiên, đối với hệ đa cấu tử như chưng cất dầu thô, các phương pháp tính toán phức tạp hơn hoặc sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng là cần thiết. Bên cạnh đó, việc xác định đường kính tháp là yếu tố quyết định đến công suất xử lý và chế độ thủy động lực học bên trong tháp. Đường kính phải đủ lớn để tránh hiện tượng sặc (flooding) nhưng cũng không quá lớn để gây ra hiện tượng lôi cuốn (entrainment) hoặc chảy tràn (weeping), đảm bảo hiệu quả tiếp xúc pha tối ưu. Các tính toán này thường được thực hiện cho các vùng khác nhau của tháp (vùng cất, vùng chưng, vùng bốc hơi) do lưu lượng pha hơi và lỏng thay đổi dọc theo chiều cao tháp.

3.1. Áp dụng các phương pháp để xác định số mâm lý thuyết

Việc tính toán số mâm lý thuyết là để xác định số bậc cân bằng lỏng-hơi lý tưởng cần thiết để tách các cấu tử. Đối với các hệ phức tạp như dầu thô, các phương pháp tính toán rút gọn như phương pháp Fenske-Underwood-Gilliland thường được sử dụng trong tính toán sơ bộ. Phương pháp Fenske giúp tính số mâm lý thuyết tối thiểu, phương trình Underwood xác định tỷ số hồi lưu tối thiểu, và tương quan Gilliland liên hệ ba thông số này với nhau. Trong các đồ án hiện đại, việc sử dụng phần mềm chuyên dụng như Aspen HYSYS hay PRO/II để mô phỏng tháp chưng cất cho phép xác định số mâm lý thuyết một cách chính xác và nhanh chóng hơn nhiều. Sau khi có số mâm lý thuyết, số mâm thực tế sẽ được tính bằng cách chia cho hiệu suất tổng thể của mâm, giá trị này phụ thuộc vào loại mâm (mâm chóp, mâm sàng, mâm van) và tính chất của lưu chất.

3.2. Công thức xác định đường kính tháp tại các vùng khác nhau

Đường kính tháp được tính toán dựa trên tốc độ hơi cho phép để đảm bảo tháp hoạt động trong chế độ thủy động lực học ổn định. Công thức Souders-Brown là một trong những phương pháp phổ biến nhất, tính toán tốc độ hơi tối đa (tốc độ sặc) dựa trên lưu lượng pha hơi và pha lỏng, cùng với tỷ trọng của chúng. Từ đó, tốc độ hơi vận hành thực tế thường được chọn bằng 70-80% tốc độ sặc. Đường kính tháp (D) được tính bằng công thức: D = sqrt(4V / (π * u)), trong đó V là lưu lượng thể tích của pha hơi và u là tốc độ hơi vận hành. Do lưu lượng hơi và lỏng thay đổi đáng kể từ đáy lên đỉnh tháp, đường kính tháp thường không đồng nhất. Người ta sẽ tính toán và có thể thiết kế tháp với các đoạn có đường kính khác nhau để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả vận hành, như trong mục "3.7. Tính đường kính tháp" của tài liệu tham khảo.

3.3. Nguyên lý làm việc tháp chưng cất và vai trò của hồi lưu

Hiểu rõ nguyên lý làm việc tháp chưng cất là chìa khóa để thiết kế hiệu quả. Dòng hơi nóng từ đáy tháp đi lên, tiếp xúc với dòng lỏng lạnh hơn (dòng hồi lưu) đi xuống trên bề mặt các mâm. Trong quá trình tiếp xúc, các cấu tử có nhiệt độ sôi thấp trong pha lỏng sẽ bay hơi và nhập vào pha hơi, trong khi các cấu tử có nhiệt độ sôi cao trong pha hơi sẽ ngưng tụ và nhập vào pha lỏng. Quá trình trao đổi chất và nhiệt này lặp đi lặp lại trên mỗi mâm, làm cho pha hơi ngày càng giàu cấu tử nhẹ khi đi lên đỉnh, và pha lỏng ngày càng giàu cấu tử nặng khi đi xuống đáy. Dòng hồi lưu (reflux) - một phần sản phẩm đỉnh sau khi ngưng tụ được đưa trở lại tháp - đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cung cấp pha lỏng để quá trình tiếp xúc diễn ra và quyết định đến độ tinh khiết của sản phẩm đỉnh.

IV. Bí quyết lựa chọn vật liệu và tính toán cơ khí thân tháp

Thiết kế cơ khí là một phần không thể thiếu để biến các tính toán công nghệ thành một thiết bị thực tế, an toàn và bền bỉ. Việc lựa chọn vật liệu thiết bị đóng vai trò tiên quyết, ảnh hưởng đến tuổi thọ, độ an toàn và chi phí đầu tư. Vật liệu phải chịu được nhiệt độ và áp suất làm việc, đồng thời có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các hợp chất lưu huỳnh và axit naphthenic có trong dầu thô. Thép carbon thường được sử dụng cho các vùng nhiệt độ thấp, trong khi thép hợp kim chứa crom và molypden là lựa chọn cho các vùng nhiệt độ cao và có tính ăn mòn mạnh. Sau khi chọn vật liệu, bước tiếp theo là tính toán cơ khí thân tháp, bao gồm tính toán chiều dày thân, đáy và nắp thiết bị để chịu được áp suất trong và các tải trọng ngoài (gió, động đất). Bên cạnh đó, việc thiết kế chi tiết cấu tạo tháp chưng cất mâm chóp hoặc các loại mâm khác, cùng các bộ phận phụ trợ như ống nối, cửa người chui, tai treo, chân đỡ cũng cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như ASME (American Society of Mechanical Engineers).

4.1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu thiết bị chịu áp lực ăn mòn

Việc lựa chọn vật liệu thiết bị cho tháp chưng cất khí quyển dựa trên ba tiêu chí chính: điều kiện vận hành (nhiệt độ, áp suất), môi trường ăn mòn, và chi phí. Dầu thô, đặc biệt là dầu thô Saudi nặng, chứa các hợp chất lưu huỳnh. Ở nhiệt độ cao, chúng tạo thành H2S gây ăn mòn sulfide. Do đó, các vùng nóng của tháp (phần dưới và vùng bốc hơi) thường yêu cầu vật liệu là thép hợp kim thấp (ví dụ: 5Cr-0.5Mo) hoặc được lót bằng thép không gỉ (ví dụ: SS 316, SS 410) để tăng khả năng chống ăn mòn. Các vùng đỉnh tháp có nhiệt độ thấp hơn nhưng có nguy cơ ăn mòn do axit clohydric (hình thành từ sự thủy phân của muối clorua) và H2S trong môi trường nước ngưng. Ở đây, việc sử dụng thép hợp kim Monel hoặc lót thép không gỉ cũng thường được cân nhắc. Lựa chọn đúng vật liệu không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp kéo dài chu kỳ bảo dưỡng và tuổi thọ của thiết bị.

4.2. Các bước tính toán cơ khí thân tháp đáy và nắp thiết bị

Quá trình tính toán cơ khí thân tháp tuân theo các mã và tiêu chuẩn thiết kế thiết bị áp lực, phổ biến nhất là ASME Section VIII. Các bước chính bao gồm: 1) Xác định áp suất thiết kế và nhiệt độ thiết kế. 2) Tính toán chiều dày tối thiểu của thân tháp hình trụ để chịu áp suất trong. 3) Tính toán chiều dày cho đáy và nắp tháp (thường có dạng elip hoặc hình chỏm cầu). 4) Kiểm tra độ bền của thân tháp dưới tác động của các tải trọng bên ngoài như áp suất chân không (nếu có), tải trọng gió, tải trọng động đất, và trọng lượng của chính thiết bị cùng các phụ kiện. 5) Tính toán và thiết kế các chi tiết gia cường cho các lỗ mở trên thân tháp (ống nối, cửa người chui). Các tính toán này đảm bảo tháp không bị biến dạng hoặc phá hủy trong suốt quá trình vận hành.

4.3. Chi tiết cấu tạo tháp chưng cất mâm chóp và phụ kiện

Bên cạnh thân vỏ, cấu tạo tháp chưng cất mâm chóp và các bộ phận bên trong quyết định hiệu quả phân tách. Một mâm chóp điển hình bao gồm một tấm mâm phẳng, trên đó có nhiều chóp (bubble caps). Hơi đi từ dưới lên qua các khe của chóp, sục vào lớp lỏng trên mâm, tạo ra sự tiếp xúc pha. Chất lỏng chảy ngang qua mâm và xuống mâm dưới thông qua một bộ phận gọi là ống chảy chuyền (downcomer). Ngoài mâm, các phụ kiện quan trọng khác bao gồm: bộ phận phân phối lỏng (liquid distributor) để đảm bảo chất lỏng được phân bố đều, bộ phận tách sương (demister pad) ở gần đỉnh tháp để ngăn chặn lỏng bị lôi cuốn theo dòng hơi ra khỏi tháp, và các hệ thống tai treo, dầm đỡ để cố định các mâm vào thân tháp. Một bản bản vẽ cad tháp chưng cất chi tiết sẽ thể hiện rõ ràng cấu tạo và cách lắp ráp của tất cả các bộ phận này.

V. Mô phỏng tháp chưng cất bằng HYSYS và ứng dụng thực tế

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc mô phỏng tháp chưng cất bằng HYSYS (hoặc các phần mềm tương đương như Aspen Plus, PRO/II) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong các đồ án hóa dầu hiện đại. Mô phỏng giúp kiểm tra, tối ưu hóa và xác thực các kết quả tính toán tay. Bằng cách xây dựng một mô hình số hóa của tháp chưng cất, người kỹ sư có thể nhanh chóng đánh giá ảnh hưởng của việc thay đổi các thông số vận hành (như nhiệt độ vào, tỷ số hồi lưu) đến chất lượng và hiệu suất sản phẩm. Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ PFD tháp chưng cất (Process Flow Diagram) trên phần mềm, khai báo thông tin về dầu thô đầu vào, các thông số của tháp (số mâm, vị trí nhập liệu, vị trí lấy sản phẩm), và các điều kiện vận hành. Kết quả mô phỏng cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện về nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và thành phần tại mọi điểm trong tháp. So sánh kết quả này với tính toán lý thuyết giúp kiểm chứng độ chính xác của đồ án. Hơn nữa, các mô hình này còn là cơ sở để tham chiếu với hoạt động thực tế của các nhà máy lớn như nhà máy lọc dầu Dung Quất, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

5.1. Xây dựng sơ đồ PFD tháp chưng cất và nhập thông số

Bước đầu tiên trong mô phỏng là xây dựng sơ đồ PFD tháp chưng cất trên giao diện phần mềm. Sơ đồ này biểu diễn một cách trực quan các dòng vật chất và các thiết bị chính. Một PFD cơ bản cho phân xưởng CDU sẽ bao gồm: dòng dầu thô đầu vào, hệ thống trao đổi nhiệt sơ bộ, lò gia nhiệt, tháp chưng cất chính (CDU), các tháp stripper phụ, bình ngưng tụ đỉnh, bình hồi lưu, và các dòng sản phẩm ra. Sau khi vẽ PFD, người dùng cần nhập các thông số đầu vào: đặc tính hóa của dầu thô (sử dụng công cụ Assay của HYSYS), lưu lượng, nhiệt độ và áp suất của dòng nhập liệu. Tiếp theo, các thông số của cột tháp được định nghĩa, bao gồm số mâm, vị trí đĩa nhập liệu, các đĩa lấy sản phẩm bên sườn, áp suất đỉnh và đáy tháp. Việc nhập liệu chính xác là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

5.2. Kết quả mô phỏng và so sánh với tính toán lý thuyết

Sau khi mô hình hội tụ, phần mềm sẽ xuất ra kết quả chi tiết. Các kết quả này bao gồm: profile nhiệt độ, áp suất, lưu lượng lỏng và hơi trên mỗi mâm của tháp; thành phần chi tiết của tất cả các dòng sản phẩm; công suất nhiệt của lò gia nhiệt, bình ngưng tụ và các hệ thống hồi lưu nhiệt (pump around). Một bước quan trọng trong thuyết minh đồ án hóa dầu là so sánh các kết quả mô phỏng này với kết quả từ các bước tính toán lý thuyết trước đó. Sự tương đồng giữa hai bộ kết quả (ví dụ, nhiệt độ đỉnh tháp, lưu lượng sản phẩm, công suất bình ngưng tụ) sẽ là một sự xác thực mạnh mẽ cho tính đúng đắn của toàn bộ quá trình thiết kế. Bất kỳ sự khác biệt đáng kể nào cũng cần được phân tích để tìm ra nguyên nhân, có thể do các giả định trong tính toán tay hoặc do mô hình nhiệt động được chọn trong phần mềm.

5.3. Tham chiếu thực tiễn từ nhà máy lọc dầu Dung Quất

Để tăng tính thực tiễn cho đồ án, việc tham chiếu đến hoạt động của một nhà máy hiện hữu như nhà máy lọc dầu Dung Quất là rất hữu ích. Các thông số thiết kế và vận hành thực tế của tháp chưng cất khí quyển tại Dung Quất có thể được sử dụng làm cơ sở so sánh hoặc mục tiêu thiết kế. Ví dụ, hiệu suất thu hồi các sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm (như điểm chớp cháy của Kerosene, chỉ số cetane của Diesel), và mức tiêu thụ năng lượng trên một tấn dầu thô xử lý là những chỉ số hiệu suất quan trọng. Việc tìm hiểu cấu hình công nghệ, loại mâm được sử dụng, hay các giải pháp tiết kiệm năng lượng đang được áp dụng tại Dung Quất sẽ cung cấp những kiến thức thực tế quý báu, giúp đồ án không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao.

VI. Hoàn thiện đồ án Bản vẽ CAD và hướng phát triển tương lai

Giai đoạn cuối cùng của đồ án là tổng hợp tất cả các kết quả tính toán và thiết kế vào một bộ hồ sơ hoàn chỉnh. Trung tâm của bộ hồ sơ này là bản thuyết minh đồ án hóa dầu chi tiết và bộ bản vẽ CAD tháp chưng cất. Bản thuyết minh trình bày một cách logic toàn bộ quá trình thực hiện đồ án, từ cơ sở lý thuyết, các bước tính toán công nghệ, thiết kế cơ khí, cho đến kết quả mô phỏng và các phân tích, đánh giá. Trong khi đó, bộ bản vẽ kỹ thuật cung cấp cái nhìn trực quan và chính xác về hình dáng, kích thước, và cấu tạo của tháp chưng cất. Nó bao gồm bản vẽ tổng thể, bản vẽ chi tiết các bộ phận quan trọng như mâm, ống nối, chân đỡ, và là tài liệu cần thiết cho việc chế tạo và lắp đặt sau này. Ngoài ra, một đồ án xuất sắc cũng cần đề ra các hướng phát triển trong tương lai. Điều này có thể bao gồm các đề xuất về tối ưu hóa vận hành để tiết kiệm năng lượng, nghiên cứu áp dụng các loại mâm hiệu suất cao hơn, hoặc tích hợp các hệ thống điều khiển quá trình tiên tiến để nâng cao hiệu quả và độ an toàn cho tháp chưng cất.

6.1. Tổng hợp kết quả và hoàn thiện thuyết minh đồ án hóa dầu

Việc hoàn thiện bản thuyết minh đồ án hóa dầu đòi hỏi sự sắp xếp khoa học và trình bày rõ ràng toàn bộ nội dung nghiên cứu. Cấu trúc của bản thuyết minh thường bao gồm các chương: tổng quan về công nghệ chưng cất dầu thô, lựa chọn và phân tích nguyên liệu, tính toán công nghệ (bao gồm cân bằng vật chất và năng lượng), thiết kế cơ khí (bao gồm tính toán cơ khí thân tháplựa chọn vật liệu thiết bị), mô phỏng và tối ưu hóa quá trình, và cuối cùng là kết luận và kiến nghị. Mỗi phần tính toán cần được trình bày rõ ràng các công thức sử dụng, các giả định đưa ra, và kết quả đạt được. Các bảng biểu và đồ thị phải được đánh số và chú thích đầy đủ. Đây là tài liệu quan trọng nhất, phản ánh toàn bộ công sức và kiến thức của sinh viên trong quá trình thực hiện đồ án.

6.2. Triển khai bản vẽ CAD tháp chưng cất chi tiết và lắp ráp

Từ các thông số kích thước đã được tính toán trong phần thiết kế cơ khí, bộ bản vẽ CAD tháp chưng cất được triển khai bằng các phần mềm chuyên dụng như AutoCAD hoặc SolidWorks. Bộ bản vẽ này thường bao gồm: 1) Bản vẽ lắp tổng thể: thể hiện hình dáng chung của tháp, các kích thước chính (đường kính, chiều cao), vị trí của các ống nối, cửa người chui, và các phụ kiện chính. 2) Bản vẽ chế tạo các chi tiết: bao gồm bản vẽ chi tiết của thân tháp, nắp và đáy, chân đỡ hoặc váy tháp (skirt), và các chi tiết mâm. Các bản vẽ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về ký hiệu kỹ thuật, dung sai, và vật liệu. Đây là tài liệu kỹ thuật cuối cùng, làm cơ sở để đơn vị chế tạo có thể sản xuất và lắp đặt thiết bị một cách chính xác.

6.3. Tối ưu hóa và các hướng nghiên cứu mở rộng cho đồ án

Một đồ án không nên chỉ dừng lại ở việc thiết kế cơ bản. Phần kiến nghị và hướng phát triển thể hiện tầm nhìn và khả năng tư duy sáng tạo của người thực hiện. Các hướng nghiên cứu mở rộng có thể bao gồm: tối ưu hóa năng lượng bằng cách tích hợp nhiệt (sử dụng phương pháp Pinch), nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các loại mâm khác nhau (mâm chóp, mâm sàng, mâm van) cho cùng một điều kiện làm việc, hoặc phát triển mô hình động học (dynamic simulation) để nghiên cứu quá trình khởi động, dừng máy và xử lý các sự cố. Một hướng khác là nghiên cứu áp dụng các công nghệ mới như chưng cất phân tường (dividing wall column) để giảm chi phí đầu tư và vận hành. Những đề xuất này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực và mở ra tiềm năng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ DẦU THÔ, CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ CỦA NHÀ MÁY LỌC DẦU 1. Giới thiệu sơ lược về dầu thô 1. Thành phần cơ bản dầu thô Dầu thô là một chất lỏng có nguồn gốc từ những vật liệu hữu cơ là nguồn các xác sinh vật nổi và chất mùn qua quá trình lắng đọng trầm tích và tích tụ nên cácn mỏ dầu. Về bản chất hóa học, dầu thô là một hổn hợp rất phức tạp chứa chủ yếu là các hợp chất hydrocarbon, bao gồm các hydrocarbon: paraffin, naphtene và aromatic.

Người ta thường dựa vào thành phần các họ hydrocarbon này để phân loại dầu thô. Ngoài ra, thành phần dầu thô còn chứa các hợp chất phi hydrocarbon là những chất ngoài hydro và carbon, còn chứa các nguyên tố O, N, S và các kim loại như Ni, V, Na,… 1. Tính chất của dầu thô Một số đăc trưng vật lý quan trọng của dầu thô.  Tỷ trọng Đây là đặc trưng nổi bật nhất của dầu thô.

Tỷ trọng của dầu thô khác nhau trong các mỏ khác nhau, và kể cả giữa vỉa này và vỉa khác của một mỏ. Tỷ trọng của dầu thô càng nhỏ khi tỷ số H/C càng lớn. Tỷ trọng của dầu thô có thể nằm trong khoảng từ 0,7 – 1. Việc hiểu biết tỷ trọng của một loại dầu thô đóng vai trò quan trọng trong mua bán dầu thô và định hướng công nghệ chế biến, lưu trữ, vận chuyển.

Tỷ trọng của dầu thô có thể được thể hiện bằng tỷ trọng , tỷ trọng tiêu chuẩn (Specific Gravity) hay độ API. Công thức tính độ API theo tỷ trọng tiêu chuẩn như sau: SVTH: Nguyễn Như Phú – Lê Văn Trung – 10H5 GVHD: TS. Đặng Kim Hoàng Đồ Án Tốt Nghiệp 3 Công Nghệ Hóa Học – Dầu & Khí  Độ nhớt Việc đo độ nhớt ở những nhiệt độ khác nhau rất quan trọng vì nó cho phép tính toán hao hụt nguyên liệu trong đường ống, hệ thống ống trong nhà máy lọc dầu, tính toán công suất bơm và hệ thống trao đổi nhiệt. Sự biến đổi độ nhớt theo nhiệt độ của các loại dầu thô không giống nhau.

Độ nhớt của dầu parafinic sẽ tăng nhanh khi hạ nhiệt độ. Độ nhớt động học của dầu thô được xác định bằng phép đo thời gian chảy của dầu trong một ống mao quản có độ dài biết trước nhân với chỉ số nhớt kế, phụ thuộc vào từng loại nhớt kế khác nhau. Đơn vị độ nhớt động học là cSt hay mm2/s.  Áp suất hơi và điểm chớp cháy Người ta đánh giá áp suất hơi của dầu thô theo phương pháp áp suất hơi Reid (RVP).

Dầu thô khi ra khỏi giếng có áp suất hơi có thể đạt tới 20 bar, rất khó khăn cho điều kiện tồn chứa và vận chuyển. Do đó, dầu thô phải được đưa qua thiết bị phân ly để tách một phần các cấu tử nhẹ trong dầu thô, giảm áp suất xuống còn 1 bar. Điểm chớp cháy có liên quan chặt chẽ đến áp suất hơi của dầu thô. Nó quyết định điều kiện làm việc, tồn trữ, vận chuyển và vận hành thiết bị.

Điểm chớp cháy càng thấp chứng tỏ hàm lượng hydrocacbon nhẹ trong dầu thô càng lớn.  Điểm chớp cháy, điểm vẫn đục của dầu thô Khi dầu thô được đưa về trạng thái lạnh, người ta không quan sát thấy hiện tượng chuyển tiếp rõ nét từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn như một chất lỏng tinh khiết mà xảy ra hiện tượng như sau: đầu tiên xuất hiện sự gia tăng về độ nhớt, sau đó nếu nhiệt độ tiếp tục hạ xuống thì các tinh thể nhỏ bắt đầu xuất hiện. Trong trường hợp dầu trong suốt, ta sẽ quan sát được sự vẩn đục của đám mây. Nhiệt độ vào thời điểm xuất hiện đám mây đó gọi là nhiệt độ vẫn đục (Cloud Point) của dầu thô.

Nếu ta vẫn tiếp tục hạ nhiệt độ thì các tinh thể sẽ tiếp tục gia tăng kích thước, dầu trở nên đặc hơn và đến một lúc nào đó không còn SVTH: Nguyễn Như Phú – Lê Văn Trung – 10H5 GVHD: TS. Đặng Kim Hoàng Đồ Án Tốt Nghiệp 4 Công Nghệ Hóa Học – Dầu & Khí khả năng lưu chất nữa. Nhiệt độ tại thời điểm dầu thô không còn khả năng lưu chất gọi là điểm chảy (Pour point). Sự tạo thành các tinh thể trong dầu thô chủ yếu do các hợp chất n-paraffine dễ kết tinh khi hạ nhiệt độ.

Điểm chảy của dầu thô thường nằm trong khoảng từ -30 đến 60oC. Việc xác định điểm vẩn đục và điểm chảy sẽ cho phép điều kiện vận hành, tồn chứa, vận chuyển, công suất bơm.  Thành phần các phân đoạn Biểu diễn thành phần phân đoạn của dầu thô bằng đường cong chưng cất TBP, đây là đồ thị thể hiện phần trăm chưng cất được theo nhiệt độ. Xác định được đường cong TBP sẽ cho phép ta đánh giá hiệu suất thu hồi các phân đoạn sản phẩm, từ đó hoạch định năng suất thu hồi theo từng loại dầu thô.

Tổng quan về sản phẩm dầu mỏ Các sản phẩm của quá trình lọc dầu nói chung được chia thành 2 loại : các sản phẩm dùng cho mục đích năng lượng và sản phẩm dùng cho mục đích phi năng lượng. Các sản phẩm năng lượng 1. Khí dầu mỏ hóa lỏng LPG Hiện nay, LPG được sử dụng cho 3 mục đích: làm chất đốt, nhiên liệu cho động cơ, và là nguyên liệu cho công nghiệp hóa dầu. Trong đó, vai trò chủ yếu của LPG vẫn là chất đốt, chiếm tới 70%, và LPG là một chất đốt có chất lượng tốt, cháy gần như hoàn toàn, ít tạp chất và khí thải ô nhiễm.

Gần đây, LPG được phát hiện có chỉ số octane cao, nên nó đã, đang và sẽ được nghiên cứu làm nhiên liệu cho động cơ cháy cưỡng bức. Nhược điểm chủ yếu của nhiên liệu LPG là độ hóa hơi quá lớn và nhiệt trị cháy thể tích thấp hơn xăng và diesel. LPG được chia làm 2 loại sản phẩm: propane thương mại và butane thương mại ; được lưu trữ ở trạng thái lỏng dưới áp suất 13 bar, nhiệt độ môi trường. Hai dạng sản phẩm này khác nhau về thành phần cấu tử và tỷ trọng.

Các nguồn sản xuất LPG chủ yếu trong nhà máy lọc dầu: phân đoạn khí đã tách C2- từ phân xưởng chưng cất khí quyển, và phần khí thu được trong phân xưởng SVTH: Nguyễn Như Phú – Lê Văn Trung – 10H5 GVHD: TS. Đặng Kim Hoàng Đồ Án Tốt Nghiệp 5 Công Nghệ Hóa Học – Dầu & Khí FCC giàu các hydrocacbon C3, C4 loại olefine. Ngoài ra, LPG còn thu được từ các quá trình cracking nhiệt, giảm nhớt, HDS,… 1. Xăng Người ta phân biệt chủ yếu 2 loại xăng thường và xăng SUPER, tùy thuộc vào trị số octane của nó, trong đó xăng SUPER có RON lớn hơn nhiều.

Xăng động cơ không phải đơn thuần là một sản phẩm của một quá trình, mà nó được phối trộn từ nhiều nguồn khác nhau, được lấy ra từ các quá trình khác nhau. Tùy thuộc chất lượng của xăng, yêu cầu và đặc tính của dầu thô mà các nhà máy lọc dầu sẽ thiết kế các quá trình nâng cao chất lượng nguồn phối liệu cơ sở cho xăng. Xăng là sản phẩm thường chiếm một lượng lớn trong nhà máy, chủ yếu là xăng thu được từ phân xưởng FCC với chất lượng trung bình, xăng tạo thành từ quá trình reforming với RON lớn, ngoài ra còn có xăng ankylate, isomeARte, xăng nhẹ từ phân xưởng chưng cất khí quyển. Người ta có thể kết hợp thêm một số phụ gia nhằm mục đích nâng cao chất lượng của xăng hoặc cho quá trình tồn chứa, hoạt động của động cơ như : phụ gia tăng RON (phụ gia oxygene hay phụ gia cơ kim), phụ gia ổn định chống oxy hóa… 1.

Nhiên liệu phản lực Nhiên liệu phản lực chủ yếu được lấy từ phân đoạn Kerosene của tháp chưng cất khí quyển, có khoảng nhiệt độ sôi từ 180 – 250 oC. Phân đoạn Kerosene được trích ra từ tháp chưng cất khí quyển qua một stripper dùng thiết bị đun sôi lại. Yêu cầu quan trọng nhất của loại nhiên liệu này là khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp, liên quan đến điểm kết tinh (Freezing point) và hàm lượng nước có trong nhiên liệu. Nói chung, phân đoạn Kerosene đi ra từ tháp chưng cất khí quyển có chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn của nhiên liệu Jet A1.

Hiệu suất thu hồi phân đoạn này phụ thuộc vào điểm cắt và bản chất của dầu thô, nhưng thường hiệu suất này lớn hơn so với nhu cầu thị trường. Ngoài ra, các phân đoạn trung bình thu được từ quá trình Hydrocracking cũng rất thích hợp cho việc phối trộn nhiên liệu phản lực. SVTH: Nguyễn Như Phú – Lê Văn Trung – 10H5 GVHD: TS. Đặng Kim Hoàng Đồ Án Tốt Nghiệp 6 Công Nghệ Hóa Học – Dầu & Khí Để đảm bảo cho quá trình hoạt động tốt của động cơ, người ta còn thêm vào một số phụ gia như: phụ gia chống oxy hóa, phụ gia tĩnh điện, phụ gia chống ăn mòn, phụ gia chống đông,… 1.

Nhiên liệu diesel Diesel là loại nhiên liệu nặng hơn xăng và nhiên liệu phản lực, dùng cho động cơ cháy kích nổ. Hỗn hợp nhiên liệu và không khí tự bốc cháy khi bị nén dưới áp suất cao. Loại động cơ này tương đối phổ biến và đa dạng chủng loại, từ các loại xe đặc biệt, xe chuyên dụng đến các loại phương tiện tải trọng lớn nhỏ khác nhau như ô tô, tàu thủy, tàu hỏa,… Một số đặc trưng quan trọng của nhiên liệu diesel như: độ nhớt, khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp, chỉ số cetane, hàm lượng lưu huỳnh. Trong các yêu cầu trên, khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và độ nhớt được chú ý hơn cả, vì chỉ số cetane là yêu cầu dễ đạt được mà không phải qua các quá trình chuyển hóa phức tạp.

Cụ thể hơn, khi phối trộn gasoil cần chú ý đến các tính chất như : điểm vẩn đục, điểm chảy, độ nhớt,… Trong nhà máy lọc dầu, diesel được phối trộn từ nhiều nguồn khác nhau như :  Phân đoạn gasoil của quá trình chưng cất khí quyển. Hiệu suất thu hồi cũng như tính chất của phân đoạn này phụ thuôc vào điểm cắt và bản chất của dầu thô. Tùy thuộc vào lượng phối trộn và hàm lượng S đòi hỏi trong diesel mà có thể xử lý lưu huỳnh một phần hay hoàn toàn các phân đoạn gasoil từ tháp chưng cất khí quyển.  Phân đoạn gasoil thu được từ quá trình FCC (LCO – Light Cycle Oil), phân đoạn này có hạn chế là chỉ số cetane rất thấp, khoảng 20, hàm lượng aromatic và lưu huỳnh lớn.

Có thể nâng cao chất lượng của phân đoạn này bằng quá trình xử lý hydro, giảm hàm lượng S, Aromatic, tăng chỉ số cetane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ