Nghiên cứu: Quy trình điều chế than hoạt tính từ vỏ mắc ca hoạt hóa bằng NaOH

Tài liệu nghiên cứu quy trình điều chế than hoạt tính từ vỏ mắc ca bằng NaOH. Giải pháp xử lý phế phẩm nông nghiệp, hấp phụ màu Methylene Blue hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2017-2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn điều chế than hoạt tính từ vỏ mắc ca bằng NaOH

Việc điều chế than hoạt tính từ vỏ mắc ca bằng NaOH là một giải pháp sáng tạo, biến phế phẩm nông nghiệp thành vật liệu hấp phụ giá rẻ có giá trị cao. Vỏ mắc ca, với trữ lượng dồi dào, là nguồn nguyên liệu lý tưởng cho quá trình sản xuất này. Quy trình tổng thể bao gồm hai giai đoạn chính: cacbon hóa và hoạt hóa. Giai đoạn đầu tiên, cacbon hóa vỏ mắc ca, là quá trình nhiệt phân sinh khối trong môi trường yếm khí để tạo ra khung carbon cơ bản với cấu trúc lỗ xốp ban đầu. Giai đoạn thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là hoạt hóa hóa học. Trong giai đoạn này, than sinh học được tẩm tác nhân hoạt hóa NaOH (natri hydroxit) và tiếp tục nung ở nhiệt độ được kiểm soát. Phản ứng giữa NaOH và carbon sẽ bào mòn cấu trúc, tạo ra một mạng lưới cấu trúc mao quản dày đặc, từ đó làm tăng đột biến diện tích bề mặt BET và nâng cao khả năng hấp phụ của vật liệu. Nghiên cứu của Đoàn Nguyễn Hoàng Anh tại Đại học Thủ Dầu Một đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này, mở ra một hướng đi bền vững trong việc xử lý ô nhiễm, đặc biệt là trong ngành xử lý nước thải.

1.1. Tổng quan về vật liệu carbon xốp và vai trò trong công nghiệp

Than hoạt tính là một dạng vật liệu carbon xốp với thành phần chính là nguyên tố carbon ở dạng vô định hình. Điểm đặc trưng của vật liệu này là cấu trúc mao quản cực kỳ phát triển, bao gồm các lỗ siêu nhỏ (micropores), lỗ trung bình (mesopores) và lỗ lớn (macropores). Cấu trúc này mang lại cho than hoạt tính một diện tích bề mặt khổng lồ, có thể lên tới hàng nghìn mét vuông trên một gram vật liệu. Nhờ đặc tính này, nó trở thành một chất hấp phụ lý tưởng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Các ứng dụng phổ biến nhất bao gồm xử lý nước thải công nghiệp để loại bỏ màu, chất hữu cơ và kim loại nặng; lọc không khí để khử mùi và các khí độc; tinh chế dung dịch trong công nghiệp hóa chất và thực phẩm. Nguồn gốc để sản xuất than hoạt tính rất đa dạng, từ than đá, gỗ, tre, gáo dừa cho đến các loại phế phẩm nông nghiệp như vỏ trấu, bã mía và gần đây là sinh khối vỏ mắc ca.

1.2. Giới thiệu quy trình hai giai đoạn then chốt

Quy trình điều chế than hoạt tính từ sinh khối vỏ mắc ca trải qua hai giai đoạn cơ bản và không thể tách rời. Giai đoạn một là cacbon hóa, hay còn gọi là nhiệt phân sinh khối. Vỏ mắc ca sau khi xử lý sơ bộ sẽ được nung trong điều kiện thiếu oxy (yếm khí) ở nhiệt độ khoảng 350-450°C. Quá trình này loại bỏ các thành phần dễ bay hơi như nước, hydro, oxy và một phần chất hữu cơ, để lại một bộ khung carbon cứng gọi là than sinh học (biochar). Giai đoạn hai là hoạt hóa hóa học, sử dụng tác nhân hoạt hóa NaOH. Than sinh học được ngâm tẩm với dung dịch natri hydroxit theo phương pháp tẩm ướt, sau đó được sấy khô và tiếp tục nung. Nhiệt độ sẽ thúc đẩy phản ứng giữa NaOH và carbon, tạo ra các lỗ xốp mới và mở rộng các lỗ xốp sẵn có, hình thành một cấu trúc mao quản phức tạp. Quá trình này quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm, đặc biệt là khả năng hấp phụdiện tích bề mặt.

II. Tại sao vỏ mắc ca là vật liệu hấp phụ giá rẻ tiềm năng

Vỏ mắc ca đang nổi lên như một nguồn nguyên liệu đầy hứa hẹn để sản xuất than hoạt tính chất lượng cao. Tại Việt Nam, với diện tích trồng mắc ca ngày càng mở rộng, lượng vỏ thải ra hàng năm là một con số khổng lồ. Thay vì trở thành gánh nặng môi trường, loại phế phẩm nông nghiệp này có thể được chuyển hóa thành vật liệu hấp phụ giá rẻ. Theo các nghiên cứu [12], [13], [14] được trích dẫn trong tài liệu gốc, vỏ mắc ca sở hữu những đặc tính lý hóa vượt trội. Nó có hàm lượng Carbon rất cao (47-49%), tương đương với gáo dừa và cao hơn tre, là thành phần cốt lõi để tạo ra vật liệu carbon xốp. Quan trọng hơn, hàm lượng tro vô cơ của nó cực kỳ thấp, chỉ khoảng 0.22%, một ưu điểm lớn giúp giảm thiểu tạp chất và tối đa hóa diện tích bề mặt hoạt động của than. Việc tận dụng sinh khối vỏ mắc ca không chỉ giải quyết bài toán xử lý chất thải mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị kinh tế, góp phần vào mô hình kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Đây là một giải pháp hiệu quả, biến thách thức thành cơ hội.

2.1. Phân tích thành phần hóa học của sinh khối vỏ mắc ca

Thành phần hóa học là yếu tố quyết định tiềm năng của một loại sinh khối trong việc sản xuất than hoạt tính. Theo các công trình nghiên cứu [12, 15], sinh khối vỏ mắc ca có hàm lượng Carbon chiếm từ 47-49%. Con số này cao hơn so với tre (45.53%) và tương đương với gáo dừa (48%), một nguyên liệu truyền thống để sản xuất than hoạt tính chất lượng cao. Bên cạnh đó, hàm lượng tro (ash content) trong vỏ mắc ca chỉ là 0.22%, thấp hơn đáng kể so với nhiều loại phế phẩm nông nghiệp khác. Hàm lượng tro thấp là một lợi thế cực lớn vì tro không có khả năng hấp phụ và có thể bịt kín các lỗ xốp trong quá trình hoạt hóa, làm giảm hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, thành phần cellulose cao (khoảng 41.2% theo Rakesh Kumar et al., 2013) cũng là một chỉ số quan trọng, cho thấy vỏ mắc ca rất phù hợp để trải qua quá trình nhiệt phân sinh khốihoạt hóa hóa học.

2.2. Lợi ích kinh tế và môi trường khi tận dụng phế phẩm nông nghiệp

Việc chuyển đổi vỏ mắc ca thành than hoạt tính mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Về mặt kinh tế, quy trình này tạo ra một sản phẩm có giá trị thương mại cao từ một nguồn nguyên liệu gần như miễn phí, giúp giảm chi phí sản xuất và tạo ra một vật liệu hấp phụ giá rẻ cạnh tranh trên thị trường. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các ngành công nghiệp cần đến vật liệu lọc như xử lý nước thảilọc không khí. Về mặt môi trường, việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp này giúp giảm thiểu lượng chất thải rắn cần xử lý, tránh được các vấn đề như ô nhiễm đất và nước do chôn lấp hoặc ô nhiễm không khí do đốt bỏ. Hơn nữa, sản phẩm than sinh học (biochar) có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với môi trường và góp phần vào việc giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc cô lập carbon trong đất nếu được ứng dụng trong nông nghiệp.

III. Phương pháp cacbon hóa vỏ mắc ca để tối ưu hóa hiệu quả

Quá trình cacbon hóa vỏ mắc ca là bước nền tảng, quyết định đến chất lượng của vật liệu trung gian trước khi tiến hành hoạt hóa. Mục tiêu của giai đoạn này là phân hủy nhiệt các hợp chất hữu cơ trong sinh khối vỏ mắc ca để tạo ra một cấu trúc carbon sơ khởi, hay còn gọi là than sinh học (biochar). Nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một đã tiến hành tối ưu hóa quy trình này bằng cách khảo sát hai yếu tố quan trọng nhất: nhiệt độ và thời gian nung. Nhiệt độ nung được khảo sát trong khoảng 250°C đến 450°C, trong khi thời gian được khảo sát từ 40 đến 100 phút. Để đánh giá hiệu quả, khả năng hấp phụ Methylene Blue (MB) của than sau mỗi thí nghiệm được đo lường. Kết quả cho thấy, các điều kiện tối ưu để cacbon hóa là nung ở nhiệt độ 350°C trong thời gian 60 phút. Tại điều kiện này, than thu được có chỉ số hấp phụ MB cao nhất (65,05 mg/g), cho thấy một cấu trúc mao quản ban đầu đã được hình thành hiệu quả, tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình hoạt hóa hóa học tiếp theo.

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình nhiệt phân sinh khối

Nhiệt độ là biến số quan trọng hàng đầu trong quá trình nhiệt phân sinh khối. Nếu nhiệt độ quá thấp, quá trình phân hủy cellulose, hemicellulose và lignin sẽ không hoàn toàn, dẫn đến hiệu suất tạo than thấp và sản phẩm còn chứa nhiều tạp chất hữu cơ. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng "trơ hóa", làm co lại các mao quản và giảm khả năng hoạt hóa sau này. Trong nghiên cứu, nhiệt độ được khảo sát từ 250°C đến 450°C. Kết quả từ Biểu đồ 3.1 cho thấy, khả năng hấp phụ Methylene Blue tăng dần khi nhiệt độ tăng từ 250°C và đạt đỉnh ở 350°C với giá trị 65,6 mg/g. Khi nhiệt độ tiếp tục tăng lên 400°C và 450°C, chỉ số hấp phụ bắt đầu giảm. Do đó, 350°C được xác định là nhiệt độ tối ưu cho quá trình cacbon hóa vỏ mắc ca.

3.2. Tối ưu hóa thời gian nung để đạt hiệu suất chuyển đổi cao

Bên cạnh nhiệt độ, thời gian nung cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hoàn thành của quá trình cacbon hóa. Thời gian quá ngắn sẽ không đủ để các phản ứng nhiệt phân diễn ra triệt để. Thời gian quá dài không những không làm tăng hiệu quả mà còn có thể gây lãng phí năng lượng và làm tăng tỷ lệ tro hóa. Tại nhiệt độ tối ưu đã chọn là 350°C, nghiên cứu tiếp tục khảo sát thời gian nung trong khoảng từ 40 đến 100 phút. Kết quả được thể hiện trên Biểu đồ 3.2, cho thấy chỉ số hấp phụ MB đạt giá trị cao nhất là 65,05 mg/g tại thời điểm 60 phút. Các mốc thời gian ngắn hơn hoặc dài hơn đều cho kết quả thấp hơn. Việc tối ưu hóa quy trình này đảm bảo thu được than sinh học (biochar) với chất lượng đồng đều và tốt nhất, sẵn sàng cho giai đoạn hoạt hóa.

IV. Bí quyết hoạt hóa hóa học bằng NaOH để phát triển mao quản

Giai đoạn hoạt hóa hóa học bằng tác nhân hoạt hóa NaOH là bước đột phá, biến than sinh học từ vỏ mắc ca thành than hoạt tính thực thụ với khả năng hấp phụ vượt trội. Cơ chế của quá trình này là dùng natri hydroxit để "ăn mòn" bề mặt carbon ở nhiệt độ cao, tạo ra một hệ thống lỗ xốp dày đặc và làm tăng đáng kể diện tích bề mặt. Để tối ưu hóa quy trình này, nghiên cứu đã khảo sát các điều kiện nhiệt độ (từ 300°C đến 800°C) và thời gian hoạt hóa (từ 30 đến 120 phút). Kết quả thực nghiệm cho thấy một phát hiện đáng chú ý: nhiệt độ hoạt hóa tối ưu là 300°C, thấp hơn đáng kể so với các phương pháp hoạt hóa vật lý truyền thống. Thời gian hoạt hóa hiệu quả nhất được xác định là 90 phút. Dưới các điều kiện này, than hoạt tính thành phẩm đạt chỉ số iot (được thể hiện qua chỉ số MB) lên tới 205,68 mg/g, một con số cực kỳ ấn tượng. Điều này chứng tỏ phương pháp tẩm ướt kết hợp nung với NaOH đã phát triển thành công một cấu trúc mao quản lý tưởng cho việc hấp phụ.

4.1. Vai trò của tác nhân hoạt hóa NaOH trong việc tạo lỗ xốp

Tác nhân hoạt hóa NaOH đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một vật liệu carbon xốp hiệu suất cao. Sau khi được tẩm lên bề mặt than sinh học, các phân tử NaOH sẽ xen kẽ vào giữa các lớp graphit của cấu trúc carbon. Khi gia nhiệt, NaOH phản ứng với carbon theo các phương trình phức tạp, chủ yếu là oxy hóa carbon để tạo ra các khí như CO, H2 và để lại các khoảng trống, chính là các lỗ xốp. Phản ứng này không chỉ tạo ra các lỗ nhỏ (micropores) mà còn mở rộng chúng thành các lỗ trung bình (mesopores), hình thành nên một cấu trúc mao quản đa dạng. Ưu điểm của hoạt hóa hóa học bằng NaOH là có thể thực hiện ở nhiệt độ tương đối thấp (300-800°C), tiết kiệm năng lượng hơn so với hoạt hóa bằng hơi nước hay CO2 (thường yêu cầu trên 850°C).

4.2. Tối ưu hóa điều kiện nhiệt độ và thời gian hoạt hóa

Việc tìm ra điều kiện hoạt hóa tối ưu là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát nhiệt độ trong một dải rộng, từ 300°C đến 800°C. Theo Biểu đồ 3.3, hiệu suất hấp phụ MB cao nhất đạt được ở nhiệt độ 300°C (205,3 mg/g) và giảm dần khi nhiệt độ tăng cao hơn. Đây là một kết quả có ý nghĩa thực tiễn lớn vì nó cho phép sản xuất ở điều kiện nhiệt độ thấp, giảm chi phí vận hành. Tiếp theo, tại nhiệt độ 300°C, thời gian phản ứng được khảo sát. Biểu đồ 3.4 cho thấy, khi tăng thời gian từ 30 phút lên 90 phút, khả năng hấp phụ tăng vọt từ 117,37 mg/g lên đỉnh điểm là 205,68 mg/g. Tuy nhiên, khi kéo dài thời gian lên 120 phút, hiệu quả lại giảm xuống. Điều này có thể do việc nung quá lâu đã làm sụp đổ một phần cấu trúc mao quản. Do đó, quy trình tối ưu được xác định là 300°C trong 90 phút.

V. Đánh giá hiệu quả hấp phụ ưu việt của than hoạt tính mắc ca

Hiệu quả của vật liệu than hoạt tính từ vỏ mắc ca được đánh giá một cách toàn diện thông qua các thí nghiệm hấp phụ Methylene Blue (MB) và phân tích cấu trúc vi mô. Kết quả cho thấy vật liệu này có khả năng hấp phụ ấn tượng, đạt hiệu suất xử lý màu MB lên tới 97,59% trong điều kiện phòng thí nghiệm được tối ưu hóa. Điều này chứng tỏ tiềm năng to lớn của nó trong ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là xử lý nước thải ngành dệt nhuộm. Để lý giải cho hiệu suất cao này, các phân tích cấu trúc bề mặt bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích nhóm chức bề mặt bằng phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) đã được thực hiện. Hình ảnh SEM cho thấy rõ sự hình thành của một cấu trúc mao quản phong phú và phân bố đồng đều sau quá trình hoạt hóa hóa học bằng tác nhân hoạt hóa NaOH. Trong khi đó, phổ FT-IR xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức ưa nước như -OH (hydroxyl) và C=O trên bề mặt, vốn đóng vai trò là các trung tâm hấp phụ tích cực, giúp tăng cường tương tác với các phân tử thuốc nhuộm.

5.1. Khả năng xử lý Methylene Blue trong nước thải mô phỏng

Thí nghiệm khảo sát khả năng hấp phụ được thực hiện với dung dịch Methylene Blue nồng độ 25mg/L. Hai yếu tố ảnh hưởng lớn đến quá trình là pH dung dịch và liều lượng than hoạt tính. Kết quả trên Biểu đồ 3.5 cho thấy hiệu suất xử lý màu đạt cao nhất (97,23%) tại môi trường kiềm với pH = 10,5. Điều này được giải thích là do ở pH cao, bề mặt than mang điện tích âm, tạo ra lực hút tĩnh điện mạnh mẽ với cation MB. Về liều lượng, Biểu đồ 3.6 chỉ ra rằng liều lượng 1g/L là tối ưu, đạt hiệu suất xử lý 97,59%. Hiệu suất này cao hơn đáng kể so với nhiều loại vật liệu khác được báo cáo trong các nghiên cứu trước đây [65, 66], khẳng định chất lượng vượt trội của vật liệu carbon xốp điều chế từ vỏ mắc ca.

5.2. Phân tích cấu trúc mao quản qua hình ảnh SEM

Phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp bằng chứng trực quan về sự biến đổi cấu trúc của vật liệu. Hình 3.1 cho thấy bề mặt vỏ mắc ca ban đầu (a, b) nhẵn và gần như không có lỗ rỗng. Sau khi cacbon hóa (c, d), bề mặt trở nên gồ ghề và xuất hiện một số lỗ xốp thưa thớt. Bước đột phá đến sau khi hoạt hóa hóa học bằng NaOH (e, f), cấu trúc bề mặt thay đổi hoàn toàn với sự xuất hiện của vô số lỗ rỗng có kích thước đồng đều và phân bố dày đặc. Sự phát triển của một cấu trúc mao quản phức tạp này chính là nguyên nhân trực tiếp làm tăng vọt diện tích bề mặtkhả năng hấp phụ của vật liệu, tương đồng với các nghiên cứu về than hoạt tính chất lượng cao khác [68, 69].

5.3. Xác định các nhóm chức bề mặt quan trọng bằng phổ FT IR

Phổ FT-IR (Hình 3.2) được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu, vốn có vai trò quan trọng trong cơ chế hấp phụ. Phổ của than hoạt tính cuối cùng cho thấy sự hiện diện của các dải hấp thụ đặc trưng. Dải rộng ở bước sóng 3426,4 cm-1 tương ứng với dao động của nhóm -OH (hydroxyl), giúp tăng tính ưa nước và khả năng liên kết hydro. Các dải ở 1632-1583 cm-1 đặc trưng cho liên kết đôi C=C trong cấu trúc aromatic. Sự xuất hiện của các nhóm chứa oxy như C=O (khoảng 1381 cm-1) và C-OH (1118-1050 cm-1) cũng được ghi nhận. Các nhóm chức này hoạt động như những "điểm neo" tích cực, tăng cường tương tác và giữ các phân tử chất ô nhiễm trên bề mặt, góp phần tạo nên khả năng hấp phụ ưu việt của than hoạt tính.

VI. Triển vọng ứng dụng than hoạt tính từ sinh khối vỏ mắc ca

Nghiên cứu thành công việc điều chế than hoạt tính từ vỏ mắc ca bằng NaOH đã mở ra một chương mới đầy triển vọng cho việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp. Kết quả cho thấy đây là một vật liệu hấp phụ giá rẻ nhưng sở hữu hiệu suất xử lý ô nhiễm cao, đặc biệt là các chất màu hữu cơ trong nước thải. Với khả năng hấp phụ MB lên tới 205,68 mg/g và hiệu suất loại bỏ màu đạt 97,59%, sản phẩm này hoàn toàn có thể cạnh tranh với các loại than hoạt tính thương mại hiện có trên thị trường. Tiềm năng ứng dụng của nó không chỉ dừng lại ở ngành dệt nhuộm mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như xử lý nước cấp, lọc không khí, và loại bỏ kim loại nặng. Để đưa sản phẩm vào thực tiễn, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình ở quy mô lớn hơn, khảo sát khả năng tái sinh và đánh giá hiệu quả kinh tế một cách toàn diện. Việc phát triển các vật liệu bền vững từ sinh khối vỏ mắc ca là một hướng đi phù hợp với xu thế kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn trên toàn cầu.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp

Với hiệu quả xử lý Methylene Blue đã được chứng minh, than hoạt tính từ vỏ mắc ca có tiềm năng rất lớn trong ngành xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là từ các nhà máy dệt nhuộm, giấy, và thuộc da, nơi có nồng độ chất màu hữu cơ cao. Ưu điểm của việc sử dụng một vật liệu hấp phụ giá rẻ từ phế phẩm nông nghiệp là giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hệ thống xử lý. Hơn nữa, nhờ cấu trúc mao quản phát triển và sự đa dạng của các nhóm chức bề mặt, vật liệu này cũng hứa hẹn có khả năng hấp phụ tốt các chất ô nhiễm khác như phenol, thuốc trừ sâu, và các ion kim loại nặng, mở rộng phạm vi ứng dụng của nó.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai để hoàn thiện

Để hoàn thiện và thương mại hóa sản phẩm, các hướng nghiên cứu tiếp theo là rất cần thiết. Dựa trên kiến nghị của đề tài, cần tập trung vào việc khảo sát chi tiết hơn các đặc tính của vật liệu như đo diện tích bề mặt BET, phân tích cấu trúc tinh thể bằng XRD. Việc tối ưu hóa quy trình cần được tiếp tục, đặc biệt là khảo sát tỷ lệ ngâm tẩm NaOH để tối đa hóa sự phát triển của lỗ xốp. Một yếu tố quan trọng khác là nghiên cứu khả năng giải hấp và tái sinh vật liệu sau khi sử dụng, điều này sẽ quyết định tính bền vững và hiệu quả kinh tế lâu dài của sản phẩm. Cuối cùng, cần thử nghiệm khả năng hấp phụ của than hoạt tính trên một loạt các chất ô nhiễm khác nhau để xây dựng một bộ dữ liệu ứng dụng hoàn chỉnh.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về than hoạt tính 1.1 Khái niệm Than hoạt tính có thành phần chủ yếu là cacbon chiếm 85% đến 95%, thành phần còn lại là các hợp chất vô cơ. Chúng được điều chế khi đốt các nguyên liệu cho ta cacbon. Do vậy nguồn nguyên liệu để sản xuất than hoạt tính khá phong phú. Than hoạt tính được chế tạo từ những nguyên liệu giàu cacbon như các loại quả, các loại thực vật (gỗ, mùn cưa…), sọ dừa, gỗ, mạt cưa, các loại có nguồn gốc từ than mỏ như than antraxit, than bùn, than nâu, than bán cốc, hoặc từ các hợp chất hữu cơ như polime, lignin, dầu mỏ… Than hoạt tính có diện tích bề mặt rất lớn từ 500 – 2500 m2/g.

Vì thế chúng là một chất lý tưởng dung để hấp phụ nhiều loại chất ô nhiễm [22]. Than hoạt tính đã được phát hiện và nghiên cứu vào thời gian cuối thế kỷ 18. Trong thế kỷ 19 than hoạt tính được ứng dụng để lọc sạch khí và tẩy màu. Trong Đại chiến Thế giới Lần thứ Nhất, lần đầu tiên than hoạt tính đã được sử dụng làm vật liệu lọc độc trong mặt nạ phòng độc [23].

Ở nước ta than hoạt tính bắt đầu được nghiên cứu từ những năm 60 của thế kỷ 20. Nghiên cứu đầu tiên là ở Viện Hoá học Công nghiệp với than hoạt tính từ antraxit, gáo dừa, bã mía, tiếp đó là các nghiên cứu của Viện Hoá học Công nghiệp và Trung tâm Nghiên cứu Than hoạt tính, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Các kết quả nghiên cứu đã được triển khai ở quy mô pilot [24]. Hiện nay than hoạt tính đã được sử dụng rộng rãi trong hầu khắp mọi lĩnh vực khoa học, quân sự và đời sống.

Tùy theo mục đích sử dụng, hiện có một số loại than hoạt tính như sau: Than lọc khí - hơi, than tẩy màu, than lọc nước, than trao đổi ion,… ở dạng hạt dập, hạt ép hoặc dạng bột [23].2 Đặc điểm của than hoạt tính 1. Cấu trúc tinh thể Than hoạt tính có lỗ xốp từ 1 nm đến vài nghìn nm. Để phân loại chúng ta dựa trên chiều rộng, thể hiện khoảng cách giữa các thành của lỗ xốp hình rãnh hay bán kính của lỗ. Chúng được chia là 3 nhóm: lỗ nhỏ, lỗ trung, lỗ lớn [25].S Trịnh Diệp Phương Danh SV: Đoàn Nguyễn Hoàng Anh 9 Lỗ nhỏ (Micropoes) có kích thước cỡ phân tử, bán kính hiệu dụng nhỏ hơn 2nm.

Thể tích lỗ từ 0,15 – 0,7 cm3/g. Diện tích bề mặt riêng của lỗ nhỏ chiếm 95% tổng diện tích của than hoạt tính. Năng lượng được hấp thụ cao hơn nhiều so với lỗ trung và lỗ lớn vì sự nhân đôi của lực hấp phụ từ các vách đối diện nhau của vi lỗ. Cấu trúc vi lỗ có thể chia thành 2 cấu trúc là vi lỗ đặc trưng (bán kính hiệu dụng 0,6 – 0,7 nm) và siêu vi lỗ (bán kính hiệu dụng từ 0,7 – 1,6 nm) được xác định bằng công nghệ tia X hay hấp phụ khí [25].

Lỗ trung (Mesopre) hay còn gọi là lỗ vận chuyển, bán kính hiệu dụng từ 2 – 50 nm, thể tích vào khoảng 0,1 – 0,2 cm3/g. Diện tích bề mặt lỗ chiếm không quá 5% trên tổng diện tích than hoạt tính. Ngoài ra người ta có thể dùng phương pháp đặc biệt để tạo ra than hoạt tính có lỗ trung lớn hơn cụ thể là thể tích đạt 0,2 – 0,65 cm3/g và diện tích bề mặt đạt đến 200m2/g [25]. Bán kính hiệu dụng lớn hơn 50 nm (vào khoảng 500 – 2000 nm) và thể tích lỗ từ 0,2 – 0,4 cm3/g [25].

Vì cấu trúc tinh thể được chia làm 3 loại nên mỗi loại sẽ có một vai trò nhất định trọng quá trình hấp phụ của than [25]. Cấu trúc hoá học Hoạt tính hoá học của than bị tác động đáng kể bởi cấu trúc tinh thể. Bên cạnh cấu trúc lỗ xốp và tinh thể thì than hoạt tính còn có cấu trúc hoá học. Tuy khả năng hấp phụ của than hoạt tính phụ thuộc vào 2 cấu trúc tinh thể và lỗ xốp nhưng cũng bị ảnh hưởng không nhỏ bởi cấu trúc hoá học [26].

Sự phức tạp của các cấu trúc vi tinh thể, do sự có mặt của các lớp graphit cháy không hoàn toàn trong cấu trúc, gây ra biến đổi về sự sắp xếp các electron trong khung cacbon và kết quả là tạo các electron độc thân và hoá trị không bão hoà điều này ảnh hưởng đến đặc điểm hấp phụ của than hoạt tính đặc biệt là đối với các hợp chất phân cực và có thể phân cực [26]. Than hoạt tính hầu hết được liên kết với một lượng oxy và hydro có thể xác định. Có một số trường hợp than đã hấp phụ các loại phân tử xác định như nitrobenzen, phenol. Hợp chất bề mặt Trên bề mặt than hoạt tính luôn có một lượng oxy liên kết hoá học với nguyên tử cacbon, ngay cả khi gia công tinh khiết nhất thì than hoạt tính cũng chứa từ 1 đến 2% GVHD: Th.S Trịnh Diệp Phương Danh SV: Đoàn Nguyễn Hoàng Anh 10 oxy.

Phức chất của oxy cộng với cacbon trên than hoạt tính được gọi là các hợp chất bề mặt. Tuỳ theo điều kiện và phương pháp điều chế than hoạt tính mà lượng oxy tham gia hợp chất bề mặt có thể thay đổi [27]. Theo Dubinin và Serpinsky, khi hàm lượng oxy đạt từ 2 đến 3% thì phần được phủ bởi đơn lớp oxy chiếm 4% diện tích bề mặt than hoạt tính. Một số khác cho rằng hàm lượng oxy lớn (khoảng 12%) thì phần diện tích được phủ bởi đơn lớp oxy sẽ đạt từ 19 đến 20% [27].

Bruns và Maximov xác định: hợp chất có tính bazơ được than hấp phụ mạnh hơn đáng kể so với các hợp chất cơ tính axit và trung tính. Các tác giả cũng cho biết đặc tính axit không ảnh hưởng tới sự hấp phụ hợp chất hữu cơ mạch hydrocacbon. Tuy vậy trong dung dịch nước, tính ưa nước của than hoạt tính lại làm ảnh hưởng tới sự hấp phụ các phân tử hữu cơ trung hoà và axit [27].3 Quy luật hấp phụ trên than hoạt tính Đặc trưng cho sự hấp phụ vật lý của than hoạt tính là cơ chế lấp đầy lỗ bé. Cơ chế này được mô tả bằng thuyết Polany - Dubinin.

Ngoài ra sự hấp phụ còn xảy ra theo cơ chế ngưng tụ mao quản và hấp phụ bề mặt [23].1 Thuyết Polany – Dubinin Thuyết này cho rằng trên bề mặt chất hấp phụ bao giờ cũng chứa một trường lực gọi là trường hấp phụ. Độ lớn của trường được biểu thị bằng thế hấp phụ . Thế hấp phụ này tỷ lệ nghịch với lập phương khoảng cách từ bề mặt. Trên bề mặt chất hấp phụ chứa nhiều mặt đẳng thế [23].

Đại lượng hấp phụ không thay đổi khi đi xa bề mặt của thành lỗ bé, lượng hấp phụ tăng lên cho đến khi lỗ bé bị lấp đầy, khi đó thể tích không gian hấp phụ được tính [23]: W=av (1.1) Trong đó: a – đại lượng hấp phụ (mmol/g); v – thể tích mmol của chất bị hấp phụ (cm3/mmol). Polany đã đưa ra khái niệm thế hấp phụ, là công mang một mol hơi chất bị hấp phụ ở tướng thể tích ở áp suất P đến bề mặt chất hấp phụ tạo ra một màng nén [28]. Thế hấp phụ được tính:  = 2,303  R  T  lg(Ps/P) (1.S Trịnh Diệp Phương Danh SV: Đoàn Nguyễn Hoàng Anh 11 Trong đó: Ps – áp suất hơi bão hoà của thiết bị hấp phụ (mmHg) P – áp suất cân bằng hấp phụ (mmHg) R – hằng số khí T – nhiệt độ tuyệt đối (K) Đối với than hoạt tính phương trình (1.3) Trong đó: W0 – không gian hấp phụ tới hạn đơn lớp (cm3/g); k – hằng số đặc trưng Nếu hai loại hơi khác nhau cùng hấp phụ lên một loại than hay một chất hấp phụ xốp nào đó thì ta có quan hệ như sau: k1  12 = k2  22 Hay 𝜀1 𝑘 = √𝑘2 = 𝛽 = 𝑐𝑜𝑛𝑠𝑡 (1.4) 𝜀2 1  được gọi là hệ số tương đồng. Như vậy thế hấp phụ là một đại lượng không đổi với một loại chất hấp phụ.

Thuyết này áp dụng tốt cho những chất hấp phụ có nhiệt độ sôi cao. Theo Dubinin, trạng thái hơi hấp phụ trong lỗ bé giống trạng thái lỏng, vì trong không gian của lỗ bé có hiện tượng chồng trường, hơi chất hấp phụ bị nén [24]. Thuyết lấp đầy lỗ bé của Dubinin có một số hạn chế nhất định. Từ thực nghiệm thấy rằng đường đẳng nhiệt Dubinin không tuyến tính ở vùng áp suất cao và lệch về phía giá trị cao của trục tung.

Nguyên nhân là do khi ở áp suất cao sự hấp phụ còn xảy ra theo cơ chế ngưng tụ mao quản và sự hấp phụ trên mặt phẳng. Ngoài ra thuyết Dubinin không đề cập đến sự hấp phụ trong lỗ chuyển tiếp và trên bề mặt mà hiện tượng này xảy ra trong thực tế của quá trình hấp phụ [24].2 Hấp phụ ở áp suất cao – Phương trình Kelvin Khi áp suất tương đối lớn, sự hấp phụ xảy ra theo cơ chế ngưng tụ mao quản trong các lỗ trung, lớp hấp phụ trên thành lỗ dầy lên, chạm vào nhau và khép kín lại thành mặt khum lõm của chất lỏng bị hấp phụ [23], [24], [27].S Trịnh Diệp Phương Danh SV: Đoàn Nguyễn Hoàng Anh 12 Kelvin đã đưa ra phương trình mô tả cơ chế này như sau: 2𝛿×𝑣 𝑃 = 𝑃𝑠 × 𝑒𝑠𝑝 (− 𝑅𝑇×𝑟 cos 𝜃) (1.5) Trong đó: P – áp suất cân bằng trên mặt khum lõm trong mao quản (mmHg) Ps – áp suất hơi bão hoà (mmHg)  – góc thấm ướt giữa chất lỏng và chất hấp phụ (độ)  – sức căng bề mặt của chất lỏng (N/m) r – bán kính mao quản (m) R – hằng số khí T – nhiệt độ tuyệt đối (K) v – thể tích mol chất bị hấp phụ (cm3/g) Dấu (–) thể hiện áp suất hơi bão hoà của chất lỏng trên bề mặt lõm luôn luôn nhỏ hơn áp suất hơi bão hoà của chất lỏng trên bề mặt phẳng. Như vậy, theo phương trình thì khi r càng nhỏ thì sự giảm áp suất càng lớn. Do đó trong những mao quản hẹp thì sự ngưng tụ sẽ xảy ra ở áp suất thấp hơn so với áp suất bão hoà.

Chính nguyên nhân này đã dẫn tới đường đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp không đồng nhất và có vòng trễ, nhánh giải hấp phụ cao hơn nhánh hấp phụ ở tại các giá trị P/Ps tương ứng. Người ta ứng dụng phương trình Kelvin để nghiên cứu sự phân bố lỗ của chất hấp phụ xốp nói chung và của than hoạt tính nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ