I. Giới thiệu về Đồ án Động cơ đốt trong Audi
Đồ án động cơ đốt trong Audi là một bài tập học thuật quan trọng trong chương trình đào tạo chuyên ngành công nghệ ô tô. Đây là công việc thực hành giúp sinh viên vận dụng các kiến thức lý thuyết về động cơ đốt trong vào tính toán cụ thể trên một loại động cơ thực tế. Động cơ đốt trong đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế hiện đại, là nguồn động lực cho các phương tiện vận tải và máy móc công nghiệp. Đồ án này yêu cầu sinh viên thực hiện các phép tính toán chi tiết, vẽ bản vẽ kỹ thuật và phân tích bền độ của các chi tiết quan trọng. Thông qua quá trình hoàn thành đồ án động cơ đốt trong, sinh viên sẽ nắm vững quy trình thiết kế, tính toán và đánh giá hiệu suất động cơ.
1.1. Mục tiêu của đồ án
Mục tiêu chính của đồ án động cơ đốt trong Audi là giúp sinh viên nắm vững các kỹ năng thiết kế và tính toán động cơ. Sinh viên sẽ học cách tính toán chu trình công tác của động cơ, phân tích động học và động lực học, đồng thời đánh giá bền độ của các chi tiết quan trọng như trục khuỷu. Đồ án còn giúp rèn luyện khả năng tư duy kỹ thuật và vẽ bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp.
1.2. Cấu trúc của đồ án
Đồ án động cơ đốt trong bao gồm hai phần chính: phần thuyết minh và phần bản vẽ. Phần thuyết minh bao gồm tính toán chu trình công tác, tính toán động học và động lực học với sơ đồ chi tiết, và tính bền chi tiết trục khuỷu. Phần bản vẽ gồm bản vẽ động học động lực học trên khổ giấy A0 và các bản vẽ chi tiết trên khổ A1, A2, A3 theo tỷ lệ quy định.
II. Tính toán chu trình công tác động cơ Audi
Tính toán chu trình công tác của động cơ đốt trong Audi là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình hoàn thành đồ án. Dựa trên các số liệu ban đầu như công suất động cơ 130 mã lực, số vòng quay 5600 vòng/phút, đường kính xilanh 82,5mm và hành trình pittong 92,8mm, sinh viên phải thực hiện các phép tính toán phức tạp. Các thông số cần chọn bao gồm áp suất môi trường, nhiệt độ môi trường, áp suất cuối quá trình nạp, áp suất khí thải và nhiệt độ khí sót. Quá trình này đòi hỏi sinh viên phải hiểu rõ các chu trình nhiệt động học của động cơ và áp dụng đúng các công thức toán học.
2.1. Số liệu ban đầu và thông số chọn
Số liệu ban đầu của động cơ Audi bao gồm: công suất Ne = 130 mã lực, số vòng quay n = 5600 vòng/phút, đường kính xilanh D = 82,5mm, hành trình pittong S = 92,8mm, dung tích công tác Vh = 0,496 dm³, số xilanh i = 4, tỷ số nén ε = 10,5. Thông số cần chọn bao gồm áp suất môi trường pk = 0,1 MPa, nhiệt độ môi trường Tk = 297K, áp suất cuối nạp pa = 0,09 MPa, áp suất khí thải pr = 0,105 MPa, nhiệt độ khí sót Tr = 850K.
2.2. Phương pháp tính toán
Phương pháp tính toán chu trình công tác sử dụng các phương trình nhiệt động học cơ bản. Dựa vào tỷ số nén ε = 10,5 và các thông số về nạp xả, tính toán các quá trình nén, đốt cháy và giãn nở. Sử dụng các bảng tra cứu hệ số hiệu đính tỉ nhiệt để xác định các đại lượng nhiệt động học tại các điểm quan trọng trong chu trình. Kết quả tính toán giúp xác định áp suất, nhiệt độ, thể tích tại các điểm và từ đó tính được công suất và hiệu suất của động cơ.
III. Tính toán động học và động lực học trục khuỷu
Tính toán động học và động lực học là phần quan trọng nhất trong đồ án, chiếm khoảng 4 tuần thực hiện. Phần này tập trung vào phân tích chuyển động của các chi tiết động cơ, đặc biệt là trục khuỷu, thanh truyền và pittong. Với chiều dài thanh truyền ltt = 144mm, khối lượng nhóm pittong mpt = 0,36kg và khối lượng nhóm thanh truyền mtt = 0,64kg, sinh viên cần tính toán các lực tác dụng, mô men xoắn và gia tốc. Tính toán động lực học đòi hỏi phải xác định các lực quán tính, lực áp từ khí, lực ma sát và cân bằng lực cho từng vị trí của trục khuỷu. Kết quả của phần này được thể hiện bằng các đồ thị biểu diễn sự biến thiên của áp suất, lực và mô men theo góc quay trục khuỷu.
3.1. Tính toán động học chi tiết
Tính toán động học xác định vị trí, vận tốc và gia tốc của các chi tiết chuyển động như pittong, thanh truyền, trục khuỷu theo góc quay. Dựa vào chiều dài thanh truyền và bán kính khuỷu, tính độ dịch chuyển của pittong d = r(1 - cos φ) + l - √(l² - r²sin²φ). Từ đó tính vận tốc và gia tốc. Các kết quả được lập bảng tính cho 180 vị trí khác nhau trong một chu kỳ, từ đó vẽ đồ thị biểu diễn sự biến thiên.
3.2. Tính toán động lực học lực tác dụng
Tính toán động lực học xác định các lực tác dụng lên trục khuỷu bao gồm: lực áp từ khí Pgi = pi.A, lực quán tính Pj = m.a, lực ma sát và lực cân bằng. Lực tổng hợp tác dụng lên thanh truyền T = Pgi - Pj, từ đó tính mô men xoắn trên trục khuỷu M = T × r × sin(φ + β). Mô men xoắn biến thiên theo góc quay và được vẽ thành đồ thị dùng để đánh giá cân bằng động cơ.
IV. Tính bền chi tiết trục khuỷu và vẽ bản vẽ kỹ thuật
Tính bền chi tiết trục khuỷu là phần cuối của phần tính toán, chiếm 2 tuần thực hiện. Trục khuỷu là chi tiết chịu tải trọng cao nhất trong động cơ, phải chịu lực uốn và xoắn lặp biến. Dựa vào các kết quả từ tính toán động lực học, xác định ứng suất uốn σ = M/W và ứng suất xoắn τ = Mt/Wp tại các vị trí nguy hiểm của trục. Tính hệ số an toàn so với giới hạn bền mỏi và so với giới hạn chảy. Phần vẽ bản vẽ chi tiết bao gồm bản vẽ động học động lực học trên A0 và các bản vẽ chi tiết các linh kiện trên A1, A2, A3 theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2. Cuối cùng là hoàn thành thuyết minh toàn bộ đồ án và chuẩn bị cho buổi bảo vệ.
4.1. Tính bền trục khuỷu
Tính bền trục khuỷu dựa trên lý thuyết mệt mỏi vật liệu. Xác định ứng suất cực đại tại các điểm nguy hiểm của trục bằng công thức ứng suất uốn σ = M/W và ứng suất xoắn τ = Mt/Wp. Tính ứng suất tương đương theo tiêu chuẩn von Mises: σeq = √(σ² + 3τ²). So sánh với giới hạn bền mỏi của vật liệu để xác định hệ số an toàn n = σ/σeq. Hệ số an toàn phải ≥ 1,5 để đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động.
4.2. Vẽ bản vẽ kỹ thuật và hoàn thành đồ án
Vẽ bản vẽ kỹ thuật là phần cuối cùng, bao gồm vẽ đồ thị động học động lực học trên khổ giấy A0 với tỷ lệ phù hợp, và vẽ các bản vẽ chi tiết chi tiếc trên khổ A1, A2, A3. Phần thuyết minh cần tóm tắt tất cả các tính toán, kết quả và kết luận. Sinh viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng để bảo vệ đồ án trước hội đồng, trình bày rõ ràng các bước tính toán và kết quả đạt được.