Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu thị trường, sự cạnh tranh giữa các tổ chức ngày càng phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định năng lực phát triển của doanh nghiệp mà máy móc hay cơ sở vật chất không thể thay thế hoàn toàn. Tuy nhiên, việc tìm kiếm và thu hút nhân sự phù hợp cho các vị trí quản lý, điều hành cấp cao là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc hoạt động trong các ngành kinh doanh có tính chất đặc thù. Bối cảnh này thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao chuyên nghiệp (Executive Search) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian và tiếp cận nhân tài chất lượng.
Công ty TNHH Shasu Group (tiền thân là HR Strategy thành lập năm 2011) là doanh nghiệp có 11 năm hoạt động trong lĩnh vực cung ứng nguồn nhân lực và tư vấn giải pháp nhân sự tại thị trường Việt Nam. Thực tế hoạt động tại công ty cho thấy quy trình tuyển dụng đã được định hình tương đối hoàn chỉnh, số lượng hồ sơ ứng viên tiếp nhận dồi dào qua nhiều kênh. Tuy nhiên, hiệu quả tuyển dụng thực tế chưa đạt mức tối ưu: tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu chất lượng, tương thích với văn hóa doanh nghiệp đối tác và sẵn sàng nhận việc chính thức còn ở mức thấp. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả thực hiện đề tài "Hoàn thiện dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group" nhằm nhận diện các điểm nghẽn và xác lập các giải pháp hoàn thiện dịch vụ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu, nghiên cứu và phân tích thực trạng dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao của Công ty TNHH Shasu Group trong giai đoạn 2019–2021.
- Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và chỉ ra các nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến công tác cung ứng dịch vụ tuyển dụng của công ty.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế, khai thác thế mạnh hiện có để nâng cao chất lượng và hiệu quả dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Shasu Group, địa chỉ tại Số 3, Đường 357, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 (kèm các số liệu vận hành hệ thống cập nhật đến tháng 5/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị nhân sự và dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao:
- Khái niệm tuyển dụng nhân sự: Khái niệm tuyển dụng theo Phạm Đức Thành (2006); phân loại hình thức tuyển dụng nội bộ và tuyển dụng bên ngoài theo Trần Kim Dung (2015); quy trình đánh giá và lựa chọn theo Vũ Thị Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2005); vai trò nền tảng của tuyển dụng trong quản trị nhân sự theo Nguyễn Hữu Thân (2012).
- Quy trình tuyển dụng 9 bước của tổ chức (Trần Kim Dung, 2018): Chuẩn bị tuyển dụng (xác định tiêu chuẩn theo Lewis gồm tiêu chuẩn tổ chức, bộ phận và cá nhân); Thông báo tuyển dụng; Thu nhận, nghiên cứu hồ sơ; Phỏng vấn sơ bộ (5–10 phút); Kiểm tra, trắc nghiệm (IQ, ngoại ngữ, chuyên môn); Phỏng vấn lần hai (30–45 phút); Xác minh và điều tra lý lịch; Khám sức khỏe; Ra quyết định tuyển dụng và ký hợp đồng.
- Khái niệm nhân sự cấp cao: Quan điểm của Cascio (1998) và Porter cùng cộng sự (2002), xác định nhân sự cấp cao là nhóm giữ vị trí quản lý chiến lược (CEO, COO, CFO, CMO, CTO,...), chiếm khoảng 10% tổng nhân lực nhưng quyết định định hướng hoạt động của doanh nghiệp.
- Dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao: Khái niệm dịch vụ chuyên nghiệp, tính chất bảo mật và độc quyền theo Kocoglu & Akkermans (2017), Armstrong (2021), Park & Kim (2019).
- Quy trình 6 bước cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao (Armstrong, 2021): (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng; (2) Tìm kiếm ứng viên; (3) Đánh giá ứng viên (phỏng vấn kỹ năng mềm, kiểm tra tham chiếu, đánh giá năng lực, kiểm tra chuyên môn); (4) Giới thiệu ứng viên cho khách hàng; (5) Khách hàng phỏng vấn và lựa chọn; (6) Thương lượng và ký hợp đồng.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn dịch vụ (Nguyễn Minh Nhật và Lại Văn Tài, 2014): 4 yếu tố gồm Chất lượng dịch vụ, Thương hiệu tuyển dụng, Giá cả dịch vụ, Sự thuận tiện.
- Vai trò dịch vụ đối với ứng viên và doanh nghiệp theo Nguyen (2019), Chu và Luu (2020).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu vận hành từ Bộ phận Kế toán và Bộ phận Nhân sự của Shasu Group, kết hợp tham khảo tài liệu học thuật và thông tin trên hệ thống công ty.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tổng hợp số liệu thu thập được để phân tích các chỉ tiêu định lượng (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và chỉ tiêu định tính (thương hiệu, thâm niên nhân viên, mức độ hài lòng của đối tác và ứng viên).
- Phương pháp quan sát thực nghiệm: Tác giả trực tiếp làm việc thực tế trong thời gian 3 tháng tại Shasu Group, quan sát quy trình làm việc hàng ngày của các chuyên viên tư vấn tuyển dụng và hỗ trợ hoạt động tìm kiếm ứng viên, đăng tin trên các kênh tuyển dụng.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu tài chính, biến động nhân sự và số lượng đơn hàng qua các năm 2019, 2020 và 2021 để đánh giá xu hướng và hiệu quả hoạt động.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo nội bộ từ Bộ phận Kế toán, Bộ phận Nhân sự của Shasu Group, cơ sở dữ liệu hệ thống CRM, website tuyển dụng của công ty và khảo sát phản hồi khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Shasu Group
Chương này khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động chung của công ty:
- Lịch sử hình thành: Tiền thân là HR Strategy thành lập năm 2011. Tháng 4/2020 thành lập Cộng đồng Lãnh đạo Hạnh phúc với hơn 5.000 thành viên và hơn 100 giảng viên doanh nhân. Tháng 3/2021 thành lập Công ty TNHH Shasu Group (Mã số thuế: 0311215858, do bà Nguyễn Thị Sen làm Giám đốc và đại diện pháp luật).
- Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp giải pháp nhân sự tổng thể (tuyển dụng, đào tạo, C&B, cho thuê CEO), dịch vụ đào tạo doanh nghiệp, tuyển dụng nhân sự cấp cao, tư vấn/khai vấn/huấn luyện, xuất nhập khẩu, dịch vụ thuê ngoài và kết nối đầu tư (M&A).
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Gồm Ban Giám đốc, Bộ phận Vận hành (Kế toán, Hành chính nhân sự, IT) và các bộ phận nghiệp vụ (Tư vấn tuyển dụng, Đào tạo doanh nghiệp, Đầu tư, Xuất nhập khẩu). Bộ phận Tư vấn tuyển dụng chia thành các nhóm chuyên trách theo ngành:
- Nhóm chị Sang: Tuyển dụng ngành Ngôn ngữ (Trung, Nhật, Hàn), Nhân sự (HRBP, Talent Acquisition) và Chuỗi cung ứng.
- Nhóm anh Việt: Ngành Tiếp thị, Dược phẩm, Tài chính - Kế toán.
- Nhóm chị Ánh: Ngành Xây dựng, Bất động sản.
- Nhóm chị Thảo: Ngành Kinh doanh và Chăm sóc khách hàng (Bảo hiểm, FMCG, Ngân hàng).
- Nhóm chị Hằng: Ngành Công nghệ thông tin (IT), Sản xuất (điện tử, gỗ, dệt may).
- Giám đốc trực tiếp phụ trách các ngành Giải trí, Pháp luật, Nhà hàng - Khách sạn.
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
7,2 |
4,1 |
5,6 |
| Chi phí (tỷ đồng) |
3,2 |
2,5 |
3,3 |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
4,0 |
1,6 |
2,3 |
Số liệu tổng hợp kết quả kinh doanh chung cho thấy năm 2019 công ty đạt hiệu quả cao nhất. Năm 2020 kết quả sụt giảm mạnh do tác động của đại dịch Covid-19 và có sự hồi phục trong năm 2021. Mảng dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao đóng vai trò là nguồn thu chủ lực của doanh nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao
Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm, mô hình và quy trình học thuật:
- Trình bày khái niệm, vai trò của tuyển dụng đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (đảm bảo tiến độ, tối ưu chi phí, xây dựng đội ngũ), người lao động (tạo việc làm, thu nhập) và xã hội (giảm thất nghiệp, cân đối nguồn lực lao động).
- Phân tích chi tiết quy trình tuyển dụng 9 bước của doanh nghiệp theo giáo trình của Trần Kim Dung (2018) và bộ tiêu chuẩn tuyển chọn theo Lewis.
- Làm rõ đặc trưng của nhân sự cấp cao và phân tích quy trình 6 bước cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao theo chuẩn của Armstrong (2021).
- Trình bày 4 nhóm nhân tố chi phối quyết định lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ tuyển dụng của doanh nghiệp khách hàng theo nghiên cứu của Nguyễn Minh Nhật và Lại Văn Tài (2014), bao gồm: Chất lượng dịch vụ, Thương hiệu tuyển dụng, Giá cả dịch vụ và Sự thuận tiện.
Chương 3: Thực trạng dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group
Chương 3 tập trung phân tích sâu thực trạng cung cấp dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao thông qua các chỉ tiêu định lượng, định tính và các nguồn lực vận hành:
- Nguồn lực và quy mô: Shasu Group sở hữu cơ sở dữ liệu trên hệ thống CRM với hơn 300.000 hồ sơ ứng viên cấp quản lý, ứng dụng HR Strategy Jobs kết nối CRM, tài khoản Facebook hơn 120.000 kết nối, hơn 30 tài khoản Zalo (trong đó có 13 nhóm Zalo Job Alert), mạng lưới hơn 400 cộng tác viên tự do trên toàn quốc, đã xử lý hơn 800 vị trí tuyển dụng cấp cao và tiếp nhận hơn 4.000 đơn đặt hàng trong 11 năm.
- Cơ cấu thị trường hoạt động: Thành phố Hồ Chí Minh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 58%, khu vực Đông Nam Bộ chiếm 14%, Hà Nội chiếm 9%, Bà Rịa - Vũng Tàu chiếm 2%, thị trường nước ngoài chiếm 1% và các khu vực khác chiếm 16%.
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 |
Chênh lệch 2021/2020 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
3,9 |
2,2 |
3,1 |
-1,7 (-43,59%) |
+0,9 (+40,91%) |
| Chi phí (tỷ đồng) |
1,8 |
1,3 |
1,7 |
-0,5 (-27,78%) |
+0,4 (+30,77%) |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
2,1 |
0,9 |
1,4 |
-1,2 (-57,14%) |
+0,5 (+55,56%) |
- Phân tích tài chính mảng tuyển dụng cấp cao: Năm 2020 doanh thu giảm 43,59% (từ 3,9 tỷ đồng xuống 2,2 tỷ đồng) và lợi nhuận giảm 57,14% do các doanh nghiệp đối tác thuộc ngành sản xuất, xây dựng, dịch vụ cắt giảm ngân sách tuyển dụng trước ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Năm 2021 hoạt động phục hồi với doanh thu tăng 40,91% (lên 3,1 tỷ đồng) và lợi nhuận tăng 55,56% (lên 1,4 tỷ đồng).
| Tiêu chí |
Shasu Group |
Navigos Search |
HR1Vietnam |
First Alliances |
| Kinh nghiệm |
11 năm |
Hơn 20 năm |
11 năm |
13 năm |
| Chi phí |
Hợp lý |
Cao |
Cao |
Tương đối cao |
| Nguồn tìm kiếm ứng viên |
Mạng lưới quan hệ rộng, CRM >300.000 hồ sơ |
Mạng lưới quan hệ rộng lớn (VietnamWorks, Primus) |
Dữ liệu lớn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo |
Mạng lưới quan hệ rộng lớn đa ngành |
| Đội ngũ nhân viên |
Thiếu kinh nghiệm |
Giàu kinh nghiệm |
Giàu kinh nghiệm |
Chuyên nghiệp |
| Phạm vi tuyển dụng |
Nhiều lĩnh vực khác nhau |
Giới hạn ở một số lĩnh vực |
Ở một số lĩnh vực |
Đa dạng lĩnh vực |
- Cơ cấu thâm niên đội ngũ nhân viên: Nhân sự có thâm niên từ 1 đến 3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (42,75% năm 2019; 38,95% năm 2020; 40,18% năm 2021). Nhóm dưới 1 năm kinh nghiệm chiếm khoảng 30,53% - 32,06%. Đội ngũ có thâm niên trên 5 năm chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ từ 4,58% (năm 2019: 6 người) đến 6,31% (năm 2020: 6 người) và 6,25% (năm 2021: 7 người). Tổng số nhân sự của công ty giảm từ 131 người (2019) xuống 95 người (2020) do tái cấu trúc trong dịch bệnh, sau đó tăng lên 112 người (2021).
- Đánh giá kênh tìm kiếm ứng viên: Kênh LinkedIn được đánh giá mang lại hiệu quả cao nhất đối với các vị trí cao cấp; trang web công ty đã đăng 5.000 vị trí và thu nhận 2.000 hồ sơ (tính đến tháng 5/2023); kết hợp hệ thống 13 nhóm Zalo Job Alert và hơn 400 cộng tác viên tự do.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý CRM: Tối ưu hóa tính năng tìm kiếm, phân loại tự động và đồng bộ dữ liệu của hơn 300.000 hồ sơ ứng viên; cải thiện kết nối giữa ứng dụng HR Strategy Jobs và CRM nhằm tăng tốc độ truy xuất dữ liệu khi có đơn hàng khẩn cấp.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ săn nhân tài (Headhunting) và kiến thức ngành đặc thù cho đội ngũ nhân viên trẻ; khắc phục tình trạng thiếu hụt kỹ năng chuyên môn ở nhóm nhân viên chuyển ngành sang làm tư vấn tuyển dụng; thiết lập chính sách giữ chân nhân sự có thâm niên trên 5 năm.
- Nâng cao tỷ lệ ứng viên thành công: Tăng cường bước phỏng vấn chuyên sâu và kiểm tra tham chiếu (Reference Check) đối với ứng viên cấp cao trước khi bàn giao hồ sơ cho khách hàng; nâng cao độ chính xác khi đối chiếu tiêu chuẩn năng lực ứng viên với bản mô tả công việc (JD).
- Giảm thời gian tuyển dụng: Chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa các nhóm chuyên trách theo ngành, cắt giảm các khâu trung gian xử lý dữ liệu và đẩy nhanh tiến độ phản hồi thông tin giữa ứng viên và doanh nghiệp đối tác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại văn bản:
- Đánh giá toàn diện biến động tài chính của mảng tuyển dụng nhân sự cấp cao giai đoạn 2019–2021: Ghi nhận mức đỉnh doanh thu 3,9 tỷ đồng và lợi nhuận 2,1 tỷ đồng năm 2019; phản ánh tác động tiêu cực của dịch bệnh năm 2020 khi doanh thu giảm còn 2,2 tỷ đồng (giảm 43,59%), lợi nhuận còn 0,9 tỷ đồng (giảm 57,14%); và bước phục hồi năm 2021 với doanh thu 3,1 tỷ đồng (tăng 40,91%), lợi nhuận 1,4 tỷ đồng (tăng 55,56%).
- Xác định điểm nghẽn cốt lõi trong cơ cấu nhân sự: Tỷ lệ nhân viên trẻ có thâm niên dưới 3 năm chiếm trên 70% tổng lực lượng lao động (nhóm 1–3 năm chiếm khoảng 39%–43%, nhóm dưới 1 năm chiếm hơn 30%), trong khi nhân viên có thâm niên trên 5 năm chỉ chiếm từ 4,58% đến 6,31%. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt về kỹ năng chuyên sâu và kiến thức ngành khi làm việc với ứng viên cấp cao.
- Làm rõ lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp: Shasu Group duy trì chính sách giá hợp lý, áp dụng chế độ bảo hành ứng viên trong thời gian 2 tháng, sở hữu kho dữ liệu hơn 300.000 ứng viên CRM và mạng lưới hơn 400 cộng tác viên trên cả nước.
- Hệ thống giải pháp hoàn thiện: Đề xuất 4 nhóm giải pháp gắn liền với thực tế vận hành (nâng cấp CRM, đào tạo chuyên viên trẻ, tăng độ chuẩn xác trong sàng lọc hồ sơ và giảm thời gian quy trình).
Đóng góp của đề tài:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết về quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại doanh nghiệp Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về mô hình hoạt động, cơ cấu doanh thu - chi phí và các vấn đề vận hành của một công ty tư vấn nhân sự quy mô vừa và nhỏ (SME) trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích tài chính và nhân sự chủ yếu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2019–2021) – giai đoạn chịu ảnh hưởng đột biến bởi đại dịch Covid-19, do đó chưa phản ánh đầy đủ xu hướng vận hành dài hạn trong điều kiện kinh tế ổn định hoàn toàn.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Shasu Group) với thị trường hoạt động chủ yếu tập trung tại TP. Hồ Chí Minh (chiếm 58%), chưa bao quát được sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng dịch vụ nhân sự tại các vùng miền khác.
- Phương pháp thu thập dữ liệu khách hàng: Các nhận xét đánh giá của đối tác và ứng viên chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp do công ty tổng hợp và công bố trên website, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn độc lập.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi phân tích số liệu hoạt động kinh doanh sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp hoàn thiện dịch vụ sau giai đoạn phục hồi.
- Nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa trong việc sàng lọc hồ sơ và kết nối ứng viên trên hệ thống phần mềm quản lý tuyển dụng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (Case Study) về doanh nghiệp dịch vụ, cách kết hợp phân tích chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu vận hành nhân sự.
- Các nhà quản lý và chuyên viên tuyển dụng (Headhunter) tại các công ty dịch vụ nhân sự: Tham khảo cách phân chia nhóm tuyển dụng chuyên môn hóa theo ngành nghề (IT, Sản xuất, Bất động sản, FMCG, Ngôn ngữ), chính sách bảo hành ứng viên 2 tháng và phương thức khai thác mạng lưới cộng tác viên tự do kết hợp hệ thống CRM.
- Các nội dung đáng tham khảo: Hệ thống hóa lý luận về 9 bước tuyển dụng chung và 6 bước tuyển dụng cấp cao tại Chương 2; bảng so sánh đối thủ cạnh tranh (Navigos Search, HR1Vietnam, First Alliances) và số liệu thâm niên nhân viên tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này thuộc ngành đào tạo nào và nghiên cứu trường vị trí cụ thể nào?
Khóa luận thuộc ngành Quản lý Công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, do sinh viên Dương Thị Kim Tuyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Vân (tháng 5/2023). Đề tài nghiên cứu về dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group.
2. Doanh thu và lợi nhuận của dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Shasu Group biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
- Năm 2019: Doanh thu đạt 3,9 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 2,1 tỷ đồng (chi phí 1,8 tỷ đồng).
- Năm 2020: Doanh thu giảm 43,59% xuống 2,2 tỷ đồng, lợi nhuận giảm 57,14% xuống 0,9 tỷ đồng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
- Năm 2021: Doanh thu phục hồi tăng 40,91% lên 3,1 tỷ đồng, lợi nhuận tăng 55,56% lên 1,4 tỷ đồng.
3. Cơ cấu thâm niên của nhân viên tại Shasu Group có đặc điểm gì nổi bật?
Phần lớn nhân viên của công ty có thâm niên từ 1 đến 3 năm (chiếm 38,95% – 42,75%) và dưới 1 năm (chiếm 30,53% – 32,06%). Lực lượng nhân sự có kinh nghiệm trên 5 năm chiếm tỷ lệ rất thấp, chỉ từ 4,58% đến 6,31% trong giai đoạn 2019–2021. Tổng nhân sự biến động từ 131 người (2019) giảm xuống 95 người (2020) và tăng lên 112 người (2021).
4. Shasu Group khai thác những nguồn ứng viên chủ yếu nào cho dịch vụ tuyển dụng cấp cao?
Công ty tìm kiếm ứng viên qua: Hệ thống CRM với hơn 300.000 dữ liệu ứng viên; mạng xã hội (trong đó LinkedIn được đánh giá hiệu quả nhất, Facebook và 13 nhóm Zalo Job Alert); website tuyển dụng (đã đăng 5.000 vị trí và thu nhận 2.000 hồ sơ); mạng lưới quan hệ của chuyên viên và hơn 400 cộng tác viên tuyển dụng tự do trên toàn quốc.
5. Điểm khác biệt trong chính sách dịch vụ của Shasu Group so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường là gì?
So với các đối thủ như Navigos Search, HR1Vietnam và First Alliances, Shasu Group định vị mức chi phí hợp lý hơn, áp dụng chính sách bảo hành ứng viên trong thời gian 2 tháng, sở hữu mạng lưới cộng tác viên rộng và tuyển dụng đa dạng nhiều ngành nghề thông qua việc chia các nhóm tư vấn chuyên trách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Kim Tuyền đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động cung ứng dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao tại Công ty TNHH Shasu Group trong giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết quản trị nhân sự chuẩn mực với việc phân tích các số liệu tài chính, nhân sự và quy trình thực tế, đề tài đã chỉ ra nguyên nhân của hiệu quả tuyển dụng chưa cao xuất phát từ sự thiếu hụt kinh nghiệm của đội ngũ chuyên viên trẻ và công tác khai thác dữ liệu CRM. Bốn nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát thực trạng vận hành, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ tuyển dụng nhân sự cấp cao.