Luận văn: Hiệu quả của thảo dược trị hội chứng hô hấp trên gà tại Huế

Tài liệu điều trị hô hấp gà bằng thảo dược: hiệu quả & giải pháp tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành y tế hiện nay

Chuyên ngành

Bác sĩ Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Điều trị hô hấp gà bằng thảo dược Giải pháp an toàn

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm đang đối mặt với thách thức từ việc lạm dụng kháng sinh, xu hướng chăn nuôi gà không kháng sinh ngày càng được chú trọng. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả, an toàn và bền vững là ưu tiên hàng đầu. Một trong những hướng đi tiềm năng nhất chính là sử dụng các chế phẩm từ thảo dược để phòng và điều trị hô hấp gà. Các loại cây thuốc nam trị bệnh cho gà không chỉ giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe mà còn góp phần tăng sức đề kháng cho gà, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Các nghiên cứu gần đây, tiêu biểu là đề tài “Đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm thảo dược trong điều trị hội chứng hô hấp (HCHH) trên gà tại Thừa Thiên Huế” (2016), đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của phương pháp này. Kết quả cho thấy, một số chế phẩm thảo dược không chỉ có tác dụng tương đương mà thậm chí còn vượt trội hơn so với kháng sinh trong việc điều trị các bệnh hô hấp phức tạp. Việc ứng dụng kháng sinh thảo dược cho gà mở ra một chương mới cho ngành chăn nuôi, hướng tới một nền nông nghiệp sạch, giảm thiểu tồn dư kháng sinh trong sản phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Giải pháp này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, làm tư liệu cho các nghiên cứu tiếp theo về việc sử dụng thảo dược trong thú y.

1.1. Bối cảnh chăn nuôi gà không kháng sinh hiện nay

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh tràn lan để phòng và trị bệnh đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc ngày càng nghiêm trọng. Tồn dư kháng sinh trong thịt và trứng gà gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Do đó, xu hướng chăn nuôi gà không kháng sinh đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Hướng đi này đòi hỏi người chăn nuôi phải áp dụng các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gà một cách nghiêm ngặt, kết hợp với việc sử dụng các sản phẩm thay thế như thảo dược, men vi sinh và axit hữu cơ. Các sản phẩm thuốc úm gà con thảo dược cũng được ưu tiên sử dụng để bảo vệ đàn gà ngay từ giai đoạn đầu, tạo nền tảng sức khỏe vững chắc mà không cần phụ thuộc vào hóa dược. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và niềm tin của thị trường nội địa.

1.2. Vai trò của thảo dược trong việc phòng bệnh hô hấp

Thảo dược đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh hô hấp cho gà. Các hợp chất tự nhiên trong thảo dược như flavonoid, tannin, saponin và tinh dầu có khả năng kháng khuẩn, kháng virus và chống viêm mạnh mẽ. Chúng giúp ức chế sự phát triển của các mầm bệnh phổ biến gây ra hội chứng hô hấp (HCHH) như Mycoplasma gallisepticum. Thay vì tiêu diệt vi khuẩn một cách ồ ạt như kháng sinh, thảo dược tác động một cách tổng hợp, vừa kiểm soát mầm bệnh, vừa hỗ trợ cơ thể vật nuôi. Quan trọng hơn, việc sử dụng thảo dược thường xuyên giúp tăng sức đề kháng cho gà, cải thiện chức năng của hệ miễn dịch. Điều này giúp đàn gà có khả năng chống chọi tốt hơn với các yếu tố gây stress từ môi trường, giảm tỷ lệ mắc bệnh và tạo ra một hàng rào bảo vệ tự nhiên, bền vững.

II. Hiểm họa lờn thuốc khi trị hô hấp gà bằng kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh để điều trị các triệu chứng bệnh hô hấp ở gà như hen, khò khè đã trở thành thông lệ trong nhiều năm. Tuy nhiên, phương pháp này đang bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất là tình trạng kháng kháng sinh, khiến các phác đồ điều trị dần mất hiệu quả. Khi gà mắc các bệnh phức tạp như bệnh CRD trên gà (bệnh hô hấp mãn tính) hay bệnh ORT trên gà, việc điều trị bằng kháng sinh trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Gà bệnh sau khi điều trị thường còi cọc, chậm lớn, giảm năng suất đẻ. Hơn nữa, dư lượng kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và các rào cản thương mại. Nghiên cứu của Đỗ Minh Dũng (2016) đã so sánh trực tiếp hiệu quả giữa kháng sinh Baytril 10% và các chế phẩm thảo dược. Dù kháng sinh cho tỷ lệ khỏi bệnh cao trong điều kiện lý tưởng (90%), nhưng trong thực tế điều trị so sánh, một số lô thảo dược lại cho tỷ lệ sống sót sau điều trị cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy giải pháp thảo dược không chỉ là một lựa chọn thay thế mà còn có thể là một giải pháp ưu việt hơn trong một số trường hợp, đặc biệt khi xét đến các yếu tố bền vững và an toàn lâu dài.

2.1. Nhận biết các triệu chứng bệnh hô hấp phổ biến ở gà

Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh là yếu tố then chốt để điều trị thành công. Các triệu chứng bệnh hô hấp ở gà rất đa dạng. Gà bệnh thường có biểu hiện ủ rũ, giảm ăn, xù lông. Dấu hiệu đặc trưng nhất là gà bị khò khè, khó thở, thường vươn cổ lên để thở và nghe có âm ran ở khí quản, rõ nhất vào ban đêm. Các triệu chứng khác bao gồm gà bị sổ mũi, chảy nước mắt, hắt hơi, vẩy mỏ liên tục. Trong một số trường hợp nặng, đặc biệt khi bệnh ghép với E.coli, gà có thể bị sưng phù đầu, viêm kết mạc mắt và tiêu chảy phân xanh, trắng. Việc nắm rõ các triệu chứng này giúp người chăn nuôi kịp thời cách ly gà bệnh và áp dụng biện pháp can thiệp phù hợp, tránh lây lan ra toàn đàn.

2.2. Hạn chế và rủi ro của phác đồ điều trị kháng sinh

Phác đồ điều trị bằng kháng sinh, mặc dù mang lại hiệu quả nhanh chóng trong một số trường hợp, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hạn chế lớn nhất là sự hình thành các chủng vi khuẩn kháng thuốc, làm cho các lần điều trị sau trở nên kém hiệu quả. Việc sử dụng kháng sinh liều cao và kéo dài có thể gây tổn hại cho hệ vi sinh vật đường ruột, làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và sức đề kháng tự nhiên của gà. Ngoài ra, chi phí cho kháng sinh, đặc biệt là các loại thế hệ mới, là một gánh nặng kinh tế không nhỏ. Nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm thịt, trứng không chỉ vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm mà còn làm mất lòng tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu và đầu ra của sản phẩm.

III. Top 5 cây thuốc nam trị bệnh cho gà hiệu quả đã kiểm chứng

Nền y học cổ truyền Việt Nam sở hữu kho tàng các bài thuốc dân gian trị hen gà vô cùng phong phú. Dựa trên nghiên cứu về thành phần của các chế phẩm thảo dược CP3, CP4, CP5, có thể nhận diện được những cây thuốc nam trị bệnh cho gà có hoạt tính sinh học cao và đã được kiểm chứng hiệu quả. Các cây thuốc này được lựa chọn dựa trên khả năng kháng khuẩn, chống viêm, long đờm và tăng cường miễn dịch. Chúng bao gồm Xạ Can, Quế, Dâu Tằm, Bọ Mắm và Viễn Chí. Mỗi loại thảo dược có một cơ chế tác động riêng nhưng khi kết hợp lại tạo thành một công thức tổng hợp, giúp giải quyết các triệu chứng hô hấp một cách toàn diện. Ví dụ, Xạ Can có tác dụng kháng khuẩn và chống viêm mạnh, trong khi Viễn Chí được biết đến với công dụng làm loãng đờm, giúp gà dễ thở hơn. Việc sử dụng các loại cây này không chỉ an toàn mà còn giúp vật nuôi phục hồi sức khỏe nhanh chóng, hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn. Đây là cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm kháng sinh thảo dược cho gà trong tương lai.

3.1. Xạ Can Rẻ quạt Kháng khuẩn và chống viêm

Xạ Can (tên khoa học: Belamcanda chinensis) là thành phần chính trong cả ba chế phẩm CP3, CP4, và CP5 được nghiên cứu, cho thấy vai trò quan trọng của nó. Trong y học dân gian, Xạ Can nổi tiếng với tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng chiết xuất từ thân rễ Xạ Can chứa các hợp chất isoflavonoid có hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm mạnh. Nó có khả năng ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp. Trong điều trị cho gà, Xạ Can giúp giảm sưng viêm ở niêm mạc khí quản, làm thông thoáng đường thở, giải quyết hiệu quả tình trạng gà bị khò khè uống thuốc gì mà không cần dùng đến hóa dược.

3.2. Quế Kháng sinh tự nhiên và kích thích miễn dịch

Quế (tên khoa học: Cinnamomum cassia) là một vị thuốc quý với thành phần chính là Aldehyt Cinamic. Hợp chất này mang lại cho quế khả năng kháng khuẩn phổ rộng, có thể chống lại cả vi khuẩn gram âm và gram dương như E.coliSalmonella. Tinh dầu quế được xem như một loại kháng sinh thảo dược cho gà tự nhiên, giúp kiểm soát các bệnh nhiễm trùng kế phát thường đi kèm với hội chứng hô hấp. Ngoài ra, quế còn có tác dụng làm ấm cơ thể, kích thích tuần hoàn máu và tăng cường hệ miễn dịch, giúp gà nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau khi bị bệnh.

3.3. Các thảo dược hỗ trợ khác Bọ Mắm Dâu Tằm Viễn Chí

Bên cạnh Xạ Can và Quế, các thảo dược khác cũng đóng vai trò quan trọng. Bọ Mắm (Pouzolzia zeylanica) có chứa vitexin và isovitexin, được chứng minh có tính kháng khuẩn mạnh. Lá Dâu Tằm (Morus alba) chứa flavonoid giúp chống oxy hóa và kháng viêm. Viễn Chí (Polygala japonica) là một loại thảo dược long đờm cho gà hiệu quả, giúp làm loãng dịch nhầy trong đường hô hấp, tạo điều kiện để tống xuất mầm bệnh ra ngoài. Sự kết hợp của các loại thảo dược này tạo ra một công thức hiệp đồng, tác động đa chiều lên các nguyên nhân và triệu chứng của bệnh hô hấp.

IV. Cách trị bệnh hô hấp gà bằng các bài thuốc dân gian

Việc ứng dụng thảo dược trong thực tế chăn nuôi không chỉ dừng lại ở các chế phẩm thương mại. Người chăn nuôi hoàn toàn có thể tự chuẩn bị các bài thuốc dân gian trị hen gà đơn giản mà hiệu quả. Các nguyên liệu như tỏi, gừng, sả, húng chanh, lá trầu không đều là những vị thuốc dễ tìm, có sẵn tại địa phương. Phương pháp chữa bệnh cho gà bằng tỏi đã được áp dụng từ lâu đời nhờ hoạt chất allicin có trong tỏi, một chất kháng sinh tự nhiên cực mạnh. Tương tự, gừng và sả cho gà không chỉ giúp làm ấm cơ thể, giải cảm mà còn có tác dụng sát khuẩn đường hô hấp. Cây húng chanh trị ho cho gà cũng là một bài thuốc hiệu quả nhờ chứa tinh dầu có khả năng long đờm và giảm ho. Ưu điểm của các phương pháp này là chi phí thấp, dễ thực hiện và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chúng phù hợp hơn cho việc phòng bệnh hoặc điều trị các trường hợp bệnh nhẹ, ở giai đoạn đầu. Đối với các ca bệnh nặng, việc kết hợp với các chế phẩm thảo dược đã được tiêu chuẩn hóa sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

4.1. Bài thuốc từ tỏi Cách làm tỏi ngâm rượu cho gà

Tỏi là một trong những loại thảo dược được sử dụng phổ biến nhất. Cách làm tỏi ngâm rượu cho gà rất đơn giản: giã nát tỏi tươi, cho vào bình thủy tinh và đổ rượu trắng (khoảng 40 độ) ngập tỏi. Đậy kín nắp và ngâm trong khoảng 2 tuần là có thể sử dụng. Dung dịch này có thể hòa vào nước uống cho gà với liều lượng phòng bệnh (1-2ml/lít nước) hoặc điều trị (3-5ml/lít nước). Phương pháp chữa bệnh cho gà bằng tỏi giúp tiêu diệt mầm bệnh, tăng sức đề kháng cho gà và kích thích tiêu hóa. Đây là giải pháp đơn giản để trả lời câu hỏi gà bị khò khè uống thuốc gì khi chưa có sẵn thuốc đặc trị.

4.2. Kết hợp gừng sả và lá trầu không hiệu quả

Sự kết hợp của gừng, sả và lá trầu không tạo thành một bài thuốc tổng hợp mạnh mẽ. Gừng và sả cho gà được giã nát, đun sôi cùng với nước, sau đó để nguội và cho gà uống. Nước gừng sả giúp làm ấm đường hô hấp, giảm các triệu chứng cảm lạnh. Trong khi đó, lá trầu không chữa bệnh gà cũng rất hiệu quả. Lá trầu không có thể được vò nát, hòa vào nước cho gà uống hoặc xông hơi cho chuồng trại. Tinh dầu trong lá trầu có tính sát khuẩn cao, giúp làm sạch không khí và tiêu diệt mầm bệnh, hỗ trợ tích cực cho quá trình phòng bệnh hô hấp cho gà.

V. Hiệu quả điều trị hô hấp gà bằng thảo dược Dữ liệu

Nghiên cứu của Đỗ Minh Dũng (2016) đã cung cấp những số liệu thuyết phục về hiệu quả của thảo dược. Thí nghiệm được tiến hành trên cả gà thịt và gà đẻ tại Thừa Thiên Huế, nơi có tỷ lệ mắc Hội chứng hô hấp (HCHH) khá cao (10,44% ở gà thịt và 12,4% ở gà đẻ). Kết quả cho thấy các chế phẩm thảo dược, đặc biệt là CP5, không chỉ có tác dụng điều trị tương đương mà còn vượt trội kháng sinh ở một số chỉ tiêu. Cụ thể, trên gà đẻ trứng, tỷ lệ sống sau điều trị của lô dùng CP5 (liều 6,4g/lít nước) đạt tới 91,7%, trong khi lô đối chứng dùng kháng sinh Baytril chỉ đạt 66,6%. Tương tự, trên gà thịt, tỷ lệ sống của lô dùng CP5 là 72,7%, cao hơn đáng kể so với lô kháng sinh (50,4%). Những con số này chứng minh rằng điều trị hô hấp gà bằng thảo dược là một giải pháp hoàn toàn khả thi và hiệu quả. Nó không chỉ giúp gà khỏi bệnh mà còn cải thiện tỷ lệ sống, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Đây là bằng chứng vững chắc khuyến cáo việc áp dụng rộng rãi các bài thuốc dân gian trị hen gà và chế phẩm thảo dược vào thực tiễn.

5.1. So sánh tỷ lệ khỏi bệnh giữa thảo dược và kháng sinh

Nghiên cứu đã bố trí các lô thí nghiệm song song, một bên sử dụng kháng sinh Baytril 10% theo phác đồ hiện hành, các bên còn lại sử dụng 3 loại chế phẩm thảo dược (CP3, CP4, CP5) với 2 liều lượng khác nhau. Kết quả trên gà thịt cho thấy, sau 7 ngày điều trị, các lô dùng thảo dược CP5 và một số lô CP4 đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%, trong khi lô dùng kháng sinh chỉ đạt 83,3% trong cùng đợt. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của thảo dược trong việc giải quyết dứt điểm các triệu chứng bệnh. Việc khỏi bệnh hoàn toàn giúp gà phục hồi nhanh, trở lại trạng thái sinh trưởng bình thường và hạn chế nguy cơ tái phát, một vấn đề thường gặp khi điều trị bằng kháng sinh.

5.2. Đánh giá tỷ lệ sống và tăng trọng sau điều trị

Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá hiệu quả điều trị là tỷ lệ sống của đàn gà. Dữ liệu tổng hợp cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Trên gà thịt, tỷ lệ sống của lô dùng CP5 (liều 6,4g/lít) là 72,7%, trong khi lô dùng kháng sinh chỉ là 50,4%. Trên gà đẻ, sự chênh lệch còn lớn hơn: lô dùng CP5 đạt 91,7% tỷ lệ sống so với 66,6% của lô kháng sinh. Bên cạnh đó, lượng thức ăn thu nhận của các lô gà dùng thảo dược cũng có xu hướng tốt hơn, cho thấy gà ít bị ảnh hưởng bởi tác dụng phụ và phục hồi cảm giác ngon miệng nhanh hơn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tăng trọng sau điều trị, giúp người chăn nuôi giảm thiểu thiệt hại và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

VI. Hướng tới chăn nuôi gà không kháng sinh bền vững

Kết quả từ các nghiên cứu thực tiễn đã khẳng định vai trò không thể thiếu của thảo dược trong chiến lược chăn nuôi gà không kháng sinh. Đây không còn là một giải pháp tình thế mà là một hướng đi chiến lược, bền vững cho ngành chăn nuôi gia cầm. Để thành công, người chăn nuôi cần kết hợp đồng bộ nhiều yếu tố. Trước hết là thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gà, từ việc vệ sinh chuồng trại, kiểm soát nguồn nước, thức ăn đến việc tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin. Tiếp theo là tích hợp các chế phẩm thảo dược vào quy trình chăm sóc, không chỉ để điều trị khi gà đã mắc bệnh mà quan trọng hơn là để phòng bệnh hô hấp cho gàtăng sức đề kháng cho gà một cách chủ động. Các bài thuốc dân gian trị hen gà từ tỏi, gừng, sả... nên được sử dụng thường xuyên như một biện pháp bổ trợ. Việc chuyển đổi sang mô hình này đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức, nhưng lợi ích về lâu dài là vô cùng to lớn: sản phẩm an toàn, thương hiệu uy tín, môi trường bền vững và sức khỏe cộng đồng được bảo vệ.

6.1. Xây dựng quy trình phòng bệnh toàn diện bằng thảo dược

Một quy trình phòng bệnh hiệu quả không chỉ dựa vào một sản phẩm duy nhất. Cần xây dựng một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ giai đoạn úm gà con. Sử dụng các sản phẩm thuốc úm gà con thảo dược giúp gà con có khởi đầu khỏe mạnh. Trong suốt quá trình nuôi, cần định kỳ bổ sung các loại thảo dược vào nước uống hoặc thức ăn, chẳng hạn như nước tỏi ngâm, gừng sả. Lựa chọn các chế phẩm thảo dược thương mại đã được kiểm chứng để tăng sức đề kháng cho gà, đặc biệt vào các thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi đột ngột. Quy trình này giúp giảm áp lực mầm bệnh, hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát dịch và giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho người chăn nuôi

Triển vọng của việc sử dụng thảo dược trong chăn nuôi là rất lớn. Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị hàng đầu cho người chăn nuôi là mạnh dạn áp dụng các chế phẩm thảo dược đã được chứng minh hiệu quả, như chế phẩm CP5 với liều dùng 6,4g - 9,6g/lít nước, vào phác đồ điều trị hô hấp gà. Đồng thời, nên chủ động tìm hiểu và áp dụng các bài thuốc dân gian trị hen gà để phòng bệnh. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận mà còn nâng cao giá trị sản phẩm. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm kháng sinh thảo dược cho gà từ nguồn dược liệu phong phú của Việt Nam, góp phần đưa ngành chăn nuôi lên một tầm cao mới, bền vững và an toàn hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ BỆNH Hội chứng hô hấp nói chung và bệnh CRD nói riêng là bệnh truyền nhiễm, do Mycoplasma gallicepticum gây ra ở gà thuộc mọi lứa tuổi, nhiều nhất ở gà thịt 4 - 8 tuần tuổi. Vào năm 1938, bệnh được Dicikinson và Hinshow đặt tên là “Bệnh viêm xoang truyền nhiễm” của gà tây [45].

Năm 1930, Nelson tìm thấy lần đầu tiên Mycoplasma spp trên gà, cũng theo Nelson (1935)[55] đã mô tả những thể cầu trực khuẩn liên quan đến bệnh sổ mũi truyền nhiễm ở gà. Sau đó ông đã liên kết chúng với bệnh sổ mũi nổ ra chậm và thời gian dài đồng thời thể cầu trực khuẩn này có thể tăng trưởng trên phôi trứng, mô nuôi cấy và môi trường không có tế bào.O Stuart[44] phân lập từ cơ quan hô hấp của gà con bị bệnh viêm xoang truyền nhiễm và thấy tác nhân gây bệnh giống Nelson đã tìm thấy, từ đó bệnh được gọi là “Viêm đường hô hấp mãn tính - CRD” Năm 1952, Markham, Wong, Olesiuk và Vanrokell[54][57] công bố việc nuôi cấy thành công vi sinh vật bệnh gây bệnh từ gà và gà tây bị nhiễm CRD và đề nghị xếp Mycoplasma ở gà vào nhóm vi sinh vật gây bệnh ở phổi- màng phổi (Pleuro Pleumonia Group) và mầm bệnh được D.A Freundt (1956)[47] xếp vào giống Mycoplasma và gọi tên bệnh là “Bệnh viêm túi khí truyền nhiễm”. Công trình nghiên cứu của nhiều tác giả Mackham và Wong (1952)[54], Nelson (1960)[56], thừa nhận các cá thể Coccobacillaris được tìm thấy trước kia chính là P.O (Pleuro- Pleumonia- Like- Organissm ) về sau thống nhất gọi tên phổ thông là Mycoplasma. Edward và Freundt (1956)[47] đề nghị phân loại lại các chủng Mycoplasma và đặt tên theo tên giống Mycoplasma, những nghiên cứu về phân loại các type huyết thanh, độc lực, khả năng gây bệnh và những kết quả phân lập mới ở những loài thuộc lớp chim đã thống nhất được tên gọi các type huyết thanh và tên gọi các loài Mycoplasma ở gia cầm như ngày nay.E Adler và cộng sự (1954)[39], sau khi thực hiện nhiều nghiên cứu cho thấy trong tự nhiên có nhiều chủng Mycoplasma nhưng chỉ có một chủng nhất định mới có khả năng gây bệnh và gọi tên khoa học của bệnh là Mycoplasma avium.

Năm 1961, tại hội nghị lần thứ 29 về gia cầm đã thống nhất gọi tên bệnh Mycoplasma respyratoria, tác nhân gây bệnh được gọi tên là Mycoplasma respyratoria và Mycoplasma synoviae. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 H. Shirine(1961)[40] có công trình nghiên cứu về hình thái học, tính chất nhuộm màu và kỹ thuật chẩn đoán Mycoplasma. Frey và cộng sự (1968)[49], nghiên cứu môi trường đặc hiệu để nuôi cấy và phân lập Mycoplasma.

CÁC NGHIÊN CỨU VỀ HỘI CHỨNG HÔ HẤP Ở GÀ TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Ở trên thế giới Báo cáo về trình trạng nhiễm Mycoplasma ở Ai Cập và giá trị chẩn đoán khác nhau, Edin (1997)[46] đã cho thấy : - Tỷ lệ nhiễm Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae ở các trại gà Ai Cập là 100% trên gà thịt, 66% trên gà đẻ và các đàn giống cha mẹ là 40%. - Về các thử nghiệm chẩn đoán, kỹ thuật PCR và nuôi cấy có giá trị trong chẩn đoán Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae. - Đối với kỹ thuật Elisa, HI chứng tỏ đặc hiệu hơn với các thử nghiệm huyết thanh học khác.

Esendal (1997)[48] đã xác định kháng thể gà chống lại Mycoplasma gallisepticum bằng các phản ứng huyết thanh học như: ngưng kết nhanh trên phiến kính, HI, kết tủa khyếch tán trên thạch và Elisa cho thấy trong 900 mẫu huyết thanh gà gồm gà thịt, gà giống, gà đẻ thì có tỷ lệ dương tính 20,2 % trên phản ứng ngưng kết nhanh, 14,2% trên phản ứng HI, 5,7% ở phản ứng kết tủa khếch tán trên thạch và 60,3% ở phản ứng Elisa. Để kiểm soát Mycoplasma gallisepticum trên gà thịt của Ai Cập, đã dùng hai loại vaccin sống chủng F được dùng lúc 1 ngày tuổi bằng cách nhỏ mắt, phun sương, nhúng mỏ hay uống và vaccin chết nhũ dầu, làm từ chủng có độc lực S6, tiêm dưới da cho gà 14 ngày tuổi, kết quả cho thấy gà đã được chủng ngừa được bảo vệ không bị viêm túi khí, sụt ký, tỷ lệ sống sót cao và sự phối hợp hai loại vaccin này cho kết quả tốt nhất. Điều tra dịch tễ học bệnh gia cầm trên các trại giống thương phẩm ở Zambia. Hasegawa - M và ctv (1999)[51] đã báo cáo xét nghiệm 228 mẫu huyết thanh thu thập từ 7 trại thương phẩm ở Zambia để tìm kháng thể chống lại virut và vi khuẩn từ 9/1994 đến tháng 8/1995, kết quả như sau: - Kháng thể chống lại virut Gumnoro được tìm thấy trong tất cả các mẫu của 5 trại và 68%, 88% cho 2 trại còn lại.

- Hai mẫu dương tính với vi rút hội chứng giảm đẻ EDS - 76, sự hiện diện của virut này lần đầu tiên được báo cáo ở Zambia. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Kháng thể chống lại Salmonella pullorum và S.gallinarum được xác định ở 3 trại lần lượt là 92%, 19%, 16%, các trại khác đều âm tính. - Kháng thể chống lại M. gallisepticum đã thấy ở tất cả các mẫu của 4 trại, tỷ lệ nhiễm M.synoviae thay đổi 8,3 - 100%.

Ở Việt Nam Đào Trọng Đạt và cộng sự (1975) [07] đã điều tra tình trạng mang kháng thể chống Mycoplasma trên 5 cơ sở chăn nuôi gà tập trung và gà nuôi trong dân ở một số tỉnh phía Bắc cho thấy tỷ lệ nhiễm Mycoplasma là 26,4% mà trong đó gà dưới 2 tháng tuổi không bị nhiễm, 3 - 5 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 55%, 5 - 6 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 66,6 % và gà trên 8 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm là 50%. Đồng thời tác giả cũng phát hiện được kháng thể Mycoplasma trong lòng đỏ trứng gà ở các trại xác định có bệnh với tỷ lệ mẫu dương tính 12,5% và phân lập được Mycoplasma từ các bệnh phẩm như khí quản, phổi, não, mắt và xoang mắt của gà bệnh với tỷ lệ 44%. Nguyễn Vĩnh Phước và ctv (1985)[33] đã báo cáo về điều tra cơ bản bệnh hô hấp mãn tính của gà công nghiệp ở một số tỉnh phía nam như sau: - Tỷ lệ nhiễm tại 8 cơ sở điều tra là 70,2%, Mycoplasma nhiễm cao ở trên gà Plymouth và các giống con lai. - Bệnh thường xuất hiện vào thời gian chuyển tiếp giữa mùa mưa và mùa nắng tháng 4 - 5 rồi giảm đi từ tháng 7 - 8.

- Gà dưới 2 tháng tuổi ít phát hiện thấy kháng thể, từ 3 tháng tuổi trở lên phát hiện thấy kháng thể nhiều hơn và cao nhất là 6 - 8 tháng tuổi. Nguyễn Kim Oanh và ctv (1997)[32] khi điều tra về tỷ lệ nhiễm Mycoplasma gallisepticum ở gà nuôi tại các xí nghiệp chăn nuôi gia cầm trên địa bàn Hà Nội là khá cao (46%). Các giống gà khác nhau có tỷ lệ nhiễm khác nhau, cao nhất là giống gà Goldline và thấp nhất là Ross 208. Tỷ lệ nhiễm tăng dần và cao nhất ở gà trưởng thành.

Thời điểm bắt đầu đẻ (165 ngày) tỷ lệ nhiễm tới 72,5%, mặc dù các đàn gà này được phòng bệnh bằng thuốc như tylosin, tiamulin, syanovil, norflorxacin,. Nguyễn Ngọc Nhiên và ctv (1999)[31] đã công bố kết quả phân lập Mycoplasma gây bệnh hô hấp mãn tính trên gà: - Tỷ lệ phân lập trên môi trường canh trùng là 53,33% và môi trường thạch là 40%. - Dùng chủng Mycoplasma phân lập được gây bệnh thí nghiệm, gà có biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích giống như bệnh ngoài tự nhiên. Hoàng Xuân Nghinh và ctv (2000)[30] đã nghiên cứu biến đổi bệnh lý ở biểu mô khí quản của 72 gà thí nghiệm 28 ngày tuổi được gây nhiễm thực nghiệm với PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Mycoplasma gallisepticum qua khí quản và xoang mũi.

Từ 2 - 4 tuần sau khi gây bệnh, biểu mô khí quản gà bệnh chết được kiểm tra bằng kính hiển vi thường và kính hiển vi điện tử cho thấy: - Bề mặt khí quản tổn thương rõ, xuất hiện ổ loét sâu và lớn, quá trình viêm cấp tính ảnh hưởng đến cấu trúc bề mặt tế bào của biểu mô khí quản. - Sự hồi phục của biểu mô khí quản rất nhanh sau quá trình viêm loét, từ màng đáy sau đến lớp tế bào biểu mô và lớp nhung mao của tế bào biểu mô. - Sự tăng sinh không định hướng của nhung mao tế bào biểu mô chứng tỏ bệnh đã chuyển sang giai đoạn mãn tính. Phạm Văn Đông, Vũ Đạt (2001)[11] điều tra tình hình nhiễm CRD ở 4 trại gà thường phẩm nuôi công nghiệp cho thấy: - Gà từ 1 - 60 ngày tuổi nhiễm 16,55%, gà 60 - 140 ngày tuổi nhiễm 41,21%, gà 140 - 260 ngày tuổi nhiễm 56,17%, tỷ lệ nhiễm chung là 38,27%, vậy cường độ nhiễm cũng tăng theo lứa tuổi.

- Kết quả mổ khám cho thấy bệnh tích chủ yếu ở các cơ quan phủ tạng như mũi, thanh quản, phổi, túi khí và gan với tỷ lệ bệnh tích tương ứng là: 39,61%; 80,84%; 12,66%; 38,73; 34;80%. Trương Quang (2002)[35] nghiên cứu bệnh CRD liên quan đến một số chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn gà Isa bố mẹ hướng thịt, kết quả cho thấy: - Ở gà có hiệu giá kháng thể thấp (1/8) thì tỷ lệ đẻ đạt 73,3%, tỷ lệ trứng loại 1: 11,79%, chi phí thức ăn 3,13kg/10 trứng, tỷ lệ phôi chết 4,39%, tỷ lệ gà con loại 1: 77,51%. - Ở gà bị bệnh hiệu giá kháng thể cao (1/64) thì các chỉ tiêu trên thay đổi rõ rệt với các tỷ lệ tương ứng : 14,48%; 28,06%; 8,64kg; 21,54% và 38,46%. Trương Quang (2002)[34] sử dụng vaccin Nobivac-M.G để phòng bệnh CRD cho đàn gà Isa bố mẹ hướng thịt cho thấy: - Sau lần tiêm thứ nhất: 25,71% - 62,86% số gà kiểm tra có hiệu giá kháng thể 1/64; 17,14% - 54,29% số gà kiểm tra có hiệu giá kháng thể 1/128.

- Sau lần tiêm thứ 2: 28,57% - 60,00% gà có hiệu giá kháng thể 1/128; 5,71% - 57,48% gà có hiệu giá kháng thể 1/256. - Gà con nở ra từ trứng của gà bố mẹ đã tiêm vaccin 2 lần có hiệu giá kháng thể thụ động tương đối cao và tồn tại đến 3 tuần tuổi. Nhữ Văn Thụ và công sự (2007)[37], sử dụng PCR và nested PCR để xác định hiệu quả sử dụng kháng sinh phòng chống Mycoplasma trên gà cho thấy: Tylosin và Erofloxacin được sử dụng với liều 50mg/kgP và 20mg/kgP x 3 ngày, sau khi sử dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 kháng sinh tỷ lệ bệnh giảm đáng kể, tuy nhiên thời gian duy trì tỷ lệ thấp không được lâu.gallisepticum nhạy cảm với kháng sinh hơn so với M. synoviae, vì vậy giá trị ức chế tối thiểu của M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ