Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu cùng tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam, sự gia nhập thị trường của nhiều loại hình doanh nghiệp đã tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt. Hoạt động bán hàng giữ vị trí trung tâm trong quá trình vận hành của tổ chức kinh doanh, đóng vai trò chuyển hóa hàng hóa thành tiền tệ, gia tốc chu kỳ kinh doanh và bảo đảm nguồn thu tài chính phục vụ tái đầu tư. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn lớn và các thương hiệu quốc tế đòi hỏi sự chuyển dịch từ các phương thức bán hàng truyền thống sang các mô hình quản trị hiện đại.
Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My là doanh nghiệp non trẻ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm tự nhiên tại địa bàn thành phố Huế. Trước sự cạnh tranh gay gắt của thị trường sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình từ thảo mộc, doanh nghiệp gặp phải nhiều thách thức trong công tác tổ chức, quản lý và thúc đẩy hiệu quả bán hàng. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đẩy mạnh hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My" được tác giả Lê Văn Sinh (ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện nhằm đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng và đề xuất các giải pháp khả thi cho giai đoạn 2025–2027.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là tiến hành phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My, từ đó xác định định hướng và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động bán hàng của đơn vị trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My cùng các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động này.
- Đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động bán hàng của công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng tại công ty được lượng hóa như thế nào?
- Những kiến nghị và hàm ý quản trị nào cần được triển khai để nâng cao khả năng mua hàng và đẩy mạnh doanh số tại công ty trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp mua hoặc sử dụng sản phẩm của công ty.
- Phạm vi nội dung: Các hoạt động nghiệp vụ bán hàng, các chính sách hỗ trợ bán hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với hoạt động bán hàng.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My, số 27C Hồ Đắc Di, phường An Cựu, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; số liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát khách hàng từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng trong giai đoạn 2025–2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về thương mại và hành vi khách hàng với các quan điểm tiêu biểu:
- Khái niệm và bản chất bán hàng theo Philip Kotler (2012), Armstrong & Kotler (2017), Lamb, Hair & McDaniel (2019): Bán hàng là quá trình chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm/dịch vụ gắn liền với lợi ích tài chính, kết nối cung - cầu trên thị trường.
- Luận điểm của Karl Marx (1990) trong tác phẩm "Tư bản": Bán hàng là bước nhảy chuyển hóa hình thái giá trị từ Hàng hóa sang Tiền tệ ($H - T$), khâu quyết định sự tồn tại của chu kỳ sản xuất kinh doanh.
- Quy định pháp lý tại Luật Thương mại (2005) về quyền, nghĩa vụ và sự thỏa thuận giữa các bên trong hoạt động mua bán hàng hóa.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2017) dùng để phân tích môi trường ngành (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế và cạnh tranh nội bộ ngành).
- Khung lý thuyết đo lường sự hài lòng: Chỉ số Hài lòng Khách hàng Hoa Kỳ (ACSI - Fornell, 1992) và Chỉ số Hài lòng Khách hàng Châu Âu (ECSI, 1999).
Mô hình nghiên cứu đề xuất được cấu trúc gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng về hoạt động bán hàng tại công ty):
- Nhóm Sản phẩm (SP): Đánh giá tính an toàn từ thiên nhiên, tính đa dạng chủng loại, thiết kế bao bì, thông tin nhãn mác và tính sẵn có của hàng hóa.
- Nhóm Giá cả (GC): Đánh giá mức giá tương xứng chất lượng, mức giá cạnh tranh so với thị trường, mức độ phù hợp với thu nhập và sự sẵn sàng chi trả của khách hàng.
- Nhóm Hoạt động xúc tiến (XT): Đánh giá mức chiết khấu khối lượng, các chương trình khuyến mãi và hoạt động quảng bá trên các phương tiện truyền thông.
- Nhóm Nhân viên bán hàng (NVBH): Đánh giá thái độ lịch sự, mức độ am hiểu sản phẩm, sự nhiệt tình giải đáp thắc mắc và khả năng thấu hiểu nhu cầu của nhân sự trực tiếp bán hàng.
- Nhóm Dịch vụ bán hàng (DVBH): Đánh giá các khâu hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau bán hàng, quy trình giao nhận và xử lý khiếu nại.
| Ký hiệu nhóm |
Tên nhóm nhân tố |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| SP |
Sản phẩm |
5 biến (SP1 – SP5) |
Nguồn gốc tự nhiên, an toàn, đa dạng mẫu mã, nhãn mác đầy đủ, lượng dự trữ |
| GC |
Giá cả |
4 biến (GC1 – GC4) |
Phù hợp chất lượng, giá so với đối thủ, vừa túi tiền, sẵn sàng chi trả |
| XT |
Hoạt động xúc tiến |
3 biến (XT1 – XT3) |
Chính sách chiết khấu, khuyến mãi, quảng cáo đa kênh |
| NVBH |
Nhân viên bán hàng |
4 biến (NVBH1 – NVBH4) |
Thái độ thân thiện, am hiểu sản phẩm, hỗ trợ tư vấn, thấu hiểu khách hàng |
| DVBH |
Dịch vụ bán hàng |
Các biến quan sát |
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ sau bán, chính sách đổi trả, chăm sóc khách hàng |
| HL |
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) |
Các biến quan sát |
Đánh giá tổng quát về hoạt động bán hàng của công ty |
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024, tài liệu quản trị nhân sự, dữ liệu từ các bộ phận Kế toán, Marketing, Bán hàng, website chính thức của doanh nghiệp cùng các công trình nghiên cứu, giáo trình chuyên ngành đã công bố.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng cá nhân thông qua bảng câu hỏi trực tiếp tại cửa hàng và trực tuyến qua Google Form. Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) đối với phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát). Với bảng hỏi 23 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 23 = 115$ mẫu. Tác giả đã phát ra 140 phiếu khảo sát, sau khi sàng lọc thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm nhân khẩu học và mức độ đánh giá của mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của từng thang đo. Tiêu chuẩn chấp nhận thang đo là hệ số $\alpha \ge 0.60$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO nằm trong khoảng $[0.5; 1.0]$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0.5$, giá trị Eigenvalue $\ge 1.0$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra phần dư qua biểu đồ Histogram, biểu đồ Normal P-P Plot và Scatter Plot nhằm ước lượng phương trình:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
- Phân tích các chỉ tiêu tài chính: Tổng doanh thu ($TR = P \times Q$), doanh thu thuần, lợi nhuận thuần ($\pi = TR - TC$), tổng chi phí ($TC = FC + VC$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ số doanh thu/chi phí và doanh lợi theo chi phí.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đẩy mạnh hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và vai trò của bán hàng trong doanh nghiệp thương mại. Hoạt động bán hàng được phân tích đa chiều dưới góc nhìn cổ điển, góc nhìn hiện đại, góc độ quy luật kinh tế chính trị và quy chuẩn pháp lý thương mại. Quy trình bán hàng trong doanh nghiệp thương mại gồm 5 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Lựa chọn nguồn hàng; (3) Mua và dự trữ hàng hóa; (4) Bán hàng; (5) Dịch vụ phục vụ khách hàng.
Tác giả phân tích nội dung tổ chức kế hoạch bán hàng thông qua mạng lưới phân phối trực tiếp và gián tiếp (bao gồm bán buôn, đại lý ủy quyền/độc quyền/hoa hồng, môi giới và bán lẻ); đồng thời so sánh phương thức bán hàng cổ điển (cố định, lưu động) với các phương thức hiện đại (bán hàng tự chọn, bán hàng qua Internet, bán hàng qua điện thoại, bán hàng qua hội chợ triển lãm, bán hàng qua thư tín).
Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng được chia thành:
- Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, chính sách sản phẩm, chính sách giá, dịch vụ bán hàng, chương trình xúc tiến và đội ngũ nhân sự.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ) và môi trường ngành theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter.
Chương này cũng tổng hợp thực tiễn phát triển của ngành sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thiên nhiên tại Việt Nam cũng như trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, làm căn cứ thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần thang đo với 23 biến quan sát.
Chương 2: Phân tích đẩy mạnh hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức bộ máy, sứ mệnh, tầm nhìn, năng lực pháp lý (giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm, phiếu kiểm nghiệm sản phẩm dầu gội) và danh mục các dòng sản phẩm tiêu biểu (chăm sóc cá nhân và chăm sóc gia đình).
Số liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
- Tình hình lao động, cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty có sự chuyển biến qua các năm.
- Doanh thu bán hàng và lợi nhuận sau thuế ghi nhận qua các bảng tổng hợp kết quả kinh doanh; tuy nhiên mức tăng trưởng còn phụ thuộc nhiều vào quy mô vốn và chịu sự cạnh tranh của thị trường.
- Doanh thu theo sản phẩm thể hiện rõ tỷ trọng đóng góp của từng nhóm hàng (sản phẩm chăm sóc cá nhân thảo mộc chiếm ưu thế).
Đánh giá thực trạng các chính sách hỗ trợ bán hàng tại công ty cho thấy:
- Chính sách giá: Áp dụng phương pháp định giá linh hoạt theo phân khúc, tuy nhiên cơ chế chiết khấu cho khách mua sỉ còn hạn chế.
- Hoạt động xúc tiến: Kênh tiếp cận khách hàng chủ yếu qua mạng xã hội và truyền miệng; hoạt động quảng cáo số trên diện rộng chưa đồng bộ.
- Nhân sự và dịch vụ: Đội ngũ nhân viên bán hàng có tinh thần phục vụ tốt nhưng còn thiếu kiến thức chuyên sâu về dược tính sản phẩm thiên nhiên; dịch vụ chăm sóc hậu mãi chưa có hệ thống quản lý chuyên biệt.
Kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp từ 130 mẫu khảo sát khách hàng bằng phần mềm SPSS:
- Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy thống kê ($\alpha > 0.60$).
- Phân tích EFA cho thấy hệ số KMO thỏa mãn điều kiện ($0.5 < KMO < 1.0$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. = 0.000 < 0.05$, các biến quan sát có hệ số tải nhân tố $> 0.5$, trích được các nhân tố độc lập với tổng phương sai trích $> 50%$ và Eigenvalue $> 1.0$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định ma trận tương quan chỉ ra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy xác định 5 nhóm nhân tố đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng về hoạt động bán hàng. Trong đó, nhóm "Sản phẩm" có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0.430$), tiếp theo là các nhóm giá cả, nhân viên bán hàng, dịch vụ bán hàng và hoạt động xúc tiến.
- Các biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot xác nhận giả định phân phối chuẩn của phần dư không bị vi phạm, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Dựa trên kết quả định lượng tại Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2025–2027 và hệ thống giải pháp đẩy mạnh bán hàng theo 5 nhóm nhân tố:
- Giải pháp đối với nhóm sản phẩm (nhân tố có tác động mạnh nhất $\beta = 0.430$): Giữ vững chất lượng chiết xuất thiên nhiên không chứa hóa chất độc hại; cải tiến bao bì, thiết kế nhãn mác thẩm mỹ và ghi nhận đầy đủ chứng nhận kiểm định; duy trì lượng dự trữ hàng hóa sẵn có để đáp ứng kịp thời các đơn hàng số lượng lớn.
- Giải pháp đối với nhóm nhân viên bán hàng: Đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ tư vấn bán hàng; trang bị kiến thức chuyên sâu về công dụng của thảo mộc tự nhiên; nâng cao tính chuyên nghiệp và thái độ lắng nghe nhu cầu khách hàng.
- Giải pháp đối với nhóm giá cả: Xây dựng chính sách giá hợp lý tương xứng với giá trị sản phẩm; áp dụng chính sách giá thâm nhập linh hoạt; thiết lập các mức chiết khấu thương mại rõ ràng cho các đơn hàng mua sỉ.
- Giải pháp đối với nhóm dịch vụ bán hàng: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán hàng; tối ưu hóa dịch vụ giao hàng; xây dựng chính sách đổi trả minh bạch và kênh tiếp nhận phản hồi khiếu nại nhanh chóng.
- Giải pháp đối với nhóm hoạt động xúc tiến: Tăng cường truyền thông đa phương tiện; đẩy mạnh tiếp thị số và kênh thương mại điện tử; đa dạng hóa các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ nhằm kích thích nhu cầu mua sắm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác định chính xác 5 nhóm nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My: Sản phẩm, Giá cả, Hoạt động xúc tiến, Nhân viên bán hàng và Dịch vụ bán hàng.
- Lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố qua phương trình hồi quy, xác định nhóm "Sản phẩm" giữ vai trò quan trọng nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.430$, khẳng định chất lượng và độ an toàn của sản phẩm thiên nhiên là yếu tố tiên quyết chi phối quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại doanh nghiệp này.
- Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính 3 năm (2022–2024) của công ty qua các chỉ số doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khả năng sinh lời, chỉ ra những hạn chế cố hữu của một cơ sở kinh doanh thảo dược địa phương mới thành lập.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bám sát kết quả kiểm định mô hình, định hướng khả thi cho chiến lược bán hàng của doanh nghiệp trong chu kỳ 2025–2027.
Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp mô hình đánh giá hoạt động bán hàng gắn liền với đặc thù sản phẩm tự nhiên tại thị trường Thừa Thiên Huế. Khóa luận là sự kết hợp giữa lý thuyết quản trị thương mại truyền thống với kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê hiện đại (SPSS), tạo ra bằng chứng định lượng rõ ràng thay vì các nhận định định tính cảm tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả và dữ liệu nghiên cứu xác định:
- Quy mô mẫu khảo sát thực tế dừng ở mức 130 quan sát hợp lệ; phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn thể khách hàng tiềm năng trên quy mô rộng còn hạn chế.
- Không gian nghiên cứu tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Huế (điểm bán tại số 27C Hồ Đắc Di), chưa khảo sát sâu tệp khách hàng mua sắm trực tuyến từ các tỉnh, thành phố khác.
- Thời gian thu thập số liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng (từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024), chưa bao quát hết sự biến động theo mùa vụ của hành vi tiêu dùng sản phẩm thảo mộc.
- Nguồn lực tài chính và thời gian thực hiện nghiên cứu của sinh viên tốt nghiệp có giới hạn, nên chưa phân tích sâu tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, giới tính) đối với mối quan hệ giữa các nhân tố và sự hài lòng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra và ứng dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng).
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát đến các kênh phân phối trực tuyến trên toàn quốc, đặc biệt là các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop) và nền tảng số.
- Nghiên cứu bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như niềm tin thương hiệu, hành vi mua lặp lại và sự gắn kết khách hàng đối với dòng sản phẩm tự nhiên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa phân tích tài chính doanh nghiệp và xử lý dữ liệu khảo sát định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội) bằng SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về hoạt động bán hàng hoặc phát triển sản phẩm thảo mộc, sản phẩm tự nhiên: Có thể kế thừa bảng câu hỏi khảo sát 23 biến quan sát chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ tại Bảng 1.1.
- Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My cùng các doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành mỹ phẩm, dược liệu tự nhiên: Có thể ứng dụng trực tiếp hệ thống giải pháp 5 nhóm tại Chương 3 để cơ cấu lại chính sách sản phẩm, đào tạo nhân viên và hoàn thiện quy trình bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng về hoạt động bán hàng tại Công ty Trà My?
Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội trên SPSS, nhân tố "Sản phẩm" có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.430$, vượt trội hơn các nhóm giá cả, nhân viên bán hàng, dịch vụ bán hàng và xúc tiến.
2. Kích thước mẫu khảo sát được tính toán theo nguyên tắc nào và số lượng mẫu hợp lệ thu về là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$). Tác giả đã tiến hành phát 140 phiếu khảo sát và sau quá trình làm sạch đã thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
3. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của khóa luận được phân bổ như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình tài chính và thực trạng kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát khách hàng qua bảng hỏi từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2024.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập: (1) Nhóm Sản phẩm (SP); (2) Nhóm Giá cả (GC); (3) Nhóm Hoạt động xúc tiến (XT); (4) Nhóm Nhân viên bán hàng (NVBH); và (5) Nhóm Dịch vụ bán hàng (DVBH).
5. Các tiêu chuẩn thống kê nào được tác giả áp dụng khi kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá EFA?
Tác giả áp dụng tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.60$ để đánh giá độ tin cậy thang đo. Đối với phân tích EFA, các điều kiện bắt buộc gồm: hệ số KMO nằm trong khoảng $[0.5; 1.0]$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0.5$, giá trị Eigenvalue $\ge 1.0$ và tổng phương sai trích tích lũy $\ge 50%$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Sinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My trong giai đoạn 2022–2024. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm với 130 mẫu khảo sát được xử lý qua phần mềm SPSS, nghiên cứu khẳng định nhân tố Sản phẩm giữ vai trò chi phối hàng đầu ($\beta = 0.430$) đối với sự hài lòng của khách hàng bên cạnh các yếu tố giá cả, nhân sự, dịch vụ và xúc tiến. Hệ thống định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025–2027 có tính khoa học, xuất phát từ kết quả xử lý dữ liệu thực tế, đóng góp giá trị thiết thực cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và cung cấp nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho sinh viên ngành kinh tế.