Vận dụng phương pháp dạy học tích hợp trong môn Tin học 10 THPT

Nghiên cứu vận dụng dạy học tích hợp môn Tin học 10 tại THPT. Phân tích thực trạng, xây dựng bài giảng và đánh giá kết quả qua thực nghiệm sư phạm.

Chuyên ngành

Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dạy học tích hợp Tin học 10 Xu hướng tất yếu

Dạy học tích hợp (DHTH) đang trở thành một xu hướng sư phạm hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Chương trình GDPT 2018 môn Tin học. DHTH không phải là một khái niệm mới mà đã được UNESCO đề cập từ những năm 1970, nhấn mạnh vào việc trình bày các khái niệm khoa học một cách thống nhất, tránh sự phân mảnh kiến thức. Đối với môn Tin học lớp 10, việc áp dụng DHTH nhằm mục đích hình thành ở học sinh năng lực giải quyết các vấn đề thực tiễn. Thay vì học các kiến thức rời rạc, học sinh sẽ học cách huy động tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, một dự án về phân tích dữ liệu dân số có thể yêu cầu kiến thức từ Toán học (thống kê), Địa lý (phân bố dân cư) và Tin học (sử dụng bảng tính, lập trình cơ bản). Cách tiếp cận này giúp quá trình học tập trở nên có ý nghĩa hơn, gắn liền với cuộc sống và phát triển năng lực tin học một cách toàn diện. DHTH đòi hỏi sự thay đổi trong cả nội dung, phương pháp và cách thức đánh giá. Nội dung không chỉ gói gọn trong sách giáo khoa mà còn mở rộng ra các vấn đề thực tiễn. Phương pháp dạy học tích cực được ưu tiên, trong đó giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn, còn học sinh là trung tâm của quá trình chiếm lĩnh tri thức. Mục tiêu cuối cùng của dạy học tích hợp Tin học 10 là tạo ra những công dân số có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và thích ứng tốt với sự thay đổi của công nghệ.

1.1. Định nghĩa dạy học tích hợp trong môn Tin học lớp 10

Dạy học tích hợp trong môn Tin học 10 được định nghĩa là một định hướng dạy học, trong đó giáo viên tổ chức hoạt động để học sinh huy động kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau (Toán, Lý, Sinh, Lịch sử...) nhằm giải quyết các nhiệm vụ học tập phức hợp. Theo Xavier Roegiers, năng lực là “sự tích hợp các kĩ năng tác động một cách tự nhiên lên các nội dung trong một loại tình huống cho trước”. Do đó, DHTH không chỉ dừng lại ở việc liên hệ kiến thức giữa các môn, mà còn là việc xây dựng chủ đề STEM hoặc các dự án học tập nơi kiến thức Tin học đóng vai trò là công cụ cốt lõi. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng lập trình Python lớp 10 để mô phỏng một hiện tượng vật lý hoặc phân tích một tập dữ liệu lịch sử. Qua đó, học sinh không chỉ học kiến thức Tin học mà còn hiểu sâu sắc hơn về các môn học khác và thấy được tính ứng dụng của khoa học máy tính lớp 10 trong đời sống.

1.2. Lợi ích vượt trội của việc phát triển năng lực tin học

Việc phát triển năng lực tin học thông qua DHTH mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Thứ nhất, nó giúp học sinh hình thành tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề. Khi đối mặt với một dự án liên môn Tin học và các môn khác, học sinh phải tự phân tích, lập kế hoạch, tìm kiếm thông tin và phối hợp làm việc nhóm. Thứ hai, DHTH làm tăng hứng thú học tập. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được chủ động khám phá và sáng tạo, biến giờ học thành một quá trình trải nghiệm có ý nghĩa. Thứ ba, phương pháp này giúp giảm tải chương trình bằng cách loại bỏ sự trùng lặp nội dung giữa các môn học và tập trung vào những kiến thức, kỹ năng cốt lõi. Cuối cùng, việc thường xuyên thực hiện các bài tập vận dụng Tin học 10 trong bối cảnh thực tế giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho các bậc học cao hơn và cho thị trường lao động trong tương lai.

II. Thách thức trong dạy học Tin học 10 theo lối truyền thống

Mặc dù có những thuận lợi nhất định, việc dạy và học Tin học lớp 10 theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tính trừu tượng và sự tách rời giữa lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu tại trường THPT Nguyễn Trãi cho thấy, dù 72.5% học sinh tập trung nghe giảng, vẫn có 12.5% cảm thấy giờ học tẻ nhạt. Điều này cho thấy phương pháp thuyết trình đơn thuần, bám sát sách giáo khoa chưa đủ sức hấp dẫn và chưa khơi gợi được sự sáng tạo. Nhiều khái niệm trong khoa học máy tính lớp 10 như thuật toán, cấu trúc dữ liệu trở nên khô khan nếu không được gắn với các bài tập vận dụng Tin học 10 cụ thể. Thêm vào đó, chương trình đôi khi chậm cập nhật so với sự phát triển vũ bão của công nghệ, ví dụ như sách giáo khoa đề cập đến Word 2003 trong khi thực tế học sinh đã sử dụng các phiên bản mới hơn. Sự thiếu kết nối với các môn học khác cũng là một rào cản. Học sinh khó nhận thấy Tin học là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán trong Vật lý, Hóa học hay Sinh học. Thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ, và dạy học tích hợp Tin học 10 chính là giải pháp để khắc phục những hạn chế cố hữu này.

2.1. Thực trạng dạy và học Tin học tại các trường THPT

Khảo sát thực tế cho thấy môn Tin học vẫn chưa được coi trọng đúng mức. Nhiều học sinh và cả phụ huynh vẫn xem đây là môn phụ, dẫn đến thái độ học tập chưa thực sự nghiêm túc. Tại trường THPT Nguyễn Trãi, 60% học sinh có thái độ 'bình thường' với môn học. Về phía giáo viên, không ít người phải kiêm nhiệm dạy các môn khác (như Toán-Tin), gây ra sự phân tán trong đầu tư chuyên môn. Mặc dù các phương pháp dạy học tích cực đã được áp dụng, nhưng mức độ chưa thường xuyên và hiệu quả chưa cao. Các hoạt động nhóm đôi khi còn hình thức, một số học sinh vẫn thụ động, ỷ lại. Việc thiếu các công cụ dạy học số hiện đại và các dự án thực tế khiến cho việc thực hành Tin học lớp 10 chủ yếu dừng lại ở mức độ làm theo các bài mẫu có sẵn trong sách giáo khoa, chưa thực sự thúc đẩy tư duy sáng tạo.

2.2. Hạn chế của chương trình và sách giáo khoa hiện hành

Chương trình và sách giáo khoa Tin học 10 hiện hành, dù đã có nhiều cải tiến, vẫn còn một số hạn chế. Nội dung đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu các hoạt động trải nghiệm và các chủ đề dạy học tích hợp Tin 10 có tính ứng dụng cao. Ví dụ, phần lập trình thường tập trung vào cú pháp ngôn ngữ hơn là tư duy giải quyết vấn đề. Điều này chưa đáp ứng đầy đủ mục tiêu của Chương trình GDPT 2018 môn Tin học, vốn nhấn mạnh vào việc hình thành và phát triển năng lực tin học. Các bài tập thường là những bài toán đơn lẻ, thiếu sự kết nối để tạo thành một sản phẩm hay dự án hoàn chỉnh. Điều này làm giảm cơ hội để học sinh rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, quản lý dự án và thuyết trình – những kỹ năng mà dạy học dự án Tin học 10 có thể mang lại hiệu quả cao.

III. Hướng dẫn dạy học dự án Tin học 10 Tích hợp STEM hiệu quả

Dạy học dự án Tin học 10 là một trong những hình thức triển khai hiệu quả nhất của dạy học tích hợp. Phương pháp này đặt học sinh vào vai trò của người giải quyết vấn đề, tự lực chiếm lĩnh kiến thức và tạo ra một sản phẩm cụ thể. Thay vì học từng bài riêng lẻ, học sinh sẽ thực hiện một dự án kéo dài trong vài tuần, tích hợp kiến thức từ Tin học, Toán, Lý, Hóa, Sinh (giáo dục STEM). Ví dụ một dự án: 'Xây dựng website giới thiệu về di sản văn hóa địa phương'. Trong dự án này, học sinh phải vận dụng kiến thức Lịch sử, Địa lý để thu thập nội dung; Ngữ văn để biên soạn bài viết; Mỹ thuật để thiết kế giao diện; và Tin học để lập trình, xây dựng website. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức một chiều mà trở thành người cố vấn, định hướng và hỗ trợ. Quá trình xây dựng chủ đề STEM này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức khoa học máy tính lớp 10 mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng của thế kỷ 21. Đây là cách tiếp cận lý tưởng để biến môn Tin học từ một môn học lý thuyết thành một công cụ sáng tạo đầy năng lượng.

3.1. Các bước xây dựng một chủ đề STEM trong môn Tin học

Để xây dựng chủ đề STEM thành công, giáo viên cần thực hiện một quy trình bài bản. Bước 1: Lựa chọn chủ đề. Chủ đề cần xuất phát từ các vấn đề thực tiễn, gần gũi với học sinh và có khả năng tích hợp kiến thức đa ngành (ví dụ: Năng lượng sạch, Biến đổi khí hậu, An toàn thông tin). Bước 2: Xác định mục tiêu. Cần xác định rõ sau dự án, học sinh sẽ đạt được những kiến thức, kỹ năng gì (cả về Tin học và các môn liên quan). Bước 3: Thiết kế nhiệm vụ. Chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ, có lộ trình rõ ràng và phân công cho các nhóm. Bước 4: Chuẩn bị tài nguyên. Cung cấp cho học sinh các tài liệu hướng dẫn, công cụ dạy học số cần thiết (phần mềm, nền tảng lập trình, trang web tham khảo). Bước 5: Tổ chức thực hiện và giám sát. Giáo viên theo dõi tiến độ, giải đáp thắc mắc và thúc đẩy sự hợp tác trong các nhóm. Bước 6: Đánh giá sản phẩm. Tổ chức buổi báo cáo, nơi các nhóm trình bày sản phẩm và phản biện lẫn nhau. Việc đánh giá năng lực học sinh cần dựa trên cả sản phẩm cuối cùng và quá trình làm việc.

3.2. Ví dụ về chủ đề dạy học tích hợp Tin 10 và Khoa học

Một chủ đề dạy học tích hợp Tin 10 và khoa học tự nhiên điển hình là 'Mô phỏng hệ mặt trời bằng Python'. Trong chủ đề này, học sinh sẽ ứng dụng kiến thức Vật lý về lực hấp dẫn, quỹ đạo chuyển động của các hành tinh. Các em sẽ sử dụng kiến thức Toán học để tính toán tọa độ và vận tốc. Cuối cùng, học sinh sẽ dùng lập trình Python lớp 10 và các thư viện đồ họa (như Pygame hoặc Turtle) để xây dựng một chương trình mô phỏng trực quan chuyển động của các hành tinh quanh mặt trời. Dự án này giúp học sinh hiểu rằng lập trình không chỉ là viết mã, mà là một công cụ để mô hình hóa và khám phá thế giới tự nhiên. Quá trình này giúp củng cố kiến thức liên môn một cách sâu sắc và thúc đẩy đam mê với cả lĩnh vực giáo dục STEM môn Tin học và khoa học vũ trụ.

IV. Phương pháp liên môn Tin học 10 với các môn học khác

Tích hợp liên môn Tin học và các môn khác là chiến lược quan trọng để phá vỡ rào cản giữa các môn học, giúp học sinh thấy được bức tranh tổng thể của tri thức. Thay vì xem mỗi môn học là một ốc đảo riêng biệt, phương pháp này tạo ra những cây cầu kết nối, làm cho việc học trở nên logic và thực tế hơn. Trong môn Tin học 10, việc tích hợp này có thể diễn ra ở nhiều cấp độ. Ở cấp độ đơn giản, giáo viên có thể sử dụng các ví dụ từ môn Lịch sử, Địa lý để minh họa cho bài học về tìm kiếm thông tin trên Internet. Ở cấp độ cao hơn, học sinh có thể sử dụng phần mềm bảng tính (Excel, Google Sheets) để xử lý và vẽ biểu đồ cho các số liệu thu thập được trong một thí nghiệm Hóa học hoặc Sinh học. Việc soạn thảo một giáo án tích hợp Tin học 10 đòi hỏi sự hợp tác giữa các giáo viên bộ môn để xác định các điểm giao thoa về kiến thức và kỹ năng. Cách tiếp cận này không chỉ làm phong phú thêm nội dung bài giảng mà còn giúp học sinh hình thành kỹ năng vận dụng kiến thức tổng hợp, một năng lực thiết yếu trong thế giới hiện đại. Thực hiện dạy học tích hợp Tin học 10 theo hướng liên môn chính là cách hiệu quả để thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện.

4.1. Cách thiết kế giáo án tích hợp Tin học 10 hiệu quả

Thiết kế một giáo án tích hợp Tin học 10 hiệu quả cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, giáo viên cần xác định 'chủ đề tích hợp' và 'mục tiêu tích hợp' – tức là mục tiêu chung mà cả môn Tin học và môn học liên quan cùng hướng tới. Ví dụ, chủ đề 'Phân tích tác phẩm văn học bằng công cụ số', mục tiêu là học sinh vừa phân tích được tác phẩm (Ngữ văn), vừa biết cách sử dụng phần mềm tạo sơ đồ tư duy hoặc trình chiếu để trực quan hóa phân tích (Tin học). Tiếp theo, cần xây dựng chuỗi hoạt động học tập logic, trong đó các hoạt động của môn này hỗ trợ cho môn kia. Nội dung tích hợp cần được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo tính vừa sức và phù hợp với trình độ học sinh. Cuối cùng, phương pháp kiểm tra đánh giá năng lực học sinh cũng phải mang tính tích hợp, có thể thông qua một bài báo cáo dự án, một sản phẩm media, thay vì chỉ là bài kiểm tra trên giấy.

4.2. Thực hành Tin học lớp 10 qua các bài toán liên môn

Việc đưa các bài toán liên môn vào giờ thực hành Tin học lớp 10 là cách tuyệt vời để tăng tính ứng dụng. Ví dụ, thay vì thực hành soạn thảo một văn bản ngẫu nhiên, học sinh có thể được yêu cầu trình bày một bài báo cáo thí nghiệm Vật lý theo đúng chuẩn khoa học, bao gồm chèn công thức toán học, bảng biểu và đồ thị. Trong phần học về bảng tính, học sinh có thể làm việc với bộ dữ liệu về dân số Việt Nam qua các thời kỳ (Lịch sử, Địa lý) để thực hiện các phép tính thống kê và dự báo. Đối với phần lập trình Python lớp 10, học sinh có thể viết một chương trình đơn giản để giải phương trình bậc hai (Toán học) hoặc kiểm tra tính nguyên tố của một số. Những bài tập vận dụng Tin học 10 như vậy giúp học sinh nhận ra rằng Tin học không phải là một môn học xa vời, mà là một bộ công cụ hữu ích để học tốt tất cả các môn khác.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học tích hợp Tin học 10 tại THPT

Để khẳng định tính khả thi và hiệu quả của DHTH, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Nguyễn Trãi với hai lớp 10, một lớp thực nghiệm (dạy theo hướng tích hợp) và một lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được cho thấy sự vượt trội rõ rệt của phương pháp mới. Về mặt định lượng, điểm kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, điểm trung bình của lớp thực nghiệm là 7.64, trong khi lớp đối chứng là 6.6. Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi và khá ở lớp thực nghiệm cũng cao hơn hẳn. Về mặt định tính, không khí học tập ở lớp thực nghiệm sôi nổi và tích cực hơn. Học sinh chủ động thảo luận, hợp tác và mạnh dạn đưa ra ý kiến. Các em tỏ ra hứng thú hơn khi được giải quyết các vấn đề gắn liền với thực tế thông qua các chủ đề dạy học tích hợp Tin 10. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng việc vận dụng dạy học tích hợp Tin học 10 không chỉ nâng cao kết quả học tập mà còn thúc đẩy được các phương pháp dạy học tích cựcphát triển năng lực tin học cần thiết cho học sinh.

5.1. Phân tích định lượng So sánh kết quả học tập

Kết quả định lượng từ thực nghiệm sư phạm đã chứng minh hiệu quả của DHTH. Bảng phân tích điểm kiểm tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở lớp thực nghiệm, có 22.5% học sinh đạt điểm giỏi (8-10), 55% đạt điểm khá (6.5-7.9), và chỉ có 22.5% ở mức trung bình. Ngược lại, ở lớp đối chứng, không có học sinh nào đạt điểm giỏi, chỉ 32.5% đạt điểm khá và có tới 67.5% ở mức trung bình. Các tham số thống kê như điểm trung bình (x̄), phương sai (S²), và độ lệch chuẩn (S) đều cho thấy kết quả học tập của lớp thực nghiệm tốt hơn và đồng đều hơn. Những con số này là minh chứng mạnh mẽ cho thấy phương pháp đánh giá năng lực học sinh thông qua các hoạt động tích hợp mang lại hiệu quả cao hơn, giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng một cách bền vững.

5.2. Đánh giá định tính Thái độ và sự hứng thú của học sinh

Bên cạnh các con số, sự thay đổi về thái độ học tập là một thành công lớn của DHTH. Biểu đồ khảo sát sau thực nghiệm cho thấy học sinh lớp thực nghiệm đánh giá rất cao phương pháp học mới. Các em cho rằng giờ học trở nên lôi cuốn, hấp dẫn hơn, kiến thức không còn khô khan mà trở nên gần gũi. Việc được làm việc nhóm trong các dự án như dạy học dự án Tin học 10 giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và giải quyết xung đột. Học sinh cảm thấy tự tin hơn khi trình bày ý tưởng của mình. Giáo viên nhận xét rằng học sinh lớp thực nghiệm có khả năng vận dụng kiến thức linh hoạt hơn để giải quyết các bài tập vận dụng Tin học 10 mới, không có trong sách giáo khoa. Đây chính là biểu hiện của việc phát triển năng lực tin học thực sự, thay vì chỉ học thuộc lòng lý thuyết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Khái niệm tích hợp và DHTH 1. Sự phát triển của DHTH Trên thế giới và tại Việt Nam, DHTH đã trở thành một trào lưu sư phạm hiện đại. Tháng 9- 1968, “Hội nghị tích hợp về việc giảng dạy các khoa học” đã được Hội đồng Liên quốc gia về giảng dạy khoa học tổ chức tại Varna (Bungari), với sự bảo trợ của UNESCO.

DHTH không phải là vấn đề mới, bất cứ một người GV phổ thông nào cũng đã t ừng sử dụng các kỹ thuật này trong quá trình dạy học. Đơn giản như GV liên hệ tới kiến thức môn học khác trong bài giảng của chính mình là DHTH. DHTH đã được nhiều nhà nghiên cứu lí luận dạy học quan tâm ngay từ những năm 1970. DHTH có tác dụng kích thích hứng thú người học, đảm bảo chất lượng kiến thức môn học, phát triển năng lực chung của người học và giúp quá trình học tập gắn liền với thực tiễn hơn.

Với những ưu điểm nổi trội như vậy, việc tổ chức DHTH đã đư ợc áp dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới như Mĩ, Đ ức, Úc, Pháp,… DHTH trên thế giới DHTH là một tư tưởng, một xu hướng dạy học được đưa vào nhà trường từ những năm 60 của thế kỉ XX và ngày càng được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Hầu hết các nước ở khu vực Đông Nam Á cũng đã sử dụng các chương trình khoa học tích hợp để dạy các kiến thức về tự nhiên và xã hội ở trường tiểu học và trung học cơ sở. Trong những năm 70 và 80 của thế kỉ XX, UNESCO đã có những hội thảo với các báo cáo về việc thực hiện quan điểm tích hợp trong dạy học của những nước tới dự. Trong những chương trình mới nhất của các nước Pháp, Hoa Kì, v.v…quan điểm tích hợp đã được ghi rõ trong chương trình.Trần Văn Hưng SVTH: Tôn Nữ Ngọc Vận dụng DHTH trong môn Tin học 10 ở trường THPT 6 Theo thống kê của UNESCO, từ năm 1960 đến n ăm 1974 đã có 208 chương trình môn khoa học thể hiện quan điểm tích hợp ở những mức độ khác nhau từ liên môn, kết hợp đến tích hợp hoàn toàn theo những chủ đề.

Australia là một quốc gia phát triển, dân số không đông nhưng có một nền giáo dục phát triển ở các bậc học: phổ thông, đại học và dạy nghề. Chương trình giáo d ục tích hợp đã đư ợc áp dụng trong hệ thống giáo dục Austraulia từ nhiều thập niên cuối thế kỉ XX và đầu thế kỉ XXI. Mục tiêu của chương trình giáo dục tích hợp cho giáo dục phổ thông Australia được xác định rõ như sau: “Chương trình giáo dục tích hợp là hệ thống giảng dạy tích hợp đa ngành, trong đó tầm quan trọng của việc phát triển và ứng dụng kĩ năng được chú trọng; quá trình DHTH này bao gồm việc dạy, học và kiểm tra – đánh giá năng lực tiếp thu kiến thức cũng như ứng dụng của HS phổ thông.” DHTH ở Nhật Bản đã có t ừ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay trong môn “Nghiên cứu Xã hội” và “Thời gian học tập tổng hợp”. Môn “Nghiên cứu Xã hội” là môn học hoàn toàn mới lần đầu tiên xuất hiện ở Nhật Bản năm 1947 trong cuộc cải cách giáo dục toàn diện nhằm xây dựng “hòa bình - dân chủ - tôn trọng nhân quyền”.

Sau này lịch sử đã chứng minh “Nghiên cứu Xã hội” (gọi tắt là môn Xã hội) là môn học tổng hợp 3 môn địa lí, lịch sử, công dân đã đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục nên những công dân mới. Môn “Xã hội” ra đời năm 1947 trong quá trình giáo dục mới là sản phẩm của sự hợp tác giữa ba bên: Sứ đoàn giáo dục đến từ Mĩ, Ủy ban cải cách giáo dục Nhật Bản và những người làm giáo dục ở Nhật Bản. Triết lý - mục tiêu giáo dục của môn “Xã hội” chịu ảnh hưởng sâu đậm từ môn “Social Studies” của Mĩ. Ở Mĩ, triết lý của môn “Social Studies” được đề cập rất rõ trong Thông cáo của Ủy ban phụ trách môn “Xã hội” thuộc Ủy ban cải cách giáo dục trung học Mĩ năm GVHD: ThS.Trần Văn Hưng SVTH: Tôn Nữ Ngọc Vận dụng DHTH trong môn Tin học 10 ở trường THPT 7 1916.

Trong quá trình phân hóa của môn “Xã hội”, “Thời gian học tập tổng hợp” đã xuất hiện (1998) với mục tiêu, nguyên lý và nội dung hoạt động có nhiều điểm tương đồng với môn “Xã hội sơ kì”. Môn “Xã hội” môn giáo khoa thể hiện tập trung triết lý giáo dục mới, với vai trò là hạt nhân của công cuộc cải cách giáo dục thời hậu chiến. Trong môn “Xã hội”, “Thời gian học tập tổng hợp” đã cho thấy sự cải cách giáo dục như lấy HS làm trung tâm, coi trọng mối quan tâm, hứng thú, trải nghiệm của HS, đảm bảo tự do biên soạn chương trình, sách giáo khoa và thực tiễn giáo dục của GV thông qua cơ chế “kiểm định sách giáo khoa” (nhà nước công nhận sự tồn tại của nhiều bộ sách giáo khoa do các nhà xuất bản tư nhân tham gia biên soạn). Chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là vấn đề thiêng liêng đối với mỗi dân tộc, pháp luật quốc tế hiện đại và tập quán quốc tế đều thừa nhận tính bất khả xâm phạm của lãnh thổ quốc gia và biên giới quốc gia.

Đức là nước chủ trương hai cuộc chiến tranh thế giới xâm lược lãnh thổ trên phạm vi rộng, sau các cuộc chiến tranh Đức chịu thiệt hại về mặt lãnh thổ. Vấn đề chủ quyền lãnh thổ và biên giới quốc gia được đưa vào khung chương trình Lịch sử cho HS ở tất cả 16 bang ở CHLB Đức. Từ khung chương trình này, các tác giả, các nhà xuất bản sẽ hoàn toàn tự do biên soạn nội dung cụ thể cho từng đề mục, từng bài học và trình bày, thể hiện với các dạng thức khác nhau. DHTH ở Việt Nam Ở Việt Nam, việc xây dựng chương trình và sách theo quan điểm tích hợp vẫn còn là vấn đề chưa được n ghiên cứu một cách đầy đủ.

Ở THCS và THPT tích hợp môn học còn đang được nghiên cứu thử nghiệm trong phạm vi hẹp, mà chưa được triển khai đại trà. Vấn đề kết hợp các nội dung giáo dục của một số môn theo một số nguyên tắc nhất định để tạo thành GVHD: ThS.Trần Văn Hưng SVTH: Tôn Nữ Ngọc Vận dụng DHTH trong môn Tin học 10 ở trường THPT 8 môn học tích hợp cho cấp THCS của Việt Nam cũng đã được thực hiện trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ (B91 -37 về đổi mới mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học ở trường THCS). Xu hướng tích hợp không chỉ nhằm rút gọn thời lượng trình bày tri thức của nhiều môn học, mà quan trọng hơn là tập dượt cho HS cách vận dụng tổng hợp các tri thức vào thực tiễn, để giải quyết một vấn đề thực tiễn thường phải huy động tri thức của nhiều môn học - Dạy từng môn học riêng sẽ đem lại những tri thức hàn lâm có hệ thống, nhưng khó vận dụng vào thực tiễn. Ở Việt Nam thời Pháp thuộc, quan điểm tích hợp được thể hiện trong một số môn ở trường tiểu học như môn “Cách trí” sau đổi thành môn “Khoa học thường thức”.

Môn học này còn đư ợc dạy một số năm ở trường cấp I của miền Bắc nước ta. Từ những năm 1998 vấn đề tích hợp đã đư ợc tiến hành ở trong chương trình trung h ọc cơ sở. Chương trình tích hợp đã được thực hiện theo các cấp độ tích hợp khác nhau như tích hợp hoàn toàn bằng việc tổ chức theo các chủ đề được cấu trúc lại thành một môn học mới, tích hợp trong nội bộ các môn học bằng việc đưa các nội dung thuộc cùng một môn học theo những chủ đề, chương, bài cụ thể, tích hợp các nội dung của nhiều môn học có giao thoa về kiến thức vào trong các môn học độc lập. Kết quả của quá trình thực hiện tích hợp đó là ra đời các môn học ở cấp tiểu học như môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1, 2, 3; môn Khoa học lớp 4, 5; môn Lịch sử và Địa lý lớp 4, 5.

Ở tiểu học việc tích hợp liên môn và xuyên môn khá thuận lợi. Tuy nhiên ở cấp THCS và THPT việc tích hợp để tạo ra môn học mới không khả thi. Như vậy, xét ở cả phương diện lý luận và thực tiễn DHTH ở Việt Nam vẫn còn ở mức độ sơ khai. Khái niệm tích hợp Tích hợp (tiếng Anh: Integration) có nguồn gốc từ tiếng La tinh: GVHD: ThS.Trần Văn Hưng SVTH: Tôn Nữ Ngọc Vận dụng DHTH trong môn Tin học 10 ở trường THPT 9 integration với nghĩa: xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất trên cơ sở những bộ phận riêng lẻ.

Theo từ điển Anh - Anh (Oxford Advanced Learner's Dictionany ), từ integrate có nghĩa là kết hợp những phần, những bộ phận với nhau trong một tổng thể. Những phần, những bộ phận này có thể khác nhau nhưng tích hợp với nhau. Theo Từ điển Bách khoa Khoa học Giáo dục của CHLB Đức (Enzyklopadie Erziehungswissienscheft, Bd.2, Stuttgart 1984), nghĩa chung của từ integration có hai khía cạnh: - Quá trình xác lập lại cái chung, cái toàn thể, cái thống nhất từ những cái riêng lẻ. - Trạng thái mà trong đó có cái chung, cái toàn thể được tạo ra từ những cái riêng lẻ.

Trong dạy học các bộ môn, tích hợp được hiểu là sự kết hợp, tổ hợp các nội dung từ các môn học, lĩnh vực học tập khác nhau (theo cách hiểu truyền thống từ 400 năm nay) thành một “môn học” mới. Ví dụ môn Khoa học (science) được hình thành từ sự tổ hợp, kết hợp của các môn thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên: Vật lý, Hóa học, Sinh học; môn Nghiên cứu xã hội được hình thành từ sự tổ hợp, kết hợp của các môn thuộc lĩnh vực Khoa học xã hội: Lịch sử, Địa lý, Xã hội học, Kinh tế học. Tích hợp cũng có thể được hiểu là sự lồng ghép các nội dung cần thiết vào những nội dung vốn có của một môn học, thí dụ: lồng ghép nội dung giáo dục dân số, giáo dục môi trường….vào nội dung các môn học: Địa lý, Sinh học, Giáo dục công dân….xây dựng môn học tích hợp từ các môn học truyền thống. Quan điểm tích hợp trong dạy học thường thể hiện ở các khía cạnh sau: GVHD: ThS.Trần Văn Hưng SVTH: Tôn Nữ Ngọc Vận dụng DHTH trong môn Tin học 10 ở trường THPT 10 - Tích hợp nhiều kĩ năng trong một môn học.

- Tích hợp kiến thức các môn học khác qua môn học đang dạy. - Tích hợp chương trình chính khóa và ngo ại khóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ