Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM

Đồ án HCMUTE thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình. Khám phá bản thiết kế chi tiết, các giải pháp kiến trúc và quy hoạch sáng tạo cho một trung tâm thương mại

2018

163
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình HCMUTE Định hình Tương lai Đô thị

Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - Đồ án HCMUTE đại diện cho một nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện trong lĩnh vực kỹ thuật công trình xây dựng, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển đô thị nhanh chóng của Thành phố Hồ Chí Minh. Dự án này, được thực hiện bởi sinh viên Trương Nguyễn Trường An dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Tuấn Kiệt tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE), không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một minh chứng cho khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Đồ án tập trung vào việc kiến tạo một tổ hợp đa năng bao gồm trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ cao cấp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về không gian sống và tiện ích tại các đô thị lớn.

Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình đặt ra nhiều thách thức từ giai đoạn lên ý tưởng đến triển khai chi tiết, từ việc tối ưu hóa công năng sử dụng đất cho đến việc đảm bảo tính bền vững và an toàn của công trình cao tầng. Đây là một điển hình về cách mà các kỹ sư tương lai của HCMUTE tiếp cận và giải quyết các vấn đề phức tạp trong xây dựng, đặc biệt là khi tích hợp nhiều chức năng khác nhau vào một cấu trúc duy nhất. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là tạo ra một không gian sống và làm việc hiện đại, tiện nghi, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cảnh quan đô thị. Công trình cao 69.500m với 1 tầng hầm, 1 tầng trệt, 17 tầng lầu và 1 tầng thượng, trên diện tích xây dựng 2208m², thể hiện quy mô và độ phức tạp của dự án, đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng chi tiết thiết kế kiến trúc trung tâm thương mạigiải pháp kỹ thuật xây dựng.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của Đồ án Tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình không chỉ là cột mốc kết thúc quá trình học tập tại HCMUTE mà còn là cơ hội để sinh viên Trương Nguyễn Trường An tổng hợp, hệ thống hóa kiến thức đã học, đồng thời bổ sung những tri thức mới. Dự án này mang tầm quan trọng đặc biệt trong việc rèn luyện khả năng tính toán, phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong thực tế xây dựng. Mục tiêu chính là ứng dụng lý thuyết vào việc thiết kế kiến trúc trung tâm thương mại và kết cấu của một công trình phức hợp, tạo ra một giải pháp toàn diện cho không gian đô thị hiện đại. Đồ án còn là nền tảng để sinh viên phát triển tư duy độc lập và năng lực chuyên môn, chuẩn bị cho sự nghiệp trong ngành kỹ thuật công trình xây dựng.

1.2. Phân tích công năng và quy mô của Trung tâm Thương mại An Bình

Dự án Trung tâm Thương mại An Bình được thiết kế với cấu trúc đa năng, bao gồm 1 tầng hầm làm nhà xe, 1 tầng trệt dành cho trung tâm thương mại và văn phòng, tầng 2 chuyên biệt cho văn phòng, và từ tầng 3 đến tầng thượng là các căn hộ cao cấp. Với chiều cao 69.500m (tính từ code ±0.000m chưa kể tầng hầm) và diện tích mặt bằng 46x48 = 2208m², công trình thể hiện quy mô lớn, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật xây dựng và kiến trúc phải tối ưu. Việc kết hợp nhiều công năng trong một tòa nhà đặt ra yêu cầu cao về việc bố trí không gian hợp lý, đảm bảo sự lưu thông thuận tiện và hiệu quả sử dụng cho cả khu thương mại, văn phòng và căn hộ, đồng thời tối ưu hóa cấu tạo Trung tâm Thương mại.

II. Giải pháp Kiến trúc Đột phá trong Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình Tiện nghi và Bền vững

Giải pháp kiến trúc đóng vai trò then chốt trong việc định hình sự thành công của bất kỳ dự án xây dựng nào, đặc biệt là với một tổ hợp phức tạp như Trung tâm Thương mại An Bình. Trong đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - Đồ án HCMUTE, các nhà thiết kế đã tập trung vào việc tạo ra một không gian không chỉ thẩm mỹ mà còn tối ưu về công năng, đảm bảo sự tiện nghi cho người sử dụng và tính bền vững cho công trình. Từ việc bố trí mặt bằng đến các chi tiết kỹ thuật như hệ thống thông gió và chiếu sáng tự nhiên, mọi yếu tố đều được cân nhắc kỹ lưỡng.

Việc giải quyết lưu lượng giao thông lớn cho khu vực nhà xe tầng hầm, cùng với việc sắp xếp các tiện ích và căn hộ sao cho hài hòa, là những điểm nhấn quan trọng. Sự kết hợp giữa không gian thương mại sôi động, khu văn phòng chuyên nghiệp và các căn hộ cao cấp yên tĩnh đòi hỏi một thiết kế kiến trúc trung tâm thương mại thông minh và linh hoạt. Đồ án đã thể hiện cách tiếp cận sáng tạo trong việc tối đa hóa giá trị sử dụng của từng mét vuông diện tích, đồng thời tích hợp các giải pháp thân thiện môi trường, đóng góp vào chất lượng cuộc sống đô thị. Điều này phản ánh rõ tầm nhìn của sinh viên Trương Nguyễn Trường An và sự hướng dẫn của TS. Trần Tuấn Kiệt trong việc tạo ra một công trình mẫu mực.

2.1. Tối ưu hóa mặt bằng và giao thông nội bộ hiệu quả

Mặt bằng hình chữ nhật với diện tích 2208m² là điểm xuất phát cho việc bố trí không gian. Tầng hầm ở code –3 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng lưu lượng xe cộ đông đúc, với ram dốc bố trí hợp lý nhằm đảm bảo thông thoáng và dễ quản lý. Hệ thống thang máy và thang bộ thoát hiểm được đặt ở khu vực trung tâm, vừa đảm bảo kết cấu vừa dễ tiếp cận, đặc biệt quan trọng cho cấu tạo Trung tâm Thương mại cao tầng. Việc tích hợp hệ thống phòng cháy chữa cháy ngay trong khu vực thang bộ cũng là một giải pháp an toàn tối ưu, thể hiện sự chú trọng đến các giải pháp kỹ thuật xây dựng.

2.2. Giải pháp thông thoáng và chiếu sáng tự nhiên cho căn hộ cao cấp

Từ tầng 3 đến tầng thượng, mỗi tầng điển hình bao gồm 8 căn hộ với diện tích đa dạng (từ 45m² đến 92.6m²). Một điểm nhấn kiến trúc quan trọng là việc bố trí giếng trời trên mặt bằng tầng điển hình. Giải pháp này không chỉ giúp thông thoáng tự nhiên mà còn đưa ánh sáng trời vào sâu bên trong công trình, đặc biệt là các khu vực hành lang. Điều này góp phần giảm tiêu thụ năng lượng điện, nâng cao chất lượng sống và tạo môi trường trong lành cho cư dân, thể hiện sự tinh tế trong thiết kế kiến trúc trung tâm thương mại và căn hộ.

III. Phương pháp Thiết kế Kết cấu Bền vững cho Trung tâm Thương mại An Bình Tiêu chuẩn và Ứng dụng

Việc thiết kế kết cấu cho một công trình cao tầng phức hợp như Trung tâm Thương mại An Bình đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế và ứng dụng các phương pháp tính toán tiên tiến. Trong đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - Đồ án HCMUTE, các nhà nghiên cứu đã đặt trọng tâm vào việc đảm bảo tính ổn định, bền vững và an toàn cho toàn bộ công trình, từ phần móng đến mái. Việc lựa chọn vật liệu, sơ bộ kích thước cấu kiện và tính toán cốt thép đều dựa trên những nguyên tắc kỹ thuật vững chắc và kinh nghiệm thực tiễn.

Sự phức tạp của cấu tạo Trung tâm Thương mại với nhiều tầng chức năng khác nhau, cùng với yêu cầu về khả năng chịu tải và chống rung động, đã đặt ra những thách thức đáng kể. Đồ án đã minh chứng khả năng của sinh viên Trương Nguyễn Trường An trong việc xử lý những vấn đề này một cách có hệ thống, dưới sự chỉ đạo của TS. Trần Tuấn Kiệt. Đặc biệt, việc áp dụng các tiêu chuẩn như ACI 318M-08/ACI318-2011 trong sơ bộ kích thước sàn và nấm cột cho thấy một phương pháp tiếp cận khoa học và chính xác. Các giải pháp kỹ thuật xây dựng được trình bày chi tiết, từ việc xác định tải trọng đến phân tích nội lực và bố trí cốt thép, đảm bảo công trình đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

3.1. Sơ bộ kích thước sàn phẳng và nấm cột theo tiêu chuẩn ACI

Để đảm bảo điều kiện độ võng và khả năng chịu lực, việc sơ bộ chiều dày sàn phẳng bê tông cốt thép là bước đầu tiên và quan trọng. Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình đã tham khảo tiêu chuẩn ACI 318M-08 (hoặc ACI318-2011) để xác định chiều dày sàn hs = 280mm, dựa trên công thức thỏa mãn điều kiện độ võng. Tiếp theo, chiều dày nấm cột (drop panel) được chọn là hdrop = 500mm và bề rộng drop panel là c = 4000mm. Các kích thước này được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa khả năng chịu lực và phân phối nội lực trong hệ kết cấu sàn, đồng thời đảm bảo an toàn cho cấu tạo Trung tâm Thương mại.

3.2. Quy trình tính toán tải trọng và phân tích nội lực chi tiết

Việc xác định tải trọng và sơ đồ chất tải là yếu tố then chốt để tính toán kết cấu chính xác. Trong đồ án HCMUTE này, quy trình tính toán tải trọng và sơ đồ chất tải được thực hiện tương tự như phần tính toán sàn tầng điển hình, đảm bảo tính nhất quán và toàn diện. Sau đó, nội lực sàn phẳng được phân tích thông qua việc chia dãy Strip theo hai phương X và Y. Các hình vẽ minh họa nội lực trên dãy Strip giúp trực quan hóa sự phân bố ứng suất và biến dạng trong sàn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho bước bố trí thép sàn, đây là một trong những giải pháp kỹ thuật xây dựng cốt lõi.

IV. Bí quyết Bố trí Thép Sàn Hiệu quả và Đảm bảo An toàn Kết cấu cho TTTM An Bình

Sau khi xác định được nội lực, việc bố trí thép sàn một cách hiệu quả và khoa học là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để hoàn thiện thiết kế kết cấu của Trung tâm Thương mại An Bình. Trong đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - Đồ án HCMUTE, sinh viên Trương Nguyễn Trường An đã áp dụng phương pháp tính toán cốt thép dựa trên nội lực dãy Strip theo hai phương X và Y, tối ưu hóa vật liệu và đảm bảo khả năng chịu lực tối đa.

Quy trình này không chỉ đơn giản hóa việc tính toán mà còn mang lại độ chính xác cao, giúp tiết kiệm chi phí vật liệu trong khi vẫn duy trì được độ an toàn cần thiết cho một công trình cao tầng. Việc lựa chọn mác bê tông B30 (Rb = 17 MPa) và các loại thép AI (Rs = 225 MPa cho Ø < 10) cùng AIII (Rs = 365 MPa cho Ø ≥ 10) đều được cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành và đặc thù của công trình. Đây là những giải pháp kỹ thuật xây dựng tiên tiến, góp phần tạo nên một cấu tạo Trung tâm Thương mại vững chắc và bền bỉ theo thời gian. Sự tỉ mỉ trong từng chi tiết tính toán và bố trí thép sàn thể hiện năng lực chuyên môn của sinh viên và sự nghiêm túc của đồ án tốt nghiệp HCMUTE này.

4.1. Phương pháp tính toán cốt thép dựa trên nội lực dãy Strip

Để đơn giản hóa và tối ưu hóa việc tính toán bố trí thép, đồ án đã sử dụng phương pháp dựa vào nội lực dãy Strip theo phương X và Y. Cụ thể, tại Middle strip, lấy hai giá trị Moment âm và Moment dương lớn nhất. Đối với Colum strip, lấy giá trị Moment âm lớn nhất ở hai bên cột và vách. Các giá trị Moment thu được sau đó được chia cho bề rộng Strip (b = 1000mm) để tính toán cốt thép. Phương pháp này giúp phân bố thép một cách chính xác, đảm bảo từng phần của sàn có đủ khả năng chịu lực cần thiết, đây là một phần quan trọng trong kỹ thuật công trình xây dựnggiải pháp kỹ thuật xây dựng hiệu quả.

4.2. Lựa chọn vật liệu và chi tiết bố trí thép theo tiêu chuẩn

Việc lựa chọn vật liệu bê tông và cốt thép đóng vai trò quyết định đến độ bền của công trình. Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình đã chọn bê tông B30 với cường độ chịu nén Rb = 17 MPa. Về thép, sử dụng thép AI (Ø < 10) có cường độ chịu kéo Rs = 225 MPa và thép AIII (Ø ≥ 10) với Rs = 365 MPa. Chiều dày sàn cho Middle strip là h = 280mm và cho Colum strip là h = 500mm. Các lựa chọn này đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho việc bố trí thép sàn trung tâm thương mại, đồng thời tăng cường cấu tạo Trung tâm Thương mại nói chung.

V. Đánh giá Toàn diện và Tiềm năng Phát triển của Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình

Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình - Đồ án HCMUTE không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một nghiên cứu thực tiễn sâu rộng, thể hiện khả năng áp dụng kiến thức kỹ thuật công trình xây dựng vào các dự án phức tạp. Qua quá trình phân tích và thiết kế, dự án đã chứng minh sự hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc kiến trúc và kết cấu, đồng thời đưa ra những giải pháp tối ưu cho một công trình đa năng ở đô thị. Việc tổng hợp các yếu tố từ công năng, mặt bằng, đến hệ thống kết cấu và chi tiết cốt thép đã tạo nên một bản thiết kế toàn diện.

Sự thành công của đồ án nằm ở khả năng tích hợp linh hoạt giữa các không gian thương mại, văn phòng và căn hộ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội hiện đại. Đặc biệt, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ACI 318M-08/ACI318-2011 trong tính toán kết cấu đã nâng cao giá trị khoa học và độ tin cậy của dự án. Đồ án này là một tài liệu tham khảo quý giá cho các sinh viên và kỹ sư tương lai, đồng thời mở ra những tiềm năng ứng dụng trong việc thiết kế trung tâm thương mại cao cấp và các công trình phức hợp khác. Nó minh chứng cho năng lực của HCMUTE trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành xây dựng.

5.1. Những đóng góp chính của Đồ án TTTM An Bình cho ngành xây dựng

Đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho ngành xây dựng. Trước hết, nó cung cấp một mô hình thiết kế kiến trúc trung tâm thương mại và kết cấu toàn diện cho một công trình đa năng, tích hợp các giải pháp tiên tiến về công năng, giao thông và môi trường. Thứ hai, việc áp dụng cụ thể các tiêu chuẩn quốc tế như ACI 318M-08/ACI318-2011 trong tính toán sàn phẳng và nấm cột là một ví dụ điển hình về việc tuân thủ quy định và đảm bảo an toàn. Cuối cùng, đồ án thể hiện kỹ năng tổng hợp, phân tích và giải quyết vấn đề của sinh viên, là nguồn tài liệu quý giá cho việc học tập và nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật công trình xây dựng.

5.2. Tiềm năng ứng dụng và Hướng phát triển trong tương lai

Từ những kết quả đạt được, đồ án Thiết kế Trung tâm Thương mại An Bình mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Mô hình thiết kế này có thể được xem xét và điều chỉnh để áp dụng cho các dự án phát triển đô thị khác, đặc biệt là các khu vực cần tối ưu hóa không gian và tích hợp nhiều tiện ích. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về các vật liệu mới, công nghệ xây dựng thông minh (BIM), và các giải pháp tiết kiệm năng lượng tiên tiến hơn để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính bền vững của các thiết kế trung tâm thương mại cao cấp. Đây là cơ sở để tiếp tục phát triển cấu tạo Trung tâm Thương mại hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án hcmute thiết kế trung tâm thương mại an bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH. Mục đích xây dựng công trình.

Vị trí và đặc điểm công trình. GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH. Giải pháp mặt bằng. Giải pháp mặt cắt và cấu tạo.

Giải pháp mặt đứng và hình khối. GIẢI PHÁP KẾT CẤU CỦA KIẾN TRÚC. GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC. VẬT LIỆU SỬ DỤNG.

PHẦN MỀM THIẾT KẾ TÍNH TOÁN. TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ. THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH. THÔNG SỐ THIẾT KẾ.

Sơ bộ kích thước. Sơ bộ kích thước sàn. Sơ bộ kích thước dầm. Sơ bộ kích thước cột.

Sơ bộ tiết diện vách. TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ THÉP. Tải trọng và tác dụng. Xác định nội lực và tính thép bằng phần mềm SAFE.

Tính độ võng sàn phiên bản SAFE V12. Kiểm tra khả năng kháng nứt. THIẾT KẾ SÀN PHẲNG. Khái niệm sàn phẳng.

Sự làm việc của phẳng. Số liệu tính toán. Sơ bộ tiết diện sàn. Nội lực sàn phẳng.

Tính toán và bố trí thép sàn. Kiểm tra độ võng của sàn. Kiểm tra khả năng chọc thủng của bản sàn. So sánh các phương án sàn.

Phương án sàn dầm. Phương án sàn phẳng. THIẾT KẾ CẦU THANG. KIẾN TRÚC CẦU THANG BỘ.

TÍNH TOÁN BẢN THANG CHIẾU NGHỈ. Tải trọng và tác dụng. Mô hình và nội lực. Tính toán cốt thép.

TÍNH DẦM CHIẾU TỚI. Sơ đồ tính, nội lực dầm. Tính thép cho dầm chiếu tới. THIẾT KẾ KẾT CẤU KHUNG.

TỔNG QUAN VỀ KHUNG VÁCH CÔNG TRÌNH. CHỌN SƠ BỘ TIẾT DIỆN KHUNG NGANG. Vật liệu sử dụng. Chọn sơ bộ tiết diện vách.

Chọn sơ bộ tiết diện cột. TẢI TRỌNG TÁC DỤNG VÀO KHUNG. Tĩnh tải các lớp hoàn thiện sàn. Hoạt tải tác dụng vào khung.

TẢI TRỌNG GIÓ. Thành phần tĩnh của gió. Thành phần động của gió. TÍNH TOÁN CÔNG TRÌNH CHỊU ĐỘNG ĐẤT THEO PHỔ PHẢN ỨNG.

Tính toán tải trọng động đất. CÁC TRƯỢNG HỢP TẢI VÀ CẤU TRÚC TỔ HỢP. Các trường hợp tải tác dụng lên khung. Tổ hợp tải trọng.

KIỂM TRA CHUYỂN VỊ CÔNG TRÌNH. Chuyển vị đỉnh công trình. Chuyển vị lệch tầng. TÍNH THÉP CHO HỆ KHUNG.

Tính toán cốt thép dầm. Tính toán cốt thép cột. Tính cốt đai cho dầm và cột, thép gia cường. Tính toán cốt thép vách.

Nội lực tính toán. TÍNH THÉP CHO DẦM-CỘT-VÁCH. Tính toán cốt thép cho phần tử dầm. Tính toán cốt thép cho phần tử cột.

Kiểm tra tiết diện cốt thép cột bằng biểu đồ tương tác. Tính toán cốt thép cho phần tử vách .THIẾT KẾ NỀN MÓNG. TỔNG QUAN VỀ NỀN MÓNG. ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH.

LỰA CHỌN GIẢI PHÁP MÓNG. PHƯƠNG ÁN MÓNG CỌC KHOAN NHỒI. Tổng quan về móng cọc khoan nhồi. Tính toán sức chịu tải.

Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cơ lý của đất nền. Sức chịu tải của cọc theo SPT. Sức chịu tải thiết kế của cọc. Sơ bộ số lượng cọc.

Xác định độ cứng cọc. THIẾT KẾ MÓNG M1. Tải trọng tác dụng. Chọn chiều sâu chôn móng.

Xác định số cọc và kích thước đài cọc. Kiểm tra điều kiện áp lực xuống đỉnh cọc. Kiểm tra ổn định khối móng quy ước. Xác định kích thước của khối móng quy ước.

Xác định trọng lượng khối móng quy ước. Cường độ tiêu chuẩn của đất nền ở đáy khối móng quy ước TTGH II. Áp lực tiêu chuẩn ở đáy khối móng quy ước. Kiểm tra độ lún của cọc.

Kiểm tra chiều cao đài. Tính thép cho đài cọc. THIẾT KẾ MÓNG M2. Tải trọng tác dụng.

Chọn chiều sâu chôn móng. Xác định số cọc và kích thước đài cọc. Kiểm tra điều kiện áp lực xuống đỉnh cọc. Kiểm tra ổn định khối móng quy ước.

Xác định kích thước của khối móng quy ước. Xác định trọng lượng khối móng quy ước. Cường độ tiêu chuẩn của đât nền ở đáy khối móng quy ước TTGH II. Áp lực tiêu chuẩn ở đáy khối móng quy ước.

Kiểm tra độ lún của cọc. Kiểm tra chiều cao đài. Tính thép cho đài cọc. THIẾT KẾ MÓNG M3.

Tải trọng tác dụng. Chọn chiều sâu chôn móng. Xác định số cọc và kích thước đài cọc. Kiểm tra điều kiện áp lực xuống đỉnh cọc.

Kiểm tra ổn định khối móng quy ước. Xác định kích thước của khối móng quy ước. Xác định trọng lượng khối móng quy ước. Cường độ tiêu chuẩn của đât nền ở đáy khối móng quy ước TTGH II.

Áp lực tiêu chuẩn ở đáy khối móng quy ước. Kiểm tra độ lún của cọc. Kiểm tra chiều cao đài. Tính thép cho đài cọc.

THIẾT KẾ MÓNG (LÕI THANG + CỘT) M4. Tính toán sức chịu tải. Chọn kích thước, vật liệu, chiều sâu chôn cọc. Theo vật liệu làm cọc.

Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cơ lý của đất nền. Sức chịu tải của cọc theo SPT. Sức chịu tải thiết kế của cọc. Tải trọng tác dụng.

Chọn chiều sâu chôn móng. Xác định số cọc và kích thước đài cọc. Kiểm tra áp lực xuống đỉnh cọc. Kiểm tra ổn định khối móng quy ước.

Kiểm tra xuyên thủng. Tính thép cho đài cọc. PHƯƠNG ÁN DẦM CHUYỂN. KHÁI NIỆM DẦM CHUYỂN.

PHÂN LOẠI VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CÁC PHẦN TỬ. Phân loại theo hình học kết cấu. Khai báo phần tử cho kết cấu. Đối với cấu kiện truyền tải bên trên dầm chuyển (TPC).

Đối với cấu kiện nhận tải-Dầm Chuyển. Đối với cấu kiện bên dưới dầm chuyển. PHÂN TÍCH TẢI TRỌNG. Tính toán lại tiết diện bên dưới dầm chuyển.

Tĩnh tải và hoạt tải. Tải trọng động đất. Phân tích phi tuyến công trình. Tổ hợp tải trọng.

CHẠY MÔ HÌNH VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ. Kết quả phân tích. Kiểm tra độ võng của dầm. TÍNH TOÁN CỐT THÉP.

Tính toán cốt đai. Tính toán cốt dọc. Tính toán cốt treo. So sánh 2 phương án.

Phương án dầm-cột. Phương án dầm chuyển. 141 n DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Vị trí Trung tâm thương mại An Bình.

Toàn cảnh công trình. Mặt bằng tầng hầm. Mặt bằng tầng trệt. Mặt bằng tầng điển hình.

Các lớp cấu tạo sàn. Mô hình SAFE mặt bằng dầm sàn tầng điển hình. Chia ô sàn thành các dãy Strip theo phương x. Chia ô sàn thành các dãy Strip theo phương y.

Nội lực ô sàn theo dải Strip theo phương x. Nội lực ô sàn theo dải Strip phương y. Độ võng của sàn có tính tới từ biến, võng, nứt. So sánh sự làm việc của các loại sàn.

Sự phân bố moment uốn M1 theo phương l2. Công thức chọn chiều dày sàn. Sơ bộ kích thước mũ cột. Chia dãy Strip theo phương x.

Chia dãy Strip theo phương y. Nội lực trên dãy Strip theo phương x. Nội lực trên dãy Strip theo phương y. Độ võng của sàn.

Mặt bằng cầu thang bộ tầng điển hình. Mặt đứng cầu thang bộ tầng điển hình. Sơ đồ tính bản thang và chiếu nghỉ. Các lớp cấu tạo bản thang và chiếu nghỉ.

Tải trọng tác dụng lên bản thang và chiếu nghỉ. Kết quả moment bản thang và chiếu nghỉ thu tử ETABS. Kết quả phản lực gối tựa lên bản thang thu từ ETABS. Sơ đồ truyền tải sàn vào dầm chiếu tới.

Sơ đồ tính dầm chiếu tới. Biểu đồ moment dầm chiếu tới xuất từ ETABS. Biểu đồ lực cắt dầm chiếu tới xuất từ ETABS. Mặt bằng bố trí khung.

Biểu đồ phổ thiết kế dùng cho phân tích đàn hồi. Chuyển vị tại đỉnh công trình. Kí hiệu các dầm và cột. Nội lực trong vách cứng.

Phân chia vùng cho vách cứng. Tiết diện vách tính toán. Mặt bằng cọc khoan nhồi. Bố trí cọc khoan nhồi móng M1.

Ranh giới móng khối quy ước. Sơ đồ kiểm tra chọc thủng đài. Sơ đồ kiểm tra cường độ trên tiết diện nghiêng. Nội lực đầu cọc tính bằng SAFE.

Nội lực móng M1 bằng SAFE. Bố trí cọc khoan nhồi móng M2. Ranh giới móng khối quy ước. Sơ đồ kiểm tra chọc thủng đài.

Sơ đồ kiểm tra cường độ trên tiết diện nghiêng. Nội lực đầu cọc tính bằng SAFE. Nội lực móng M2 bằng SAFE. Bố trí cọc khoan nhồi móng M3.

Ranh giới móng khối quy ước. Sơ đồ kiểm tra chọc thủng đài. Sơ đồ kiểm tra cường độ trên tiết diện nghiêng. Nội lực đầu cọc tính bằng SAFE.

Nội lực móng M3 bằng SAFE. Bố trí cọc khoan nhồi móng M4. Tháp xuyên thủng móng M4. Nội lực đầu cọc tính bằng SAFE.

Nội lực móng theo phương x. Nội lực móng theo phương y. Dầm đỡ vách liên tục. Dầm đỡ vách không liên tục.

Tiết diện kết cấu và dầm chuyển. Phân tích tuyến tính và phi tuyến. Moment bao lớn nhất. Lực cắt lớn nhất.

Độ võng phân tích từ phần mềm. Dạng cốt đai. Dạng cốt vai bò. 138 n DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Công thức sơ bộ tiết diện dầm. Bảng chọn sơ bộ kích thước cột. Tĩnh tải sàn. Tĩnh tải sàn vệ sinh.

Tĩnh tải tường. Hoạt tải sàn. Kết quả tính thép theo phương x. Kết quả tính thép theo phương y.

Kiểm tra khả năng kháng nứt. Tính toán thép theo phương x. Tính toán thép theo phương y. So sánh 2 phương án sàn tầng điển hình.

Tải trọng tác dụng lên chiếu nghỉ. Tải trọng tác dụng lên bản thang. Kết quả cốt thép bản thang và chiếu nghỉ. Sơ bộ tiết diện cột.

Tĩnh tải lớp hoàn thiện sàn thường. Tĩnh tải lớp hoàn thiện sàn vệ sinh. Tĩnh tải lớp hoàn thiện sàn sân thượng, sàn mái. Tĩnh tải tường truyền vào các dầm phụ và dầm chính.

Bảng tiết diện cột được chọn lại. Bảng gió tĩnh theo phương x. Bảng gió tĩnh theo phương y. Kết quả 20 mode dao động.

Hệ số tương quan không gian. Bảng tính giá trị gió động theo phương x (mode 1). Bảng tính giá trị gió động theo phương y (mode 2). Đỉnh gia tốc nền của công trình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ