Dạy Học Liên Môn Toán và Vật Lý: Ứng Dụng Phương Trình ở THPT - Phạm Diệu Linh

Dạy học liên môn Toán Lý: Ứng dụng phương trình, hệ phương trình giải quyết bài toán Vật lý THPT. Phương pháp giúp học sinh hiểu sâu, nhớ lâu kiến thức.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1.1 Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

2. Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018

3. Chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lý 2018

4. Phân tích mối liên hệ giữa Toán học và Vật lý

5. Dạy học tích hợp

5.1. Dạy học tích hợp liên môn

6. Cơ sở thực tiễn

6.1. Về nội dung ‘‘ Ứng dụng của phương trình, hệ phương trình’’ trong ba bộ sách giáo khoa

6.2. Về thực trạng dạy học liên môn trong dạy học môn Toán ở cấp THPT

6.3. Về thực trạng dạy học tích hợp liên môn chủ đề ứng dụng phương trình và hệ phương trình ở cấp THPT

6.4. Về thực trạng dạy học tích hợp liên môn Toán học với Vật lý

6.5. Về thực trạng dạy học tích hợp liên môn Toán học và Vật lý chủ đề ứng dụng phương trình và hệ phương trình ở cấp THPT

7. Quy trình xây dựng chủ đề tích hợp liên môn

7.1. Chủ đề tích hợp liên môn

7.2. Một số định hướng lựa chọn chủ đề tích hợp liên môn

7.3. Quy trình xây dựng bài học chủ đề tích hợp liên môn

8. Thiết kế một số hoạt động dạy học tích hợp liên môn Toán học và Vật lý chủ đề ứng dụng phương trình, hệ phương trình ở cấp THPT

8.1. Chủ đề 1: Bài toán điện trở

8.2. Chủ đề 2: Bài toán ném xiên

8.3. Chủ đề 3: Bài toán moment lực

8.4. Chủ đề 4: Bài toán vectơ

9. Mục đích thực nghiệm

10. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

11. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

12. Kế hoạch thực nghiệm

12.1. Kế hoạch thực nghiệm

12.2. Nội dung thực nghiệm

12.3. Tiến hành thực nghiệm

13. Phân tích kết quả thực nghiệm

13.1. Phân tích định tính

13.2. Phân tích định lượng

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

1. CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

Tóm tắt

I. Dạy Liên Môn Toán Lý Nền Tảng Cốt Lõi Giáo Dục STEM

Phương pháp dạy học tích hợp giữa Toán học và Vật lý không còn là một khái niệm mới mẻ mà đã trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nhấn mạnh việc chuyển đổi từ giáo dục truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Trong đó, liên hệ toán học và vật lý đóng vai trò trung tâm, đặc biệt trong việc triển khai giáo dục STEM. Toán học cung cấp công cụ, ngôn ngữ và phương pháp tư duy trừu tượng, trong khi Vật lý sử dụng những công cụ đó để mô tả, giải thích và dự đoán các hiện tượng trong thế giới tự nhiên. Sự kết hợp này phá vỡ rào cản giữa các môn học, giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng thực tiễn của các phương trình, công thức vốn bị coi là khô khan. Khi học sinh hiểu được một phương trình bậc hai không chỉ tồn tại trên trang giấy mà còn mô tả quỹ đạo của một vật được ném đi (chuyển động ném xiên), hay đạo hàm và ứng dụng của nó giúp xác định vận tốc tức thời, kiến thức sẽ trở nên sống động và có ý nghĩa. Cách tiếp cận này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng mà còn trực tiếp bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đềtư duy logic cho học sinh, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các bậc học cao hơn và cho cuộc sống.

1.1. Phân tích mối liên hệ toán học và vật lý tự nhiên

Mối quan hệ giữa Toán học và Vật lý là một mối quan hệ cộng sinh, không thể tách rời. Lịch sử khoa học đã chứng minh, nhiều phát kiến vĩ đại trong Vật lý được xây dựng trên nền tảng của các công cụ toán học. Đơn cử, các định luật Newton về chuyển động được diễn giải hoàn hảo thông qua ngôn ngữ của phép tính vi tích phân. Tương tự, các hiện tượng phức tạp như dao động điều hòa, sóng cơ học, hay hoạt động của mạch điện xoay chiều RLC đều được mô hình hóa bằng các phương trình lượng giác và phương trình vi phân. Như tác giả Phạm Diệu Linh đã chỉ ra trong luận văn, việc dạy tách biệt hai môn học này làm mất đi sợi dây liên kết tự nhiên, khiến học sinh phải ghi nhớ máy móc các công thức Vật lý mà không hiểu bản chất toán học đằng sau. Việc giảng dạy liên môn giúp tái lập lại mối liên kết này, cho thấy Toán học là công cụ để “giải mã” vũ trụ, và Vật lý là nơi để các công cụ toán học thể hiện sức mạnh của mình trong thực tiễn.

1.2. Xu hướng dạy học tích hợp trong chương trình GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt mục tiêu trọng tâm vào việc phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức. Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT yêu cầu chương trình phải đảm bảo tính tích hợp cao ở các lớp học dưới và phân hóa dần ở các lớp trên. Dạy học tích hợp liên môn Toán - Lý là một trong những biểu hiện rõ nét nhất của tinh thần đổi mới này. Thay vì các tiết học rời rạc, các giáo án liên môn được xây dựng xung quanh các chủ đề thực tiễn. Ví dụ, chủ đề “Ứng dụng phương trình và hệ phương trình” cho phép học sinh vận dụng kiến thức đại số để giải quyết các bài toán về điện trở, moment lực hay quỹ đạo chuyển động. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm tải nội dung trùng lặp mà còn thúc đẩy học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp, qua đó hình thành các năng lực quan trọng như năng lực giải quyết vấn đề và năng lực mô hình hóa toán học.

II. Thách Thức Khi Dạy Phương Trình THPT Tách Rời Thực Tiễn

Thực trạng dạy và học tại nhiều trường phổ thông hiện nay vẫn tồn tại những rào cản lớn trong việc kết nối kiến thức hàn lâm với thực tiễn. Học sinh học Toán thường chỉ dừng lại ở việc giải các phương trình, hệ phương trình một cách máy móc, trong khi học sinh học Vật lý lại phải ghi nhớ hàng loạt công thức mà không hiểu sâu sắc nguồn gốc hay ý nghĩa của chúng. Sự tách biệt này dẫn đến một hệ quả tất yếu: kiến thức trở nên rời rạc, khó áp dụng và không tạo được hứng thú cho người học. Theo nghiên cứu của Phạm Diệu Linh (2024), một bộ phận không nhỏ học sinh cảm thấy môn Toán khô khan và không thấy được ứng dụng trong đời sống, trong khi môn Vật lý lại quá nhiều công thức khó nhớ. Đây chính là thách thức cốt lõi mà phương pháp giảng dạy truyền thống, đơn môn đang đối mặt. Việc không liên kết được các phương trình chuyển động với phép tính đạo hàm, hay không thấy được mối liên hệ giữa phương trình lượng giác và dao động điều hòa làm giảm hiệu quả giáo dục và không phát huy được tiềm năng tư duy của học sinh.

2.1. Thực trạng học sinh khó vận dụng kiến thức Toán vào Lý

Một trong những khó khăn lớn nhất mà học sinh gặp phải là không thể “dịch” một bài toán Vật lý sang ngôn ngữ Toán học. Các em có thể giải thành thạo một phương trình bậc hai, nhưng lại lúng túng khi phải thiết lập chính phương trình đó từ các dữ kiện của bài toán chuyển động ném xiên. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc các em được dạy kiến thức theo từng kompartmen riêng biệt. Môn Toán chỉ tập trung vào kỹ năng tính toán, còn môn Vật lý lại nhấn mạnh vào việc áp dụng công thức cuối cùng. Sự thiếu vắng cầu nối này khiến học sinh không thể hình thành kỹ năng mô hình hóa toán học – một trong những năng lực cốt lõi của giáo dục STEM. Kết quả là các bài tập vận dụng cao liên môn trở thành một rào cản gần như không thể vượt qua đối với phần lớn học sinh.

2.2. Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống đơn môn

Phương pháp giảng dạy truyền thống, nơi giáo viên thuyết trình và học sinh ghi chép thụ động, ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh mới. Việc dạy học theo từng môn riêng lẻ không tạo ra môi trường để học sinh phát triển năng lực tổng hợp. Luận văn trích dẫn thực tế rằng, nếu mỗi môn được dạy tách rời, học sinh sẽ có kiến thức của từng lĩnh vực nhưng lại không phát huy được khả năng liên kết chúng để giải quyết một vấn đề phức hợp. Ví dụ, một bài toán về mạch điện xoay chiều RLC không chỉ là một vấn đề của Vật lý, nó còn là một bài toán về số phức và phương trình vi phân trong Toán học. Phương pháp giảng dạy đơn môn bỏ qua mối liên hệ mật thiết này, làm cho việc học trở nên kém hiệu quả và không phản ánh đúng bản chất liên ngành của khoa học hiện đại.

III. Phương Pháp Dạy Liên Môn Toán Lý Xây Dựng Tư Duy Logic

Để vượt qua những thách thức của phương pháp truyền thống, mô hình dạy học liên môn Toán Lý được đề xuất như một giải pháp toàn diện. Trọng tâm của phương pháp này là tổ chức quá trình học tập xoay quanh các chủ đề, dự án có ý nghĩa thực tiễn, thay vì các đơn vị kiến thức riêng lẻ. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt kiến thức mà là hình thành và phát triển tư duy logicnăng lực giải quyết vấn đề. Khi tiếp cận một bài toán thực tế, học sinh được hướng dẫn cách phân tích hiện tượng Vật lý, sau đó sử dụng các công cụ Toán học để xây dựng mô hình (lập phương trình, hệ phương trình), và cuối cùng là giải mô hình đó để tìm ra kết quả và diễn giải ý nghĩa vật lý của nó. Quy trình này phản ánh đúng cách các nhà khoa học làm việc, giúp học sinh hiểu rằng Toán học và Vật lý không phải hai thế giới tách biệt mà là hai mặt của cùng một đồng xu trong việc khám phá tự nhiên. Các chuyên đề toán lý được thiết kế bài bản sẽ là công cụ đắc lực để hiện thực hóa phương pháp này.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp dạy học tích hợp

Theo các nhà nghiên cứu giáo dục như Xavier Roegiers, dạy học tích hợp hiệu quả phải dựa trên việc tổ chức các hoạt động học tập thông qua các "tình huống có ý nghĩa". Thay vì bắt đầu bằng lý thuyết trừu tượng, giáo viên đưa ra một vấn đề thực tế, chẳng hạn như "Làm thế nào để ném một vật đi xa nhất?". Từ đó, học sinh phải huy động kiến thức từ cả Vật lý (chuyển động ném xiên) và Toán học (khảo sát hàm số bậc hai, tìm giá trị lớn nhất) để giải quyết. Nguyên tắc cốt lõi là học thông qua hành động và giải quyết vấn đề. Quá trình này giúp kiến thức được củng cố một cách tự nhiên và bền vững. Đồng thời, nó yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ giữa giáo viên Toán và Lý trong việc xây dựng giáo án liên môn để đảm bảo tính nhất quán và logic.

3.2. Vai trò của mô hình hóa toán học trong Vật lý hiện đại

Mô hình hóa toán học là năng lực chuyển đổi một vấn đề từ thế giới thực sang hệ thống các ký hiệu, phương trình và cấu trúc toán học. Đây là cầu nối quan trọng nhất trong dạy học liên môn Toán - Lý. Ví dụ, hiện tượng dao động điều hòa của con lắc lò xo được mô tả bằng một phương trình vi phân bậc hai. Việc giải phương trình này cho phép dự đoán chính xác vị trí, vận tốc của vật tại mọi thời điểm. Bằng cách thực hành mô hình hóa, học sinh không chỉ học được công thức, mà còn hiểu được cách công thức đó được tạo ra. Năng lực này đặc biệt quan trọng, giúp các em phát triển tư duy phân tích, hệ thống và khả năng áp dụng kiến thức vào những bối cảnh hoàn toàn mới, một kỹ năng thiết yếu trong kỷ nguyên 4.0.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Chủ Đề Dạy Liên Môn Toán Lý Hiệu Quả

Xây dựng một chủ đề dạy liên môn Toán Lý thành công đòi hỏi một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc xác định các điểm giao thoa kiến thức giữa hai môn học trong chương trình Vật lý 10, 11, 12. Giáo viên cần lựa chọn những chủ đề mà ở đó, vai trò của công cụ toán học được thể hiện một cách rõ ràng và không thể thiếu trong việc giải quyết vấn đề Vật lý. Luận văn của Phạm Diệu Linh đã đề xuất một số chủ đề tiêu biểu như “Bài toán điện trở” (ứng dụng hệ phương trình), “Bài toán ném xiên” (ứng dụng phương trình bậc hai), và “Bài toán moment lực”. Sau khi chọn chủ đề, bước tiếp theo là thiết kế chuỗi hoạt động học tập. Các hoạt động này cần được xây dựng theo hướng kiến tạo, dẫn dắt học sinh tự mình khám phá ra mối liên hệ, thay vì giáo viên trình bày một cách áp đặt. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng, thí nghiệm ảo sẽ làm tăng tính trực quan và hấp dẫn cho bài giảng, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm trừu tượng.

4.1. Ứng dụng đạo hàm và tích phân giải bài toán chuyển động

Chủ đề về phương trình chuyển động là một ví dụ kinh điển cho việc dạy học tích hợp. Thay vì chỉ đưa ra các công thức v = v₀ + at hay s = v₀t + ½at², giáo viên có thể bắt đầu từ định nghĩa. Vận tốc là đạo hàm của quãng đường theo thời gian (v = s'), và gia tốc là đạo hàm của vận tốc theo thời gian (a = v'). Từ đó, bằng cách sử dụng phép toán ngược là tích phân trong vật lý, học sinh có thể tự mình xây dựng lại tất cả các công thức của chuyển động thẳng biến đổi đều. Cách tiếp cận này giúp các em hiểu sâu bản chất của vấn đề, thấy được sự thanh lịch và sức mạnh của toán học, đồng thời ghi nhớ kiến thức một cách logic thay vì học vẹt. Các bài tập vận dụng cao có thể yêu cầu tính quãng đường trong những trường hợp gia tốc không đều, buộc học sinh phải dùng đến tích phân.

4.2. Giải phương trình dao động điều hòa và sóng cơ học

Chương dao động điều hòasóng cơ học trong chương trình Vật lý 12 là mảnh đất màu mỡ cho việc ứng dụng các phương trình lượng giác. Li độ, vận tốc và gia tốc của một vật dao động điều hòa đều là các hàm số sin hoặc cosin theo thời gian. Việc dạy liên môn cho phép học sinh sử dụng các công cụ khảo sát hàm số, biến đổi lượng giác để tìm biên độ, chu kỳ, pha ban đầu, cũng như giải quyết các bài toán về tổng hợp dao động. Học sinh sẽ nhận ra rằng, việc cộng hai dao động điều hòa cùng phương, cùng tần số về bản chất chính là bài toán cộng hai hàm lượng giác. Sự liên kết này làm cho các khái niệm vật lý trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn thông qua lăng kính toán học quen thuộc.

V. Kết Quả Dạy Liên Môn Toán Lý Từ Nghiên Cứu Thực Nghiễn

Hiệu quả của mô hình dạy liên môn Toán Lý không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm cụ thể. Việc áp dụng các giáo án liên môn được thiết kế khoa học đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện rõ ở cả kết quả học tập và thái độ của học sinh. Các nghiên cứu, như luận văn của Phạm Diệu Linh thực hiện tại trường THPT Sơn Tây, cho thấy một sự cải thiện đáng kể về điểm số ở các lớp thực nghiệm so với các lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Quan trọng hơn, phương pháp này đã thành công trong việc khơi dậy sự hứng thú và say mê học tập. Khi được tham gia vào các dự án, được tự tay giải quyết các vấn đề thực tiễn, học sinh không còn cảm thấy các môn khoa học tự nhiên khô khan, mà thay vào đó là sự tò mò và mong muốn khám phá. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy, khi kiến thức được đặt trong bối cảnh có ý nghĩa, hiệu quả giáo dục sẽ được nâng lên một tầm cao mới.

5.1. Phân tích thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Sơn Tây

Theo luận văn "Dạy học liên môn Toán học và Vật lý chủ đề ứng dụng phương trình và hệ phương trình ở cấp THPT" (Phạm Diệu Linh, 2024), một cuộc thực nghiệm đã được tiến hành tại trường THPT Sơn Tây. Kết quả định lượng cho thấy, điểm số bài kiểm tra của lớp thực nghiệm (TN) cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng (DC). Cụ thể, bảng so sánh điểm số cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi ở lớp TN cao hơn, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém gần như không có. Về mặt định tính, các phương pháp quan sát và phỏng vấn sâu cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tích cực, chủ động và hứng thú hơn trong giờ học. Các em tham gia thảo luận sôi nổi và thể hiện khả năng liên kết kiến thức tốt hơn. Những số liệu này cung cấp bằng chứng xác thực về tính khả thi và hiệu quả của phương pháp.

5.2. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề và kết quả học tập

Mục tiêu cuối cùng của dạy học tích hợp không chỉ là điểm số, mà là sự phát triển năng lực. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh được học theo phương pháp liên môn đã có sự tiến bộ rõ rệt trong năng lực giải quyết vấn đề. Các em học được cách tiếp cận một bài toán phức hợp một cách có hệ thống: từ phân tích hiện tượng, mô hình hóa toán học, lựa chọn công cụ giải quyết, đến trình bày và biện luận kết quả. Năng lực này không chỉ hữu ích trong phạm vi môn học mà còn là một kỹ năng sống còn trong thế giới hiện đại. Sự tự tin khi đối mặt với các vấn đề mới, khả năng tư duy liên ngành và sáng tạo chính là những giá trị bền vững mà mô hình dạy học này mang lại, góp phần đào tạo nên nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.1 Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1.1 Lịch sử nghiên cứu trên thế giới Vào những năm cuối thế kỉ XX, khái niệm dạy học tích hợp bắt đầu xuất hiện. Tại nhiều quốc gia, có các ý kiến cho rằng giáo dục khi đó chưa trang bị cho học sinh đầy đủ năng lực để trở thành những công dân hữu ích và đáp ứng được yêu cầu của thế kỉ XXI. Một trong số các nguyên nhân được đưa ra là do chương trình dạy học chưa phù hợp, khiến học sinh không tìm thấy ý nghĩa cá nhân, sự kết nối giữa các môn học. Bên cạnh đó, sự phát triển của Internet và các phương tiện truyền thông cũng cung cấp cho người dùng một lượng lớn thông tin ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Các phương pháp dạy học tích hợp, đặc biệt là tích hợp giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau cần được áp dụng thường xuyên, linh hoạt, phù hợp. Với mục tiêu đáp ứng được sự thay đổi của xã hội thì giáo dục cần bồi dưỡng cho người học khả năng thu thập, chọn lọc, phân tích thông tin, cũng như ứng dụng các nội dung đã học để xử lý các tình huống thực tế. Từ đó, khái niệm dạy học tích hợp đã ra đời dưới sự thống nhất của các nhà khoa học.  Tháng 9 năm 1968, dưới sự bảo trợ của UNESCO, Hội đồng Quốc tế về Giáo dục Khoa học tổ chức “Hội nghị tổng hợp về Giáo dục Khoa học” với sự tham gia của rất nhiều nhà khoa học tại Varna (Bulgaria).

Dạy học tích hợp có thể mang lại cho người học điều gì quan trọng mà dạy học truyền thống không làm được? Dạy học tích hợp các khoa học là như thế nào, có gì khác với dạy học truyền thống? là hai vấn đề chính được hội nghị thảo luận sôi nổi.[6]  Năm 1972 tại thủ đô Paris của nước Pháp, hội nghị phối hợp các chương trình đã được UNESCO tổ chức. Sau quá trình nghiên cứu, thảo luận, các nhà khoa học đã rút ra định nghĩa dạy học tích hợp là dựa trên sự thống nhất về tư tưởng, người dạy trình bày các khái niệm, nguyên lý, mà không khắc sâu sự khác biệt giữa các lĩnh vực khoa học. Qua đây, các nhà khoa học nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên khái niệm và nguyên lý khoa học chứ không phải là gộp tất cả nội dung một cách giản đơn. Vào những năm 70 của thế kỷ XX, phần lớn trẻ em ở các nước đang phát triển chỉ có điều kiện học hết cấp tiểu học và trung học nên UNESCO đặc biệt chú ý đến giảng dạy khoa học và đào tạo giáo viên tại hai cấp học này.

Lúc này, việc giảng dạy các môn khoa học trong nhà trường không chỉ chuẩn bị nền tảng cho học sinh bước vào các giai đoạn giáo dục tiếp theo mà còn cho cả cuộc sống trưởng thành sau này. 9  Tháng 4 năm 1973 tại Đại học Maryland, Washington D.C, Hoa Kỳ, UNESCO đã tổ chức hội nghị bàn về những yêu cầu đặt ra khi đào tạo giáo viên để đáp ứng được yêu cầu dạy học tích hợp các khoa học. Là một phần của hội nghị, khái niệm dạy học tích hợp đã được mở rộng để bao gồm lĩnh vực công nghệ học. Các nhà khoa học nhận thấy khoa học và công nghệ là hai lĩnh vực hoạt động của con người, có những đặc điểm khác nhau và có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Giảng dạy tích hợp khoa học và công nghệ có nghĩa là chỉ ra cách chuyển từ nghiên cứu khoa học sang ứng dụng và đưa kiến thức kỹ thuật, công nghệ trở thành một phần rất quan trọng của đời sống trong xã hội hiện đại.  Sau đó, rất nhiều nghiên cứu khoa học, các bài báo, cuốn sách về dạy học tích hợp đã được các nhà khoa học xuất bản như:  Xavier Roegiers đã xuất bản công trình nghiên cứu “Làm sao để phát triển năng lực ở các trường học – Khoa học sư phạm tích hợp liên môn”. Tác giả đã đề cao vai trò của học tập tích hợp liên môn. Giáo dục nên tổ chức dạy học theo hướng tích hợp liên môn thông qua các tình huống có ý nghĩa để giúp học sinh tiếp thu kiến thức, phát triển những kỹ năng cần thiết trong cuộc sống, thay vì phát triển các mục tiêu riêng lẻ.

 Trong sách "The Mindful School: How to Integrate the Curricula," Robin Fogarty mô tả các phương pháp, cách thức tích hợp liên môn trong quá trình giảng dạy.  Trong các tác phẩm như "Meeting Standards through Integrated Curriculum" (2004), và "Creating Standards-Based Integrated Curriculum: The Common Core State Standards Editions" (2012), Susan M. Drake đã nhấn mạnh rằng việc dạy học tích hợp liên môn là một xu hướng không thể tránh khỏi trong lĩnh vực giáo dục của thế kỷ XXI.Todd với tác phầm “Curriculum Integration Learning in a changing world” (2010) cũng đã mô tả việc dạy học tích hợp trong môi trường kỹ thuật số hay thế giới ảo, song hành với sự phát triển về khoa học kỹ thuật trong thế kỉ XXI.2 Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam Song hành với thế giới, các nhà khoa học Việt Nam cũng đưa ra các nghiên cứu và ứng dụng dạy học tích hợp trong chương trình giáo dục  Trên tạp chí nghiên cứu giáo dục, có rất nhiều các tác phẩm bàn về dạy học tích hợp.  Trong thời gian đó, tác giả Trần Viết Thụ cũng nêu quan điểm về giảng dạy tích hợp liên môn bộ môn lịch sử với các môn học khác như: văn học, chính trị, địa lí khi giảng dạy các vấn đề văn hoá trong đề tài nghiên cứu “Vận dụng nguyên tắc liên môn khi dạy học các vấn đề văn hoá trong SGK lịch sử THPT”.

10  Năm 1999, tác giả Lê Trọng Sơn đã minh họa một ví dụ về tích hợp liên môn trong bộ môn Sinh học lớp 9 thông qua tác phẩm "Phương pháp tích hợp giáo dục dân số qua dạy học giải phẫu sinh lý người ở lớp 9 THCS".  Trên tạp chí giáo dục cũng có rất nhiều bài đăng về vấn đề này như:  Bài báo “Giảng dạy tích hợp các khoa học nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo” của tác giả Dương Tiến Sỹ (2001).  Công trình “Dạy học tích hợp” của tác giả Trần Bá Hoành (2002) -cơ sở cho rất nhiều công trình nghiên cứu sau này.  Tác phẩm “Bàn về tính tích hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản” của tác giả Nguyễn Trí (2004).2 Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018.1 Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018 Trong chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018, tính tích hợp liên môn được đặc biệt chú trọng, thể hiện rõ qua khung chương trình 2018.

Nội dung luận văn sẽ tập trung phân tích khung chương trình môn Toán 2018 lớp 10. Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018 lớp 10 Nội dung Yêu cầu cần đạt ĐẠI SỐ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ GIẢI TÍCH Đại số Tập Mệnh đề - Nhận dạng, xây dựng và phát biểu được các mệnh hợp. đề Toán học như mệnh đề phủ định; mệnh đề đảo; Mệnh Mệnh đề phủ mệnh đề tương đương; mệnh đề có chứa ký hiệu đề định. - Xác định được mệnh đề Toán học đơn giản đúng Mệnh đề hoặc sai.

Điều kiện cần và đủ. Các - Nhận biết được các khái niệm nền tảng về tập hợp phép toán như tập hợp con, hai tập hợp bằng nhau, tập hợp tập hợp. rỗng) và sử dụng được các ký hiệu , , . - Thực hiện được các phép toán như: tìm hợp, giao, hiệu hai tập hợp hay tìm phần bù của một tập hợp con và biểu diễn được tập hợp thông qua biểu đồ Ven.

- Vận dụng phép toán tập hợp, xử lý được các vấn đề thực tiễn như: tính số phần tử của hợp, giao các tập hợp,. 11 Bất Bất phương- Nhận dạng được bất phương trình và hệ bất phương trình, hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn. trình và phương trình - Trên mặt phẳng tọa độ Oxy , biểu diễn miền nghiệm hệ bất bậc nhất hai của bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất phương ẩn và ứng hai ẩn đã cho. trình dụng - Áp dụng bất phương trình, hệ bất phương trình bậc bậc nhất hai ẩn để xử lý vấn đề trong cuộc sống hằng nhất ngày (ví dụ: bài toán tìm cực trị của biểu thức hai ẩn F  ax  by trên một miền đa giác,.) Hàm số Các khái - Nhận dạng mô hình thực tế được biểu diễn dưới và đồ niệm liên các dạng khác nhau như: bảng, công thức, biểu đồ, thị quan về hàm từ đó dẫn đến khái niệm hàm số.

số và đồ thị - Diễn tả được các khái niệm cơ bản của hàm số như: định nghĩa, tập xác định,điểm thuộc đồ thị hàm số, tập giá trị, tính biến thiên, đồ thị hàm số. - Nhận dạng, mô tả được đặc điểm hình học, tính đồng biến, nghịch biến của đồ thị hàm số. - Sử dụng kiến thức về hàm số để xử lý được các vấn đề thực tế như viết được phương trình hàm số bậc nhất trên những khoảng khác nhau để biểu diễn mối quan hệ của số tiền y (phải trả) khi gọi điện thoại theo số phút gọi x,. Hàm số bậc - Xây dựng được bảng giá trị khi đã biết phương hai, đồ thị trình hàm số bậc hai.

của hàm số - Từ phương trình hàm số bậc hai đã cho, vẽ được bậc hai và parabol. ứng dụng - Nhận biết, xác định được các tính chất căn bản như đỉnh, trục đối xứng của parabol, điểm thuộc đồ thị hàm số. - Vận dụng kiến thức về đồ thị hàm số bậc hai để xử lý được vấn đề thực tiễn như tìm chiều cao của cầu, cổng có hình dạng parabol,. Dấu của tam - Quan sát, nhận xét vị trí, giao điểm của đồ thị hàm thức bậc hai.

số bậc hai với trục hoành, lý giải được dấu của tam Bất phương thức bậc hai và rút ra định lý. trình bậc hai - Tìm được tập nghiệm của bất phương trình bậc hai một ẩn một ẩn cơ bản. - Vận dụng kiến thức về bất phương trình bậc hai một ẩn để giải quyết được vấn đề thực tiễn như xác định chiều cao lớn nhất để xe có thể qua hầm, cổng có hình dạng parabol,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ