Luận văn: Giải pháp điện toán đám mây và ứng dụng trong giảng dạy đại học - Phan Lê Bằng

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp điện toán đám mây thực tế & ứng dụng trong giảng dạy đại học. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giá trị cho giáo dục hiện đại.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật công nghệ thông tin

2015

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY

1.1. Khái niệm điện toán đám mây

1.2. Sự cần thiết của điện toán đám mây

1.3. Đặc tính của điện toán đám mây

1.4. Cấu trúc phân lớp

1.4.1. Lớp khách hàng (Client)

1.4.2. Lớp ứng dụng (Application)

1.4.3. Lớp nền tảng (Platform)

1.4.4. Lớp cơ sở hạ tầng (Infrastructure)

1.5. Cách thức hoạt động

1.6. Các mô hình đám mây

1.7. Các mô hình dịch vụ

1.8. Khả năng mở rộng

1.8.1. Khả năng mở rộng của ĐTĐM

1.8.2. Có 2 phương pháp để tăng khả năng mở rộng đó là

1.8.3. Các kỹ thuật mở rộng

1.8.4. Công nghệ đảm bảo khả năng mở rộng của ĐTĐM

2. CHƯƠNG 2: NỀN TẢNG MICROSOFT WINDOWS AZURE

2.1. Giới thiệu về Windows Azure Platform

2.2. Windows Azure platform AppFabric

2.3. Bộ lưu trữ Windows Azure

2.3.1. Giới thiệu bộ lưu trữ Windows Azure

2.3.2. Windows Azure Blob

2.4. Giới thiệu về SQL Azure

2.4.1. Tổng quan kiến trúc

2.4.2. Ứng dụng của SQL Azure

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG WINDOWS AZURE TRONG GIẢNG DẠY ĐẠI HỌC

3.1. Xây dựng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn trên Microsoft Azure sử dụng ASP

3.1.1. Cài đặt môi trường phát triển

3.1.2. Tạo một ứng dụng ASP

3.1.3. Tạo trang Web quản lý việc nhập học của sinh viên, tạo khóa học và tập huấn

3.1.4. Mô hình cơ sở dữ liệu

3.1.5. Xây dựng các thành phần của ứng dụng

3.1.6. Xây dựng các phân hệ

3.2. Đăng kí tài khoản Microft Azure

3.3. Đưa trang Web lên Windows Azure

3.3.1. Tạo trang Web rỗng trên Windows Azure

3.3.2. Đưa trang Web và cơ sở dữ liệu lên Microsoft Azure

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

4.1. Kết quả đạt được

4.1.1. Về nghiên cứu các giải pháp của điện toán đám mây

4.1.2. Về tìm hiểu điện toán đám mây của Windows Azure của Microsoft

4.1.3. Xây dựng trang Web hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn trên Windows Azure

4.2. Kết quả chưa đạt được

4.3. Phương hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Điện toán đám mây Tổng quan đặc tính và mô hình ứng dụng

Điện toán đám mây (ĐTĐM) đã nổi lên như một cuộc cách mạng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thay đổi cách thức chúng ta lưu trữ, xử lý và truy cập dữ liệu. Thay vì đầu tư vào cơ sở hạ tầng phần cứng đắt đỏ, ĐTĐM cung cấp các tài nguyên điện toán dưới dạng dịch vụ qua Internet. Điều này cho phép người dùng tập trung vào công việc chuyên môn, giảm thiểu chi phí và thời gian triển khai. Điện toán đám mây không chỉ đơn thuần là một công nghệ mới, mà còn là một mô hình điện toán mang tính đột phá, tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục đại học.

Theo Phan Lê Bằng trong luận văn thạc sỹ kỹ thuật năm 2015, ĐTĐM là mô hình điện toán mà mọi giải pháp liên quan đến công nghệ thông tin đều được cung cấp dưới dạng các dịch vụ qua mạng Internet, giải phóng người dùng khỏi phải đầu tư nhân lực, công nghệ và hạ tầng để triển khai hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục, nơi nguồn lực thường bị hạn chế. Ứng dụng điện toán đám mây trong trường học giúp giảm thiểu chi phí, tăng cường khả năng cộng tác và hỗ trợ học tập cá nhân hóa.

ĐTĐM có nhiều đặc tính nổi bật, bao gồm tính ảo hóa, khả năng tự phục vụ, co giãn tài nguyên, hướng dịch vụ, chi trả theo mức sử dụng và khả năng tự sửa lỗi. Các mô hình đám mây phổ biến bao gồm đám mây riêng, đám mây chung, đám mây công cộng và đám mây lai. Mỗi mô hình có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu khác nhau của tổ chức. Các mô hình dịch vụ ĐTĐM bao gồm SaaS (Phần mềm như một dịch vụ), PaaS (Nền tảng như một dịch vụ) và IaaS (Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ). Việc lựa chọn mô hình dịch vụ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và mức độ kiểm soát mong muốn đối với cơ sở hạ tầng.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của điện toán đám mây hiện nay

ĐTĐM là một mô hình điện toán mà trong đó tất cả các dữ liệu và dịch vụ được đặt trong những trung tâm dữ liệu và dịch vụ khổng lồ và có thể truy cập được thông qua Internet. Ưu điểm mới của cloud computing trong giáo dục là khả năng ảo hóa và chia sẻ tài nguyên giữa các ứng dụng. ĐTĐM ra đời giải quyết các vấn đề về lưu trữ dữ liệu, sức mạnh tính toán và cung cấp tài nguyên, phần mềm.

1.2. Đặc tính nổi bật của điện toán đám mây cần nắm vững

Những đặc tính nổi bật của điện toán đám mây bao gồm ảo hóa và chia sẻ tài nguyên, khả năng tự phục vụ, co giãn tài nguyên, hướng dịch vụ, chi trả theo mức sử dụng và tự sửa lỗi. Khả năng tự phục vụ cho phép người dùng truy cập trực tiếp vào các tài nguyên và sử dụng theo nhu cầu, tăng tính linh hoạt và hiệu quả trong quá trình làm việc.

1.3. Các mô hình đám mây phổ biến và ứng dụng thực tế

Các mô hình đám mây phổ biến bao gồm đám mây riêng, đám mây chung, đám mây công cộng và đám mây lai. Đám mây công cộng phù hợp với các ứng dụng có tính bảo mật thấp và yêu cầu khả năng mở rộng cao. Đám mây riêng phù hợp với các tổ chức có yêu cầu bảo mật cao và muốn kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng. Đám mây lai kết hợp ưu điểm của cả hai mô hình, cho phép tổ chức linh hoạt lựa chọn tài nguyên phù hợp với từng ứng dụng.

II. Thách thức và rủi ro khi áp dụng điện toán đám mây trong dạy học

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng ĐTĐM trong giảng dạy cũng đặt ra một số thách thức và rủi ro cần được xem xét cẩn thận. Một trong những mối quan tâm hàng đầu là bảo mật điện toán đám mây trong giáo dục. Việc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm của học sinh và giáo viên trên đám mây đòi hỏi các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt để ngăn chặn truy cập trái phép và rò rỉ thông tin. Hơn nữa, việc phụ thuộc vào kết nối Internet có thể gây gián đoạn hoạt động giảng dạy nếu kết nối bị gián đoạn hoặc không ổn định.

Theo nghiên cứu, một số thách thức khác bao gồm chi phí điện toán đám mây cho giáo dục, đặc biệt là đối với các trường học có ngân sách hạn chế. Việc chuyển đổi sang ĐTĐM có thể đòi hỏi đầu tư ban đầu vào phần cứng, phần mềm và đào tạo nhân viên. Ngoài ra, việc quản lý và kiểm soát dữ liệu trên đám mây có thể trở nên phức tạp, đòi hỏi các kỹ năng và công cụ chuyên môn. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

Việc giải quyết các thách thức và rủi ro này đòi hỏi một kế hoạch triển khai cẩn thận, bao gồm đánh giá rủi ro, lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ uy tín, thiết lập các biện pháp bảo mật phù hợp và đào tạo nhân viên về quản lý và bảo vệ dữ liệu trên đám mây.

2.1. Mối lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu trên đám mây

Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu là một trong những mối quan tâm hàng đầu khi áp dụng ĐTĐM trong giáo dục. Các biện pháp bảo mật cần được thiết lập để ngăn chặn truy cập trái phép, rò rỉ thông tin và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu.

2.2. Vấn đề kết nối Internet và sự phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ

Việc phụ thuộc vào kết nối Internet có thể gây gián đoạn hoạt động giảng dạy nếu kết nối bị gián đoạn hoặc không ổn định. Lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ uy tín và đảm bảo kết nối Internet ổn định là yếu tố quan trọng.

2.3. Chi phí triển khai và quản lý điện toán đám mây hiệu quả

Chi phí triển khai và quản lý ĐTĐM cần được xem xét cẩn thận, đặc biệt là đối với các trường học có ngân sách hạn chế. Tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên là cần thiết.

III. Nền tảng Windows Azure Giải pháp điện toán đám mây từ Microsoft

Windows Azure là một nền tảng ĐTĐM mạnh mẽ từ Microsoft, cung cấp nhiều dịch vụ và công cụ để xây dựng, triển khai và quản lý các ứng dụng trên đám mây. Nền tảng này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình, công cụ và frameworks, cho phép các nhà phát triển dễ dàng tích hợp các ứng dụng với môi trường IT sẵn có. Nền tảng điện toán đám mây cho giáo dục như Windows Azure cung cấp các dịch vụ tính toán, lưu trữ và mạng, cho phép các trường học và tổ chức giáo dục xây dựng các giải pháp học tập trực tuyến, quản lý dữ liệu và cộng tác hiệu quả hơn.

Windows Azure cung cấp nhiều mô hình ứng dụng trên Cloud, bao gồm Virtual Machines, Web Sites và Cloud Services. Virtual Machines cho phép tạo ra một nền tảng để phát triển và kiểm thử phần mềm với chi phí thấp, hoặc chạy các ứng dụng bằng bất kỳ ngôn ngữ và thư viện nào. Web Sites cung cấp nền tảng với chi phí thấp, dễ mở rộng cho việc tạo websites và các ứng dụng Web. Cloud Services là một sự lựa chọn tốt nhất cho việc tạo các ứng dụng có khả năng mở rộng, độ tin cậy cao và với chi phí quản lý thấp.

Theo Phan Lê Bằng, Windows Azure cung cấp các dịch vụ lưu trữ dữ liệu, bao gồm Windows Azure Blob, Windows Azure Table và Windows Azure Queue. Windows Azure Blob cung cấp lưu trữ cho các mẫu dữ liệu lớn, Windows Azure Table cung cấp bộ lưu trữ có cấu trúc để lưu trữ tình trạng sử dụng, và Windows Azure Queue cung cấp các thông báo công việc để khởi động dịch vụ liên lạc.

3.1. Tổng quan về nền tảng Microsoft Windows Azure trong giáo dục

Windows Azure là một nền tảng Cloud Computing của Microsoft thường để xây dựng, triển khai và quản lý các ứng dụng thông qua trung tâm dữ liệu (Datacenters). Window Azure cho phép các nhà phát triển (developers) có thể sử dụng nhiều ngôn ngữ lập trình, các công cụ, frameworks.

3.2. Các dịch vụ lưu trữ dữ liệu Blob Table và Queue

Các dịch vụ lưu trữ dữ liệu của Windows Azure bao gồm Windows Azure Blob, Windows Azure Table và Windows Azure Queue. Windows Azure Blob cung cấp lưu trữ cho các mẫu dữ liệu lớn, Windows Azure Table cung cấp bộ lưu trữ có cấu trúc để lưu trữ tình trạng sử dụng, và Windows Azure Queue cung cấp các thông báo công việc để khởi động dịch vụ liên lạc.

3.3. AppFabric và các thành phần hỗ trợ kết nối ứng dụng

Windows Azure platform AppFabric cung cấp cơ sở hạ tầng dựa trên đám mây được sử dụng bởi ứng dụng đám mây và ứng dụng on-premise. Các thành phần của Windows Azure platform AppFabric bao gồm Service Bus và Access Control.

IV. Ứng dụng Windows Azure xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến

Việc sử dụng Windows Azure trong giảng dạy đại học mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt trong việc xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Theo Phan Lê Bằng, có thể sử dụng Windows Azure để xây dựng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn trên Microsoft Azure sử dụng ASP.NET. Việc cài đặt môi trường phát triển, tạo trang Web quản lý việc nhập học của sinh viên, tạo khóa học và tập huấn bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu, các trang tạo mới, cập nhật thông tin cho ứng dụng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn và đưa được trang web lên lưu trữ trên Microsoft Azure Portal.

Ứng dụng điện toán đám mây trong trường học không chỉ giới hạn ở việc quản lý học tập trực tuyến mà còn có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ giáo dục từ xa, hỗ trợ học tập cá nhân hóa và tăng cường khả năng cộng tác giữa sinh viên và giảng viên. Việc sử dụng các công cụ và dịch vụ của Windows Azure giúp các trường học và tổ chức giáo dục xây dựng các giải pháp học tập linh hoạt, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Ví dụ, Windows Azure có thể được sử dụng để tạo ra các lớp học ảo, nơi sinh viên có thể tham gia các bài giảng trực tuyến, làm bài tập và tương tác với giảng viên và bạn bè. Nền tảng này cũng có thể được sử dụng để cung cấp các tài liệu học tập trực tuyến, như sách giáo khoa, bài giảng và bài kiểm tra. Ngoài ra, Windows Azure có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập cá nhân hóa, cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng mình và tập trung vào các lĩnh vực mà họ cần cải thiện.

4.1. Xây dựng hệ thống nhập học sinh viên và quản lý khóa học

Windows Azure có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn trên Microsoft Azure sử dụng ASP.NET. Việc cài đặt môi trường phát triển, tạo trang Web quản lý việc nhập học của sinh viên, tạo khóa học và tập huấn bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu, các trang tạo mới, cập nhật thông tin cho ứng dụng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn và đưa được trang web lên lưu trữ trên Microsoft Azure Portal.

4.2. Ứng dụng tạo môi trường học tập trực tuyến và từ xa

Windows Azure có thể được sử dụng để tạo ra các lớp học ảo, nơi sinh viên có thể tham gia các bài giảng trực tuyến, làm bài tập và tương tác với giảng viên và bạn bè. Nền tảng này cũng có thể được sử dụng để cung cấp các tài liệu học tập trực tuyến, như sách giáo khoa, bài giảng và bài kiểm tra.

4.3. Hỗ trợ học tập cá nhân hóa và tăng cường cộng tác

Windows Azure có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập cá nhân hóa, cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng mình và tập trung vào các lĩnh vực mà họ cần cải thiện. Ngoài ra, Windows Azure có thể được sử dụng để tăng cường khả năng cộng tác giữa sinh viên và giảng viên, cho phép họ chia sẻ tài liệu, thảo luận các vấn đề và làm việc cùng nhau trên các dự án.

V. Bí quyết lựa chọn giải pháp điện toán đám mây phù hợp cho trường học

Việc lựa chọn giải pháp ĐTĐM phù hợp cho trường học là một quyết định quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố khác nhau. Đầu tiên, cần xác định rõ nhu cầu và mục tiêu của trường học, bao gồm các ứng dụng và dịch vụ cần thiết, số lượng người dùng, yêu cầu về bảo mật và khả năng mở rộng. Sau đó, cần đánh giá các nhà cung cấp dịch vụ ĐTĐM khác nhau, so sánh các tính năng, giá cả, mức độ hỗ trợ và uy tín của họ.

Một số tiêu chí quan trọng cần xem xét khi lựa chọn giải pháp ĐTĐM bao gồm: tính bảo mật, khả năng mở rộng, tính linh hoạt, khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có, chi phí và mức độ hỗ trợ. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố pháp lý và tuân thủ, đảm bảo rằng giải pháp ĐTĐM tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.

Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia ĐTĐM và các trường học khác đã triển khai thành công ĐTĐM cũng là một cách tốt để đưa ra quyết định sáng suốt. Việc lựa chọn giải pháp ĐTĐM phù hợp sẽ giúp trường học tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ này, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao chất lượng giáo dục.

5.1. Xác định nhu cầu và mục tiêu của trường học khi chuyển đổi

Cần xác định rõ nhu cầu và mục tiêu của trường học, bao gồm các ứng dụng và dịch vụ cần thiết, số lượng người dùng, yêu cầu về bảo mật và khả năng mở rộng.

5.2. Đánh giá và so sánh các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây

Cần đánh giá các nhà cung cấp dịch vụ ĐTĐM khác nhau, so sánh các tính năng, giá cả, mức độ hỗ trợ và uy tín của họ.

5.3. Tiêu chí quan trọng khi lựa chọn giải pháp điện toán đám mây

Một số tiêu chí quan trọng cần xem xét khi lựa chọn giải pháp ĐTĐM bao gồm: tính bảo mật, khả năng mở rộng, tính linh hoạt, khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có, chi phí và mức độ hỗ trợ.

VI. Tương lai của điện toán đám mây trong giáo dục Xu hướng và tiềm năng

ĐTĐM tiếp tục phát triển và mang lại nhiều tiềm năng to lớn cho giáo dục trong tương lai. Các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) và Internet of Things (IoT) đang được tích hợp vào các giải pháp ĐTĐM, tạo ra các ứng dụng giáo dục thông minh hơn, cá nhân hóa hơn và hiệu quả hơn.

Trong tương lai, ĐTĐM có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống học tập thích ứng, tự động điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng học sinh. Nền tảng này cũng có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ học tập trực tuyến, giúp học sinh vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong học tập.

Ngoài ra, ĐTĐM có thể được sử dụng để kết nối các trường học và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới, tạo ra một môi trường học tập toàn cầu, nơi học sinh và giảng viên có thể chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và cộng tác trên các dự án chung. Việc áp dụng ĐTĐM trong giáo dục sẽ tiếp tục thay đổi cách thức chúng ta dạy và học, mang lại nhiều cơ hội và lợi ích cho cả học sinh và giáo viên.

6.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy vào nền tảng điện toán đám mây

Các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) đang được tích hợp vào các giải pháp ĐTĐM, tạo ra các ứng dụng giáo dục thông minh hơn, cá nhân hóa hơn và hiệu quả hơn.

6.2. Hệ thống học tập thích ứng và tư vấn hỗ trợ trực tuyến

ĐTĐM có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống học tập thích ứng, tự động điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng học sinh. Nền tảng này cũng có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ học tập trực tuyến.

6.3. Kết nối giáo dục toàn cầu và môi trường học tập cộng tác

ĐTĐM có thể được sử dụng để kết nối các trường học và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới, tạo ra một môi trường học tập toàn cầu, nơi học sinh và giảng viên có thể chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và cộng tác trên các dự án chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp thực tế của điện toán đám mây và ứng dụng trong giảng dạy đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về điện toán đám mây. Chương này giới thiệu về kiến trúc và các cấu trúc, mô hình của điện toán đám mây. Đồng thời cũng đưa ra cái tổng quan về điện toán đám mây. Chương 2: Nền tảng của Microsoft Windows Azure.

Chương này giới thiệu về Windows Azure Platform, bộ lưu trữ Windows Azure, giới thiệu về SQL Azure. Chương 3: Ứng dụng Windows Azure trong giảng dạy đại học. Chương này trình bày cách thiết kế, xây dựng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn 3 download by : skknchat@gmail.com trên Microsoft Azure sử dụng ASP. Cài đặt môi trường phát triển, tạo trang Web quản lý việc nhập học của sinh viên, tạo khóa học và tập huấn bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu, các trang tạo mới, cập nhật thông tin cho ứng dụng hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn và đưa được trang web lên lưu trữ trên Microsoft Azure Portal.

Chương 4: Kết luận. Chương này đưa ra những vấn đề đạt được của đề tài đã thực hiện được, những tồn tại và hướng phát triển đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu Trong quá tiếp cận, nghiên cứu và thực hiện luận văn bản thân tác giả đã sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: - Nghiên cứu các tài liệu, ngôn ngữ và công nghệ liên quan đến điện toán đám mây. - Tổng hợp các tài liệu Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: - Phân tích yêu cầu thực tế của bài toán và xây dựng các bước phân tích hệ thống để hỗ trợ việc lập trình, xây dựng ứng dụng.

- Vận dụng các vấn đề nghiên cứu về Microsoft Azure, học viên đã tiến hành thiết kế, cài đặt cơ sở dữ liệu, trang web với môi trường phát triển Microsoft visual studio APS. - Đưa được trang Web và cơ sở dữ liệu của hệ thống nhập học sinh viên, tạo khóa học và tập huấn lên Microsoft Azure Portal. - Đánh giá kết quả đạt được. 4 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY 1.1 Khái niệm điện toán đám mây 1.1 Định nghĩa: Điện toán đám mây là một mô hình điện toán mà trong đó tất cả các dữ liệu và dịch vụ được đặt trong những trung tâm dữ liệu và dịch vụ khổng lồ (cloud- đám mây) và có thể truy cập được thông qua Internet.1 : Đám mây điện toán [10] Theo định nghĩa, các nguồn điện toán khổng lồ như phần mềm, dịch vụ … sẽ nằm tại các máy chủ ảo (đám mây) trên Internet thay vì trong máy tính gia đình và văn phòng ( trên mặt đất) để mọi người kết nối và sử dụng mỗi khi họ cần.

Một trong những ý tưởng quan trọng nhất của điện toán đám mây là khả năng mở rộng và công nghệ chủ chốt là công nghệ ảo hóa. Ảo hóa cho phép sử dụng tốt hơn một server bằng cách kết hợp các hệ đều hành và các ứng dụng trên một máy tính chia sẻ đơn lẻ. Ảo hóa cũng cho phép di trú trực tuyến (online migration) để khi một server quá tải, một instance của hệ điều hành ( và các ứng dụng trên đó) có thể di trú đến một server mới, ít tải hơn. Từ góc nhìn bên ngoài, điện toán đám mây đơn giản chỉ là việc di trú tài nguyên tính toán và lưu trữ từ doanh nghiệp vào “đám mây”.

Người dùng chỉ định 5 download by : skknchat@gmail.com yêu cầu tài nguyên và Cloud provider hầu như tập hợp các thành phần ảo này trong hạ tầng của nó.2 : Di trú tài nguyên vào đám mây [9] Ưu điểm mới của cloud computing là khả năng ảo hóa và chia sẻ tài nguyên giữa các ứng dụng .3: Ảo hóa server [8] 6 download by : skknchat@gmail.com Hiện nay, các nhà cung cấp đưa ra nhiều dịch vụ của điện toán đám mây theo nhiều hướng khác nhau, đưa ra các chuẩn riêng cũng như cách thức hoạt động khác nhau. Do đó, việc tích hợp các cloud để giải quyết một bài toán lớn của khách hàng vẫn còn là một vấn đề khó khăn. Chính vì vậy, các nhà cung cấp dịch vụ đang có xu hướng tích hợp các cloud lại với nhau thành “sky computing”, đưa ra các chuẩn chung để giải quyết các bài toán của khách hàng.4 : Sky Computing cho các “đám mây”[12] 1. Sự cần thiết của điện toán đám mây Điện toán đám mây ra đời giải quyết các vấn đề sau: - Vấn để lưu trữ dữ liệu: Dữ liệu được lưu trữ tập trung ở các kho dữ liệu khổng lồ.

Các công ty lớn như Microsoft, Google có hàng chục kho dữ liệu trung tâm nằm rải rác khắp trên thế giới. Các công ty lớn này sẽ cung cấp các dịch vụ cho phép doanh nghiệp có thể lưu trữ và quản lý dữ liệu của họ trên các kho lưu trữ trung tâm. - Vấn đề về sức mạnh tính toán : 7 download by : skknchat@gmail.com Có 2 giải pháp chính: + Sử dụng các siêu máy tính để xử lý tính toán. + Sử dụng các hệ thống tính toán song song, phân tán, tính toán lưới.

- Vấn đề về cung cấp tài nguyên, phần mềm: Cung cấp các dịch vụ hạ tầng là dịch vụ - IaaS (Infrastructure as a Service), nền tảng là dịch vụ - PaaS (Platform as a Service), phần mềm là dịch vụ - SaaS (Software as a Service) 1. Đặc tính của điện toán đám mây Những đặc tính nổi bật của điện toán đám mây: - Ảo hóa và chia sẻ tài nguyên: Trái tim của điện toán đám mây là khả năng ảo hóa. Ảo hóa cung cấp khả năng chia sẻ tài nguyên tính toán như servers, storege, data… Nhờ khả năng ảo hóa, hệ thống sẽ tận dụng hiệu quả hơn. - Khả năng tự phục vụ ( Self-service access) : Cloud computing cung cấp khả năng tự phục vụ cho các User.

Người sử dụng có khả năng truy cập trực tiếp vào các tài nguyên và sử dụng theo nhu cầu. - Co giãn tài nguyên (Elastic resource pools) : Tài nguyên cung cấp cho người sử dụng ( servers, storage, data,…) có thể dẽ dàng co giãn tùy theo nhu cầu sử dụng. Những tài nguyên không còn được sử dụng sẽ được giải phóng cho hệ thống. - Hướng dịch vụ ( Service-oriented) : Hệ thống cloud computing là hướng dịch vụ và được xây dựng dựa trên tập các dịch vụ.

Các dịch vụ có thể độc lập hoặc được xây dựng dựa trên các dịch vụ đã có nhờ khả năng re-use. - Chi trả theo mức sử dụng (Pay per use): Người dùng chi trả cho những tài nguyên nào họ sử dụng, về phía nhà cung cấp, khả năng này cho phép họ theo dõi các dịch vụ được sử dụng. - Tự sửa lỗi (Self-Healing): Các ứng dụng/dịch vụ chạy trong môi trường cloud computing đều có đặc tính tự sửa lỗi. Mỗi ứng dụng khi thực thi đều có các bản sao chép; các phiên bản này tự động cập nhật.

Khi ứng dụng gặp sự cố sẽ luôn có 1 bản sao chép tiếp tục được thực thi. 8 download by : skknchat@gmail. Cấu trúc phân lớp: Điện toán đám mây được chia ra thành 5 lớp riêng biệt, có tác động qua lại lẫn nhau 1. Lớp khách hàng (Client): Lớp Client của điện toán đám mây bao gồm phần cứng và phần mềm, dựa vào đó, khách hàng có thể truy cập và sử dụng các ứng dụng/dịch vụ được cung cấp từ điện toán đám mây.

Lớp ứng dụng (Application): Làm nhiệm vụ phân phối phần mềm như một dịch vụ thông qua Internet, người dùng không cần phải cài đặt và chạy các ứng dụng đó trên máy tính của mình, các ứng dụng dễ dàng được chỉnh sửa và người dùng dễ dàng nhận được sự hỗ trợ. Lớp nền tảng (Platform): Cung cấp nền tảng cho điện toán và các giải pháp của dịch vụ, chi phối đến cấu trúc hạ tầng của “đám mây” và là điểm tựa cho lớp ứng dụng, cho phép các ứng dụng hoạt động trên nền tảng đó. Lớp cơ sở hạ tầng (Infrastructure) Thay vì khách hàng phải bỏ tiền ra mua các server, phần mềm, trung tâm dữ liệu hoặc thiết bị kết nối… giờ đây, họ vẫn có thể có đầy đủ tài nguyên để sử dụng mà chi phí được giảm thiểu, hoặc thậm chí là miễn phí. Đây là một bước tiến hóa của mô hình máy chủ ảo (Virtual Private Server).

Lớp máy chủ (Server): Bao gồm các sản phẩm phần cứng và phần mềm máy tính, được thiết kế và xây dựng đặc biệt để cung cấp các dịch vụ của đám mây. Cách thức hoạt động: Bao gồm 2 lớp: Lớp Back-end và lớp Front-end. Lớp Front-end là lớp người dùng, cho phép người sử dụng thao tác thông qua giao diện người dùng. Khi người dùng truy cập các dịch vụ trực tuyến họ sẽ phải sử dụng thông qua giao diện lớp Front-end và các phần mềm sẽ được chạy trên lớp Back-end nằm ở đám 9 download by : skknchat@gmail.

Lớp Back-end bao gồm các cấu trúc phần cứng và phần mềm để cung cấp giao diện cho lớp Front-end và được người dùng tác động thông qua giao diện đó. Các mô hình đám mây : 1.1 Đám mây riêng (Private Cloud): Các đám mây riêng (dùng cho nội bộ cơ sở) cho phép một công ty phủ các lớp ảo hóa và phần mềm quản lý lên cơ sở hạ tầng. Các đám mây riêng tư tồn tại bên trong tường lửa của công ty ta và do tổ chức của ta quản lý. Chúng là các dịch vụ đám mây do ta tạo ra và kiểm soát trong doanh nghiệp của mình.

Các đám mây riêng tư cũng cung cấp nhiều lợi ích tương tự như các đám mây công cộng - sự khác biệt chủ yếu là tổ chức của ta chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì đám mây đó. Đám mây chung (Community cloud): Các đám mây chung là các đám mây được chia sẻ bởi một số tổ chức và hỗ trợ một cộng đồng cụ thể có mối quan tâm chung. Nó có thể quản lý bởi các tổ chức hoặc một bên thứ ba. 10 download by : skknchat@gmail.

Đám mây công cộng (Public cloud): Các đám mây công cộng có sẵn cho công chúng hoặc một nhóm ngành nghề lớn và do một tổ chức bán các dịch vụ đám mây sở hữu và cung cấp. Một đám mây công cộng là cái mà người ta hình dung là đám mây theo nghĩa thông thường; đó là, các tài nguyên được cung cấp động trên Internet bằng cách sử dụng các ứng dụng web từ một nhà cung cấp bên thứ ba bên ngoài cung cấp các tài nguyên chia sẻ và gửi hóa đơn tính cước trên cơ sở tính toán việc sử dụng.7: Đám mây công cộng [2] 11 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ