Luận án Thạc sĩ: Định hướng chiến lược kinh doanh Công ty Bê tông 620 đến năm 2008

Giáo trình nghiên cứu Định hướng chiến lược kimh doanh của công ty bê tông 620 đến năm 2008 trường đại học mở bài giảng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù

Trường đại học

Trường Đại Học Mở

Chuyên ngành

Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2008

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620

Bài viết này phân tích sâu về định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 đến năm 2008, dựa trên cơ sở đề tài nghiên cứu khoa học cấp thạc sĩ của tác giả Trần Khắc Lợi, thực hiện năm 1998. Tài liệu này là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại vào thực tiễn doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi của nền kinh tế Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong thập niên 90, khi Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo ra một làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng. Điều này mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng. Công ty bê tông 620, với tiền thân là Cienco 620, là một đơn vị chủ lực trong việc cung cấp cấu kiện bê tông đúc sẵn, đứng trước yêu cầu cấp thiết phải xác lập một con đường phát triển rõ ràng. Luận văn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là kim chỉ nam, vạch ra các bước đi cụ thể giúp doanh nghiệp tránh được những sai lầm và nắm bắt thời cơ. Việc xây dựng một chiến lược phát triển doanh nghiệp bài bản, dựa trên phân tích khoa học, được xem là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nội dung của đề tài tập trung vào việc đánh giá thực trạng nội tại của công ty và phân tích các yếu tố tác động từ môi trường kinh doanh bên ngoài. Từ đó, các mục tiêu chiến lược và giải pháp được đề xuất nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong giai đoạn quan trọng kéo dài một thập kỷ. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên và những ai quan tâm đến lịch sử phát triển của các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.

1.1. Giới thiệu luận văn thạc sĩ về Bê tông 620 Châu Thới

Luận án thạc sĩ kinh tế "Định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 từ nay đến năm 2008" là một công trình nghiên cứu ứng dụng, kết hợp kiến thức quản trị hiện đại được đào tạo trong chương trình hợp tác quốc tế với thực tiễn tại Công ty cổ phần bê tông 620 Châu Thới. Tác giả, với vai trò là một thành viên của công ty, nhận thấy sự cần thiết phải áp dụng khoa học quản lý để định hình tương lai cho doanh nghiệp. Luận án đặt mục tiêu tìm hiểu quá trình phát triển, phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và vạch ra chiến lược cụ thể dựa trên các mô hình phân tích tiên tiến.

1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh trong chiến lược phát triển doanh nghiệp

Việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh là bước đi nền tảng trong hoạch định chiến lược. Đối với Bê tông 620, chiến lược không chỉ là các kế hoạch hàng năm mà phải là một định hướng dài hạn, giúp công ty thích ứng với cơ hội thị trường và phát huy tối đa nguồn lực. Sứ mệnh của công ty là cung cấp các sản phẩm bê tông chất lượng cao cho các công trình hạ tầng trọng điểm quốc gia, trong khi tầm nhìn là trở thành đơn vị hàng đầu không chỉ trong sản xuất mà còn trong thi công trọn gói, khẳng định lợi thế cạnh tranh trên thị trường xây dựng Việt Nam.

1.3. Bối cảnh thị trường xây dựng Việt Nam giai đoạn 1998 2008

Giai đoạn 1998-2008 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kinh tế Việt Nam. Nhà nước tập trung nguồn lực khổng lồ vào xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi, công nghiệp. Theo tài liệu, Việt Nam lúc bấy giờ được ví như một "công trường xây dựng to lớn". Điều này tạo ra nhu cầu khổng lồ về vật liệu xây dựng, đặc biệt là các cấu kiện bê tông đúc sẵn. Đây vừa là cơ hội vàng, vừa là áp lực đòi hỏi các doanh nghiệp như Bê tông 620 phải nhanh chóng đổi mới để đáp ứng quy mô và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của thị trường.

II. Phân tích thách thức trong chiến lược kinh doanh bê tông 620

Trong bối cảnh thị trường sôi động, định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và các quyết sách táo bạo. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tài liệu gốc chỉ rõ, mặc dù Bê tông 620 có năng lực sản xuất tổng thể lớn, nhiều doanh nghiệp khác lại có mức độ chuyên môn hóa cao trong từng lĩnh vực cụ thể như bê tông tươi, cọc bê tông, ống cống. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp trên từng phân khúc sản phẩm. Một thách thức quan trọng khác là sự thay đổi trong tâm lý và yêu cầu của khách hàng. Chủ đầu tư ngày càng có xu hướng muốn ký hợp đồng với các nhà thầu thi công trọn gói (từ A đến Z) để dễ dàng quản lý và kiểm soát chất lượng. Điều này đẩy Bê tông 620 vào vị thế bất lợi của một nhà thầu phụ, chuyên cung cấp cấu kiện. Việc không làm việc trực tiếp với chủ đầu tư không chỉ làm giảm lợi nhuận (do phải chia sẻ chi phí cho tổng thầu) mà còn tạo ra khoảng cách, làm giảm khả năng nắm bắt nhu cầu thị trường. Hơn nữa, việc phụ thuộc vào các tổng thầu có năng lực quản lý hoặc tài chính yếu kém có thể gây ra rủi ro dây chuyền về công nợ và tiến độ. Việc phân tích môi trường kinh doanh cho thấy, để tồn tại và phát triển, Bê tông 620 không thể chỉ dựa vào thế mạnh sản xuất. Công ty cần một chiến lược tái cấu trúc doanh nghiệp toàn diện, nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách mở rộng sang lĩnh vực thi công, tạo ra một chuỗi giá trị khép kín. Nhận định của ban lãnh đạo công ty được trích dẫn trong luận văn thạc sĩ là hoàn toàn xác đáng: “Cần phải xây dựng một chiến lược, chính sách sản xuất kinh doanh đúng đắn ngay từ bây giờ” là điều hết sức cấp bách.

2.1. Phân tích môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Môi trường kinh doanh của Việt Nam thời kỳ này có đặc điểm là tăng trưởng nhanh nhưng hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Năng lực cạnh tranh của Bê tông 620 chủ yếu dựa trên quy mô và kinh nghiệm lâu năm. Tuy nhiên, các đối thủ mới, linh hoạt và chuyên môn hóa cao, đang dần chiếm lĩnh các thị phần ngách. Việc phân tích các tác lực vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và vi mô (đối thủ, khách hàng, nhà cung cấp) là yêu cầu bắt buộc để hoạch định chiến lược.

2.2. Áp lực từ các đối thủ trong ngành vật liệu xây dựng

Luận văn đã liệt kê một danh sách dài các đối thủ cạnh tranh trong từng dòng sản phẩm chủ lực của Bê tông 620, từ bê tông tươi (MeKong, Lê Phan), trụ điện ly tâm (Công ty điện lực 2, Hùng Vương), đến cọc bê tông (Phan Vũ). Mặc dù năng lực riêng lẻ của họ chưa bằng Bê tông 620, nhưng tổng hợp lại, họ tạo thành một sức ép cạnh tranh vô cùng quyết liệt. Điều này buộc công ty phải tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, không chỉ là giá cả hay quy mô sản xuất.

2.3. Rủi ro khi Cienco 620 chỉ là nhà thầu phụ chuyên sản xuất

Vị thế nhà thầu phụ khiến Cienco 620 (tên gọi gắn liền với công ty) đối mặt với hai rủi ro chính. Thứ nhất là bị động trong kinh doanh, phụ thuộc vào hợp đồng từ các tổng thầu. Thứ hai là rủi ro tài chính khi tổng thầu gặp khó khăn. Vấn đề cốt lõi là công ty ngày càng xa rời khách hàng cuối cùng (chủ đầu tư), mất đi cơ hội xây dựng thương hiệu và uy tín trực tiếp. Chiến lược chuyển đổi vai trò là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự tự chủ và phát triển bền vững.

III. Hướng dẫn áp dụng phân tích SWOT cho chiến lược Bê tông 620

Để xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620, luận văn thạc sĩ đã sử dụng công cụ phân tích SWOT một cách hệ thống và chi tiết. Đây là phương pháp cốt lõi giúp ban lãnh đạo nhận diện rõ ràng các yếu tố nội và ngoại vi, từ đó làm cơ sở để hoạch định các chiến lược phù hợp. Phân tích này không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến hoạt động của công ty. Về điểm mạnh (Strengths), Bê tông 620 sở hữu những lợi thế cạnh tranh đáng kể. Đó là năng lực sản xuất lớn, bề dày lịch sử và kinh nghiệm từ năm 1958, hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại tại thời điểm đó, và uy tín là một doanh nghiệp nhà nước thuộc Bộ Giao thông Vận tải. Những yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho công ty trên thị trường. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) cũng tồn tại song song. Nổi bật là cơ cấu tổ chức còn nặng nề theo mô hình cũ, chưa linh hoạt với cơ chế thị trường. Đặc biệt, công ty yếu trong khâu thi công lắp đặt và quản lý dự án trọn gói, dẫn đến việc phải làm nhà thầu phụ. Về cơ hội (Opportunities), như đã phân tích, thị trường xây dựng Việt Nam đang trong giai đoạn bùng nổ với vô số dự án hạ tầng. Chính sách của nhà nước cũng khuyến khích đầu tư, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp xây dựng phát triển. Đây là thời cơ không thể tốt hơn để Bê tông 620 mở rộng quy mô và lĩnh vực hoạt động. Cuối cùng, các mối đe dọa (Threats) là không thể xem nhẹ. Đó là sự cạnh tranh khốc liệt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước, sự thay đổi công nghệ nhanh chóng, và nguy cơ biến động của nền kinh tế. Việc áp dụng phân tích SWOT giúp tổng hợp tất cả các yếu tố này vào một ma trận, tạo cơ sở cho việc hình thành các phương án chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).

3.1. Xác định điểm mạnh và lợi thế cạnh tranh cốt lõi của công ty

Điểm mạnh chính của Bê tông 620 là quy mô sản xuất hàng đầu và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ trong việc sản xuất các cấu kiện bê tông phức tạp như dầm cầu dự ứng lực. Đây là lợi thế cạnh tranh khó sao chép. Bên cạnh đó, với tư cách là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Cienco 620, công ty có lợi thế trong việc tiếp cận các dự án lớn của chính phủ, tạo ra nguồn việc làm ổn định.

3.2. Nhận diện điểm yếu và các vấn đề cần tái cấu trúc doanh nghiệp

Điểm yếu lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa năng lực sản xuất và năng lực thi công. Công ty mạnh về sản xuất tại nhà máy nhưng yếu về triển khai tại công trường. Cơ chế quản lý chưa thực sự năng động, và việc phụ thuộc vào vai trò thầu phụ làm hạn chế khả năng tối đa hóa lợi nhuận. Đây là những vấn đề cấp bách đòi hỏi một kế hoạch tái cấu trúc doanh nghiệp mạnh mẽ.

3.3. Tận dụng cơ hội từ môi trường kinh doanh và chính sách vĩ mô

Cơ hội đến từ nhu cầu xây dựng hạ tầng khổng lồ của đất nước. Các dự án đường cao tốc, cầu vượt sông, khu công nghiệp, cảng biển... đều cần đến sản phẩm của Bê tông 620. Môi trường kinh doanh mở cửa cũng tạo điều kiện cho công ty tiếp cận công nghệ và vốn đầu tư mới. Chiến lược cần tập trung vào việc làm thế nào để khai thác tối đa những cơ hội này.

IV. Phương pháp hoạch định chiến lược kinh doanh bê tông 620

Quá trình hoạch định định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 được thực hiện dựa trên một quy trình khoa học, kết hợp nhiều công cụ phân tích hiện đại. Trọng tâm của phương pháp này là đi từ phân tích môi trường đến xác định mục tiêu và đề xuất giải pháp. Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích logic, thay vì dựa trên cảm tính. Bước đầu tiên trong quy trình là phân tích sâu sắc môi trường kinh doanh cả bên ngoài (EFE Matrix) và nội bộ (IFE Matrix). Việc này giúp lượng hóa các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu. Tiếp theo, công cụ ma trận BCG (Boston Consulting Group) được đề cập như một phương pháp để phân tích danh mục sản phẩm (các SBU - Strategic Business Units). Mỗi dòng sản phẩm chính của công ty như dầm cầu, cọc bê tông, ống cống, trụ điện được xem là một SBU. Việc phân tích vị thế của chúng (Ngôi sao, Dấu hỏi, Bò sữa, hay Chó mực) giúp công ty đưa ra quyết định đầu tư, duy trì hay thoái vốn một cách hợp lý. Ví dụ, các sản phẩm có thị phần cao trong một thị trường tăng trưởng nhanh (Ngôi sao) cần được ưu tiên đầu tư để củng cố vị thế dẫn đầu. Sau khi hoàn thành các bước phân tích, giai đoạn tiếp theo là xây dựng các mục tiêu dài hạn. Các mục tiêu này phải cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (SMART). Đối với Bê tông 620, mục tiêu không chỉ là tăng trưởng doanh thu mà còn là chuyển đổi mô hình kinh doanh, nâng cao năng lực thi công và trở thành tổng thầu. Dựa trên ma trận SWOT và các mục tiêu đã đề ra, các chiến lược cụ thể được hình thành. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp sáng tạo giữa các yếu tố để đưa ra các phương án tối ưu, đảm bảo chiến lược phát triển doanh nghiệp đi đúng hướng và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.1. Ứng dụng ma trận BCG để đánh giá danh mục sản phẩm chiến lược

Ma trận BCG giúp Bê tông 620 có cái nhìn tổng quan về danh mục sản phẩm của mình. Các sản phẩm dầm cầu cho các dự án lớn có thể được xem là 'Ngôi sao' hoặc 'Bò sữa' do thị phần cao và nhu cầu ổn định. Trong khi đó, một số sản phẩm dân dụng khác có thể là 'Dấu hỏi' hoặc 'Chó mực'. Phân tích này là cơ sở quan trọng cho việc phân bổ nguồn lực, tập trung vào những sản phẩm có tiềm năng sinh lời cao và góp phần vào mục tiêu dài hạn của công ty.

4.2. Xây dựng mục tiêu dài hạn và kế hoạch tái cấu trúc doanh nghiệp

Các mục tiêu dài hạn được đề xuất bao gồm: (1) Giữ vững vị thế dẫn đầu trong sản xuất cấu kiện bê tông; (2) Phát triển năng lực tổng thầu thi công các công trình giao thông quy mô vừa và nhỏ; (3) Mở rộng thị trường ra các khu vực lân cận; (4) Hiện đại hóa công nghệ sản xuất. Để đạt được các mục tiêu này, một kế hoạch tái cấu trúc doanh nghiệp là cần thiết, bao gồm cả việc thay đổi cơ cấu tổ chức và đào tạo lại nguồn nhân lực.

4.3. Quản trị chiến lược và các giải pháp phân tích tài chính doanh nghiệp

Hoạch định chỉ là bước đầu. Quản trị chiến lược là quá trình liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh kế hoạch để phù hợp với thực tế. Bên cạnh đó, mọi chiến lược đều cần được hỗ trợ bởi nguồn lực tài chính. Do đó, việc phân tích tài chính doanh nghiệp để đảm bảo dòng tiền, huy động vốn cho các dự án đầu tư mở rộng và kiểm soát chi phí là một phần không thể tách rời của quá trình thực thi chiến lược, hướng tới phát triển bền vững.

V. Kết quả từ định hướng chiến lược kinh doanh bê tông 620

Từ những phân tích sâu sắc, định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 được cụ thể hóa thành những nhóm giải pháp chiến lược rõ ràng và khả thi. Kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học không dừng lại ở lý thuyết mà đưa ra những con đường phát triển cụ thể, có khả năng ứng dụng cao, nhằm giải quyết triệt để các thách thức mà công ty đang đối mặt. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc đề xuất các chiến lược dựa trên ma trận SWOT. Chiến lược SO (Strengths-Opportunities) tập trung vào việc sử dụng thế mạnh về năng lực sản xuất và uy tín để nắm bắt các cơ hội từ những dự án hạ tầng lớn, mở rộng thị phần. Chiến lược ST (Strengths-Threats) đề cao việc dùng uy tín và quy mô để đối phó với các đối thủ cạnh tranh, tạo ra rào cản gia nhập ngành. Chiến lược WO (Weaknesses-Opportunities) đề xuất công ty cần tận dụng cơ hội thị trường để khắc phục điểm yếu, chẳng hạn như liên doanh, liên kết hoặc thuê chuyên gia để nhanh chóng xây dựng năng lực thi công. Cuối cùng, chiến lược WT (Weaknesses-Threats) là các giải pháp phòng thủ, nhằm giảm thiểu rủi ro và củng cố các hoạt động cốt lõi. Trọng tâm của các định hướng này là chiến lược chuyển đổi mô hình kinh doanh. Thay vì chỉ là một đơn vị sản xuất thuần túy, Bê tông 620 cần phát triển theo hướng tích hợp dọc, trở thành một nhà thầu có khả năng cung cấp giải pháp trọn gói, từ sản xuất cấu kiện đến thi công lắp đặt hoàn thiện. Đây là bước đi chiến lược nhằm nâng cao giá trị gia tăng, tăng cường năng lực cạnh tranh và chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh. Hướng đi này không chỉ giúp công ty thoát khỏi vị thế nhà thầu phụ bị động mà còn mở ra một tương lai phát triển bền vững, phù hợp với xu thế của ngành vật liệu xây dựng và xây dựng hiện đại.

5.1. Các chiến lược SO ST WO WT được đề xuất trong đề tài

Dựa trên phân tích SWOT, đề tài đã vạch ra các phương án cụ thể. Ví dụ, chiến lược SO là "Mở rộng sản xuất các sản phẩm dầm dự ứng lực công nghệ mới để đón đầu các dự án cầu lớn". Chiến lược WO là "Thành lập bộ phận thi công hoặc liên doanh với một công ty xây lắp mạnh để tham gia đấu thầu các dự án trọn gói". Các chiến lược này tạo thành một danh mục hành động toàn diện cho ban lãnh đạo.

5.2. Chuyển đổi từ nhà thầu phụ sang tổng thầu thi công

Đây là định hướng mang tính bước ngoặt, là xương sống của toàn bộ chiến lược. Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào con người, thiết bị thi công và hệ thống quản lý dự án. Thành công của chiến lược này sẽ giúp Công ty cổ phần bê tông 620 Châu Thới tạo ra một lợi thế cạnh tranh vượt trội và bền vững, không chỉ dựa vào sản xuất mà còn dựa vào năng lực cung cấp giải pháp tổng thể.

5.3. Hướng tới phát triển bền vững trong ngành xây dựng

Các chiến lược được đề ra không chỉ nhắm đến mục tiêu lợi nhuận trước mắt mà còn hướng tới sự phát triển bền vững. Điều này thể hiện qua việc chú trọng vào đổi mới công nghệ để tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường, nâng cao chất lượng công trình và xây dựng uy tín thương hiệu lâu dài trên thị trường xây dựng Việt Nam. Đây là tầm nhìn xa, phù hợp với xu thế phát triển chung của ngành.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_MMVCFB (Khóa 4) TRAN KHAC LOI ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH ị CUA CONG TY BE TONG 620 | DEN NAM 2009 Luận án Thạc sĩ kinh tế Chuyên ngành quản trị Mã số: 50702 Người hướng dẫn: Giáo sư TS. NGUYỄN XUÂN THỦY TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 1998 MỤC LỤP Dẫn nhập. Giới thiệu dé tai.

Sự cần thiết của vấn để nghiên cứu.Mục tiêu nghiên cứu.Điều kiện nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 7 Chuong 1: Co'sé ly ludn về hoạch định chiến lược kinh doanh. Định nghĩa chiến lược kinh doanh, các giai đoạn hoạt động kinh doanh.

Cơ sở hoạch định chiến lược kinh doanh.Phân tích môi trường.Phan tich ma tran BCG. Phan tich ma tran SWOT. 37 Chương 2: Phân tích tình hình xây dựng của nước ta hiện nay. Nhất là ngành giao thông vận tải.

Vai trò của công trình hạ tầng trong sự phát triển kinh tế, 39 II. Thực trạng tình hình xây dựng nước ta hiện nay.Thực trạng và định hướng ngành giao thông vận tải tại nước ta.Thực trạng và qui mô lĩnh vực san xuất cấu kiện bê tông đúc sẳắn.65 Chương 3: Phân tích hoạt động của Công ty bê tông 620. Lịch sử hình thành và phát triển.Cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng cơ sở.Hệ thống tổ chức và điều hành của công ty. Tình hình sản xuất kinh doanh của công ty trong 20 năm qua.Phân tích thị trường hiện tại và tương lai: BCG-SWOT.

80 Chương 4: Dinh huéng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 đến năm 2008. Trên cơ sở phân tich ma tran BCG va SWOT. 94 ILĐịnh hướng chiến lược kinh doanh cho công ty từ nay cho đến năm 2008. 109 Phụ lục QiÁA: “ớ Sĩ Uguyle Auten 724g Suth: Tide Khde Lye DAN NHAP LGidi thiéu dé tai: Sau hai năm theo học chương trình đào tạo thạc sĩ quản tri Viét-Bi (MMVCEB ) do trường đại học Mở-bán công tp-HCM và trường đại học tự do Bruxell ( BỈ ) & trường thương mại Solvay( Bi ) tổ chức.

Chúng tôi, những học viên của lớp MMVCEB nầy ngoài những môn học bắt buộc học theo chương trình phải hoàn thành luận án tốt nghiệp nầy. Trong suốt quá trình học tập, chúng tôi được các giáo sư trong nước và ngoài nước trực tiếp giảng dạy, truyền thụ những kiến thức quản lý hiện đại. Những vấn dé mới mẻ, những thông tin có tính chất thời sự đã giúp chúng tôi mở rộng tầm mắt cũng như nhận thức về khoa học quản lý hiện nay, những kiến thức vi mô và vĩ mô về kinh tế của một doanh nghiệp trong nén kinh tế của một nước, của một quốc gia trên bình diện quốc tế. Là một thành viên của công ty bê tông 620, phụ trách công tác sản xuất kinh doanh, tôi nhận thấy cần phải áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế cho công ty của mình.

Trong bối cảnh của nền kinh tế của đất nước ta hiện nay, sự định hướng cho chiến lược kinh doanh của công ty trong những năm tới là hết sức cần thiết, sự định hướng nầy sẽ như là kim chỉ nam cho hoạt động san xuất kinh doanh và giúp cho công ty tránh được những bước đi sai lầm trong kinh doanh. Vì vậy tôi chọn để tài: " Định hướng chiến lược kinh doanh của công ty bê tông 620 từ nay đến năm 2008 " làm để tài cho luận án tốt nghiệp của mình. Audn dn Vhae Si hinh té “ang / Gehd: Tén Si Nguydn Kuda They Such: Thu Khde Let H.Sự cần thiết của vấn để nghiên cứu. Bối cảnh kinh tế nước ta hiện nay, Việt Nam là một quốc gia nằm ở vùng đông nam châu Á, là thành viên của khối ASEAN.

Hiện nay được đánh giá là một quốc gia nông nghiệp có nền kinh tế kém phát triển, Việt Nam có hơn 3.000km bờ biển, nằm trên trục lộ giao thông bắc-nam, đông tây từ châu Á sang châu Âu, châu Mỹ, từ bắc xuống nam Thái bình dương. Việt nam có nhiều tài nguyên thiên nhiên như: rừng, hải sản, khoáng sản nhưng chưa được khai thác hết tiểm năng nên chưa phát huy hiệu quả, còn tài nguyên rừng bị khai thác quá mức có nguy cơ hủy hoại môi trường. Nền kinh tế Việt nam có tỷ trọng nông nghiệp cao, hằng năm xuất khẩu nhiều lúa gạo, nông hải sản, nhưng đa số đều ở dưới dang thô, chưa qua chế biến.Trong những năm gần đây (1991-1995) nền kinh tế đã khắc phục được những trì trệ, suy thoái và đã đạt được tốc độ tăng trưởng tương đối cao và toàn diện, thực hiện được hầu hết các chỉ tiêu kinh tế đặt ra, tổng sản phẩn trong nước hàng năm tăng bình quân 8,2%. Nông nghiệp đã đạt được những thành tựu tốt, đặc biệt là sản xuất lương thực.

Trong 5 năm sản lượng lương thực đạt bình quân 125,4 triệu tấn, bìng tăng Ì triệu tấn mỗi năm. Năng suất lúa tăng từ 31,2 tạ/ha năm 1991 lên 36,8 tạ/ha năm.I995 và vụ hè thu năm 1998 dat binh quan 40 ta/ ha. Day la một thắng lợi có tính chất cơ bản và chiến lược cho sự ổn định và phát triển kinh tế nước ta trong giai đoạn hiện nay. Từ một nước thiếu ăn, thậm chí có lúc xảy ra nạn đói năm 1978-1979 ching ta đã tự túc được lương thực và trở thành quốc gia đứng thứ hai trên thế giới về xuất khẩu gạo ( chỉ sau có Thái Lan ).

Số lượng gạo xuất khẩu gạo hàng năm liên tục tăng, từ 1 triệu tấn đến 2 triệu tấn và theo dự đoán năm nay có khả năng xuất khẩu hơn 3 triệu tấn gạo. Luin dn Thae Si hinh tt Thang 2 Gshd: Titx Si Ugugdn Nudn Thdg Suth: “Trda Khde Lor Sản xuất công nghiệp đã từng bước thích nghi với cơ chế quản lý mới và đi vào thế phát triển ổn định. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài tăng nhanh, tính đến hết năm 1996 đã có 1690 dự án với tổng số vốn đầu tư 27,5 tỉ USD. Những điều nầy đã tạo nên tốc độ tăng trưởng bình quân 15%/năm và ngày càng chiếm tỷ trọng cao hơn trong kết cấu nên kinh tế quốc dân.

Nếu như trước đây tỈ trọng ngành nông nghiệp chiếm 40,5% năm 1991, công nghiệp và dịch vụ chiếm 23,8% và 35,7% thì năm 1995 tỉ trọng nây đã thay đổi là 28,3% cho ngàng nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ tăng lên 30% và 41,7%. Đạt được những thành tựu kinh tế như trên, chúng ta những người Việt Nam ai ai cũng nao nức và phấn khởi. Nhưng càng phát triển, chúng ta càng phát hiện ra những bất cân đối trong nền kinh quốc dân, xuất hiện những không đồng bộ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Ở các nước khác trên thế giới, để xây dựng nền kinh tế vững mạnh dựa trên nền tang nganh công nghiệp phát triển, trước tiên phải xây dựng cổ sở hạ tầng hoàn chỉnh, hay nói cách khác là hoàn chỉnh cơ sở hạ tầng để làm nền tảng xây dựng kiến trúc thượng tang.

Cd cd ha tang ở đây bao gồm không những yếu tố vật chất như kết cấu hạ tầng như nhà cửa, đường xá, cầu cống. mà còn kể cả các yếu tố phi vật chất như hệ thống pháp luật bao gồm các văn luật và dưới luật, cơ sở pháp lý, nên tắng văn hóa. Như vậy kết cấu hạ tầng đóng một vai trò không nhỏ trong sự phát triển của nền kinh tế, nó là một trong những yếu tố không thể thiếu được nếu chúng ta muốn xây dựng một nền kinh tế giàu mạnh. Nắm vững những yêu cầu cấp thiết nâẩy, trong những năm qua nhà nước ta đã vận dụng đến tất cả nguồn vốn trong nước cũng như nước ngoài thông qua các hình thức như viện trợ, hợp tác song phương, BOT,ODA, IDA.

để tập trung đầu tư kết cấu hạ tầng. Các công trình xây dựng lớn đua nhau mọc lên với tầm vóc và qui mô ngày càng lớn, vì thế có thể nói nước ta hiện Ludn dn Thae Si hink té rang 3 Gshd: Hin Si Uguyin Xudn Thay Suth: Tada Khde Lt nay đang là một công trường xây dựng to lớn, các công trình nhà ở, đường xá, cầu cống, nhà máy thủy điện đua nhau mọc lên. Điều nây tạo ra rất nhiều công ăn việc làm cũng như nhiều cơ hội mới cho tất cả các doanh nghiệp trong ngành xây dựng.Sư cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Công ty bê tông 620 Châu Thới là một doanh nghiệp nhà nứơc thuộc Bộ giao thông vận tải, chuyên sản xuất các cấu kiện bê tông đúc sẵn cho việc xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, xây dựng giao thông, thủy lợi.

Các sản phẩm chủ yếu của công ty bao gồm các sản shẩm dầm bê tông cốt thép (viết tắt là BTCT ) dùng cho việc xây dựng cầu qua sông, cọc BTCT các loại như cọc vuông, cọc tròn, tam giác dùng cho việc xây dựng nền móng các công trình; ống cống BTCT dùng cho hệ thống cấp thoát nước, trụ điện ly tâm để xây dựng các hệ thống truyền tải điện, và các sản phẩm dân dụng khác như đan, sàn nhà, mương thoát nước. Hiện nay ngoài công ty bê tông 620, trong khu vực có nhiều doanh nghiệp sản xuất bê tông khác như: - Bê tông tươi có: MeKong, DongAh, Hải Âu, Hiệp Phú, Lê Phan, BCC. - Đúc trụ điện ly tâm có: Công ty điện lực 2, Hùng Vương, BCC, các doanh nghiệp tư nhân khác. - Đúc ống cống có: Công ty điện lực 2, Hùng Vương, cty cơ khí công trình 623.

- Đúc cọc bê tông cốt thép có: Cty công trình giao thông 67, Công ty TNHH Phan Vũ. - Đúc dầm bê tông dự ứng lực có: Tổng công ty xây dựng cầu Thăng Long, Cty cầu 12, Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 4, Cty Toàn Hảo. hudn dn Vhae Si “¿4 tế “rang Gshd: “iin Si Uguyén Nudn Vhdy Suth: “Sáu Khde Lot Tuy năng lực sản xuất bê tông của từng công ty trên chưa bằng công ty bê tông 620, nhưng năng lực chuyên môn hóa của họ ở mức khá cao. Do đó sức cạnh tranh của họ trên từng lãnh vực với công ty bê tông 620 rất quyết liệt.

Hơn nữa tâm lý khách hàng hiện nay đều muốn các nhà thầu thi công trọn gói, từ A đến Z để chủ đầu tư dễ đàng trong công tác quản lý cũng như kiểm tra chất lượng. Thí dụ, trước nay khi chủ đầu tư muốn xây dụng một chiếc cầu phục giao thông thì thường phải ký hai hợp đồng: một hợp đồng vơi công ty bê tông 620 đúc dầm và cọc, một hợp đồng khác với một công ty chuyên thi công các phần việc đóng cọc, xây dựng mố trụ, lao phóng dầm và cuối cùng hoàn thiện chiếc cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ