Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Doing Homework, Doing Best? Homework as a Site of Gendered Neoliberal Governance" (Làm bài tập về nhà, làm điều tốt nhất? Bài tập về nhà như một không gian quản trị tân tự do mang tính giới) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nicole Elizabeth Deneau Hyndman (2014) tại Khoa Nhân văn, Khoa học Xã hội và Giáo dục Công bằng Xã hội, Viện Nghiên cứu Giáo dục Ontario (OISE), Đại học Toronto, Canada.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bài tập về nhà (BTVN) bậc tiểu học là một thực hành sư phạm phổ biến và dường như được mặc định chấp nhận trong đời sống học đường. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra sự tồn tại của một nghịch lý lớn: trong khi các bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của BTVN đối với thành tích học tập của học sinh nhỏ tuổi là không rõ ràng hoặc gây nhiều tranh cãi, khối lượng và tần suất giao BTVN ở bậc tiểu học lại gia tăng đáng kể. Đồng thời, các chính sách BTVN hầu như không được quy định tập trung ở cấp tỉnh bang hay học khu mà vận hành chủ yếu dựa trên các chỉ dẫn không chính thức (như quy tắc 10 phút) và các kỳ vọng ngầm định.

Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án xác định bao gồm:

  • Các nghiên cứu hiện thời phần lớn giới hạn trong tranh luận nhị nguyên về việc BTVN có nâng cao thành tích học tập hay không, bỏ qua các chức năng quản trị xã hội và sự tái phân phối lao động sư phạm.
  • Thuật ngữ "sự tham gia của phụ huynh" (parental involvement) thường được tiếp cận một cách trung tính về giới, che khuất thực tế rằng lao động hỗ trợ học tập tại nhà chủ yếu do các bà mẹ đảm nhiệm.
  • Thiếu vắng các phân tích vận dụng khung lý thuyết quản trị tân tự do (neoliberal governmentality) kết hợp góc nhìn nữ quyền để khảo sát BTVN như một công nghệ quản trị vi mô đối với gia đình và giáo viên, đặc biệt tại các bối cảnh bán nông thôn như Đảo Hoàng tử Edward (Prince Edward Island - PEI).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là khảo sát thực hành BTVN tại các trường tiểu học trên Đảo Hoàng tử Edward dưới lăng kính nữ quyền kết hợp khái niệm nghệ thuật cai trị của Michel Foucault, nhằm làm rõ cách thức quyền lực lưu chuyển giữa gia đình và nhà trường, cũng như cách cuộc sống hàng ngày và tính chủ thể của người mẹ và giáo viên bị tổ chức, điều chỉnh.

Tác giả đặt ra hệ thống các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Các phụ huynh khác có trải nghiệm giả định về sự tham gia tất yếu của họ vào BTVN hay không?
  2. Cơ sở của giả định này là gì và giáo viên có đang huy động nó trong thực tế hay không?
  3. Những điều kiện vật chất, xã hội và diễn ngôn nào cho phép giả định về sự tham gia của phụ huynh được thúc đẩy và đưa vào các thực hành giáo dục hàng ngày cũng như các định hướng quản trị?
  4. Mối liên kết đạo đức - sư phạm (gắn việc làm BTVN với chuẩn mực làm "mẹ tốt") đã được thiết lập như thế nào, và các bà mẹ cùng giáo viên trải nghiệm điều này ra sao?
  5. Giáo viên và các bà mẹ tiếp nhận, xử lý giả định này như thế nào trong thực hành hàng ngày và cuộc sống thường nhật?
  6. Tác động của giả định này và tác động tổng thể của BTVN như một thực hành giáo dục được chuẩn hóa (normalized) là gì?
  7. Nếu không có bằng chứng vững chắc cho thấy BTVN mang lại hiệu quả học tập cho học sinh nhỏ tuổi, tại sao nó vẫn gia tăng, được bảo vệ và quy định mà không bị chất vấn mạnh mẽ dù tạo ra áp lực cho gia đình?
  8. Nếu BTVN không đóng góp nhiều vào việc nâng cao thành tích học tập, thì thực chất nó đang thực hiện chức năng gì trong quản trị xã hội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực hành bài tập về nhà cấp tiểu học, các diễn ngôn về cải cách giáo dục, trách nhiệm giải trình, sự tham gia của phụ huynh và trải nghiệm lao động giáo dục của các bà mẹ và giáo viên.
  • Phạm vi cấp học: Bậc tiểu học, được tác giả giới hạn cụ thể từ Mẫu giáo đến Lớp 4 (Kindergarten through Grade 4), do đây là giai đoạn đòi hỏi sự tham gia trực tiếp và bắt buộc của phụ huynh để hoàn thành nhiệm vụ.
  • Phạm vi không gian: Tỉnh bang Đảo Hoàng tử Edward (Prince Edward Island - PEI), Canada.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào bối cảnh cải cách giáo dục tân tự do đương đại từ thập niên 1990 đến năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp và phân loại các dòng học thuật chính xoay quanh bài tập về nhà, mối quan hệ giữa gia đình - nhà trường và lao động của phụ nữ:

Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Luận điểm chính được trích dẫn trong luận án
Ủng hộ BTVN (Proponents) Baumgartner, Bryan, Donahue & Nelson (1993); Bembenutty (2011); Cooper (1989b, 2001, 2007); Epstein (1986, 2001); Marzano & Pickering (2007); Van Voorhis (2011); Pintrich (2000); Trautwein & Koller (2003); Corno & Xu (2004) BTVN củng cố kiến thức, hình thành thói quen làm việc, kỹ năng tự điều chỉnh (self-regulatory behaviors), tăng cường giao tiếp giữa nhà trường và gia đình. Cooper (2007) cho rằng dù không có lợi ích thành tích rõ rệt ở tiểu học, BTVN vẫn cần thiết cho kỹ năng mềm và lôi kéo phụ huynh tham gia.
Phản đối BTVN (Opponents) Kohn (2006); Bennett & Kalish (2006); Kralovec & Buell (2000); Marshall (2007); Alanne & MacGregor (2007); Sharp, Keys & Benefield (2001); Coulter (1979) Thiếu bằng chứng khoa học chứng minh BTVN nâng cao thành tích ở cấp tiểu học. BTVN làm học sinh quá tải, giảm thời gian nghỉ ngơi, tạo căng thẳng gia đình và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng kinh tế - xã hội.
Khảo sát thực trạng và chính sách BTVN Hofferth & Sandberg (2000); Cameron & Bartel (2008); Canadian Council on Learning (CCL 2007, 2009); Barnes (2001) Thời gian làm BTVN của trẻ 6-8 tuổi tại Mỹ tăng từ 52 phút/tuần (1981) lên 128 phút/tuần (1997). 75% phụ huynh Canada cho rằng con có nhiều BTVN hơn thế hệ trước. Hơn 2/3 phụ huynh Canada báo cáo BTVN gây căng thẳng gia đình. Chỉ 35.2% học khu tại Mỹ có chính sách BTVN thành văn.
Sự tham gia của phụ huynh (Parental Involvement) Epstein (1992, 1995, 2001); Berla (1991); Ziegler (1987); Hoover-Dempsey et al. (2005); Pomerantz, Moorman & Litwack (2007); Kenney-Benson & Pomerantz (2005); Forsberg (2007); Westlund (2004) Thuyết các vòng ảnh hưởng chồng lấn (overlapping spheres of influence) coi cha mẹ và giáo viên là đồng sản xuất học tập. Phụ huynh tham gia tích cực giúp nâng cao kết quả học tập, nhưng cũng tạo ra xung đột gia đình và làm mờ ranh giới trường học - gia đình.
Phê phán giới, giai cấp và lao động làm mẹ Dorothy Smith (1987, 1998, 1999); Griffith & Smith (1987, 1990a, 2004, 2005); Kari Dehli (1988, 1994, 1996a, 2004, 2008); Miriam David (1993, 1998); David et al. (1993); Diane Reay (1995, 1998, 2000, 2005); Annette Lareau (1989/2000, 2003); Ann Manicom (1984, 1988, 1995); Walkerdine & Lucey (1989); Kirsten Hutchison (2006, 2007); Mary Bullen (2011); Dudley-Marling (2001); Stephen Ball (2003, 2009); Baez & Talburt (2008); Popkewitz (2003) Khái niệm "phụ huynh" che giấu lao động của phụ nữ. Lao động giáo dục bổ trợ của người mẹ tại nhà là "động cơ của sự bất bình đẳng" (engine of inequality) và là mặt khuất của cải cách giáo dục. Sự tham gia học đường là hoạt động mang tính phô diễn gắn với chuẩn mực "người mẹ tốt" và làm mẹ chuyên sâu (intensive mothering).
Xã hội học về chăm sóc và lao động việc nhà Margrit Eichler (1980, 1985, 1991, 1997, 2005, 2010); Eichler & Albanese (2007); Eichler et al. (2010); Ferguson & Eichler (2010); Marshall (2006); Andrea Doucet (2000, 2006); Meg Luxton (1980, 1997); Delphy (1984); Folbre (1994, 2001); Marilyn Waring (1999); DiQuinzio (1999); DeVault (1991); Joan Tronto (1989, 1993); Connell (1987); West & Zimmerman (1987); Meyerson & Kolb (2000); Nikolas Rose (1999) Phụ nữ thực hiện trung bình 4.3 giờ việc nhà/ngày so với 2.5 giờ của nam giới (Marshall, 2006). Công việc chăm sóc bị tự nhiên hóa thành "lao động của tình yêu" (labour of love) khiến nó trở nên vô hình. Sự cai trị hiện đại vận hành thông qua việc quản lý sự chăm sóc, tự do và các lựa chọn cá nhân (Rose, 1999).

Vị trí và lựa chọn giải quyết của luận án

Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa nghiên cứu xã hội học giáo dục phê phán, nghiên cứu nữ quyền và nghiên cứu quản trị luận. Luận án giải quyết khoảng trống bằng cách không đánh giá tính hiệu quả sư phạm đơn thuần, mà khảo sát cách BTVN vận hành như một cơ chế chuyển giao trách nhiệm giáo dục từ nhà nước/nhà trường sang gia đình, biến công việc giáo dục thành nghĩa vụ đạo đức gắn liền với vai trò làm mẹ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết: Quản trị luận nữ quyền (Feminist Governmentality)

Tác giả xây dựng khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết hậu cấu trúc luận nữ quyền và các khái niệm của Michel Foucault:

  • Nghệ thuật cai trị (Governmentality - Foucault, 1991a): Xem xét phương thức quản trị hiện đại không vận hành bằng áp đặt cưỡng chế trực tiếp mà thông qua sự thuyết phục, khuyến khích và can dự, điều chỉnh hành vi của cá nhân từ xa.
  • Quyền lực/Tri thức và Tính chủ thể (Power/Knowledge and Subjectivity - Foucault, 1978, 1980): Quyền lực có tính kiến tạo (productive), lưu chuyển theo mạng lưới và được thực thi thông qua các chủ thể hành động. Cá nhân vừa là nơi quyền lực vận hành vừa là nơi xuất hiện sự kháng cự (resistance).
  • Quản trị tân tự do (Neoliberal Governance - Rose, 1999): Quản trị thông qua việc biến cá nhân thành các chủ thể tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thành công và phúc lợi của bản thân và con cái dưới danh nghĩa "lựa chọn" và "làm điều tốt nhất" (doing best).
  • Lý thuyết giới và Lao động làm mẹ: Giới là một trục quyền lực và nguyên tắc tổ chức xã hội (Meyerson & Kolb, 2000; Connell, 1987); làm mẹ là một hình thức "thực hành giới" (doing gender - West & Zimmerman, 1987) gắn với các chuẩn mực chăm sóc tự nhiên hóa (Tronto, 1993; DiQuinzio, 1999) và làm mẹ chuyên sâu (Ball, 2009).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận định tính hậu cấu trúc nữ quyền (Feminist poststructural qualitative methodology):

  • Phương pháp phả hệ học (Genealogy - Foucault, 1984): Phân tích các văn bản chính sách giáo dục, các báo cáo cải cách giáo dục, các tài liệu hướng dẫn về sự tham gia của phụ huynh nhằm truy vết điều kiện xuất hiện, sự hợp thức hóa và quá trình chuẩn hóa BTVN thành một thực hành "tốt".
  • Phỏng vấn sâu định tính (In-depth Interviews): Tiến hành 20 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các đối tượng nghiên cứu tại PEI:
    • Nhóm các bà mẹ có con học tiểu học (Mẫu giáo - Lớp 4).
    • Nhóm giáo viên tiểu học đang trực tiếp giảng dạy tại các trường tiểu học.
  • Phân tích văn bản và công cụ quản trị thực hành: Phân tích sổ theo dõi học sinh (The Student Agenda) như một thiết bị công nghệ ghi chép, giám sát và kết nối hai chiều giữa giáo viên và phụ huynh.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu phỏng vấn từ 20 người tham gia (bản ghi âm, biên bản phỏng vấn chi tiết).
  • Các văn bản chính sách, hướng dẫn của Hội đồng Nhà trường và Bộ Giáo dục tại PEI; các báo cáo của Hội đồng Học tập Canada (CCL 2007, 2009).
  • Tài liệu học đường: Sổ theo dõi học sinh (Student Agendas), phiếu bài tập, thư gửi phụ huynh.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1 – Introduction

Chương mở đầu trình bày nguồn gốc vấn đề nghiên cứu từ trải nghiệm cá nhân của tác giả với tư cách là học sinh tiểu học ở Ontario thập niên 1970, giáo viên dạy lớp 2 tại trường quốc tế ở Dubai (1994) và người mẹ có ba con học tiểu học khi bắt đầu học tiến sĩ (2006). Tác giả chỉ ra sự thiếu vắng chính sách BTVN tập trung tại Canada và việc các trường áp dụng quy tắc 10 phút một cách máy móc. Chương này tổng quan các tranh luận học thuật giữa nhóm ủng hộ và phản đối BTVN, xác lập phạm vi nghiên cứu từ Mẫu giáo đến Lớp 4, và định vị nghiên cứu trong bối cảnh mối quan hệ gia đình - nhà trường mang tính giới.

Chapter 2 – Literature Review

Chương 2 tổng thuật các tài liệu học thuật về lịch sử biến đổi vai trò của giáo dục trong xã hội, sự chuyển dịch từ hệ thống trường học địa phương sang bộ máy hành chính tập trung tại Canada (Axelrod, 1997; Stamp, 1982). Tác giả phân tích các lý thuyết tái sản xuất xã hội (Bourdieu, 1990; Apple, 1990; Lareau, 2000) và làm rõ cách thức lao động không lương của phụ nữ trong gia đình hỗ trợ trường học vận hành (Manicom, 1988; Griffith & Smith, 2005). Chương này khái niệm hóa khái niệm "giới", "làm điều tốt nhất" (doing best), lao động chăm sóc và hiện tượng "làm mẹ chuyên sâu" (intensive mothering), chỉ ra rằng BTVN biến lao động học đường thành một phần của việc nhà nhưng không được thừa nhận là lao động thực sự.

Chapter 3 – Theoretical Framework: Feminist Governmentality

Chương 3 phát triển khung lý thuyết quản trị luận nữ quyền bằng cách kết hợp tư tưởng của Foucault về quyền lực, tri thức, diễn ngôn và nghệ thuật cai trị với lý thuyết nữ quyền hậu cấu trúc. Tác giả lập luận rằng quản trị tân tự do không vận hành bằng sự áp chế mà thông qua việc lôi kéo, thuyết phục và gắn trách nhiệm giáo dục vào căn tính đạo đức của người phụ nữ. Khung lý thuyết này cho phép phân tích cách thức các khái niệm trung tính như "trách nhiệm giải trình", "hiệu quả" và "sự tham gia của phụ huynh" trở thành các cơ chế điều chỉnh hành vi và kiến tạo chủ thể "người mẹ tốt" và "giáo viên tốt".

Chapter 4 – Methods and Methodology

Chương 4 trình bày phương pháp luận phả hệ học và phương pháp định tính nữ quyền. Tác giả thảo luận về việc sử dụng khái niệm "kinh nghiệm" (experience) không phải như một sự thật hiển nhiên tuyệt đối mà là một đối tượng cần được phân tích diễn ngôn. Chương này mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, tiếp cận 20 người tham gia phỏng vấn (giáo viên và các bà mẹ tại PEI), quy trình đạo đức nghiên cứu, công cụ phỏng vấn và phương pháp xử lý, giải nghĩa dữ liệu văn bản cùng các vấn đề về quyền lực trong sản xuất tri thức khoa học xã hội.

Chapter 5 – Why is Homework Working?

Chương 5 phân tích bối cảnh cải cách giáo dục tại PEI và các diễn ngôn về chuẩn mực, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Tác giả chứng minh giáo viên vừa là đối tượng bị quản trị bởi các yêu cầu cải cách, vừa là tác nhân thực thi việc quản trị phụ huynh thông qua BTVN. Điểm nhấn của chương là phân tích cuốn sổ theo dõi học sinh (The Student Agenda). Cuốn sổ này đóng vai trò như một "công nghệ giám sát hai chiều": cho phép phụ huynh nhìn vào lớp học và giáo viên giám sát môi trường gia đình thông qua chữ ký xác nhận hàng ngày của cha mẹ, biến BTVN thành công cụ bắt buộc phụ huynh phải cam kết trách nhiệm.

Chapter 6 – How is Homework Working? The Daily-ness of Home-working

Chương 6 đi sâu vào thực tế sinh hoạt hàng ngày của các bà mẹ khi thực hiện BTVN cùng con. Tác giả mô tả các cảnh tượng thực tế như mẹ vừa nấu ăn, vừa tắm cho con nhỏ, vừa hướng dẫn con lớn làm bài tập trong không gian bếp hoặc phòng tắm. Chương này phân tích cơ chế tâm lý và đạo đức khiến các bà mẹ tuân thủ: BTVN được gắn liền với thiên chức chăm sóc và chuẩn mực "người mẹ tốt". Tác giả gọi đây là quá trình "công nghệ hóa bản thân" (technologizing of the self), nơi người mẹ tự điều chỉnh thời gian biểu, cảm xúc và không gian gia đình để đáp ứng đòi hỏi từ phía nhà trường.

Chapter 7 – How Homework Is not Working

Chương 7 chỉ ra tính không hoàn thiện, các mâu thuẫn và giới hạn của BTVN với tư cách là một công nghệ quản trị. Tác giả phân tích BTVN như một "thực hành phân chia" (dividing practice) tạo ra sự phân hóa giữa các gia đình có đủ nguồn lực thời gian/văn hóa và các gia đình gặp khó khăn. Đồng thời, chương này phân tích những cảm xúc xung đột, thất vọng, hoài nghi và sự kháng cự ngầm của cả giáo viên lẫn các bà mẹ (như việc giáo viên không muốn chấm bài tập vô nghĩa, phụ huynh giả mạo chữ ký hoặc tự ý cho con ngừng làm bài khi quá mệt mỏi).

Chapter 8 – Conclusion

Chương kết luận tổng hợp các phát hiện chính của luận án, khẳng định BTVN là một không gian quản trị tân tự do mang tính giới. Tác giả thảo luận về tiềm năng của các khoảnh khắc "đứt gãy" (discontinuities) và những biểu hiện kháng cự hàng ngày của giáo viên và phụ huynh như những cơ hội để làm chậm lại hoặc gián đoạn các quy trình quản trị tân tự do trong giáo dục. Chương này cũng trình bày các đóng góp khái niệm mới và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng thành công khung phân tích Quản trị luận tân tự do giới hóa (Gendered Neoliberal Governance), kết hợp lý thuyết quyền lực/cai trị của Michel Foucault với lý thuyết nữ quyền hậu cấu trúc, cung cấp một cách tiếp cận mới để nghiên cứu các thực hành học đường thường nhật.
  • Giải cấu trúc tính chất trung tính của diễn ngôn "sự tham gia của cha mẹ" (parental involvement), vạch trần cơ chế biến lao động chăm sóc của phụ nữ thành nguồn lực giáo dục bổ trợ không trả lương cho nhà nước.
  • Khái niệm hóa bài tập về nhà như một công cụ trách nhiệm giải trình hai chiều (dual-use accountability tool) và một công nghệ tự thân (technology of the self), giải thích cách thức các chuẩn mực đạo đức ("người mẹ tốt", "làm điều tốt nhất") buộc phụ nữ phải tự giám sát và điều chỉnh bản thân.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm định tính chi tiết đầu tiên về thực hành bài tập về nhà và mối quan hệ nhà trường - gia đình tại tỉnh bang Đảo Hoàng tử Edward (PEI).
  • Vạch trần sự phi lý của việc gia tăng BTVN cấp tiểu học trong bối cảnh thiếu hụt bằng chứng khoa học về hiệu quả sư phạm, đồng thời chỉ ra nguồn cơn gây căng thẳng, xung đột gia đình xuất phát từ các công cụ như sổ theo dõi học sinh (The Student Agenda).
  • Nhận diện các hình thức phản kháng vi mô của phụ huynh và giáo viên đối với các đòi hỏi của quản trị tân tự do.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Cần công khai chất vấn các giả định ngầm định về việc BTVN là thước đo của "sự quan tâm" hay "làm mẹ tốt" trong các văn bản chính sách và thực hành sư phạm.
  • Khuyến nghị các nhà trường và giáo viên xem xét lại sự cần thiết của BTVN ở các lớp đầu cấp tiểu học (Mẫu giáo - Lớp 4), giảm thiểu các công cụ giám sát mang tính áp đặt lên thời gian sinh hoạt gia đình.
  • Thừa nhận lao động hỗ trợ giáo dục của phụ nữ như một phần lao động xã hội cụ thể, tránh việc xem thời gian của người mẹ là vô hạn và sẵn có.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được văn bản đề cập

  • Phạm vi địa bàn: Nghiên cứu được thực hiện cục bộ tại Đảo Hoàng tử Edward (PEI), mang đặc trưng văn hóa và hành chính của một địa bàn bán nông thôn, quy mô dân số nhỏ tại Canada.
  • Đối tượng tham gia: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào các bà mẹ và giáo viên nữ bậc tiểu học; các cuộc trò chuyện sơ bộ với một số đối tượng khác (như người cha làm nội trợ, giáo viên câu lạc bộ làm bài tập cho người nhập cư) không được đưa vào phân tích chính thức do nằm ngoài khung thiết kế ban đầu.
  • Tiếp cận giai cấp: Tác giả không phân loại mẫu định lượng theo các tầng lớp xã hội nghiêm ngặt mà chủ yếu tập trung vào phân tích diễn ngôn và tính chủ thể, dù có thừa nhận sự hiện diện của các tác động phân hóa giai cấp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát thực hành BTVN và cơ chế quản trị giới lên các cấp học cao hơn (trung học cơ sở và trung học phổ thông).
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa bối cảnh nông thôn và các đô thị lớn đa văn hóa.
  • Đi sâu phân tích sự giao thoa (intersectionality) giữa giới, chủng tộc, tình trạng nhập cư và giai cấp trong việc đáp ứng các yêu cầu cải cách giáo dục tân tự do.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn có giá trị cho các nhóm độc giả sau:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Xã hội học Giáo dục, Nghiên cứu Giới: Cung cấp mô hình mẫu mực về việc ứng dụng lý thuyết phả hệ học và nghệ thuật cai trị của Foucault kết hợp với lý thuyết nữ quyền hậu cấu trúc vào một nghiên cứu trường hợp cụ thể. Chương 3 (Khung lý thuyết) và Chương 4 (Phương pháp luận) là phần tài liệu đặc biệt hữu ích về phương pháp nghiên cứu định tính phê phán.
  • Nhà hoạch định chính sách giáo dục và Quản lý trường học: Cung cấp góc nhìn phản biện thực tế về tác động tiêu cực của các chính sách cải cách giáo dục mang tính trách nhiệm giải trình máy móc; là cơ sở thực tiễn để đánh giá lại các quy định về BTVN và sự tham gia của phụ huynh.
  • Giáo viên tiểu học: Giúp người dạy nhận thức rõ vị trí kép của mình (vừa bị quản trị vừa là người thực thi quản trị), từ đó có cách tiếp cận nhân văn, thấu hiểu hơn đối với hoàn cảnh gia đình của học sinh khi giao bài tập về nhà.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa bài tập về nhà cấp tiểu học như thế nào và tại sao lại giới hạn từ Mẫu giáo đến Lớp 4?

Luận án tiếp thu định nghĩa của Cooper (1989a) rằng BTVN là "các nhiệm vụ do giáo viên giao cho học sinh nhằm thực hiện trong thời gian ngoài giờ học". Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu từ Mẫu giáo đến Lớp 4 (Kindergarten - Grade 4) vì ở độ tuổi này, học sinh chưa thể tự lập hoàn toàn; việc hoàn thành BTVN bắt buộc phải có sự tham gia, hướng dẫn và giám sát trực tiếp từ phía người lớn trong gia đình, từ đó làm bộc lộ rõ nét nhất mối quan hệ điều phối giữa nhà trường và gia đình.

2. Nghịch lý cốt lõi của bài tập về nhà cấp tiểu học được luận án chỉ ra là gì?

Nghịch lý cốt lõi là sự đối lập giữa bằng chứng khoa học và thực tế áp dụng: các tổng thuật nghiên cứu (như Cooper et al., 2006; Kohn, 2006; Canadian Council on Learning, 2009) đều kết luận BTVN ở bậc tiểu học hầu như không đem lại lợi ích rõ rệt trong việc nâng cao thành tích học tập. Tuy nhiên, khối lượng và tần suất giao BTVN cho học sinh nhỏ tuổi vẫn liên tục gia tăng (như số liệu của Hofferth & Sandberg, 2000 cho thấy sự gia tăng từ 52 phút lên 128 phút/tuần), đồng thời nhận được sự ủng hộ rộng rãi dựa trên các lý do mơ hồ về "rèn luyện kỹ năng mềm" và "tăng cường gắn kết phụ huynh".

3. Tại sao tác giả khẳng định "sự tham gia của phụ huynh" thực chất là lao động mang tính giới của người mẹ?

Tác giả dựa trên các nghiên cứu xã hội học (Manicom, 1984; Lareau, 2000; Reay, 1998; Griffith & Smith, 2005) để chỉ ra rằng thuật ngữ "phụ huynh" (parent) là một từ trung tính che giấu thực tế bất bình đẳng: đại đa số các tương tác với nhà trường, việc kiểm tra bài tập, ký sổ liên lạc và hỗ trợ con học tại nhà đều do người mẹ thực hiện. Xã hội gắn việc chăm sóc con cái với thiên chức tự nhiên của phụ nữ, khiến lao động giáo dục này bị coi là "lao động của tình yêu" (labour of love) và mặc nhiên thuộc về trách nhiệm của người mẹ.

4. Cuốn sổ theo dõi học sinh (The Student Agenda) đóng vai trò gì trong cơ chế quản trị?

Cuốn sổ The Student Agenda vận hành như một thiết bị công nghệ quản trị và giám sát hai chiều. Nó đưa yêu cầu của trường học vào không gian gia đình, yêu cầu cha mẹ phải ký xác nhận hoàn thành bài tập mỗi ngày. Thông qua chữ ký, giáo viên kiểm tra việc phụ huynh có thực hiện trách nhiệm kèm cặp hay không; ngược lại, phụ huynh dùng cuốn sổ để theo dõi tiến độ giảng dạy trên lớp. Nó biến trách nhiệm giáo dục thành một quy trình giám sát vi mô mang tính hành chính hóa.

5. Khái niệm "làm điều tốt nhất" (doing best) liên kết với quản trị tân tự do như thế nào?

Theo phân tích của tác giả dựa trên Nikolas Rose (1999), quản trị tân tự do vận hành bằng cách tác động vào mong muốn tự do, tình cảm và tinh thần trách nhiệm của cá nhân. Ý niệm "làm điều tốt nhất cho con" trở thành một mệnh lệnh đạo đức: người mẹ tự nguyện gánh vác thêm lao động sư phạm phức tạp vì tin rằng đó là cách thể hiện tình thương và chuẩn mực của một "người mẹ tốt", qua đó nhà nước quản trị gia đình từ xa thông qua chính sự tự giác của người dân.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nicole Elizabeth Deneau Hyndman (2014) đã làm sáng tỏ bài tập về nhà cấp tiểu học không đơn thuần là một công cụ sư phạm mà là một không gian vận hành của quản trị tân tự do mang tính giới. Thông qua việc phân tích chính sách và 20 cuộc phỏng vấn sâu tại Đảo Hoàng tử Edward, tác giả chứng minh rằng BTVN đã chuyển dịch lao động giáo dục từ nhà trường sang gia đình và đặt gánh nặng lên vai người mẹ dưới vỏ bọc đạo đức "làm điều tốt nhất cho con". Công trình cung cấp một khung lý thuyết phê phán sâu sắc, đóng góp quan trọng vào các nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhà trường, gia đình và bất bình đẳng giới trong giáo dục hiện đại.