Luận án TS: Chế tạo điện cực Graphen phân tích Ure & Axit Uric - Bùi Thị Phương Thảo

Toàn văn luận án tiến sĩ về chế tạo điện cực graphen. Nghiên cứu ứng dụng của điện cực biến tính trong phân tích nồng độ ure và axit uric.

Chuyên ngành

Hóa Phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2021

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Điện cực Graphen trong Phân tích Sinh học

Điện cực graphen đã trở thành công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực sinh hóa phân tích. Với cấu trúc carbon hai chiều độc đặc, graphen mang lại khả năng dẫn điện vượt trội, diện tích bề mặt lớn và tính chất điện hóa xuất sắc. Những đặc tính này làm cho điện cực graphen trở thành lựa chọn lý tưởng để phát triển các cảm biến điện hóa hiện đại. Ứng dụng của nó trong phân tích sinh học, đặc biệt là trong việc phát hiện các chất sinh học quan trọng, đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực y tế chẩn đoán.

1.1. Đặc tính cấu trúc của Graphen

Graphen là một lớp carbon đơn nguyên tử sắp xếp theo cấu trúc lục giác. Cấu trúc này cho phép sự dẫn điện tuyệt vời và tính linh hoạt cao. Diện tích bề mặt cực lớn (lên đến 2600 m²/g) cho phép hấp phụ nhiều phân tử, tăng độ nhạy của cảm biến. Các tính chất quang học, điện và cơ học vượt trội của graphen giúp nó nổi bật so với các vật liệu khác.

II. Phân tích Ure bằng Điện cực Graphen

Ure là chất chỉ thị quan trọng của chức năng thận trong cơ thể người. Phương pháp phân tích ure truyền thống thường phức tạp, tốn kém và tốn thời gian. Sử dụng điện cực graphen đã cải thiện đáng kể độ nhạy và tốc độ phát hiện ure. Các nghiên cứu cho thấy rằng điện cực graphen được chế biến với các enzyme ure hoặc các chất xúc tác có thể phát hiện ure với nồng độ rất thấp. Phương pháp này có ưu điểm là nhanh chóng, không xâm lấn và có thể được ứng dụng trong các hệ thống chẩn đoán in vitro hiện đại.

2.1. Nguyên lý phát hiện Ure

Khi ure tiếp xúc với điện cực graphen được sửa đổi, nó trải qua phản ứng điện hóa tạo ra tín hiệu đo được. Graphen tăng tốc độ truyền electron giữa ure và điện cực. Sự kết hợp giữa graphen và các chất xúc tác sinh học tạo nên hệ thống cảm biến có độ chọn lọc cao. Phương pháp này có thể phân biệt ure từ các chất gây nhiễu khác trong mẫu sinh học.

III. Phân tích Axit Uric sử dụng Công nghệ Graphen

Axit uric là sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa purin, và nồng độ cao của nó liên quan đến bệnh gout và các rối loạn sức khỏe khác. Phát hiện axit uric nhanh chóng và chính xác là rất quan trọng trong y tế lâm sàng. Điện cực graphen cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho bài toán này với độ nhạy cao hơn 100 lần so với các phương pháp truyền thống. Các cảm biến này có thể tích hợp vào các thiết bị cầm tay, hỗ trợ chẩn đoán nhanh ở phòng khám hoặc tại nhà.

3.1. Cơ chế phân tích Axit Uric

Axit uric dễ bị oxy hóa trên bề mặt điện cực graphen, tạo ra dòng điện đo được. Điện cực graphen được chế biến với các enzyme xoxidase hoặc các hệ thống xúc tác khác để tăng độ chọn lọc. Khoảng pH tối ưu và điện thế được thiết lập để đạt hiệu suất tối đa. Phương pháp amperometric hoặc voltammetric được sử dụng để đo lường sự thay đổi tín hiệu điện.

IV. Ứng dụng và Triển vọng của Điện cực Graphen trong Y tế

Công nghệ điện cực graphen mở ra những khả năng mới trong chẩn đoán y tế hiện đại. Khả năng phát hiện đồng thời ure và axit uric trên một thiết bị duy nhất có thể giúp đánh giá toàn diện chức năng thận. Các cảm biến này có tiềm năng được tích hợp vào các thiết bị y tế điều dưỡng, hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Hướng phát triển tương lai bao gồm cải thiện độ bền, giảm chi phí sản xuất và phát triển các hệ thống phân tích đa chỉ số sinh học.

4.1. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Các cảm biến graphen có thể được sử dụng trong các phòng xét nghiệm lâm sàng, phòng cấp cứu và thậm chí tại nhà bệnh nhân. Sự kết hợp với các công nghệ IoT cho phép theo dõi sức khỏe từ xa. Chi phí thấp hơn giúp phổ biến rộng rãi các hình thức chẩn đoán phòng ngừa. Điều này đặc biệt có ý nghĩa quan trọng trong các nước đang phát triển nơi dịch vụ y tế có hạn chế.

22/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Axit uric và ure 1.1 Giới thiệu chung UA là một hợp chất hữu cơ dị vòng ngưng tụ chứa các dị tố nitơ, ôxi với công thức C5H4N4O3.1: Công thức cấu tạo của UA Tên gọi hóa học: 7,9-dihydro-1H-purin-2,6,8(3H)-trion Tên gọi khác: 2,6,8 Trioxypurin. UA là một axit yếu với hệ số phân li (pKa) =5,75-10,3. Trong huyết tương với pH= 7,4 thì 98% lượng UA tồn tại dưới dạng muối kiềm : monosodium Urat [26] UA được tạo thành trong cơ thể do quá trình dị hoá các base purin (adenin và guanidin), sau đó chúng được hòa tan trong máu, đưa đến thận và thải ra ngoài qua nước tiểu.

UA trong cơ thể được tạo ra từ hai nguồn sau [27]: Ngoại sinh: từ thức ăn đưa vào cơ thể có chứa chất purin với hàm lượng từ 100 - 200 mg/ngày; Nội sinh: do các tế bào chết của cơ thể sinh ra, khoảng 600 mg/ngày. pH nước tiểu ảnh hưởng lớn đến sự hòa tan UA, bình thường lượng UA thải qua nước tiểu là trên 800 mg/ngày. pH càng lớn càng thuận lợi cho việc thải UA và ngươc lại càng khó khăn cho việc đào thải UA. - pH 5,0: UA bão hòa với nồng độ từ 390-900 μmol/L 5 - pH 7,0: UA bão hòa với nồng độ từ 9480-12000 μmol/L 1.

Vai trò của UA trong cơ thể UA được hấp thụ từ chế độ ăn qua ruột. Phần lớn chúng sau đó sẽ được đào thải qua thận. Ngoài ra, một lượng đáng kể UA cũng được tái hấp thu bởi cơ quan này (Hình 1. UA được tìm thấy trong các tế bào, mô và cơ quan với các hàm lượng khác nhau.2: Sơ đồ chuyển hóa UA trong cơ thể người [28] Khi nồng độ UA tăng cao quá mức bão hòa trong huyết tương, trong một số điều kiện vật lý, sẽ xảy ra sự lắng đọng của natri urat ở các khớp trong cơ thể.

Sự lắng đọng này gây tổn thương đến nhiều cơ quan như mạch máu, tim, mắt, màng não, cơ quan sinh dục. Trong đó điển hình là sự lắng đọng ở khớp gây nên các cơn gút cấp do quá trình viêm khớp tái phát nhiều lần. Không chỉ có vậy, tăng UA còn là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý khác. Các tác giả Frederick Mahomed, Alexandre Haig và Nathan Smith Davis là những người đầu tiên đưa ra giả thuyết tăng UA gây tăng huyết áp và bệnh thận.

Đã có một số công trình nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa hàm lượng UA với các bệnh liên quan đến tim mạch bao gồm tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa, bệnh mạch vành, bệnh mạch máu não, 6 tiền sản giật và cả bệnh thận [29-34]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu UA kết tủa và lắng đọng ở tim mạch thì gây viêm mạch máu, viêm màng ngoài tim; ở vùng đầu gây ra viêm kết mạc, viêm mống mắt, viêm tuyến mang tai, viêm màng não. Nếu kết tủa ở vùng sinh dục, các tinh thể uric gây viêm tinh hoàn, viêm tuyến tiền liệt. Ở chiều ngược lại, nồng độ UA quá thấp có thể dẫn đến các bệnh đa xơ cứng, bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer và viêm thần kinh thị giác.

Nồng độ UA huyết thanh tăng có thể xuất phát từ một số yếu tố, bao gồm cả nguyên nhân cấp tính và mãn tính. Các nguyên nhân cấp tính của tăng UA máu như uống nhiều rượu, hội chứng ly giải khối u (một biến chứng của hóa trị ung thư) và chế độ ăn uống có nhiều purin hoặc protein. Ngoài ra, tăng UA máu mạn tính có thể xuất phát từ các điều kiện làm giảm mức lọc cầu thận, giảm bài tiết…[34]. Các phương pháp phân tích UA Phương pháp phổ biến để xác định nồng độ UA bao gồm: phương pháp phân tích sử dụng quá trình oxy hóa enzym của UA để tạo ra hydro peroxit, allantoin và cacbon dioxit [35], các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao trên các cột pha đảo cùng; phương pháp phát hiện bằng phương pháp UV kết hợp khối phổ (MS) [36].

Các phương pháp này bao gồm nhiều bước như chuẩn bị huyết thanh và các yêu cầu của phương pháp quang phổ để xác định sản phẩm hoặc kỹ thuật ghép enzym xác định gián tiếp nồng độ của chất trung gian H2O2 [37]. Các phương pháp trên đòi hỏi các quy trình vận hành phức tạp, các công cụ đắt tiền và thử nghiệm viên phải được đào tạo chuyên sâu. Dưới đây là tổng quan những ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp. * Phương pháp xác định UA sử dụng enzym Uox Tác giả San V [38] dựa trên phản ứng ghép oxy hóa giữa thuốc thử NCP và thuốc thử TOOS, trong hệ thống liên quan đến ba enzym: Uox, peroxidaza và ascorbat oxyaza.

UA  uricase  allantoin + H2O2 Nồng độ của phức được hình thành bởi sự liên kết oxy hóa của thuốc thử NCP và TOOS tỷ lệ thuận với nồng độ UA. 7 Sử dụng phương pháp này UA có thể được xác định ở nồng độ tối đa lên tới 1,428 mmol/L. Nghiên cứu cho thấy sử dụng thuốc thử NCP có độ nhạy hơn khi xác định UA so với 4-AA. Độ nhạy của phương pháp này khi xác định UA là 0,71 đơn vị độ hấp thụ trên mỗi mmol/L của UA; giới hạn phát hiện là LOD = 0,0035 mmol/L và giới hạn định lượng là LOQ = 0,015 mmol/L UA.

Một số phương pháp cố định enzym UOx dựa trên cảm biến sinh học và phương pháp quang phổ để xác định UA đã được công bố [37-40]. Ngoài ra, đã có nghiên cứu sử dụng phương pháp quang phổ đơn giản để phát hiện UA trong nước tiểu bình thường và mẫu nước tiểu của bệnh nhân gút dựa trên phản ứng của hydro peroxide (H2O2) với màu vàng của muối 4-Aminodiphenylamin Diazonium Sulfat (variamin blue)(RT) để thu được dung dịch màu vàng lục nhạt. Độ hấp thụ của các sản phẩm là đầu ra của phản ứng enzym và muối RT màu xanh lam được phát hiện bằng máy quang phổ UV với độ hấp thụ tối đa ở 269 nm. Thời gian đáp ứng của phương pháp là 20 phút.

Hoạt tính pH tối ưu trên các phản ứng muối RT của enzym và variamin màu xanh da trời là pH 9. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của phương pháp này rất tốt ở mức 0,7%. Biểu đồ hiệu chuẩn nồng độ UA khác nhau được tìm thấy trong khoảng 0,5-13 mM với giới hạn phát hiện là 0,58 mM [41]. Galban và cộng sự đã đưa ra một phương pháp xác định UA trong huyết thanh bằng phản ứng với UOx.

Quy trình này dựa trên những thay đổi trong huỳnh 8 quang diễn ra trong phản ứng enzym của UOx với UA khi dung dịch được kích thích ở bước sóng 287 nm và phát xạ được đo ở bước sóng 330 nm. Kết quả cho thấy dải nồng độ làm việc là 3.10−4 M và độ tái lập 4% ứng với n = 7 [42]. * Xác định axit uric bằng phương pháp HPLC Kovarik và đồng nghiệp đã sử dụng các phép đo HPLC trên 300 mẫu huyết thanh được so sánh với phương pháp enzym. Các mẫu huyết thanh được khử protein bằng axit perchloric và được phân tích bằng HPLC với cột pha đảo MAG 1; 4.6 x 150 mm, Biospher PSI 200 C18, 5µm, pha động bao gồm 5% metanol trong 25 mmol/L natri dihydrogenphosphat pH 4,75.

Kết quả cho thấy sai khác giữa các xét nghiệm và phân tích dưới 5%. Độ thu hồi từ 90,0-103,4%, giới hạn định lượng đạt được 10,0 μmol/L (3,3 pmol/lần tiêm). Kết quả thu được bằng phương pháp sắc ký có sự phù hợp tương đối tốt so với phương pháp enzym, nhưng cho giá trị trung bình cao hơn [43]. Hai Fang Li và đồng nghiệp sử dụng phương pháp HPLC pha đảo (RP-HPLC) detector cực tím (UV) để xác định đồng thời các chất: Creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin trong nước tiểu.

Các mẫu được xử lý bằng cách pha loãng, ly tâm và lọc, thành phần trong các mẫu nước tiểu được phân tách bằng cột ODS-BP, sau đó rửa giải bằng dung dịch đệm metanol/50 mM NaH2PO4 ở pH 5,26 (5:95). Độ tuyến tính của các diện tích peak cực đại và nồng độ các dung dịch tiêu chuẩn thu được cho Creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin trong nước tiểu với các hệ số tương quan trong khoảng 0,9957 – 0,9993. Phương pháp phân tích có độ lặp lại tốt (giá trị đối với UA, hypoxanthin và xanthin lần lượt là 93,49; 97,90% và 95,38%). Giới hạn phát hiện (LOD, S / N≥3) đối với creatinin, UA, hypoxanthin và xanthin lần lượt là 0,010; 0,025; 0,050 và 0,025 mg / L [44].

* Xác định axit uric bằng phương pháp điện hóa Các kỹ thuật điện hóa đã được sử dụng để xác định nhiều chất, phổ biến nhất là các máy đo đường huyết được sử dụng bởi bệnh nhân tiểu đường. Ưu điểm của phương pháp phân tích điện hoá là thời gian tương đối nhanh khi so sánh với các phương pháp quang phổ [45]. Cảm biến điện hóa đã thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu do lợi thế của thời gian phân tích ngắn, 9 quy trình thí nghiệm đơn giản, có thể áp dụng cho nhiều mẫu sinh học và yêu cầu dụng cụ rẻ hơn cùng với độ chọn lọc và độ nhạy cao [46]. Vì UA có thể dễ dàng bị oxy hóa ở các điện cực thông thường trong các dung dịch nước tạo ra allantoin là sản phẩm chính, nên phương pháp điện hóa được ưu tiên lựa chọn [47- 52].

Tuy nhiên, UA và AA thường có mặt đồng thời trong các chất lỏng sinh học như máu và nước tiểu. Pic oxy hóa của UA và AA quá gần nhau, khó tách ra ở các điện cực thông thường, dẫn đến độ chọn lọc kém [53]. Để xác định chính xác UA khi có mặt AA, cần phải phát triển một phương pháp chọn lọc để xác định UA một cách thuận tiện trong xét nghiệm, hạn chế ảnh hưởng sai sót do AA gây ra. Do đó xác định chọn lọc UA và AA đã nhận được sự quan tâm rất lớn của các nhà nghiên cứu điện hóa [54 - 57].

Nồng độ cơ bản của UA và AA trong các mẫu sinh học thay đổi tùy theo tình trạng sức khoẻ, trên phạm vi rộng từ 10-7 đến 10-3 mol/L. Để khắc phục sự ảnh hưởng của AA, xu hướng sử dụng các điện cực biến đổi polyme (PMEs) [58,59] và các điện cực biến đổi hóa học (CME) [60] để phát hiện chọn lọc UA đang nhận được sự quan tâm lớn của các nhà khoa học. Việc áp dụng các điện cực biến tính trong điện phân có nhiều ưu điểm như giảm mức oxi hóa khử quá mức, tăng tốc độ truyền điện tử, tăng cường độ nhạy phát hiện và cải thiện độ chọn lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ