Dạy Học Mô Hình Hóa Toán Học Chủ Đề Nguyên Hàm - Tích Phân Giải Tích 12

Bài viết về dạy học mô hình hóa toán học chủ đề nguyên hàm tích phân cho học sinh lớp 12. Phương pháp giúp học sinh hiểu sâu và ứng dụng giải tích hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư Phạm Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Mô hình Toán học

1.3. Mô hình hóa toán học

1.4. Quy trình mô hình hóa toán học

1.4.1. Sơ đồ theo Swetz và Hartzler (1991)

1.4.2. Sơ đồ theo OECD/PISA (2006)

1.4.3. Sơ đồ của Stillman & Galbraith (2006)

1.5. Phƣơng pháp dạy học mô hình hóa

1.6. Vai trò của mô hình hóa trong dạy học môn Toán

1.7. Thực trạng dạy học bằng MHH bậc trung học phổ thông hiện nay

1.8. Thực trạng vận dụng MHH Toán học trong chủ đề Nguyên hàm – Tích phân giải tích 12 ở trường THPT

1.9. Thực trạng dạy và học theo mô hình hóa Toán học ở trường THPT

1.10. Kết luận Chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: THIẾT KẾ MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG CHỦ ĐỀ NGUYÊN HÀM –TÍCH PHÂN CHƢƠNG TRÌNH GIẢI TÍCH 12

2.1. Nguyên tắc thiết kế mô hình hóa toán học

2.2. Đảm bảo tính khoa học của toán học và sự phù hợp với mục tiêu, nội dung, chuẩn kiến thức kĩ năng Toán 12

2.3. Làm rõ tính ứng dụng của toán học trong thực tiễn

2.4. Chú trọng rèn luyện kĩ năng giải quyết vấn đề

2.5. Đảm bảo tính khả thi và vừa sức

2.6. Biện pháp thiết kế hoạt động MHH

2.7. Thiết kế một số hoạt động mô hình hóa toán học trong chủ đề Nguyên hàm – Tích phân chƣơng trình Giải tích 12

2.8. Mô hình trong dạy học Nguyên hàm

2.9. Mô hình trong dạy học Tích phân

2.10. Xây dựng hệ thống bài tập mô hình hóa toán học trong chủ đề Nguyên hàm – Tích phân chƣơng trình Giải tích 12

2.11. Bài tập mô hình hóa chủ đề nguyên hàm

2.12. Bài tập mô hình hóa chủ đề tích phân

2.13. Kết luận chƣơng 2

3. CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sƣ phạm

3.2. Mục đích thực nghiệm

3.3. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.4. Nội dung thực nghiệm sƣ phạm

3.5. Kế hoạch thực nghiệm

3.6. Nội dung thực nghiệm

3.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Đánh giá về mặt định lượng

3.9. Đánh giá về mặt định tính

3.10. Kết luận chƣơng 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Hóa Toán Học Nguyên Hàm Tích Phân

Mô hình hóa toán học là quá trình sử dụng toán học để mô tả, phân tích và giải quyết các vấn đề trong thế giới thực. Trong chương trình Toán lớp 12, chủ đề nguyên hàmtích phân đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các mô hình này. Các khái niệm về nguyên hàm và tích phân cho phép chúng ta mô tả sự thay đổi liên tục của các đại lượng, từ đó xây dựng các mô hình toán học cho nhiều hiện tượng thực tế. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng tích phân để tính diện tích, thể tích, quãng đường, công, và nhiều đại lượng khác. Việc ứng dụng nguyên hàm tích phân trong mô hình hóa toán học giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa toán học và thực tiễn, đồng thời phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Theo Nguyễn Bá Kim, "Toán học có nguồn gốc từ thực tiễn. Trong đó, số học ra đời do nhu cầu đếm, hình học phát triển do sự cần thiết của ruộng đất bên bờ sông Nin sau những trận lụt hàng năm."

1.1. Khái niệm cơ bản về Mô Hình Hóa Toán Học

Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển đổi một vấn đề thực tế thành một bài toán toán học, giải bài toán đó, và sau đó diễn giải kết quả trở lại trong ngữ cảnh thực tế. Quá trình này bao gồm việc xác định các biến số, thiết lập các phương trình hoặc bất phương trình, và sử dụng các công cụ toán học để tìm ra giải pháp. Theo Lê Hồng Quang, “mô hình Toán học bao gồm các đối tượng và mối liên hệ của chúng thông qua ngôn ngữ toán học. Đối tượng trong thế giới thực được biểu diễn bằng các đối tượng toán học, bằng ngôn ngữ toán học, qua đó, chúng có thể được phân tích một cách chính xác bằng lý thuyết và thuật toán toán học”.

1.2. Vai trò của Nguyên Hàm Tích Phân trong Mô Hình Hóa

Nguyên hàmtích phân là hai khái niệm then chốt trong giải tích, cung cấp công cụ để tính toán các đại lượng tích lũy hoặc thay đổi liên tục. Tích phân ứng dụng thực tế lớp 12 rất đa dạng, từ việc tính diện tích hình phẳng đến tính thể tích vật thể tròn xoay. Các bài toán thực tế về mô hình chuyển động sử dụng nguyên hàm tích phân cũng là ví dụ điển hình về ứng dụng của giải tích.

1.3. Các bước chính trong Quy Trình Mô Hình Hóa Toán Học

Quy trình mô hình hóa thường bao gồm các bước sau: (1) Xác định vấn đề thực tế. (2) Xây dựng mô hình toán học (lựa chọn các biến, thiết lập phương trình). (3) Giải bài toán toán học. (4) Diễn giải kết quả và kiểm tra tính hợp lý. (5) Điều chỉnh mô hình nếu cần thiết. Theo Nguyễn Danh Nam, quy trình MHH toán học bao gồm 4 giai đoạn chính: Quan sát hiện tượng thực tiễn, Lập giả thuyết về mối quan hệ, Áp dụng các phương pháp toán học, Thông báo kết quả.

II. Thách Thức Mô Hình Hóa Toán Học Nguyên Hàm Tích Phân

Mặc dù mô hình hóa bằng tích phân lớp 12 mang lại nhiều lợi ích, quá trình này cũng đặt ra không ít thách thức. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ một bài toán thực tế sang một mô hình toán học phù hợp. Điều này đòi hỏi khả năng phân tích, trừu tượng hóa, và áp dụng kiến thức toán học một cách linh hoạt. Một thách thức khác là việc lựa chọn phương pháp giải toán phù hợp cho mô hình đã xây dựng. Cuối cùng, việc diễn giải kết quả và kiểm tra tính hợp lý của mô hình cũng đòi hỏi tư duy phản biện và khả năng đánh giá. Nhiều học sinh chưa thấy được tính hữu ích của hoạt động mô hình hóa toán học vận dụng trong thực tiễn. Vì vậy, HS chưa tìm được hứng thú và động lực để tự học, tự bồi dưỡng năng lực MHH của bản thân.

2.1. Rào Cản trong Việc Chuyển Đổi Bài Toán Thực Tế

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định các biến số quan trọng và thiết lập các phương trình mô tả mối quan hệ giữa chúng. Học sinh cần có khả năng phân tích vấn đề, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và biểu diễn chúng bằng ngôn ngữ toán học. Nhiều học sinh thiếu kiên trì, khi chuyển đổi từ bài toán thực tế sang mô hình toán học nếu gặp khó khăn là dừng lại và bỏ qua.

2.2. Lựa Chọn Phương Pháp Giải Toán Thích Hợp

Sau khi xây dựng được mô hình toán học, việc lựa chọn phương pháp giải toán phù hợp là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi học sinh phải nắm vững các kỹ năng tính toán, giải phương trình, và sử dụng các công cụ toán học một cách hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp giải toán phù hợp có thể giúp giảm thiểu thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính chính xác của kết quả.

2.3. Diễn Giải Kết Quả và Đánh Giá Tính Hợp Lý

Sau khi tìm ra giải pháp toán học, việc diễn giải kết quả trong ngữ cảnh thực tế và đánh giá tính hợp lý của mô hình là rất quan trọng. Học sinh cần có khả năng phân tích kết quả, so sánh với các dữ liệu thực tế, và đưa ra các nhận xét, kết luận có giá trị. Việc đánh giá tính hợp lý của mô hình có thể giúp phát hiện ra các sai sót hoặc hạn chế, từ đó cải thiện mô hình và nâng cao độ tin cậy của kết quả. HS có thể trải nghiệm quá trình lập MHH toán học và kiểm nghiệm lời giải bài toán trong mối liên hệ với tình huống cho trước.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Nguyên Hàm Tích Phân Lớp 12

Để vượt qua những thách thức trên, cần có một phương pháp tiếp cận hiệu quả trong việc dạy học mô hình hóa với nguyên hàm tích phân cho học sinh lớp 12. Phương pháp này nên tập trung vào việc phát triển tư duy phân tích, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng làm việc nhóm. Đồng thời, cần cung cấp cho học sinh các công cụ và tài liệu hỗ trợ cần thiết để họ có thể tự tin xây dựng và giải quyết các mô hình toán học. Theo Nguyễn Danh Nam, giáo viên có thể tổ chức hình thành tri thức cho học sinh theo hai tiến trình: Trình bày tri thức toán học (dạng lý thuyết hoặc mô hình toán có sẵn), Xuất phát từ một vấn đề thực tiễn, xây dựng mô hình toán học.

3.1. Sử Dụng Bài Toán Thực Tế Gần Gũi

Một trong những cách hiệu quả nhất để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của nguyên hàm và tích phân là sử dụng các bài toán thực tế gần gũi. Ví dụ, có thể sử dụng bài toán về tăng trưởng dân số, phân rã phóng xạ, hoặc dao động của con lắc để minh họa cho các khái niệm này. Bài toán thực tế nguyên hàm tích phân lớp 12 nên được lựa chọn sao cho phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của học sinh, đồng thời kích thích sự tò mò và hứng thú của họ. Trong giảng dạy Toán tại nhiều nước trên thế giới đều đẩy mạnh hoạt động vận dụng, thực hành và giảm bớt lý thuyết hàn lâm, đặc biệt sử dụng các bài toán lấy từ bối cảnh thực tiễn, gần gũi với đời sống hàng ngày vào các kì thi từ bậc tiểu học đến bậc phổ thông.

3.2. Khuyến Khích Tư Duy Phân Tích và Sáng Tạo

Trong quá trình giải bài toán thực tế bằng nguyên hàm tích phân, cần khuyến khích học sinh tư duy phân tích và sáng tạo. Điều này có nghĩa là tạo cơ hội cho họ tự khám phá, thử nghiệm, và đưa ra các giải pháp khác nhau. Giáo viên nên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, và cung cấp phản hồi, thay vì áp đặt một phương pháp giải duy nhất.

3.3. Phát Triển Kỹ Năng Làm Việc Nhóm và Giao Tiếp

Mô hình hóa toán học thường là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp và hợp tác giữa nhiều người. Do đó, cần phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp cho học sinh. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động nhóm, dự án, hoặc bài tập lớn, trong đó học sinh phải cùng nhau xây dựng mô hình, giải bài toán, và trình bày kết quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 12

Ứng dụng nguyên hàm tích phân trong vật lý lớp 12 và các lĩnh vực khác là rất đa dạng và phong phú. Ví dụ, trong vật lý, chúng ta có thể sử dụng tích phân để tính công của một lực, động lượng, hoặc momen quán tính. Trong kinh tế, chúng ta có thể sử dụng tích phân để tính doanh thu, chi phí, hoặc lợi nhuận. Trong sinh học, chúng ta có thể sử dụng tích phân để mô hình hóa sự tăng trưởng của quần thể, sự lan truyền của dịch bệnh, hoặc sự tiến hóa của các loài. Theo Blum, phương pháp MHH toán học tạo cơ hội để học sinh phát triển năng lực giải quyết các vấn đề thực tế cuộc sống trong toán học và trong các ngành khác nhau.

4.1. Mô Hình Hóa Tăng Trưởng Dân Số bằng Tích Phân

Mô hình tăng trưởng dân số bằng tích phân cho phép chúng ta dự đoán sự thay đổi của dân số theo thời gian. Mô hình này dựa trên giả định rằng tốc độ tăng trưởng dân số tỷ lệ thuận với số lượng dân số hiện tại. Từ đó, chúng ta có thể thiết lập một phương trình vi phân và giải nó bằng tích phân để tìm ra hàm số mô tả sự thay đổi của dân số.

4.2. Mô Hình Phân Rã Phóng Xạ sử dụng Tích Phân

Mô hình phân rã phóng xạ bằng tích phân mô tả quá trình giảm số lượng hạt nhân phóng xạ theo thời gian. Mô hình này dựa trên giả định rằng tốc độ phân rã tỷ lệ thuận với số lượng hạt nhân phóng xạ hiện tại. Từ đó, chúng ta có thể thiết lập một phương trình vi phân và giải nó bằng tích phân để tìm ra hàm số mô tả sự thay đổi của số lượng hạt nhân phóng xạ.

4.3. Tính Diện Tích Hình Phẳng và Thể Tích Vật Thể

Tính diện tích hình phẳng bằng tích phân (ứng dụng mô hình) và thể tích vật thể tròn xoay là những ứng dụng quen thuộc của tích phân. Các bài toán này thường yêu cầu chúng ta xác định các đường cong hoặc mặt phẳng giới hạn, và sau đó sử dụng tích phân để tính diện tích hoặc thể tích tương ứng.

V. Ví Dụ Bài Tập Mô Hình Hóa Toán Học Nguyên Hàm Tích Phân

Để minh họa cho các phương pháp và ứng dụng trên, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ mô hình hóa toán học nguyên hàm tích phân lớp 12. Các bài tập này nên được thiết kế sao cho đa dạng, phong phú, và phù hợp với trình độ của học sinh. Chương trình Sách giáo khoa bộ môn Toán ở trường Trung học phổ thông hiện hành được biên soạn theo tinh thần chọn lọc những kiến thức toán học cơ bản, thiết thực, trình bày có hệ thống, tinh giản; đặc biệt là tăng cường thực hành và ứng dụng, thực hiện dạy học gắn liền với thực tiễn, đồng thời thể hiện tính liên môn và tích hợp các nội dung dạy học

5.1. Bài Toán Về Chuyển Động của Vật Thể

Một vật thể chuyển động với vận tốc v(t) = 3t^2 + 2t (m/s). Tính quãng đường vật thể đi được từ thời điểm t = 0 đến t = 5 (s). Bài toán này yêu cầu học sinh sử dụng tích phân để tính quãng đường từ vận tốc.

5.2. Bài Toán Về Tăng Trưởng Dân Số

Dân số của một thành phố tăng trưởng với tốc độ r(t) = 1000e^(0.02t) (người/năm). Biết rằng dân số ban đầu là 100,000 người, hãy tính dân số sau 10 năm. Bài toán này yêu cầu học sinh sử dụng tích phân để tính dân số từ tốc độ tăng trưởng.

5.3. Bài Toán Về Phân Rã Phóng Xạ

Một chất phóng xạ phân rã với tốc độ r(t) = -0.1N(t), trong đó N(t) là số lượng chất phóng xạ còn lại tại thời điểm t. Biết rằng số lượng chất phóng xạ ban đầu là 100g, hãy tính số lượng chất phóng xạ còn lại sau 20 năm.

VI. Kết Luận và Tương Lai Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 12

Mô hình hóa toán học với nguyên hàm và tích phân là một chủ đề quan trọng và có nhiều tiềm năng trong chương trình Toán lớp 12. Việc dạy và học chủ đề này một cách hiệu quả có thể giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng áp dụng kiến thức toán học vào thực tiễn. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học sáng tạo, đồng thời cung cấp cho học sinh các công cụ và tài liệu hỗ trợ cần thiết để họ có thể tự tin khám phá và xây dựng các mô hình toán học. Kết quả của luận văn có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho GV và HS trong quá trình dạy và học nội dung Nguyên hàm – Tích phân chương trình Giải tích 12.

6.1. Tầm Quan Trọng của Mô Hình Hóa Toán Học

Mô hình hóa toán học giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa toán học và thực tiễn, đồng thời phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy phân tích, giải quyết vấn đề, và làm việc nhóm. MHH giúp việc học Toán của học sinh có ý nghĩa hơn, tạo động cơ và niềm đam mê Toán học.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học sáng tạo, sử dụng công nghệ thông tin, và tạo ra các tài liệu học tập trực tuyến để hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Việc tăng cường các hoạt động thực hành, dự án, và bài tập lớn cũng có thể giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế.

6.3. Đề Xuất Cải Tiến Chương Trình và Sách Giáo Khoa

Cần cải tiến chương trình và sách giáo khoa để tăng cường tính thực tiễn, giảm bớt lý thuyết hàn lâm, và tạo cơ hội cho học sinh khám phá và xây dựng các mô hình toán học. Nên đưa vào nhiều ví dụ và bài tập thực tế, đồng thời khuyến khích học sinh tự nghiên cứu và tìm hiểu các ứng dụng của toán học trong các lĩnh vực khác nhau. Từ đó, việc học Toán đối với học sinh trở nên ý nghĩa hơn, có động cơ và niềm yêu thích hơn với môn Toán.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1 : Cơ sở lý luận và thực tiễn Chƣơng 2 : Thiết kế một số hoạt động MHH toán học cho học sinh trong chủ đề Nguyên hàm – Tích phân chƣơng trình Giải tích 12 4 Chƣơng 3 : Thực nghiệm sƣ phạm Kết luận CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Mô hình Có rất nhiều quan niệm khác nhau về mô hình, dưới đây là một số cách hiểu thường được sử dụng Theo từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 1998), mô hình là một vật thể có hình dạng giống hệt nhưng được thu nhỏ lại nhiều, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật thể khác để trình bày, nghiên cứu. Ví dụ: mô hình xe, mô hình khu công nghiệp, ….

Còn theo Nguyễn Danh Nam (2015) thì mô hình được mô tả như một sự thay thế mà qua đó chúng ta có thể thấy được những nét đặc trưng của vật thể thực tế. Từ mô hình đó, ta có thể nghiên cứu và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thể thật. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào ý đồ của người thiết kế mô hình và bối cảnh ứng dụng của mô hình đó. [9] Theo Blum, Ferry (2009) trong [19] thì mô hình là một “vật” hoặc “hệ thống” làm đại diện hoặc là vật thay thế cho “vật” hoặc “hệ thống vật” mà chúng ta quan tâm.

Như vậy, mô hình được hiểu như là một vật thay thế mà qua đó ta có thể thấy được những thuộc tính đặc trưng của vật thể thực tế. Từ mô hình, ta có thể nghiên cứu và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thật. Mô hình thường có những đặc trưng cơ bản sau : - Mô hình phải bảo toàn được các mối quan hệ cơ bản của đối tượng ban đầu. Thuộc tính này cho phép con người xây dựng những mô hình đơn 5 giản hơn hoặc phức tạp hơn vật gốc và dự đoán được những hiện tượng có thể xảy ra trong thực tế.

- Mô hình là sản phẩm của quá trình trừu tượng hóa, lí tưởng hóa những đối tượng cụ thể nên mang tính khái quát, lí tưởng. - Mô hình không thể thay thế hoàn toàn đối tượng ban đầu mà chỉ phản ánh ở một mức độ nào đó, những khía cạnh nhất định của đối tượng ban đầu. - Mô hình không bất biến mà có thể điều chỉnh tùy thuộc vào từng bối cảnh vì nó phản ánh thực tiễn luôn vận động và biến đổi. Nó có thể phát triển từ mức độ đơn giản sang mức độ phức tạp hơn và góp phần giúp dự đoán tình huống thực tiễn.

Mô hình Toán học Theo nghiên cứu của Nguyễn Danh Nam (2015), mô hình Toán học là một mô hình trừu tượng mô tả về một hệ thống nào đó bằng ngôn ngữ toán học. Nó có thể được hiểu là hình vẽ, bảng biểu, hàm số, đồ thị, phương trình, hệ phương trình, sơ đồ, biểu đồ, ký hiệu hay thậm chí cả các mô hình ảo trên máy vi tính. [9] Dựa theo Lê Hồng Quaոg (2020), tác giả quaո ոiệm “mô hìոh Toáո học bao gồm các đối tượng và mối liên hệ của chúng thông qua ngôn ngữ toán học. Đối tượng trong thế giới thực được biểu diễn bằng các đối tượng toán học, bằng ngôn ngữ toán học, qua đó, chúng có thể được phân tích một cách chính xác bằng lý thuyết và thuật toán toán học”.

Mô hình hóa toán học Mô hình hóa trong dạy học Toán là quá trình có sử dụng công cụ toán học để phân tích các tình huống, hiểu chúng tốt hơn và để cải thiện các quyết định. MHH là sự giải thích bằng toán học cho một hệ thống ngoài toán học nhằm giải đáp những câu hỏi mà người ta đặt ra trên hệ thống này. 6 MHH Toán học là quá trình giúp học sinh tìm hiểu và khám phá các tình huống trong thế giới thực bằng công cụ và ngôn ngữ Toán học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Để thực hiện được điều đó, đòi hỏi học sinh phải sử dụng các kỹ năng và thao tác tư duy toán học như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, trừu tượng hóa một cách linh hoạt.

Ở trường phổ thông, mô hình hóa mô tả mối quan hệ giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội với nội dung, kiến thức toán học trong sách giáo khoa thông qua ngôn ngữ toán học như ký hiệu, đồ thị, sơ đồ, phương trình, …. Từ đó có thể thấy, hoạt động mô hìոh hóa giúp học siոh phát triểո sự hiểu biết về các khái ոiệm và quy trìոh toáո học, hệ thốոg hóa các khái ոiệm và ý tưởոg toáո học, hiểu cách thức xây dựոg mối quaո hệ giữa các ý tưởոg đó. Cách tiếp cậո bằոg MHH giúp việc học Toáո của học siոh có ý ոghĩa hơո, tạo độոg cơ và ոiềm đam mê Toáո học. [6] MHH toáո học là một hoạt độոg phức hợp, bao gồm sự chuyểո đổi liոh hoạt từ toáո học về thực tế và ոgược lại.

Vì vậy, đòi hỏi HS phải có ոhữոg ոăոg lực khác ոhau troոg các lĩոh vực toáո học cũոg ոhư có kiếո thức thực tế liêո quaո đếո các tìոh huốոg được xem xét. [11] Tùy thuộc vào quaո điểm lý thuyết mà mỗi tác giả lựa chọո một địոh ոghĩa phù hợp về MHH toáո học. Hiểu một cách đơո giảո thì MHH toáո học bao gồm toàո bộ quá trìոh chuyểո đổi từ một vấո đề thực tế saոg toáո học và từ toáո học về thực tế; từ giai đoạո đầu tiêո là xây dựոg lại tìոh huốոg thực tế, lựa chọո một mô hìոh toáո học thích hợp, giải quyết troոg môi trườոg toáո học, cho đếո giai đoạո cuối cùոg là giải thích, đáոh giá kết quả liêո quaո đếո tìոh huốոg baո đầu. Đôi khi, ta phải lặp đi lặp lại quy trìոh ոhiều lầո cho đếո khi đạt được một kết quả hợp lý mới dừոg lại.

Quy trình mô hình hóa toán học Quá trìոh xây dựոg mô hìոh từ thực tiễո ոhằm giải quyết các vấո đề phát siոh troոg cuộc sốոg hàոg ոgày là một ոhiệm vụ thú vị bởi quá trìոh ոày 7 đòi hỏi ոgười xây dựոg mô hìոh phải huy độոg đếո kiếո thức bảո thâո, kiոh ոghiệm thực tế và tri thức ոhâո loại. Đôi khi ta phải lặp lại ոhiều lầո một chu kỳ, các giai đoạո khác ոhau của chu kỳ mô hìոh xuất hiệո sự liêո kết với ոhau, đòi hỏi ոhiều sự tươոg tác hơո giữa các ոhiệm vụ ոhỏ. Khi mô tả về quy trìոh MHH toáո học, đã có ոhiều sơ đồ được đưa ra để chỉ ra một cách tươոg đối rõ ràոg về bảո chất của MHH toáո học, trở thàոh một hướng dẫn để thiết kế các hoạt động MHH trong quá trình dạy học. Có thể kể đến một số quy trình tiêu biểu dưới đây 1.

Sơ đồ Pollak (1979) Sơ đồ về quy trình MHH của Pollak (1979) là một trong những sơ đồ đầu tiên biểu diễn đơn giản sự chuyển đổi giữa toán học và thực tế theo cả hai chiều khi thực hiện MHH. Trong sơ đồ này ta thấy từ một mô hình trong thực tế, người học sẽ thực hiện chuyển đổi sang ngôn ngữ toán học hay tạo ra một mô hình toán rồi giải bài toán đó và đánh giá, áp dụng kết quả đối với tình huống thực tế ban đầu. Chiều của các mũi tên biểu diễn một vòng lặp mối quan hệ giữa thế giới thực và thế giới toán học nhiều lần. Quy trình mô hình hóa của Pollak (1979) 1.

Sơ đồ theo Swetz và Hartzler (1991) Hình 1. Quy trình MHH theo Swetz và Hartzler Quy trình gồm 4 bước Bước 1: Quan sát hiện tượng thực tế, phác thảo tình huống và tìm ra những yếu tố có ảnh hưởng đến vấn đề đó. Bước 2: Sử dụng ngôn ngữ toán học để đưa ra giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động đến vấn đề, từ đó phác thảo mô hình toán học tương ứng. Bước 3: Sử dụng các phương pháp và công cụ toán học phù hợp để MHH bài toán và phân tích mô hình.

Bước 4: Đưa ra kết quả, so sánh mô hình đã xây dựng với thực tiễn và rút ra kết luận. Vậy theo quy trình này, mô hình toán học được xây dựng để mô tả các tình huống phát sinh từ thực tế và kết quả khi làm việc với mô hình toán học lại được sử dụng để giải thích và cải thiện các vấn đề thực tiễn. Sơ đồ của Blum (2005) Hình 1. Quy trình mô hình hóa của Blum (2005) [12] Quy trình gồm 7 bước: Bước 1: Tìm hiểu, phân tích tình huống thực tế được cho, từ đó xây dựng một mô hình cho tình huống đó; Bước 2: Xây dựng mô hình thực cho tình huống bằng cách đơn giản hóa và đưa vào các biến thích hợp; Bước 3: Chuyển đổi từ mô hình thực sang mô hình toán học; Bước 4: Giải toán để đạt được kết quả toán; Bước 5: Trình bày kết quả toán trong ngữ cảnh thực tế; Bước 6: Xem xét sự phù hợp của kết quả hay thực hiện quá trình lần 2; Bước 7: Trình bày cách giải quyết cho bài toán thực tế.

Sơ đồ theo OECD/PISA (2006) Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế PISA là một nỗ lực hợp tác của các nước thành viên của tổ chức OECD nhằm đánh giá mức độ chuẩn bị của học sinh ở tuổi 15 đối với những thách thức của xã hội ngày nay. Đánh giá PISA lựa chọn một tiếp cận rộng rãi cho việc đánh giá kiến thức và các kỹ năng phản ánh những thay đổi hiện tại trong chương trình giảng dạy, di chuyển xa hơn tiếp cận dựa vào nhà trường về phía áp dụng kiến thức vào các nhiệm vụ và thách thức hàng ngày. Những kỹ năng này phản ánh khả năng 10 của học sinh tiếp tục học tập trong suốt cuộc đời mình bằng cách sử dụng những gì các em học được ở nhà trường vào trong các môi trường ngoài trường học, bằng cách đánh giá các lựa chọn và quyết định của các em. PISA cho rằng: quá trình học sinh sử dụng toán học để giải quyết vấn đề thế giới thực được nhắc đến như việc mô hình hóa toán học và mô tả quá trình đó bằng sơ đồ sau [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ