Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Công tác xã hội của tác giả Tô Trần Thu Thủy (Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024) tiếp cận vấn đề định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh trung học phổ thông (THPT) dưới góc độ can thiệp và hỗ trợ học đường.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

  • Cơ sở pháp lý và định hướng phát triển ngành: Lĩnh vực công tác xã hội trường học đang được đẩy mạnh tại Việt Nam theo Điều 2 Thông tư 33/2018/TT-BGDĐT, quy định mục đích công tác xã hội trường học nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng giúp học sinh tự giải quyết khó khăn, căng thẳng và phòng ngừa rủi ro (bạo lực học đường, xâm hại, bỏ học). Đồng thời, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã ban hành Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT hướng dẫn thực hiện công tác tư vấn tâm lý học sinh. Để nhân viên công tác xã hội trường học can thiệp hiệu quả, việc nắm bắt thực trạng ứng phó và rào cản tâm lý của học sinh là yêu cầu tiên quyết.
  • Đặc điểm phát triển lứa tuổi THPT: Giai đoạn 15–18 tuổi là thời kỳ chuyển tiếp mạnh mẽ về thể chất, tâm sinh lý, các mối quan hệ xã hội và định hướng nghề nghiệp. Những nhiệm vụ phát triển lứa tuổi này làm nảy sinh nhiều áp lực học tập, thi cử, kỳ vọng gia đình và quan hệ bạn bè.
  • Bối cảnh thực tiễn và số liệu cảnh báo: Tác giả dẫn chứng cuộc điều tra quốc gia trên 10.000 mẫu trẻ vị thành niên và thanh niên (14–25 tuổi) tại 63 tỉnh/thành cho thấy 73,1% từng có cảm giác buồn chán; 27,6% cảm thấy bản thân vô ích; 21,3% hoàn toàn thất vọng về tương lai và 4,1% từng nghĩ đến tự tử. Bên cạnh đó, các vụ bạo lực học đường (khoảng 5 vụ/ngày) cùng nhiều sự việc học sinh tự tử vì áp lực học tập tại Hà Nội, Bắc Ninh, TP.HCM cho thấy học sinh THPT thường chọn cách ứng phó bị động (né tránh, tự cô lập) do thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề lành mạnh.

Mục tiêu nghiên cứu

Tìm hiểu thực trạng định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh THPT trên địa bàn TP.HCM và mối liên hệ giữa định hướng ứng phó với cảm nhận về sự hỗ trợ xã hội của các em; từ đó đề xuất các biện pháp giúp học sinh định hướng ứng phó lành mạnh và khai thác hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Xây dựng cơ sở lý luận liên quan đến định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh THPT và cảm nhận về sự hỗ trợ xã hội.
  2. Khảo sát thực trạng định hướng ứng phó với khó khăn và thực trạng cảm nhận về sự hỗ trợ xã hội của học sinh THPT, so sánh sự khác biệt giữa các nhóm khách thể (theo giới tính, khối lớp, học lực).
  3. Tìm hiểu mối liên hệ giữa định hướng ứng phó với khó khăn và cảm nhận về sự hỗ trợ xã hội.
  4. Đề xuất các biện pháp công tác xã hội trường học nhằm giúp học sinh định hướng ứng phó tích cực và khai thác nguồn lực hỗ trợ xã hội phù hợp.

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Có một tỷ lệ đáng kể học sinh THPT có định hướng ứng phó với khó khăn theo chiều hướng tiêu cực ở mức trung bình đến khá thường xuyên, bên cạnh phần lớn học sinh có cách ứng phó tích cực.
  2. Phần lớn học sinh cảm nhận được các nguồn lực hỗ trợ xã hội khi gặp khó khăn, nhưng vẫn có một bộ phận ít nhận biết hoặc khó tiếp cận các nguồn lực này.
  3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về định hướng ứng phó với khó khăn theo các biến số nhân khẩu học (giới tính, khối lớp, học lực).
  4. Có mối liên hệ thuận chiều giữa định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh THPT với cảm nhận về nguồn lực hỗ trợ xã hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Địa bàn nghiên cứu: Khoảng 20 trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khách thể nghiên cứu: 337 học sinh thuộc ba khối lớp 10, 11, 12 (gồm 171 nam và 166 nữ).
  • Mẫu phỏng vấn sâu: 15 học sinh có điểm định hướng ứng phó nghiêng về hướng tiêu cực hoặc có điểm cảm nhận hỗ trợ xã hội ở mức tương đối thấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận là công trình nghiên cứu thực nghiệm xã hội học - tâm lý học ứng dụng trong công tác xã hội, kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi chuẩn hóa) và định tính (phỏng vấn sâu).

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Lý thuyết về Ứng phó và Định hướng ứng phó: Vận dụng quan điểm của McCubbin & Thompson (1991), Lazarus & Folkman (1984), Patterson & McCubbin (1987), Higgins (1997), Carver & Connor-Smith (2010), Bucoy & Rosales (2022). Định hướng ứng phó được hiểu là quá trình cá nhân sử dụng các chiến lược, cách thức tự nhiên hoặc có ý thức để quản lý, giảm bớt căng thẳng và thích nghi trước các biến cố, khó khăn trong cuộc sống.
  • Lý thuyết về Cảm nhận sự hỗ trợ xã hội (Perceived Social Support): Dựa trên mô hình của Gregory Zimet, Nancy Dahlem, Sara Zimet & Gordon Farley (1988), Sarason et al. (1987), Tam & Lim (2009). Cảm nhận hỗ trợ xã hội là sự tự đánh giá chủ quan của cá nhân về mức độ đầy đủ và sẵn sàng của mạng lưới xã hội khi họ cần sự giúp đỡ.

Công cụ đo lường và thang đo chuẩn hóa

  1. Thang đo Định hướng ứng phó A-COPE (Adolescent Coping Orientation For Problem Experiences): Do Joan M. Patterson và Hamilton I. McCubbin xây dựng, gồm 54 biến quan sát (items) đo lường 12 chiến lược/thành tố ứng phó:
    • Giải tỏa cảm xúc (Ventilating feelings - 6 items: 19, 22, 26, 28, 49, 51)
    • Tìm kiếm sự giải trí (Seeking diversions - 8 items: 2, 9, 11, 33, 37, 43, 48, 53)
    • Phát triển tính tự lực và sự lạc quan (Developing self-reliance and optimism - 6 items: 15, 25, 32, 40, 45, 47)
    • Phát triển hỗ trợ xã hội (Developing social support - 6 items: 4, 14, 18, 30, 35, 52)
    • Giải quyết các vấn đề gia đình (Solving family problems - 6 items: 1, 12, 31, 39, 41, 50)
    • Né tránh vấn đề (Avoiding problems - 5 items: 8, 24, 36, 42, 46)
    • Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần (Seeking spiritual support - 3 items: 21, 23, 44)
    • Đầu tư vào bạn thân (Investing in close friends - 2 items: 16, 29)
    • Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp (Seeking professional support - 2 items: 6, 34)
    • Tham gia hoạt động đòi hỏi nỗ lực (Engaging in demanding activity - 4 items: 10, 13, 27, 54)
    • Trở nên hài hước (Being humorous - 2 items: 3, 20)
    • Thư giãn (Relaxing - 4 items: 5, 7, 17, 38)
    • Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ (1 = Rất không thường xuyên đến 5 = Rất thường xuyên), trong đó có 9 items mang tính tiêu cực được đảo ngược điểm (7, 8, 19, 24, 26, 28, 42, 46, 49).
  2. Thang đo Cảm nhận sự hỗ trợ xã hội MSPSS (Multidimensional Scale of Perceived Social Support): Gốc của Zimet và cộng sự (1988) gồm 12 items đo 3 nguồn lực (Gia đình, Bạn bè, Người quan trọng khác). Tác giả đã bổ sung thêm 4 items đo lường Nguồn lực hỗ trợ từ chuyên môn tâm lý học đường/công tác xã hội trường học, nâng tổng số lên 16 items chia thành 4 thành tố.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu tài liệu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước liên quan đến tâm lý lứa tuổi, công tác xã hội trường học và các mô hình ứng phó.
  • Khảo sát bảng hỏi: Điều tra độc lập, khuyết danh trên mẫu 337 học sinh tại 20 trường THPT tại TP.HCM.
  • Phỏng vấn sâu: Thực hiện trên 15 học sinh có xu hướng ứng phó tiêu cực hoặc điểm hỗ trợ xã hội thấp để làm rõ nguyên nhân định tính.
  • Xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và IBM SPSS 20.0 để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, kiểm định sai biệt Independent Samples T-test, One-way ANOVA và phân tích tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thực trạng định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh trung học phổ thông

  • Tổng quan các công trình quốc tế: Phân tích các nghiên cứu của Yadav & Suvidha (2019), Cocoradă & Mihalascu (2012), Hampel & Petermann (2006), Hashim (2007), Cicognani (2011), Sulaiman et al. (2013), Tam & Lim (2009). Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra thanh thiếu niên có xu hướng sử dụng đa dạng chiến lược ứng phó tùy thuộc vào loại vấn đề và bối cảnh văn hóa; nữ giới có xu hướng tìm kiếm hỗ trợ cảm xúc và chia sẻ nhiều hơn nam giới, trong khi nam giới thiên về giải quyết vấn đề trực tiếp hoặc tôn giáo/tâm linh.
  • Tổng quan các công trình trong nước: Đánh giá các nghiên cứu của Đỗ Thị Lệ Hằng (2009), Trần Văn Công và cộng sự (2015), Nhan Thị Lạc An (2010), Đinh Thị Hồng Vân (2014), Phạm Thị Mơ và cộng sự (2016). Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào học sinh miền Bắc, miền Trung hoặc khảo sát phản ứng trước một vấn đề hẹp (bắt nạt trực tuyến, cảm xúc âm tính). Chưa có nghiên cứu nào tại TP.HCM áp dụng trọn vẹn thang đo A-COPE 54 items kết hợp thang MSPSS mở rộng.
  • Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ đặc điểm tâm lý học sinh THPT, định nghĩa thao tác về định hướng ứng phó, phân loại 12 chiến lược A-COPE và xác lập mối liên hệ giữa hỗ trợ xã hội (từ gia đình, bạn bè, nhà trường, chuyên viên CTXH) với khả năng ứng phó lành mạnh của học sinh.

Chương 2: Thực trạng định hướng ứng phó với khó khăn của học sinh trung học phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh

  • Đặc điểm mẫu và kiểm định độ tin cậy công cụ:
    • Thang đo Định hướng ứng phó A-COPE đạt hệ số tin cậy rất cao: Cronbach’s Alpha toàn thang đo > 0.80, hệ số của từng item dao động từ 0.829 đến 0.838.
    • Thang đo Cảm nhận sự hỗ trợ xã hội MSPSS (16 items) đạt hệ số Cronbach’s Alpha toàn mẫu > 0.80, từng item đạt hệ số tương quan biến - tổng rất cao (α từ 0.96).
  • Thực trạng định hướng ứng phó trên toàn mẫu (337 học sinh): Điểm trung bình phần lớn các chiến lược dao động quanh mức 3.33 (mức độ thỉnh thoảng/chưa thường xuyên). Phân hóa thứ bậc giữa các chiến lược thể hiện qua bảng số liệu:
Thứ hạng Thành tố / Chiến lược ứng phó Điểm trung bình (ĐTB) Mức độ đánh giá
1 Né tránh vấn đề (Thành tố 6) 3.8x Thường xuyên / Khá nhiều
2 Thư giãn (Thành tố 12) 3.7x Thường xuyên / Khá nhiều
3 Phát triển tính tự lực và sự lạc quan (Thành tố 3) 3.66 Thường xuyên / Khá nhiều
4 Phát triển hỗ trợ xã hội (Thành tố 4) 3.5x Thường xuyên
... ... 3.33 Thỉnh thoảng
12 Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp (Thành tố 9) 1.86 Không thường xuyên / Rất thấp
  • Phát hiện định tính qua phỏng vấn sâu (15 học sinh):
    • Về hành vi né tránh: Học sinh gặp áp lực gia đình, mâu thuẫn với cha mẹ thường chọn cách chạy xe ngoài đường một mình, ở nhờ nhà bạn hoặc chơi game, hút thuốc lá điện tử, uống bia để tạm quên căng thẳng.
    • Về rào cản hỗ trợ chuyên nghiệp: Số lượng trường THPT có phòng tư vấn tâm lý/công tác xã hội hoạt động hiệu quả còn rất ít. Học sinh chỉ biết tìm đến giáo viên chủ nhiệm, nhưng giáo viên thường quá tải lịch dạy hoặc thiếu kỹ năng thấu cảm vấn đề gia đình của học sinh. Ở các trường đã có phòng tham vấn, học sinh vẫn mang nặng định kiến cho rằng phòng này chỉ dành cho người "yếu đuối, hay khóc" hoặc "học sinh cá biệt vi phạm kỷ luật bị phạt".

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu

  1. Chiến lược né tránh chiếm ưu thế: Học sinh THPT tại TP.HCM có xu hướng sử dụng chiến lược "Né tránh vấn đề" nhiều nhất khi đối diện với biến cố. Mặc dù giúp giải tỏa áp lực tạm thời, việc né tránh không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ và dễ dẫn đến hành vi nguy cơ (hút thuốc, dùng chất kích thích, cô lập bản thân).
  2. Xu hướng tự lực kết hợp thư giãn: Học sinh có ý thức tự lực, tìm cách nhìn nhận lạc quan (ĐTB = 3.66) và sử dụng các hình thức thư giãn giải trí cá nhân (nghe nhạc, ngủ, xem phim) để cân bằng cảm xúc.
  3. Mức độ tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn thấp nhất (ĐTB = 1.86): Học sinh gần như không tìm đến các chuyên viên tư vấn tâm lý hay nhân viên công tác xã hội trường học do thiếu dịch vụ sẵn có và e ngại định kiến xã hội.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với nhà trường và ngành giáo dục: Đẩy mạnh thành lập và chuẩn hóa hoạt động của phòng tham vấn tâm lý học đường theo đúng tinh thần Thông tư 31/2017/TT-BGDĐT và Thông tư 33/2018/TT-BGDĐT; bố trí nhân sự công tác xã hội chuyên trách thay vì giáo viên kiêm nhiệm.
  • Đối với nhân viên công tác xã hội trường học:
    • Triển khai các chương trình truyền thông giải tỏa định kiến về phòng tham vấn, khẳng định đây là không gian an toàn, bảo mật cho mọi học sinh.
    • Xây dựng các chuyên đề giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng quản lý cảm xúc và kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills) nhằm chuyển dịch định hướng ứng phó của học sinh từ né tránh sang chủ động đối diện lành mạnh.
    • Thiết lập mạng lưới hỗ trợ xã hội đa tầng kết nối giữa gia đình, giáo viên chủ nhiệm, nhóm bạn đồng đẳng và chuyên viên tâm lý.

Đóng góp mới của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Là công trình tiên phong tại TP.HCM kiểm định độ tin cậy và chuẩn hóa thang đo A-COPE (54 mục, 12 thành tố) kết hợp thang MSPSS mở rộng (16 mục, 4 nguồn lực) trong bối cảnh học đường Việt Nam đương đại.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật (năm 2024) về hành vi ứng phó và nhận thức của học sinh THPT, tạo cơ sở thực tế cho các nhà quản lý giáo dục và nhân viên công tác xã hội thiết kế chương trình can thiệp học đường phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Cỡ mẫu khảo sát gồm 337 học sinh tại khoảng 20 trường THPT trên địa bàn TP.HCM; mặc dù đảm bảo tính đại diện ban đầu nhưng phạm vi khảo sát vẫn chưa bao phủ toàn bộ các loại hình trường (công lập, tư thục, trung tâm GDNN-GDTX) trên tất cả các quận huyện của Thành phố.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên diện rộng ở các tỉnh thành lân cận; thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến đổi chiến lược ứng phó qua từng khối lớp; thiết kế và thử nghiệm các mô hình can thiệp công tác xã hội nhóm nhằm nâng cao kỹ năng ứng phó trực tiếp cho học sinh có nguy cơ cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, học viên, sinh viên các ngành Công tác xã hội, Tâm lý học, Giáo dục học, Quản lý giáo dục.
    • Cán bộ quản lý trường THPT, giáo viên chủ nhiệm, nhân viên tư vấn tâm lý học đường và chuyên viên công tác xã hội trường học.
  • Các phần giá trị nhất để trích dẫn:
    • Bộ công cụ bảng hỏi A-COPE (54 items chia 12 nhóm chiến lược kèm quy tắc đảo điểm 9 items tiêu cực) và thang đo MSPSS điều chỉnh (16 items) đã qua kiểm định Cronbach’s Alpha.
    • Bảng tổng hợp thực trạng 12 chiến lược ứng phó và các trích dẫn phỏng vấn sâu phản ánh tâm tư, rào cản thực tế của học sinh THPT khi tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tâm lý trường học.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo A-COPE sử dụng trong khóa luận gồm những thành tố nào và quy tắc tính điểm ra sao?

Thang đo A-COPE gồm 54 biến quan sát chia thành 12 thành tố: Giải tỏa cảm xúc, Tìm kiếm sự giải trí, Phát triển tính tự lực và sự lạc quan, Phát triển hỗ trợ xã hội, Giải quyết các vấn đề gia đình, Né tránh vấn đề, Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần, Đầu tư vào bạn thân, Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp, Tham gia vào hoạt động đòi hỏi sự cố gắng, Trở nên hài hước, và Thư giãn. Thang đo tính theo mức độ 1–5, trong đó 9 câu tiêu cực (7, 8, 19, 24, 26, 28, 42, 46, 49) phải đảo ngược điểm trước khi phân tích.

2. Tác giả đã bổ sung thành tố mới nào vào thang đo cảm nhận hỗ trợ xã hội MSPSS?

Thang đo MSPSS nguyên bản của Zimet et al. (1988) gồm 12 items chia thành 3 nguồn lực (Gia đình, Bạn bè, Người quan trọng khác). Tác giả đã bổ sung thêm 4 items (từ item 13 đến item 16) đo lường nguồn lực Hỗ trợ từ chuyên môn tâm lý trường học hoặc công tác xã hội trường học, nâng tổng số lên 16 items chia thành 4 nhóm nguồn lực.

3. Chiến lược ứng phó nào được học sinh THPT tại TP.HCM sử dụng nhiều nhất và ít nhất?

Chiến lược được học sinh sử dụng nhiều nhất là Né tránh vấn đề (Thành tố 6, ĐTB trong nhóm cao nhất ~ 3.8x), theo sau là Phát triển tính tự lực và lạc quan (ĐTB = 3.66) và Thư giãn. Chiến lược ít được sử dụng nhất là Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp (Thành tố 9, ĐTB = 1.86).

4. Vì sao học sinh THPT rất ít tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà chuyên môn tâm lý học đường?

Qua phỏng vấn sâu, nghiên cứu chỉ ra 3 nguyên nhân chính: (1) Nhiều trường chưa thành lập phòng tham vấn học đường; (2) Giáo viên chủ nhiệm quá tải lịch giảng dạy và thiếu kỹ năng chuyên sâu về tâm lý gia đình; (3) Tồn tại định kiến tâm lý nặng nề khi học sinh cho rằng phòng tham vấn chỉ dành cho người yếu đuối hoặc học sinh vi phạm kỷ luật.

5. Cỡ mẫu và địa bàn nghiên cứu thực tế của khóa luận là bao nhiêu?

Nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng trên 337 học sinh thuộc các khối lớp 10, 11, 12 (171 nam, 166 nữ) tại khoảng 20 trường THPT trên địa bàn TP.HCM, kết hợp phỏng vấn sâu 15 học sinh có điểm ứng phó nghiêng về tiêu cực hoặc điểm hỗ trợ xã hội thấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Trần Thu Thủy là công trình nghiên cứu công tác xã hội trường học nghiêm túc, làm rõ bức tranh thực trạng định hướng ứng phó với khó khăn và mức độ cảm nhận hỗ trợ xã hội của 337 học sinh THPT tại TP.HCM. Kết quả chỉ ra học sinh có xu hướng né tránh vấn đề và tự lực cá nhân nhiều hơn là tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn, xuất phát từ việc thiếu hụt dịch vụ học đường chuyên nghiệp và định kiến tâm lý sẵn có. Công trình đã chuẩn hóa thành công bộ công cụ A-COPE và MSPSS mở rộng, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp công tác xã hội thiết thực nhằm thúc đẩy sức khỏe tâm thần và kỹ năng ứng phó lành mạnh cho học sinh phổ thông.