Đồ án HCMUTE: Tìm hiểu hệ thống gợi ý xã hội (Social Recommender Systems)

Đồ án HCMUTE khám phá hệ thống gợi ý xã hội (Social Recommender Systems). Tìm hiểu cách hệ thống đề xuất nội dung dựa trên tương tác và kết nối xã hội.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

TRANG NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phạm vi của đề tài

1.4. Các phương pháp nghiên cứu

2. Chương 2: HỆ THỐNG GỢI Ý (RECOMMENDER SYSTEMS)

2.1. Giới thiệu hệ thống gợi ý

2.2. Vấn đề đặt ra

2.3. Các lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống gợi ý

2.4. Thành phần của hệ thống

2.4.1. Các thành phần cơ bản của hệ thống

2.4.2. Bài toán ma trận

2.4.3. Ví dụ cụ thể

2.5. Phương pháp được sử dụng trong hệ thống gợi ý

2.5.1. Có hai cách tiếp cận chính

2.5.2. Các cách tiếp cận khác

2.5.3. Các thuật toán sử dụng trong lọc cộng tác (CollaborativeFiltering)

2.5.3.1. Phương pháp dựa trên mô hình (Model-based methods)
2.5.3.2. Phương pháp dựa trên bộ nhớ (Memory based)

2.6. Kết luận về các kỹ thuật CF

3. Chương 3: HỆ THỐNG GỢI Ý XÃ HỘI

3.1. Giới thiệu hệ thống gợi ý xã hội

3.1.1. Lịch sử hình thành

3.1.2. Sự đặc biệt của mạng xã hội

3.2. Các phương pháp

3.2.1. SRS on implicit social links

3.2.2. Trust and influence-based social recommender systems

3.2.3. Lọc dựa vào đồ thị 2 phía (hay còn gọi là Social Filtering)

3.2.3.1. Ý tưởng ban đầu
3.2.3.2. Các thuộc tính thường được sử dụng trong SF

3.2.4. Social network colaborative filtering

3.2.4.1. Các phương pháp

3.2.5. Khuyến nghị dựa vào độ tin cậy (Recommender System Trust Ensemble)

3.2.5.1. Trust-aware Recommender system
3.2.5.2. Phân tích đặc trưng người dùng

4. Chương 4: ĐÁNH GIÁ VÀ THỰC NGHIỆM

4.1. Giới thiệu hệ thống

4.2. Giới thiệu các thuật toán sẽ thử nghiệm và so sánh

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Về lợi ích

5.2. Về thách thức

5.3. Hướng phát triển

5.3.1. Tính không đồng nhất của mạng xã hội

5.3.2. Các kết nối phụ thuộc yếu

5.3.3. Phân đoạn người dùng

5.3.4. Thông tin tạm thời

5.3.5. Quan hệ tiêu cực

5.3.6. Truyền dữ liệu Chéo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Gợi Ý Xã Hội Định Nghĩa và Lợi Ích

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống gợi ý (Recommender Systems) đã trở thành một công cụ không thể thiếu, hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định lựa chọn thông tin, sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân. Sự ra đời và phát triển của mạng xã hội như Facebook, Twitter, Instagram... đã thúc đẩy sự quan tâm đặc biệt đến hệ thống gợi ý xã hội (Social Recommender Systems - SRS). SRS tận dụng các mối quan hệ xã hội để cung cấp gợi ý, có thể là từ bạn bè, gia đình hoặc những người theo dõi. SRS không chỉ là một hệ thống gợi ý thông thường mà còn là một công cụ sử dụng các mối quan hệ trên mạng xã hội để nâng cao hiệu suất tổng thể, bao gồm độ chính xác, thời gian, chi phí tính toán và tăng doanh thu. Theo [BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP], SRS là công cụ hỗ trợ ra quyết định, nhằm mục đích cung cấp cho người sử dụng những gợi ý về thông tin, sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất với yêu cầu và sở thích riêng của từng người tại từng trường hợp yêu cầu cụ thể. SRS đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng người dùng thông qua khối lượng thông tin khổng lồ trên mạng xã hội, đồng thời tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và tăng cường tương tác giữa người dùng và nền tảng. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp và nhà phát triển trong việc cung cấp dịch vụ tốt hơn và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Social Network Analysis (SNA) cũng được coi là nền tảng cho việc giải quyết các mối quan hệ của mạng xã hội để áp dụng vào việc xây dựng một SRS.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Hệ Thống Gợi Ý Xã Hội SRS

Hệ thống gợi ý xã hội (SRS) là một loại hệ thống gợi ý đặc biệt, được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về cấu trúc và hoạt động của mạng xã hội. SRS không chỉ đơn thuần gợi ý sản phẩm hoặc dịch vụ mà còn tận dụng thông tin về mối quan hệ giữa người dùng, như bạn bè, người theo dõi, hoặc nhóm sở thích chung, để cá nhân hóa và cải thiện chất lượng gợi ý. Thay vì chỉ dựa trên lịch sử mua hàng hoặc đánh giá sản phẩm của một người dùng duy nhất, SRS xem xét ảnh hưởng của những người dùng khác trong mạng xã hội của họ. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc khám phá những sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà người dùng có thể chưa từng biết đến nhưng lại phù hợp với sở thích và nhu cầu của họ, nhờ vào ảnh hưởng từ bạn bè hoặc những người có cùng sở thích. Social Recommender Systems (SRS) thường có xu hướng chia sẻ những tin tức giống nhau hơn so với 2 người dùng ngẫu nhiên. Điều này là do những người dùng có cùng sở thích thường kết nối với nhau.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của SRS So Với Hệ Thống Gợi Ý Truyền Thống

So với các hệ thống gợi ý truyền thống, SRS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, SRS có khả năng cung cấp gợi ý chính xác hơn nhờ vào việc tích hợp thông tin xã hội, giúp hệ thống hiểu rõ hơn về sở thích và nhu cầu của người dùng. Thứ hai, SRS có thể giải quyết vấn đề 'cold start', tức là khi hệ thống không có đủ thông tin về một người dùng mới để đưa ra gợi ý phù hợp. Bằng cách tận dụng thông tin từ mạng xã hội của người dùng, SRS có thể đưa ra gợi ý ban đầu dựa trên sở thích của bạn bè hoặc những người có cùng mối quan tâm. Thứ ba, SRS có thể tăng cường sự tương tác giữa người dùng và hệ thống bằng cách khuyến khích họ chia sẻ ý kiến và đánh giá về sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo ra một cộng đồng trực tuyến sôi động và hữu ích. Ngoài ra, SRS tăng độ hoạt động (activities) của những người dùng (user) làm tăng thông tin về các mối quan hệ của những người dùng này với nhau.

II. Thách Thức và Vấn Đề Của Hệ Thống Gợi Ý Xã Hội Hiện Tại

Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ thống gợi ý xã hội cũng đối mặt với một số thách thức và vấn đề. Một trong những vấn đề lớn nhất là vấn đề về quyền riêng tư, khi hệ thống thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của người dùng từ mạng xã hội. Việc đảm bảo an toàn và bảo mật cho thông tin này là một yêu cầu cấp thiết. Một thách thức khác là vấn đề về độ tin cậy của thông tin xã hội, khi những đánh giá hoặc ý kiến trên mạng xã hội có thể bị thao túng hoặc không chính xác. Hệ thống cần có khả năng phân biệt giữa thông tin xác thực và thông tin giả mạo để đưa ra gợi ý đáng tin cậy. Ngoài ra, sự phức tạp của mạng xã hội và các mối quan hệ giữa người dùng cũng tạo ra một thách thức lớn trong việc xây dựng và triển khai hệ thống gợi ý xã hội hiệu quả. Hệ thống cần có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và các mối quan hệ phức tạp để đưa ra gợi ý phù hợp và cá nhân hóa.

2.1. Quyền Riêng Tư và Bảo Mật Dữ Liệu Trong SRS Các Rủi Ro

Trong hệ thống gợi ý xã hội (SRS), quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu trở thành mối quan tâm hàng đầu do hệ thống thu thập và sử dụng thông tin cá nhân từ mạng xã hội. Rủi ro về việc lạm dụng thông tin cá nhân, như sử dụng cho mục đích quảng cáo không mong muốn hoặc chia sẻ với bên thứ ba mà không có sự đồng ý của người dùng, là một vấn đề nghiêm trọng. Hệ thống cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, như GDPR hoặc CCPA, và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để ngăn chặn truy cập trái phép và rò rỉ dữ liệu. Ngoài ra, cần có chính sách rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ thông tin cá nhân, và người dùng cần được thông báo và có quyền kiểm soát thông tin của mình.

2.2. Độ Tin Cậy Của Thông Tin Xã Hội Các Biện Pháp Đảm Bảo

Một thách thức lớn trong SRS là đảm bảo độ tin cậy của thông tin xã hội, khi những đánh giá hoặc ý kiến trên mạng xã hội có thể bị thao túng hoặc không chính xác. Để giải quyết vấn đề này, hệ thống cần áp dụng các biện pháp kiểm tra và xác thực thông tin, như sử dụng thuật toán để phát hiện đánh giá giả mạo hoặc kiểm tra nguồn gốc của thông tin. Hệ thống cũng có thể sử dụng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đối chiếu và xác minh tính chính xác của thông tin. Ngoài ra, cần có cơ chế để người dùng báo cáo thông tin sai lệch hoặc không chính xác, và hệ thống cần có quy trình xử lý và giải quyết các báo cáo này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trust relationship: thể hiện sự giống nhau về sở thích giữa user đang xét với các user mà họ tin tưởng. Social relatinship: là mối quan hệ bạn bè tuy nhiên trong mạng lưới mối quan hệ này có những user sẽ khác sở thích so với user đang xét.

III. Social Filtering Giải Pháp Gợi Ý Dựa Trên Đồ Thị Hai Phía

Phương pháp lọc dựa trên đồ thị hai phía (Social Filtering) là một kỹ thuật hiệu quả trong hệ thống gợi ý xã hội, tận dụng mối quan hệ giữa người dùng và sản phẩm. Mối liên hệ giữa sản phẩm và người dùng có thể được biểu diễn như một đồ thị gồm hai cột đại diện cho người dùng và sản phẩm. Mỗi liên kết giữa sản phẩm và người dùng thể hiện rằng người dùng này đã từng có lịch sử giao dịch hoặc sử dụng sản phẩm này. Đồ thị này được gọi là đồ thị hai phía. Sau đó, ta tạo ra hai mạng hình chiếu của người dùng và sản phẩm, được gọi là User’s network và Item’s network. Kỹ thuật này cho phép xác định các mối quan hệ tiềm ẩn giữa người dùng và sản phẩm, từ đó đưa ra gợi ý chính xác và cá nhân hóa. Social Filtering được sử dụng để xác định quan hệ láng giềng (neighborhood) hay các thuât toán gợi ý cho hiệu suất cao hơn so với phương pháp CF truyền thống.

3.1. Xây Dựng Đồ Thị Hai Phía Biểu Diễn Mối Quan Hệ User Item

Để xây dựng đồ thị hai phía, chúng ta cần thu thập thông tin về mối quan hệ giữa người dùng và sản phẩm, như lịch sử mua hàng, đánh giá sản phẩm, hoặc lượt xem sản phẩm. Thông tin này được biểu diễn dưới dạng các liên kết giữa các nút trong đồ thị, trong đó mỗi nút đại diện cho một người dùng hoặc một sản phẩm. Đồ thị này có thể được sử dụng để xác định các mối quan hệ tiềm ẩn giữa người dùng và sản phẩm, từ đó đưa ra gợi ý chính xác và cá nhân hóa. Ta có thể xem mạng hình chiếu là mạng của những người dùng đã từng dùng chung ít nhất 1 loại sản phẩm.

3.2. Ứng Dụng Luật Kết Hợp và Độ Tương Tự Trong Social Filtering

Trong đồ thị hai phía, ta có thể áp dụng luật kết hợp và độ tương tự để xác định mối quan hệ giữa người dùng và sản phẩm. Luật kết hợp cho phép xác định các sản phẩm thường được mua cùng nhau, hoặc các sản phẩm thường được đánh giá cao bởi những người dùng có cùng sở thích. Độ tương tự cho phép xác định các người dùng có cùng sở thích, hoặc các sản phẩm có tính năng tương tự. Dựa vào đó, ta có thể biểu diễn sự liên kết của 2 người dùng i và j bằng cách biểu diễn của luật kết hợp (association rule) là au.

3.3. User based SF và Item based SF Hai Cách Tiếp Cận Chính

Tương tự như phương pháp lọc cộng tác (CF), Social Filtering cũng có hai cách tiếp cận chính: User-based SF và Item-based SF. User-based SF tập trung vào việc tìm kiếm những người dùng có cùng sở thích và đưa ra gợi ý dựa trên sản phẩm mà những người dùng này đã mua hoặc đánh giá cao. Item-based SF tập trung vào việc tìm kiếm những sản phẩm có tính năng tương tự và đưa ra gợi ý dựa trên sản phẩm mà người dùng đã mua hoặc đánh giá cao.

IV. Social Network Collaborative Filtering Giải Thuật Tiên Tiến

Social Network Collaborative Filtering (SNCF) là một biến thể của lọc cộng tác (CF) được thiết kế để tận dụng thông tin từ mạng xã hội và cải thiện hiệu suất của hệ thống gợi ý. SNCF cải thiện khả năng tính toán của CF ở việc cải thiện khả năng giao tiếp giữa user và hệ thống gợi ý. Trong một mạng xã hội, số lượng người dùng có thể lên đến hàng triệu là điều bình thường, nếu mỗi lần thay đổi thông tin phải tính toán lại thì sẽ dẫn đến quá tải hệ thống. Các phương pháp mới được ra đời để giải quyết vấn đề quá tải trên, và việc dựa vào mối quan hệ của các user để giảm thiểu phạm vi tính toán được xem là tối ưu nhất.

4.1. Tổng Quan Về Social Network Collaborative Filtering SNCF

Social Network Collaborative Filtering (SNCF) là một phương pháp kết hợp thông tin từ mạng xã hội vào quá trình lọc cộng tác để cải thiện chất lượng gợi ý. SNCF sử dụng thông tin về mối quan hệ giữa người dùng, như bạn bè, người theo dõi, hoặc nhóm sở thích chung, để cá nhân hóa và cải thiện chất lượng gợi ý. Thay vì chỉ dựa trên lịch sử mua hàng hoặc đánh giá sản phẩm của một người dùng duy nhất, SNCF xem xét ảnh hưởng của những người dùng khác trong mạng xã hội của họ.

4.2. Proximity based SNCF Gợi Ý Dựa Trên Khoảng Cách Người Dùng

Với phương pháp Proximity-based SNCF, độ ảnh hưởng của những người dùng (influence) được tính bằng ist=exp(-dst). Như vậy, ma trận khoảng cách sẽ chuyển thành ma trận ảnh hưởng I = (ist) s, t = 1, 2, …, M. Sau đó, chúng ta áp dụng phương pháp CF bình thường để lựa chọn các lời đề nghị có tiềm năng từ hai ma trận I-A. Ý tưởng của phương pháp proximity là xây dựng một đồ thị dựa vào mạng xã hội với mỗi node trong đồ thị đại diện cho mỗi người dùng trong hệ thống và các đường liên kết thể hiện cho mối quan hệ của họ.

4.3. Selection based SNCF Lọc Dựa Vào Phương Pháp Chọn Tập Con

Phương pháp Selection-based SNCF tập trung vào việc xây dựng các mạng xã hội con cho từng người dùng, giảm thiểu chi phí tính toán và giảm bớt độ thưa thớt của dữ liệu. Bằng thực nghiệm, người ta thấy rằng kết quả tính toán của phương pháp này tốt hơn so với phương pháp CF. Tuy nhiên, thời gian tính toán lại lâu hơn hẳn vì trong quá trình tính toán, thuật toán còn phải xây dựng các mạng xã hội con cho các user rồi mới đưa ra các gợi ý.

V. Trust Aware Recommender Systems Gợi Ý Dựa Trên Độ Tin Cậy

Trong thực tế, người ta nhận thấy được 3 vấn đề xảy ra trong quá trình thực hiện đưa ra gợi ý. Con người rất dễ bị ảnh hưởng bởi những người thân xung quanh mình như: bạn bè, gia đình, …. Và họ thường tin tưởng vào những lời đề nghị từ những người này. Lợi dụng những điều ở trên, người ta phát triển một hệ thống gợi ý dựa trên một mạng xã hội chứa độ tin tưởng của những người dùng đối với những người dùng khác.

5.1. Tổng Quan Về Trust Aware Recommender Systems

Trust-Aware Recommender Systems là hệ thống gợi ý sử dụng thông tin về độ tin cậy giữa người dùng để cải thiện chất lượng gợi ý. Hệ thống này dựa trên ý tưởng rằng người dùng có xu hướng tin tưởng và chấp nhận gợi ý từ những người mà họ tin tưởng. Hệ thống Trust-Aware Recommender được xây dựng dựa trên 2 phần tử chính: mạng độ tin cậy (trust network) và sự tin tưởng đối với những người thân.

5.2. Tính Toán Độ Tin Cậy Các Phương Pháp Phổ Biến

Có nhiều phương pháp để tính toán độ tin cậy giữa người dùng, như dựa trên lịch sử tương tác, thông tin cá nhân, hoặc đánh giá sản phẩm. Tuy nhiên, trong quá trình tính toán giá trị tin cậy của những user khác đối với 1 user xác định, việc xác định kiểu giá trị của giá trị tin cậy là vô cùng cần thiết. trong quan hệ tin cậy, việc xác định mức độ tin cậy là không cần thiết.

5.3. Phân Tích Đặc Trưng Người Dùng Bằng Matrix Factorization

Để có thể phân tích được các đặc trưng người dùng, ta sử dụng phương pháp phân tích ma trận thành nhân tử (matrix factorization). Ý tưởng của phương pháp này là phân rã một ma trận cao tầng (high- quality) gồm ℓ-dimensional (ℓ chiều) là đại diện của các đặc tính cho các người dùng và sản phẩm trong hệ thống thành một ma trận cấp thấp (low-rank matrix).

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Gợi Ý Xã Hội

Hệ thống gợi ý xã hội (SRS) đã chứng minh được tiềm năng to lớn trong việc cung cấp gợi ý chính xác và cá nhân hóa cho người dùng, tận dụng thông tin từ mạng xã hội và các mối quan hệ giữa người dùng. Tuy nhiên, SRS cũng đối mặt với nhiều thách thức và vấn đề, như quyền riêng tư, độ tin cậy của thông tin xã hội, và sự phức tạp của mạng xã hội. Để phát triển SRS hiệu quả hơn, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới, như tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, sử dụng thuật toán học máy tiên tiến, và áp dụng các biện pháp bảo mật và quyền riêng tư phù hợp.

6.1. Tổng Kết Về Lợi Ích và Thách Thức Của SRS

SRS mang lại nhiều lợi ích, như cung cấp gợi ý chính xác và cá nhân hóa, giải quyết vấn đề cold start, và tăng cường sự tương tác giữa người dùng và hệ thống. Tuy nhiên, SRS cũng đối mặt với nhiều thách thức, như quyền riêng tư, độ tin cậy của thông tin xã hội, và sự phức tạp của mạng xã hội.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển SRS Trong Tương Lai

Trong tương lai, SRS có thể phát triển theo nhiều hướng, như tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, sử dụng thuật toán học máy tiên tiến, và áp dụng các biện pháp bảo mật và quyền riêng tư phù hợp. Có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới, như tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, sử dụng thuật toán học máy tiên tiến, và áp dụng các biện pháp bảo mật và quyền riêng tư phù hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đồ án hcmute tìm hiểu hệ thống gợi ý xã hội social recommender systems

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu đề tài Trong những năm gần đây, sự bùng nổ của công nghệ thông tin đặc biệt là AI – Trí Tuệ Nhân Tạo (Artificial Intelligence) đã và đang len lỏi vào cuộc sống của mỗi chúng ta. Cùng với đó, nhu cầu tìm kiếm thông tin, chia sẻ dữ liệu lớn đã làm cho người sử dụng khó khăn trong việc lựa chọn thông tin phù hợp để giải quyết các vấn đề nhất định. Đây là lúc họ cần đến hệ thống gợi ý.

Hệ thống gợi ý (Recommender System) là công cụ hỗ trợ ra quyết định, nhằm mục đích cung cấp cho người sử dụng những gợi ý về thông tin, sản phẩm và dịch vụ phù hợp nhất với yêu cầu và sở thích riêng của từng người tại từng trường hợp yêu cầu cụ thể. 1: Các mạng xã hội phổ biến hiện nay (Nguồn: twitter icon) Sự ra đời và phát triển nhanh chóng của mạng xã hội hiện nay (ví dụ: Facebook, twitter, instagram.) làm cho hệ thống gợi ý xã hội (Social Recommender Systems - SRS) càng nhận được nhiều sự quan tâm hơn.1 ta có thể thấy những mạng xã hội phổ biến nhất hiện nay, số lượng người dùng trong các mạng xã hội này là vô cùng khổng lồ. Hệ thống gợi ý xã hội sinh ra để giải quyết khối tài nguyên khổng lồ mà mạng xã hội mang lại. SRS là một hệ thống gợi ý lợi dụng các mối quan hệ trên mạng xã hội để đưa ra các lời gợi ý.

Mối quan hệ này có thể là bạn bè, gia đình, hoặc quan hệ theo dõi. SRS là một hệ thống gợi ý sử dụng các mối quan hệ trên mạng xã hội để tăng hiệu suất hệ thống (độ chính xác của gợi ý, thời gian, chi phí tính toán, tăng doanh thu…).2 mô tả các mối liên kết quan hệ xã hội của người dùng. 2: Mối liên kết mọi người trong mạng xã hội (Nguồn: consumer value creation) Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP. Mục tiêu đề tài Trong đề tài này, chúng tôi tập trung vào việc tìm hiểu về hệ thống gợi ý xã hội và có được cái nhìn tổng quát về bài toán gợi ý xã hội truyền thống.

Ngoài ra, chúng tôi sẽ tìm hiểu về các phương pháp giải quyết bài toán gợi ý xã hội, chạy thử nghiệm một hoặc vài thuật toán, phương pháp để so sánh, đánh giá hiệu suất của những phương pháp này. Ngoài ra, chúng tôi cũng đưa ra những cái nhìn, đánh giá của bản thân về những hướng phát triển, lợi ích, thách thức của hệ thống gợi ý xã hội. Nhìn chung, bài báo cáo này xoay quanh các vấn đề liên quan đến việc phát triển hệ thống gợi ý xã hội. Phạm vi của đề tài Trong đề tài này chúng tôi tìm hiểu về hệ thống hệ thống gợi ý xã hội (Social Recommender System - SRS), một hệ thống đang rất phát triển trong xu hướng công nghệ trí tuệ nhân tạo ngày nay.

Đề tài sẽ nghiên cứu tổng quát về hướng phát triển, cách tiếp cận, các thuật toán, ứng dụng… của hệ thống đối với xã hội, trong đó, đi sâu vào việc hiểu rõ các thuật toán thường hay được sử dụng. Nội dung nghiên cứu Để hoàn thành những mục tiêu của đề tài, chúng tôi nghiên cứu về hệ thống gợi ý truyền thống-thứ sẽ được giới thiệu ở phần 2. Ở phần 2 này, ngoài việc giới thiệu hệ thống gợi ý truyền thống, chúng tôi còn giới thiệu các phương pháp giải quyết các vấn đề trong bài toán gợi ý. Những thuật toán trong phần này là tiền đề cho các thuật toán giải quyết bài toán gợi ý dựa vào mạng xã hội.

Tiếp đến, chúng tôi sẽ giới thiệu hệ thống gợi ý xã hội ở chương 3. Trong chương này, chúng tôi đưa ra các giới thiệu, định nghĩa, các bài toán và những phương pháp phổ biến trong việc giải quyết bài toán gợi ý xã hội. Bài báo cáo giới thiệu 3 phương pháp gợi ý xã hội điển hình là: lọc cộng tác dựa vào mạng xã hội (Social network collaborative filtering), lọc dựa vào đồ thị hai phía (Social filtering) và khuyến nghị dựa vào độ tin cậy (Trust- aware recommender system). Chúng tôi đặc biệt ngiên cứu về phương pháp đưa ra gợi ý dựa vào độ tin cậy.

Để đưa ra được các đánh giá cho phương pháp Recommendation with Social Trust Ensemble, chúng tôi đã chạy thử nghiệm phương pháp này với 2 phương pháp khác trên cùng một tập dữ liệu. Chi tiết của việc thử nghiệm và đánh giá được chúng tôi đề cập tại chương 4. Cuối cùng, tại chương 5, chúng tôi đưa ra những kết luận, những lợi ích cũng như thách thức trong việc phát triển hệ thống gợi ý truyền thống cũng như hệ thống gợi ý xã hội. Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 2 Chương 2: HỆ THỐNG GỢI Ý (RECOMMENDER SYSTEMS) 2.

Giới thiệu hệ thống gợi ý 2. Khái quát - Hệ thống gợi ý (recommender system - RS) là một hệ thống đưa ra gợi ý giúp người dùng tìm kiếm thông tin cần thiết, dựa trên việc phân tích các nguồn dữ liệu có sẵn. - Trong thương mại điện tử, sự phát triển của Internet và sự bùng nổ thông tin làm cho khách hàng có rất nhiều sự lựa chọn. Tuy nhiên, đó cũng là điểm bất lợi trong việc tìm kiếm sản phẩm, khiến cho họ bối rối, phân vân khi phải chọn lựa sản phẩm trong một nguồn thông tin khổng lồ.

Do đó, khách hàng cần có một sự trợ giúp nào đó để có thể tìm kiếm được sản phẩm phù hợp với mình nhất. Hệ thống gợi ý nhằm hướng dẫn những người dùng thiếu kinh nghiệm đối phó với lượng lớn những sản phẩm mà họ đang tìm kiếm. Đó cũng chính là lý do mà hệ thống gợi ý ra đời. - Ngày nay, hệ tư vấn không chỉ phát triển trong thương mại điện tử, nó còn được nghiên cứu và áp dụng trong các hệ giải trí giợ ý kết bạn Facebook, gợi ý xem phim, gợi ý mua sách,.

Bài toán ước lượng xếp hạng (rating) của các item (phim, sách, nhà hàng…) chưa được người dùng xem xét. Việc ước lượng này thường dựa trên những đánh giá đã có của chính người dùng đó hoặc từ những người dùng khác. Những item có xếp hạng cao nhất sẽ được dùng để gợi ý. Từ đó người dùng có những lựa chọn thích hợp với nhu cầu và thị hiếu của mình.

-Ví dụ: Hệ thống gợi ý giúp người dùng lựa chọn sách trên trang web của Amazon đã sử dụng hệ thống gợi ý để cá nhân hoá các cửa hàng trực tuyến cho từng khách hàng (user). Khi hệ thống gợi ý được cá nhân hoá thì mọi người dùng hay nhóm người dùng sẽ nhận được các gợi ý khác nhau từ những cá nhân khác. Vấn đề đặt ra Trong kinh doanh thương mại, người ta thường trưng bày các sản phẩm bán chạy nhất của công ty, hoặc các sản phẩm có chất lượng tốt nhất, còn các sản phẩm khác sẽ không được trưng ra. Các sản phẩm được trưng ra chưa chắc đã phổ biến với mọi khách hàng.

Mặt khác cửa hàng có sản phẩm mà khách hàng tìm kiếm nhưng lại không trưng bày ra hoặc nằm ở cuối trang của web. Có thể khi một khách hàng đã mua 1 sản phẩm rồi thì muốn mua một vài sản phẩm khác (Ví dụ: một người đặt hàng mua 2 lon bia và có ý định mua thêm 1 gói bò khô), thay vì phải làm lại các bước như tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng … thì Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 3 chúng ta có thể gợi ý cho khách hàng các sản phẩm ấy. Các vấn đề khác như số lượng sản phẩm quá nhiều, nhu cầu khách hàng thay thồi theo từng thời gian khiến chúng ta không thể làm việc thủ công được. Điều này dẫn đến việc cần có một hệ thống thay thế công việc gợi ý thủ công để đưa ra các gợi ý, đề nghị cho khách hàng.

Các lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống gợi ý - Gia tăng doanh số bán hàng: Đây có lẽ là lý do quan trọng nhất cho những trang thương mại điện tử, đơn giản là họ sẽ bán thêm được hàng so với những trang mà không sử dụng RS. RS đề xuất càng chính xác với nhu cầu người dùng thì website càng bán được nhiều hàng. - Thỏa mãn nhu cầu khách hàng: Một RS được thiết kế và cài đặt tốt sẽ cải thiện trải nghiệm người dùng. Người dùng sẽ thấy rằng hệ tư vấn này rất thú vị, chính xác, và cùng với một giao diện được thiết kế hợp lý, khách hàng sẽ muốn quay lại website.

- Nắm được nhu cầu khách hàng: Một chức năng quan trọng khác của RS là cho phép ta thu thập được phản hồi của khách hàng. Nếu khách hàng không thích những thứ mà bạn đề xuất, bạn vẫn có thể thu thập lại được những thông tin này và tái sử dụng nó để cải thiện độ chính xác của RS. Thành phần của hệ thống 2.1 Các thành phần cơ bản của hệ thống a. User (người dùng) Người sử dụng trong hệ thống gợi ý là đối tượng để gợi ý có những mục tiêu và đặc điểm rất đa dạng.

Để cá nhân hoá các gợi ý và tương tác người - máy, hệ thống gợi ý khai thác một loạt các thông tin về người sử dụng. Những thông tin này có thể được cấu trúc theo nhiều các khác nhau và việc chọn thông tin phụ thuộc vào kỹ thuật gợi ý. Ví dụ, trong lọc cộng tác (collaborative filtering) người dùng được mô hình hóa dưới dạng danh sách đơn giản chứa các xếp hạng được cung cấp bởi người sử dụng đối với một số item. Trong hệ thống gợi ý nhân khẩu học, các thuộc tính được sử dụng là tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn.

Từ đó, các dữ liệu người dùng sẽ tạo nên mô hình cá nhân người dùng để mã hóa sở thích và nhu cầu của người đó. Items - các sản phẩm Items là những đối tượng phải lưu ý và cân nhắc. Các mục tin có đặc tính phức tạp và có giá trị hữu ích. Giá trị của một item có thể là tích cực nếu nó có ích cho người sử dụng hoặc tiêu cực nếu nó không phù hợp khi người có lựa chọn sai.

Khi người dùng nhận một item nào đó thì họ phải chịu một chi phí bao gồm việc tìm kiếm các item và chi phí thực để trả tiền cho item đó. Khi đó, các nhà thiết kế hệ thống gợi ý Khoa ĐT CLC – ĐH SPKT TP.HCM 4 phải đưa sự phức tạp này của item vào tài khoản người dùng. Ví dụ về cấu trúc, văn bản đại diện và thời gian phụ thuộc sự quan trọng của bất kì một item tin tức nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ