Đồ Án Định Mức Xây Dựng (ĐMXD) Đại Học Xây Dựng: Phân Tích Chi Tiết

Đồ án ĐMXD Đại Học Xây Dựng: Bí quyết tối ưu hóa và tiết kiệm chi phí. Hướng dẫn làm đồ án điểm cao, hiệu quả cho sinh viên Xây Dựng.

Trường đại học

Đại học Xây dựng

Chuyên ngành

Định mức xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án ĐMXD Đại Học Xây Dựng và vai trò cốt lõi

Đồ án Định mức Xây dựng (ĐMXD) là một học phần quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Kinh tế Xây dựng NUCE. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn là một công trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng tổng hợp kiến thức để xác định lượng hao phí các yếu tố sản xuất. Các yếu tố này bao gồm vật liệu, nhân công, và thời gian sử dụng máy thi công cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm xây dựng. Tầm quan trọng của đồ án định mức xây dựng thể hiện rõ qua bảy luận điểm chính trong phương pháp luận. Trước hết, định mức là công cụ pháp lý để Nhà nước quản lý kinh tế vĩ mô và tổ chức sản xuất. Thứ hai, nó là cơ sở để tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật, chi phí và hiệu quả kinh tế - xã hội. Thứ ba, định mức dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm và hiệu quả chi phí. Thứ tư, nó đảm bảo sự thống nhất về tiêu chuẩn sản phẩm trên thị trường quốc gia và quốc tế. Thứ năm, định mức được sử dụng làm phương án so sánh để lựa chọn giải pháp sản xuất tối ưu. Thứ sáu, nó là tiền đề cho việc áp dụng công nghệ thông tin và máy tính vào quản lý. Cuối cùng, định mức thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật, hoàn thiện tổ chức sản xuất và thực hành tiết kiệm. Việc hoàn thành xuất sắc đồ án này là bước đệm vững chắc cho công việc lập dự toán công trìnhquản lý chi phí dự án trong tương lai.

1.1. Tổng quan về định mức kinh tế kỹ thuật trong xây dựng

Định mức kinh tế kỹ thuật là một môn khoa học xác định lượng hao phí tài nguyên cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Trong ngành xây dựng, nó cụ thể hóa thành các chỉ tiêu về hao phí vật liệu, hao phí nhân công, và hao phí máy thi công. Các chỉ tiêu này không phải là con số ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu, quan sát và thống kê thực nghiệm tại hiện trường. Tầm quan trọng của định mức là rất lớn, nó đóng vai trò là cơ sở pháp lý để lập dự toán công trình, kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả đầu tư. Một hệ thống định mức khoa học và chính xác giúp đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong hoạt động xây dựng, từ đó thúc đẩy việc áp dụng các giải pháp tiết kiệm vật liệutối ưu hóa chi phí xây dựng.

1.2. Vai trò của giáo viên hướng dẫn ĐMXD trong thành công

Sự thành công của một đồ án ĐMXD Đại Học Xây dựng không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của sinh viên mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ giáo viên hướng dẫn ĐMXD. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn là người cố vấn, định hướng phương pháp nghiên cứu, giúp sinh viên lựa chọn phương pháp thu thập số liệu phù hợp và hướng dẫn cách xử lý, phân tích dữ liệu một cách khoa học. Kinh nghiệm thực tiễn của giảng viên giúp sinh viên tránh được những sai sót phổ biến, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động và đưa ra các giả định hợp lý trong quá trình tính toán. Một sự tương tác hiệu quả giữa sinh viên và người hướng dẫn là chìa khóa để hoàn thiện bản thuyết minh đồ án ĐMXD chất lượng, sẵn sàng cho buổi bảo vệ đồ án ĐMXD.

II. Những thách thức lớn khi làm đồ án định mức xây dựng NUCE

Thực hiện một đồ án định mức xây dựng là một quá trình phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên Kinh tế Xây dựng NUCE. Thách thức lớn nhất nằm ở việc thu thập và xử lý số liệu thực tế. Dữ liệu thu thập tại hiện trường thường bị nhiễu bởi nhiều yếu tố không kiểm soát được như điều kiện thời tiết (mưa nhỏ), kỹ năng của tổ đội, hoặc các sự cố bất ngờ. Tài liệu gốc cho thấy, ngay cả khi thu thập đúng cách, số liệu cũng chỉ phản ánh một trạng thái nhất thời chứ chưa phải quy luật. Do đó, sinh viên phải có tư duy phê phán để đánh giá tính xác thực của dữ liệu, tránh các trường hợp số liệu quá lạc quan hoặc quá bi quan. Một thách thức khác là lựa chọn phương pháp quan sát phù hợp. Có rất nhiều phương pháp như chụp ảnh đồ thị, chụp ảnh kết hợp, bấm giờ... và việc chọn sai phương pháp có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Quá trình chỉnh lý số liệu cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức vững về thống kê, đặc biệt là khi xử lý các dãy số có độ tản mạn lớn. Cuối cùng, việc liên kết các kết quả tính toán hao phí với các giải pháp tiết kiệm vật liệutối ưu hóa chi phí xây dựng một cách logic trong bản thuyết minh đồ án ĐMXD cũng là một kỹ năng quan trọng cần rèn luyện.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập và đảm bảo độ tin cậy số liệu

Việc thu thập dữ liệu thực tế là bước nền tảng nhưng cũng gian nan nhất. Sinh viên phải chọn được đối tượng khảo sát mang tính đại diện, tức là quá trình sản xuất phải diễn ra trong điều kiện tiêu chuẩn, phản ánh đúng trình độ công nghệ và tổ chức thi công phổ biến. Tuy nhiên, thực tế công trường luôn biến động. Các yếu tố như thành phần tổ đội, cấp bậc thợ, hình thức trả lương, và đặc biệt là điều kiện thời tiết có thể làm sai lệch kết quả quan sát. Ví dụ, trong tài liệu gốc, điều kiện thời tiết được ghi nhận là 22-23°C và có mưa nhỏ, đây là một yếu tố cần được xem xét khi phân tích đơn giá xây dựng. Đảm bảo dữ liệu thu thập không quá lạc quan hay bi quan đòi hỏi người quan sát phải có kinh nghiệm và áp dụng đúng quy trình kỹ thuật.

2.2. Sự phức tạp trong phân tích và tính toán hao phí thực tế

Sau khi có số liệu thô, quá trình tính toán hao phí nhân cônghao phí máy thi công bắt đầu. Đây là giai đoạn phức tạp, yêu cầu áp dụng các phương pháp thống kê để chỉnh lý dãy số. Tài liệu gốc đã minh họa rõ các trường hợp xử lý khi hệ số ổn định (Kôđ) của dãy số nhỏ hơn 1,3, nằm trong khoảng 1,3 đến 2, hoặc lớn hơn 2. Mỗi trường hợp đòi hỏi một phương pháp chỉnh lý khác nhau, từ việc chấp nhận toàn bộ dãy số, sử dụng phương pháp 'Số giới hạn', cho đến phương pháp 'Độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm'. Việc áp dụng sai phương pháp sẽ dẫn đến kết quả hao phí trung bình không chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ đồ án dự toán công trình.

III. Phương pháp thu thập dữ liệu cho đồ án ĐMXD chính xác

Để đảm bảo tính chính xác cho đồ án định mức xây dựng, việc lựa chọn và áp dụng đúng phương pháp thu thập số liệu là yếu tố tiên quyết. Trong số nhiều phương pháp như chụp ảnh ngày làm việc (C.V), bấm giờ chọn lọc (B.L), hay quay camera, phương pháp Chụp ảnh kết hợp (C.H) thường được ưu tiên lựa chọn. Theo tài liệu nghiên cứu, phương pháp C.H được xem là 'vạn năng' vì khả năng quan sát đồng thời nhiều đối tượng tham gia vào quá trình sản xuất. Nó cho phép ghi lại thời gian thực hiện của từng phần tử công việc, bao gồm cả các phần tử chu kỳ (lặp đi lặp lại) và không chu kỳ (phát sinh ngẫu nhiên). Ưu điểm của phương pháp này là độ chính xác cao (0,5 - 1 phút) và kỹ thuật quan sát không quá phức tạp. Trong đồ án mẫu về lắp panel bằng cần trục tháp, phương pháp C.H được sử dụng để theo dõi hoạt động của tổ đội 6 người, ghi nhận các hao phí thời gian cho từng công đoạn như 'Móc panel vào cần trục' hay 'Điều chỉnh, neo buộc'. Việc sử dụng phương pháp này giúp tạo ra một bộ dữ liệu chi tiết, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích đơn giá xây dựng và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chi phí xây dựng.

3.1. Giới thiệu phương pháp chụp ảnh kết hợp C.H hiệu quả

Phương pháp Chụp ảnh kết hợp (C.H) là một kỹ thuật quan sát tiên tiến trong công tác định mức. Đặc điểm của nó là sử dụng đồ thị để biểu diễn hao phí thời gian (tính bằng phút) và ghi chú bằng chữ số để thể hiện số lượng công nhân tham gia vào một phần tử công việc tại một thời điểm cụ thể. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi quan sát một nhóm đối tượng làm việc phối hợp, như tổ đội lắp dựng panel. Nó giúp phân tách rõ ràng các loại thời gian: thời gian tác nghiệp, thời gian ngừng việc công nghệ, thời gian nghỉ ngơi, và cả thời gian lãng phí. Kết quả thu được từ phiếu C.H là cơ sở dữ liệu thô, phản ánh chân thực diễn biến của quá trình sản xuất, sẵn sàng cho các bước chỉnh lý tiếp theo.

3.2. Thiết lập điều kiện tiêu chuẩn cho quá trình quan sát

Trước khi tiến hành quan sát, việc thiết lập điều kiện tiêu chuẩn là bắt buộc để đảm bảo kết quả định mức mang tính phổ quát. Điều kiện tiêu chuẩn bao gồm nhiều yếu tố: bố trí mặt bằng làm việc hợp lý, trang bị đầy đủ công cụ lao động chất lượng, sử dụng vật tư đúng quy cách, và biên chế tổ đội có tay nghề phù hợp. Ví dụ, trong đồ án mẫu, các điều kiện được xác định rõ: cần trục tháp CKY 101, panel bê tông cốt thép trọng lượng 0.42T, vữa lót mác 75, và tổ đội 6 người có cấp bậc thợ từ 2 đến 4. Việc xác định rõ các điều kiện này giúp chuẩn hóa quá trình sản xuất, từ đó các hao phí tính toán được sẽ tương ứng với một điều kiện cụ thể, làm cơ sở để áp dụng định mức 1776 hoặc các bộ định mức khác một cách chính xác.

IV. Bí quyết xử lý và phân tích số liệu định mức xây dựng

Xử lý số liệu là giai đoạn cốt lõi, biến những ghi chép thô từ hiện trường thành các chỉ tiêu định mức có giá trị khoa học. Quá trình này trong một mẫu đồ án ĐMXD Đại Học Xây Dựng thường bao gồm ba bước chính: chỉnh lý sơ bộ, chỉnh lý cho từng lần quan sát, và chỉnh lý sau nhiều lần quan sát. Chỉnh lý sơ bộ là việc kiểm tra và sửa các lỗi logic hoặc thiếu sót thông tin trên phiếu quan sát. Chỉnh lý cho từng lần quan sát là bước phức tạp nhất, nơi các phương pháp thống kê được áp dụng để loại bỏ các giá trị dị biệt (quá lớn hoặc quá nhỏ) ra khỏi dãy số. Như trong tài liệu phân tích, các phần tử chu kỳ như 'Móc panel vào cần trục' được kiểm tra hệ số ổn định Kôđ để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Bước cuối cùng là tổng hợp kết quả từ nhiều lần quan sát bằng công thức bình quân dạng điều hòa để tính ra hao phí lao động trung bình cho một đơn vị sản phẩm. Quá trình này đảm bảo các chỉ tiêu về hao phí nhân cônghao phí máy thi công có độ tin cậy cao, là nền tảng cho việc lập dự toán công trình chính xác.

4.1. Quy trình 3 bước chỉnh lý số liệu từ sơ bộ đến chi tiết

Quy trình chỉnh lý số liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Bước 1, Chỉnh lý sơ bộ, tập trung vào việc rà soát các phiếu đặc tính và phiếu quan sát để đảm bảo thông tin đầy đủ và logic. Ví dụ, kiểm tra tổng số công nhân tại mọi thời điểm phải khớp với biên chế tổ đội. Bước 2, Chỉnh lý cho từng lần quan sát, là bước quan trọng nhất. Đối với các phần tử không chu kỳ (như 'Trộn chuyển, rải vữa'), dữ liệu được tổng hợp vào phiếu chỉnh lý trung gian và chính thức. Đối với các phần tử chu kỳ, các dãy số thời gian được phân tích thống kê để loại bỏ sai số. Bước 3, Chỉnh lý sau nhiều lần quan sát, sử dụng công thức bình quân để tổng hợp kết quả, tìm ra giá trị hao phí lao động trung bình đáng tin cậy nhất cho mỗi phần tử công việc.

4.2. Kỹ thuật loại bỏ sai số với phương pháp số giới hạn

Khi một dãy số quan sát có độ tản mạn tương đối lớn (1,3 < Kôđ ≤ 2), phương pháp 'Số giới hạn' được áp dụng để kiểm tra và loại bỏ các giá trị cực đoan. Kỹ thuật này bao gồm việc kiểm tra giới hạn trên (Amax) và giới hạn dưới (Amin). Đầu tiên, giả sử loại bỏ giá trị lớn nhất (amax) và tính giá trị trung bình của các số còn lại. Sau đó, tính Amax dựa trên một công thức có hệ số k tra bảng. Nếu amax lớn hơn Amax, giá trị đó sẽ bị loại bỏ. Quy trình tương tự được áp dụng để kiểm tra giới hạn dưới với giá trị nhỏ nhất (amin). Phương pháp này giúp làm 'sạch' bộ dữ liệu, đảm bảo các giá trị còn lại phản ánh đúng bản chất của quá trình sản xuất, từ đó nâng cao độ chính xác khi tính toán hao phí nhân công.

V. Ứng dụng kết quả đồ án ĐMXD để tối ưu hóa chi phí

Kết quả cuối cùng của một đồ án định mức xây dựng không chỉ là những con số trong bản thuyết minh mà còn là cơ sở khoa học để đưa ra các giải pháp tiết kiệm vật liệutối ưu hóa chi phí xây dựng. Từ việc phân tích chi tiết các hao phí, sinh viên có thể xác định được những công đoạn nào đang gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Ví dụ, nếu thời gian 'Chờ cần trục di chuyển' chiếm tỷ lệ lớn, đó là dấu hiệu cho thấy việc bố trí mặt bằng hoặc điều phối máy thi công chưa tối ưu. Dựa trên đó, các biện pháp cải tiến có thể được đề xuất, chẳng hạn như sắp xếp lại vị trí bãi tập kết vật liệu hoặc lập tiến độ làm việc cho cần trục hiệu quả hơn. Các định mức lao động được thiết lập cũng là cơ sở để xây dựng đơn giá nhân công, giúp việc lập file excel dự toán nhà phố hoặc các công trình lớn trở nên chính xác hơn. Những kiến thức này là hành trang vô giá cho kỹ sư kinh tế xây dựng trong việc quản lý chi phí dự án hiệu quả.

5.1. Xây dựng bản vẽ biện pháp thi công và dự toán G8

Kết quả từ đồ án ĐMXD là đầu vào quan trọng cho việc lập bản vẽ biện pháp thi công và dự toán. Các hao phí lao động và máy thi công đã được chuẩn hóa giúp xác định chính xác thời gian hoàn thành từng hạng mục. Điều này cho phép lập tiến độ thi công khoa học hơn. Khi lập dự toán bằng các phần mềm chuyên dụng như lập dự toán G8, việc áp dụng các định mức đã được nghiên cứu kỹ lưỡng sẽ cho ra một bảng dự toán chi tiết và đáng tin cậy. Thay vì sử dụng định mức chung, việc áp dụng định mức tự xây dựng phù hợp với điều kiện thi công cụ thể của dự án sẽ giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí chặt chẽ và hiệu quả hơn.

5.2. Kinh nghiệm bảo vệ đồ án ĐMXD thành công tại NUCE

Để bảo vệ đồ án ĐMXD thành công, sinh viên cần nắm vững toàn bộ quy trình từ lý luận, phương pháp đến kết quả. Hội đồng sẽ tập trung vào tính logic và khoa học của đồ án. Sinh viên cần giải thích được lý do lựa chọn phương pháp quan sát, cách thức tiến hành chỉnh lý số liệu, và ý nghĩa thực tiễn của các kết quả tính toán. Việc trình bày rõ ràng các giải pháp tiết kiệm vật liệu hoặc tối ưu hóa quy trình thi công dựa trên phân tích số liệu sẽ được đánh giá cao. Một bản thuyết minh đồ án ĐMXD được trình bày mạch lạc, kết hợp với các bản vẽ biện pháp thi công minh họa, sẽ là chìa khóa để thuyết phục hội đồng và đạt được điểm số tối đa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về định mức kỹ thuật xây dựng 1. Một số luận điểm Phương pháp luận được thể hiện ở 7 luận điểm sau đây : 1. Sử dụng các số liệu thực tế có phê phán Số liệu thực tế tuy được thu thập đúng cách nhưng cũng chỉ phán ánh được 1 trạng thái, 1 hiện tượng của sự vật hoặc sự việc chứ chưa thể hiện được quy luật phát triển khách quan của nó.

Kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh do con nguời thực hiện trong cơ chế thị trường cũng đúng với nhận xét trên. Khi thu thập thông tin để lập Định mức kĩ thuật có thể gặp các trường hợp sau: a. Số liệu thu được phản ánh quá lạc quan so với thực trạng sản xuất b. Số liệu thu được quá bi quan do cách nhìn hoặc quan điểm của người thu thập thông tin c.

Số liệu thu được phản ánh xác thực khi làm đúng các quy trình quy phạm kĩ thuật 2. Đối tượng được chọn để lấy số liệu lập ra định mức mới phải mang tính chất đại diện 3. Khảo sát các quá trình sản xuất theo cách chia chúng ra thành các phần tử, tức là chia 1 quá trình sản xuất thành các bộ phận nhằm loại bỏ các động tác thừa hợp lí hóa các thao tác để người lao động thuần thục tay nghề và tinh thông công nghệ 4. Sử dụng công thức tính số trung bình thích hợp: yêu cầu của luận điểm này là chọn ra được 1 công thức tính trị số định mức sát hợp bởi vì bản thân các định mức là những số trung bình 5.

Khi lập định mức mới cần phải xem xét mối liên hệ tương quan giữa công việc nhằm đảm bảo tính khoa học và công bằng 6. Sự thống nhất ( phù hợp) giữa điều kiện tiêu chuẩn và trị số định mức. Sản xuất 1 loại sản phẩm hoặc thực hiện 1 công việc trong 1 điều kiện nhất định thì có 1 định mức tương ứng phù hợp, nói cách khác: điều kiện sản xuất thay dổi thì định mức cũng phải thay đổi tương xứng 7. Tính chất pháp lí và bắt buộc của định mức.

Các định mức được lập không vị phạm pháp luật và ban hành theo thẩm quyền thì mọi người trong phạm vi hiệu lực của từng loại định mức phải có nghĩa vụ thực hiện. Một số phương pháp thu số liệu Trong công tác định mức ta có các phương pháp thu số liệu sau: - Phương pháp chụp ảnh ghi bằng đồ thị (C.T) - Phương pháp chụp ảnh kết hợp (C.H) - Phương pháp chụp ảnh số (C.S) - Phương pháp chụp ảnh ngày làm việc (C.V) - Phương pháp bấm giờ chọn lọc (B.L) - Phương pháp bấm giờ liên tục (B.T) - Phương pháp bấm giờ liên hợp (B.H) - Phương pháp thống kê - Phương pháp quay camera Trong các phương pháp trên, ta chọn phương pháp chụp ảnh kết hợp vì: Phương pháp C. H có khả năng quan sát 1 lúc nhiều đối tượng tham gia bằng cách dùng các đường đồ thị ghi lại thời gian thực hiện của từng đối tượng tham gia vào từng phần tử. Phương pháp này cũng có thể sử dụng để theo dõi 1 quá trình sản xuất mà trong quá trình đó bao gồm các phần tử chu kỳ và phần tử không chu kỳ.

Đó là phương pháp vạn năng được sử dụng để quan sát cho 1 nhóm đối tượng với độ chính xác 0, 5 - 1 phút, kỹ thuật quan sát không phức tạp. Đặc điểm của chụp ảnh kết hợp là đường đồ thị biểu hiện hao phí thời gian (phút) còn chữ số ghi tại các thời điểm có thay đổi số thợ biểu thị từ thời điểm đó có mấy người tham gia phần tử này. Tùy theo diễn biến của quá trình sản xuất (là quá trình sản xuất chu kì và không chu kì) mà cách ghi số liệu có khác nhau, nên chia ra:  C.H đối với quá trình sản xuất không chu kì  C.H đối với quá trình sản xuất chu kì Trong đồ án này em chọn phương pháp quan sát ngoài hiện trường để lập Định mức lao động lắp panel bằng cần trục tháp. Bởi phương pháp này có tính xác thực cao, dễ thực hiện.

Phương pháp này được thực hiện như sau:  Thành lập nhóm nghiên cứu Định mức, số lượng tổ viên tuỳ thuộc vào khối lượng cần quan sát, người đứng đầu phải có kinh nghiệm về Định mức.  Tiến hành nghiên cứu quá trình sản xuất (lập các danh mục Định mức, nghiên cứu các nhân tố tác động tới quá trình sản xuất cũng như năng suất lao động)  Thiết kế được điều kiện tiêu chuẩn cho quá trình sản xuất sau đó tiến hành quan sát thu số liệu và tính toán. Lý luận về xử lý số liệu Có 3 bước chỉnh lý đối với số liệu thu được từ phiếu C.H:  Chỉnh lý sơ bộ  Chỉnh lý cho từng lần quan sát Quá trình sản xuất có các phần tử chu kì và không chu kì : - Các phần tử không chu kì: + Trộn chuyển, rải vữa. + Nhét mạch vữa.

+ Chờ cần trục di chuyển + Nghỉ giải lao. + Ngừng việc khác + Thời gian chuẩn kết. + Vi phạm kỉ luật + Làm động tác thừa. + Nghỉ vì mưa rào  Các phần tử này người ta sử dụng 1 cặp bảng biểu dùng để chỉnh lý số liệu cho từng lần quan sát.

Bảng thứ nhất gọi là phiếu chỉnh lý trung gian (phiếu CLTG), bảng thứ 2 là phiếu chỉnh lý chính thức (phiếu CLCT). - Các phần tử chu kì: + Móc panel vào cần trục.( phần tử chu kỳ không liên tục) + Điều chỉnh, neo buộc.(phần tử chu kỳ liên tục) => Các phần tử này chỉnh lý người tiến hành chỉnh lý dãy số theo trình tự sau: a. Bước 1: Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần (amin =>amax ). Bước 2: Xác định hệ số ổn định của dãy số (Kôđ ) amax Kôđ = amin Trong đó : amax: giá trị lớn nhất trong dãy số.

amin: giá trị nhỏ nhất trong dãy số.  Có thể xảy ra 3 trường hợp đối với Kôđ.  Trường hợp 1 :Kôđ≤ 1,3 : độ tản mạn của dãy số là cho phép.  Kết luận :  Mọi con số trong dãy đều dùng được.

 Số con số của dãy là Pij = ?.  Tổng hao phí lao động (hoặc hao phí thời gian) là Tij.  Trường hợp 2 : 1,3< Kôđ  2:Độ tản mạn của dãy số tương đối lớn  Chỉnh lí dãy số theo phương pháp Số giới hạn. - Kiểm tra giới hạn trên:  Giả sử loại đi các số lớn nhất của dãy a max (j số) ; số lớn nhất của dãy mới là ' amax.

 Tính trung bình cộng của các con số còn lại trong dãy: a1 + a2 + … + a'max atb1 = n- j  Tính giới hạn trên: ' Amax= atb1 + K ( amax – amin) K:hệ số sử dụng trong phương pháp số giới hạn (tra bảng 3.1 trang 63 giáo trình Lập Định mức xây dựng)  So sánh Amax với amax + Nếu Amax amax thì giữ lại amax trong dãy,tiến hành kiểm tra giới hạn dưới. + Nếu Amax< amax thì loại amax khỏi dãy,vì nó vượt quá giới hạn cho phép.Kiểm ' tra a theo trình tự như trên cho đến khi aimax≤ Amax thì dừng lại. max - Kiểm tra giới hạn dưới:  Giả sử loại đi các số bé nhất của dãy amin (m số); số bé nhất mới của dãy là ' amin. Tính trung bình cộng của các con số còn lại trong dãy: a'min + …+ an - 1 + an atb2 = n-m  Tính giới hạn dưới: ' Amin= atb2 – K (amax –amin) K:hệ số sử dụng trong phương pháp số giới hạn (tra bảng 3.1 trang 63 giáo trình Lập Định mức xây dựng)  So sánh Amin với amin + Nếu Amin ≤ amin thì giữ lại amin trong dãy.

+ Nếu Amin> amin thì loại amin khỏi dãy.Tiến hành kiểm tra giới hạn dưới như trên cho đến khi aimin≥ Amin thì dừng lại.  Trường hợp 3: Kôđ> 2: Độ tản mạn của dãy số lớn.  Chỉnh lý dãy số theo phương pháp Độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm. - Tính độ lệch quân phương trên cơ sở các số liệu thực nghiệm: etn =  100 ∑ ai √ n ∑ ( ai ) ² - ( ∑ ai ) ² n-1 (%) i = 1 => n Trong đó: etn: Độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm (%) ai : Giá trị thực nghiệm - So sánh etn với độ lệch quân phương tương đối cho phép e.

 Nếu etne thì các con số trong dãy đều dùng được.  Nếu etn>e thì phải sửa đổi dãy số theo các hệ số định hướng K1 và Kn. K1 = ∑ ai - a1 K = ∑ ( ai ) ² - a1 ∑ ai ∑ ai - a n a n ∑ ai - ∑ ( ai ) ² n + K1<Kn : loại giá trị nhỏ nhất ra khỏi dãy số. + K1Kn : loại giá trị lớn nhất ra khỏi dãy số.

 Chỉnh lý số liệu cho các lần quan sát - Với số liệu thu được theo kết quả C.V: sử dụng phương pháp tìm đúng dần để kiểm tra xem số lần C. Áp dụng các phương pháp tổ chức lao động một cách khoa học và hợp lý hoá sản xuất để xác định các điều kiện tiêu chuẩn: - Bố trí chỗ làm việc hợp lý: Chỗ làm việc là một không gian trong đó đủ chỗ để bố trí các công cụ lao động, đối tượng lao động, sản phẩm làm ra và đường đi lại, vận chuyển sao cho người lao động thao tác thuận tiện để có thể đạt và tăng năng suất lao động. - Trang bị công cụ và đủ số lượng và đảm bảo chất lượng: Từng nghề và từng loại công việc cần xác định số công cụ cầm tay bình quân theo đầu người. Chỉ tiêu này trước hết để tránh thời gian chờ đợi do thiếu công cụ nhưng sao cho không nhiều quá mức làm tăng chi phí sản xuất.

- Đối tượng lao động theo đúng yêu cầu cụ thể Khi quy cách và phẩm chất của vật liệu có những thay đổi so với điều kiện tiêu chuẩn ban đầu thì định mức năng suất cũng phải thay đổi. - Tay nghề đảm bảo được chất lượng công việc: Trình độ tay nghề bình quân cho một loại công việc được thể hiện bằng cấp bậc thợ bình quân. Mặt khác phải có bậc thợ cao nhất phù hợp với yêu cầu của công việc mà cấp bậc bình quân chưa phản ánh được. Chẳng hạn khi cần thi công một kết cấu phức tạp, độ chính xác cao, yêu cầu phải đúng vị trí thiết kế (cao độ, tim, các chi tiết giao nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ