Đồ án Công nghệ Thực phẩm 2: Phân tích công nghệ & thiết bị chế biến rau quả (ĐHBK Đà Nẵng)

Đồ án công nghệ thực phẩm 2: Phân tích chi tiết công nghệ, thiết bị chế biến rau quả. Tìm hiểu quy trình sản xuất, bảo quản rau quả hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án công nghệ thực phẩm

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Thành phần nguyên liệu:

1.1.1. Cà chua

1.1.2. Thành phần hóa học của cà chua

1.2. Thành phần cấu tạo của cà chua

1.3. Thời kì chín của quả cà chua:

1.4. Phân loại cà chua

1.5. Biến đổi nguyên liệu sau thu hoạch

1.6. Quá trình hô hấp[7]

1.7. Vi sinh vật

1.8. Yếu tố con người

1.9. Nguyên liệu phụ

1.9.1. Đường chất phụ gia tạo ngọt:

1.9.2. Các chất phụ gia

1.10. Đặc trưng chính của sản phẩm

1.11. Chỉ tiêu của sản phẩm

1.11.1. Chỉ tiêu vi sinh vật

1.11.2. Chỉ tiêu cảm quan:

1.11.3. Chỉ tiêu hóa học:

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.1. Quy trình công nghệ sản xuất nước ép cà chua đóng chai nhựa[4]:

2.2. Thuyết minh quy trình công nghệ[4]

2.2.1. Rấm chín cà chua

2.2.2. Lựa chọn và phân loại:

2.2.3. Gia nhiệt trước bài khí

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

3.1. Phân tích và chọn thiêt bị

3.1.1. Thiết bị lựa chọn nguyên liệu

3.1.2. Thiết bị rửa

3.1.3. Thiết bị nghiền xé

3.1.4. Thiết bị gia nhiệt

3.1.5. Thiết bị lọc

3.1.6. Thiết bị phối chế

3.1.7. Thiết bị bài khí

3.1.8. Thiết bị thanh trùng

3.1.9. Thiết bị rót hộp-ghép kín-làm nguội

3.2. Phân tích thiết bị phù hợp với công nghệ

3.2.1. Thiết bị lựa chọn nguyên liệu – băng tải con lăn

3.2.2. Thiết bị rửa - máy rửa băng chuyền, máy rửa sục khí[24]

3.2.3. Thiết bị nghiền xé – bơm nghiền

3.2.4. Thiết bị gia nhiệt – thiết bị gia nhiệt nồi 2 vỏ có cánh khuấy

3.2.5. Thiết bị lọc sơ bộ - thiết bị lọc khung bản

3.2.6. Thiết bị lọc tinh:

3.2.7. Thiết bị phối chế

3.2.8. Thiết bị bài khí

3.2.9. Thiết bị thanh trùng – thiết bị truyền nhiệt dạng mỏng

3.2.10. Thiết bị rót hộp-ghép mí-làm nguội[43]

3.2.11. Thiết bị dán nhãn[44]

Tài liệu tham khảo

Mục lục hình:

Mục lục bảng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Công Nghệ Chế Biến Rau Quả Hiện Đại

Đồ án công nghệ chế biến rau quả, đặc biệt là phân tích thiết bị, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Nhu cầu về thực phẩm chế biến từ rau quả ngày càng tăng, đòi hỏi các kỹ sư công nghệ thực phẩm phải nắm vững quy trình và thiết bị. Bài viết này đi sâu vào phân tích các thiết bị chính trong quy trình sản xuất nước ép cà chua, một sản phẩm phổ biến và giàu dinh dưỡng. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói, mỗi công đoạn đều cần đến những thiết bị chuyên dụng, đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Chế biến rau quả không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguyên liệu và công nghệ. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp có thể giúp giảm thiểu lãng phí, tăng năng suất và tạo ra những sản phẩm nước ép cà chua chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Sản phẩm nước ép là một trong những cách hiệu quả để bảo toàn giá trị dinh dưỡng của rau quả.

1.1. Thành Phần Hóa Học và Giá Trị Dinh Dưỡng Cà Chua

Cà chua là một loại quả mọng nước, chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng. Thành phần chính bao gồm nước (94-95%), gluxit (4-8%), axit hữu cơ (khoảng 0.5%), và các khoáng chất như Ca, P, Fe. Đặc biệt, cà chua giàu lycopene, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. "Thành phần hóa học của quả cà chua" (theo tài liệu gốc) cho thấy sự thay đổi về hàm lượng các chất trong quá trình chín. Ví dụ, hàm lượng solanin (một glucozit đắng) giảm dần khi quả chín. Lycopene, vitamin C, và carotene là những thành phần quan trọng quyết định chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm nước ép cà chua. Carotenoid cũng là một sắc tố quan trọng trong cà chua, tuy nhiên, nó sẽ bị tổn thất nhiều trong quá trình đun nóng và xé nhỏ.

1.2. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cần Thiết cho Nước Ép Cà Chua

Chất lượng nước ép cà chua được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm chỉ tiêu vi sinh vật, chỉ tiêu cảm quan và chỉ tiêu hóa học. Theo TCVN 5042:1994, tổng số vi sinh vật hiếu khí không được vượt quá 102 khuẩn lạc/ml. Chỉ tiêu cảm quan đòi hỏi sản phẩm phải có hương vị và màu sắc đặc trưng của cà chua, không có mùi vị lạ. Chỉ tiêu hóa học bao gồm độ đầy của hộp (tối thiểu 90% dung tích), hàm lượng chất khô hòa tan (tối thiểu 10% đo bằng chiết quang kế), và hàm lượng đường (không quá 25g/kg). Các tiêu chuẩn chất lượng này đảm bảo sản phẩm an toàn và đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng. Các chỉ số về hàm lượng kim loại nặng trong nước quả phải tuân thủ QCVN 8-2:2011/BYT. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm.

II. Thách Thức Trong Chế Biến Rau Quả và Giải Pháp Thiết Bị

Một trong những thách thức lớn nhất trong chế biến rau quả là bảo toàn chất lượng nguyên liệu sau thu hoạch. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và vi sinh vật có thể ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian bảo quản của rau quả. Để giải quyết vấn đề này, cần áp dụng các phương pháp bảo quản hiệu quả, như bảo quản lạnh, bao gói khí quyển, hoặc sử dụng hóa chất. Ngoài ra, việc lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng công đoạn chế biến cũng rất quan trọng. Thiết bị phải đảm bảo vệ sinh, dễ dàng vệ sinh, giảm thiểu tổn thất dinh dưỡng và duy trì hương vị tự nhiên của rau quả. Bảo quản lạnh là một phương pháp phổ biến để làm chậm quá trình chín và kéo dài thời gian bảo quản, tuy nhiên cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để tránh hư hỏng. Việc lựa chọn thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Biến Đổi Chất Lượng Rau Quả Sau Thu Hoạch Nguyên Nhân và Cách Khắc Phục

Sau thu hoạch, rau quả tiếp tục trải qua các quá trình sinh lý, sinh hóa, dẫn đến biến đổi về chất lượng. Các yếu tố như nhiệt độ cao, quá trình hô hấp, và sự phát triển của vi sinh vật là những nguyên nhân chính gây ra hư hỏng. "Nguyên liệu cà chua sau khi thu hoạch trong quá trình bảo quản nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng của cà chua" (theo tài liệu gốc). Để khắc phục, cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình bảo quản, sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt để ức chế vi sinh vật, và áp dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến. Kiểm soát nhiệt độ, ức chế vi sinh vật, và công nghệ bảo quản là những yếu tố then chốt để duy trì chất lượng rau quả.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Rửa và Phân Loại Rau Quả Trước Chế Biến

Quy trình rửa và phân loại rau quả là bước quan trọng để loại bỏ tạp chất, vi sinh vật và những quả không đạt tiêu chuẩn. Việc sử dụng máy rửa sục khí hoặc máy rửa băng chuyền có thể giúp tăng hiệu quả và giảm thiểu tổn thất. "Máy rửa băng chuyền" (theo tài liệu gốc) có thể vận chuyển liên tục một khối lượng lớn nguyên liệu, nhưng chất lượng rửa chưa cao. Do đó, cần kiểm tra và rửa lại bằng tay khi cần thiết. Máy rửa sục khí là một lựa chọn tốt hơn cho các loại quả mềm như cà chua, vì nó không gây phá vỡ cấu trúc. Phân loại giúp loại bỏ những quả bị hư hỏng, đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào.

III. Bí Quyết Chọn Thiết Bị Nghiền Xé và Ép Nước Cà Chua Hiệu Quả

Công đoạn nghiền xé và ép nước cà chua quyết định lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc chọn thiết bị nghiền xé và ép phù hợp có thể giúp tối ưu hóa quá trình trích ly, giảm thiểu tổn thất dinh dưỡng và tạo ra những sản phẩm nước ép chất lượng cao. Bơm nghiền thường được sử dụng để gia công các nguyên liệu có chứa nhiều nước như cà chua. "Bơm nghiền" (theo tài liệu gốc) thường được dùng để gia công các nguyên liệu có chứa nước nhiều như nghiền cà chua. Máy ép trục vít cũng được ưa chuộng trong các nhà máy sản xuất nước ép. Sự lựa chọn thiết bị nghiền xéthiết bị ép phù hợp sẽ nâng cao hiệu quả sản xuất.

3.1. So Sánh Các Loại Thiết Bị Nghiền Xé Phù Hợp Cho Rau Quả Mềm

Đối với các loại rau quả mềm như cà chua, cần lựa chọn thiết bị nghiền xé có khả năng giảm thiểu tổn thất và duy trì chất lượng. Bơm nghiền là một lựa chọn tốt, vì nó không gây áp lực lớn lên nguyên liệu. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng các loại máy nghiền đĩa hoặc máy nghiền búa với thiết kế đặc biệt để tránh làm vỡ hạt và gây ra vị đắng. Bơm nghiền, máy nghiền đĩa, và máy nghiền búa là những lựa chọn phổ biến, nhưng cần xem xét đặc tính của từng loại rau quả để lựa chọn thiết bị phù hợp.

3.2. Máy Ép Trục Vít Ưu Điểm Vượt Trội Trong Sản Xuất Nước Ép

Máy ép trục vít là một lựa chọn phổ biến trong sản xuất nước ép vì nó có khả năng ép kiệt đến 99% các tinh chất từ nguyên liệu. Máy được thiết kế với đầu ra, đầu vào cẩn thận, đảm bảo an toàn và vệ sinh. "Sử dụng máy ép trục vít trong nhà máy nước ép cà chua" (theo tài liệu gốc). Ưu điểm của máy ép trục vít bao gồm tiếng ồn thấp, tiết kiệm điện và nước rửa, khả năng chống mài mòn tốt, và dễ dàng vận hành. Máy ép trục vít là một giải pháp hiệu quả để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

IV. Cách Tối Ưu Thiết Bị Gia Nhiệt Lọc và Phối Chế Nước Ép

Các công đoạn gia nhiệt, lọc và phối chế đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hương vị, màu sắc và độ ổn định của nước ép. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hóa quy trình có thể giúp tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Thiết bị gia nhiệt hai vỏ thường được dùng để đun nóng các chất có chứa dung dịch axit citric. Quá trình phối chế thường được thực hiện trong các thùng phối chế chuyên dùng có trang bị cánh khuấy để trộn đều. Hiệu quả thanh trùng nhờ thiết bị thanh trùng sẽ giúp bảo quản nước ép được lâu hơn.

4.1. Thiết Bị Gia Nhiệt Nồi Hai Vỏ Lựa Chọn Tối Ưu Cho Nước Ép

Thiết bị gia nhiệt nồi hai vỏ là một lựa chọn phổ biến trong sản xuất nước ép, vì nó có khả năng truyền nhiệt tốt và dễ dàng điều khiển nhiệt độ. Thiết bị này thường được sử dụng để chần các chất có chứa dung dịch axit citric, như cà chua. Ưu điểm của thiết bị gia nhiệt nồi hai vỏ bao gồm cấu tạo đơn giản, dễ vận hành và sử dụng được cho nhiều loại sản phẩm. Thiết bị gia nhiệt nồi hai vỏ là một giải pháp hiệu quả để làm nóng và tiệt trùng nước ép.

4.2. Lọc Khung Bản Giải Pháp Lọc Hiệu Quả Cho Nước Ép Trong

Để sản xuất nước ép trong, cần sử dụng thiết bị lọc có khả năng loại bỏ các tạp chất và cặn bã. Thiết bị lọc khung bản là một lựa chọn hiệu quả, vì nó có bề mặt lọc lớn và có thể kiểm tra quy trình làm việc. Ưu điểm của thiết bị lọc khung bản bao gồm khả năng lọc ở áp suất không đổi, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, và có thể ngừng không cho một vài bản làm việc khi cần thiết. Lọc khung bản là một giải pháp tin cậy để đảm bảo chất lượng nước ép.

V. Tối Ưu Hóa Thiết Bị Bài Khí Thanh Trùng và Rót Hộp Nước Ép

Công đoạn bài khí, thanh trùng và rót hộp là những bước cuối cùng trong quy trình sản xuất nước ép, quyết định đến chất lượng và thời gian bảo quản của sản phẩm. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hóa quy trình có thể giúp đảm bảo sản phẩm an toàn, ổn định và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Thực hiện bài khí trong môi trường chân không để ngăn chặn sự oxy hóa và chuyển màu đồng thời, loại bỏ các khí có trong sản phẩm và loại bỏ vi khuẩn bụi, hiệu năng sử dụng cao, giảm bong bóng nhiệt độ trong quá trình chiết rót, giảm sự mài mòn. Nước ép trái cây đóng chai nhựa với nhiều kích cỡ, thể tích khác nhau.

5.1. Thiết Bị Bài Khí Chân Không Bí Quyết Tăng Tuổi Thọ Nước Ép

Loại bỏ không khí hòa tan trong dịch quả (O 2 và CO2) tăng cao được chất lượng của sản phẩm. - Bảo quản  Loại bỏ không khí hòa tan trong dịch quả (O 2, CO2,…), hạn chế quá trình oxy hóa, sự phát triển của một số các vi sinh vật hiếu khi trong dịch quả. - Chuẩn bị cho quá trình thanh trùng.  Giúp quá trình thanh trùng diễn ra hiệu quả hơn. Thiết bị bài khí chân không là một lựa chọn lý tưởng, vì nó có khả năng loại bỏ hiệu quả các khí hòa tan trong dịch quả, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và kéo dài thời gian bảo quản. Bài khí chân không là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng và ổn định sản phẩm.

5.2. Thiết Bị Thanh Trùng Dạng Bản Mỏng Bảo Toàn Dinh Dưỡng

Sản phẩm nước ép cà chua là sản phẩm đóng chai nhựa nên ta sử dụng thiết bị thanh trùng dạng bản mỏng. Và do sản phẩm là nước ép nên rất dễ bị nhạy cảm với nhiệt độ cao làm thay đổi thành phần chất lỏng nên ta sử dụng thiết bị thanh trùng dạng bản mỏng để có thể hạn chế thấp nhất sự biến đổi thành phần dinh dưỡng của nước ép cà chua. Thiết bị thanh trùng dạng bản mỏng là một giải pháp hiệu quả để tiêu diệt vi sinh vật mà vẫn bảo toàn tối đa giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

VI. Kết Luận Tương Lai Ngành Chế Biến Rau Quả và Thiết Bị

Ngành chế biến rau quả đang phát triển mạnh mẽ, với sự ra đời của nhiều công nghệ và thiết bị tiên tiến. Trong tương lai, việc ứng dụng các công nghệ tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, và các giải pháp bền vững sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động đến môi trường. Tương lai của ngành chế biến rau quả phụ thuộc vào sự đổi mới và sáng tạo trong công nghệ và thiết bị. Việc lựa chọn và sử dụng thiết bị phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, an toàn và bền vững. Công nghệ chế biến rau quả tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ 4.0 Trong Chế Biến Rau Quả Xu Hướng Tất Yếu

Công nghệ 4.0 đang thay đổi mọi lĩnh vực của đời sống, và ngành chế biến rau quả không phải là ngoại lệ. Việc ứng dụng các công nghệ như Internet of Things (IoT), Big Data, và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu chi phí. Công nghệ 4.0 sẽ giúp ngành chế biến rau quả trở nên thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn.

6.2. Phát Triển Thiết Bị Chế Biến Rau Quả Bền Vững Hướng Đến Tương Lai Xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, việc phát triển các thiết bị chế biến rau quả bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Các thiết bị này cần có khả năng tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, và sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường. Thiết bị chế biến rau quả bền vững sẽ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Thành phần nguyên liệu: 1.1 Cà chua Tên tiếng anh: tomato Tên khoa học: lycopersicum esculentum miller Thuộc họ cà: solanaceae, chi lycopersium. Trái: thuộc dạng mọng nước, có rất nhiều giống với hình dáng (tròn, thon, dài, dẹt), bề mặt trơn nhẵn hay có khía, có lông khi còn xanh, màu đỏ, hồng cam hay vàng và trơn láng khi chín, trái có 2 hay nhiều ngăn chứa hạt)[1]. Tùy thuộc từng giống cà chua mà quả có kích thước và công dụng khác nhau. Cà chua có chất lượng tốt thể hiện ở kích thước vừa phải, thành quả dày, ít hạt, độ khô cao (6 – 8%)[2].1 Trái cà chua[3] 1.1Thành phần hóa học của cà chua 1.1 Nước: Là thành phần chiếm chủ yếu trong quả cà chua, chiếm từ 94 – 95% khối lượng.2 Gluxit: Hàm lượng gluxit trong cà chua phụ thuộc vào từng loại nguyên liệu và điều kiện trồng trọt, chiếm khoảng 4 – 8%.

Trong thành phần gluxit bao gồm các chất[1]: Bảng 1.1 Thành phần hóa học của quả cà chua Thành phần Hàm lượng Độ ẩm 94 – 95% Tinh bột 0.26% 1|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 Xenlulozo 0.3 Chất khô: - Đường: chiếm 2 – 5%, phần lớn là fructose, glucose còn sacharose chiếm ít (<0. - Tinh bột: chỉ có ở dạng vết khoảng 0. Trong quá trình chín, tinh bột sẽ chuyển dần thành đường. - Cellulose: có nhiều trong quả xanh, càng chín thì hàm lượng càng giảm dần.

- Pectin: có nhiều khi quả chín (pectin có khả năng tạo nhớt cao, góp phần tạo độ paste cho sản phẩm vì vậy cần chú ý nhiệt độ khi chế biến tránh phá hủy cấu trúc pectin)[4].4 Độ axit: - Hàm lượng acid của cà chua chín trung bình khoảng 0.5%, chủ yếu là acid malic, acid citric và còn có acid lactic, acetic, succinic, tactric. Độ acid hoạt động trong khoảng pH 3. - Khi còn xanh, acid ở dạng tự do. Khi chín có dạng muối acid[4].5 Nitơ: Nitơ trong cà chua khoảng 1%.

Lúc còn xanh nitơ ở dạng tự do. Khi chín nó bị phân hủy thành acid amin[1].2 Hàm lượng trung bình của bốn acid amin quan trọng Axit amin Hàm lượng (mg/gN) Lysine 180 Methionine 49 Cystine 40 Triptophan 50 1.6 Khoáng: Ca 10mg%, P 36mg, Fe 1.3mg% và các loại khác[1]. 2|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 1.7 Chất chát: Ở cà chua thường có vị đắng, hăng. Đó là do quả cà chua có chứa glucozit solanin.

Số lượng solanin theo độ chín bên dưới[1]: Bảng 1.3 Hàm lượng Solonin phụ thuộc vào độ chín Cà chua Solanin (mg%) Xanh 4 Ứng 5 Chín 8 1.8 Sắc tố: Trong cà chua thường có sắc tố thuộc nhóm carotenoid như: carotene, lycopene, xantophyl. Ở quả xanh còn có chlorophyll. Tùy theo mức độ chín mà các sắc tố kia tăng dần nên màu của quả trở nên đậm hơn[1].4 Sắc tố của cà chua Sắc tố cà chua Lycopen (mg %) Carotene (mg %) Xantophyl (mg %) Còn xanh 0.06 Trong quá trình đun nóng và xé nhỏ thì hàm lượng carotene bị tổn thất khoảng 16 – 20%. Mặt khác do carotene là tiền chất để tạo ra vitamin A, do vậy trong quá trình đun nóng dưới tác dụng của nhiệt độ đặc biệt nếu như đun nóng lâu và nhiệt độ cao thì các vitamin A bị phá hủy, từ đó các carotene cũng bị phá hủy.

Do vậy hàm lượng carotene bị tổn thất trong quá trình đun nóng làm giảm màu sắc của cà chua trong quá trình chế biến. Mặt khác công đoạn xé tơi để phục vụ công đoạn đun nóng cũng làm cho hàm lượng carotene bị tổn thất. Màu sắc của cà chua bị biến đổi chính là do các phản ứng hóa học giữa các sắc tố có trong cà chua và ion kim loại như các lưỡi dao dùng để xé nhỏ hay dụng cụ chứa đựng làm bằng sắt, đồng[4].5 Hàm lượng vitamin trong cà chua Các loại vitamin Hàm lượng (mg %) Vitamin C 20 – 40 Carotene 1.15 3|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 Vitamin B2 0.5 Vitamin K 50 Acid pantotenic 100-165 Các thành phần khác: cà chua chứa pentaza, khi cà chua chín enzyme này càng nhiều. Cà chua có enzyme pectinase, đặc biệt khi quả chín enzyme pectinase hoạt động càng hiệu quả.

Trong cà chua xanh còn chứa chất gluco-alkanoid tomatin có tác động với vi sinh vật. Lượng chất này giảm dần theo độ chín[4].2Thành phần cấu tạo của cà chua Thân : thân tròn, mọng nước, phủ nhiều lông. Dạng vô hạn : thân cao trên 2m, bò trên mặt đất nếu không có giàn chống đỡ. Dạng này có tiềm năng cho năng suất cao do thu hoạch dài ngày.

Dạng hữu hạn : cũng giống như dạng vô hạn nhưng số chùm hoa trên cây nhiều hơn. Lá : lá kép lông chim sẻ, mỗi lá có 3 – 4 lá chét, ngọn lá có riêng lá đỉnh. Đặc tính lá thể hiện đầy đủ sau khi cây có chùm hoa đầu tiên. Cà chua có 3 dạng lá : dạng lá thông thường, dạng lá trung gian và dạng lá khoai tây Hoa : hoa mọc thành chùm trên thân, thông thường mỗi chùm có từ 6-12 hoa, đôi khi có 30-100 hoa, hoa tự thụ phấn là chính[4].2 Hoa cà chua[4] Quả thuộc loại mọng nước, có hình dạng thay đổi từ tròn, bầu dục đến dài.

Vỏ quả có thể nhẵn hoặc có khía. Quả cà chua có lông khi còn xanh và khi chín sẽ có màu đỏ, hồng hoặc cam có bề mặt trơn láng. Màu sắc thay đổi tùy thuộc vào từng loại giống và điều kiện thời tiết. Quả cà chua có 80 – 93% cơm quả và dịch quả, 4 – 10% vỏ và lõi, 2-7% là hạt.

4|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 Hình 1.3 Cấu tạo cây cà chua[4] Bên trong chia làm nhiều buồng hạt, từ 2-20 buồng. Giữa các buồng, được ngăn cách bởi thành trong. Ở giữa buồng hạt là khoảng trống chứa đầy dịch quả và hạt, thành quả càng dày càng ít hạt và thịt quả càng nhiều. Lượng hạt trong quả ít buồng có nhiều hơn trong quả nhiều buồng.

Thành quả và nhất là thành trong có hàm lượng chất khô cao.4 Quả cà chua và phần cắt dọc[4] Màu sắc quả cà chua phụ thuộc vào màu sắc của vỏ quả. Màu sắc của quả thay đổi trong quá trình chín: từ xanh đến chín rồi tái vàng và đỏ.6 Phân biệt màu sắc Thịt quả Vỏ quả Quả Đỏ Vàng Đỏ Đỏ Không màu Hồng Vàng Vàng Vàng da cam Vàng Không màu Vàng nhạt Màu sắc của trái chín có màu đỏ thẫm đến hồng nhạt hay màu vàng tùy theo giống. 5|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 - Đối với cà chua cherry:  Trọng lượng thay đổi từ 10 – 15g. - Đối với cà chua lớn:  Trọng lượng khoảng 300g.

Hạt cà chua nhỏ, dẹp nhiều lông, có màu vàng hoặc màu hơi tối. Hạt cà chua chứa 30 – 35% protein, 17 – 29% lipit[4].3Thời kì chín của quả cà chua: Trong quá trình chín, nhiệt độ tốt nhất cho quả cà chua chín là ở nhiệt độ 22°C, nhiệt độ ban đêm lớn hơn 13°C, ban ngày 24 – 30°C, độ ẩm thích hợp 80-85%. Quá trình chín của quả cà chua qua nhiều thời kì, nếu nắm được các thời kì chín cụ thể sử dụng đúng yêu cầu. Cụ thể chia quá trình chín của cà chua thành nhiều thời kì khác nhau: Thời kì quả xanh: quả và hạt phát triển chưa hoàn toàn, quả có màu xanh sáng, nếu đem rấm quả chín không tốt, quả không có mùi vị, màu sắc đặc trưng của quả cà chua.

- Thời kì quả xanh: quả và hạt phát triển chưa hoàn chỉnh, quả có màu xanh sáng, nếu đem rấm quả chín không tốt, quả không có mùi vị, màu sắc đặc trưng của quả cà chua. Nếu thu hái quả cà chua trong thời kì này và thông qua các phương pháp thúc chín để làm chín quả thì những quả đó sẽ không mang hương vị và màu sắc đặc trưng của giống. - Thời kì quả chín xanh: quả và hạt đang phát triển dần, quả có màu xanh sáng, keo xung quanh hạt được hình thành, quả chưa có màu hồng hoặc vàng, đem rấm quả thể hiện màu sắc vốn có của quả. - Thời kì quả chín vàng: phần đỉnh của quả dần dần xuất hiện màu vàng hoặc màu hồng với diện tích bề mặt chiếm khoảng 10%, xung quanh cuống quả vẫn có màu xanh, trái cứng, chịu đựng chuyên chở đi xa.

- Thời kì chuyển màu: diện tích bề mặt từ 10 – 30% có màu vàng hoặc đỏ. - Thời kì chín hồng: diện tích bề mặt quả từ 30 – 60% có màu hồng nhạt hoặc màu vàng. - Thời kỳ quả hồng hoặc đỏ: diện tích bề mặt quả từ >60 – 90% có màu hồng nhạt hoặc màu vàng. - Thời kì quả chín đỏ: diện tích bề mặt từ trên 90% trở lên.

Các thời kì quả chín: quả xuất hiện màu sắc vốn có của giống, màu sắc thể hiện hoàn toàn, quả còn cứng. Thời kì quả chín hoàn toàn: màu sắc càng thẫm, quả mềm[5]. 6|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 1.4 Phân loại cà chua Dựa vào hình dáng của quả cà chua người ta chia thành 3 loại: Cà chua bi: là loại cà chua có quả nhỏ, chứa nhiều hàm lượng acid cao, dễ trồng nhưng có giá trị kinh tế kém. Do thị trường tiêu thụ còn kém nên việc chọn tạo giống cà chua này còn hạn chế.

Cà chua bi là nguyên liệu để lai tạo giống rất tốt. Cà chua múi: phần lớn có thân sinh trưởng vô hạn, thời gian sinh trưởng dài, năng suất và khả năng chống chịu bệnh khá. Cà chua múi là loại quả to, có nhiều ngăn rõ rệt tạo thành múi sâu và nông, loại quả này hơi chua, kém ngọt, hạt nhiều. Cà chua hồng: là loại cà chua được trồng phổ biến hiện nay, quả có dạng như quả hồng không có múi hoặc múi không rõ.

Chất lượng ăn tươi cũng như chế biến cao do quả thịt đặc, nhiều bột và lượng đường cao[5].5Thu hoạch: Hình 1.5 Thu hoạch cà chua[6] Thời gian thu hoạch trái tùy giống và mùa vụ. Ở vùng lạnh, 70-90 ngày sau khi trồng; ở đồng bằng 60-70 ngày sau khi trồng. Thời gian thu hoạch trong khoảng thời gian từ lúc trái chín đến trước lúc cây tàn. Thời gian thu hoạch: Bảng 1.7 Thời gian theo từng giai đoạn của cà chua Giai đoạn Thời gian (ngày) Gieo cấy 0 Nở hoa 15 – 20 Trái phát triển 35 – 50 Trái chín 80 – 100 7|Page GVHD: Trần Thế Truyền Đồ Án Công Nghệ Thực Phẩm 2 Cây tàn 120 – 150 Thu hoạch cà chua vào buổi sáng sớm khi nắng dịu hoặc tốt nhất là vào buổi tối, khi đó hàm lượng các chất dinh dưỡng là cao nhất, các giá trị khác như hương vị, màu sắc… đều đạt giá trị tối ưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ