Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket 2 lớp - Nghiên cứu mã hàng P0216 tại ĐHSPKT Hưng Yên

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket 2 lớp chi tiết quy trình, kỹ thuật may và lựa chọn chất liệu phù hợp cho sản phẩm chất lượng cao.

Chuyên ngành

Công Nghệ May Và Thời Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Công Nghệ
49
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MÃ HÀNG

1.1. Thông tin chung về mã hàng P0216

1.2. Nghiên cứu mẫu

1.2.1. Mô tả hình vẽ mẫu kỹ thuật

1.2.2. Đặc điểm hình dáng

1.3. Nghiên cứu nguyên phụ liệu

1.4. Bảng thống kê chi tiết sản phẩm mã hàng P0216

1.5. Đề xuất và nhận xét

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ MÃ HÀNG P0216

2.1. Thiết kế mẫu cơ sở

2.1.1. Lựa chọn phương pháp thiết kế mẫu

2.1.2. Thiết kế thân chính

2.1.3. Thiết kế lót

2.1.4. Thiết kế mẫu mỏng

2.1.5. Thiết kế bông

2.2. Chế thử mẫu

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án công nghệ áo jacket P0216

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket P0216 là một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực dệt may Việt Nam. Ngành công nghiệp dệt may hiện nay giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, với kim ngạch xuất khẩu lớn. Áo jacket P0216 thuộc loại sản phẩm áo gi lê nữ 4 lớp, khoept nách, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại. Sản phẩm có cấu trúc đặc biệt với mặt ngoài được trần công phu, cổ đứng, túi cơi chéo và các đường trần lộ ra ngoài tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Mã hàng P0216 bao gồm 8 cỡ từ 8 đến 20, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng. Quá trình thực hiện đồ án này đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao về thiết kế mẫu, công nghệ may và ứng dụng phần mềm chuyên dụng. Đồ án không chỉ có giá trị học thuật mà còn góp phần nâng cao năng lực sản xuất trong ngành dệt may Việt Nam, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Bối cảnh ngành dệt may Việt Nam hiện nay

Ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc gia. Để đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao, các cơ sở đào tạo đã liên tục cập nhật chương trình giảng dạy phù hợp với thực tế sản xuất tại doanh nghiệp. Các môn học như thiết kế mẫu trang phục cơ bản, thiết kế mẫu trang phục nâng cao và thiết kế mẫu trong may công nghiệp được đưa vào giảng dạy. Những học phần này có vị trí quan trọng và cơ bản với sinh viên công nghệ may và thời trang. Thiết kế trang phục không chỉ phản ánh đặc trưng từng thời kỳ lịch sử mà còn là bước đầu tiên để tiến hành sản xuất đơn hàng trong các doanh nghiệp may. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực dệt may là yêu cầu cấp thiết để ngành phát triển bền vững.

1.2. Đặc điểm kỹ thuật mã hàng P0216

Mã hàng P0216 là áo gi lê nữ 4 lớp với các đặc điểm kỹ thuật cụ thể. Sản phẩm có kích thước đa dạng từ cỡ 8 đến 20, với thông số chi tiết được đo đạc chính xác. Về nguyên phụ liệu, áo sử dụng vải chính và vải lót đều làm từ 100% polyester màu đen, chỉ may 100% polyester, bông tấm 1.5 OZ màu trắng, và khóa kéo màu đen. Cấu trúc đường may của sản phẩm bao gồm các vị trí quan trọng như tra cổ, vai con, sườn, vòng nách và tra khóa. Đặc biệt, mặt trước áo có túi cơi chéo và các đường trần lộ ra ngoài, mặt sau cũng có đường trần nổi bật, còn mặt trong được lót trần bông và gắn mác chính, nhãn cỡ. Thiết kế này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn mang lại sự thoải mái và tiện dụng cho người sử dụng.

II. Thách thức trong thiết kế sản xuất áo jacket 2 lớp

Quá trình thiết kế và sản xuất áo jacket P0216 đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và công nghệ. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của thông số kỹ thuật từ thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện. Sản phẩm áo jacket 2 lớp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng chi tiết, từ đường may đến kích thước các bộ phận. Vấn đề nguyên phụ liệu thay thế cũng là thách thức không nhỏ khi đôi khi khó tìm được vật liệu có tính chất tương tự như yêu cầu kỹ thuật ban đầu. Ngoài ra, việc tính toán lượng dư công nghệ cho mẫu mỏng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Đặc biệt, quá trình trần bông trên sản phẩm tạo ra độ cợp chờm đường may, ảnh hưởng đến kích thước final của sản phẩm. Các thách thức này đòi hỏi người thực hiện đồ án phải có kiến thức vững vàng, kỹ năng thực hành tốt và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt trong suốt quá trình thiết kế và sản xuất.

2.1. Vấn đề về nguyên phụ liệu thay thế

Trong quá trình thực hiện đồ án, việc tìm kiếm nguyên phụ liệu thay thế phù hợp là một thách thức lớn. Theo tài liệu gốc, 'do nhãn mác khó tìm loại giống hệt nên em xin đề xuất không dùng nhãn mác'. Điều này cho thấy sự khó khăn trong việc đảm bảo tính đồng nhất của nguyên phụ liệu so với yêu cầu ban đầu. Nguyên phụ liệu đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, bao gồm vải chính, vải lót, chỉ may, bông, khóa kéo và các loại nhãn. Việc thay thế nguyên phụ liệu đòi hỏi phải tính toán lại các thông số kỹ thuật để đảm bảo sản phẩm hoàn thiện vẫn đáp ứng yêu cầu về kích thước, hình dáng và chất lượng. Đặc biệt, với các loại vải có độ co giãn khác nhau, việc tính toán lại lượng dư công nghệ là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của sản phẩm.

2.2. Khó khăn trong quá trình thiết kế mẫu

Thiết kế mẫu cho áo jacket P0216 gặp nhiều khó khăn về kỹ thuật và công nghệ. Theo tài liệu gốc, 'yêu cầu kỹ thuật và cấu trúc trúc đường may không quá phức tạp ở công đoạn may phù hợp với sản xuất trong may công nghiệp'. Tuy nhiên, việc thiết kế mẫu vẫn đòi hỏi sự chính xác cao và kiến thức chuyên môn sâu. Một trong những thách thức là việc xác định chính xác các thông số kỹ thuật của sản phẩm, bao gồm các vị trí đo như dài áo, ngực, rộng eo, rộng gấu, hạ gấu, dài vai, chéo nách, rộng ngang cổ và hạ cổ trước. Ngoài ra, việc thiết kế cấu trúc đường may cho sản phẩm 4 lớp đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để đảm bảo các lớp vải được kết hợp hài hòa, tạo nên sản phẩm chất lượng cao. Việc sử dụng phần mềm AccuMark để thiết kế cũng đòi hỏi người thực hiện phải có kỹ năng thành thạo trong vận hành phần mềm.

III. Phương pháp thiết kế mẫu cơ sở áo jacket P0216

Thiết kế mẫu cơ sở cho áo jacket P0216 là quá trình quan trọng, quyết định đến chất lượng của sản phẩm hoàn thiện. Phương pháp thiết kế được lựa chọn là thiết kế theo bảng thông số của sản phẩm, phù hợp với phương thức sản xuất gia công phổ biến trong ngành may mặc Việt Nam. Quá trình này được thực hiện trên phần mềm AccuMark chuyên dụng, giúp đảm bảo độ chính xác cao và hiệu quả công việc. Các bước chính trong phương pháp thiết kế bao gồm khởi động phần mềm, tạo miền lưu trữ, thiết lập bảng quy tắc nhảy cỡ và thiết lập trong phần mềm Pattern Design. Đặc biệt, việc thiết kế thân chính đòi hỏi sự chính xác trong việc xác định các đường ngang, đường vòng cổ, vai con và đường vòng nách. Sau khi thiết kế thân trước và thân sau, người thực hiện tiến hành cắt lấy bán thành phẩm, bóc tách chi tiết và lăn khớp mẫu. Phương pháp này không chỉ đảm bảo tính chính xác kỹ thuật mà còn tối ưu hóa quy trình thiết kế, phù hợp với sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

3.1. Quy trình thiết kế trên phần mềm AccuMark

Quy trình thiết kế mẫu cơ sở áo jacket P0216 trên phần mềm AccuMark được thực hiện theo các bước chuyên nghiệp. Đầu tiên là khởi động phần mềm và tạo miền lưu trữ cho dự án. Tiếp theo là thiết lập bảng quy tắc nhảy cỡ (Rule Table) và thiết lập các thông số trong phần mềm Pattern Design. Người thực hiện cần chọn đơn vị thiết kế phù hợp và kiểm tra, lựa chọn nguyên tắc nhảy mẫu. Trong quá trình thiết kế thân chính, việc xác định các đường ngang chính xác là cực kỳ quan trọng. Người thực hiện sử dụng các lệnh như Shift + F6 để tạo hình chữ nhật với kích thước theo thông số kỹ thuật, Ctrl + F4 để đáp các đường cần thiết, và Alt + 7 để vẽ các đường cong. Đặc biệt, việc sử dụng lệnh Ctrl + F7 với tùy chọn Point Curve giúp vẽ các đường cong trơn đều, tạo nên hình dáng tự nhiên cho sản phẩm. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác trong từng thao tác.

3.2. Kỹ thuật bóc tách và lăn khớp mẫu

Kỹ thuật bóc tách và lăn khớp mẫu là bước quan trọng trong quá trình thiết kế mẫu cơ sở áo jacket P0216. Sau khi thiết kế thân trước và thân sau, người thực hiện tiến hành cắt lấy bán thành phẩm của thân sau bằng lệnh bóc tách chi tiết (Shift + F3). Tiếp theo, sao mẫu thành phẩm của thân sau ra một tờ giấy khác và tiến hành cắt rời thân sau. Từ mẫu thành phẩm của thân sau, người thực hiện cắt lấy thành phẩm của thân trước và tiến hành cắt rời thân trước ta được các chi thân trước. Quá trình lăn khớp các đường may được thực hiện bằng lệnh Shift + W, trong đó người thực hiện chọn đường trên chi tiết đứng mà chi tiết khác muốn lăn qua, sau đó chọn tùy chọn phù hợp và hướng lăn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm để đảm bảo các chi tiết được khớp với nhau một cách hoàn hảo, tạo nên sản phẩm chất lượng cao.

IV. Hướng dẫn thiết kế mẫu mỏng cho sản xuất công nghiệp

Thiết kế mẫu mỏng là bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho sản xuất công nghiệp áo jacket P0216. Mẫu mỏng là bộ mẫu dùng cho sản xuất may công nghiệp, có kích thước và hình dạng tất cả các chi tiết của sản phẩm, được xây dựng từ mẫu cơ sở và cộng thêm lượng dư công nghệ cần thiết. Mẫu mỏng được thiết kế trên giấy mỏng, dai, mềm, ít biến dạng do sự thay đổi của môi trường. Quá trình thiết kế mẫu mỏng đòi hỏi việc tính toán chính xác lượng dư công nghệ bao gồm độ co nguyên liệu, độ cợp chờm, độ xơ tước và lượng ra đường may. Đối với mã hàng P0216, việc xác định thông số bán thành phẩm (BTP) được thực hiện theo công thức: Thông số BTP = Thông số TP + độ co nguyên liệu + độ cợp chờm + độ xơ tước + lượng ra đường may. Mỗi loại vải đều có tính chất riêng, do đó cần tiến hành thí nghiệm để xác định các thông số này một cách chính xác. Quá trình thiết kế mẫu mỏng đảm bảo sản phẩm final đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và kích thước sau khi sản xuất.

4.1. Tính toán lượng dư công nghệ

Tính toán lượng dư công nghệ là bước quan trọng trong thiết kế mẫu mỏng cho áo jacket P0216. Lượng dư công nghệ bao gồm độ co nguyên liệu, độ cợp chờm, độ xơ tước và lượng ra đường may. Để xác định độ co vải, người thực hiện tiến hành thí nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN 1755-86 và TCVN8041-2009. Quá trình này bao gồm chuẩn bị mẫu thử kích thước 60 x 60 cm, giặt mẫu thử trong điều kiện thích hợp, và tính toán sự thay đổi kích thước trung bình của mẫu. Kết quả thí nghiệm cho thấy vải chính và vải lót có độ co là 0.3%. Độ xơ tước được xác định là 0.1cm/mép cắt cho cả vải chính và vải lót. Độ cợp chờm đường may được xác định qua thí nghiệm trần bông, với kết quả là 0.3 cm/1 đường trần. Các thông số này được sử dụng để tính toán thông số bán thành phẩm, đảm bảo độ chính xác của sản phẩm final.

4.2. Xác định thông số bán thành phẩm

Xác định thông số bán thành phẩm (BTP) là bước quan trọng trong thiết kế mẫu mỏng cho áo jacket P0216. Thông số BTP được tính bằng công thức: Thông số BTP = Thông số TP + độ co nguyên liệu + độ cợp chờm + độ xơ tước + lượng ra đường may. Đối với chi tiết chính cỡ 10, các thông số BTP bao gồm: dài thân trước 59 cm, ½ rộng eo 23 cm, dài thân sau 64 cm, ½ rộng thân sau 25 cm, và rộng cổ 7 cm. Đối với chi tiết lót, các thông số BTP bao gồm: dài lót trước 61 cm, ½ rộng eo ngực 24.9 cm, ½ rộng gấu 27.5 cm, và ½ rộng lót sau to 25.3 cm. Việc xác định chính xác các thông số BTP đảm bảo sản phẩm sau khi sản xuất đạt đúng kích thước yêu cầu, đồng thời tối ưu hóa quá trình sản xuất công nghiệp. Các thông số này được sử dụng để thiết kế mẫu mỏng, tạo cơ sở cho quá trình cắt và may sản phẩm.

V. Bí quyết chế thử và điều chỉnh mẫu áo jacket

Chế thử mẫu là quy trình quan trọng trong quá trình thiết kế và sản xuất áo jacket P0216. Đây là giai đoạn sử dụng mẫu mỏng đã thiết kế đem giác lên vải đơn hàng, tiến hành cắt và may theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Sản phẩm của quá trình này được gọi là sản phẩm chế thử, có thể diễn ra một hoặc vài lần cho đến khi đạt yêu cầu. Quy trình chế thử mẫu bao gồm các bước: nghiên cứu mẫu, thiết kế mẫu và ra mẫu mỏng, giác cắt và may chế thử, kiểm tra và điều chỉnh. Sau khi may xong sản phẩm chế thử, người thực hiện tiến hành kiểm tra về thông số thành phẩm, kiểu dáng và các yêu cầu kỹ thuật để phát hiện những điểm chưa hợp lý của bộ mẫu mỏng. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao, đồng thời đòi hỏi người thực hiện phải có kinh nghiệm và khả năng phát hiện các sai sót để điều chỉnh kịp thời. Chỉ khi sản phẩm chế thử đạt tất cả các yêu cầu, người thực hiện mới tiến hành ra mẫu cứng và mẫu phụ trợ cho quá trình sản xuất hàng loạt.

5.1. Quy trình chế thử mẫu hiệu quả

Quy trình chế thử mẫu áo jacket P0216 được thực hiện theo các bước chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đầu tiên là vẽ mẫu bán thành phẩm lên vải và cắt bán thành phẩm trên vải đã vẽ. Tiếp theo là may đúng thông số ra đường may để đảm bảo độ chính xác. Trang thiết bị cần chuẩn bị bao gồm máy 1 kim, phấn màu, thước kẻ, kéo cắt vải, kéo bấm, dùi sang dấu và bàn là. Sau khi may xong sản phẩm chế thử, người thực hiện tiến hành kiểm tra mẫu về các yêu cầu kỹ thuật, đặc biệt là thông số để hiệu chỉnh mẫu. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần cho đến khi sản phẩm đạt yêu cầu. Kết quả kiểm tra sau khi chế thử mẫu cỡ 10 cho thấy các thông số như dài áo đo từ cổ đến gấu đạt 64.5 cm, ngực đo dưới nách 3cm đạt 51 cm, và rộng eo đo ½ từ trên xuống đạt 45 cm. Các thông số này được so sánh với thông số ban đầu để đánh giá độ chính xác của mẫu thiết kế.

5.2. Phương pháp hiệu chỉnh thông số kỹ thuật

Hiệu chỉnh thông số kỹ thuật là bước quan trọng sau khi chế thử mẫu áo jacket P0216. Quá trình này bắt đầu với việc tổng hợp những phát sinh và điều chỉnh lại mẫu dựa trên kết quả kiểm tra sản phẩm chế thử. Theo kết quả kiểm tra sau khi chế thử mẫu cỡ 10, có một số thông số cần điều chỉnh như ngực đo dưới nách 3cm chênh lệch +1 cm so với thông số ban đầu, và rộng eo đo ½ từ trên xuống chênh lệch -1 cm. Ngoài ra, người thực hiện cũng phát hiện một số vấn đề về chất lượng sản phẩm như 'đường diễu chưa êm, phẳng' và 'khóa bị sóng cần xử lý độ co của khóa trước khi tra khóa'. Các vấn đề này được ghi nhận và điều chỉnh trong mẫu thiết kế để đảm bảo sản phẩm hàng loạt đạt chất lượng cao. Quá trình hiệu chỉnh đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm, đồng thời đòi hỏi người thực hiện phải hiểu rõ về cấu trúc sản phẩm và quy trình sản xuất để đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

VI. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket P0216 đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận cả về mặt học thuật và thực tiễn. Quá trình nghiên cứu và thực hiện đồ án đã cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế và sản xuất sản phẩm may mặc trong ngành công nghiệp dệt may. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc áp dụng phần mềm AccuMark trong thiết kế mẫu giúp tăng độ chính xác và hiệu quả công việc. Quá trình tính toán lượng dư công nghệ dựa trên thí nghiệm thực tế đảm bảo sản phẩm final đạt đúng kích thước yêu cầu. Đặc biệt, việc chế thử và điều chỉnh mẫu giúp phát hiện và khắc phục các vấn đề kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị trong phạm vi đồ án môn học mà còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Các phương pháp và quy trình được đề xuất trong đồ án có thể áp dụng cho các sản phẩm may mặc khác, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất trong ngành dệt may Việt Nam.

6.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm hoàn thiện

Chất lượng sản phẩm áo jacket P0216 hoàn thiện được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Kết quả kiểm tra sau khi chế thử mẫu cho thấy sản phẩm đạt hầu hết các thông số kỹ thuật yêu cầu. Các thông số như dài áo đo từ cổ đến gấu, dài vai, hạ gấu, sâu miệng túi và bản cổ đều đạt yêu cầu với độ chênh lệch trong giới hạn cho phép. Một số thông số như ngực đo dưới nách 3cm và rộng eo đo ½ từ trên xuống có chênh lệch nhưng vẫn nằm trong khoảng chấp nhận được. Về mặt thẩm mỹ, sản phẩm có cấu trúc 4 lớp với mặt ngoài được trần công phu, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và hiện đại. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm cần cải thiện như đường diễu chưa êm phẳng và khóa bị sóng. Những vấn đề này đã được ghi nhận và đề xuất giải pháp khắc phục trong quá trình sản xuất hàng loạt. Tổng thể, sản phẩm hoàn thiện đáp ứng tốt cả yêu cầu về kỹ thuật và thẩm mỹ.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket P0216 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Các phương pháp và quy trình được đề xuất trong đồ án có thể áp dụng cho các sản phẩm may mặc tương tự, đặc biệt là các sản phẩm áo khoác có cấu trúc nhiều lớp. Việc sử dụng phần mềm AccuMark trong thiết kế mẫu giúp tăng độ chính xác và hiệu quả, phù hợp với xu hướng ứng dụng công nghệ trong sản xuất hiện đại. Quá trình tính toán lượng dư công nghệ dựa trên thí nghiệm thực tế đảm bảo độ chính xác của sản phẩm final, có thể áp dụng cho các loại vải và sản phẩm khác. Đặc biệt, quy trình chế thử và điều chỉnh mẫu giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí trong sản xuất hàng loạt. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị cho doanh nghiệp sản xuất mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trong các cơ sở giáo dục chuyên ngành dệt may, tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành.

VII. Kết luận và định hướng phát triển áo jacket P0216

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket P0216 đã hoàn thành với nhiều kết quả đáng ghi nhận. Qua quá trình nghiên cứu và thực hiện, đồ án đã cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế và sản xuất sản phẩm may mặc trong ngành công nghiệp dệt may. Các phương pháp thiết kế mẫu cơ sở, mẫu mỏng và quy trình chế thử đã được áp dụng thành công, đảm bảo sản phẩm final đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. Đặc biệt, việc tính toán lượng dư công nghệ dựa trên thí nghiệm thực tế và ứng dụng phần mềm AccuMark trong thiết kế mẫu là những điểm mới có giá trị cả về mặt học thuật và thực tiễn. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế do điều kiện thực tế và kinh nghiệm thực hiện. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình thiết kế và sản xuất, đồng thời mở rộng ứng dụng cho các sản phẩm may mặc khác. Các kết quả nghiên cứu từ đồ án này là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

7.1. Đánh giá tổng quan đồ án công nghệ

Đồ án công nghệ thiết kế sản xuất áo jacket P0216 đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Qua quá trình thực hiện, đồ án đã hoàn thành hai chương chính: Chương I nghiên cứu mã hàng P0216 và Chương II thiết kế mã hàng P0216. Trong Chương I, người thực hiện đã dịch thành thạo đơn hàng, nghiên cứu kỹ cấu trúc sản phẩm và tìm hiểu các loại vải trên thị trường. Chương II tập trung vào việc thiết kế mẫu cơ sở, mẫu mỏng và mẫu sang dấu mã hàng P0216. Quá trình thực hiện đồ án không chỉ áp dụng kiến thức đã học mà còn tiếp thu thêm kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, do còn thiếu kinh nghiệm nên đồ án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tổng thể, đồ án đã đáp ứng được yêu cầu đề ra, cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế và sản xuất sản phẩm may mặc, đồng thời góp phần nâng cao năng lực của người thực hiện trong lĩnh vực công nghệ may và thời trang.

7.2. Hướng phát triển sản phẩm trong tương lai

Áo jacket P0216 có tiềm năng phát triển rộng lớn trong tương lai. Dựa trên kết quả nghiên cứu từ đồ án, có thể đề xuất một số hướng phát triển cho sản phẩm. Thứ nhất, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện quy trình thiết kế và sản xuất, đặc biệt là việc tính toán lượng dư công nghệ để đảm bảo độ chính xác cao hơn. Thứ hai, có thể mở rộng ứng dụng cho các sản phẩm may mặc khác có cấu trúc tương tự, tạo ra một dòng sản phẩm đa dạng. Thứ ba, cần nghiên cứu ứng dụng các loại nguyên phụ liệu mới, thân thiện với môi trường để đáp ứng xu hướng phát triển bền vững của ngành dệt may. Thứ tư, có thể kết hợp ứng dụng các công nghệ mới trong thiết kế và sản xuất như công nghệ 3D, in ấn kỹ thuật số để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Các hướng phát triển này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU MÃ HÀNG 1.Thông tin chung về mã hàng P0216 Thông tin mã hàng P0216: + Kí hiệu của mã hàng: P0216 + Chủng loại sản phẩm: áo Gi lê nữ 4 lớp, khoét nách. + Mã hàng gồm 8 cỡ: 8,10,12,14,16,20 - Thông tin về nguyên phụ liệu - Vẽ hình mô tả mặt trước và mặt sau. - Bảng thống kê chi tiết - Bảng thống kê thành phẩm 1.Nghiên cứu mẫu 1. Mô tả hình vẽ mẫu kỹ thuật 3 Hình 1.1: Mô tả mẫu vẽ kỹ thuật mã hàng P0216 Mặt ngoài Mặt trước Mặt sau Mặt trong 4 1.

Đặc điểm hình dáng Áo Gi lê 4 lớp là loại sản phẩm mặc ngoài. Áo có cấu trúc 4 lớp và được trần trên mặt ngoài và mặt trong của áo,cổ đứng.  Mặt trước: + Túi cơi chéo + Thân áo có các đường trần lộ ra ngoài  Mặt sau: + Thân áo có đường trần lộ ra ngoài  Mặt trong: + Thân trước lót trần bông. + Thân saulót trần bông và gắn mác chính,nhãn cỡ.Thông số kích thước mã hàng 1.

Mô tả hình vẽ vị trí đo trên sản phẩm Hình 1.2: Hình vẽ mô tả vị trí đo sản phẩm mã hàng P0216 F B C Mặt trước 5 A H D Mặt sau Bảng 1.1: Bảng thông số mã hàng P0216 Kí Cỡ STT Vị trí đo hiệu 8 10 12 14 16 18 20 1 Dài áo đo A 62 64 66 68 70 72 74 từ giữa sau đến gấu 2 Ngực đo B 47 50 53 56 59 62 65 dưới nách 3cm 3 Rộng eo C 43 46 49 52 55 58 61 4 Rộng gấu D 49 52 55 58 61 64 67 5 Hạ gấu E 5 5 5 5 5 5 5 6 Dài vai F 10 11 12 13 14 15 16 7 Chéo nách G 22 23 24 25 26 27 28 8 Rộng ngang H 17 17. 20 cổ 5 9 Hạ cổ trước I 8 8.Cấu trúc đường may của mã hàng 1. Hình vẽ mô tả vị trí mặt cắt Hình 1.3: Hình vẽ mô tả vị trí mặt cắt của sản phẩm 7 A A CC D D Mặt trước Mặt sau 8 Cấu trúc đường may của mã hàng STT Ký Vị trí Hình vẽ mô tả Ghi chú hiệu đường may 1 A-A Tra cổ a: Thân áo chính a b: Thân áo lót c 2 c: Bản cổ chính 1 4 d: Bản cổ lót d 3 1: May chắp sống b cổ 2: Tra cổ vào lần chính 3: Tra cổ vào lần lót 4: May ghim cổ 2 F-F Vai con a: Thân trước a b b: Thân sau 1:may chắp vai 1 con,sườn B-B Sườn 3 H-H Vòng a a: Thân chính nách b: Thân lót 1:đường chắp 1 b 4 A-A Tra a: Khóa khóa b 1 e b,c: Thân trước a 2 chính c d c,d : thân trước lót 1: May khóa với thân chính 9 2: May khóa với thân lót 1.Nghiên cứu nguyên phụ liệu Bảng 1.2: Bảng nguyên phụ liệu mã hàng P0216 10 STT Tên nguyên – phụ Đặc điểm liệu 1 Vải chính - Thành phần: 100% polyester. - Màu sắc: Black - Vị trí : toàn bộ mặt ngoài 2 Vải lót - Vải: 100% polyester - Màu sắc: Black - Vị trí: toàn bộ mặt trong áo 3 Chỉ may -Thành phần: 100% Polyester - Màu sắc: Black -Chi số: 60/3 4 Bông -Bông tấm 1.5 OZ - Màu sắc: white - Vị trí: Thân áo, cổ áo,cơi túi 5 Khóa kéo - Khóa chính - Màu sắc: Black - Vị trí: Ở dưới giữa trước nẹp 6 Nhãn chính - Số lượng: 1 -Cung cấp bởi công ty 7 Nhãn trên cơi túi - Số lượng : 1 - Cung cấp bởi công ty 8 Nhãn cỡ - Số lượng : 1 -Cung cấp bởi công ty 1.

Bảng thống kê chi tiết sản phẩm mã hàng P0216 Bảng 1.4: Thống kê chi tiết sản phẩm mã hàng P0216 11 STT Tên Chi Tiết Số Lượng Chiều Canh Sợi Ghi Chú VẢI CHÍNH 1 Thân trước 2 Dọc 2 Thân sau 1 Dọc 3 Cổ áo 2 Ngang 4 Cơi túi 2 Dọc 5 Đáp túi 2 Dọc 13 Giằng 2 Dọc VẢI LÓT 1 Lót thân trước 2 Dọc 2 Lót thân sau 1 Dọc 3 Lót túi to 2 Dọc 4 Lót túi bé 2 Dọc BÔNG CỨNG 1.5 OZ 1 Thân trước 2 2 Thân sau 1 3 Lót thân trước 2 4 Lót thân sau 1 3 Cơi túi 2 4 Bản cổ 2 1.Đề xuất và nhận xét 1. Nhận xét Qua quá trình tìm hiểu và nghiên cứu mã hàng em thấy: -Về đặc điểm hình dáng: Mã hàng áo P0216 là mã hàng áo Gi lê nữ. Kiểu dáng gọn gàng. 12 -Về tài liệu đơn hàng đưa ra: +Mẫu kĩ thuật: Nêu rõ được đặc điểm của sản phẩm +Bảng thông số thành phẩm +Bảng nguyên phụ liệu 1.

Yêu cầu kĩ thuật và cấu trúc trúc đường may không quá phức tạp ở công đoạn may phù hợp với sản xuất trong may công nghiệp. Đề xuất Trong quá trình may sản phẩm mẫu, do điều kiện thực tế không cho phép, em xin được đề xuất một số vấn đề như sau: - Nguyên phụ liệu có tính chất tương tự. - Do nhãn mác khó tìm loại giống hệt nên em xin đề xuất không dùng nhãn mác. - Bảng thông số em có đề xuất một số,số đo như sau: +Xuôi vai = sâu cổ sau = 3.5 (cm) +Hạ eo = 38 (cm) CHƯƠNG II: THIẾT KẾ MÃ HÀNG P0216 2.

Thiết kế mẫu cơ sở 2. Lựa chọn phương pháp thiết kế mẫu Có rất nhiều phương pháp thiết kế như: Thiết kế theo số đo trên cơ thể người, thiết kế trên manocanh hay thiết kế theo thông số trên sản phẩm. Ở Việt Nam, hàng may mặc chủ yếu sản xuất theo phương thức gia công, các công ty nhận các đơn đặt hàng từ khách hàng tiến hành thiết kế bộ mẫu tiến hành sản xuất. Đối với đơn hàng P0216, em lựa chọn thiết kế theo bảng thông số của sản phẩm.1: Bảng thông số cỡ gốc (đv:cm) Kí Cỡ STT Vị trí đo hiệu 8 10* 12 14 16 18 20 1 Dài áo đo từ cổ đến gấu A 62 64 66 68 70 72 74 13 2 Ngực đo dưới nách B 47 50 53 56 59 62 65 3cm 3 Rộng eo C 43 46 49 52 55 58 61 4 Rộng gấu D 49 52 55 58 61 64 67 5 Hạ gấu E 5 5 5 5 5 5 5 6 Dài vai F 10 11 12 13 14 15 16 7 Chéo nách G 22 23 24 25 26 27 28 8 Rộng ngang cổ H 17 17.5 20 9 Hạ cổ trước I 8 8.

Thiết kế mẫu cơ sở 2. Lập miền lưu trữ Ứng dụng phần mềm AccuMark để thiết kế. Bước 1: Khởi động phần mềm AccuMark. Trên màn hình Desktop click đúp vào biểu tượng xuất hiện hộp thoại Bước 2: Tạo miền lưu trữ 14 Bước 2: Thiết lập bảng quy tắc nhảy cỡ [Rule Table…] Bước 3: Thiết lập trong phần mềm Pattern Design.

15 - Thiết lập bảng tùy chọn: - - Chọn đơn vị thiết kế: - Kiểm tra và lựa chọn nguyên tắc nhảy mẫu: 16 2.Thiết kế thân chính Phương pháp thiết kế Thực hiện lệnh thiết kế trên phần mềm AccuMark Thiết kế thân tổng a. Xác định các đường ngang Dựng hình chữ nhật AA’F’F có - Shift + F6 (x = 64, y = 26) chiều dài AG = Dài áo = 64; Chiều - Chọn Ctrl+F4 rộng AA’ = 1/2 (Vg) = 26 AB(Hạ xuôi vai) = 3.5 + Hạ xuôi vai (Dist =3.5 + Sâu cổ sau (Dist =3. +Sâu cổ trước(Dist=8. Vòng cổ, vai con, vòng nách AA1(Rộng ngang cổTS = TT)= - ChọnAll-C-2-O 8.

- Chọn Ctrl+F7 tùy chọn 2- AA1vuông góc với A1A1’ Point Curve, vẽ đường vòng cổ thân Vẽ đường vòng cổ thân trước theo trước và thân sau làn cong trơn đều. - Sửa hình dáng: Alt-M-CU A1A2 (Sâu cổ sau)=3. - Làm trơn đường: Alt-M-LS AA1vuông góc với A1A2 17 Phương pháp thiết kế Thực hiện lệnh thiết kế trên phần mềm AccuMark Vẽ đường vòng cổ thân sau theo làn cong trơn đều. - Vai con: chọn Alt+7 tùy chọn A1B1(Dài vai con) = 11cm , điền Value Input B1B2(Chéo nách) =23cm = 11.

Vẽ đường vòng nách thân sau theo làn cong trơn đều đi qua B1 – B2 Chọn Alt+7 tùy chọn Vẽ đường vòng nách thân trước , điền Value theo làn cong trơn đều đi qua B2- B2 Input=23. - Chọn Ctrl+F7 tùy chọn 2- Point Curve, vẽ đường vòng nách thân trước và thân sau - Sửa hình dáng: Alt-M-CU - Làm trơn đường: Alt-M-LS c. Sườn và gấu áo FF’(Rộng gấu) =AA’ = 26cm - Chọn Alt-M-PL Đường sườn sao là đường đi qua + Rộng gấu (End= 26) các điểm B1F’ - Chọn Ctrl+F4 đáp Kẻ GG’(Bản đáp gấu)= 5 cm, gấu= 5 (Dist = -5) song song với FF’ - Chọn Ctrl+F7 tùy chọn 2- Point Curve, vẽ đường sườn thân trước và thân sau - Sửa hình dáng: Alt-M-CU - Làm trơn đường: Alt-M-LS Hoàn thiện, bóc tách, lăn khớp mẫu Sau khi thiết kế thân trước và thân * Bóc tách toàn bộ chi tiết thân 18 Phương pháp thiết kế Thực hiện lệnh thiết kế trên phần mềm AccuMark sau tiến hành cắt lấy bán thành chính bằng lệnh bóc tách chi tiết phẩm của thân sau. Sau đó tiến (Shift+ F3) hành sao mẫu thành phẩm của thân - Bóc tách thân sau: (shift+ F3) sau ra một tờ giấy khác và tiến [Mirror], [value input: P0216-C-TS] hành cắt rời thân sau.

-Bóc tách thân trước : (shift+ F3) Từ mẫu thành phẩm của thân sau [Nomal], [value input: P0216-C-TT]. cắt lấy thành phẩm của thân trước * Lăn khớp các đường may: [Shift +W] và tiến hành cắt rời thân trước ta được các chi thân trước. Lăn khớp các đường may => TC chọn đường trên chi tiết đứng mà chi tiết khác muốn lăn qua, và mũi tên chỉ hướng lăn xuất hiện => PC, TC chọn tùy chọn 1 và tùy chọn Change Direction để đổi hướng mũi tên nếu cần => PC => [OK] kết thúc lệnh chọn đường lăn của chi tiết cố định => TC chọn đường lăn của chi tiết sẽ lăn qua Các chi tiết khác - Cổ áo - Cổ áo AB(Rộng cổ) = 1/2 Vòng cổ = + Shift + F6 (x = 22, y =7) 22cm + Tạo chi tiết gập đôi AC(Rộng bản cổ sau) = 7cm + Lăn khớp mẫu sửa hình dáng cạnh CD (Rộng bản cổ trước) = 7cm Vẽ vòng cổ theo làn cong trơn đều. cổ: [Shift +W] + Kiểm tra khớp đường may tra cổ: Alt+9 19 Phương pháp thiết kế Thực hiện lệnh thiết kế trên phần mềm AccuMark - Viền túi sườn -Viền túi sườn: Shift + F6 Dựng hình chữ nhật ABCD (x = 17, y = 5) AB(Dài viền) = 17cm AC(Rộng viền) = 5 -Đáp túi sườn: Shift + F6 - Đáp túi sườn (x = 17, y = 5) Dựng hình chữ nhật ABCD AB(Dài đáp) = 17 AC(Rộng đáp) = 5 Bản vẽ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ