Đồ án Kỹ thuật: Nghiên cứu hệ thống điều hòa Toyota Camry 2020

Đồ án điều hòa không khí Toyota Camry 2020 chi tiết. Tìm hiểu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và bảo dưỡng hệ thống điều hòa trên xe Camry 2020.

Chuyên ngành

Kĩ Thuật Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2022

62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Điều Hòa Toyota Camry 2020 Giới Thiệu

Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô, đặc biệt trên các dòng xe như Toyota Camry 2020, là một phần quan trọng của hệ thống HVAC (Heating, Ventilating, and Air Conditioning). Hệ thống này không chỉ điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm mà còn cải thiện chất lượng không khí bên trong xe. Nó thực hiện điều này bằng cách hút ẩm, lọc không khí và tuần hoàn không khí đã được xử lý. Một hệ thống điều hòa hiệu quả phải kiểm soát bốn yếu tố chính: làm lạnh không khí, lọc không khí, hút ẩm không khí và tuần hoàn không khí. Lịch sử phát triển của hệ thống điều hòa ô tô bắt đầu từ những năm 1930 và đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến, từ việc sử dụng các chất làm lạnh khác nhau đến việc tích hợp các công nghệ điều khiển tự động. Các hệ thống điều hòa đời đầu thường được trang bị trên các xe hạng sang. Đến những năm 1950, hệ thống điều hòa trở nên phổ biến hơn và được trang bị trên nhiều loại xe khác nhau. Hiện nay, hầu hết các xe mới đều được trang bị hệ thống điều hòa không khí. Hệ thống điều hòa không khí trên xe Camry 2020 đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng trong mọi điều kiện thời tiết. Nó không chỉ làm mát không khí mà còn loại bỏ độ ẩm và các chất ô nhiễm, tạo ra một môi trường lái xe dễ chịu và an toàn hơn. Hệ thống này cũng được tích hợp với các cảm biến và bộ điều khiển để tự động điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng gió, giúp duy trì một mức độ thoải mái ổn định trong xe. "Hiện nay thì vấn đề tiện nghi trên ô tô là tiêu chí chính để đánh giá một chiếc xe hơi cao cấp." Hệ thống điều hòa không khí là một bộ phận không thể thiếu, mang đến sự thoải mái cho người sử dụng trong những điều kiện thời tiết khác nhau. Điều hòa không khí là một phần quan trọng của trải nghiệm lái xe hiện đại, và việc hiểu rõ về nó là điều cần thiết.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Điều Hòa Không Khí Ô Tô

Lịch sử phát triển của hệ thống điều hòa không khí trên ô tô bắt đầu vào năm 1933, khi một công ty ở New York lần đầu tiên lắp đặt thành công hệ thống này cho xe hơi. Ban đầu, hệ thống điều hòa chỉ được trang bị trên các xe limousine và xe hạng sang. Đến năm 1939, Packard Motor Car Company trở thành nhà sản xuất ô tô đầu tiên lắp đặt hệ thống điều hòa trên các mẫu xe của họ, với quảng cáo "Forget the heat this summer in the only air-conditioned car in the world". Năm 1953, Chrysler Imperial ra mắt hệ thống điều hòa thực sự hiệu quả và dễ vận hành, chỉ với một công tắc đơn giản trên bảng táp lô. Sự đổi mới này nhanh chóng được chấp nhận, và đến năm 1960, 20% tổng số xe hơi ở Mỹ đã có hệ thống điều hòa, con số này tăng lên 80% ở các vùng phía Tây nam. Đến năm 1969, 54% xe hơi ở Mỹ được trang bị hệ thống điều hòa không khí, với các tính năng mới không chỉ làm thoải mái hành khách mà còn nâng cao giá trị xe. Việc sử dụng chất làm lạnh cũng trải qua nhiều thay đổi. Sau khi chất làm lạnh R12 được cho là ảnh hưởng đến tầng ozone, các nhà sản xuất bắt đầu sử dụng chất làm lạnh R134a ít gây hại hơn vào năm 1995. Hiện nay, các xe mới sử dụng chất làm mát HFO-1234yf, tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu với chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 150. "Sự đổi mới được thông qua nhanh chóng, vào năm 1960, 20% tổng xe hơi ở Mỹ đã có hệ thống điều hòa." Lịch sử phát triển hệ thống điều hòa chứng kiến sự tiến bộ không ngừng về công nghệ và chất liệu.

1.2. Chức Năng Chính Của Hệ Thống Điều Hòa Camry 2020

Hệ thống điều hòa trên Toyota Camry 2020 không chỉ đơn thuần làm mát không khí mà còn có nhiều chức năng quan trọng khác. Chức năng sưởi ấm sử dụng két sưởi để trao đổi nhiệt và làm nóng không khí trong xe. Nước làm mát từ động cơ được sử dụng để làm nóng không khí, tuy nhiên chức năng này chỉ hiệu quả sau khi động cơ đã nóng lên. Chức năng làm mát sử dụng giàn lạnh để làm mát không khí trước khi đưa vào khoang xe. Khi bật điều hòa, máy nén sẽ đẩy môi chất lạnh (ga điều hòa) tới giàn lạnh, làm mát không khí khi thổi qua. Chức năng hút ẩm loại bỏ hơi nước trong không khí khi đi qua giàn lạnh, giúp không khí trong xe khô ráo hơn. Hơi nước ngưng tụ trên các cánh tản nhiệt và được đưa ra ngoài xe. Chức năng lọc gió sử dụng bộ lọc để làm sạch không khí trước khi đưa vào xe. Có hai loại bộ lọc: bộ lọc chỉ lọc bụi và bộ lọc lọc bụi kết hợp khử mùi bằng than hoạt tính. Cuối cùng, chức năng loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn giúp làm tan hơi nước đọng trên mặt kính xe khi nhiệt độ ngoài trời thấp và độ ẩm trong xe cao. "Hệ thống xông kính trên xe sẽ dẫn một đường khí thổi lên phía mặt kính để làm tan hơi nước." Hệ thống điều hòa đa năng của Camry 2020 đảm bảo tiện nghi và an toàn cho người lái.

II. Các Thành Phần Quan Trọng Điều Hòa Toyota Camry 2020

Hệ thống điều hòa không khí trên Toyota Camry 2020 bao gồm nhiều thành phần quan trọng, mỗi thành phần đóng một vai trò riêng biệt trong quá trình làm lạnh và điều hòa không khí. Máy nén là trái tim của hệ thống, nén hơi chất làm mát và đẩy nó đến giàn nóng. Giàn nóng (bộ ngưng tụ) biến đổi hơi môi chất làm mát thành thể lỏng bằng cách tản nhiệt ra môi trường. Bình hút ẩm loại bỏ độ ẩm và tạp chất khỏi môi chất làm mát. Van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng môi chất lỏng vào giàn lạnh và làm giảm áp suất của môi chất. Giàn lạnh (bộ bốc hơi) hấp thụ nhiệt từ không khí trong cabin xe, làm mát không khí trước khi đưa vào xe. Các đường ống dẫn môi chất kết nối các thành phần này lại với nhau, tạo thành một hệ thống kín. Môi chất làm mát được nén và tuần hoàn liên tục trong hệ thống. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận này tạo nên hiệu quả làm mát tối ưu cho xe Camry 2020. "Máy nén như là trái tim của hệ thống điều hòa không khí." Việc hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng thành phần giúp việc bảo trì và sửa chữa hệ thống điều hòa trở nên dễ dàng hơn.

2.1. Cấu Tạo và Hoạt Động Máy Nén Điều Hòa Camry 2020

Máy nén là một trong những bộ phận quan trọng nhất của hệ thống điều hòa, có chức năng nén môi chất lạnh từ trạng thái khí áp suất thấp sang trạng thái khí áp suất cao, sau đó đẩy nó đến giàn nóng. Công suất, chất lượng và tuổi thọ của máy nén ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của hệ thống điều hòa. Hiện nay, các loại máy nén piston dọc trục và máy nén cánh trượt được sử dụng rộng rãi hơn so với máy nén piston-trục khuỷu trước đây. Máy nén piston làm việc hai phía gồm 3 hoặc 5 cặp piston đặt đối nhau, một đĩa vát được gắn trên trục máy nén và đặt nghiêng một góc so với trục máy nén. Khi trục máy nén quay, đĩa vát quay theo làm cho piston chuyển động tịnh tiến, nén môi chất lạnh. Máy nén loại đĩa lắc có các piston dịch chuyển tịnh tiến trong xylanh, một đĩa chéo được liên kết với trục của máy nén và một van điều khiển lưu lượng môi chất. Khi trục quay, chốt dẫn hướng quay đĩa chéo, chuyển động quay này được chuyển thành chuyển động tịnh tiến của piston để hút, nén và xả môi chất. Van điều khiển thay đổi áp suất trong buồng đĩa chéo để điều chỉnh hoạt động của máy nén. "Công suất, chất lượng, tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống lạnh chủ yếu đều do máy nén quyết định." Lựa chọn và bảo dưỡng đúng cách máy nén giúp hệ thống làm lạnh hoạt động hiệu quả.

2.2. Vai Trò Của Giàn Nóng Bộ Ngưng Tụ Trong Hệ Thống

Giàn nóng, hay còn gọi là bộ ngưng tụ, có chức năng làm cho môi chất lạnh ở thể hơi dưới áp suất và nhiệt độ cao từ máy nén bơm đến ngưng tụ thành thể lỏng. Giàn nóng thường được cấu tạo bằng một ống kim loại dài uốn cong thành nhiều hình chữ U nối tiếp nhau, xuyên qua vô số cánh tản nhiệt mỏng. Trên ô tô, giàn nóng thường được lắp ráp ngay trước đầu xe, phía trước két nước làm mát động cơ. Ở vị trí này, giàn nóng tiếp nhận tối đa luồng không khí mát thổi xuyên qua do xe đang di chuyển và do quạt gió quay hút vào. Trong quá trình hoạt động, giàn nóng nhận hơi môi chất lạnh dưới áp suất và nhiệt độ rất cao do máy nén chuyển tới. Dòng hơi môi chất này được lưu thông trong ống dẫn, nhiệt độ của môi chất truyền qua các cánh tản nhiệt và được luồng gió mát thổi đi, làm tỏa một lượng nhiệt lớn vào trong không khí. Nhờ đó, môi chất lạnh thể hơi được ngưng tụ trở thành môi chất lạnh ở thể lỏng. "Trên ô tô bộ ngưng tụ được lắp ráp ngay trước đầu xe, phía trước két nước làm mát động cơ." Giàn nóng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi trạng thái của môi chất, đảm bảo quá trình làm lạnh diễn ra hiệu quả.

III. Điều Khiển Tự Động Hệ Thống Điều Hòa Camry 2020

Hệ thống điều hòa tự động trên Toyota Camry 2020 được thiết kế để duy trì nhiệt độ mong muốn trong xe một cách tự động, loại bỏ sự cần thiết phải điều chỉnh thủ công thường xuyên. Hệ thống này sử dụng các cảm biến để theo dõi nhiệt độ bên trong và bên ngoài xe, bức xạ mặt trời và các yếu tố khác, sau đó điều chỉnh nhiệt độ khí thổi và tốc độ quạt để duy trì mức độ thoải mái ổn định. Hệ thống điều hòa không khí thông thường yêu cầu người lái phải điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ thổi khí thủ công, tùy thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ môi trường và sự tỏa nhiệt từ động cơ. Tuy nhiên, hệ thống điều hòa tự động sẽ tự động điều chỉnh các thông số này dựa trên thông tin từ các cảm biến, mang lại sự tiện lợi và thoải mái hơn cho người lái và hành khách. Ngoài ra, hệ thống điều hòa tự động cũng có thể bao gồm các chức năng điều khiển khác, chẳng hạn như điều khiển khí vào, chế độ thổi khí và điều khiển máy nén. "Hệ thống điều hòa không khí tự động phát hiện nhiệt độ bên trong xe và nhiệt độ môi trường, bức xạ mặt trời…từ đó điều chỉnh nhiệt độ khí thổi cũng như tốc độ quạt một cách tự động." Điều khiển tự động giúp hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

3.1. Cấu Trúc Hệ Thống Điều Hòa Tự Động Toyota Camry

Cấu trúc của hệ thống điều hòa tự động trên Toyota Camry 2020 bao gồm các tín hiệu đầu vào (từ các cảm biến), bộ xử lý tín hiệu và điều khiển (ECU) và bộ phận chấp hành (quạt gió, van điều khiển). Các cảm biến bao gồm cảm biến nhiệt độ trong xe, cảm biến nhiệt độ ngoài xe, cảm biến bức xạ mặt trời, cảm biến nhiệt độ giàn lạnh và cảm biến nhiệt độ nước làm mát. ECU (Electronic Control Unit) nhận tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển các bộ phận chấp hành để điều chỉnh nhiệt độ và luồng không khí. Khi bật điều hòa, nhấn nút Auto và chọn nhiệt độ mong muốn, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ trong xe đến nhiệt độ đã chọn và duy trì nó. Hệ thống điều hòa không khí có các bộ phận sau: ECU điều khiển A/C, bảng điều khiển, các cảm biến nhiệt độ, công tắc áp suất A/C, mô tơ trộn gió, mô tơ lấy gió vào, mô tơ chia gió và mô tơ quạt gió (quạt giàn lạnh). Một số kiểu xe còn có thêm cảm biến ống gió và cảm biến khói ngoài xe. "Khi bật điều hòa, nhấn nút Auto và chọn nhiệt độ mong muốn. Hệ thống điều hòa tự động sẽ điều chỉnh nhiệt độ trong xe đến nhiệt độ đã chọn và duy trì nhiệt độ đó." Cấu trúc phức tạp của hệ thống đảm bảo khả năng điều chỉnh linh hoạt và chính xác.

3.2. Các Cảm Biến Quan Trọng Trong Điều Hòa Tự Động

Các cảm biến đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều hòa tự động của Toyota Camry 2020, cung cấp thông tin cần thiết cho ECU để điều chỉnh nhiệt độ và luồng không khí. Cảm biến nhiệt độ trong xe đo nhiệt độ trung bình trong xe bằng cách hút không khí từ quạt gió và gửi tín hiệu đến ECU A/C. Cảm biến nhiệt độ ngoài xe đo nhiệt độ môi trường bên ngoài xe và giúp ECU điều khiển thay đổi nhiệt độ trong xe do ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài. Cảm biến bức xạ mặt trời đo cường độ ánh sáng mặt trời và giúp ECU điều khiển sự thay đổi nhiệt độ trong xe do ảnh hưởng của tia nắng mặt trời. Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh đo nhiệt độ của không khí khi đi qua giàn lạnh và được dùng để ngăn chặn đóng băng bề mặt giàn lạnh, điều khiển nhiệt độ và điều khiển luồng khí. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát đo nhiệt độ nước làm mát của động cơ và gửi tín hiệu đến ECU động cơ, sau đó ECU A/C nhận thông tin này để điều khiển nhiệt độ. "Cảm biến nhiệt độ trong xe là một nhiệt điện trở được lắp trong bảng táp lô có một đầu hút. Đầu hút này dùng không khí được thổi vào từ quạt gió để hút không khí bên trong xe nhằm phát hiện nhiệt độ trung bình trong xe." Các cảm biến đảm bảo hệ thống điều hòa hoạt động chính xác và hiệu quả.

IV. Phân Tích Mạch Điện Hệ Thống Điều Hòa Toyota Camry 2020

Việc phân tích mạch điện của hệ thống điều hòa không khí trên Toyota Camry 2020 là rất quan trọng để hiểu rõ cách hoạt động của hệ thống và chẩn đoán các vấn đề có thể xảy ra. Mạch điện điều khiển các chức năng khác nhau của hệ thống, bao gồm điều khiển quạt gió, điều khiển máy nén và các cảm biến. Để phân tích mạch điện, cần phải hiểu rõ các ký hiệu và quy ước được sử dụng trong sơ đồ mạch điện, bao gồm ký hiệu màu dây và ký hiệu các chân giắc. Các điều khiển cơ bản trong hệ thống bao gồm điều khiển quạt gió và điều khiển máy nén. Điều khiển quạt gió cho phép người lái điều chỉnh tốc độ quạt để điều chỉnh luồng không khí trong xe. Điều khiển máy nén bật và tắt máy nén để điều chỉnh nhiệt độ không khí. Khi phân tích mạch điện, cần chú ý đến các yếu tố như điện áp, dòng điện và trở kháng của các thành phần khác nhau trong mạch. "Giải thích các ký hiệu.1 Ký hiệu màu dây.2 Ký hiệu các chân giắc. Các điều khiển cơ bản trong hệ thống .1 Điều khiển quạt gió.2 Điều khiển máy nén ." Phân tích mạch điện giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề trong hệ thống điều hòa một cách hiệu quả.

4.1. Giải Thích Ký Hiệu Trong Mạch Điện Điều Hòa Camry 2020

Để hiểu và phân tích mạch điện hệ thống điều hòa trên xe Toyota Camry 2020, việc nắm vững các ký hiệu sử dụng là rất quan trọng. Các ký hiệu này giúp người đọc xác định chức năng và kết nối của các thành phần điện tử trong mạch. Đầu tiên, cần hiểu các ký hiệu màu dây, mỗi màu sắc đại diện cho một chức năng hoặc vai trò cụ thể trong mạch điện. Ví dụ, dây màu đỏ thường biểu thị nguồn dương (+), dây màu đen biểu thị nguồn âm (-), và các màu khác có thể chỉ các tín hiệu điều khiển hoặc thông tin. Thứ hai, cần hiểu các ký hiệu các chân giắc, mỗi chân giắc có một ký hiệu riêng để xác định vị trí và chức năng của nó trong mạch điện. Các ký hiệu này thường được ghi chú trên sơ đồ mạch điện và trên các giắc cắm thực tế trên xe. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp người phân tích mạch điện xác định được đường đi của dòng điện và tín hiệu, từ đó có thể chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề một cách hiệu quả. "Giải thích các ký hiệu.1 Ký hiệu màu dây.2 Ký hiệu các chân giắc." Ký hiệu mạch điện là chìa khóa để hiểu hệ thống điện phức tạp của điều hòa.

4.2. Các Điều Khiển Cơ Bản Hệ Thống Điều Hòa Camry 2020

Hệ thống điều hòa không khí trên xe Camry 2020 có hai điều khiển cơ bản chính: điều khiển quạt gió và điều khiển máy nén. Điều khiển quạt gió cho phép người sử dụng điều chỉnh tốc độ của quạt, từ đó điều chỉnh lưu lượng không khí thổi vào cabin xe. Tốc độ quạt có thể được điều chỉnh bằng các nút bấm hoặc núm xoay trên bảng điều khiển, tùy thuộc vào thiết kế của xe. Điều khiển máy nén cho phép người sử dụng bật hoặc tắt máy nén của hệ thống điều hòa. Khi máy nén được bật, nó sẽ nén môi chất lạnh và đẩy nó qua hệ thống, làm mát không khí thổi vào cabin xe. Khi máy nén tắt, hệ thống sẽ không làm lạnh không khí, mà chỉ thổi không khí thông thường vào cabin. Việc điều khiển máy nén thường được thực hiện bằng một nút bấm hoặc công tắc trên bảng điều khiển. Hai điều khiển cơ bản này cho phép người sử dụng điều chỉnh hệ thống điều hòa để đáp ứng nhu cầu thoải mái cá nhân. "Các điều khiển cơ bản trong hệ thống .1 Điều khiển quạt gió.2 Điều khiển máy nén ." Điều khiển cơ bản cho phép người dùng tùy chỉnh trải nghiệm làm mát theo nhu cầu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN Ô TÔ 1. Giới thiệu chung về hệ thống điều hòa không khí trên ô tô. Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô là phần của hệ thống HVAC (Heating, Ventilating, and Air Conditioning) - Hệ thống sưởi ấm thông gió và điều hòa không khí, nó cho phép điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, hướng gió.

Nó cũng nâng cao chất lượng không khí, đem lại lợi ích cho con người với các vấn đề về sức khỏe, bằng việc hút ẩm và lọc không khí khi làm lạnh nó. Để có hiệu quả, hệ thống điều hòa không khí phải kiểm soát 4 điều kiện trong xe: - Làm lạnh không khí - Lọc không khí - Hút ẩm không khí - Tuần hoàn không khí 1.1 Lịch sử phát triển. Một công ty ở thành phố New York của Mỹ, lần đầu lắp đặt thành công hệ thống điều hòa không khí cho xe hơi vào năm 1933. Phần lớn khách hàng của họ sử dụng xe limousines và các loại xe hạng sang[2].

1-Hệ thống điều hòa đầu tiên trên xe Parkard Motor Car Company là nhà sản xuất ô tô đầu tiên lắp đặt hệ thống điều hòa trên những mẫu xe của họ, bắt đầu vào cuối năm 1939. Họ đã chạy quảng cáo là :” Forget the heat this summer in the only air-conditioned car in the world”[2]. 1 Vào năm 1953, Chrysler Imperial là sản phẩm xe hơi đầu tiên trong 20 năm thực sự có hệ thống điều hòa. Nó có công suất cao và cũng đơn giản để vận hành, với một công tắc đơn trên bảng táp lô với các chế độ thấp, trung bình, và cao.

Nó có thể làm mát xe, loại bỏ độ ẩm, bụi bặm, phấn hoa, khói thuốc lá cùng một lúc[2]. Sự đổi mới được thông qua nhanh chóng, vào năm 1960, 20% tổng xe hơi ở Mỹ đã có hệ thống điều hòa. Con số lên tới 80% ở những vùng phía Tây nam. Năm 1969, 54% xe hơi ở Mỹ được trang bị hệ thống điều hòa không khí, với các tính năng mới không chỉ làm thoải mái các hành khách mà còn nâng cao giá trị chiếc xe bán ra[2].

Trên một tờ báo New York Time vào năm 1971 đã hàm ý hệ thống điều hòa không khí trong một tiêu đề: “ In the age of air-conditioning, real air has lost its value”[2]. Sau khi chất làm lạnh R12 được sử dụng trong hệ thống điều hòa, được cho là làm ảnh hưởng đến tầng ozone, các nhà sản xuất được yêu cầu sử dụng chất làm lạnh R134a ít có hại hơn vào năm 1995. Điều khiển nhiệt độ 2 vùng độc lập cho phép chia nhiệt độ theo cài đặt của người lái và hành khách, một vài chiếc xe có thêm vùng cho hành khách ghế sau.Volkswagen gọi nó là “ Climatronic “[2]. 99% tất cả xe mới vào năm 2010 có điều hòa không khí.

Chiếc xe hơi đầu tiên với chất làm mát mới HFO-1234yf theo tiêu chuẩn Châu Âu với chỉ số GWP ( chỉ số làm nóng lên toàn cầu của các chất môi lạnh) thấp hơn 150, xuất hiện trên thị trường vào năm 2012[2].2 Chức năng của hệ thống điều hòa. Chức năng sưởi ấm. 2-Nguyên lý hoạt động của két sưởi. Người ta dùng két sưởi như một bộ trao đổi nhiệt để làm nóng không khí trong xe.

Két sưởi lấy nước làm mát đã được hâm nóng bởi động cơ này để làm nóng không khí trong xe nhờ quạt gió. Nhiệt độ của két sưởi vẫn còn thấp cho đến khi nước làm mát nóng lên. Do đó ngay sau khi động cơ khởi động két sưởi không làm việc như một bộ sưởi ấm[1]. Chức năng làm mát Hình 1.

3-Nguyên lý hoạt động của giàn lạnh. 3 Giàn lạnh là một bộ phận trao đổi nhiệt để làm mát không khí trước khi đưa vào khoang xe. Khi bật công tắc điều hòa không khí, máy nén bắt đầu làm việc, đẩy môi chất lạnh (ga điều hòa) tới giàn lạnh. Giàn lạnh được làm mát nhờ môi chất lạnh[1].

Khi đó không khí thổi qua giàn lạnh bởi quạt gió sẽ được làm mát để đưa vào trong xe. Như vậy, việc làm nóng không khí phụ thuộc vào nhiệt độ của nước làm mát động cơ còn việc làm mát không khí lại phụ thuộc vào môi chất lạnh. Hai chức năng này hoàn toàn độc lập với nhau. Chức năng hút ẩm.

Nếu độ ẩm trong không khí lớn khi đi qua giàn lạnh, hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ lại và bám vào các cánh tản nhiệt của giàn lạnh. Kết quả là không khí sẽ được làm khô trước khi đi vào trong khoang xe. Nước đọng lại thành sương trên các cánh tản nhiệt và chảy xuống khay xả nước sau đó được đưa ra ngoài xe thông qua vòi dẫn[1]. Chức năng lọc gió.

Một bộ lọc được đặt ở cửa hút của hệ thống điều hòa không khí để làm sạch không khí trước khi đưa vào trong xe. Gồm hai loại:  Bộ lọc chỉ lọc bụi.  Bộ lọc lọc bụi kết hợp khử mùi bằng than hoạt tính. 4-Bộ lọc không khí 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.

5-Bộ lọc gió kết hợp khử mùi. Chức năng loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn. Khi nhiệt độ ngoài trời thấp, nhiệt độ và độ ẩm trong xe cao. Hơi nước sẽ đọng lại trên mặt kính xe, gây cản trở tầm nhìn cho người lái.

Để khắc phục hiện tượng này hệ thống xông kính trên xe sẽ dẫn một đường khí thổi lên phía mặt kính để làm tan hơi nước[1].3 Lý thuyết làm lạnh. - Khái niệm về nhiệt. Định nghĩa một cách đơn giản chúng ta có thể nói nhiệt là năng lượng. Sự ăn khớp của bánh răng, hoặc chuyển động quay của bánh xe đều gây ra ma sát dẫn tới sinh ra nhiệt.

Sự đốt cháy sinh ra nhiệt. Nhiệt lượng từ mặt trời tỏa ra trên về mặt trái đất. Nhiệt lượng thích hợp sẽ mang đến sự sống và sự thoải mái. Nhiệt nếu quá cao hoặc quá thấp sẽ gây ra khó chịu.

Điều khiển nhiệt độ tức là điều khiển sự thoái mái. Do đó, điều hòa không khí chính là phương pháp điều khiển nhiệt độ. Tất cả chất mang nhiệt. Các nhà khoa học nói một đơn vị đo lường gọi là “Absolute zero” hay “ Độ không tuyệt đối” mà tại điểm đó nhiệt độ sẽ bị loại bỏ khỏi vật thể ( xấp xỉ -273oC ).

Mọi chất nếu trên nhiệt độ không tuyệt đối sẽ tồn tại nhiệt độ. 5 Vùng thoải mái trung bình của con người rơi vào khoảng xấp xỉ 21 oC đến 26oC, với độ ẩm tương ứng là từ 40 đến 50%. Trong khoảng nhiệt độ và độ ẩm đó, chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái nhất. Mọi vật trong khoảng này khi chạm vào cũng sẽ thấy thoải mái.

Khi mà nhiệt độ cao hoặc thấp hơn khoảng này, chúng ta gọi là nóng hoặc lạnh[2]. - Nhiệt độ xâm nhập vào trong xe như thế nào? Khi xe lái hoặc đỗ dưới ánh nắng, nhiệt độ truyền vào trong xe từ nhiều nguồn: không khí môi trường xung quanh, ánh nắng trực tiếp, nhiệt từ động cơ, nhiệt từ mặt đường, nhiệt từ khí xả… Tất cả những thứ trên cùng với nhiều nguồn nhiệt hỗn hợp khác sẽ làm gia tăng nhiệt độ không khí trong xe. Trong trường hợp nhiệt độ môi trường xung o quanh cao ( ví dụ khoảng 37 C), nhiệt độ bên trong xe nếu cửa sổ đóng có thể đạt tới 65-70oC. - Nguyên nhân khiến nhiệt di chuyển? Nhiệt luôn luôn di chuyển từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.

Bất cứ khi nào có sự trao đổi nhiệt giữa hai vật, năng lượng nhiệt sẽ truyền từ vật ấm hơn sang vật lạnh hơn, cho đến khi hai vật có cùng nhiệt độ. Đây là cơ sở cho sự hoạt động của điều hòa không khí. Điều hòa không khí tự động được thiết kế để làm di chuyển nhiệt từ một nơi (bên trong xe) đến các nơi khác (bên ngoài xe). 6-Ví dụ về sự di chuyển của nhiệt.

6 Khi để một cốc nước nóng ở ngoài một thời gian, nó sẽ nguội đi. Nhiệt sẽ truyền từ nóng (90oC) ra không khí xung quanh lạnh hơn(25oC), cho đến khi nhiệt độ cốc nước bằng với nhiệt độ không khí xung quanh. - Cơ sở lý thuyết căn bản của hệ thống điều hòa không khí. Bốc hơi: là khi một chất đạt đến nhiệt độ đủ để chuyển thành dạng hơi.

Ví dụ: khí nước được đun sôi[2]. Trạng thái này xảy ra trong hệ thống điều hòa không khí, chỉ chất làm lạnh đang bốc hơi HÌnh 1. Ngưng tụ: quá trình này đối ngược với quá trình bốc hơi. Khi làm giảm nhiệt đủ cho hơi thay đổi trạng thái, hơi sẽ chuyển thành chất lỏng, sự thay đổi từ thể hơi sang thể lỏng được gọi là ngưng tụ[2].

Trạng thái này xảy ra trong hệ thống điều hòa không khí, chỉ chất làm lạnh đang ngưng tụ. 8-Sự ngưng tụ. Mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ: để tăng hay giảm điểm sôi của một chất, chúng ta phải làm thay đổi áp suất lên chất đó[2]. 7 Tăng áp suất sẽ làm tăng điểm sôi của chất đó và ngược lại.

9-Ví dụ về điểm sôi. Ví dụ: điểm sôi tại 100kPa( 0m so với mực nước biển) là 100 oC, còn điểm sôi tại 30kPa ( 8848m so với mực nước biển) là 70 oC. Nước trong chân không sẽ sôi ở 19 oC[2]. Nếu nước được nén dưới áp suất, điểm sôi sẽ tăng.

Điều này đúng với chất làm mát được dùng trong hệ thống điều hòa không khí, dưới áp suất điểm sôi sẽ tăng, khi áp suất giảm thì điểm sôi cũng giảm.4 Môi chất làm lạnh trong hệ thống điều hòa không khí. Môi chất làm lạnh là một loại chất lỏng có thể thay đổi trạng thái ngay cả nhiệt thấp. Môi chất làm lạnh được sử dụng trong nền công nghiệp ô tô sẽ sôi ở 26oC, chuyển trạng thái từ thể lỏng sang thể hơi( bốc hơi). Trong quá trình bốc hơi nó sẽ hấp thụ lượng lớn nhiệt từ xung quanh.

Chất làm mát trong ô tô thay đổi qua các năm từ khí amoniac, đến R12 (Freon) , đến R134a, và bây giờ là 1234yf[2]. Từ những năm 1990 nền công nghiệp ô tô bắt đầu sử dụng những chất làm mát không có hại cho tầng ozone như R134a(HFC) thay thế cho R12(CFC) bởi vì nó tác động chính làm mỏng tầng ozone[2]. R134a tồn tại khoảng 13 năm trong khí quyển. Chỉ số làm nóng lên toàn cầu của nó(GWP) là khoảng 1400[2].

8 HFO1234yf là chất làm lạnh mới, được phát triển cho hệ thống điều hòa không khí thay cho R134a. Nó được phát triển theo tiêu chuẩn Châu âu ,cho chỉ số GWP ít hơn 150. Nó tồn tại khoảng 11 ngày với chỉ số GWP là 4[2]. HFO1234yf có đường cong nhiệt độ- áp suất và các đặc trưng khác rất giống với R134a.

Nó ổn định nhiệt và tương thích với các thành phần trong R134a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ