Luận án: Phát triển năng lực giao tiếp ngoại ngữ cho HS THPT theo tiếp cận trải nghiệm

Luận án trình bày cơ sở lí luận, thực trạng và quy trình phát triển năng lực giao tiếp ngoại ngữ cho học sinh THPT theo hướng dạy học trải nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

206
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Dạy học trải nghiệm Hướng đi mới nâng cao giao tiếp ngoại ngữ

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục toàn diện, dạy học trải nghiệm nổi lên như một chiến lược đột phá, đặc biệt trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ tại cấp Trung học phổ thông (THPT). Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ đơn thuần mà còn tạo ra một môi trường giao tiếp chân thực, nơi học sinh (HS) được trực tiếp tham gia và tương tác. Thay vì học thuộc lòng các quy tắc ngữ pháp khô khan, HS được khuyến khích áp dụng ngôn ngữ vào các tình huống thực tiễn. Luận án của Nguyễn Thu Thủy (2021) nhấn mạnh rằng, năng lực ngôn ngữ giao tiếp (NNGT) chỉ được phát triển khi người học vận dụng tốt kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm sống để giải quyết các vấn đề thực tế. Theo đó, dạy học ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm lấy hoạt động của HS làm trung tâm, giúp các em tích lũy kinh nghiệm mới, kiến thức mới và cách thức hành động mới. Cách tiếp cận này chuyển đổi vai trò của người học từ bị động sang chủ động, từ việc ghi nhớ sang kiến tạo tri thức. Các hoạt động không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được mở rộng qua các dự án, câu lạc bộ, và các sự kiện ngoại khóa, tạo cơ hội cho HS sử dụng ngoại ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt. Đây là nền tảng vững chắc để hình thành và phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chuẩn bị hành trang cho HS hội nhập quốc tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dạy học ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm

Dạy học ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm là việc tổ chức các hoạt động giáo dục mà trong đó, HS được trực tiếp tham gia vào các tình huống thực tiễn, sử dụng ngoại ngữ như một công cụ giao tiếp chính. Dựa trên chu trình học tập của David A. Kolb, quá trình này bao gồm bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể, quan sát và phản ánh, khái niệm hóa trừu tượng, và thử nghiệm tích cực. Thay vì chỉ nghe giảng, HS được tham gia vào các hoạt động như đóng vai, thảo luận nhóm, thực hiện dự án, hoặc giao lưu với người bản xứ. Bản chất của phương pháp này là học đi đôi với hành, giúp HS chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành năng lực hành động thực tế. Quá trình này không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng mà còn phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát triển năng lực ngôn ngữ giao tiếp

Trong thời đại hội nhập, năng lực ngôn ngữ giao tiếp không còn là một kỹ năng phụ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công. Đối với HS THPT, việc phát triển năng lực này giúp các em tự tin hơn trong học tập, tự tìm kiếm thông tin, và chuẩn bị cho các bậc học cao hơn hoặc thị trường lao động. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, đổi mới phương pháp dạy học ngoại ngữ là yêu cầu cấp thiết. Phát triển NNGT giúp HS không chỉ hiểu ngôn ngữ mà còn biết cách sử dụng ngôn ngữ đó một cách phù hợp trong các ngữ cảnh văn hóa - xã hội khác nhau. Đây là mục tiêu mà các phương pháp dạy học tích cực hướng tới, nhằm trang bị cho HS công cụ giao tiếp hiệu quả suốt đời.

II. Thách thức dạy học ngoại ngữ THPT Giữa lý thuyết và thực hành

Thực trạng dạy và học ngoại ngữ ở cấp THPT tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tế. Nghiên cứu của Nguyễn Thu Thủy (2021) đã khảo sát 07 trường THPT tại Hà Nội và chỉ ra rằng, nhiều HS dù nắm vững ngữ pháp nhưng lại rất lúng túng khi tham gia vào một cuộc hội thoại thực tế. Vấn đề này xuất phát từ các phương pháp dạy học truyền thống, vốn quá chú trọng vào việc luyện thi và các bài kiểm tra trên giấy. HS quen với việc học để lấy điểm số hơn là học để giao tiếp. Các giờ học thường diễn ra theo mô hình một chiều, giáo viên giảng và HS ghi chép, ít có cơ hội tương tác và thực hành. Hơn nữa, tâm lý e ngại, sợ mắc lỗi khi nói cũng là một rào cản giao tiếp lớn. Môi trường học tập thiếu tính tương tác, không có các tình huống giao tiếp đa dạng khiến HS mất đi động lực và sự tự tin. Việc đánh giá năng lực cũng thường chỉ tập trung vào kỹ năng đọc và viết, trong khi kỹ năng nghe và nói, hai yếu tố sống còn của giao tiếp, lại chưa được coi trọng đúng mức. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và phương pháp giảng dạy, hướng tới một mô hình lấy người học và khả năng giao tiếp của họ làm trọng tâm.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học truyền thống hiện nay

Các phương pháp truyền thống thường đặt nặng việc truyền thụ kiến thức ngữ pháp và từ vựng một cách máy móc. Giáo viên là trung tâm, trong khi HS đóng vai trò người tiếp thu thụ động. Điều này dẫn đến tình trạng HS “biết” về ngôn ngữ nhưng không “sử dụng” được ngôn ngữ. Các hoạt động trong lớp thường lặp đi lặp lại như điền vào chỗ trống, chọn đáp án đúng, ít có không gian cho sự sáng tạo và tương tác. Luận án chỉ ra rằng, tình trạng này làm cho các kỹ năng tư duy bậc cao như phân tích, phản biện, và giải quyết vấn đề không được phát triển. HS có thể đạt điểm cao trong các kỳ thi nhưng lại thiếu năng lực giao tiếp thực tế.

2.2. Rào cản tâm lý và môi trường trong việc thực hành giao tiếp

Một trong những khó khăn lớn nhất mà HS THPT gặp phải là rào cản tâm lý. Nỗi sợ mắc lỗi phát âm, sai ngữ pháp, hoặc bị bạn bè chê cười khiến các em ngần ngại khi nói. Môi trường lớp học truyền thống với sĩ số đông và thời lượng tiết học có hạn cũng không tạo điều kiện cho từng cá nhân được thực hành. Hơn nữa, việc thiếu một môi trường giao tiếp phong phú, nơi ngoại ngữ được sử dụng thường xuyên, khiến các kỹ năng của HS không được mài giũa. Các yếu tố này cộng hưởng, làm giảm động lực học tập và cản trở quá trình hình thành sự tự tin trong giao tiếp bằng ngoại ngữ của HS.

III. Quy trình 5 bước dạy học trải nghiệm nâng cao năng lực giao tiếp

Để triển khai hiệu quả mô hình dạy học trải nghiệm, cần xây dựng một quy trình khoa học và có hệ thống. Dựa trên các cơ sở lý luận của David Kolb và thực tiễn giáo dục tại Việt Nam, luận án của Nguyễn Thu Thủy đã đề xuất một quy trình tổ chức chặt chẽ nhằm phát triển năng lực ngôn ngữ giao tiếp cho HS THPT. Quy trình này không phải là các bước rời rạc mà là một chu trình liên tục, tác động toàn diện vào nhận thức, kỹ năng và thái độ của người học. Trọng tâm của quy trình là tạo ra cơ hội để HS chủ động tham gia, khám phá, phản ánh và áp dụng kiến thức vào thực tế. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế, hướng dẫn và tạo điều kiện, thay vì là người truyền đạt kiến thức duy nhất. Mỗi giai đoạn trong quy trình đều có mục tiêu và hoạt động cụ thể, đảm bảo tính logic và hiệu quả. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này giúp biến mỗi giờ học ngoại ngữ thành một buổi học tập qua trải nghiệm sinh động, từ đó phá vỡ rào cản tâm lý và thúc đẩy sự tự tin trong giao tiếp ngoại ngữ. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời có tính linh hoạt để điều chỉnh cho phù hợp với từng đối tượng HS và nội dung bài học cụ thể.

3.1. Giai đoạn 1 và 2 Tạo tình huống và Trải nghiệm thực tế

Giai đoạn đầu tiên là tạo ra một tình huống có vấn đề, gợi mở và kích thích sự tò mò của HS. Tình huống này phải gắn liền với thực tế và nội dung bài học, chẳng hạn như lên kế hoạch cho một chuyến du lịch, tổ chức một sự kiện, hay giải quyết một vấn-đề-xã-hội. Tiếp theo, HS được trực tiếp tham gia trải nghiệm thực tế trong tình huống đó. Các em sẽ phải sử dụng ngoại ngữ để thảo luận, tìm kiếm thông tin, và làm việc nhóm. Đây là giai đoạn HS được “nhúng” mình vào môi trường ngôn ngữ một cách tự nhiên.

3.2. Giai đoạn 3 và 4 Phân tích rút kinh nghiệm và Khái niệm hóa

Sau khi trải nghiệm, HS cùng giáo viên sẽ phân tích và suy ngẫm về những gì đã diễn ra. Các em chia sẻ về những khó khăn gặp phải, những thành công đạt được, và những bài học rút ra. Giai đoạn này giúp HS nhận thức rõ hơn về cách sử dụng ngôn ngữ và các chiến lược giao tiếp. Từ những phân tích cụ thể, giáo viên sẽ giúp HS khái niệm hóa kiến thức, hệ thống lại các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, và các mẫu câu đã được sử dụng trong quá trình trải nghiệm. Kiến thức lúc này không còn trừu tượng mà gắn liền với kinh nghiệm thực tế.

3.3. Giai đoạn 5 Vận dụng và thực hành trong bối cảnh mới

Cuối cùng, HS được yêu cầu vận dụng những kiến thức và kỹ năng vừa được hệ thống hóa vào một bối cảnh hoặc tình huống mới. Hoạt động này có thể là một bài thuyết trình, một cuộc tranh luận, hoặc viết một báo cáo dự án. Giai đoạn này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn đánh giá năng lực vận dụng của HS một cách toàn diện. Chu trình này lặp lại, giúp năng lực của HS ngày càng được hoàn thiện và nâng cao.

IV. Top 5 hoạt động trải nghiệm bứt phá năng lực giao tiếp ngoại ngữ

Để biến lý thuyết dạy học trải nghiệm thành hiện thực, việc áp dụng các hình thức tổ chức cụ thể và đa dạng là vô cùng quan trọng. Các hoạt động này phải được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác và tạo ra nhu cầu giao tiếp tự nhiên cho HS. Thay vì các bài tập ngữ pháp đơn điệu, những hoạt động này mang tính ứng dụng cao, giúp HS thấy được ý nghĩa thực tiễn của việc học ngoại ngữ. Theo nghiên cứu, các hoạt động này không chỉ cải thiện bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết mà còn phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu như làm việc nhóm, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Luận án của Nguyễn Thu Thủy đã đề cập đến nhiều hình thức hiệu quả, trong đó nổi bật là các hoạt động có tính tương tác cao và yêu cầu sự tham gia tích cực từ mỗi cá nhân. Việc triển khai các hoạt động này một cách thường xuyên sẽ tạo ra một môi trường giao tiếp năng động, khuyến khích HS vượt qua sự e ngại và chủ động sử dụng ngoại ngữ. Dưới đây là những hoạt động tiêu biểu đã được chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao giao tiếp ngoại ngữ THPT, giúp HS bứt phá khỏi giới hạn của các phương pháp học tập truyền thống.

4.1. Học tập theo dự án Project Based Learning đầy sáng tạo

Học theo dự án là hình thức tổ chức dạy học trong đó HS thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra một sản phẩm cụ thể. Ví dụ, HS có thể thực hiện dự án “Quảng bá văn hóa Việt Nam” bằng tiếng Anh, bao gồm việc nghiên cứu, viết kịch bản, quay video và thuyết trình. Quá trình này đòi hỏi HS phải liên tục giao tiếp, hợp tác và sử dụng ngoại ngữ một cách toàn diện. Đây là cách hiệu quả để phát triển đồng bộ cả bốn kỹ năng ngôn ngữ và các năng lực chung.

4.2. Sân khấu hóa và đóng vai Role playing trong tình huống thực

Sân khấu hóa cho phép HS hóa thân vào các nhân vật trong những tình huống giao tiếp cụ thể, chẳng hạn như một buổi phỏng vấn xin việc, một cuộc tranh luận về môi trường, hay một vở kịch ngắn. Hoạt động này giúp HS thực hành ngôn ngữ trong một môi trường an toàn, giảm bớt áp lực và nỗi sợ mắc lỗi. Đóng vai khuyến khích sự sáng tạo, khả năng ứng biến và giúp HS làm quen với các khía cạnh văn hóa xã hội của ngôn ngữ, từ đó nâng cao năng lực ngôn ngữ học xã hội.

4.3. Sinh hoạt câu lạc bộ ngoại ngữ và các diễn đàn trực tuyến

Các câu lạc bộ ngoại ngữ là một hình thức hoạt động ngoại khóa lý tưởng để HS thực hành giao tiếp ngoài giờ học chính quy. Tại đây, các em có thể tổ chức các buổi tranh biện, chiếu phim, trò chơi ngôn ngữ, hoặc giao lưu với người bản xứ. Tương tự, các diễn đàn (forums) và nhóm học tập trực tuyến tạo ra không gian để HS thảo luận về các chủ đề yêu thích, chia sẻ kinh nghiệm học tập và thực hành kỹ năng viết. Những hoạt động này giúp duy trì động lực và tạo thói quen sử dụng ngoại ngữ một cách thường xuyên.

V. Minh chứng hiệu quả Dạy học trải nghiệm trong thực tế THPT

Tính hiệu quả của phương pháp dạy học trải nghiệm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm. Luận án của Nguyễn Thu Thủy đã tiến hành thực nghiệm tại trường THPT Đống Đa và THPT Kim Liên (Hà Nội), so sánh kết quả giữa nhóm lớp thực nghiệm (áp dụng dạy học trải nghiệm) và nhóm lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Nhóm HS được tham gia vào các hoạt động học tập qua dự án và các hình thức trải nghiệm khác đã có sự cải thiện vượt trội về năng lực ngôn ngữ giao tiếp. Cụ thể, điểm trung bình các kỹ năng nghe và nói của nhóm thực nghiệm tăng lên đáng kể so với trước khi tác động và cao hơn hẳn nhóm đối chứng. HS trong nhóm thực nghiệm trở nên tự tin hơn, chủ động hơn trong việc sử dụng ngoại ngữ và thể hiện khả năng làm việc nhóm tốt hơn. Các sản phẩm học tập như video, bài thuyết trình của nhóm này cũng cho thấy sự sáng tạo và khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt. Những con số thống kê và phản hồi tích cực từ chính HS tham gia là minh chứng thuyết phục cho thấy dạy học ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm là một giải pháp hữu hiệu, đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ tại cấp THPT.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm về năng lực nghe và nói

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy, sau quá trình thực nghiệm, năng lực nói (bao gồm nói tương tác và thuyết trình) và năng lực nghe hiểu của HS nhóm thực nghiệm đã được cải thiện rõ rệt. Bảng so sánh điểm số trước và sau tác động cho thấy mức tăng trưởng đáng kể. HS không chỉ nói trôi chảy hơn mà còn biết cách sử dụng các chiến lược giao tiếp để duy trì cuộc hội thoại. Phản hồi từ phiếu khảo sát cũng chỉ ra rằng HS cảm thấy hứng thú hơn với giờ học và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.

5.2. Sự thay đổi trong thái độ và động lực học tập của học sinh

Ngoài việc cải thiện kỹ năng, một trong những thành công lớn nhất của dạy học trải nghiệm là sự thay đổi tích cực trong thái độ và động lực học tập. HS không còn xem ngoại ngữ là một môn học khô khan mà là một công cụ hữu ích để khám phá thế giới. Việc được trực tiếp tham gia và tạo ra sản phẩm khiến các em cảm thấy có trách nhiệm và tự hào về kết quả của mình. Sự tương tác và hợp tác trong các hoạt động nhóm cũng giúp xây dựng một môi trường học tập tích cực, nơi HS hỗ trợ lẫn nhau cùng tiến bộ.

VI. Tương lai dạy học trải nghiệm Định hình thế hệ giao tiếp tự tin

Phương pháp dạy học trải nghiệm không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một định hướng chiến lược cho tương lai của giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ nhiều phía. Trước hết, cần chú trọng vào việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, trang bị cho họ không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Các cơ sở giáo dục cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị và xây dựng một khung chương trình linh hoạt, cho phép tích hợp các hoạt động học tập theo dự án và ngoại khóa. Bên cạnh đó, cần thay đổi hệ thống đánh giá năng lực, chuyển từ việc chỉ tập trung vào điểm số sang đánh giá toàn diện quá trình học tập và năng lực thực hành của HS. Tương lai của việc dạy và học ngoại ngữ phụ thuộc vào khả năng tạo ra những thế hệ người học tự tin, năng động, có khả năng sử dụng ngoại ngữ như một công cụ giao tiếp hiệu quả trong môi trường toàn cầu. Dạy học ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa tương lai đó, góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Đề xuất và khuyến nghị để nhân rộng mô hình hiệu quả

Để phương pháp này được áp dụng rộng rãi, cần xây dựng các bộ tài liệu hướng dẫn cụ thể cho giáo viên. Các cơ quan quản lý giáo dục nên tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề để chia sẻ kinh nghiệm và các mô hình thành công. Đồng thời, cần khuyến khích sự hợp tác giữa các trường để tạo ra một cộng đồng học tập, nơi giáo viên và HS có thể giao lưu, học hỏi lẫn nhau. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra các hoạt động trải nghiệm phong phú và hấp dẫn hơn.

6.2. Hướng tới mục tiêu công dân toàn cầu trong bối cảnh mới

Mục tiêu cuối cùng của việc dạy học ngoại ngữ không chỉ là để HS vượt qua các kỳ thi, mà là để trang bị cho các em năng lực của một công dân toàn cầu. Khả năng giao tiếp thành thạo bằng ngoại ngữ, sự hiểu biết về các nền văn hóa khác, và kỹ năng hợp tác quốc tế là những hành trang không thể thiếu. Dạy học trải nghiệm là con đường bền vững nhất để đạt được mục tiêu này, giúp định hình một thế hệ trẻ Việt Nam tự tin, sẵn sàng hội nhập và khẳng định mình trên trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và khuyến nghị, danh mục tài liệu tham khảo, các phụ lục, nội dung chính của luận án gồm: Chƣơng 1. Cơ sở lí luận của phát triển năng lực giao tiếp trong dạy học Ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm cho học sinh trung học phổ thông. Thực trạng phát triển năng lực giao tiếp trong dạy học Ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm cho học sinh học sinh trung học phổ thông. Quy trình và biện pháp phát triển năng lực giao tiếp trong dạy học Ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm cho học sinh học sinh trung học phổ thông.

Thực nghiệm sƣ phạm 9 Chƣơng 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ GIAO TIẾP TRONG DẠY HỌC NGOẠI NGỮ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN TRẢI NGHIỆM 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về năng lực, năng lực giao tiếp 1.

Nghiên cứu về năng lực Phạm trù năng lực đƣợc nhiều học giả trong nƣớc và quốc tế thuộc nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau về cách nghiên cứu. Theo quan niệm của OECD (2020), năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể. Ở Việt Nam, các tác giả Nguyễn Thuý Hồng [40], Nguyễn Thành Thi (2014) [83] cho rằng năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động có hiệu quả, hay nói cách khác năng lực là khả năng vận dụng các kiến thức, kĩ năng, thái độ, niềm tin, giá trị,. vào việc thực hiện các nhiệm vụ trong những hoàn cảnh cụ thể của thực tiễn.

Khung quy chiếu chung các ngôn ngữ Châu Âu [2] cũng nêu rõ “Năng lực là tập hợp kiến thức, kĩ năng và nền tảng sẵn có cho hành động”, nhƣ vậy khái niệm này đề cập đến các yếu tố cần phải tích lũy của chủ thể HS nhằm vận dụng trong một tình huống cụ thể nào đó. Những nghiên cứu về năng lực giao tiếp Các tác giả của Khung quy chiếu chung các ngôn ngữ Châu Âu [2] cho rằng năng lực giao tiếp là khả năng của một cá nhân nói chung và HS nói riêng thực hiện một hoạt động nào đó, ở đây là hành động giao tiếp trong ngôn ngữ cần học. Vào những năm gần đây, những chuyên khảo trong lĩnh vực này đi sâu vào nghiên cứu giao tiếp dƣới góc độ chuyên ngành và ứng dụng. Cụ thể:  Hướng thứ nhất: Hướng nghiên cứu NLGT dựa trên tính chất trong tổ chức Ở Mỹ, một quốc gia rất phát triển đã coi đây là hƣớng nghiên cứu phổ biến.

Tác giả Robert Barrass (1990) [160] đã nhấn mạnh các NLGT cá nhân đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ của tổ chức. Tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Văn Đồng [56] chia thành 3 nhóm năng lực giao tiếp sau: - Nhóm năng lực giao tiếp ngôn ngữ bao gồm: Kĩ năng lắng nghe; kĩ năng diễn đạt; kĩ năng phân tích tình huống; kĩ năng tổ chức thông tin; kĩ năng trình bày văn bản. - Nhóm năng lực giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm: Kĩ năng mặc; kĩ năng kiểm soát tƣ thế, cử chỉ; kĩ năng kiểm soát biểu hiện nét mặt và cái nhìn; kĩ năng kiểm soát lĩnh vực phi ngôn ngữ của lời nói. 10 - Nhóm năng lực giao tiếp liên nhân cách bao gồm: Sự nhạy cảm trong giao tiếp; kĩ năng tạo dựng quan hệ; kĩ năng cân bằng nhu cầu của chủ thể và đối tƣợng; kĩ năng ứng xử linh hoạt và mềm dẻo; kĩ năng tự chủ cảm xúc và hành vi; kĩ năng chủ động điều khiển quá trình giao tiếp; kĩ năng kiềm chế, kiểm tra đối tƣợng giao tiếp.

 Hướng thứ 2: Hướng nghiên cứu NLGT trong quan h liên cá nhân Trong bản luận cƣơng về Phơbach, C.Mác [19] cho rằng “…Trong tính hiện thực của nó, bản chất của con ngƣời là tổng hòa các mối quan hệ xã hội…” Nhƣ vậy, để tồn tại, để điều hòa các mối quan hệ xã hội ngày càng phong phú và phức tạp, con ngƣời cần có giao tiếp. Ở Việt Nam hiện nay, có Nguyễn Thị Thanh [82] nghiên cứu về phát triển NLGT cho HS khuyết tật; Phan Thanh Vân (2010) [101] nghiên cứu về giáo dục NLGT cho học sinh THPT hƣớng hoạt động ngoài giờ lên lớp; Hay nhằm phát triển kĩ năng nói Tiếng Việt cho học sinh phổ thông có các tác giả Nguyễn Thúy Hồng (2004) [40], Đinh Thế Định và Nguyễn Thị Nga [28]… Những nghiên cứu NLGT tập trung khá lớn vào góc độ chuyên môn, nghề nghiệp: GT trong môi trƣờng sƣ phạm, quy trình thực hiện và những NLGT (Trần Trọng Thủy [89], Ngô Công Hoàn [39], Nguyễn Văn Lê [50]), NLGT trong công tác hành chính (Nguyễn Phƣơng Hiền [41]); NLGT trong lĩnh vực kinh doanh (Nguyễn Văn Bính [8]), NLGT trong nghiệp vụ an ninh (Võ Sỹ Lục [54]).Từ góc độ nghề nghiệp, các nghiên cứu về NLGT và những yếu tố ảnh hƣởng đến NLGT của học sinh dân tộc thiểu số, học sinh miền núi (Phạm Song Hà [31], Ngô Giang Nam [60]); giáo dục NLGT cho học sinh phổ thông qua các môn học khác nhau (Nguyễn Thúy Hồng [40], Ngô Giang Nam [60]); Phƣơng pháp nâng cao chất lƣợng giáo dục NLGT trong các trƣờng đào tạo nghề ( Nguyễn Thị Thu Hà [32]).  Hướng thứ 3: Hướng nghiên cứu NLGT dựa trên sự kết hợp của phương ti n giao tiếp bằng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Nhiều tác giả phƣơng Tây thƣờng có xu hƣớng đồng nhất giao tiếp với lí thuyết thông tin và điều khiển học khi nghiên cứu về giao tiếp.

Tác giả Nick Morgan (2010) [152] nhấn mạnh: để giao tiếp thành công phải nắm đƣợc cách sử dụng ngôn ngữ và các phƣơng tiện phi ngôn ngữ, trong đó các tác giả đặc biệt coi trọng việc nắm bắt đƣợc ý nghĩa của ánh mắt, các động tác cơ thể, sự biểu cảm của gƣơng mặt, không gian giao tiếp. Ở Việt Nam, các tác giả Bùi Hiền [42], Đỗ Thu Hà [34], Đỗ Bá Quý [74,75], Hoàng Thị Phƣơng [71], Trần Trọng Thủy [89]. đã khẳng định vai trò quan trọng của phát triển NLGT trong dạy học nói chung theo TCTN cho học sinh THPT trong học tập, nghiên cứu và giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu về giáo dục kĩ 11 năng sống cho HS mầm non của Nguyễn Minh Ngọc [63] là một nghiên cứu hiếm hoi đã đề cập đến NLGT từ tiếp cận giá trị sống – tiếp cận trải nghiệm dành cho HS mẫu giáo lớn.

Những nghiên cứu này là gợi ý quí báu cho đề tài khi triển khai vấn đề của việc phát triển NLGT trong DH Ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm cho học sinh THPT. Về phát triển năng lực và phát triển năng lực giao tiếp, Nguyễn Thành Thi [83] quan tâm tới kết quả phát triển tổng hợp kiến thức và các kĩ năng đọc, viết, nói, nghe trong dạy học Ngữ văn. Với bộ môn Toán, Phùng Nhƣ Thụy [90] đã đề xuất một số giải pháp hữu dụng giúp GV tiểu học tổ chức HĐTN trong DH Toán cho HS cấp tiểu học. Nghiên cứu của Đặng Tự Ân (2015) [5] đã xác định hệ thống năng lực của ngƣời GV trong thời đại mới đƣợc coi nhƣ một trong những công trình nghiên cứu quan trọng về kĩ năng DH nói chung và NLGT nói riêng trong DH trải nghiệm ở nƣớc ta.

Từ đó có thể nhận thấy rằng những nghiên cứu về NLGT của học sinh THPT tại Việt Nam còn chƣa nhiều, đặc biệt là vấn đề phát triển NLGT trong DH Ngoại ngữ theo tiếp cận trải nghiệm vẫn chƣa đƣợc nghiên cứu một cách hệ thống. Bên cạnh đó, mặc dù có sự khác biệt trong phạm vi nghiên cứu với những tài liệu nêu trên, nhƣng NCS đã tìm thấy ở đó những gợi ý khá quan trọng giúp ích cho quá trình tiếp cận và triển khai đề tài. Những nghiên cứu về học tập theo tiếp cận trải nghi m và dạy học theo tiếp cận trải nghi m 1. Học tập theo tiếp cận trải nghiệm Đƣợc biết đến với tƣ cách là một quan điểm dạy học do David Kolb (1939) [126] đề xuất, vào năm 1970 ông cùng Ron Fry [ dẫn từ 49] phát triển lí thuyết trải nghiệm và năm 1984 ông xuất bản mô hình học tập, gây đƣợc sự chú ý cũng nhƣ tạo thêm nhiều cảm hứng cho nhiều nhà nghiên cứu.

Nội dung lí thuyết của Jonh Deway [140] về cơ bản đều thống nhất với David Kolb [126]. Điểm khác biệt của Jonh Deway ở chỗ ông nhấn mạnh mối quan hệ giữa kinh nghiệm cá nhân và khái niệm; giữa quan sát và hành động và ông khẳng định đây là mối quan hệ biện chứng. Đối với Jean Piaget [158], điểm đồng nhất trong quan điểm của ông với David Kolb [126] là khẳng định con đƣờng “chính” của sự phát triển nhận thức trong học tập là sự tƣơng tác giữa cá nhân và môi trƣờng, các nhận thức đều đi từ “thế giới biểu tƣợng cụ thể đến kiến tạo trừu tƣợng”. Mặc dù lí thuyết của David Kolb [126] không tránh khỏi những hạn chế nhƣng David Kolb vẫn nổi lên với tƣ cách là con ngƣời đã làm thay đổi tƣ duy giáo dục, đặc biệt là cụ thể hóa tƣ tƣởng lấy học sinh làm trung tâm của John Deway.

Dạy học theo tiếp cận trải nghiệm Ở Việt Nam cho đến nay, đã có một số công trình đã và đang nghiên cứu về dạy học trải nghiệm trong dạy học bộ môn (còn đƣợc gọi là dạy học theo tiếp cận trải nghiệm) đối với nhiều đối tƣợng HS khác nhau. Cụ thể là: Chƣơng trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ GD & ĐT ban hành chính thức vào tháng 12 năm 2018 đã nêu rõ: Hoạt động trải nghiệm “bản chất là những hoạt động giáo dục nhằm hình thành và phát triển cho HS những phẩm chất tƣ tƣởng, ý chí, tình cảm, giá trị kĩ năng sống và những năng lực cần có của con ngƣời trong xã hội hiện đại”[13]. Các nghiên cứu của các tác giả Võ Trung Minh (2015) [56], Hoàng Mai Lê và cộng sự (2012)[52], Phạm Sỹ Nam (2012) [59], Phan Duy Nghĩa (2014)[66], Nguyễn Minh Nguyệt (2012) [61], Phan Thị Phƣơng Thảo (2014) [88], Vũ Thị Ngọc Uyên (2013) [99]…đã trình bày về DH theo tiếp cận trải nghiệm nói chung đều đƣợc thực hiện theo 2 hƣớng. Thứ nhất, nghiên cứu chuyên sâu về những kĩ năng chuyên biệt của dạy học trải nghiệm nhƣ kĩ năng giảng dạy, năng lực giao tiếp; Thứ hai, nghiên cứu DH theo tiếp cận trải nghiệm trong mối quan hệ với những kĩ năng chuyên sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ