Luận văn: Ảnh hưởng đệm lót sinh học đến sinh trưởng & chất lượng thịt lợn lai

Luận văn phân tích tác động của đệm lót sinh học và khẩu phần ăn tự phối lên tốc độ sinh trưởng và phẩm chất thịt ở lợn lai, cung cấp giải pháp mới.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đệm lót sinh học thức ăn tự phối nâng tầm thịt lợn

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang đối mặt với hai thách thức lớn: ô nhiễm môi trường và áp lực về chi phí sản xuất. Mô hình chăn nuôi lợn sạch kết hợp đệm lót sinh họcthức ăn tự phối nổi lên như một giải pháp toàn diện. Phương pháp này không chỉ hướng tới chăn nuôi an toàn sinh học mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc ứng dụng công nghệ vi sinh vào chăn nuôi giúp giải quyết triệt để vấn đề chất thải, đồng thời tạo ra môi trường sống lý tưởng cho vật nuôi. Khi lợn được sống trong môi trường trong lành, ít stress, kết hợp với chế độ dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ từ nguồn nguyên liệu phối trộn thức ăn chăn nuôi tại địa phương, chất lượng thịt có sự cải thiện rõ rệt. Thịt trở nên săn chắc, thơm ngon hơn và có tỷ lệ nạc cao hơn. Đây là hướng đi bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về thịt lợn an toàn, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn cho các nông hộ và trang trại.

1.1. Bối cảnh ngành chăn nuôi lợn sạch tại Việt Nam

Hiện nay, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm. Các mô hình chăn nuôi truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về kiểm soát dịch bệnh và tồn dư hóa chất. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp chăn nuôi hữu cơ và bền vững. Mục tiêu không chỉ là cung cấp sản phẩm sạch mà còn phải bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động chăn nuôi. Mô hình kết hợp đệm lót sinh họcthức ăn tự phối chính là câu trả lời cho bài toán này, tạo ra một chu trình khép kín, an toàn và hiệu quả.

1.2. Giải pháp chăn nuôi bền vững và an toàn sinh học

An toàn sinh học trong chăn nuôi là việc áp dụng các biện pháp nhằm ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của mầm bệnh. Đệm lót sinh học với hệ men vi sinh chăn nuôi hoạt động mạnh mẽ, giúp ức chế vi khuẩn có hại, qua đó giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Việc tự chủ nguồn thức ăn bằng cám tự trộn cho heo từ các nguyên liệu địa phương như đạm cá, bã bia, bã đậu giúp kiểm soát hoàn toàn dinh dưỡng đầu vào, tránh xa các chất kích thích tăng trưởng và kháng sinh bị lạm dụng trong thức ăn công nghiệp, tiến tới chăn nuôi không kháng sinh.

II. Thách thức chăn nuôi lợn truyền thống Chi phí ô nhiễm

Chăn nuôi lợn theo phương pháp truyền thống trên nền xi măng đang phải đối mặt với nhiều vấn đề nan giải. Thách thức lớn nhất là việc xử lý chất thải chăn nuôi. Phân và nước tiểu tích tụ hàng ngày gây ra mùi hôi chuồng trại nồng nặc, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và vật nuôi, đồng thời gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước và không khí. Chi phí để xử lý lượng chất thải khổng lồ này là không hề nhỏ. Bên cạnh đó, các trang trại phụ thuộc quá nhiều vào thức ăn công nghiệp, khiến chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm đến 60-70% tổng giá thành. Sự biến động giá nguyên liệu đầu vào thường xuyên đẩy người chăn nuôi vào thế bị động, lợi nhuận bấp bênh. Hơn nữa, chất lượng thịt từ mô hình này thường không ổn định, nguy cơ tồn dư kháng sinh cao, làm giảm giá trị thương phẩm và niềm tin của người tiêu dùng.

2.1. Vấn đề xử lý chất thải và mùi hôi chuồng trại

Chất thải từ chăn nuôi lợn chứa nồng độ cao các khí độc như NH3, H2S, là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí và các bệnh về đường hô hấp cho lợn. Việc dội rửa chuồng trại hàng ngày tiêu tốn một lượng nước khổng lồ và tạo ra nguồn nước thải rất khó xử lý, có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Các giải pháp như hầm biogas dù hiệu quả nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao và không phải hộ chăn nuôi nào cũng có điều kiện áp dụng.

2.2. Gánh nặng chi phí thức ăn chăn nuôi công nghiệp

Sự phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp khiến người chăn nuôi mất đi quyền tự chủ trong sản xuất. Giá thành sản phẩm bị chi phối bởi các công ty cung cấp cám. Mặc dù thức ăn công nghiệp được tính toán để tối ưu tăng trưởng, nhưng việc sử dụng lâu dài có thể ảnh hưởng đến hương vị tự nhiên của thịt. Hơn nữa, để chạy theo năng suất, một số loại thức ăn có thể chứa các chất phụ gia không mong muốn, tác động tiêu cực đến mục tiêu sản xuất thịt lợn an toàn.

III. Phương pháp nuôi lợn trên đệm lót sinh học không chất thải

Công nghệ chăn nuôi trên đệm lót sinh học là một cuộc cách mạng trong việc giải quyết vấn đề môi trường. Kỹ thuật này sử dụng một lớp độn lót dày làm từ các vật liệu hữu cơ như trấu, mùn cưa, sau đó cấy hệ men vi sinh chăn nuôi có lợi. Hệ vi sinh vật này hoạt động như một nhà máy xử lý sinh học tại chỗ, liên tục phân hủy phân và nước tiểu của lợn. Kết quả là chuồng trại luôn khô ráo, sạch sẽ và gần như không có mùi hôi. Lợn được vận động tự do trên nền đệm lót ấm áp, giúp chúng khỏe mạnh hơn, giảm stress và hạn chế các bệnh về da, hô hấp. Mô hình này còn được gọi là nuôi lợn không tắm, giúp tiết kiệm đến 80% lượng nước và 60% công lao động dọn dẹp chuồng trại. Đây là một giải pháp hoàn hảo cho chăn nuôi hữu cơ và bền vững, tạo ra một môi trường sống lý tưởng cho vật nuôi phát triển.

3.1. Kỹ thuật làm đệm lót từ trấu mùn cưa và men vi sinh

Quy trình làm đệm lót khá đơn giản, bao gồm việc chuẩn bị nền chuồng, sau đó rải một lớp đệm lót dày khoảng 60cm từ hỗn hợp trấumùn cưa. Chế phẩm sinh học cho lợn (men vi sinh) được hòa với nước và bột ngô để kích hoạt, sau đó tưới đều lên bề mặt đệm lót. Quá trình lên men sẽ sinh nhiệt, giúp giữ ấm cho lợn vào mùa đông. Việc bảo trì đệm lót chỉ đơn giản là cào đảo bề mặt định kỳ để phân được phân bố đều, tạo điều kiện cho vi sinh vật hoạt động tối ưu.

3.2. Lợi ích của việc nuôi lợn không tắm giảm mùi hôi

Lợi ích lớn nhất của mô hình này là giảm mùi hôi chuồng trại một cách triệt để. Hệ vi sinh vật phân giải amoniac trong nước tiểu, loại bỏ nguyên nhân gây mùi chính. Việc nuôi lợn không tắm không chỉ tiết kiệm nước và công sức mà còn giúp lợn giữ được lớp vi sinh vật tự nhiên trên da, tăng cường sức đề kháng. Môi trường sống sạch sẽ, không khí trong lành giúp đàn lợn giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy và hen suyễn, từ đó giảm chi phí thuốc thú y.

IV. Bí quyết phối trộn thức ăn cho heo thịt thơm ngon nhiều nạc

Việc tự chủ nguồn thức ăn thông qua cám tự trộn cho heo là yếu tố then chốt thứ hai để nâng cao chất lượng thịt. Bằng cách tận dụng các nguyên liệu phối trộn thức ăn chăn nuôi sẵn có tại địa phương như ngô, cám gạo, sắn, kết hợp với các nguồn đạm giàu dinh dưỡng như đạm cá, bã bia, bã đậu, người chăn nuôi có thể tạo ra một công thức cám heo thịt cân đối và hiệu quả. Việc bổ sung các loại premix khoáng vitamin và axit amin thiết yếu giúp đảm bảo lợn phát triển khỏe mạnh và tối ưu hóa khả năng tích lũy nạc. Khẩu phần ăn tự phối cho phép kiểm soát hoàn toàn thành phần dinh dưỡng, loại bỏ các chất cấm và kháng sinh, trực tiếp tạo ra sản phẩm thịt lợn an toàn. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Hoài Thắm (2016), lợn ăn khẩu phần tự phối có diện tích mắt thịt lớn hơn và tỷ lệ mỡ dắt cao hơn, góp phần tạo nên một miếng thịt lợn thơm ngon và mềm mại.

4.1. Nguyên liệu phối trộn Đạm cá bã bia và bã đậu

Lựa chọn nguyên liệu là bước quan trọng nhất. Ngô, cám, sắn cung cấp năng lượng chính. Các phụ phẩm nông nghiệp như bã bia, bã đậu là nguồn cung cấp protein thực vật và chất xơ dồi dào, giá thành rẻ. Đặc biệt, đạm cá tự ủ là nguồn protein động vật chất lượng cao, giàu axit amin không thay thế, giúp lợn phát triển cơ bắp và cải thiện hương vị thịt. Việc kết hợp đa dạng các nguồn nguyên liệu giúp khẩu phần ăn cân bằng và hấp dẫn vật nuôi hơn.

4.2. Công thức cám heo thịt tối ưu hóa chi phí và dinh dưỡng

Một công thức cám heo thịt hiệu quả cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển của lợn. Giai đoạn lợn con cần hàm lượng protein cao để phát triển khung xương và cơ bắp. Giai đoạn vỗ béo cần cân đối giữa protein và năng lượng để tăng tỷ lệ nạc và hạn chế tích mỡ thừa. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học cho lợn trộn vào thức ăn cũng giúp tăng khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và phòng các bệnh đường ruột, qua đó giảm chi phí thức ăn chăn nuôi trên mỗi kg tăng trọng.

V. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả từ đệm lót thức ăn tự phối

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình kết hợp. Luận văn của Ngô Thị Hoài Thắm (2016) thực hiện trên lợn lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) tại Quảng Trị đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Kết quả cho thấy có sự tương tác rõ rệt giữa loại thức ăn và nền chuồng đến khả năng sinh trưởng của lợn. Mặc dù lợn ăn thức ăn công nghiệp có tốc độ tăng trọng nhanh hơn, nhưng lợn ăn thức ăn tự phối lại cho thấy những ưu điểm về chất lượng thịt heo sau giết mổ. Cụ thể, diện tích mắt thịt lớn hơn và tỷ lệ mỡ dắt tốt hơn, đây là những yếu tố quyết định độ mềm và vị ngon của thịt. Đồng thời, mô hình chăn nuôi trên đệm lót sinh học không chỉ cải thiện môi trường mà còn giúp lợn đạt khối lượng xuất chuồng cao hơn so với nuôi trên nền xi măng. Điều này khẳng định hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn theo hướng bền vững là hoàn toàn khả thi.

5.1. Phân tích sinh trưởng và chỉ số FCR trên các lô thí nghiệm

Nghiên cứu chỉ ra lợn nuôi bằng thức ăn công nghiệp có tăng trọng ngày là 794,33 g/ngày, cao hơn nhóm ăn cám tự trộn cho heo (750,67 g/ngày). Tương tự, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) ở nhóm thức ăn công nghiệp tốt hơn (2,22 so với 2,41). Tuy nhiên, khi xét về nền chuồng, lợn nuôi trên đệm lót sinh học đạt khối lượng cuối kỳ cao hơn (95 kg) so với nền xi măng (90 kg), cho thấy môi trường sống tốt đã thúc đẩy tiềm năng phát triển của vật nuôi.

5.2. Đánh giá chất lượng thịt heo sau giết mổ Tỷ lệ nạc mỡ

Đây là điểm sáng của mô hình. Dù tăng trọng chậm hơn, lợn ăn khẩu phần tự phối lại có diện tích mắt thịt (chỉ số về độ nạc) cao hơn đáng kể (54,17 cm²) so với nhóm ăn thức ăn công nghiệp (42,42 cm²). Đặc biệt, tỷ lệ mỡ dắt, yếu tố tạo độ mềm và hương vị, ở nhóm nuôi trên đệm lót đạt 3,46%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nền xi măng (2,46%). Điều này chứng tỏ sự kết hợp giữa môi trường sống lý tưởng và dinh dưỡng tự nhiên đã tạo ra một sản phẩm thịt lợn thơm ngon và chất lượng vượt trội.

5.3. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn theo mô hình kết hợp

Về mặt kinh tế, mô hình này mang lại lợi ích kép. Việc tự phối trộn thức ăn giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi từ 10-15%. Đồng thời, việc áp dụng đệm lót sinh học giúp tiết kiệm chi phí điện, nước, nhân công và thuốc thú y. Mặc dù thời gian nuôi có thể kéo dài hơn một chút, nhưng chi phí sản xuất thấp hơn cùng với giá bán sản phẩm thịt lợn sạch cao hơn sẽ mang lại lợi nhuận ròng tốt hơn cho người chăn nuôi, khẳng định tính bền vững của mô hình.

VI. Tương lai chăn nuôi lợn hữu cơ Hướng đi cho nông hộ Việt

Sự kết hợp giữa đệm lót sinh họcthức ăn tự phối không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mở ra một hướng đi mới cho ngành chăn nuôi Việt Nam. Đó là con đường chăn nuôi hữu cơ, bền vững và có trách nhiệm. Mô hình này đặc biệt phù hợp với quy mô nông hộ và trang trại vừa và nhỏ, nơi có thể tận dụng tốt nguồn phụ phẩm nông nghiệp địa phương. Trong tương lai, khi nhận thức của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn ngày càng nâng cao, những sản phẩm thịt lợn an toàn từ các mô hình như thế này sẽ có lợi thế cạnh tranh rất lớn. Việc nhân rộng mô hình sẽ góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch, bảo vệ môi trường và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đây chính là tương lai của ngành chăn nuôi lợn, hướng tới sự hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và giá trị cộng đồng.

6.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình chăn nuôi an toàn sinh học

Mô hình này có chi phí đầu tư ban đầu không quá cao và kỹ thuật không phức tạp, dễ dàng áp dụng tại nhiều địa phương. Nó có thể được tích hợp vào các mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) truyền thống. Phân từ đệm lót sau khi hết chu kỳ nuôi là nguồn phân hữu cơ vi sinh cực kỳ tốt cho cây trồng, tạo ra một vòng tuần hoàn nông nghiệp khép kín, không chất thải. Đây là tiềm năng to lớn để phát triển nông nghiệp bền vững trên cả nước.

6.2. Xu hướng tiêu dùng thịt lợn an toàn và chất lượng cao

Thị trường đang có sự dịch chuyển rõ rệt sang các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất theo quy trình an toàn. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm thịt lợn sạch, không kháng sinh. Việc xây dựng thương hiệu cho thịt lợn nuôi theo mô hình đệm lót sinh học và thức ăn tự phối sẽ giúp người chăn nuôi tiếp cận được phân khúc thị trường cao cấp, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và phát triển ổn định, lâu dài.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp ảnh hưởng của đệm lót sinh học và khẩu phần ăn tự phối đến sinh trưởng và chất lượng thịt ở lợn lai duroc x landrace x yorkshire nuôi tại tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình chăn nuôi lợn trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình chăn nuôi lợn trên thế giới Nghề chăn nuôi lợn ra đời rất sớm. Bắt đầu xuất hiện ở châu Âu và châu Á cách đây khoảng một vạn năm.

Kỹ thuật chăn nuôi được hoàn thiện theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ XX đến nay chăn nuôi lợn đã phát triển theo hướng sản xuất công nghiệp cho năng suất và chất lượng cao. Hiện nay lợn được nuôi trên khắp thế giới, tuy nhiên đàn lợn thế giới phân bố không đều ở các châu lục. Trong đó, châu Âu chiếm khoảng 52%, châu Á 30,4%, châu Úc 5,8%, châu Phi 3,2%, châu Mỹ 8,6%. Một số quốc gia chăn nuôi lợn có công nghệ cao và có tổng đàn lợn lớn như: Nga, Anh, Pháp, Mỹ, Nhật, Canada, Hà Lan, Đan Mạch, Đức, Ý, Úc, Trung Quốc, Singapore, Đài Loan.

Nói chung ở các nước tiên tiến và công nghiệp đều có chăn nuôi lợn phát triển theo hình thức công nghiệp và đạt trình độ chuyên môn hoá cao (Nguyễn Quang Linh và cs, 2013).2 Tình hình chăn nuôi lợn ở Việt Nam Ở Việt Nam chăn nuôi lợn xuất hiện từ lâu đời và trở thành một nghề truyền thống của nông dân, tuy nhiên trình độ chăn nuôi lạc hậu cùng việc sử dụng các giống nguyên thủy sức sản xuất thấp nên hiệu quả không cao. Trong thời gian gần đây do tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp cùng với các khó khăn của chăn nuôi trong thời gian khủng hoảng kinh tế toàn cầu làm cho số lượng đầu lợn cả nước bị giảm nhẹ, tuy nhiên việc nâng cao chất lượng giống, kỹ thuật chăn nuôi đảm bảo năng suất và sản lượng thịt lợn luôn có xu hướng tăng lên. Số liệu của tổng cục thống kê năm 2015, trong 4 năm (2010 – 2013) do ảnh hưởng của dịch tai xanh diễn biến phức tạp nên từ năm 2010 – 2013, số đầu lợn cả nước có xu hướng giảm so với cùng kỳ năm trước. Nhưng đến năm 2014 số đầu lợn cả nước tăng 2,1% so với năm 2013 chủ yếu do dịch bệnh được khống chế, thức ăn chăn nuôi khá ổn định.750 nghìn con, tăng 3,7% so với năm 2014, chăn nuôi lợn đã có những bước chuyển dịch rõ ràng, từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung theo mô hình trang trại, gia trại, ứng dụng công nghệ khoa học kỹ thuật, tăng hiệu quả kinh tế.

Diễn biến số lượng đàn lợn và sản lượng thịt lợn Việt Nam Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Chỉ tiêu Đầu lợn (nghìn con) 27.750 Sản lượng thịt (nghìn tấn) 3.492 “Nguồn: Tổng cục thống kê năm 2015” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Ở nước ta thịt lợn luôn chiếm một tỷ lệ cao nhất trong tổng sản lượng cơ cấu các loại thịt, khoảng 75 – 78%.1 cho ta thấy, sản lượng thịt lợn qua các năm không ngừng tăng lên. Năm 2013 tổng sản lượng thịt là 3.218 nghìn tấn đến năm 2014 thì sản lượng thịt tăng lên 3.351 (tăng 4,1% so với năm 2013), đến năm 2015 thì sản lượng thịt tăng lên 3. Điều này chủ yếu do kết quả của việc thay thế dần đàn lợn nội năng suất thấp bằng các tổ hợp lai máu ngoại hoặc các giống ngoại thuần có năng suất cao, phẩm chất tốt trong cơ cấu đàn lợn của nước ta trong những năm qua (Lê Đình Phùng, 2009). Trong những năm gần đây, phong trào chăn nuôi lợn ngoại cũng như lợn lai có nhiều máu lợn ngoại đã và đang phát triển mạnh ở nước ta.

Một số giống lợn ngoại như Landrace, Yorkshire, Duroc.… được nhập vào Việt Nam có tác dụng rất lớn trong việc cải tạo năng suất các giống lợn nội, góp phần đẩy mạnh phong trào “ nạc hóa’’ đàn lợn. Do đó, nhiều đề tài nghiên cứu về các giống lợn này nhằm không ngừng nâng cao chất lượng đàn giống đã và đang được tiến hành. Đặc điểm cơ bản của đối tượng nghiên cứu 1. Lợn Landrace Nguồn gốc: Có nguồn gốc ở Đan Mạch vào khoảng 1924 - 1925, sau đó được đi hầu khắp các nước trên thế giới, sang nước ta tương đối sớm vào năm 1968 - 1970 và tồn tại nhiều nơi cho đến ngày nay.

Đặc điểm ngoại hình: Toàn thân có màu trắng tuyền, đầu nhỏ, dài, tai to, cổ nhỏ và dài, mình dài, vai, lưng, mông, đùi rất phát triển. Toàn thân có dáng hình thoi nhìn giống như quả thuỷ lôi, đây là giống lợn tiêu biểu cho hướng nạc. Khả năng sản xuất: Lợn có năng suất cao, tốc độ tăng trưởng nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp 2,7 – 3 kg/ kg tăng trọng, sinh trưởng bình quân 700 – 800 g/ ngày, tỷ lệ thịt xẻ từ 58 – 60%. Ở tuổi trưởng thành trọng lượng của lợn đực 280 – 320 kg/ con, lợn cái 220 – 250 kg/ con.

Khả năng thích nghi: Landrace được chọn làm giống để lai tạo trong chương trình nạc hóa đàn lợn ở nước ta bởi những ưu điểm và khả năng thích nghi cao. Tuy nhiên trong điều kiện nóng, ẩm khả năng thích nghi kém hơn lợn Yorkshire. Những nghiên cứu về các giống lợn ngoại thuần thường cho kết quả không cao. Landrace thuần tăng trọng 600-750 gam/ngày, tỉ lệ thịt xẻ 75-82%, tỉ lệ nạc 42-56% (Lê Thanh Hải và cs, 2001).

Lợn Yorkshire Nguồn gốc: là giống lợn được tạo ra từ nước Anh vào khoảng thế kỷ 19 sau đó đi hầu khắp các nước trên thế giới và cho tới ngày nay, đây là một trong những giống lợn ngoại nổi tiếng thế giới. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đặc điểm ngoại hình: Lợn Yorkshire có ba loại hình: loại xương to (Đại bạch), loại xương nhỡ (Trung bạch) và loại xương nhỏ (Tiểu bạch). Toàn thân có màu trắng, lông có ánh vàng, đầu nhỏ, dài, tai to, dài, hơi hướng về phía trước, thân dài, lưng hơi cong lên, 4 chân cao khoẻ, vững chắc, vân động tốt, chắc chắn, đi bằng móng, tầm vóc lớn, bụng gọn, khấu đuôi to, thân hình phát triển cân đối. Khả năng sản xuất: Yorkshire cho sản phẩm thịt tốt, ở tuổi trưởng thành lợn đực từ 250 – 300 kg, con cái 200 – 250 kg; mức tăng trưởng 700 – 750 g/ ngày, khả năng tiêu tốn thức ăn từ 2,8 – 3,1 kg/ kg tăng trọng.

Khả năng thích nghi: lợn Yorkshire có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam. Tăng trọng và tiêu tốn thức ăn của lợn Yorkshire đã được nghiên cứu là 670 gam/con/ngày và 3,1 kg thức ăn/kg (Lê Thanh Hải và cs, 2001). Lợn Duroc Nguồn gốc: Lợn Duroc có nguồn gốc từ miền Đông nước Mỹ và vùng CornBelt. Giống lợn Durk - Jersay có nguồn gốc từ 2 dòng khác biệt Jersay Red của NewJersay và Duroc của NewYork.

Dòng lợn Jersay Red được tạo ra vào những năm 1850 ở vùng NewJersay bởi Clark Pettit. Đặc điểm ngoại hình: Lợn toàn thân có màu hung đỏ (lợn bò), thân hình vững chắc, bốn chân to khoẻ, cao, đi lại vững vàng, tai to ngắn, phía đầu tai gập về phía trước. Đầu to, mõm thẳng và dài vừa phải, đầu mũi và 4 móng chân có màu đen, 2 mắt lanh lợi, bộ phận sinh dục lộ rõ, lưng cong. Giống Duroc hiện nay có mông vai rất nở, nạc cao.

Khả năng sản xuất: Trọng lượng trưởng thành của con đực trên 300kg/con. Sử dụng trong lai hai ba máu hoặc bốn máu giữa các giống ngoại đạt hiệu quả cao về năng suất và chất lượng thịt. Lai với nái địa phương Việt Nam (Móng Cái) không đạt kết quả tốt, da con lai dày, tốc độ lớn không nhanh số con trên ổ không cao.Ở Việt Nam hướng sử dụng lợn Duroc lai với các giống khác tạo lợn thương phẩm.4 Khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt ở lợn lai Trong nhiều thập kỷ trở lại đây, lai giống là một trong những biện pháp quan trọng để sản xuất thịt lợn có năng suất chất lượng cao ở nhiều nước trên thế giới. Lúc đầu mới chỉ áp dụng các tổ hợp lai kinh tế đơn giản như lai giữa hai giống lợn, về sau có nhiều tổ hợp lai kinh tế phức tạp 3, 4, 5 giống lợn và cao hơn nữa là các chương trình lai tạo lợn hybrid.

Theo Gordon (2004), lai giống trong chăn nuôi lợn đã có từ hơn 50 năm trước. Việc sử dụng lai hai, ba, bốn giống để sản xuất lợn thương phẩm đã trở thành phổ biến (Xue và cs, 1997). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Hiện có nhiều công trình nghiên cứu ở trên nhiều nước về tính năng sản xuất của các giống lợn nhằm nâng cao khả năng sản xuất cũng như chất lượng sản phẩm, phục vụ lợi ích kinh tế của người chăn nuôi và người tiêu dùng. Khi nghiên cứu tăng trọng của con lai giữa lợn Duroc với Landrace cho thấy tăng trọng đạt 804g/ngày, tiêu tốn 2 kg thức ăn/kg tăng trọng, tỷ lệ thịt nạc/thân thịt xẻ là 51,86%, độ dày mỡ lưng 2,23 cm.

Khi cho lợn đực Pietrain phối với lợn nái F1(Landrace x Yorkshire), tỷ lệ thịt nạc đạt 52-55% và đạt khối lượng 100 kg ở 161 ngày tuổi (Pavlik và cs, 1989). Kết quả nghiên cứu của Lê Thanh Hải và cs (2007) cho biết con lai ba giống Duroc x F1(Landrace x Yorkshire) đạt mức tăng trọng cao có mức tăng trọng 634 g/ngày với TTTĂ là 3,30 kg/kg tăng trọng. Trương Hữu Dũng và cs (2004) cho thấy con lai ba máu Duroc x (Yorkshire x Landrace) đạt mức tăng trọng 628,40 – 638,10 g/ngày và tỷ lệ nạc/thịt xẻ 56,86 – 58,71%. Kết quả nghiên cứu của Phạm Thị Kim Dung (2005) cho rằng con lai Duroc x (Yorkshire x Landrace) đạt mức tăng trọng 669,12 g/ngày và tỷ lệ nạc đạt 59,54%.

Tăng trọng của lợn lai D x L Y ở nghiên cứu của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) là 714g/con/ngày. Phùng Thị Vân (2001) cũng cho biết sử dụng đực thuần Duroc lai với nái YL hoặc LY đều cho năng suất sinh trưởng và tỷ lệ nạc cao hơn tổ hợp lai hai máu giữa hai giống Landrace và Yorkshire. Sử dụng đực Duroc như đực cuối cùng, tốc độ sinh trưởng và chi phí thức ăn của tổ hợp lai thương phẩm D x LY cao hơn tổ hợp lai D x YL từ 2,12 – 4,38%. Các nghiên cứu trên trên nhiều giống thuần và lai ngoại trong thời gian qua đã xác định được một số công thức lai tốt, con lai có năng suất và chất lượng thịt cao hơn bố mẹ do chúng tạo được ưu thế lai.

Trong các nghiên cứu đó người ta quan tâm nhiều đến khả năng tăng trọng, tiêu tốn thức ăn, tỉ lệ thịt xẻ, tỉ lệ nạc và độ dày mỡ lưng của con giống nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ