Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động quản trị và điều hành doanh nghiệp hiện đại, công tác kế toán giữ vai trò cốt lõi trong việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính chuẩn xác nhằm phục vụ quá trình ra quyết định của nhà quản lý. Cùng với sự phát triển của công nghệ số, việc ứng dụng hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) đã trở thành giải pháp thiết yếu giúp tự động hóa các thao tác thủ công, hạn chế sai sót và tối ưu hóa luồng thông tin tài chính nội bộ.

Ngành kinh doanh vật liệu xây dựng có đặc thù vận hành phức tạp với khối lượng hàng hóa lớn, danh mục sản phẩm đa dạng, vòng quay vốn nhanh cùng sự tham gia của nhiều đối tác từ nhà cung cấp đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Nhóm tác giả thực hiện đồ án môn học "Hệ thống - Thông tin - Kế toán" tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT) trong học kỳ III năm học 2023-2024 (tháng 05/2024), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Đỗ Văn Hảo. Nhóm sinh viên thực hiện gồm: Hà Minh Luận (MSSV: 22DH112057), Nguyễn Thị Diễm My (MSSV: 22DH112209) và Phạm Ngọc Phương Quỳnh (MSSV: 20DH110430).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát, thẩm định thực trạng hoạt động và mô hình tổ chức của hệ thống thông tin kế toán tại cửa hàng vật liệu xây dựng.
  2. Phân tích chức năng và thiết lập mô hình giao tiếp thông tin giữa các phòng ban chức năng trong doanh nghiệp.
  3. Thiết kế chi tiết bốn chu trình kế toán trọng yếu: chu trình doanh thu, chu trình chi phí, chu trình chuyển đổi và chu trình tài chính.
  4. Xây dựng mô hình cấu trúc dữ liệu lưu trữ (Entity Relationship Diagram - ERD) và hệ thống chứng từ, sổ sách, báo cáo tài chính.
  5. Đề xuất giải pháp kiểm soát hệ thống công nghệ thông tin, cấu hình hạ tầng mạng, trang thiết bị phần cứng, phần mềm và phân định cơ cấu nhân sự vận hành.
  6. Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và đánh giá ưu, nhược điểm cùng định hướng phát triển của hệ thống.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình quản lý thông tin kế toán và luồng dữ liệu nghiệp vụ của một cơ sở kinh doanh vật liệu xây dựng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế cấu trúc hệ thống, dòng thông tin và giải pháp kiểm soát CNTT trong phạm vi đồ án học phần được triển khai từ tháng 04 đến tháng 05 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết nền tảng về Hệ thống Thông tin Kế toán (Accounting Information System - AIS) trong doanh nghiệp thương mại. Cấu trúc lý thuyết tập trung vào việc phân tích bốn chu trình nghiệp vụ kinh tế cơ bản:

  • Chu trình doanh thu (Revenue Cycle): Tiếp nhận đơn hàng, chuẩn bị xuất kho, lập hóa đơn yêu cầu thanh toán và thu tiền từ khách hàng.
  • Chu trình chi phí (Expenditure Cycle): Lập đơn đặt hàng đến nhà cung cấp, tiếp nhận kiểm tra hàng hóa/dịch vụ, xác nhận nghĩa vụ công nợ và chi trả tiền hàng.
  • Chu trình chuyển đổi (Conversion Cycle): Quản trị kho bãi, theo dõi biến động vật tư, tính toán chi phí và thực hiện chính sách tiền lương cho nhân sự.
  • Chu trình tài chính (Financing Cycle): Theo dõi nguồn vốn chủ sở hữu, vốn vay, ghi nhận tài sản sinh lời và kết chuyển số liệu vào hệ thống sổ cái.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa quy trình nghiệp vụ: Phân rã hoạt động kinh doanh của cửa hàng thành các luồng dữ liệu (Data Flow) cụ thể, xác định điểm tương tác giữa các bộ phận tác nghiệp.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa các thực thể kế toán thành các bảng dữ liệu có cấu trúc, thiết lập các trường khóa chính (Primary Key - PK) và khóa ngoại (Foreign Key - FK) để quản lý mối quan hệ dữ liệu bán hàng, nhập kho, công nợ.
  • Phương pháp thiết kế kiến trúc hạ tầng và kiểm soát CNTT: Xây dựng mô hình phân tầng quản trị từ ban giám đốc, quản trị mạng, ứng dụng đến cơ sở dữ liệu; thiết kế sơ đồ mạng an ninh kết hợp thiết bị tường lửa (Firewall) và các điểm truy cập không dây (Access Point).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp dựa trên mô hình hoạt động thực tế của ngành bán lẻ vật liệu xây dựng kết hợp với các biểu mẫu chứng từ kế toán theo quy định hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tổng quan về đề tài, giới thiệu thông tin và vai trò của các thành viên trong nhóm thực hiện, cùng lý do phối hợp nghiên cứu. Về mặt vận hành doanh nghiệp, chương này mô tả cơ cấu chức năng của 6 bộ phận chủ chốt trong cửa hàng vật liệu xây dựng:

  • Phòng Quản lý Vật liệu: Giám sát toàn bộ hoạt động xuất nhập và luân chuyển vật liệu xây dựng.
  • Phòng Kho: Theo dõi thông tin hàng hóa, mã hàng, số lượng tồn kho, vị trí lưu trữ và kiểm soát chất lượng bảo quản.
  • Phòng Nhân sự: Quản trị hồ sơ nhân viên, phân công nhiệm vụ, đánh giá hiệu suất và tuyển dụng nhân sự.
  • Phòng Bán hàng: Thực hiện tư vấn sản phẩm, tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng, quản lý quan hệ khách hàng và lập kế hoạch tiêu thụ.
  • Phòng Tài chính: Theo dõi dòng tiền thu/chi, quản lý doanh thu bán hàng và kiểm soát tài chính các chi nhánh.
  • Phòng Công nghệ Thông tin (CNTT): Quản trị, bảo trì hệ thống phần cứng, phần mềm quản lý kho, bán hàng và bảo mật dữ liệu.

Chương 2: Thẩm định hệ thống thông tin kế toán hiện tại

Chương này đánh giá quy trình vận hành kế toán hiện hữu của doanh nghiệp theo sơ đồ dòng công việc: [Nhập Hàng] -> [Kiểm Tra Chất Lượng] -> [Nhập Kho] -> [Cập Nhật Thông Tin] -> [Quản Lý Tồn Kho] -> [Xử Lý Đơn Hàng] -> [Giao Hàng] -> [Hoàn Thành Đơn Hàng].

Kết quả thẩm định hệ thống hiện tại được nhóm nghiên cứu chỉ ra:

  • Ưu điểm: Cấu trúc tổ chức rõ ràng, tính logic cao, phân công lao động tương đối hợp lý và có sự liên kết giữa các khâu cơ bản.
  • Nhược điểm: Hệ thống thiếu tính linh hoạt trong xử lý tình huống biến động, tốc độ ra quyết định còn chậm và tiềm ẩn sự trì trệ trong luồng thông tin phản hồi.
  • Đề xuất: Cần số hóa các mắt xích luân chuyển chứng từ và nâng cấp hệ thống kết nối dữ liệu giữa các phòng ban.

Chương 3: Thiết kế hệ thống thông tin kế toán

Chương 3 thiết lập mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp hoàn chỉnh do Chủ doanh nghiệp điều hành trực tiếp 5 phòng ban trực thuộc: Kho, Nhân sự, Bán hàng, Tài chính và CNTT.

STT Tên phòng ban Mô tả chức năng nhiệm vụ
1 Chủ doanh nghiệp Giám sát và quản lý toàn bộ hệ thống, ban hành các quyết định chiến lược
2 Phòng Kho Quản lý và lưu trữ thông tin hàng hóa, dữ liệu nhập, xuất và kiểm kê tồn kho
3 Phòng Nhân sự Quản lý hồ sơ nhân sự, hợp đồng lao động, chấm công, tính lương thưởng và đào tạo
4 Phòng Bán hàng Tiếp xúc khách hàng, giới thiệu sản phẩm, xử lý đơn đặt hàng và giao dịch kinh doanh
5 Phòng Tài chính Quản lý dòng tiền, theo dõi doanh thu, chi phí, kiểm soát tài chính các chi nhánh
6 Phòng CNTT Quản lý, vận hành và bảo trì toàn bộ hạ tầng phần cứng, phần mềm của doanh nghiệp

Chương này cũng thiết kế mô hình giao tiếp nghiệp vụ liên phòng ban: Phòng Bán hàng tiếp nhận thông tin hàng tồn từ Phòng Kho để xác nhận đơn hàng; Phòng Nhân sự phối hợp với Phòng CNTT để quản lý dữ liệu nhân sự trên hệ thống; Phòng Tài chính làm việc chặt chẽ với Phòng Bán hàng để đối soát doanh thu. Kế hoạch thiết kế được lập tiến độ cụ thể, trong đó Giai đoạn 1 (lên ý tưởng lý thuyết) bắt đầu triển khai từ ngày 01/04/2024.

Chương 4: Giao tiếp và lưu trữ thông tin kế toán

Chương 4 là phần trọng tâm mô tả chi tiết dòng luân chuyển chứng từ và thông tin qua 4 quy trình kế toán cốt lõi:

  1. Quy trình doanh thu: Gồm 4 bước tuần tự: (1) Nhận đơn đặt hàng của khách hàng -> (2) Chuẩn bị hàng, kiểm tra công nợ và giao hàng hóa/thực hiện dịch vụ -> (3) Xuất hóa đơn yêu cầu khách hàng thanh toán -> (4) Nhận tiền thanh toán và xác nhận vào hệ thống kế toán.
  2. Quy trình chi phí: Khởi đầu từ việc Quản lý cửa hàng lập đơn đặt hàng gửi nhà cung cấp (NCC); tiếp nhận hàng hóa và thực hiện kiểm tra chất lượng (nếu không đạt sẽ trả lại NCC, nếu đạt sẽ làm thủ tục nhập kho); kết thúc bằng việc xác nhận nghĩa vụ nợ và thanh toán cho người bán.
  3. Quy trình chuyển đổi: Bao gồm 3 phân hệ chính: Phân hệ tiền lương (tính toán, đối soát bảng lương và chi trả thu nhập cho nhân viên); Phân hệ quản trị hàng tồn kho (kiểm tra hạn dùng, theo dõi số lượng cảnh báo sắp hết hàng và xuất kho); Phân hệ quản lý chi phí (tập hợp chi phí phục vụ tính giá thành).
  4. Quy trình tài chính: Ghi nhận nguồn vốn (vốn chủ sở hữu và vốn vay); xử lý nghiệp vụ giải ngân đầu tư tài sản tạo doanh thu; lập báo cáo so sánh chi phí kế hoạch và chi phí thực tế; tích hợp hệ thống nhật ký nghiệp vụ vào hệ thống sổ cái tài khoản.

Về mặt dữ liệu, chương này xây dựng sơ đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (Diagram) với các bảng thực thể liên kết chặt chẽ: Hoa_don (ID_Hoadon, Ngay_lap_hoa_don, Tong_tien, ID_Khachhang, ID_Nhanvien), Chi_tiet_hoa_don (ID_Hoadon, ID_Sanpham, So_luong, Gia), Thanh_Toan (ID_Thanhtoan, ID_Hoadon, Ngaygiaodich, So_tien, Loaithanhtoan), San_pham (ID_Sanpham, Ten_san_pham, Gia), San_pham_ton_kho (ID_Kho, ID_Sanpham, Slsanpham), Kho (ID_Kho, Diachi_Kho, ID_Khu), Nhan_vien (ID_Nhanvien, Ten, Chucvu, SDT, Diachi, Luong), Khach_hang (ID_Khachhang, Name, DiaChi, SoDienThoai, Email) và NhaCungCap (ID_NhaCungCap, TenNhaCungCap, DiaChi, SDT, Email).

Chương 5: Nhật ký chứng từ và báo cáo tài chính

Chương 5 quy định hệ thống sổ sách và biểu mẫu chứng từ kế toán dùng trong doanh nghiệp:

  • Hệ thống nhật ký: Thiết lập mẫu Nhật ký chung (General Journal), Nhật ký thu tiền (Cash Receipts Journal), Nhật ký chi tiền (Cash Disbursements Journal), Nhật ký mua hàng và Nhật ký bán hàng.
  • Sổ cái tài khoản: Minh họa kết cấu Sổ cái các tài khoản nghiệp vụ, ví dụ Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán / Thuế GTGT được khấu trừ) và các tài khoản doanh thu, chi phí.
  • Hệ thống báo cáo tài chính: Quy định chu kỳ tổng hợp và lập báo cáo tài chính định kỳ theo ngày, tuần, tháng và quý để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh.

Chương 6: Kiểm soát hệ thống thông tin kế toán

Chương 6 đề xuất giải pháp toàn diện về công nghệ và kiểm soát nội bộ:

  • Kiến trúc phân tầng quản trị CNTT: Thiết lập mô hình phân cấp từ Ban Giám đốc (BOD) -> Quản trị viên hệ thống (IT Administrator) -> Các tầng kiểm soát: Tầng ứng dụng (Application Level), Tầng mạng (Network Level), Tầng cơ sở dữ liệu (Database Level) -> Trưởng các bộ phận chức năng và nhân viên tác nghiệp.
  • Hạ tầng mạng và an ninh thông tin: Triển khai hệ thống mạng dự phòng sử dụng 2 đường truyền Internet (ISP1 và ISP2); phân tách vùng phủ sóng không dây bằng các thiết bị Access Point TOTOLINK dành riêng cho khách hàng và nội bộ (văn phòng, nhà xưởng); thiết lập tường lửa (Firewall) bảo vệ Server trung tâm và các cổng kết nối giao tiếp bên ngoài (Customer Portal, Staff Portal).
  • Dự toán chi phí trang bị phần cứng và phần mềm bản quyền:
Danh mục trang thiết bị / Phần mềm Đơn giá / Chi phí ước tính (VNĐ) Ghi chú kỹ thuật
Bản quyền hệ điều hành Windows Server 2012 2.500.000 Hệ thống máy chủ trung tâm
Bản quyền Windows XP Professional 900.000 Máy trạm client
Bản quyền Microsoft Visual Studio Đang cập nhật theo gói Môi trường phát triển ứng dụng
Bản quyền Hệ quản trị Database SQL Server 2012 Đang cập nhật theo gói Quản trị cơ sở dữ liệu
Nâng cấp hạ tầng, bảo trì phòng máy và thiết bị 500.000 Chi phí định kỳ
Chuẩn hóa trang thiết bị phần cứng mạng 1.000.000 Thiết bị kết nối
  • Phân định cơ cấu nhân sự kiểm soát CNTT: Phân định rõ 6 vị trí then chốt: (1) Giám đốc CNTT (CTO/CIO) chịu trách nhiệm chiến lược và bảo mật; (2) Quản lý HTTTKT giám sát vận hành hàng ngày; (3) Chuyên viên An ninh mạng ngăn ngừa rủi ro tấn công; (4) Kiểm toán viên CNTT đánh giá tính tuân thủ; (5) Nhân viên Hỗ trợ kỹ thuật hỗ trợ người dùng cuối; (6) Quản lý Dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn thông tin.

Chương 7: Giao diện

Chương 7 tập trung vào mô hình giao diện người dùng (UI/UX) của hệ thống thông tin kế toán, đưa ra các nguyên tắc thiết kế trực quan, dễ thao tác cho nhân viên bán hàng và kế toán viên, kèm tài liệu hướng dẫn tương tác nhằm chuẩn hóa thao tác nhập liệu và tra cứu báo cáo.

Chương 8: Đánh giá đề tài

Chương 8 tổng kết toàn diện kết quả nghiên cứu:

  • Ưu điểm của đề tài: Tính ứng dụng thực tiễn cao, bám sát nhu cầu ngành xây dựng; giúp tối ưu hóa quản lý tồn kho và cải thiện hiệu quả kinh doanh; nâng cao kỹ năng công nghệ cho sinh viên; tích hợp liên ngành giữa CNTT và quản trị kinh doanh.
  • Nhược điểm và thách thức: Khối lượng dữ liệu phát sinh lớn và phức tạp; đòi hỏi kiến thức chuyên sâu cả về kế toán lẫn kỹ thuật phần mềm; khó tiếp cận dữ liệu vận hành thực tế tại các cửa hàng; thiết kế mang tính phổ quát, chưa bao quát hết đặc thù riêng của từng quy mô cửa hàng nhỏ lẻ.
  • Hướng phát triển: Tự động hóa toàn diện quy trình nhập liệu; ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning để dự báo nhu cầu tiêu thụ và tối ưu logistics; phát triển ứng dụng di động/web cho khách hàng; tích hợp hệ thống với các sàn thương mại điện tử lớn.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành việc xây dựng khung thiết kế tổng thể cho một Hệ thống Thông tin Kế toán áp dụng trong mô hình cửa hàng kinh doanh vật liệu xây dựng:

  • Chuẩn hóa thành công sơ đồ tổ chức và mô tả chức năng của 6 bộ phận chuyên trách trong doanh nghiệp.
  • Mô hình hóa chi tiết 4 chu trình dòng thông tin kế toán (Doanh thu, Chi phí, Chuyển đổi, Tài chính) từ khâu phát sinh nghiệp vụ ban đầu đến khâu ghi sổ cái.
  • Thiết lập sơ đồ dữ liệu quan hệ gồm 9 thực thể trung tâm, bao quát đầy đủ các thực thể nghiệp vụ: khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, sản phẩm, kho hàng, hóa đơn, chi tiết hóa đơn và giao dịch thanh toán.
  • Đưa ra giải pháp hạ tầng CNTT toàn diện với hệ thống mạng Internet kép (ISP1/ISP2), tường lửa, phân quyền đa tầng và phân định rõ 6 chức danh nhân sự chịu trách nhiệm kiểm soát an toàn hệ thống.
  • Lập bảng dự toán chi phí phần mềm và hạ tầng chuẩn hóa (Windows Server 2012: 2.500.000 VNĐ, Windows XP: 900.000 VNĐ, bảo trì: 500.000 VNĐ, chuẩn hóa phần cứng: 1.000.000 VNĐ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đồ án chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Đề tài được xây dựng trên mô hình thiết kế lý thuyết và dữ liệu mô phỏng, chưa được triển khai thử nghiệm dài hạn trên môi trường kinh doanh thực tế.
  • Hệ thống thiết kế ở mức độ chuẩn hóa chung, chưa giải quyết triệt để các trường hợp nghiệp vụ đặc thù tại các cửa hàng vật liệu xây dựng có quy mô quá nhỏ hoặc phân tán nhiều kho bãi phức tạp.

Các hướng mở rộng được đề xuất bao gồm:

  1. Nghiên cứu tích hợp các thuật toán học máy (Machine Learning) để phân tích hành vi mua hàng và tự động dự báo lượng vật tư tồn kho cần nhập theo mùa vụ xây dựng.
  2. Mở rộng phát triển ứng dụng trên nền tảng Web và thiết bị di động (Mobile App) nhằm tăng tính tiện ích cho khách hàng và nhân viên hiện trường.
  3. Liên kết hệ thống với các cổng thanh toán điện tử và các sàn thương mại điện tử nhằm đa dạng hóa kênh bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo trực quan và hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS), Công nghệ Thông tin và Kế toán doanh nghiệp: Tham khảo cách thức phân tích quy trình nghiệp vụ, thiết kế luồng dữ liệu và xây dựng mô hình quan hệ thực thể cho môn học Hệ thống thông tin kế toán.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Có thể kế thừa khung phân tích 4 chu trình kế toán, giải pháp phân tầng kiểm soát CNTT và mô hình an ninh mạng cơ sở.
  • Chủ cơ sở kinh doanh vật liệu xây dựng: Tham khảo cơ cấu tổ chức phòng ban, quy trình kiểm soát chất lượng nhập hàng và quản lý hàng tồn kho để áp dụng vào thực tế quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài do những sinh viên nào thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào? Đề tài được thực hiện bởi nhóm sinh viên gồm Hà Minh Luận (MSSV: 22DH112057), Nguyễn Thị Diễm My (MSSV: 22DH112209) và Phạm Ngọc Phương Quỳnh (MSSV: 20DH110430), thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HUFLIT), môn học "Hệ thống - Thông tin - Kế toán" học kỳ III năm học 2023-2024 dưới sự hướng dẫn của giảng viên Đỗ Văn Hảo.

2. Hệ thống thông tin kế toán của cửa hàng vật liệu xây dựng gồm những chu trình nghiệp vụ chính nào? Hệ thống được thiết kế dựa trên 4 chu trình chính: Chu trình doanh thu (bán hàng và thu tiền), Chu trình chi phí (mua hàng, kiểm tra chất lượng và trả tiền nhà cung cấp), Chu trình chuyển đổi (quản lý tiền lương, kho hàng và chi phí sản xuất/dịch vụ) và Chu trình tài chính (huy động vốn chủ sở hữu/vay vốn, đầu tư tài sản và ghi sổ cái).

3. Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống quản lý những thực thể chính nào? Mô hình dữ liệu lưu trữ (Diagram) bao gồm 9 bảng thực thể chính: Hoa_don, Chi_tiet_hoa_don, Thanh_Toan, San_pham, San_pham_ton_kho, Kho, Nhan_vien, Khach_hang và NhaCungCap.

4. Giải pháp kiểm soát công nghệ thông tin đề xuất những vị trí nhân sự nào? Giải pháp phân định 6 vai trò nhân sự kiểm soát hệ thống CNTT: Giám đốc Công nghệ Thông tin (CTO/CIO), Quản lý Hệ thống Thông tin Kế toán, Chuyên viên An ninh Mạng, Kiểm toán viên Công nghệ Thông tin, Nhân viên Hỗ trợ Kỹ thuật và Quản lý Dữ liệu.

5. Chi phí dự toán cho bản quyền phần mềm và hạ tầng ban đầu được xác định như thế nào trong đồ án? Đồ án liệt kê một số hạng mục dự toán mẫu gồm: Bản quyền Windows Server 2012 (2.500.000 VNĐ), Windows XP Professional (900.000 VNĐ), nâng cấp và bảo trì thiết bị (500.000 VNĐ), và chuẩn hóa phần cứng (1.000.000 VNĐ), cùng các phần mềm hệ thống như Visual Studio và SQL Server 2012.

Kết luận

Đồ án "Quản Lý Cửa Hàng Vật Liệu Xây Dựng Hiện Đại" đã giải quyết toàn diện bài toán thiết kế hệ thống thông tin kế toán cho một doanh nghiệp thương mại vật tư xây dựng. Nghiên cứu đã hệ thống hóa thành công từ cơ cấu tổ chức, quy trình luân chuyển chứng từ qua 4 chu trình kế toán đến mô hình cơ sở dữ liệu và giải pháp kiểm soát an toàn CNTT. Bản thiết kế cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn rõ ràng, mở ra khả năng tiếp tục phát triển ứng dụng phần mềm tự động hóa phục vụ công tác quản lý kinh doanh.