Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Địa lí du lịch - Cơ sở lí luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam do PGS. Nguyễn Minh Tuệ và TS. Vũ Đình Hòa đồng chủ biên, được Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành vào tháng 11 năm 2017 (hướng tới kỷ niệm 60 năm thành lập Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam). Trong chương trình đào tạo bậc đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Địa lí học và Việt Nam học, Địa lí du lịch là học phần chuyên ngành giữ vai trò cung cấp cơ sở khoa học về tổ chức lãnh thổ và phân tích không gian các hoạt động du lịch.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho sinh viên hệ thống lý luận địa lý du lịch hiện đại, bao gồm bản chất dòng khách, cơ chế tương tác không gian, đánh giá tài nguyên và quy hoạch du lịch; đồng thời hình thành năng lực phân tích hiện trạng hoạt động kinh doanh, cấu trúc sản phẩm và không gian phát triển của 7 vùng du lịch tại Việt Nam.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế thành 2 phần chính với 14 chương:

  • Phần 1: Cơ sở lí luận về Địa lí du lịch (5 chương): Nghiên cứu tổng quan nhập môn, nhu cầu du lịch, tài nguyên du lịch, tổ chức không gian du lịch, chiến lược và quy hoạch phát triển du lịch.
  • Phần 2: Thực tiễn phát triển du lịch ở Việt Nam (9 chương): Làm rõ vị trí địa lý, tài nguyên du lịch Việt Nam, quá trình phát triển du lịch quốc gia và phân tích chi tiết 7 vùng du lịch theo phân vùng quy hoạch.

Giáo trình tiếp cận đối tượng dưới góc độ không gian của khoa học Địa lý kết hợp Kinh tế học du lịch. Điểm đặc sắc về mặt tư liệu là việc kế thừa hai công trình tiền thân của tập thể tác giả (Địa lí du lịch, NXB TP. Hồ Chí Minh, 1996 và Địa lí du lịch Việt Nam, NXB Giáo dục Việt Nam, 2010), kết hợp hệ thống bản đồ chuyên đề do ThS. Lê Anh Tuấn biên vẽ và hệ thống dữ liệu từ Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc học thuật của cuốn sách vận hành theo logic chuyển tiếp từ lý thuyết đại cương, phương pháp luận không gian đến phân tích khu vực học:

  1. Nhập môn Địa lí du lịch và lịch sử phát triển ngành Du lịch (Chương 1 - Phần 1): Làm rõ khái niệm Địa lí du lịch là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các thành phần của hệ thống du lịch trên lãnh thổ. Phân tích lịch sử ngành qua ba thời kỳ: Cổ đại đến trước năm 1840 (các chuyến thám hiểm của Alexander von Humboldt, phong trào Grand Tour thế kỷ XVII–XVIII); Cận đại từ 1840 đến 1945 (bước ngoặt năm 1841 của Thomas Cook với chuyến tàu hoả cho 570 người và sự ra đời của "Phiếu thanh toán" năm 1876); Hiện đại (thành lập Tổ chức Du lịch Thế giới - UNWTO năm 1975, Ngày Du lịch Thế giới 27/9).
  2. Nhu cầu du lịch và Tài nguyên du lịch (Chương 2 & 3 - Phần 1): Phân loại nhu cầu và bản chất động cơ du lịch. Phân loại tài nguyên du lịch thành tài nguyên tự nhiên (địa hình, khí hậu, thủy văn, sinh vật) và tài nguyên nhân văn (di tích lịch sử - văn hóa, lễ hội, làng nghề), đi kèm nguyên tắc khai thác bền vững.
  3. Tổ chức không gian, Chiến lược và Quy hoạch phát triển du lịch (Chương 4 & 5 - Phần 1): Xác lập các cấp độ tổ chức không gian du lịch và quy trình xây dựng chiến lược, quy hoạch phát triển du lịch lãnh thổ.
  4. Tổng quan Du lịch Việt Nam (Chương 1 & 2 - Phần 2): Đánh giá vị trí địa lý, tiềm năng tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn của Việt Nam; quá trình phát triển ngành từ đầu thập niên 1990 gắn với các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và mục tiêu quy hoạch ngành đến năm 2020.
  5. Nghiên cứu 7 vùng du lịch Việt Nam (Chương 3 đến Chương 9 - Phần 2): Khảo sát toàn diện 7 vùng: Trung du và miền núi Bắc Bộ; Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc; Bắc Trung Bộ; Duyên hải Nam Trung Bộ; Tây Nguyên; Đông Nam Bộ; Đồng bằng sông Cửu Long. Mỗi vùng được phân tích đồng bộ theo khung cấu trúc: tài nguyên, thực trạng phát triển, sản phẩm đặc trưng, địa bàn trọng điểm và hệ thống khu, điểm, tuyến, trung tâm, đô thị du lịch quốc gia.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các mô hình kinh điển của địa lý và kinh tế du lịch quốc tế:

  • Lý thuyết hệ thống lãnh thổ du lịch: Tích hợp mô hình của Pirojnik (1985) về hệ thống kinh tế - xã hội hoàn chỉnh về chức năng; mô hình 4 thành phần của Ngô Tất Hổ (1998: thị trường nguồn khách, hệ thống quá cảnh, hệ thống điểm đến, hệ thống bổ trợ); mô hình hệ thống du lịch không gian của Neil Leiper (1979) với 3 thành phần chính: vùng cấp khách (generating region), tuyến vận chuyển (transit route) và vùng đón khách (destination region); mô hình 5 phân hệ của M. Buchovarov (1975/1985).
  • Nguyên lý tương tác không gian và dòng khách: Ứng dụng mô hình Williams và Zelinsky (1970) cùng mô hình lực hấp dẫn (Gravity model), khái niệm "ma sát khoảng cách" (friction of distance) để giải thích quy mô và hướng di chuyển của dòng khách.
  • Chuẩn mực thống kê quốc tế: Áp dụng hệ thống Tài khoản Vệ tinh Du lịch (TSA - Tourism Satellite Account do Liên Hợp Quốc thông qua năm 2000, UNWTO khuyến nghị năm 2001) và bảng phân loại du khách của Hội đồng Thống kê Liên Hợp Quốc (UNSC 1993) đối sánh cùng Luật Du lịch Việt Nam 2005.
  • Nguyên lý tác động kinh tế - môi trường: Phân tích hệ số nhân thu nhập (theo John Tribe, 1 USD chi tiêu du lịch tạo 2-3 USD thu nhập gia tăng cho nền kinh tế) song hành với việc chỉ ra các tác động tiêu cực: thất thoát cục bộ, lạm phát giá đất, áp lực hạ tầng công cộng, ô nhiễm chất thải và suy giảm đa dạng sinh học.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Đọc và phân tích bản đồ du lịch chuyên đề; xử lý dữ liệu thống kê du lịch (phân loại khách inbound, outbound, domestic; tính toán thời gian lưu trú và chi phí).
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá trữ lượng và chất lượng tài nguyên du lịch; nhận diện các yếu tố thúc đẩy (push factors) và yếu tố hấp dẫn (pull factors) chi phối dòng khách; phân tích ma trận sản phẩm du lịch theo đặc trưng lãnh thổ.
  • Năng lực thực tiễn: Khảo sát, khoanh vùng và định vị các cấp độ tổ chức không gian (điểm du lịch, khu du lịch, tuyến du lịch, đô thị du lịch) phục vụ xây dựng báo cáo quy hoạch và dự án phát triển du lịch địa phương.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm tích hợp giữa lý thuyết không gian và phân tích khu vực học. Môn học đòi hỏi giảng viên kết hợp phương pháp thuyết trình khái niệm với phương pháp trực quan thông qua kênh hình. Hệ thống bản đồ chuyên đề do ThS. Lê Anh Tuấn biên vẽ là công cụ để sinh viên rèn luyện kỹ năng phân tích không gian phân bố tài nguyên và mạng lưới giao thông tiếp cận điểm đến.

Học phần khai thác các bài tập tình huống (case studies) gắn liền với thực tiễn phân vùng du lịch Việt Nam:

  • Phân tích sự hình thành chuỗi sản phẩm du lịch đặc trưng tại 7 vùng du lịch.
  • Xử lý mâu thuẫn số liệu thống kê giữa các cơ quan quản lý (Tổng cục Thống kê và Tổng cục Du lịch) về cùng một đối tượng nghiên cứu trên một địa bàn.
  • Đánh giá tác động đa chiều của hoạt động du lịch tại các khu bảo tồn, vườn quốc gia hoặc các đô thị du lịch ven biển.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm:

  • Đánh giá quá trình: Kiểm tra khả năng nắm vững khái niệm (định nghĩa du lịch, hệ thống lãnh thổ du lịch của Leiper, Buchovarov, TSA) và bài tập phân tích biểu đồ, bản đồ.
  • Đánh giá kết thúc học phần: Đề án nghiên cứu hoặc bài thi tự luận yêu cầu vận dụng lý luận quy hoạch không gian để đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển sản phẩm du lịch cho một địa phương hoặc vùng cụ thể.

Đối với việc tự học, sinh viên cần áp dụng phương pháp học đối chiếu song song: khi tiếp cận một chương lý thuyết ở Phần 1 (như Tài nguyên du lịch, Quy hoạch du lịch), cần chủ động liên hệ trực tiếp với các chương tương ứng tại Phần 2 (Tài nguyên du lịch Việt Nam và 7 vùng du lịch) để kiểm chứng tính ứng dụng của lý thuyết vào không gian thực địa.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Kế thừa và nâng cấp hệ thống học thuật: So với các ấn bản tiền thân năm 1996 và 2010 của cùng nhóm tác giả, ấn bản năm 2017 được tái cấu trúc thành hệ thống chỉnh thể, bổ sung tính liên kết logic giữa lý luận địa lý hiện đại và thực tiễn điều chỉnh quy hoạch phân vùng du lịch quốc gia.
  • Tích hợp khung thể chế và chuẩn mực quốc tế: Tài liệu cập nhật các định nghĩa thống kê quốc tế của UNWTO, UNSC (1993), khung hạch toán TSA (2000), đồng thời chuẩn hóa theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 và các mục tiêu phát triển ngành đến năm 2020 (đạt 17–20 triệu lượt khách quốc tế, 82 triệu lượt khách nội địa, đóng góp trên 10% GDP).
  • Hệ thống hóa dữ liệu toàn cầu: Điểm nhấn tư liệu là bảng tổng hợp các chủ đề thường niên của Ngày Du lịch Thế giới từ năm 2000 đến năm 2016, phản ánh xu hướng vận động của ngành qua các vấn đề: biến đổi khí hậu (2008), đa dạng sinh học (2010), năng lượng bền vững (2012), nước và phát triển cộng đồng (2013-2014).
  • Góc nhìn trung lập về tác động của du lịch: Không giới hạn ở việc mô tả tăng trưởng kinh tế, giáo trình trình bày khách quan các xung đột phát triển: phân tích số liệu về tác động lạm phát (dẫn nghiên cứu từ Đại học San Francisco về việc du lịch làm tăng giá cả hàng tiêu dùng 8%), vấn đề thất thoát cục bộ trong chuỗi cung ứng, và tác động suy thoái cảnh quan do phát triển bê tông hóa tự phát tại các vùng núi và ven biển.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc hoặc tham khảo chính cho sinh viên từ năm thứ hai trở đi thuộc các ngành: Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Địa lí học (chuyên ngành Địa lí kinh tế - xã hội), Việt Nam học, và các ngành liên quan đến Quy hoạch không gian, Kinh tế phát triển.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần có kiến thức nền tảng về Địa lí tự nhiên đại cương, Địa lí kinh tế - xã hội đại cương, Cơ sở văn hóa Việt Nam và các nguyên lý kinh tế học cơ bản để có thể tiếp thu các khái niệm về dòng khách, lực hấp dẫn và mô hình tài khoản vệ tinh.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu quy chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần Địa lí du lịch, Địa lí du lịch Việt Nam, Tuyến điểm du lịch và Quy hoạch du lịch; làm căn cứ thiết kế ngân hàng câu hỏi đánh giá và hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp.
  • Chuyên viên nghiên cứu và quản lý: Là tài liệu tham khảo cho cán bộ tại các Sở Du lịch, viện nghiên cứu phát triển du lịch, chuyên viên quy hoạch lãnh thổ và nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành trong việc nghiên cứu phân vùng thị trường và thiết kế tuyến du lịch liên vùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên thuộc các cơ sở đào tạo du lịch bậc đại học và cao đẳng trên toàn quốc, cũng như các nhà nghiên cứu về quy hoạch kinh tế - xã hội.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học cần nắm được kiến thức cơ bản về bản đồ học, địa lý tự nhiên Việt Nam (địa hình, khí hậu, sông ngòi), địa lý nhân văn (dân cư, văn hóa, lịch sử) và các thuật ngữ cơ bản của kinh tế học dịch vụ.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa cuốn sách này với các giáo trình du lịch thông thường là gì?
Khác với các tài liệu thuần túy về nghiệp vụ lữ hành hay quản trị khách sạn, cuốn sách tiếp cận du lịch từ hệ thống không gian lãnh thổ, phân tích luồng khách theo các mô hình địa lý (Leiper, Pirojnik, Williams & Zelinsky) và phân bổ tài nguyên theo 7 vùng quy hoạch du lịch chính thức của Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên đọc theo cấu trúc đối sánh: nắm vững khung lý thuyết về phân loại tài nguyên và mô hình hệ thống ở Phần 1, sau đó áp dụng để phân tích cấu trúc của 7 vùng du lịch ở Phần 2; kết hợp đọc lược đồ và bảng số liệu đi kèm trong từng chương.

5. Giáo trình có cung cấp các tư liệu bổ trợ trực quan nào không?
Sách tích hợp hệ thống bản đồ chuyên đề về tài nguyên và phân vùng du lịch được biên tập bởi chuyên viên địa lý của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, đi kèm hệ thống bảng số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Du lịch và danh mục 69 tài liệu tham khảo khoa học.


Kết luận

Giáo trình Địa lí du lịch - Cơ sở lí luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam cung cấp khung lý thuyết nền tảng về tổ chức không gian du lịch và bức tranh tổng thể về tài nguyên, thực trạng phát triển của 7 vùng du lịch Việt Nam.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nghiên cứu các mô hình hệ thống du lịch và phương pháp thống kê dòng khách quốc tế, sau đó phân tích các dạng tài nguyên tự nhiên - nhân văn, và kết thúc bằng việc khảo sát chi tiết hệ thống điểm, tuyến, cụm du lịch tại từng vùng lãnh thổ.

Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp nghiên cứu Luật Du lịch hiện hành, các báo cáo thường niên của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và các công trình chuyên khảo liên quan về kinh tế du lịch và quy hoạch không gian.