Dạy Học Hàm Số Bậc Hai Theo Định Hướng Giáo Dục STEM - Luận Văn

Khám phá phương pháp dạy học nội dung hàm số bậc hai theo định hướng giáo dục STEM. Ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, phát triển tư duy sáng tạo.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

149
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Giả thiết nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái quát về giáo dục STEM

1.1.1. Khái niệm về giáo dục STEM

1.1.2. Đặc điểm của giáo dục STEM

1.1.3. Các loại hình STEM

1.2. Giáo dục STEM ở Việt Nam và trên thế giới

1.2.1. Giáo dục STEM trên thế giới

1.2.2. Giáo dục STEM tại Việt Nam

1.2.3. Các hình thức triển khai giáo dục STEM

1.3. Cách xây dựng chủ đề giáo dục STEM

1.3.1. Tiêu chí chọn chủ đề STEM

1.3.2. Quy trình thiết kế chủ đề giáo dục STEM

1.4. Các quy trình triển khai hoạt động STEM

1.4.1. Quy trình 5E

1.4.2. Quy trình EDP

1.4.3. Quy trình tổ chức thực hiện hoạt động giáo dục STEM

1.5. Thực trạng dạy học Toán học ở trường THPT theo định hướng giáo dục STEM

1.5.1. Mục đích khảo sát

1.5.2. Đối tượng điều tra và phương pháp điều tra

1.5.3. Kết quả khảo sát

2. DẠY HỌC NỘI DUNG HÀM SỐ BẬC HAI THEO ĐỊNH HƯỚNG GIÁO DỤC STEM

2.1. Dạy học môn Toán 10 theo định hướng giáo dục STEM

2.1.1. Đặc điểm của chương trình Giáo dục phổ thông và chương trình môn Toán (2018)

2.1.2. Phân tích mục tiêu và nội dung môn Toán học 10 theo định hướng giáo dục STEM

2.1.3. Đặc điểm, nguyên tắc, quy trình dạy học Toán theo định hướng GD STEM

2.1.4. Quy trình xây dựng bài giảng môn Toán theo định hướng giáo dục STEM

2.1.5. Nguyên tắc xây dựng quy trình thiết kế bài giảng Toán học theo mô hình giáo dục STEM

2.2. Xây dựng một số hoạt động dạy học Hàm số bậc hai theo mô hình giáo dục STEM

2.2.1. Mục tiêu và cấu trúc phần hàm số bậc hai, Toán học 10

2.2.2. Mối liên hệ giữa mục tiêu, chương trình, nội dung hàm số bậc hai với mục tiêu, nội dung giáo dục STEM

2.2.3. Một số hoạt động dạy học Hàm số bậc hai theo mô hình giáo dục STEM

2.2.4. Thiết kế một số giáo án/chủ đề dạy học Hàm số bậc hai

2.2.4.1. Chủ đề 1: Thiết kế máy bắn đá
2.2.4.2. Chủ đề 2: Thiết kế cầu parabol
2.2.4.3. Chủ đề 3: Thiết kế bếp năng lượng mặt trời

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Khái quát về thực nghiệm sư phạm

3.2. Mục đích thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Nội dung thực nghiệm

3.5. Thời gian thực nghiệm

3.6. Cách tổ chức thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

3.8. Thang đánh giá

3.9. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.10. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Hàm Số Bậc Hai Theo Định Hướng STEM

Giáo dục STEM là một phương pháp tiếp cận liên ngành, tích hợp kiến thức từ khoa học, công nghệ, kỹ thuậttoán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, việc áp dụng STEM trong dạy học toán học, đặc biệt là hàm số bậc hai, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Hàm số bậc hai không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng, mà còn có vô số ứng dụng thực tế, từ thiết kế cầu đường, xây dựng nhà cửa đến mô hình hóa các hiện tượng vật lý. Bài viết này sẽ khám phá cách dạy hàm số bậc hai hiệu quả theo định hướng STEM, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề, đồng thời làm cho môn toán trở nên hấp dẫn và gần gũi hơn. Việc giảng dạy hàm số bậc hai theo hướng STEM giúp học sinh mô hình hóa bằng hàm số bậc hai các hiện tượng xung quanh, làm tăng tính chất hàm số bậc haiứng dụng hàm số bậc hai vào thực tiễn. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của toán học và vai trò của nó trong cuộc sống. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), "Dạy học nội dung hàm số bậc hai theo định hướng giáo dục STEM" cho thấy phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động khám phá kiến thức, vận dụng linh hoạt các kỹ năng và phát triển toàn diện các năng lực cần thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Việc này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức hàm số bậc hai mà còn có khả năng giải bài toán bằng hàm số bậc hai trong các tình huống thực tế khác nhau.

1.1. Giáo Dục STEM Nền Tảng Cho Dạy Hàm Số Bậc Hai

Giáo dục STEM không chỉ đơn thuần là việc dạy các môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học một cách riêng lẻ, mà là sự tích hợp chúng để tạo ra một môi trường học tập liên ngành và thực tiễn. Trong bối cảnh dạy hàm số bậc hai, giáo dục STEM giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa và ứng dụng của parabol trong cuộc sống. Ví dụ, học sinh có thể sử dụng kiến thức về hàm số bậc hai để thiết kế một mô hình cầu vồng, tính toán quỹ đạo của một vật thể bị ném lên không trung, hoặc tối ưu hóa thiết kế của một chiếc ăng-ten parabol. Điều này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức toán học, mà còn phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc áp dụng phương pháp dạy học STEM sẽ giúp học sinh chủ động khám phá và hiểu sâu kiến thức, thay vì chỉ học thuộc lòng các công thức. Hơn nữa, STEM trong toán học tạo cơ hội cho học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Ứng Dụng Thực Tế Trong Dạy Toán

Việc liên hệ kiến thức toán học với các ứng dụng thực tế của parabol có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả dạy và học. Khi học sinh thấy được rằng hàm số bậc hai không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, họ sẽ cảm thấy hứng thú và động lực hơn. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế như quỹ đạo của một quả bóng rổ, hình dạng của một chiếc cầu treo, hoặc thiết kế của một tấm pin năng lượng mặt trời để minh họa cho tính chất hàm số bậc hai. Ngoài ra, việc thực hiện các dự án toán học ứng dụng cũng là một cách tuyệt vời để học sinh khám phá ứng dụng hàm số bậc hai trong thực tế. Thông qua các dự án này, học sinh sẽ không chỉ nắm vững kiến thức toán học mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Ví dụ, dự án thiết kế bếp năng lượng mặt trời là một cách tiếp cận tốt để học sinh hiểu và áp dụng kiến thức hàm số bậc hai.

II. Thách Thức Khi Dạy Hàm Số Bậc Hai Theo Định Hướng STEM

Mặc dù việc dạy hàm số bậc hai theo định hướng STEM mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn lực và cơ sở vật chất. Để thực hiện các dự án STEM hiệu quả, giáo viên cần có đủ trang thiết bị, vật liệu và phần mềm hỗ trợ. Tuy nhiên, không phải trường học nào cũng có thể đáp ứng được yêu cầu này. Thêm vào đó, việc thiết kế các giáo án hàm số bậc hai tích hợp STEM đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức sâu rộng về cả toán học và các lĩnh vực khoa học khác. Điều này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn. Đối với học sinh, thách thức lớn nhất là việc vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Điều này đòi hỏi học sinh phải có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm. Tuy nhiên, không phải học sinh nào cũng có đủ những kỹ năng này. Vì vậy, giáo viên cần có phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp học sinh vượt qua những khó khăn này.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Và Cơ Sở Vật Chất Dạy STEM

Việc triển khai hiệu quả phương pháp dạy học STEM đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về nguồn lực và cơ sở vật chất. Các trường học cần trang bị đầy đủ các thiết bị thí nghiệm, vật liệu xây dựng mô hình, phần mềm mô phỏng và các công cụ hỗ trợ khác. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường học, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, còn gặp nhiều khó khăn về nguồn lực. Điều này gây trở ngại lớn cho việc thực hiện các dự án STEM và hạn chế khả năng tiếp cận với phương pháp học tập hiện đại của học sinh. Hơn nữa, việc thiếu hụt đội ngũ giáo viên có chuyên môn về STEM cũng là một thách thức lớn. Để có thể thiết kế và triển khai các giáo án hàm số bậc hai tích hợp STEM hiệu quả, giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về cả toán học và các lĩnh vực khoa học khác. Tuy nhiên, không phải giáo viên nào cũng có đủ kiến thức và kinh nghiệm để đáp ứng được yêu cầu này.

2.2. Khó Khăn Trong Thiết Kế Giáo Án STEM Tích Hợp

Việc thiết kế giáo án hàm số bậc hai theo định hướng STEM đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo và khả năng tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Giáo viên cần phải tìm ra những vấn đề thực tế có liên quan đến hàm số bậc hai và thiết kế các hoạt động học tập giúp học sinh giải quyết những vấn đề này. Tuy nhiên, việc tìm kiếm và lựa chọn những vấn đề phù hợp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Giáo viên cần phải đảm bảo rằng vấn đề đó phải vừa đủ thách thức để kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh, vừa phải có tính khả thi để học sinh có thể giải quyết được trong thời gian giới hạn. Ngoài ra, giáo viên cũng cần phải lựa chọn các phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.

2.3. Vận Dụng Kiến Thức Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với học sinh khi học hàm số bậc hai theo định hướng STEM là việc vận dụng kiến thức toán học để giải quyết các vấn đề thực tế. Nhiều học sinh cảm thấy khó khăn trong việc liên hệ giữa các khái niệm toán học trừu tượng và các tình huống thực tế. Điều này đòi hỏi học sinh phải có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng làm việc nhóm. Tuy nhiên, không phải học sinh nào cũng có đủ những kỹ năng này. Vì vậy, giáo viên cần có phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp học sinh phát triển những kỹ năng này. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các bài tập thực hành, các dự án nhóm, hoặc các trò chơi để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Ngoài ra, giáo viên cũng cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thảo luận và chia sẻ ý tưởng để giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm toán học.

III. Phương Pháp Dạy Hàm Số Bậc Hai Theo Mô Hình Giáo Dục STEM

Để vượt qua những thách thức trên, giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy hàm số bậc hai theo định hướng STEM một cách sáng tạo và linh hoạt. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng các dự án học tập. Thông qua các dự án này, học sinh sẽ được trải nghiệm quá trình giải quyết một vấn đề thực tế, từ việc xác định vấn đề, nghiên cứu kiến thức nền, thiết kế giải pháp, chế tạo mô hình đến thử nghiệm và đánh giá kết quả. Giáo viên có thể sử dụng quy trình thiết kế kỹ thuật (Engineering Design Process - EDP) để hướng dẫn học sinh thực hiện các dự án này. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và công cụ trực quan cũng là một cách hiệu quả để giúp học sinh hiểu rõ hơn về đồ thị hàm số bậc hai và các tính chất hàm số bậc hai. Giáo viên cũng có thể sử dụng các trò chơi và hoạt động tương tác để tạo hứng thú cho học sinh và giúp họ nắm vững kiến thức một cách dễ dàng hơn. Điều quan trọng là giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện và làm việc nhóm.

3.1. Xây Dựng Dự Án Học Tập STEM Về Hàm Số Bậc Hai

Dự án học tập là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh khám phá và áp dụng kiến thức hàm số bậc hai trong thực tế. Giáo viên có thể thiết kế các dự án liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kiến trúc, xây dựng đến thể thao, giải trí. Ví dụ, dự án thiết kế cầu parabol có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách hàm số bậc hai được sử dụng để tính toán hình dạng và độ bền của cầu. Hoặc dự án thiết kế máy bắn đá có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách hàm số bậc hai được sử dụng để tính toán quỹ đạo của vật thể. Khi thực hiện các dự án này, học sinh sẽ không chỉ nắm vững kiến thức toán học mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, các dự án học tập STEM tạo cơ hội cho học sinh thể hiện sự sáng tạo và khám phá những ứng dụng STEM vào dạy học toán.

3.2. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Và Công Cụ Trực Quan

Trong quá trình dạy học hàm số bậc hai, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và công cụ trực quan có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm và tính chất của hàm số. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm như Geogebra, Desmos để vẽ đồ thị hàm số bậc hai, khám phá các tính chất hàm số bậc hai và giải các bài toán liên quan đến cực trị hàm số bậc hai. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể sử dụng các công cụ trực quan như mô hình 3D, video, hình ảnh để minh họa cho các ứng dụng thực tế của parabol. Việc sử dụng các công cụ này không chỉ giúp học sinh hiểu bài một cách dễ dàng hơn mà còn tạo hứng thú và động lực học tập cho học sinh. Hơn nữa, việc mô hình hóa bằng hàm số bậc hai giúp học sinh trực quan hóa kiến thức và dễ dàng tiếp thu hơn.

IV. Ứng Dụng Hàm Số Bậc Hai Trong Các Lĩnh Vực Thực Tế STEM

Hàm số bậc hai có rất nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực STEM. Trong vật lý, hàm số bậc hai được sử dụng để mô tả quỹ đạo của các vật thể chuyển động dưới tác dụng của trọng lực. Trong kỹ thuật, hàm số bậc hai được sử dụng để thiết kế các cấu trúc như cầu, mái vòm và ăng-ten. Trong khoa học máy tính, hàm số bậc hai được sử dụng để xây dựng các thuật toán tối ưu hóa. Trong toán học tài chính, hàm số bậc hai được sử dụng để mô hình hóa các khoản đầu tư. Việc giới thiệu cho học sinh về các ứng dụng hàm số bậc hai trong thực tế sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của môn toán và khuyến khích họ học tập một cách tích cực hơn. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ cụ thể, các bài toán thực tế và các dự án học tập để giúp học sinh khám phá những ứng dụng hàm số bậc hai này.

4.1. Hàm Số Bậc Hai Trong Vật Lý Chuyển Động Ném Xiên

Trong vật lý, hàm số bậc hai trong vật lý được sử dụng để mô tả quỹ đạo của các vật thể chuyển động dưới tác dụng của trọng lực, chẳng hạn như chuyển động ném xiên. Quỹ đạo của một vật thể bị ném lên không trung có hình dạng là một parabol, và có thể được mô tả bằng một hàm số bậc hai. Bằng cách sử dụng kiến thức về hàm số bậc hai, học sinh có thể tính toán các thông số như tầm xa, độ cao cực đại và thời gian bay của vật thể. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các định luật vật lý và cách chúng được áp dụng trong thực tế. Ngoài ra, việc giải các bài toán về chuyển động ném xiên cũng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

4.2. Hàm Số Bậc Hai Trong Kỹ Thuật Thiết Kế Cầu Và Mái Vòm

Trong kỹ thuật, hàm số bậc hai trong kỹ thuật được sử dụng để thiết kế các cấu trúc như cầu, mái vòm và ăng-ten. Hình dạng của một chiếc cầu treo hoặc mái vòm thường được thiết kế theo hình parabol để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực. Các kỹ sư sử dụng kiến thức về hàm số bậc hai để tính toán các thông số như độ cong, độ cao và độ dày của cấu trúc. Ngoài ra, ứng dụng thực tế của parabol còn được sử dụng để thiết kế ăng-ten parabol, giúp tập trung tín hiệu và tăng cường hiệu quả truyền tải. Việc tìm hiểu về các ứng dụng hàm số bậc hai trong kỹ thuật giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong việc xây dựng thế giới xung quanh chúng ta.

V. Kết Luận Về Dạy Học Hàm Số Bậc Hai Theo Định Hướng STEM

Việc dạy hàm số bậc hai hiệu quả theo định hướng STEM là một phương pháp tiên tiến và mang lại nhiều lợi ích cho học sinh. Phương pháp này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức toán học mà còn phát triển tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, việc triển khai phương pháp này đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về nguồn lực, cơ sở vật chất và trình độ chuyên môn của giáo viên. Vì vậy, các trường học và các cơ quan quản lý giáo dục cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp để khuyến khích và tạo điều kiện cho việc áp dụng phương pháp dạy hàm số bậc hai theo định hướng STEM một cách rộng rãi. Trong tương lai, việc tích hợp ứng dụng STEM vào dạy học toán nói chung và hàm số bậc hai nói riêng sẽ trở thành xu hướng chủ đạo trong giáo dục, giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống và sự nghiệp trong thế kỷ 21.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Phương Pháp Dạy Học STEM

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học STEM, cần thực hiện các nghiên cứu và khảo sát trên diện rộng. Các nghiên cứu này cần tập trung vào việc đánh giá sự tiến bộ của học sinh về kiến thức toán học, kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Ngoài ra, cần phải đánh giá sự thay đổi trong thái độ và hứng thú của học sinh đối với môn toán. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp giáo viên và các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn tổng quan về hiệu quả của phương pháp dạy học STEM và đưa ra những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng giáo dục.

5.2. Đề Xuất Và Khuyến Nghị Để Phát Triển Dạy Học STEM

Để phát triển phương pháp dạy học STEM một cách bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường học, các cơ quan quản lý giáo dục, các doanh nghiệp và cộng đồng. Các trường học cần đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đào tạo đội ngũ giáo viên có chuyên môn về STEM. Các cơ quan quản lý giáo dục cần xây dựng các chính sách hỗ trợ và khuyến khích việc áp dụng phương pháp dạy học STEM. Các doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình giáo dục bằng cách cung cấp các dự án thực tế, hỗ trợ tài chính và chia sẻ kinh nghiệm. Cộng đồng có thể đóng góp bằng cách tạo ra các môi trường học tập ngoài trời, tổ chức các hoạt động STEM và khuyến khích học sinh tham gia vào các cuộc thi khoa học kỹ thuật.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái quát về giáo dục STEM 1. Khái niệm về giáo dục STEM STEM là thuật ngữ chỉ một định hướng dạy học tích hợp hoặc một nhóm các môn học, gồm các chữ cái đầu tiên trong tiếng Anh của các từ: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật), Maths (Toán học) [17].

Thuật ngữ STEM được dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau, đó là ngữ cảnh giáo dục và ngữ cảnh nghề nghiệp. Trong ngữ cảnh giáo dục, STEM nhấn mạnh mối quan hệ giữa các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học; STEM tập trung vào việc tích hợp các môn học, gắn với thực tiễn để nâng cao năng lực cho người học. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, STEM được hiểu là nghề nghiệp thuộc các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học, ví dụ: Nhóm ngành nghề về CNTT; Y sinh; Kỹ thuật, Điện tử và Truyền thông…[8]. Như vậy, tùy từng ngữ cảnh khác nhau mà STEM sẽ được hiểu theo các hướng tiếp cận khác nhau.

Tổ chức uy tín trong lĩnh giáo dục khoa học trên thế giới là Hiệp hội các GV dạy khoa học quốc gia Mỹ (National Science Teachers Association – NSTA) đã đề xuất ra khái niệm giáo dục STEM (STEM education) với cách định nghĩa ban đầu như sau “Giáo dục STEM là một cách tiếp cận liên ngành trong quá trình học, trong đó các khái niệm học thuật mang tính nguyên tắc được lồng ghép với các bài học trong thế giới thực, ở đó các HS áp dụng các kiến thức trong khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán vào trong các bối cảnh cụ thể, giúp kết nối giữa trường học, cộng đồng, nơi làm việc và các tổ chức toàn cầu, để từ đó phát triển các năng lực trong lĩnh vực STEM và có thể góp phần vào cạnh tranh trong nền kinh tế mới” [18]. Theo nhiều nhà nghiên cứu, giáo dục STEM được hiểu theo nghĩa là một xu hướng dạy học tích hợp ít nhất 2 trong 4 lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Giáo dục STEM là phương pháp tiếp cận, khám phá trong giảng dạy và học tập giữa hai hay nhiều hơn các môn học STEM, hoặc giữa một chủ đề STEM và một hoặc nhiều môn học khác trong nhà trường [4]. Ở ngữ cảnh giáo dục, STEM được hiểu với nghĩa là giáo dục STEM trong đó: 5 Science (Khoa học): Là môn học nhằm phát triển khả năng sử dụng các kiến thức Khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học và Khoa học trái đất), giúp HS hiểu về thế giới tự nhiên và có thể vận dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề khoa học trong cuộc sống hàng ngày.

Technology (Công nghệ): Là môn học nhằm phát triển khả năng sử dụng, quản lý, hiểu và đánh giá công nghệ của HS. Môn công nghệ giúp HS hiểu rõ về công nghệ được phát triển như thế nào, cung cấp những kỹ năng để HS có thể phân tích được sự ảnh hưởng của công nghệ mới tới cuộc sống hàng ngày và của cộng đồng. Engineering (Kỹ thuật): Là môn học nhằm phát triển sự hiểu biết ở HS về cách công nghệ đang phát triển thông qua quá trình thiết kế kỹ thuật. Kỹ thuật được tích hợp kiến thức của nhiều môn học giúp cho HS hiểu rõ vấn đề và có thể vận dụng sáng tạo để thiết kế các đối tượng hay hệ thống.

Mathematics (Toán học): Là môn học nhằm phát triển ở HS khả năng phân tích biện luận và truyền đạt ý tưởng một các hiệu quả thông qua việc tính toán, giải thích, các giải pháp giải quyết các vấn đề toán học trong các tình huống đặt ra. Như vậy, cách định nghĩa về giáo dục STEM nói đến một cách tiếp cận liên ngành, liên môn học trong một chương trình đào tạo, cụ thể có bốn lĩnh vực: Khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Giáo dục STEM giúp học sinh nhận thấy được tầm quan trọng của kiến thức tổng hợp để vận dụng giải quyết các vấn đề trong công việc. Đặc điểm của giáo dục STEM Theo Nguyễn Thành Hải [6] và nhiều tác giả, trong luận văn này, chúng tôi đưa ra 4 đặc điểm quan trọng khi đề cập tới giáo dục STEM.

Thứ nhất, giáo dục STEM không chỉ thực hiện đầy đủ mục tiêu giáo dục đã nêu trong chương trình giáo dục phổ thông, mà giáo dục STEM còn nhằm phát triển các năng lực đặc thù như khả năng vận dụng những kiến thức, kỹ năng liên quan đến các môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học cho HS. Thêm vào đó, giáo dục STEM làm phát triển các năng lực chung cho HS, nhằm chuẩn bị cho HS những cơ hội thách thức trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu của thế kỷ 21. Với mục tiêu định hướng nghề nghiệp cho HS, giáo dục STEM sẽ tạo cho HS có những kiến thức, 6 kỹ năng mang tính nền tảng cho việc học tập ở các bậc cao hơn cũng như cho nghề nghiệp trong tương lai của HS. Thứ hai, cách tiếp cận của giáo dục STEM là liên ngành chứ không phải chỉ đa ngành.

Mặc dù cũng là có nhiều ngành, nhiều lĩnh vực nhưng “liên ngành” thể hiện sự kết nối và bổ trợ lẫn nhau trong các ngành [12]. Vì nếu chúng ta chỉ có đa ngành và rời rạc thì người học khó có thể tự động kết nối được. Như vậy với mô hình STEM, ngoài việc dạy đa ngành các GV còn phải biết cách liên kết những ngành này lại với nhau tạo ra một mối quan hệ khăng khít giữa chúng. Thứ ba, những lý thuyết được cung cấp bởi các môn học phải có tính liên hệ với thực tế, lồng ghép với các bài học trong thế giới thực.

Qua đó, giáo dục STEM cho phép các người học áp dụng lý thuyết vào thực hành và ngược lại từ thực hành có thể hiểu rõ lý thuyết nhiều hơn. Thứ tư, quá trình giáo dục STEM không chỉ hướng đến vấn đề cụ thể của quốc gia, địa phương mà phải đặt trong mối liên hệ với bối cảnh kinh tế toàn cầu và các xu hướng chung của thế giới, kết nối với cộng đồng tại địa phương và toàn cầu. Trong kỷ nguyên công nghệ, một thế giới phẳng cho phép mọi người có thể kết nối được với nhau thông qua các thiết bị tiên tiến [15]. Do đó, giáo dục STEM phải làm được việc giúp cho người học nắm rõ xu hướng của thế giới, theo kịp những chuyển biến của thế giới.

Các loại hình STEM Hobbs [14] và các cộng sự đã đề cập năm mô hình dạy học STEM (Hình 1.1) dựa trên mức độ tích hợp các môn học và mức độ cộng tác giữa các GV phụ trách từng bộ môn Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán. Mô hình thứ nhất: GV từng bộ môn dạy mỗi môn học riêng rẽ (S-T-E-M) tương tự như cách dạy học riêng lẻ từng môn học đã được áp dụng một thời gian dài tại Việt Nam. Trong mô hình này, các chủ đề được dạy độc lập, rất ít hoặc thậm chí không có sự tích hợp, liên môn. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng dạy học với mô hình này tồn tại nhiều hạn chế: HS không hiểu mối liên hệ tự nhiên giữa các môn học (S, T, E, M) trong thực tế và không biết cách áp dụng vào những tình huống cần đến sự phối hợp giữa chúng.

5 mô hình dạy học STEM Mô hình thứ hai: Một GV dạy cả 4 môn học nhưng nhấn mạnh vào một hoặc hai môn. Trong mô hình này, đầu tiên GV sẽ chọn ra tri thức cần dạy từ chương trình của một hoặc hai môn mà mình muốn nhấn mạnh, sau đó dùng nó vào bối cảnh của các môn còn lại trong STEM. Như vậy, hoạt động STEM đóng vai trò như một cách để vận dụng, củng cố cho một tri thức xác định (thuộc một hoặc hai môn chọn trước) mà HS đã được học trong chương trình. Mô hình thứ hai hiện đang đứng đầu về mức độ phổ biến ở Mỹ với hai dạng thường gặp là SteM hoặc sTEm [13].

Mô hình thứ ba: Tích hợp một môn vào ba môn được GV từng bộ môn dạy riêng rẽ. Một dạng thường thấy của mô hình này là tích hợp Kỹ thuật vào dạy học Khoa học, Công nghệ hoặc Toán, tuy nhiên mối liên hệ giữa Khoa học, Công nghệ và Toán lúc này không được xem xét một cách tường minh. Mô hình thứ tư: Một GV dạy tích hợp cả 4 môn học để giải quyết một vấn đề thực tế. Dạng thứ nhất của mô hình này là GV bộ môn của một trong bốn môn S, T, E, M tổ chức hoạt động STEM.

Chẳng hạn, khi có một nội dung giao thoa giữa Công nghệ, Kỹ thuật và Toán tồn tại trong chương trình Khoa học, GV Khoa học sẽ tích hợp T, E, M vào S thông qua tình huống xử lý một vấn đề thực tế nào đó. Dạng thứ hai của mô hình này là STEM được tách ra thành một môn học riêng biệt có GV bộ môn riêng. Hiện nay mô hình này đang được các trường công ở Úc thực hiện khi 8 đưa ra môn tự chọn STEM trong đó HS tập trung vào việc thiết kế các giải pháp kỹ thuật số cho những vấn đề thực tế [5]. Mô hình thứ năm: Chia một chương trình STEM vào từng bộ môn riêng rẽ.

Trong mô hình này, các GV Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán sẽ họp với nhau để xây dựng một hoạt động STEM trong đó mỗi môn đóng góp một phần vào việc giúp HS tạo ra được sản phẩm STEM. Sau đó, HS sẽ được dạy các tri thức, kỹ năng liên quan trong từng môn học và cuối cùng kết hợp chúng lại để tạo nên sản phẩm STEM. Giáo dục STEM ở Việt Nam và trên thế giới 1. Giáo dục STEM trên thế giới Dưới góc nhìn lịch sử, khái niệm về giáo dục STEM thực ra đã tồn tại từ khá lâu trước khi nó được chú ý như ngày nay.

Biểu hiện đầu tiên là việc thành lập các trường Đại học kỹ thuật tại Châu Âu trong thế kỷ 19 như: Napoleon’s School for Industry (1806-1815), Rensselaer Polytechnic Institute (1824), Vocational Education Act (1917), Land Grant Act (1862), đây có thể được coi là những trường có các ngành nghề STEM đầu tiên trên thế giới được đào tạo ở bậc cao. Tuy nhiên, phải cho tới những năm gần đây, giáo dục STEM cho bậc học phổ thông mới dần được chú trọng. Trên toàn thế giới, các nhà lãnh đạo, các nhà khoa học đều nhấn mạnh vai trò của giáo dục STEM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ