Đồ Án Môn Học: Thiết Kế Kết Cấu BTCT Công Trình Dân Dụng Khung Bê Tông Cốt Thép

Đồ án nghiên cứu môn học kết cấu btct công trình dân dụng khung bê tông cốt thép, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Kết Cấu BTCT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
76
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHỤ LỤC I. SỐ LIỆU ĐẦU BÀI

1. CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN

1.1. TIÊU CHUẨN TÍNH TOÁN

1.2. SỐ LIỆU TÍNH TOÁN

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN SÀN BTCT

2.1. Giả đinh chiều dày của bản sàn

2.2. TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH

2.2.1. Phân chia ô sàn. Mô tả mặt bằng sàn

2.2.2. Các bước tính toán sàn

2.3. TÍNH TOÁN SÀN ĐẠI DIỆN

2.3.1. Tính toán sàn 1 phương S11

2.3.2. Tính toán sàn 2 phương S4

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ KHUNG BTCT

3.1. SỐ LIỆU TÍNH TOÁN

3.1.1. Số liệu đề bài

3.2. CẤU TẠO VÀ PHÂN TÍCH KẾT CẤU KHUNG CÔNG TRÌNH

3.2.1. Cấu tạo và phân tích mặt bằng

3.2.2. Cấu tạo và phân tích trên mặt đứng

3.3. CHỌN SƠ BỘ TIẾT DIỆN CẤU KIỆN CỦA KHUNG

3.3.1. Chọn sơ bộ tiết diện dầm

3.3.2. Chọn sơ bộ tiết diện cột

3.4. XÁC ĐỊNH TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN

3.4.1. Tải trọng đứng

3.4.2. Tải trọng ngang (tải gió)

3.5. TÍNH TOÁN KHUNG TRỤC 6

3.5.1. Tải trọng đứng

3.5.2. Tải trọng ngang

3.5.3. Xác định nội lực

3.5.4. Các trường hợp tải trọng

3.5.5. Tổ hợp tải trọng

3.6. LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN KHUNG

3.6.1. Tính toán cột khung

3.6.2. Tính toán dầm khung

3.7. TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ THÉP KHUNG TRỤC 6

3.7.1. Tính toán và thiết kế cột

3.7.2. Tính toán và bố trí thép dầm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án BTCT Thiết Kế Khung Bê Tông Dân Dụng

Đồ án thiết kế khung bê tông cốt thép (BTCT) dân dụng là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư xây dựng. Mục tiêu của đồ án là trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế để thiết kế một khung BTCT hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu về chịu lực, độ bền, và tính kinh tế. Quá trình thiết kế bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc thu thập số liệu đầu vào, lựa chọn vật liệu, xác định tải trọng tác dụng, phân tích nội lực, đến tính toán và bố trí cốt thép. Việc nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, như TCVN 5574:2018, là vô cùng quan trọng. Đồ án không chỉ là bài tập trên giấy, mà còn là bước đệm để sinh viên làm quen với công việc thực tế của một kỹ sư kết cấu. Khung BTCT là hệ kết cấu chịu lực chính của công trình, đảm bảo sự ổn định và an toàn dưới tác dụng của các loại tải trọng khác nhau. Việc thiết kế khung BTCT đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế khung BTCT cho công trình dân dụng, một lĩnh vực rộng lớn với nhiều ứng dụng thực tế. Việc hiểu rõ ứng xử của khung BTCT dưới tác dụng của tải trọng là yếu tố then chốt để thiết kế một công trình an toàn và hiệu quả. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Công việc thiết kế phải tuân theo các quy phạm, các tiêu chuẩn thiết kế do nhà nước Việt Nam quy định đối với ngành xây dựng."

1.1. Tầm Quan Trọng của Thiết Kế Khung BTCT Dân Dụng

Khung BTCT là cốt lõi của nhiều công trình dân dụng, từ nhà ở đến cao ốc văn phòng. Thiết kế chính xác và hiệu quả đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ công trình. Một khung BTCT được thiết kế tốt không chỉ chịu được tải trọng mà còn giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo trì. Việc nắm vững nguyên tắc thiết kế và sử dụng phần mềm hỗ trợ là cần thiết. Sai sót trong thiết kế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm sụp đổ công trình và thiệt hại về người và của. Vì vậy, sự cẩn trọng và tuân thủ quy trình là bắt buộc.

1.2. Các Giai Đoạn Chính Trong Thiết Kế Khung BTCT

Quá trình thiết kế khung BTCT bao gồm: Thu thập số liệu (kích thước công trình, vật liệu sử dụng, địa điểm xây dựng), xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió), phân tích nội lực (sử dụng phần mềm hoặc phương pháp thủ công), tính toán cốt thép, kiểm tra điều kiện bền và biến dạng, và lập bản vẽ thi công. Mỗi giai đoạn đều có tầm quan trọng riêng và đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các giai đoạn đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của thiết kế. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Công việc thiết kế phải tuân theo các quy phạm, các tiêu chuẩn thiết kế do nhà nước Việt Nam quy định đối với ngành xây dựng."

II. Thách Thức Thiết Kế Tối Ưu Đồ Án Khung Bê Tông Cốt Thép

Thiết kế khung bê tông cốt thép dân dụng đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là đảm bảo an toàn công trình trong khi vẫn kiểm soát chi phí xây dựng. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp, tính toán tải trọng chính xác, và phân tích nội lực hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Sự thay đổi của tiêu chuẩn thiết kế cũng đòi hỏi kỹ sư phải luôn cập nhật kiến thức. Địa chất công trình có thể gây ảnh hưởng đến kết cấu móng, cần được khảo sát kỹ lưỡng. Sự phức tạp của kiến trúc đôi khi gây khó khăn trong việc bố trí cột và dầm hợp lý. Biến đổi khí hậu cũng tạo ra những rủi ro mới, như tải trọng gió và mưa tăng lên. Quản lý chất lượng thi công là yếu tố then chốt để đảm bảo thiết kế được thực hiện đúng. Những sai sót nhỏ trong thi công có thể làm giảm đáng kể khả năng chịu lực của công trình. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề cũng là một thách thức lớn trong ngành xây dựng hiện nay.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tải Trọng Đến Thiết Kế Khung BTCT

Tải trọng là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực của khung BTCT. Việc xác định tải trọng chính xác là bắt buộc. Các loại tải trọng bao gồm: Tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, vật liệu xây dựng), hoạt tải (trọng lượng người, đồ đạc, thiết bị), tải trọng gió, tải trọng động đất, và tải trọng đặc biệt (ví dụ: tải trọng do cháy nổ). Bỏ qua hoặc đánh giá sai bất kỳ loại tải trọng nào đều có thể dẫn đến thiết kế không an toàn. Cần phải xem xét tổ hợp tải trọng nguy hiểm nhất để đảm bảo kết cấu chịu được mọi tình huống có thể xảy ra. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Tải trọng tác dụng lên khung gồm có tĩnh tải, hoạt tải sử dụng và hoạt tải gió."

2.2. Tối Ưu Vật Liệu Bê Tông và Cốt Thép Trong Đồ Án

Lựa chọn vật liệu là bước quan trọng trong thiết kế khung BTCT. Bê tôngcốt thép phải đáp ứng các yêu cầu về cường độ, độ bền, và khả năng chống ăn mòn. Cường độ bê tông ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nén của kết cấu. Hàm lượng cốt thép quyết định khả năng chịu kéo và uốn. Cần phải tối ưu hóa tỉ lệ giữa bê tông và cốt thép để đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất. Sử dụng bê tông cường độ cao có thể giảm kích thước cấu kiện và tiết kiệm vật liệu. Cốt thép chất lượng cao giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Sử dụng bê tông cấp độ bền B20 cho cả dầm và cột."

III. Phương Pháp Thiết Kế Dầm BTCT Tối Ưu Hướng Dẫn Chi Tiết

Thiết kế dầm BTCT đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố chịu lực, độ võng và tính kinh tế. Phương pháp thiết kế thường bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ kích thước tiết diện dầm dựa trên nhịp và tải trọng. Sau đó, tiến hành phân tích nội lực để xác định mômen uốn và lực cắt. Tiếp theo, tính toán và bố trí cốt thép chịu kéo, cốt thép chịu nén (nếu cần thiết), và cốt đai chịu cắt. Cuối cùng, kiểm tra điều kiện cường độ, độ võng và nứt. Việc sử dụng phần mềm thiết kế giúp tăng tốc quá trình và đảm bảo độ chính xác. Cần phải tuân thủ các quy định về khoảng cách giữa các thanh thép, lớp bảo vệ và neo cốt thép. Thiết kế dầm liên tục phức tạp hơn dầm đơn giản do sự phân bố lại nội lực. Việc lựa chọn tiết diện dầm hợp lý giúp giảm thiểu chi phí vật liệu và thi công. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Tính toán dầm khung"

3.1. Tính Toán Cốt Thép Chịu Uốn Cho Dầm BTCT

Tính toán cốt thép chịu uốn là bước quan trọng nhất trong thiết kế dầm BTCT. Công thức tính toán dựa trên nguyên lý cân bằng lực và giả thiết tiết diện phẳng. Cần phải xác định vị trí trục trung hòa và ứng suất trong bê tông và cốt thép. Chọn loại cốt thép phù hợp (ví dụ: CB240-T, CB400-V) dựa trên cường độ và yêu cầu thiết kế. Bố trí cốt thép hợp lý để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của dầm. Kiểm tra hàm lượng cốt thép để tránh các hiện tượng phá hoại giòn hoặc dẻo. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Chọn thép CB240-T cho thép sàn và cốt đai dầm, với các thông số sau + Cường độ chịu kéo Rs= 210 (MPa) ≈ 2100 (daN/cm2)."

3.2. Thiết Kế Cốt Đai Chịu Cắt Trong Dầm Bê Tông

Cốt đai chịu cắt có vai trò quan trọng trong việc chống lại lực cắt và ngăn ngừa phá hoại do trượt trong dầm BTCT. Thiết kế cốt đai bao gồm việc xác định khoảng cách giữa các đai và đường kính của đai. Khoảng cách giữa các đai phải đảm bảo lực cắt do bê tông chịu được cộng với lực cắt do cốt đai chịu được lớn hơn lực cắt tác dụng. Đường kính của đai phải đủ lớn để chịu được lực cắt. Cần phải bố trí cốt đai dày hơn tại các vị trí gần gối tựa, nơi lực cắt lớn nhất. Sử dụng cốt đai xiên có thể tăng khả năng chịu cắt của dầm. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Sử dụng thép CB240-T cho cốt đai dầm và cột, với các thông số sau + Cường độ chịu kéo Rs= 210 (MPa) ≈ 2100 (daN/cm2)."

IV. Thiết Kế Cột BTCT Hướng Dẫn Tính Toán Chi Tiết Nhất

Thiết kế cột BTCT là một phần quan trọng của đồ án BTCT. Cột có vai trò chịu lực nén và truyền tải trọng từ dầm xuống móng. Phương pháp thiết kế bao gồm: xác định tải trọng tác dụng, chọn kích thước tiết diện cột, tính toán và bố trí cốt thép dọc và cốt đai. Cần phải kiểm tra điều kiện ổn định của cột để tránh mất ổn định cục bộ hoặc tổng thể. Cột có thể chịu nén đúng tâm hoặc nén lệch tâm. Thiết kế cột nén lệch tâm phức tạp hơn do sự xuất hiện của mômen uốn. Việc sử dụng biểu đồ tương tác giúp xác định khả năng chịu lực của cột nén lệch tâm. Cần phải tuân thủ các quy định về hàm lượng cốt thép tối thiểu và tối đa. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Tính toán cột khung"

4.1. Xác Định Tải Trọng Tác Dụng Lên Cột BTCT

Xác định tải trọng là bước đầu tiên trong thiết kế cột. Tải trọng tác dụng lên cột bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, vật liệu xây dựng) và hoạt tải (trọng lượng người, đồ đạc, thiết bị). Tải trọng có thể truyền trực tiếp từ dầm xuống cột hoặc gián tiếp qua các cấu kiện khác. Cần phải xem xét tải trọng gió và tải trọng động đất (nếu có). Tải trọng có thể là nén đúng tâm (lực tác dụng dọc theo trục cột) hoặc nén lệch tâm (lực tác dụng lệch khỏi trục cột). Tính toán tải trọng chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn của cột.

4.2. Tính Toán Cốt Thép Dọc và Cốt Đai Cho Cột

Tính toán cốt thép là bước quan trọng sau khi xác định tải trọng. Cốt thép dọc có vai trò chịu lực nén và cốt thép đai có vai trò chống lại sự phình của bê tôngđảm bảo ổn định cho cốt thép dọc. Hàm lượng cốt thép phải đáp ứng các quy định của tiêu chuẩn thiết kế. Khoảng cách giữa các cốt đai phải đảm bảo sự liên kết giữa cốt thép dọc và bê tông. Bố trí cốt thép hợp lý để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của cột. Cần phải kiểm tra điều kiện cường độ và ổn định của cột sau khi bố trí cốt thép. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Tính toán và thiết kế cột"

V. Ứng Dụng Thực Tế Thiết Kế Khung BTCT Cho Nhà Dân Dụng

Thiết kế khung BTCT cho nhà dân dụng là một ứng dụng phổ biến. Việc thiết kế cần phải đáp ứng các yêu cầu về công năng sử dụng, tính thẩm mỹ, và kinh tế. Nhà dân dụng thường có quy mô nhỏtải trọng không lớn. Tuy nhiên, vẫn cần phải tuân thủ các quy định thiết kế để đảm bảo an toàn. Việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp (ví dụ: khung ngang, khung dọc, hệ tường chịu lực) là quan trọng. Cần phải xem xét ảnh hưởng của kiến trúc đến kết cấu. Việc sử dụng phần mềm thiết kế giúp tăng tốc quá trình và đảm bảo độ chính xác. Cần phải phối hợp chặt chẽ với kiến trúc sư để tạo ra một công trình hài hòa và hiệu quả. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "ĐỒ ÁN MÔN HỌC KẾT CẤU BTCT CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG KHUNG BÊ TÔNG CỐT THÉP"

5.1. Lựa Chọn Giải Pháp Kết Cấu Phù Hợp Cho Nhà Dân

Lựa chọn giải pháp kết cấu là bước quan trọng trong thiết kế nhà dân. Các giải pháp phổ biến bao gồm: Khung ngang, khung dọc, hệ tường chịu lực, và kết hợp các hệ. Khung ngang phù hợp cho nhà có nhịp lớn. Khung dọc phù hợp cho nhà cao tầng. Hệ tường chịu lực phù hợp cho nhà có tường gạch xây. Việc lựa chọn giải pháp phụ thuộc vào quy mô công trình, yêu cầu kiến trúc, và điều kiện địa chất. Cần phải cân nhắc các yếu tố về kinh tế, thi công, và bảo trì.

5.2. Bố Trí Cột và Dầm Hợp Lý Trong Thiết Kế

Bố trí cột và dầm hợp lý có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ của công trình. Cột nên được bố trí tại các vị trí chịu lực lớn, như góc nhà, giao điểm của tường, và dưới dầm chính. Dầm nên được bố trí theo phương chịu lực chính và liên kết với cột để tạo thành khung chịu lực. Cần phải tránh bố trí cột và dầm cản trở không gian sử dụng và ảnh hưởng đến kiến trúc. Việc sử dụng lưới cột hợp lý giúp phân bố tải trọng đều và giảm kích thước cấu kiện. Cần phải phối hợp với kiến trúc sư để tạo ra một công trình hài hòa và hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Đồ Án Thiết Kế BTCT

Đồ án thiết kế khung bê tông cốt thép là nền tảng quan trọng cho kỹ sư kết cấu. Việc nắm vững kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành giúp kỹ sư tự tin thiết kế các công trình an toàn và hiệu quả. Sự phát triển của công nghệ đang mang lại những thay đổi lớn trong lĩnh vực thiết kế kết cấu. Phần mềm thiết kế ngày càng mạnh mẽchính xác hơn. Vật liệu xây dựng mới đang được nghiên cứu và ứng dụng. Các phương pháp thiết kế tiên tiến đang được phát triển. Trong tương lai, kỹ sư kết cấu cần phải luôn cập nhật kiến thứcsẵn sàng học hỏi để đáp ứng những yêu cầu mới của xã hội. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Những tiêu chuẩn sau đây được áp dụng trong quá trình tính toán các phần sau này: + TCVN: 2737 – 1995, tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép."

6.1. Vai Trò Của Phần Mềm Thiết Kế Trong Đồ Án BTCT

Phần mềm thiết kế kết cấu đóng vai trò ngày càng quan trọng trong đồ án BTCT. Phần mềm giúp kỹ sư phân tích nội lực, tính toán cốt thép, và kiểm tra điều kiện bền một cách nhanh chóng và chính xác. Phần mềm cũng giúp kỹ sư mô phỏng các trường hợp tải trọng khác nhau và đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu. Việc sử dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm thiểu sai sót. Tuy nhiên, kỹ sư cần phải hiểu rõ nguyên lý thiết kếkiểm tra kết quả của phần mềm để đảm bảo tính chính xác. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Khung được phân tích bằng phần mềm Sap2000."

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Vật Liệu Bê Tông Cốt Thép

Vật liệu bê tông cốt thép đang không ngừng phát triển. Bê tông cường độ cao, bê tông tự lèn, bê tông sợi, và cốt thép chất lượng cao đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Vật liệu mới giúp tăng khả năng chịu lực, độ bền, và khả năng chống ăn mòn của kết cấu. Sử dụng vật liệu mới có thể giảm kích thước cấu kiện, tiết kiệm vật liệu, và kéo dài tuổi thọ công trình. Tuy nhiên, cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng tính chất và ứng dụng của vật liệu mới trước khi sử dụng. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Sử dụng bê tông cấp độ bền B20 cho cả dầm và cột"

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TIÊU CHUẨN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN 1. TIÊU CHUẨN TÍNH TOÁN Công việc thiết kế phải tuân theo các quy phạm, các tiêu chuẩn thiết kế do nhà nước Việt Nam quy định đối với ngành xây dựng. Những tiêu chuẩn sau đây được áp dụng trong quá trình tính toán các phần sau này: + TCVN: 2737 – 1995, tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép. + TCVN: 5574 – 2018, kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – tiêu chuẩn thiết kế.

+ Sổ tay thực hành kết cấu công trình_PGS.TS Vũ Mạnh Hùng + Giáo trình kết cấu bê tông công trình dân dụng_Ths. Hồ Ngọc Tri Tân 2. SỐ LIỆU TÍNH TOÁN. Bê tông Sử dụng bê tông cấp độ bền B20 cho cả dầm, sàn và cột.

+ Cường độ chịu nén: Rb = 11. + Cường độ chịu kéo: Rbt = 0. + Modul đàn hồi: Eb = 27. Thép Chọn thép CB240-T cho thép sàn và cốt đai dầm, với các thông số sau + Cường độ chịu kéo Rs= 210 (MPa) ≈ 2100 (daN/cm2).

+ Cường độ chịu nén: Rsc= 210 (Mpa) ≈ 2100 (daN/cm2). + Modul đàn hồi: Es = 20x104 (Mpa) ≈ 20x105 (daN/cm2). Chọn thép CB400-V cho cốt dọc dầm, cột: + Cường độ chịu kéo Rs= 350 (MPa) ≈ 3500 (daN/cm2). + Cường độ chịu nén: Rsc= 350 (Mpa) ≈ 3500 (daN/cm2).

+ Modul đàn hồi: Es = 21x104 (Mpa) ≈ 21x105 (daN/cm2). (theo TCVN 5574:2018) 3 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN 2. Tĩnh tải là tải trọng tác dụng không thay đổi trong suốt quá trình làm việc của kết cấu cong trình như: trọng lượng bản than kết cấu, các vách ngăn,… Tĩnh tải được tính như sau: gtt = n  γ  δ ( daN/m2 ) Trong đó: n: hệ số vượt tải.

γ: trọng lượng đơn vị vật liệu (daN/m2) δ: độ dày lớp vật liệu (m) Bảng 1.1 - Trọng lượng đơn vị một số loại vật liệu (daN/m3) STT Tên vật lệu Trọng lượng 1 Bêtông cốt thép 2500 2 Gạch ceramic 50x50x1cm 2800 3 Vữa lát gạch 1600 4 Vữa trát trần 1600 5 Màng chống thấm 1800 6 Bê tông chống nóng sàn mái 2000 Tĩnh tải sàn tầng điển hình + Gạch Ceramic 20x20x1cm + Vữa lát gạch #75 dày 2cm + Sàn BTCT dày 10cm + Vữa trát trần #75 dày 1,5cm Bảng 1.2 Tĩnh tải tính toán sàn tầng Hệ số vượt Bề dày Trọng lượng Tĩnh tải riêng  tải Các lớp cấu tạo sàn  n gtt (m) (daN/m3) (daN/m2) Gạch Ceramic 20x20x1cm 0.4 Sàn BTCT dày 10cm 0.1 275 Vữa trát trần #75 0.8 Tổng tải trọng 373 4 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN Tĩnh tải sàn vệ sinh + Gạch Ceramic 20x20x1cm + Vữa lát gạch #50 dày 2cm + Lớp chống thấm dày 0.8cm + Sàn BTCT dày 10cm + Vữa trát trần #75 dày 1.3 Tĩnh tải tính toán sàn vệ sinh Hệ số vượt Bề dày Trọng lượng Tĩnh tải riêng  tải Các lớp cấu tạo sàn  gtt n (m) (daN/m3) (daN/m2) Gạch Ceramic 20x20x1cm 0.4 Quét chống thấm 0.4 Sàn BTCT dày 10cm 0.1 275 Vữa trát trần #75 0.8 Tổng tải trọng 388 Tĩnh tải sàn mái (sân thượng) + Gạch gốm chống nóng dày 2cm + Lớp vữa lát gạch #50 dày 2cm + Lớp màng chống thấm dày 0.8cm + Sàn BTCT dày 8cm + Vữa trát trần #75 dày 1.4 Tĩnh tải tính toán sàn vệ sinh Hệ số vượt Bề dày Trọng lượng Tĩnh tải riêng  tải Các lớp cấu tạo sàn  gtt n (m) (daN/m3) (daN/m2) Lớp gạch gốm chống nóng 0.1 44 Lớp vữa lát gạch 0.4 Lớp màng chống thấm 0.4 Lớp bê tông cốt thép chịu 0.1 220 lực sàn mái Lớp vữa trát trần 0.8 Tổng tải trọng 347 5 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN Tĩnh tải sàn sê nô + Lớp vữa tạo độ dốc + Lớp màng chống thấm dày 0.8cm + Sàn BTCT dày 8cm + Vữa trát trần #75 dày 1.5 Tĩnh tải tính toán sàn sê nô Hệ số vượt Bề dày Trọng lượng Tĩnh tải riêng  tải Các lớp cấu tạo sàn  n gtt 3 (m) (daN/m ) (daN/m2) Lớp vữa tạo dốc 0.1 44 Lớp màng chống thấm 0.4 Sàn BTCT dày 8cm 0.1 220 Vữa trát trần #75 0.8 Tổng tải trọng 308 Tĩnh tải do tường xây trên sàn: gt Tĩnh tải tường ngăn dày 100mm phân bố đều lên sàn = s S là diện tích ô sàn chịu tải trọng tường ngăn (m2) gt: trọng lượng tường ngăn qui đổi thành tải phân bố đều trên sàn (cách tính này đơn giản mang tính chất gần đúng) và được tính theo công thức sau : 𝑔𝑡 = 𝑛 × 𝛾 × 𝐿𝑡 × 𝐻𝑡 (𝑑𝑎𝑁) Trong đó : Lt: Chiều dài tường; Ht: Chiều cao tường;  : Trọng lượng đơn vị của khối gạch xây; Với tường gạch ống 100  = 1800 (daN/m ); 3 n : Hệ số vượt tải, chọn n=1,2.6: Tải trọng do tường ngăn xây trên sàn Kích thước ô sàn (m) Diện tích ô Tổng tải tường Tải phân bố lên Ô Sàn L1 L2 sàn S (m2) gt (daN) sàn (daN/m2) S10 1.25 1890 204 6 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN 2.

Hoạt tải Hoạt tải là tải trọng có thể thay đổi giá trị, chiều tác dụng, điểm đặt,…như: tải trọng người, tải trọng gió,… Hoạt tải được tính toán như sau: Ptt = ptc x n Trong đó: + ptt: hoạt tải tính toán (daN/m2). + ptc: hoạt tải tiêu chuẩn (daN/m2). + n: hệ số vượt tải. • Nếu ptc 200 (daN/m2) thì lấy n=1.2; • Nếu ptc < 200 (daN/m2) thì lấy n=1.7 Hoạt tải tiêu chuẩn phân bố đều trên sàn tầng Hoạt tải Hệ số Hoạt tải STT Phòng chức năng tiêu chuẩn p tc vượt tính toán ptt (daN/m2) tải n (daN/m2) 1 Phòng làm việc 200 1.2 240 2 Phòng họp 400 1.2 480 3 Cầu thang, sảnh, hành lang 300 1.2 360 4 Nhà vệ sinh 150 1.2 90 8 Mái bằng có sử dụng 150 1.3 195 Lớp nước chứa trong sênô: dày 30 cm.8 Tải trọng nước chứa trong sê nô SÊ Rộng (m) Cao (m)  (daN/m3) n Tải trọng (daN/m2) NÔ 0.2 288  Hoạt tải sê nô: P tt = 288 + 90 = 378 daN/m2.9 Bảng cường độ tính toán và modul đàn hồi của bê tông.

CƯỜNG ĐỘ CƯỜNG ĐỘ MODUN ĐÀN CẤP ĐỘ CHỊU KÉO Rbt CHỊU NÉN Rbt HỒI E BỀN daN/cm2 daN/cm2 daN/cm2 B20 115 90 275000 7 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN Bảng 1.10: Bảng cường độ tính toán của thép. CƯỜNG ĐỘ CƯỜNG ĐỘ CỐT NGANG, NHÓM CHỊU KÉO Rs CHỊU NÉN Rst XIÊN Rsw THÉP daN/cm2 daN/cm2 daN/cm2 CB240-T 2100 2100 1700 CB400-V 3500 3500 2800 8 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN CHƯƠNG II: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN SÀN BTCT SỐ LIỆU Sơ đồ mặt bằng tầng lầu, chiều cao tầng lầu 3.6m, chiều cao tầng trệt là 3.8m Khung trục: 6 Số tầng: 4 L1 = 2.

Giả đinh chiều dày của bản sàn Ta tiến hành giả định chiều dày bản sàn theo kinh nghiệm như sau: Chọn sàn S4 (4x5.9m) có diện tích lớn nhất tính và chọn sơ bộ cho tất cả sàn khác. Vật liệu Bê tông B20 cho sàn, dầm và cột Thép: CB240-T (lẫn CB400-V) cho sàn và cốt đai dầm, CB400-V cho cốt dọc dầm và cột. TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH 2. Phân chia ô sàn.

Dựa vào kích thước, tải trọng tác dụng và dạng liên kết của các ô sàn ta đánh số hiệu ô sàn như hình Hình 2.1: Mặt bằng phân chia ô sàn tầng lầu 9 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN Sàn của công trình là sàn BTCT toàn khối. Quan niệm các cạnh là ngàm cứng vào hệ dầm xung quanh, do đó tất cả các sàn được tính toán theo dạng sơ đồ 9 (4 cạnh ngàm). L Do sàn có 4 cạnh ngàm nên ta dựa vào tỷ số α = L2 để chia ô sàn ra làm 2 loại 1 sàn một phương và sàn hai phương.

Sàn một phương: là loại sàn làm việc chịu uốn theo một phương rất lớn so với phương còn lại. Khi sàn có tỉ lệ cạnh dài so với cạnh ngắn không nhỏ hơn 2 thì sàn đó có thể xem là sàn một phương. Phương cạnh ngắn là phương làm việc chính của sàn Sàn hai phương: là loại sàn có hai phương làm việc chịu uốn không chênh lệch nhiều. Khi sàn có tỉ lệ cạnh dài so với cạnh ngắn nhỏ hơn hoặc bằng 2 thì sàn này được tính toán toán theo sàn làm việc theo cả 2 phương.

Với phương ngắn vẫn là phương chịu lực chính.1 Bảng so sánh sàn 1 phương và sàn 2 phương Sàn 1 phương Sàn 2 phương ( Đúng một trong 2 ý sau) ( Đúng cả 2 ý sau) • - Tỷ lệ cạnh dài trên cạnh ngắn > 2 + - Tỷ lệ cạnh dài trên cạnh ngắn ≤ 2 • - Liên kết có ở ≤ 2 cạnh đối diện nhau + - Liên kết có ở ≥ 2 𝐿 + Nếu 𝐿2 > 2 : sàn bản loại dầm, ô sàn làm việc theo một phương (theo 1 phương cạnh ngắn của ô bản). 𝐿 + Nếu:𝐿2 ≤ 2 liên kết ở cạnh sàn kề nhau ≥2, ô sàn làm việc theo hai phương.2: Bảng phân loại ô sàn các tầng. Kích thước Hệ số Tên sàn Loại sàn Chức năng L1 (m) L2 (m)  S1 3.27 Sàn 2 phương Phòng làm việc S2 3.97 Sàn 2 phương Phòng làm việc S3 1.90 Sàn 1 phương Phòng làm việc S4 4.48 Sàn 2 phương Phòng làm việc S5 3.08 Sàn 2 phương Phòng làm việc S6 4.48 Sàn 2 phương Phòng Họp S7 4.18 Sàn 2 phương Phòng làm việc 10 Downloaded by Con Ca (concaconlonton01@gmail.com) lOMoARcPSD|10804335 ĐỒ ÁN BÊ TÔNG CBHD: ThS. HỒ NGỌC TRI TÂN S8 3.59 Sàn 2 phương Phòng làm việc S9 1.83 Sàn 2 phương WC S10 1.25 Sàn 2 phương Phòng làm việc S11 1.00 Sàn 1 phương Ban công S12 2.27 Sàn 2 phương Phòng làm việc S13 3.51 Sàn 2 phương Phòng làm việc S14 4.40 Sàn 2 phương Kho S15 4.40 Sàn 2 phương Phòng làm việc S16 3.47 Sàn 2 phương Sảnh S17 4.40 Sàn 2 phương Sảnh S18 2.32 Sàn 2 phương WC S19 2.48 Sàn 2 phương Phòng làm việc S20 2.60 Sàn 2 phương Hành lang S21 2.52 Sàn 2 phương Sảnh S22 2.48 Sàn 2 phương Hành lang - Nhận xét: Dựa vào bảng phân loại ô sàn các tầng ở trên thì ta thấy: + Ô sàn S3, S11 làm việc theo sàn một phương.

+ Các ô sàn còn lại tính theo sàn hai phương. do đó ta chỉ tính đại diện 1 ô sàn sau đó tương tự bố trí cho ô sàn còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ