Đồ án thiết kế hệ cô đặc đường saccharose 2 nồi xuôi chiều - ĐH Cần Thơ

Tổng hợp các mẫu đồ án tốt nghiệp năm 2022 chất lượng cao, cung cấp cấu trúc chuẩn, đề tài tiêu biểu và tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ cô đặc đường saccharose 2 nồi xuôi chiều

Quá trình sản xuất đường saccharose đòi hỏi công đoạn tách nước triệt để. Dung dịch nước mía ban đầu có nồng độ chất khô thấp. Thiết bị cô đặc thực hiện nhiệm vụ nâng cao độ đường trước khi kết tinh. Hệ thống cô đặc hai nồi xuôi chiều là giải pháp kỹ thuật phổ biến. Dung dịch và hơi đốt chuyển động cùng hướng từ nồi đầu sang nồi sau. Nồi thứ nhất làm việc ở áp suất dư. Nồi thứ hai duy trì môi trường chân không sâu. Chênh lệch áp suất tạo động lực tự nhiên để dung dịch tự chảy. Hệ thống không cần bơm trung gian giữa hai thân nồi. Thiết bị buồng đốt tuần hoàn trung tâm đảm bảo tốc độ đối lưu lớn. Cấu tạo này giảm thiểu tối đa hiện tượng bám cặn bề mặt ống truyền nhiệt. Chất lượng sirô thành phẩm đạt độ tinh khiết cao. Phương pháp này tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu đốt.

1.1. Nguyên lý vận hành của hệ xuôi chiều

Dung dịch đường nguyên liệu đi vào buồng đốt nồi một nhờ bơm cấp liệu. Hơi đốt sơ cấp gia nhiệt làm sôi dung dịch. Hơi thứ sinh ra từ nồi một được dẫn làm hơi đốt cho nồi hai. Dung dịch sau khi cô đặc một phần ở nồi một tự động chảy sang nồi hai. Áp suất chân không tại nồi hai thúc đẩy quá trình lưu chuyển chất lỏng. Nhiệt độ sôi của dung dịch giảm dần qua từng cấp. Điều này giúp bảo vệ chất lượng saccharose khỏi bị caramel hóa. Nước ngưng và khí không ngưng được tách liên tục qua hệ thống ống dẫn chuyên biệt.

1.2. Đặc tính nhiệt dung và nồng độ nguyên liệu

Dung dịch đường mía chứa thành phần chính gồm saccharose, chất khử và khoáng chất vô cơ. Nồng độ chất khô ban đầu dao động từ mười lăm đến mười tám phần trăm. Quá trình cô đặc đưa nồng độ mật chè lên sáu mươi đến sáu mươi lăm phần trăm. Nhiệt dung riêng của dung dịch biến thiên nghịch với nồng độ chất tan. Khối lượng riêng tăng dần theo mức độ đậm đặc của sirô. Độ nhớt dung dịch ở nồi hai tăng cao rõ rệt. Các thông số nhiệt lý này trực tiếp quyết định hệ số cấp nhiệt và truyền nhiệt toàn phần của mỗi nồi.

II. Thách thức kỹ thuật khi cô đặc đường saccharose 2 nồi xuôi chiều

Thiết kế hệ thống cô đặc hai nồi đối mặt với nhiều rào cản nhiệt động học phức tạp. Độ nhớt dịch đường tăng mạnh tại nồi hai làm suy giảm vận tốc đối lưu tự nhiên. Hệ số cấp nhiệt phía dung dịch sôi bị sụt giảm nghiêm trọng. Hiện tượng tổn thất nhiệt độ do nồng độ và áp suất thủy tĩnh làm thu hẹp hiệu số nhiệt hữu ích. Tổn thất nhiệt độ trên đường ống dẫn hơi thứ cũng gây lãng phí thế năng nhiệt. Cặn vô cơ bám trên thành ống truyền nhiệt làm gia tăng nhiệt trở theo thời gian vận hành. Vấn đề cuốn theo giọt lỏng trong hơi thứ đòi hỏi thiết bị tách giọt có hiệu năng cao. Nếu không kiểm soát chính xác áp suất chân không, dung dịch đường rất dễ bị phân hủy nhiệt. Nhiệt độ quá cao sẽ làm tổn hao lượng saccharose tinh khiết và tăng tỷ lệ đường khử.

2.1. Tổn thất nhiệt độ và hiệu số nhiệt hữu ích

Nhiệt độ sôi của dung dịch đường luôn cao hơn nhiệt độ sôi của nước nguyên chất ở cùng áp suất. Hiệu ứng này bắt nguồn từ nồng độ chất tan theo định luật Babo và Tishenko. Tổn thất nhiệt độ do nồng độ tăng nhanh khi dung dịch đạt độ đậm đặc ở nồi hai. Chiều cao cột chất lỏng trong ống truyền nhiệt tạo thêm tổn thất do áp suất thủy tĩnh. Trở lực ma sát trên đường ống dẫn hơi thứ gây suy giảm áp suất hơi. Tổng các tổn thất nhiệt độ làm giảm hiệu số nhiệt độ hữu ích của toàn hệ thống. Kỹ sư thiết kế phải phân bố hiệu số nhiệt độ chính xác nhằm cân bằng diện tích truyền nhiệt.

2.2. Hiện tượng suy giảm hệ số truyền nhiệt K

Hệ số truyền nhiệt K biểu thị cường độ trao đổi nhiệt qua thành ống truyền nhiệt. Giá trị K phụ thuộc vào hệ số cấp nhiệt ngưng tụ hơi đốt và hệ số cấp nhiệt dung dịch sôi. Cặn bẩn tích tụ phía trong ống truyền nhiệt tạo ra một lớp nhiệt trở lớn. Không khí không ngưng tích tụ trong buồng đốt làm giảm rõ rệt hệ số cấp nhiệt phía ngoài ống. Khi độ nhớt dịch đường tăng tại nồi cuối, dòng chảy chậm lại làm hệ số truyền nhiệt giảm mạnh. Việc tính toán chính xác hệ số K đảm bảo lựa chọn bề mặt trao đổi nhiệt đủ lớn để đáp ứng năng suất bốc hơi thiết kế.

III. Phương pháp tính toán hệ cô đặc đường saccharose 2 nồi xuôi chiều

Quy trình tính toán hệ thống cô đặc hai nồi đòi hỏi phương pháp cân bằng vật chất và nhiệt lượng nghiêm ngặt. Bước đầu tiên xác định tổng lượng hơi thứ cần bốc thoát dựa trên nồng độ nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra. Lượng hơi thứ được phân bố sơ bộ cho từng nồi để xác định nồng độ trung gian. Tiếp theo, kỹ sư tiến hành lập phương trình cân bằng nhiệt lượng toàn phần nhằm tìm lưu lượng hơi đốt sơ cấp. Áp suất buồng bốc nồi hai được duy trì bởi thiết bị ngưng tụ Barômét kết hợp bơm chân không. Bề mặt truyền nhiệt của buồng đốt được tính toán chi tiết qua các hệ số cấp nhiệt riêng phần. Kích thước hình học như đường kính buồng bốc, chiều cao ống truyền nhiệt và kích thước ống tuần hoàn trung tâm được chuẩn hóa. Cuối cùng, kỹ sư kiểm tra bền cho thân thiết bị, đáy, nắp, vỉ ống và chọn tai treo phù hợp.

3.1. Thiết kế kích thước buồng đốt và buồng bốc

Buồng đốt gồm chùm ống truyền nhiệt bố trí theo hình lục giác đều quanh ống tuần hoàn trung tâm. Đường kính trong và chiều dài ống truyền nhiệt được lựa chọn theo tiêu chuẩn công nghiệp. Diện tích truyền nhiệt tính toán quyết định tổng số lượng ống truyền nhiệt trong buồng đốt. Đường kính trong của thân buồng đốt được xác định dựa trên cách bố trí lưới ống. Buồng bốc hơi đặt phía trên buồng đốt nhằm tạo không gian phân ly hơi thứ và hạt lỏng. Thể tích buồng bốc phụ thuộc vào cường độ bốc hơi thể tích cho phép. Chiều cao buồng bốc đảm bảo hơi thứ thoát ra không mang theo dịch đường.

3.2. Tính toán thiết bị phụ trợ và cơ khí

Hệ thống phụ trợ đóng vai trò then chốt trong vận hành ổn định của hệ cô đặc. Thiết bị ngưng tụ Barômét trực tiếp tiếp xúc giúp ngưng tụ hơi thứ nồi hai và tạo chân không ổn định. Kích thước thân thiết bị ngưng tụ, tấm ngăn hình bán nguyệt và ống Barômét được tính toán theo lưu lượng nước làm mát. Đường kính các đường ống dẫn hơi đốt, hơi thứ, nạp liệu và tháo sản phẩm được tối ưu theo vận tốc dòng chảy. Chiều dày thân, đáy và nắp thiết bị được tính toán theo độ bền chịu áp suất trong và áp suất ngoài. Vật liệu thép CT3 và thép không gỉ được lựa chọn để chống ăn mòn hóa học.

IV. Ứng dụng thực tế của hệ cô đặc đường saccharose 2 nồi xuôi chiều

Hệ thống cô đặc hai nồi xuôi chiều giữ vị trí nền tảng trong dây chuyền chế biến đường mía công nghiệp. Thiết bị giúp chuyển đổi nước mía thô thành mật chè có độ đậm đặc đạt chuẩn cho khâu nấu đường. Quá trình bốc hơi liên tục ở áp suất chân không giữ trọn phẩm chất hóa học của phân tử saccharose. Tỷ lệ thất thoát do đường nghịch đảo và sẫm màu được kiểm soát ở mức tối thiểu. Giải pháp này giúp các nhà máy đường tối ưu hóa cán cân năng lượng nhiệt trong toàn xưởng. Hơi thứ sinh ra từ các nồi cô đặc còn được tận dụng để gia nhiệt nước mía sơ bộ. Hiệu quả kinh tế thể hiện rõ qua việc giảm tiêu hao bã mía và nhiên liệu lò hơi. Hệ thống vận hành đơn giản, dễ bảo trì, thích hợp cho cả quy mô sản xuất công nghiệp vừa và lớn.

4.1. Tiêu chuẩn chất lượng sirô đường đầu ra

Sirô đường sau hệ thống cô đặc hai nồi phải đáp ứng nghiêm ngặt các chỉ tiêu chất lượng công nghệ. Nồng độ chất khô cần đạt trong khoảng sáu mươi đến sáu mươi lăm độ Brix. Độ tinh khiết của dung dịch không bị suy giảm trong suốt quá trình truyền nhiệt. Màu sắc sirô giữ được độ sáng tự nhiên, hạn chế tối đa các hợp chất sẫm màu sinh ra do quá nhiệt. Độ nhớt dịch đường phải duy trì trong ngưỡng cho phép để thuận tiện vận chuyển sang nồi nấu đường. Việc duy trì chất lượng sirô ổn định là tiền đề quyết định hiệu suất thu hồi đường kết tinh thương phẩm.

4.2. Giải pháp vận hành và bảo dưỡng hệ thống

Vận hành hệ thống cô đặc hai nồi yêu cầu quy trình kiểm soát thông số công nghệ liên tục. Áp suất hơi đốt sơ cấp và độ chân không buồng ngưng tụ phải được giữ ổn định. Kỹ thuật viên cần xả khí không ngưng định kỳ để duy trì hệ số cấp nhiệt cao trong buồng đốt. Quy trình vệ sinh hóa chất tẩy rửa cặn bề mặt ống truyền nhiệt phải tiến hành theo chu kỳ. Việc bảo dưỡng van, mối ghép mặt bích và lớp bọc cách nhiệt giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường. Vận hành chính xác mang lại tuổi thọ thiết bị lâu dài và bảo đảm an toàn lao động tuyệt đối.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/08/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN I.1 NHIỆM VỤ CỦA ĐỒ ÁN Tính toán, thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch đường saccharose hai nồi làm việc liên tục xuôi chiều (tuần hoàn giữa) với yêu cầu công nghệ như sau: - Nồng độ dung dịch đầu: 12% - Nồng độ dung dịch cuối: 50% - Năng suất tính theo dung dịch cuối: 1000 kg/h - Hơi nước sử dụng là hơi nước bão hòa có áp suất P = 0,18 Mpa.2 TÍNH CHẤT NGUYÊN LIỆU I.1 Khái quát Ngành công nghiệp mía đường là một ngành công nghiệp lâu đời ở nước ta, do nhu cầu thị trường của nước ta hiện nay mà nhiều lò đường với quy mô nhỏ ở nhiều địa phương đã được thiết lập nhằm đáp ứng nhu cầu này. Tuy nhiên, đó chỉ là các hoạt động sản xuất một cách đơn lẻ, năng suất thấp, các ngành công nghiệp liên quan không có liên kết với nhau đã gây khó khăn cho sự phát triển của ngành công nghiệp mía đường.2 Tính chất vật lý Thành phần chủ yếu của dung dịch đường mía là: nước chiếm tỷ lệ nhiều nhất (70-85%) saccharose ( 10-15%). Saccharose là thành phần quan trọng nhất, là sản phẩm cuối cùng của quá trình sản xuất đường Saccharose là chất kết tinh không màu, vị ngọt, dễ tan trong nước đặc biệt tan nhiều trong nước nóng.3 Tính chất hóa học Công thức phân tử C12 H22 O11 là một disaccarit, cấu tạo từ hai đường đơn là gốc β − glucose và gốc γ − fructose liên kết với nhau thông qua nguyên tử oxi. Vì không có nhóm chức andehit (-CH=O) nên saccharose không có tính khử như glucozo (không có phản ứng tráng bạc).

Saccharose chỉ có tính chất của ancol đa chức và có phản ứng của disaccarit. Một số phản ứng chủ yếu của saccharose: + Phản ứng ancol đa chức: Dung dịch saccharose phản ứng với Cu(OH)2 tạo thành dung dịch phức đồng có màu xanh thẫm. 2C12 H22 O11 + Cu(OH)2 → C12 H22 O11 2 Cu + 2H2 O +Phản ứng thủy phân: Khi saccharose được đun nóng với dung dịch acid hay có xúc tác enzyme (invertaza) thì saccharose bị thủy phân thành glucose và fructose. C12 H22 O11 → C6 H12 O6 + C6 H12 O6 +Saccharose bị thủy phân thành glucose và fructose khi: Đun nóng với dung dịch acid và có xúc tác enzim trong hệ tiêu hóa của người.

5 H+ ,to C12 H22 O11 + H2 O C6 H12 O6 + C6 H12 O6 Phản ứng caramen hóa: dưới tác dụng của nhiệt độ cao, đường saccharose bị mất nước tạo thành caramen là sản phẩm có màu như caramenlan, caramenlen, caramenlin (hợp chất humin). Nếu trong môi trường kiềm kiềm saccharose bị phân hủy thành lactose, glucose, fructose và các đường khác, dung dịch được đun nóng trong thời gian dài ở độ pH từ 8 đến 9 thì saccharose sẽ bị phân hủy thành các hợp chất màu vàng hay nâu. Tốc độ phân hủy sẽ tăng theo độ pH, ví dụ cùng ở nhiệt độ sôi đun trong một giờ thì với pH từ 8 đến 9 thì saccharose chỉ bị phân hủy 0,05%, nhưng nếu tăng độ pH lên 12 thì sự phân hủy tăng 0,5%.4 Thông số ky thuật trong qua trinh cô đặc mía đường Quá trình cô đặc thực phẩm có 3 thông số cơ bản: nhiệt độ sôi, thời gian sản phẩm lưu lại trong thiết bị (thời gian cô đặc) và cường độ bốc hơi. Nhiêt đô sôi: Khi tiến hành một quá trình cô đặc mía đường người ta đun nóng dung dịch mía đường tới nhiệt độ sôi.

Nước trong dung dịch bốc hơi cho đến khi nồng độ đường (chất hòa tan) đã đến nồng độ yêu cầu thì ngừng quá trình cô đặc và cho dung dịch ra khỏi thiết bị. Nhiệt độ sôi của dung dịch đường phụ thuộc áp suất hơi ở trên bề mặt, nồng độ chất hòa tan và thành phần của dung dịch đường mía. Khi áp suất hơi trên bề mặt của dung dịch đường mía càng thấp thì nhiệt độ sôi của dung dịch đường mía càng thấp và ngược lại. Vì vậy việc tạo độ chân không trong thiết bị cô đặc sẽ giảm được nhiệt độ sôi của dung dịch đường mía.

Hay nói cách khác là điều chỉnh nhiệt độ sôi bằng cách thay đổi độ chân không. Trong quá trình cô đặc, nồng độ đường tăng dần nên nhiệt độ sôi của dung dịch đường cũng tăng dần. Nhiệt độ sôi thấp thì tính chất của dung dịch đường mía ít bị biến đổi như thành phần ít bị tổn thất, màu sắc bị biến đổi, mùi thơm cũng ít bị bay hơi. Nhiệt độ sôi thấp còn làm kéo dài thời gian bền của vật liệu làm thiết bị cô đặc.

Thời gian cô đặc: Là thời gian lưu lại của dung dịch mía đường trong thiết bị cô đặc cho sự bốc hơi nước ra khỏi nguyên liệu để đạt đến nồng độ yêu cầu 6 Thời gian cô đặc phụ thuộc vào phương pháp làm việc của thiết bị và cường độ bốc hơi của dung dịch mía đường. Các thiết bị cho nguyên liệu vào, sản phẩm ra liên tục và sản phẩm có cường độ bốc hơi lớn thì thời gian lưu lại của sản phẩm trong thiết bị càng ngắn. Cường đô bốc hơi: Cường độ bốc hơi của dung dịch mía đường phụ thuộc cường độ trao đổi nhiệt giữa hơi nóng và sản phẩm bốc hơi. Cường độ trao đổi nhiệt được đặc trưng bằng hệ số truyền nhiệt của quá trình cô đặc.

Hệ số truyền nhiệt càng lớn, cường độ bốc hơi càng cao.3 QUÁ TRÌNH CÔ ĐẶC I.1 Định nghĩa Cô đặc: là quá trình làm tăng nồng độ dung dịch chất tan không bay hơi bằng cách bốc hơi dung môi khi đun sôi dung dịch Mục đích: tăng nồng độ dung dịch, kết tinh - Hơi đốt: hơi đun sôi dung dịch (thường từ lò hơi) - Hơi thứ: hơi bốc lên từ nồi cô đặc (do có nhiệt độ cao nên được tận dụng lại) - Hơi phụ: hơi thứ lấy ra làm hơi đốt cho thiết bị ngoài hệ thống cô đặc - Nhiệt độ sôi dung dịch: lớn hơn nhiệt độ sôi của dung môi nguyên chất ở cùng 1 áp suất.2 Cac phương phap cô đặc Phương pháp nhiệt: dung môi chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi dưới tác dụng của nhiệt khi áp suất riêng phần của nó bằng áp suất tác dụng lên mặt thoáng chất lỏng. Phương pháp lạnh: khi hạ thấp nhiệt độ đến một lúc nào đó cấu tử sẽ tách ra dạng tinh thể đơn chất tinh khiết, thường là kết tinh dung môi để tăng nồng độ chất tan. Tùy tính chất cấu tử và áp suất bên ngoài tác dụng lên mặt thoáng mà quá trình kết tinh đó ở nhiệt độ cao hay thấp và đôi khi phải dùng đến thiết bị làm lạnh.3 Bản chất của sự cô đặc do nhiêt Dựa theo thuyết động học phân tử: để tạo thành hơi( trạng thái tự do) thì tốc độ chuyển động vì nhiệt của các phân tử chất lỏng gần mặt thoáng lớn hơn tốc độ giới hạn. Phân tử khi bay hơi sẽ thụ nhiệt để khắc phục lực liên kết ở trạng thái lỏng và trở lực bên ngoài.

Do đó, ta cần cung cấp nhiệt để các phân tử đủ năng lượng thực hiện quá trình này Bên cạnh đó sự bay hơi chủ yếu do các bọt khí hình thành trong quá trình cấp nhiệt và chuyển động liên tục, do chênh lệch khối lượng riêng các phân tử ở trên bề mặt và dưới đáy tạo nên sự tuần hoàn tự nhiên trong nồi cô đặc.4 THIẾT BỊ CÔ ĐẶC I.1 Phân loại và ứng dụng * Theo cấu tạo và tính chất của đối tượng cô đặc: 7 Nhóm 1: dung dịch đối lưu tự nhiên (tuần hoàn tự nhiên) dùng cô đặc dung dịch khá loãng, độ nhớt thấp, đảm bảo sự tuần hoàn dễ dàng qua bề mặt truyền nhiệt. Nhóm 2: dung dịch đối lưu cưỡng bức, dùng bơm để tạo vận tốc dung dịch từ 1,5 – 3,5 m/s tại bề mặt truyền nhiệt. Có ưu điểm: tăng cường hệ số truyền nhiệt, cho dung dịch đặc sệt, độ nhớt cao, giảm bám cặn, kết tinh trên bề mặt truyền nhiệt. Nhóm 3: dung dịch chảy thành mảng mỏng, chảy một lần tránh tiếp xúc nhiệt lâu làm biến chất sản phẩm.

Thích hợp cho các dung dịch thực phẩm nước trái cây, hoa quả ép,. * Theo phương pháp thực hiện quá trình: Cô đặc áp suất thường (thiết bị hở): có nhiệt độ sôi, áp suất không đổi. Thường dùng cô đặc dung dịch liên tục để giữ mức dung dịch cố định, đạt năng suất cực đại và thời gian cô đặc ngắn nhất. Tuy nhiên, nồng độ dung dịch đạt được là không cao.

Cô đặc áp suất chân không: dung dịch có nhiệt độ sôi thấp hơn do có áp suất chân không. Dung dịch tuần hoàn tốt, ít tạo cặn, sự bay hơi nước liên tục. Cô đặc nhiều nồi: mục đích chính là tiết kiệm hơi đốt. Số nồi không nên quá lớn vì sẽ làm giảm hiệu quả tiết kiệm hơi so với chi phí bỏ ra.

Có thể cô đặc chân không, cô đặc áp lực hay phối hợp cả hai phương pháp. Đặc biệt có thể sử dụng hơi thứ cho mục đích khác để nâng cao hiệu quả kinh tế. Ứng dụng của cô đặc Ứng dụng trong sản xuất hóa chất, thực phẩm, dược phẩm. Mục đích để đạt được nồng độ dung dịch theo yêu cầu, hoặc đưa dung dịch đến trạng thái bão hòa để kết tinh I.2 Cac thiết bị và chi tiết trong hê thống cô đặc * Thiết bị chính: - Ống nhập liệu, ống tháo liệu - Ống tuần hoàn, ống truyền nhiệt - Buồng đốt, buồng bốc, đáy, nắp - Các ống dẫn: hơi đốt, hơi thứ, nước ngưng, khí không ngưng * Thiết bị phụ: - Bơm - Bể chứa nguyên liệu - Thiết bị gia nhiệt - Lưu lượng kế - Nồi hơi - Bể chứa nước ngưng 8 - Bơm dung dịch từ nồi 1 sang nồi 2 - Bể chứa sản phẩm - Thiết bị ngưng tụ baromet - Thiết bị tách lỏng - Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất… - Các van - Bơm chân không - Ống dẫn * Thiết bị ống tuần hoàn trung tâm gồm: - Phòng đốt.

- Ống truyền nhiệt. - Ống tuần hoàn.3 Nguyên tắc hoạt động nồi cô đặc Nguyên liệu đầu vào là dung dịch đường saccharose. Dung dịch từ bể chứa nguyên liệu được bơm lên bồn cao vị để ổn định lưu lượng sau đó vào thiết bị gia nhiệt thông qua lưu lượng kế và được gia nhiệt đến nhiệt độ sôi. Thiết bị gia nhiệt là thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm.

Thân trụ đặt đứng, bên trong gồm nhiều ống nhỏ, được bố trí theo đỉnh hình tam giác đều. Các đầu ống được giữ chặt trên vỉ ống và vỉ ống được hàn dính vào thân. Hơi nước bão hòa đi bên ngoài ống (phía vỏ). dung dịch được đưa vào thiết bị, đi bên trong ống từ dưới lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Huỳnh Tây Đô, Võ Thiên Nhi (2022), Thiết kế hệ cô đặc đường saccharose hai nồi xuôi chiều liên tục, buồng đốt trong có ống tuần hoàn trung tâm, Đồ án môn học, Trường Đại học Cần Thơ, Cần Thơ.
APA 7
Huỳnh, T. Đ., & Võ, T. N. (2022). Thiết kế hệ cô đặc đường saccharose hai nồi xuôi chiều liên tục, buồng đốt trong có ống tuần hoàn trung tâm [Đồ án môn học, Trường Đại học Cần Thơ]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-an-2022/9443576857
IEEE
T. Đ. Huỳnh and T. N. Võ, "Thiết kế hệ cô đặc đường saccharose hai nồi xuôi chiều liên tục, buồng đốt trong có ống tuần hoàn trung tâm," Đồ án môn học, Trường Đại học Cần Thơ, Cần Thơ, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-an-2022/9443576857

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác