Định tội danh tội xâm phạm sở hữu chiếm đoạt: Thực tiễn xét xử tại Hà Giang

Luận văn phân tích định tội danh các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt theo luật hình sự Việt Nam qua thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Hà Giang.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh định tội danh tội xâm phạm sở hữu chiếm đoạt

Định tội danh là một hoạt động nền tảng và mang tính quyết định trong khoa học pháp lý hình sự. Quá trình này đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội diễn ra khách quan, chính xác, và đúng quy định pháp luật. Việc định tội danh đúng không chỉ là tiền đề cho việc quyết định hình phạt công minh mà còn góp phần vào hiệu quả phòng chống tội phạm. Đặc biệt, đối với nhóm tội có tính chiếm đoạt, việc xác định đúng bản chất hành vi là yếu tố then chốt. Các tội phạm xâm phạm sở hữu được quy định tại Chương XVI của Bộ luật hình sự 2015, bao gồm 8 tội có tính chất chiếm đoạt, từ Điều 168 đến Điều 175. Đây là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, không chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản mà còn có thể gây hại đến tính mạng, sức khỏe và trật tự an toàn xã hội. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Minh Huy (2024), "Định tội danh là một quá trình nhận thức lý luận có tính logic, đồng thời là một trong những dạng của hoạt động thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự". Mục đích cuối cùng là đạt được sự thật khách quan, đưa ra đánh giá pháp lý chính xác, và làm cơ sở cho việc phân hóa trách nhiệm hình sự cũng như cá thể hóa hình phạt một cách đúng đắn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm nhóm tội có tính chiếm đoạt

Các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt được định nghĩa là những hành vi dịch chuyển trái phép tài sản bị chiếm đoạt từ chủ sở hữu hợp pháp sang người khác. Các tội này do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với yếu tố lỗi cố ý trực tiếp. Đặc điểm chung của nhóm tội này bao gồm:

  • Khách thể: Xâm phạm trực tiếp đến quan hệ sở hữu, bao gồm cả ba quyền: chiếm hữu, sử dụng và định đoạt. Một số tội như tội cướp tài sản còn xâm hại đến quan hệ nhân thân.
  • Đối tượng tác động: Là tài sản có chủ, bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
  • Mặt khách quan: Thể hiện qua hành vi chiếm đoạt tài sản bằng các thủ đoạn khác nhau. Một số tội có cấu thành hình thức (chỉ cần có hành vi nhằm chiếm đoạt), trong khi số khác có cấu thành vật chất (đòi hỏi có hậu quả xảy ra).
  • Mặt chủ quan: Luôn được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp và mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của việc định tội danh chính xác

Việc định tội danh chính xác đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Thứ nhất, nó là điều kiện tiên quyết để phân hóa trách nhiệm hình sự và cá nhân hóa hình phạt một cách công bằng, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Thứ hai, định tội danh đúng thể hiện tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật, củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Nó cũng là cơ sở để áp dụng đúng đắn các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự về thẩm quyền điều tra, truy tố, xét xử và các biện pháp ngăn chặn. Sai lầm trong định tội danh sẽ dẫn đến những hậu quả của tội phạm pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, làm giảm uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng.

II. Các thách thức khi định tội danh tội xâm phạm sở hữu

Thực tiễn công tác khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc trong việc định tội danh. Đặc biệt đối với các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, tình hình tội phạm ngày càng diễn biến phức tạp với nhiều thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt. Một hành vi trên thực tế có thể mang dấu hiệu của nhiều tội danh khác nhau, đòi hỏi người áp dụng pháp luật phải có năng lực phân tích sâu sắc để xác định đúng bản chất. Theo nghiên cứu tại Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang, việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu là một trong những thách thức lớn nhất. Ranh giới giữa tội cướp giật tài sảntội công nhiên chiếm đoạt tài sản, hay giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảntội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản đôi khi rất mong manh. Những sai sót trong quá trình này có thể dẫn đến việc kết án sai tội danh, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định khung hình phạt và các hậu quả pháp lý khác mà bị cáo phải gánh chịu, như xác định tái phạm, tái phạm nguy hiểm, và tính thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

2.1. Vướng mắc trong việc phân biệt các hành vi chiếm đoạt

Một trong những vướng mắc chính là việc xác định đúng thủ đoạn phạm tội. Hành vi chiếm đoạt có thể được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lén lút, gian dối, hay lợi dụng sự tín nhiệm. Ví dụ, việc phân biệt giữa đe dọa dùng vũ lực “ngay tức khắc” trong tội cướp tài sản và hành vi uy hiếp tinh thần trong tội cướỡng đoạt tài sản đòi hỏi phải đánh giá toàn diện bối cảnh, tâm lý của nạn nhân và ý chí chủ quan của người phạm tội. Tương tự, việc xác định thời điểm nảy sinh mục đích chiếm đoạt là yếu tố cốt lõi để phân biệt giữa tội lừa đảo và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Nếu ý định chiếm đoạt có trước khi nhận tài sản, đó là lừa đảo. Nếu ý định này phát sinh sau khi đã nhận tài sản một cách hợp pháp, đó là lạm dụng tín nhiệm.

2.2. Hậu quả pháp lý của việc định sai tội danh tội phạm

Định sai tội danh gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Về mặt pháp lý, việc áp dụng sai điều luật của Bộ luật hình sự 2015 có thể dẫn đến một bản án không tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Mặc dù mức hình phạt có thể tương đồng, việc kết án sai tội danh vẫn vi phạm nguyên tắc pháp chế, ảnh hưởng đến các chế định pháp lý khác như án tích, tái phạm. Về mặt xã hội, nó làm suy giảm niềm tin của công chúng vào sự công bằng của pháp luật, không đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa chung. Đối với người bị kết án oan, đây là sự xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm và các quyền cơ bản của công dân. Đối với xã hội, việc bỏ lọt tội phạm nguy hiểm hơn sẽ tạo ra tiền lệ xấu, ảnh hưởng đến an ninh trật tự.

III. Phương pháp xác định cấu thành tội phạm chiếm đoạt tài sản

Cơ sở pháp lý duy nhất và quan trọng nhất để định tội danh chính là cấu thành tội phạm. Đây là tổng hợp các dấu hiệu pháp lý đặc trưng do luật hình sự quy định, cho phép xác định một hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm cụ thể. Quá trình định tội danh đối với nhóm tội có tính chiếm đoạt là việc đối chiếu các tình tiết khách quan của vụ án với bốn yếu tố cấu thành tội phạm tương ứng. Một hành vi chỉ bị coi là phạm một tội danh cụ thể khi thỏa mãn đầy đủ và chính xác tất cả các dấu hiệu thuộc bốn yếu tố này. Nếu thiếu bất kỳ một dấu hiệu nào, hành vi đó không cấu thành tội phạm. Việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố giúp làm rõ bản chất của hành vi, phân biệt tội phạm này với tội phạm khác và đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất, chính xác. Đây là bước đi nền tảng để các cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra kết luận cuối cùng về tội danh, từ đó quyết định định khung hình phạt phù hợp.

3.1. Phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm xâm phạm sở hữu

Để xác định một hành vi có phải là tội phạm xâm phạm sở hữu hay không, cần phân tích 4 yếu tố sau:

  1. Khách thể của tội phạm: Là quan hệ sở hữu được pháp luật hình sự bảo vệ. Hành vi phạm tội xâm phạm đến quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt của chủ tài sản.
  2. Mặt khách quan của tội phạm: Bao gồm hành vi chiếm đoạt (hành động cụ thể), hậu quả của tội phạm (thiệt hại về tài sản), và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Mỗi tội có một hình thức hành vi đặc trưng như dùng vũ lực, gian dối, lén lút...
  3. Chủ thể của tội phạm: Là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi theo quy định của pháp luật.
  4. Mặt chủ quan của tội phạm: Thể hiện ở yếu tố lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản.

3.2. Vai trò của giá trị tài sản bị chiếm đoạt khi định tội

Giá trị của tài sản bị chiếm đoạt là một dấu hiệu quan trọng trong cấu thành của một số tội. Đối với các tội như tội trộm cắp tài sản (Điều 173), tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174), và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên là dấu hiệu định tội cơ bản. Nếu dưới mức này, hành vi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có các tình tiết khác như gây hậu quả nghiêm trọng, đã bị xử phạt hành chính hoặc đã bị kết án mà chưa được xóa án tích. Đối với tất cả các tội trong nhóm này, giá trị tài sản chiếm đoạt lớn còn là căn cứ để định khung hình phạt tăng nặng, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội.

IV. Hướng dẫn phân biệt các tội xâm phạm sở hữu phổ biến

Việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt là một kỹ năng nghiệp vụ quan trọng, đòi hỏi sự nắm vững các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của từng tội danh được quy định trong Bộ luật hình sự 2015. Sự nhầm lẫn có thể xảy ra do các hành vi phạm tội trên thực tế thường có nhiều điểm tương đồng. Tuy nhiên, mỗi tội danh đều có những dấu hiệu “chìa khóa” ở mặt khách quan và mặt chủ quan để nhận diện. Ví dụ, yếu tố công khai, nhanh chóng và bất ngờ là đặc trưng của hành vi cướp giật, trong khi yếu tố lén lút, che giấu lại là bản chất của hành vi trộm cắp. Việc phân tích đúng thủ đoạn mà người phạm tội sử dụng và trạng thái tâm lý của người bị hại tại thời điểm xảy ra vụ án là cơ sở vững chắc nhất để định tội danh chính xác. Hướng dẫn này sẽ tập trung vào các cặp tội danh dễ gây nhầm lẫn nhất trong thực tiễn xét xử, giúp làm rõ ranh giới và cung cấp cơ sở để áp dụng pháp luật một cách nhất quán.

4.1. Phân biệt tội cướp tài sản Điều 168 và cướp giật Điều 171

Điểm khác biệt căn bản giữa tội cướp tài sảntội cướp giật tài sản nằm ở thủ đoạn tấn công và ý chí của người bị hại. Tội cướp tài sản (Điều 168) có hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc, làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được. Hành vi này trực tiếp tác động đến ý chí của nạn nhân, làm tê liệt khả năng kháng cự để chiếm đoạt tài sản. Ngược lại, tội cướp giật tài sản (Điều 171) có hành vi công khai, nhanh chóng giật lấy tài sản từ người quản lý. Người phạm tội lợi dụng sự sơ hở, không chú ý của nạn nhân chứ không có ý định đối đầu hay dùng vũ lực để trấn áp.

4.2. Nhận diện tội trộm cắp Điều 173 và tội lừa đảo Điều 174

Hai tội danh này khác nhau về bản chất của hành vi chiếm đoạt. Tội trộm cắp tài sản (Điều 173) được đặc trưng bởi hành vi lén lút, bí mật dịch chuyển tài sản. Người phạm tội che giấu hành vi của mình đối với chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản. Ngược lại, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho chủ tài sản tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Trong trường hợp lừa đảo, việc giao tài sản là kết quả của sự sai lầm trong nhận thức của người bị hại do hành vi gian dối của người phạm tội gây ra. Do đó, yếu tố quyết định là sự tự nguyện (dù là do bị lừa) trong việc chuyển giao tài sản.

4.3. Dấu hiệu của tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt Điều 175

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) có một dấu hiệu đặc thù là việc người phạm tội nhận được tài sản một cách hợp pháp thông qua các giao dịch như vay, mượn, thuê hoặc hợp đồng khác. Hành vi phạm tội chỉ xảy ra sau khi đã nhận được tài sản. Người phạm tội đã phá vỡ sự tín nhiệm bằng một trong các hành vi: bỏ trốn để chiếm đoạt; dùng thủ đoạn gian dối để không trả lại tài sản; hoặc sử dụng tài sản đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại. Thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt (sau khi nhận tài sản) chính là điểm mấu chốt để phân biệt tội này với tội lừa đảo.

V. Thực tiễn định tội danh xâm phạm sở hữu tại Hà Giang

Nghiên cứu thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang giai đoạn 2018-2022 cung cấp một cái nhìn cụ thể về tình hình và những thách thức trong công tác định tội danh các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt. Hà Giang là một tỉnh miền núi với điều kiện kinh tế-xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ dân trí không đồng đều, đây là một trong những nguyên nhân khiến tình hình tội phạm diễn biến phức tạp. Các số liệu thống kê cho thấy nhóm tội có tính chiếm đoạt chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số các vụ án hình sự được đưa ra xét xử. Công tác định tội danh, dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại những hạn chế và vướng mắc nhất định. Việc phân tích thực tiễn này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả áp dụng pháp luật tại địa phương mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực cho các cơ quan tư pháp trên cả nước.

5.1. Thống kê xét xử nhóm tội có tính chiếm đoạt 2018 2022

Theo số liệu từ Luận văn của Nguyễn Minh Huy (2024), trong giai đoạn 2018-2022, Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang đã xét xử tổng cộng 515 vụ với 1.229 bị cáo liên quan đến tội phạm nói chung. Trong đó, các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt chiếm tỷ lệ đáng kể, phản ánh tính phổ biến của loại tội phạm này. Cụ thể, các tội danh thường gặp nhất bao gồm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (38 bị cáo), tội trộm cắp tài sản (21 bị cáo), tội cướp tài sản (13 bị cáo) và tội cướp giật tài sản (13 bị cáo). Số liệu cho thấy sự gia tăng về cả số vụ và số bị cáo trong giai đoạn này, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác điều tra, truy tố và xét xử để đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh.

5.2. Những hạn chế và vướng mắc trong công tác xét xử

Thực tiễn xét xử tại Hà Giang cho thấy một số hạn chế. Thứ nhất, việc thu thập và đánh giá chứng cứ trong các vụ án chiếm đoạt tài sản còn gặp khó khăn, đặc biệt là chứng cứ chứng minh ý thức chủ quan (mục đích chiếm đoạt) của người phạm tội. Thứ hai, việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu có cấu thành tương tự nhau vẫn là một thách thức, đôi khi dẫn đến việc áp dụng tội danh chưa thực sự chính xác. Nguyên nhân có thể đến từ cả yếu tố khách quan (thủ đoạn phạm tội tinh vi) và chủ quan (năng lực, kinh nghiệm của người tiến hành tố tụng). Những vướng mắc này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao chất lượng công tác định tội danh, đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả định tội danh tội chiếm đoạt

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động định tội danh đối với các tội phạm xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Việc định tội danh chính xác không chỉ trừng trị đúng người, đúng tội mà còn có tác dụng phòng ngừa, răn đe hiệu quả, góp phần bảo vệ quyền tài sản của công dân và giữ gìn trật tự xã hội. Các giải pháp đề xuất cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế, vướng mắc đã được chỉ ra qua thực tiễn xét xử. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình định tội danh khoa học, khách quan và minh bạch, đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án đều có căn cứ vững chắc và tuân thủ đúng tinh thần của Bộ luật hình sự 2015. Điều này sẽ góp phần củng cố nền tư pháp, bảo vệ công lý và quyền con người.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định Bộ luật hình sự 2015

Để tháo gỡ khó khăn trong thực tiễn, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự 2015 liên quan đến các tội xâm phạm sở hữu. Cụ thể, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn nữa về cách xác định các dấu hiệu định tội và định khung hình phạt của một số tội danh dễ nhầm lẫn. Ví dụ, cần làm rõ hơn các khái niệm như “thủ đoạn nguy hiểm”, “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Việc ban hành các án lệ liên quan đến việc phân biệt các tội xâm phạm sở hữu cũng là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất trên toàn quốc, giúp các Tòa án địa phương có nguồn tham khảo tin cậy khi xét xử các vụ án phức tạp.

6.2. Nâng cao chất lượng hiệu quả của người tiến hành tố tụng

Con người là yếu tố quyết định. Do đó, cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng định tội danh, kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ, đặc biệt là các chứng cứ liên quan đến yếu tố chủ quan của tội phạm. Tăng cường tổng kết thực tiễn xét xử, trao đổi kinh nghiệm giữa các cơ quan tiến hành tố tụng để kịp thời phát hiện và khắc phục những sai sót. Việc đảm bảo đội ngũ cán bộ tư pháp vừa “hồng” vừa “chuyên” là giải pháp căn cơ để nâng cao chất lượng định tội danh, đảm bảo trách nhiệm hình sự được áp dụng một cách công bằng và đúng pháp luật.

18/12/2025
Định tội danh đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt theo luật hình sự việt nam trên cơ sở thực tiễn xét xử tại tòa án nhân dân tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu gồm 2 chƣơng: Chƣơng 1: Lý luận chung về định tội danh đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt. Chƣơng 2: Thực tiễn và một số giải pháp nâng cao chất lƣợng, hiệu quả định tội danh của Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt. 7 CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM SỞ HỮU CÓ TÍNH CHẤT CHIẾM ĐOẠT 1. Khái niệm, dấu hiệu pháp lý của tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt 1.

Khái niệm tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt Để có cơ sở phân tích làm rõ đƣợc những vấn đề lý luận về định tội danh đối với các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt, trƣớc hết cần nhận thức đƣợc khái niệm, đặc điểm của các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt. Tội xâm phạm quyền sở hữu đƣợc hiểu là những hành vi có lỗi, hành vi gây nguy hiểm cho xã hội, do ngƣời có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý xâm hại quan hệ sở hữu, xâm phạm các quyền thuộc nội dung sở hữu, hậu quả là gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức đƣợc nhà nƣớc thừa nhận. Tội xâm phạm quyền sở hữu chủ yếu hƣớng đến là xâm phạm quyền sở hữu tài sản đƣợc pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Các tội xâm phạm quyền sở hữu là những tội có hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho quan hệ sở hữu.

Các tội xâm phạm quyền sở hữu có tính chiếm đoạt bao gồm: tội cƣớp tài sản, bắt cóc chiếm đoạt tài sản, cƣỡng đoạt tài sản, cƣớp giật tài sản, công nhiên chiếm đoạt tài sản, trộm cắp tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, đây đều là các tội gây nguy hiểm cho xã hội, không chỉ xâm phạm đến quyền sở hữu về tài sản của cá nhân, gia đình, tổ chức, cơ quan,… mà còn xâm hại đến sức khỏe, tính mạng, tinh thần của ngƣời dân. Bên cạnh đó, các tội xâm phạm quyền sở hữu có tính chiếm đoạt còn gây ảnh hƣởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp, gây mất an 8 ninh, trật tự an toàn xã hội, cản trở đến sự phát triển kinh tế, giáo dục, văn hóa, xã hội. Các tội xâm phạm sở hữu đƣợc quy định tại Chƣơng XVI Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS), gồm 13 tội đƣợc quy định từ Điều 168 đến Điều 180 BLHS. Căn cứ vào tính chất, mục đích phạm tội, khoa học luật hình sự chia các tội xâm phạm sở hữu thành nhóm các tội có tính chiếm đoạt (8 tội từ Điều 168 đến Điều 175 BLHS); các tội có mục đích tƣ lợi không chiếm đoạt (Điều 176, Điều 177 BLHS) và nhóm các tội không có mục đích tƣ lợi hoặc gây thiệt hại về tài sản (Điều 178 đến Điều 180 BLHS).

Nghiên cứu cho thấy các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt có những đặc điểm chủ yếu sau: Thứ nhất, các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt cũng giống nhƣ các tội xâm phạm sở hữu nói chung, đều hƣớng tới xâm phạm quan hệ sở hữu đƣợc luật hình sự bảo vệ- một quan hệ xã hội có nội dung là quyền sở hữu của chủ tài sản đối với tài sản (bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt). Ngoài khách thể bắt buộc trên đây, một số tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt còn xâm hại đến quan hệ nhân thân, nhƣ: tội cƣớp tài sản, tội cƣỡng đoạt tài sản, …Trong trƣờng hợp này, khách thể trực tiếp của tội phạm là nhiều quan hệ xã hội khác nhau và cùng thể hiện mức độ nghiêm trọng cũng nhƣ tính nguy hiểm cho xã hội của tội phạm. Đối tƣợng tác động của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt là tài sản, tức là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, song một điểm đặc biệt cần lƣu ý là tài sản này phải có chủ, bất kể một cách hợp pháp hay bất hợp pháp (ví dụ: tài sản do một ngƣời tham ô vẫn có thể bị cƣớp). Những tài sản không chủ, chẳng hạn nhƣ tài sản đã bị vứt bỏ thì không phải là đối tƣợng của các tội phạm này.

Tuy nhiên, có một số đối tƣợng tuy thỏa mãn khái niệm tài sản nói trên nhƣng với tính chất đặc biệt của chúng lại có thể không phải là đối tƣợng của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt tài sản, mà là đối tƣợng của loại tội phạm khác (ví dụ: ma túy, vũ khí, …). 9 Thứ hai, hành vi phạm tội khách quan của các tội phạm này là hình vi chiếm đoạt tài sản. Các tội thuộc nhóm này đều bắt buộc phải xuất phát từ hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc hành vi chiếm đoạt tài sản của ngƣời khác. Một số tội thuộc nhóm này đƣợc xây dựng dƣới dạng cấu thành tội phạm hình thức, với dấu hiệu bắt buộc thuộc mặt khách quan của tội phạm chỉ gồm hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản tƣơng ứng.

Trong khi đó, một số tội khác thuộc nhóm này đƣợc xây dựng dƣới dạng cấu thành tội phạm vật chất, với các dấu hiệu bắt buộc thuộc mặt khách quan của cấu thành tội phạm gồm: hành vi chiếm đoạt tài sản, hậu quả của tội phạm và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và tội phạm. Cũng nhƣ mọi tội phạm khác, hành vi khách quan là dấu hiệu bắt buộc của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt, mặc dù hình thức thể hiện rất đa dạng, tùy theo tính chất của từng tội, nhƣng đều gây thiệt hại cho quan hệ sở hữu bằng cách xâm phạm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu. Các hành vi phạm tội thuộc nhóm này chỉ có thể đƣợc thực hiện bằng hình thức hành động phạm tội, ví dụ nhƣ: hành vi dùng vũ lực tấn công ngƣời khác nhằm chiếm đoạt tài sản, hành vi bắt ngƣời khác làm con tin để đòi tiền chuộc, hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, … Các hành vi nhƣ vậy không chỉ xâm phạm và gây thiệt hại cho quan hệ sở hữu mà còn có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng hơn nhƣ: thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tự do thân thể của ngƣời khác (ví dụ nhƣ: tội cƣớp tài sản, tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, …). Thứ ba, chủ thể của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt tài sản phải là ngƣời có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt đủ độ tuổi theo quy định của luật hình sự.

Về nguyên tắc, ngƣời có hành vi gây thiệt hại hay đe dọa gây thiệt hại cho các quan hệ xã hội bị coi là tội phạm phải là ngƣời có khả 10 năng nhận thức đƣợc hành vi của mình có tính nguy hiểm cho xã hội, đồng thời ngƣời này có khả năng điều khiển hành vi theo ý chí và mong muốn của mình. Nói cách khác, ngƣời thực hiện tội phạm phải có năng lực nhận thức và điều khiển hành vi. Để có khả năng này, con ngƣời phải đạt đến độ tuổi nhất định, do đó, độ tuổi cũng là cơ sở để xác định năng lực trách nhiệm hình sự của một ngƣời cũng nhƣ dấu hiệu lỗi của ngƣời thực hiện hành vi. Theo đó, một cá nhân chỉ đƣợc coi là có năng lực trách nhiệm hình sự, hay đủ điều kiện để trở thành chủ thể của tội phạm theo pháp luật hình sự Việt Nam, khi đạt đủ độ tuổi luật định và không ở trong tình trạng mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình.

Thứ tƣ, các tội phạm này đều đƣợc thực hiện bằng lỗi cố ý trực tiếp, tức là ngƣời phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình thực hiện là nguy hiểm cho xã hội bị pháp luật cấm, nhận thức rõ hậu quả của hành vi ấy nhƣng vẫn thực hiện vì mong muốn chiếm đoạt đƣợc tài sản. Mục đích thể hiện trong mặt chủ quan của nhóm tội phạm này là mục đích chiếm đoạt tài sản. Từ sự phân tích các đặc điểm chủ yếu của nhóm tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt nêu trên, có thể đƣa ra định nghĩa nhƣ sau: Các tội xâm phạm sở hữu có tính chiếm đoạt là những hành vi dịch chuyển trái phép tài sản từ chủ sở hữu hợp pháp sang tay người khác, được quy định tại Chương các tội xâm phạm sở hữu trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý trực tiếp xâm hại hoặc đe dọa trực tiếp xâm hại các quan hệ sở hữu tài sản. Dấu hiệu pháp lý của tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt a) Khách thể của tội phạm Các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt cũng giống nhƣ các tội xâm phạm sở hữu nói chung, đều hƣớng tới cùng một khách thể là quan hệ sở hữu – một quan hệ xã hội có nội dung là quyền sở hữu của chủ tài sản đối 11 với tài sản (bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt).

Ngoài khách thể bắt buộc trên đây, một số tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt còn xâm hại đến quan hệ nhân thân, nhƣ: tội cƣớp tài sản, tội cƣỡng đoạt tài sản, … Trong trƣờng hợp này, khách thể trực tiếp của tội phạm là nhiều quan hệ xã hội khác nhau và cùng thể hiện mức độ nghiêm trọng cũng nhƣ tính nguy hiểm cho xã hội của tội phạm. Đối tƣợng tác động của các tội xâm phạm sở hữu có tính chất chiếm đoạt là tài sản, tức là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, nhƣ đƣợc quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, song một điểm đặc biệt cần lƣu ý là tài sản này phải có chủ, bất kể một cách hợp pháp hay bất hợp pháp (ví dụ: tài sản do một ngƣời tham ô vẫn có thể bị cƣớp). Những tài sản không chủ, chẳng hạn nhƣ tài sản đã bị vứt bỏ thì không phải là đối tƣợng của các tội phạm này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ