Báo cáo dự án: Phát triển ứng dụng siêu thị giúp khách hàng tự thanh toán

Ứng dụng di động đột phá cho siêu thị bán lẻ: khách hàng tự động tạo hóa đơn và thanh toán trực tiếp. Loại bỏ thu ngân, tối ưu trải nghiệm mua sắm.

Trường đại học

University of Economic and Law

Chuyên ngành

Analysis and Design of Management Information System

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Mid-term project report

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giá trị mang lại

1.2. Vai trò và phân quyền

1.3. Hệ thống RFID

1.4. Xe đẩy thông minh

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CHI TIẾT

2.1. Tổng quan quy trình BPMN

2.1.1. Mô tả quy trình BPMN

2.2. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD)

2.2.1. Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram)

2.2.2. Sơ đồ DFD mức 0

2.2.3. Sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)

2.3. Chức năng 1 - Quản lý tài khoản khách hàng

2.3.1. Giới thiệu chức năng và sơ đồ tuần tự

2.3.2. Giao diện mẫu (Mockup)

2.3.3. Quy tắc nghiệp vụ và kiểm tra hợp lệ

2.4. Chức năng 2 - Quét mã và tạo đơn hàng

2.4.1. Sơ đồ tuần tự và giao diện mẫu

2.4.2. Quy tắc nghiệp vụ và kiểm tra hợp lệ

2.5. Chức năng 3 - Thanh toán và kiểm tra

2.5.1. Sơ đồ tuần tự và giao diện mẫu

2.5.2. Quy tắc nghiệp vụ và kiểm tra hợp lệ

2.6. Chức năng 4 - Kiểm tra tại cổng từ

2.6.1. Sơ đồ tuần tự và giao diện mẫu

2.6.2. Quy tắc nghiệp vụ và kiểm tra hợp lệ

TỔNG KẾT

Tóm tắt

I. Khám phá ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ hiện đại

Sự phát triển của công nghệ đã và đang định hình lại ngành bán lẻ, đặc biệt là tại các siêu thị. Ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một công cụ chiến lược, giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả vận hành. Một trong những sáng kiến đột phá nhất là việc phát triển ứng dụng cho phép khách hàng tự quét sản phẩm, tạo hóa đơn và thực hiện thanh toán trực tiếp ngay trên thiết bị di động của mình. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào quầy thu ngân truyền thống, giải quyết triệt để vấn đề xếp hàng chờ đợi, đặc biệt trong các giờ cao điểm. Nghiên cứu của Đại học Kinh tế - Luật TP.HCM đã đề xuất một mô hình hệ thống thông tin quản lý cho sáng kiến này, nhấn mạnh vào việc tích hợp các công nghệ tiên tiến để tạo ra một quy trình mua sắm liền mạch. Hệ thống này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người tiêu dùng mà còn cung cấp cho doanh nghiệp những giá trị to lớn như giảm thiểu chi phí nhân sự, hạn chế sai sót trong quá trình thanh toán và thu thập dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. Trải nghiệm mua sắm của khách hàng được nâng lên một tầm cao mới khi họ có toàn quyền kiểm soát giỏ hàng và thời gian của mình. Với các tính năng như quét mã vạch sản phẩm, tích hợp giỏ hàng thông minh và thanh toán an toàn qua nhiều phương thức, ứng dụng thanh toán siêu thị đang mở ra một tương lai mới cho ngành bán lẻ, nơi công nghệ và sự tiện lợi song hành.

1.1. Bối cảnh ra đời của giải pháp tự thanh toán tại siêu thị

Ngành bán lẻ hiện đại phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Khách hàng không chỉ yêu cầu sản phẩm chất lượng mà còn đòi hỏi một trải nghiệm mua sắm nhanh chóng, tiện lợi và cá nhân hóa. Các phương thức thanh toán truyền thống tại quầy thu ngân thường xuyên gây ra tình trạng ùn tắc, khiến khách hàng mệt mỏi và không hài lòng. Theo báo cáo dự án, vấn đề này "khiến khách hàng cảm thấy mệt mỏi và khó chịu", đồng thời "gây ra việc thu ngân phải làm việc hết công suất, có thể dẫn đến một số sai sót trong quá trình thanh toán". Đây chính là động lực thúc đẩy sự ra đời của các giải pháp tự thanh toán, nơi công nghệ di động được ứng dụng để trao quyền chủ động cho người mua. Sáng kiến này hướng đến việc tối ưu hóa toàn bộ hành trình của khách hàng, từ lúc chọn sản phẩm đến khi hoàn tất thanh toán, mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào từ nhân viên thu ngân.

1.2. Mục tiêu và giá trị cốt lõi của ứng dụng thanh toán di động

Mục tiêu chính của ứng dụng thanh toán di động cho siêu thị là cung cấp một nền tảng mua sắm tự phục vụ, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và nâng cao sự hài lòng. Các giá trị cốt lõi mà hệ thống này mang lại bao gồm: Tiết kiệm thời gian cho khách hàng bằng cách loại bỏ khâu chờ đợi thanh toán; Giảm thiểu sai sót trong quá trình tính tiền so với phương pháp thủ công; Tối ưu chi phí nhân sự cho doanh nghiệp khi giảm bớt số lượng thu ngân cần thiết. Ngoài ra, ứng dụng còn cho phép khách hàng dễ dàng xem lại lịch sử mua hàng, quản lý chi tiêu và nhận các ưu đãi được cá nhân hóa, từ đó xây dựng lòng trung thành và gia tăng giá trị vòng đời của khách hàng. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới mô hình siêu thị thông minh và hiệu quả.

II. Giải mã thách thức thanh toán tại siêu thị bán lẻ truyền thống

Hệ thống thanh toán truyền thống tại các siêu thị bán lẻ, dù đã được vận hành trong nhiều thập kỷ, vẫn tồn tại những thách thức cố hữu gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả khách hàng và doanh nghiệp. Vấn đề lớn nhất chính là tình trạng quá tải tại các quầy thu ngân. Vào những ngày cuối tuần hoặc giờ cao điểm, việc khách hàng phải xếp hàng dài chờ đợi đã trở thành một hình ảnh quen thuộc. Tình trạng này không chỉ làm giảm sút trải nghiệm mua sắm mà còn là nguyên nhân khiến nhiều khách hàng từ bỏ giỏ hàng. Đối với siêu thị, điều này đồng nghĩa với việc mất đi doanh thu tiềm năng. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào con người cũng là một điểm yếu. Nhân viên thu ngân, dù được đào tạo kỹ lưỡng, vẫn có thể mắc phải các sai sót như quét nhầm sản phẩm, tính sai tiền thừa hoặc quên áp dụng chương trình khuyến mãi. Những lỗi này không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn làm suy giảm uy tín của thương hiệu. Hơn nữa, chi phí để duy trì một đội ngũ nhân viên thu ngân đông đảo, bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm và chi phí đào tạo, là một gánh nặng tài chính không nhỏ. Việc phát triển một ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ với khả năng thanh toán không cần thu ngân được xem là giải pháp toàn diện để giải quyết các thách thức này, hướng tới một quy trình vận hành tinh gọn và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích hiện tượng quá tải tại quầy thu ngân và hệ quả

Hiện tượng quá tải tại quầy thu ngân là một bài toán nan giải. Báo cáo gốc chỉ ra rằng "nếu số lượng khách hàng quá lớn và các quầy thanh toán không đủ để thực hiện quy trình thanh toán nhanh chóng, khách hàng phải đứng thành hàng rất dài". Điều này trực tiếp dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng, làm tăng tỷ lệ rời bỏ và ảnh hưởng xấu đến hình ảnh của siêu thị. Hệ quả không chỉ dừng lại ở phía khách hàng. Nhân viên thu ngân phải làm việc dưới áp lực cao, dẫn đến căng thẳng và gia tăng khả năng mắc lỗi. Về lâu dài, điều này làm giảm năng suất lao động và tăng tỷ lệ nghỉ việc, tạo ra chi phí tuyển dụng và đào tạo liên tục cho doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro sai sót và chi phí nhân sự trong quy trình thủ công

Quy trình thanh toán thủ công luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót. Các lỗi như quét thiếu sản phẩm, nhập sai số lượng, hay trả lại sai tiền thừa có thể gây thiệt hại tài chính trực tiếp. Mặc dù mỗi sai sót có thể nhỏ, nhưng khi cộng dồn trên quy mô lớn, con số thất thoát có thể trở nên đáng kể. Ngoài ra, chi phí nhân sự là một khoản đầu tư lớn. Việc duy trì một đội ngũ thu ngân đòi hỏi chi phí lương, phúc lợi và đào tạo. Một giải pháp tự thanh toán hiệu quả có thể giảm đáng kể số lượng nhân viên cần thiết tại quầy, cho phép siêu thị tái phân bổ nguồn lực con người vào các vai trò khác mang lại giá trị gia tăng cao hơn, như tư vấn khách hàng hay quản lý hàng hóa.

III. Cách ứng dụng di động quét sản phẩm và tạo đơn hàng tự động

Để hiện thực hóa quy trình mua sắm không cần thu ngân, ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ được thiết kế với hai phương thức chính để quét sản phẩm và tạo đơn hàng: sử dụng camera của điện thoại để quét mã vạch và tích hợp với giỏ hàng thông minh qua mã QR. Cả hai phương pháp đều hướng đến sự đơn giản và tốc độ, cho phép khách hàng toàn quyền kiểm soát giỏ hàng của mình. Theo tài liệu phân tích, khách hàng có thể lựa chọn "Quét mã vạch sản phẩm trực tiếp bằng điện thoại" cho số lượng hàng hóa ít, hoặc "Quét mã QR để lấy giỏ hàng thông minh" cho những lần mua sắm lớn. Khi một sản phẩm được quét, thông tin chi tiết như tên, giá và chương trình khuyến mãi sẽ ngay lập tức được cập nhật vào giỏ hàng ảo trên ứng dụng. Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu sản phẩm (Product D2) để truy xuất thông tin chính xác. Đặc biệt, giỏ hàng thông minh tích hợp công nghệ RFID cho phép tự động nhận diện sản phẩm khi được đặt vào hoặc lấy ra, mang lại một trải nghiệm mua sắm liền mạch và gần như không có ma sát. Quy trình tạo đơn hàng được tự động hóa hoàn toàn, giúp khách hàng theo dõi tổng giá trị đơn hàng theo thời gian thực và dễ dàng điều chỉnh số lượng sản phẩm trước khi tiến hành thanh toán.

3.1. Tích hợp công nghệ RFID và giỏ hàng thông minh

Công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) là trái tim của giỏ hàng thông minh. Mỗi sản phẩm được gắn một thẻ RFID. Khi khách hàng đặt sản phẩm vào giỏ, đầu đọc RFID tích hợp trên giỏ hàng sẽ tự động quét mã nhận dạng của sản phẩm và gửi dữ liệu về hệ thống. Hệ thống sau đó cập nhật giỏ hàng ảo của khách hàng trên ứng dụng di động. Tương tự, khi một sản phẩm được lấy ra, đầu đọc sẽ ghi nhận và tự động xóa sản phẩm đó khỏi giỏ hàng. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn thao tác quét thủ công, mang lại sự tiện lợi tối đa và đảm bảo tính chính xác cao cho đơn hàng.

3.2. Quy trình quét mã vạch sản phẩm bằng camera điện thoại

Đối với những khách hàng chỉ mua vài món đồ, tính năng quét mã vạch (barcode) bằng camera điện thoại là một lựa chọn tối ưu. Người dùng chỉ cần mở ứng dụng, chọn chức năng quét và hướng camera về phía mã vạch trên sản phẩm. Ứng dụng sẽ nhanh chóng nhận diện mã, truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu và thêm sản phẩm vào giỏ hàng. Khách hàng có thể dễ dàng điều chỉnh số lượng bằng các nút tăng/giảm trên màn hình. Quy trình này đơn giản, trực quan và tận dụng thiết bị sẵn có của khách hàng, không đòi hỏi phần cứng đặc biệt nào khác, giúp giảm rào cản tiếp cận công nghệ.

IV. Hướng dẫn thanh toán trực tiếp và kiểm tra an ninh tự động

Sau khi hoàn tất việc chọn hàng, quy trình thanh toán trực tiếp và kiểm tra an ninh là hai bước cuối cùng để hoàn thiện trải nghiệm mua sắm tự động. Ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ cung cấp một giao diện thanh toán trực quan, nơi khách hàng có thể xem lại toàn bộ đơn hàng, áp dụng mã giảm giá (voucher) và lựa chọn phương thức thanh toán. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, hệ thống cho phép khách hàng chọn các tài khoản thanh toán đã liên kết, bao gồm thẻ ATM hoặc thẻ tín dụng. Quá trình thanh toán được bảo mật thanh toán bằng mã PIN, đảm bảo an toàn cho mọi giao dịch. Khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tạo một hóa đơn điện tử và cập nhật trạng thái đơn hàng. Bước cuối cùng là kiểm tra tại cổng từ an ninh. Cổng này được trang bị cảm biến RFID để quét toàn bộ sản phẩm trong giỏ hàng của khách hàng khi họ đi qua. Dữ liệu quét được đối chiếu với thông tin đơn hàng đã thanh toán trong hệ thống. Nếu mọi thông tin trùng khớp, khách hàng có thể rời đi. Nếu phát hiện có sản phẩm chưa thanh toán, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo âm thanh và hình ảnh, đồng thời gửi thông báo đến ứng dụng của khách hàng để yêu cầu xử lý, đảm bảo chống thất thoát cho siêu thị.

4.1. Các bước thực hiện thanh toán và áp dụng mã giảm giá

Quy trình thanh toán được thiết kế để diễn ra nhanh chóng. Khách hàng nhấn nút "Thanh toán" trên ứng dụng. Màn hình sẽ hiển thị tóm tắt đơn hàng. Tại đây, người dùng có thể chọn "Voucher" để xem danh sách các mã giảm giá hợp lệ và áp dụng cho đơn hàng. Tiếp theo, họ chọn một phương thức thanh toán đã được liên kết trước đó. Hệ thống sẽ yêu cầu xác thực bằng mã PIN để hoàn tất giao dịch. Theo quy tắc nghiệp vụ (Business Rule BR-24), khách hàng phải hoàn thành thanh toán trong vòng 5 phút, nếu không đơn hàng sẽ tự động bị hủy. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và quản lý tồn kho hiệu quả.

4.2. Cơ chế hoạt động của cổng từ an ninh và chống thất thoát

Cổng từ an ninh đóng vai trò là chốt chặn cuối cùng để ngăn chặn gian lận. Khi khách hàng đi qua, cổng sẽ quét nhanh các thẻ RFID trên tất cả sản phẩm. Dữ liệu này được gửi đến máy chủ để so sánh với hóa đơn điện tử vừa được tạo. Nếu hệ thống phát hiện sự khác biệt (ví dụ: một sản phẩm trong giỏ nhưng không có trong hóa đơn), cảnh báo sẽ được kích hoạt. Cơ chế này hoạt động tự động và tức thì, giúp giảm thiểu rủi ro thất thoát hàng hóa mà không cần sự giám sát liên tục của nhân viên an ninh, tạo ra một môi trường mua sắm an toàn và tin cậy.

V. Top lợi ích của ứng dụng tự thanh toán cho siêu thị bán lẻ

Việc triển khai ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ mang lại những lợi ích đáng kể và đa chiều, tác động tích cực đến cả khách hàng và doanh nghiệp. Đối với khách hàng, giá trị lớn nhất là sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian. Họ không còn phải lãng phí thời gian trong những hàng dài chờ đợi, thay vào đó có thể hoàn tất việc mua sắm một cách nhanh chóng và chủ động. Trải nghiệm mua sắm trở nên thoải mái và hiện đại hơn, cho phép họ kiểm soát hoàn toàn quá trình từ chọn hàng đến thanh toán. Đối với doanh nghiệp, lợi ích đầu tiên và rõ ràng nhất là tối ưu hóa quy trình thanh toán và giảm chi phí vận hành. Bằng cách giảm số lượng quầy thu ngân và nhân viên, siêu thị có thể tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho nhân sự. Hơn nữa, hệ thống tự động giúp giảm thiểu tối đa các sai sót do con người gây ra, đảm bảo tính chính xác trong giao dịch và hạn chế thất thoát. Dữ liệu thu thập từ ứng dụng cũng là một tài sản quý giá. Siêu thị có thể phân tích hành vi mua sắm, sở thích của khách hàng để đưa ra các chiến lược marketing cá nhân hóa, cải thiện việc sắp xếp hàng hóa và quản lý tồn kho hiệu quả hơn.

5.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng lòng trung thành

Một trải nghiệm mua sắm không ma sát là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng trong môi trường cạnh tranh. Bằng cách loại bỏ điểm nghẽn lớn nhất là hàng chờ thanh toán, ứng dụng tạo ra sự hài lòng và tiện lợi vượt trội. Khách hàng có thể dễ dàng theo dõi chi tiêu, xem lại lịch sử mua hàng và nhận các voucher được cá nhân hóa ngay trên ứng dụng. Những tiện ích này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn xây dựng một mối quan hệ bền chặt, khuyến khích khách hàng quay trở lại và trở thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

5.2. Tối ưu hóa hiệu quả vận hành và thu thập dữ liệu chiến lược

Về mặt vận hành, ứng dụng giúp siêu thị hoạt động hiệu quả hơn. Luồng khách hàng được phân tán, giảm áp lực cho khu vực thanh toán. Nhân viên có thể được điều chuyển sang các nhiệm vụ quan trọng khác như hỗ trợ khách hàng, bổ sung hàng hóa. Quan trọng hơn, mỗi giao dịch qua ứng dụng đều tạo ra dữ liệu. Hệ thống ghi nhận sản phẩm nào được mua, vào thời điểm nào, bởi nhóm khách hàng nào. Dữ liệu này, khi được phân tích, sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh thông minh, từ việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm đến việc triển khai các chương trình khuyến mãi mục tiêu.

VI. Tương lai của ứng dụng thanh toán di động trong ngành bán lẻ

Mô hình thanh toán không cần thu ngân thông qua ứng dụng di động cho siêu thị bán lẻ không chỉ là một xu hướng nhất thời mà là một bước tiến tất yếu của ngành bán lẻ trong kỷ nguyên số. Trong tương lai, các ứng dụng này sẽ ngày càng trở nên thông minh và tích hợp sâu hơn vào hệ sinh thái của siêu thị. Chúng ta có thể kỳ vọng vào sự phát triển của các tính năng như gợi ý sản phẩm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), bản đồ điều hướng trong siêu thị, hay tích hợp với các thiết bị IoT khác để tạo ra một trải nghiệm mua sắm siêu cá nhân hóa. Công nghệ RFID và nhận dạng hình ảnh sẽ tiếp tục được cải tiến để đạt độ chính xác gần như tuyệt đối, giúp quy trình quét sản phẩm trở nên tức thì và vô hình. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) thu thập từ ứng dụng sẽ cho phép các nhà bán lẻ dự báo nhu cầu chính xác hơn, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và ngăn ngừa lãng phí. Rào cản về việc chấp nhận công nghệ từ phía người dùng cũng sẽ dần được xóa bỏ khi các giao diện ngày càng thân thiện và lợi ích trở nên rõ ràng. Tương lai của ngành bán lẻ sẽ thuộc về những doanh nghiệp biết cách tận dụng công nghệ để đặt khách hàng làm trung tâm, và ứng dụng thanh toán di động chính là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để hiện thực hóa tầm nhìn đó.

6.1. Xu hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo và cá nhân hóa trải nghiệm

Trong tương lai gần, trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các ứng dụng này. AI có thể phân tích lịch sử mua sắm và hành vi trong thời gian thực để đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp ngay khi khách hàng đang di chuyển trong siêu thị. Ví dụ, khi khách hàng quét một chai rượu vang, AI có thể đề xuất loại phô mai phù hợp đi kèm. Việc cá nhân hóa trải nghiệm ở mức độ này sẽ không chỉ làm tăng giá trị giỏ hàng trung bình mà còn khiến khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ tốt hơn.

6.2. Thách thức về bảo mật và sự chấp nhận của người dùng

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc triển khai rộng rãi mô hình này cũng đối mặt với những thách thức. Bảo mật thanh toán và bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Các nhà phát triển phải liên tục cập nhật các giao thức bảo mật tiên tiến nhất để chống lại các mối đe dọa an ninh mạng. Bên cạnh đó, việc thuyết phục một bộ phận người dùng, đặc biệt là những người lớn tuổi, chuyển đổi từ thói quen thanh toán truyền thống sang sử dụng ứng dụng di động cũng là một bài toán cần lời giải. Các chiến dịch truyền thông, hướng dẫn sử dụng chi tiết và chương trình ưu đãi hấp dẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Developing a mobile application for retail supermarkets this application allows customers to autonomously create invoices and make direct payments on their mobile devices eliminating the need for a cashier

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF ECONOMIC AND LAW MID-TERM PROJECT REPORT ANALYSIS AND DESIGN OF MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM TOPIC 1: Developing a mobile application for retail supermarkets, this application allows customers to autonomously create invoices and make direct payments on their mobile devices, eliminating the need for a cashier. Lé Thi Kim Hién M. Vai Thuy Hang M. Tran Thy Anh Couse ID: 2311S4202 + 2311S4203 Ho Chi Minh City, December 30', 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF ECONOMIC AND LAW MID-TERM PROJECT REPORT ANALYSIS AND DESIGN OF MANAGEMENT INFORMATION SYSTEM TOPIC 1 Lecturer: Ph.

Lé Thi Kim Hién M. Vai Thuy Hang M. Tran Thy Anh Couse ID: 2311S4202 + 2311S4203 No. Full Name ID Weekly Homework Assignment 1 LaThé Anh K214060389 100% 100% 2 Lam Hoang Anh Phuong K214060440 100% 100% 3 Nguyễn Thị Thanh Thảo K214061759 100% 100% 4 Pham Thao Vân K214060447 100% 100% 5 Nguyễn Quốc Việt K214061752 100% 100% 6 Nguyễn Thúy Vy K214061753 100% 100% Ho Chi Minh City, December 30", 2023 i TABLE OF CONTENT TABLE OF CONTENT.

nh HH HH HH TH kg i LIST OF TABLES.02 nh HH Hà nàn TH HH TH Tre iv men ca. Vv LIST OF ABBREVIATIONS. 0L nh HH HH HH tre vi CHAPTERI. Q00 2122 HH TT TT n ng TT Khê, 1 B^.

Roles and Permissions.-- LH HH nếp 2 +). ẽaa Tả ằĂốẮ. 3 an IP-c:xiẳẳaẳ. 1S ST ST ng 4 CHAPTER II.

ch HH Hee 6 |I. BPMN Process Overvi@W. LH HH ệt 6 |I.-- 2222011111111 1211111 n nh nghe kg 6 II. Data Flow Diagram.--L Q0 22200011 1111111101111 1 1n n ng ng khen 7 |I.

Function 1 - Manage customer account.- ST nh HH ke 14 |I.-- 0011011111221 1 11111111 n1 kh ng KH key 16 11. Validation & Business Rule. Lén HH Huy 20 |I. Function 2 - Scanning and creating order.- nh HT HH kh 24 W.

MOCKUP cece 0011111111221 111111 n ng 1kg KT key 25 1. Validation & Business Rule.- L0 HS nén nhe 27 II. Function 3: Payment and checking .- nh HT HH 30 |I. 2011111111220 1 111 nn ng 1 KT KT key 31 11.

Validation & Business Rule. LH HH He 34 |I. Function 4: Check at magnetic gate.- nh HT HH kh 36 |I.--- 0011110111221 1 11 1n n1 1kg key 37 c0) ---So‹aiiảảiiŸẰÝ. 39 LIST OF TABLES Table |.

Role and permissions in the application.--c 222222 ni 3 Table II. Primary actor and use caSe©s. Q00 n HH n HH HT Tnhh re, 12 Table II. Data dictionary and validation of function 1.c cào 20 Table lI.

Business rule of function Ẵ1.- ch 22 Table II. An example of use case specification linked with business rule. Data dictionary and validation of function 2. cào 27 Table II.

Business rule of function 2.- ch 28 Table II. Data dictionary and validation of function 1.cc cào 34 Table II. Busniess rule of function 3. ch 35 Table II.

Busniess rule of function 4.- LH HH HH 37 LIST OF FIGURES Figure |. Partial feature tree for the app mobile system .cccccceeceeeeeeeeenee 2 Figure II. Overall BPMN of the project. LH HH Hy 6 Figure II.

DFD - Context diagram. 0 2000121112111 1111 1110111101 1111111 k key 8 Figure II. - 0000100211222 1111111110111 11kg khen và 10 Figure II. Use case Diagram.- 1n ST ng KT KT 13 Figure II.

Sequence diagram for create account funcfion. cà ccee 15 Figure II. nh HH KHE KH ket 16 Figure 11. Mockup login and homepage.-LL L0 22220211 111111112 xxx yy 18 Figure II.

Mockup App Setting in My account tab. che 19 Figure II. Mockup Account and Security in My account tab. cà ằ 20 Figure II.

Sequence diagram for create Orde@r.L TS nh HH haa 25 Figure II. Scanning with barcode and QR code. nh hee 26 Figure II. Mockup cart and paymeri.

Q0 0000222221111 nnnnn n1 vn ket 27 Figure II. Sequence diagram for check OU. TT nhe 30 Figure II. Mockup vouchers and paymenIs.

000111222222 vn 31 Figure II. Mockup proceed to checkout and confirm.ccccccccssscssey 32 Figure II. Mockup confirming and successful payment. Mockup order detail with success s†afUs.

Le 34 Figure II. Sequence diagram for checking at magnetic gate. Mockup check at magnetic gate. ccccecentteeteeeeeettteeeeeees 37 LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Definition ATM Automated Teller Machine BPMN Business Process Model and Notation DFD Data Flow Diagram QR code Quick response code RFID Radio-Frequency Identification vi CHAPTER |.

Overview Payment now plays an extremely important role in the sales process at supermarkets,. To control this payment, supermarkets in Vietnam choose to use human resources as cashiers to direct payments. Continue to issue invoices and receive payments from customers. However, the problem is that if the number of customers is too large and the payment counters are not enough to carry out the payment process quickly, customers have to stand in very long lines with their shopping carts, even if they only have a few items.

or even a stroller. This makes customers feel tired and uncomfortable. At the same time, it also causes the cashier to work at full capacity, which can lead to some errors during the payment process. Therefore, our team implemented an application project to help optimize the shopping process of customers purchasing goods at the supermarket.

Snapify is a mobile application, integrating technologies, suitable for everyone in the current 4. With this application, shoppers can easily save time and pay faster. Meaning Snapify application was created with the purpose of providing users with the following benefits: e Create an account quickly for online purchasing and payment processes at the supermarket. e Scan the product code directly on your phone or scan on a smart trolley in less than 1 minute.

e Import product list from smart trolley system immediately. e Make payments right on your phone. e Review your purchase history. Mobile devices Log in/Log out Tablet Create account Cancel order Remove Alert lost ¬—— Security product Scan QR Control smart cart Add Add product Mộ product operation View order Scan products history Delete Cancel product order Figure |.

Partial feature tree for the app mobile system 1. Value With the benefits brought to customers, the values customers receive when using the system include: e Save time in shopping processes such as scanning, payment. e No need to wait in line like traditional payment processes - using human resources to carry out the process. At the same time, it also brings some values to businesses such as: e Minimize errors during the payment process.

e Minimize costs for human resources responsible for taking payments. Roles and Permissions Table |. Role and permissions in the application Customer Smart trolley Magnetic gate MANAGE ACCOUNT Change personal X information Change password x Change linked X payment account Change language x Change Notice x Create account x SCAN AND CREATE BILLS Scan product ‘s X X barcode Scan QR to take xX smart trolley Import product list X to cart Adjust quantity Create bills CHECK Check the product list and detect abnormalities 1. RFID system RFID technology is a wireless technology used to identify and track objects through the wireless transmission of data via radio waves.

This technology uses RFID tags to store and transmit information via radio waves. The structure of the RFID system includes three main components: RFID tag, RFID reader, and data management system. e RFID Tags: RFID Tags or RFID Tags are a tracking system that uses radio frequencies to search, identify, track and communicate with items and people. RFID tags are designed to store and transmit information via radio waves.

e RFID Reader: An RFID reader is an electronic device that emits radio waves and receives data from RFID tags. Readers can be used to read data from tags at long distances, depending on the type of tag and reader used. e Computer system: The computer system will process data from the RFID reader and detect payment fraud. The operation mechanism of the RFID system includes three phases: e Activation phase: When the RFID tag is brought into range of the RFID reader, radio waves from the reader wil | activate the electronic chip on the tag.

The electronic chip will begin to operate and prepare to transmit radio signals. e Data transmission phase: When the electronic chip on the card has been activated, it will emit a radio signal back to the reader. This signal contains the card’s identification data. e Data decoding phase: The reader will receive radio signals from the card and decode the data.

This data will be sent to the computer system for processing. Smart Trolley Smart Trolley is equipped with an RFID reader. Customers will unlock it by scanning a QR code. The cart will have an integrated RFID reader to scan products.

When a consumer places a product in the basket, the RFID scanner reads the 4 product code and transmits it to the system. The system then changes the customer’s cart on the mobile application. When a product is withdrawn from the cart, the reader recognizes it and alerts the system. A device that delivers excellent performance by allowing customers to control the products in their cart and has a simple design that entails incorporating an RFID reader into the current cart.

This functionality improves the buying experience by making it more easy for customers and allowing an efficient payment procedure, saving their time. DETAILS ANALYSIS ll. BPMN Process Overview 11. BPMN description Figure II.

Overall BPMN of the project 6 After the user logs in to the app, the user can see the Homepage and different tabs such as Shopping tab, Account tab. At Homepage, users can choose to view promotions, search for products, and receive promotional vouchers from supermarkets. When the user selects the Account tab, there are several functions such as Account and Security, Application Settings, Log out. Users can change and update personal information, view notifications, and perform other functions in this tab.

When the user selects the Shopping tab, the screen will move to the Shopping page, where the customer chooses to Scan the product barcode directly by phone (usually for customers who need to buy a few products) and Scan the QR code to get the smart trolley (usually used for customers who want to buy a great number of products). After each product is scanned, the shopping cart on the application is updated with product information, quantity and price. Once completed, the user clicks Check out to move to the payment page. The payment screen will include a list of products and a place for customers to select the voucher they want to apply for (can only be selected when the voucher is considered valid) and payment method (including linked ATM account or approved credit card) when registering for the application).

Once selected, the customer checks out and enters the PIN code to proceed with payment for the order. The payment status will be checked and updated when being successful and will notify the user and provide action instructions if unsuccessful. When payment is successful, the order is saved to the database and the shopping cart on the application is deleted. When checking out at the magnetic gate, if a product is detected that has not been paid for, the magnetic gate system will give a sound signal and transmit information to the customer to check the unpaid item and force the customer to confirm and make payment.

All order information will be saved in the database. Data Flow Diagram Figure II. DFD - Context diagram The context of data-flow diagrams of application includes: e 01 main process: Mobile application e 04 external entities: Customer, Warehouse, Bank, and Magnetic Gate e 06 database tables: - Account (D1): contains user accounts of customers. Each account includes email, phone, personal information and password to the customer login the app.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ