Dạy học chủ đề Tứ Giác lớp 8: Phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học - Mạc Thị Thảo Ly

Tài liệu nghiên cứu Dạy học chủ đề tứ giác theo hướng phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh lớp 8, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức

Trường đại học

Trường Đại học Giáo Dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

3.1. Khách thể nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

4. Giả thuyết nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

6.1. Phương pháp nghiên cứu lý luận

6.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

6.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

6.4. Phương pháp thống kê toán học

7. Đóng góp của luận văn

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Năng lực tư duy và lập luận toán học

1.1.1. Năng lực

1.1.2. Năng lực toán học

1.1.3. Năng lực tư duy và lập luận toán học

1.1.3.1. Tư duy
1.1.3.2. Các thao tác tư duy cơ bản

1.2. Năng lực tư duy và lập luận toán học

1.3. Các biểu hiện của năng lực tư duy và lập luận toán học

1.4. Năng lực tư duy và lập luận toán học trong chủ đề “Tứ giác” hình học lớp 8

1.5. Nội dung chủ đề “Tứ giác” trong chương trình môn Toán lớp 818

1.5.1. Các biểu hiện của năng lực tư duy và lập luận toán học trong chủ đề Tứ giác hình học lớp 8

1.6. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực

1.7. Đặc trưng của dạy học phát triển năng lực

1.8. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học

1.9. Một số đặc điểm về nhận thức của học sinh THCS nói chung, HS lớp 8 nói riêng

1.10. Thực trạng dạy học phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh THCS

1.10.1. Mục tiêu khảo sát

1.10.2. Tổ chức thực hiện

1.10.3. Phân tích kết quả

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP SƯ PHẠM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TƯ DUY VÀ LẬP LUẬN TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ TỨ GIÁC Ở LỚP 8

2.1. Định hướng xây dựng biện pháp

2.2. Một số biện pháp sư phạm

2.3. Tập luyện cho HS khả năng phát hiện các khái niệm và tính chất, dấu hiệu nhận biết được sử dụng trong lời giải bài toán chứng minh

2.3.1. Cách thực hiện

2.4. Cách thực hiện

2.5. Rèn luyện cho HS kỹ năng phát hiện sai lầm và điều chỉnh lập luận trong các lời giải chưa hoàn chỉnh

2.5.1. Cách thực hiện

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Thời gian thực nghiệm

3.4. Nội dung thực nghiệm

3.5. Phương pháp thực nghiệm

3.6. Phân tích, đánh giá kết quả thực nghiệm

3.6.1. Đánh giá kết quả về mặt định tính

3.6.2. Đánh giá kết quả về mặt định lượng

3.7. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Tứ Giác Lớp 8 Phát Triển Tư Duy Toán

Chương trình Toán lớp 8, đặc biệt là chủ đề Tứ giác lớp 8, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển tư duy toán học cho học sinh. Việc nắm vững kiến thức về hình tứ giác lớp 8, các loại tứ giác đặc biệt (như hình bình hành, hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông, hình thang) và các tính chất tứ giác liên quan không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài toán trong sách giáo khoa mà còn rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp, so sánhkhái quát hóa. Theo nghiên cứu của Mạc Thị Thảo Ly (2023), việc dạy tứ giác lớp 8 theo hướng phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học giúp học sinh chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức, biết cách vận dụng lý thuyết vào thực hành và phát triển khả năng sáng tạo trong giải toán. Việc giảng dạy lý thuyết tứ giác cần chú trọng đến việc giúp học sinh hiểu rõ định nghĩa tứ giác, dấu hiệu nhận biết tứ giác và các tính chất đường chéo, góc trong, góc ngoài tứ giác. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập các kiến thức hình học phức tạp hơn ở các lớp trên. Quan trọng hơn, việc dạy và học bài tập tứ giác lớp 8 cần được thiết kế sao cho khuyến khích học sinh tư duy phản biện, tìm tòi các phương pháp giải khác nhau và tự đánh giá kết quả của mình.

1.1. Tầm quan trọng của việc phát triển tư duy hình học lớp 8

Phát triển tư duy hình học lớp 8 có vai trò then chốt trong việc giúp học sinh tiếp cận và giải quyết các vấn đề toán học một cách hiệu quả. Nó không chỉ giới hạn ở việc học thuộc công thức và áp dụng một cách máy móc, mà còn khuyến khích học sinh suy nghĩ một cách logic, phân tích các yếu tố liên quan và xây dựng các lập luận chặt chẽ để chứng minh các định lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc học tập các khái niệm hình học phức tạp hơn sau này.

1.2. Chủ đề tứ giác lớp 8 và năng lực tư duy toán học

Chủ đề tứ giác lớp 8 là một cơ hội tuyệt vời để phát triển năng lực tư duy toán học cho học sinh. Việc tìm hiểu các loại hình tứ giác, các tính chất của chúng và mối quan hệ giữa chúng đòi hỏi học sinh phải sử dụng nhiều kỹ năng tư duy khác nhau, từ so sánhphân tích đến khái quát hóatrừu tượng hóa.

II. Thách Thức Khi Dạy Tứ Giác Tư Duy và Lập Luận Toán Học

Việc dạy hình tứ giác lớp 8 không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để giúp học sinh vượt qua giai đoạn học thuộc lòng và bắt đầu tư duy một cách độc lập. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc áp dụng các tính chất hình học vào giải các bài toán cụ thể hoặc trong việc xây dựng các chứng minh tứ giác chặt chẽ. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt về tư duy không gian ở một số học sinh, khiến các em khó hình dung và thao tác với các hình học trong đầu. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến khả năng giải quyết các bài toán liên quan đến diện tích tứ giácchu vi tứ giác. Thêm vào đó, việc lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp cũng là một thách thức. Giáo viên cần phải tìm ra cách cân bằng giữa việc cung cấp kiến thức cơ bản và việc khuyến khích học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.

2.1. Khó khăn trong việc vận dụng lý thuyết tứ giác vào bài tập

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ việc học thuộc các định nghĩa và tính chất của tứ giác sang việc áp dụng chúng vào giải các bài tập cụ thể. Các em thường lúng túng khi không biết bắt đầu từ đâu hoặc không nhận ra được mối liên hệ giữa các yếu tố đã cho trong bài toán và các tính chất tứ giác mà các em đã học.

2.2. Hạn chế về tư duy không gian và hình dung hình học lớp 8

Một số học sinh có hạn chế về tư duy không gian, khiến các em khó hình dung và thao tác với các hình học lớp 8 trong đầu. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giải quyết các bài toán liên quan đến việc tính toán diện tíchchu vi tứ giác cũng như việc chứng minh các định lý hình học.

2.3. Học sinh khó khăn trong việc chứng minh tứ giác

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc chứng minh tứ giác. Nguyên nhân là do các em không nắm vững kiến thức cơ bản hoặc không biết cách chứng minh hình học một cách logic, khiến các em khó xây dựng các lập luận toán học chặt chẽ, hoặc vận dụng dấu hiệu nhận biết tứ giác.

III. Phương Pháp Dạy Tứ Giác Lớp 8 Phát Triển Tư Duy Phản Biện

Để khắc phục những thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tứ giác lớp 8 tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện cho học sinh. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một cách thụ động, giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi, tự khám phá và tự xây dựng kiến thức. Việc sử dụng các công cụ trực quan, như phần mềm hình học động, có thể giúp học sinh dễ dàng hình dung và thao tác với các hình học. Ngoài ra, việc khuyến khích học sinh làm việc nhóm và tranh luận với nhau về các phương pháp giải khác nhau cũng là một cách hiệu quả để phát triển tư duy phản biện. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc cung cấp phản hồi chi tiết và kịp thời cho học sinh, giúp các em nhận ra những sai sót trong lập luận và điều chỉnh cách tư duy của mình.

3.1. Sử dụng công cụ trực quan hỗ trợ dạy học hình tứ giác

Việc sử dụng các công cụ trực quan, như phần mềm hình học động (ví dụ: Geogebra), có thể giúp học sinh dễ dàng hình dung và thao tác với các hình tứ giác. Các em có thể tự mình vẽ các hình, thay đổi các thông số và quan sát các thay đổi tương ứng trong các tính chất hình học.

3.2. Khuyến khích làm việc nhóm và tranh luận trong lớp

Việc khuyến khích học sinh làm việc nhóm và tranh luận với nhau về các phương pháp giải khác nhau là một cách hiệu quả để phát triển tư duy phản biện. Các em có thể học hỏi lẫn nhau, chia sẻ các ý tưởng và cùng nhau tìm ra các giải pháp tối ưu.

3.3. Phương pháp trò chơi hóa bài tập hình học lớp 8

Sử dụng các trò chơi có tính tương tác để củng cố kiến thức về hình tứ giác. Chia lớp thành các đội nhỏ và tổ chức các hoạt động như đố vui hình học, giải nhanh các bài toán, hoặc xây dựng các mô hình 3D để giúp học sinh nắm vững và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

IV. Dạy Học Phân Hóa Tứ Giác Lớp 8 Đáp Ứng Năng Lực Cá Nhân

Mỗi học sinh có một phong cách học tập và mức độ tiếp thu kiến thức khác nhau. Do đó, việc áp dụng dạy học phân hóa là rất quan trọng. Giáo viên cần phải đánh giá năng lực của từng học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp. Đối với những học sinh gặp khó khăn, cần cung cấp các bài tập cơ bản và giải thích chi tiết các khái niệm. Đối với những học sinh có năng lực tốt, cần đưa ra các bài tập nâng cao và khuyến khích các em tự nghiên cứu và khám phá. Việc sử dụng các hoạt động học tập đa dạng, như làm việc cá nhân, làm việc nhóm, thuyết trình và thực hiện dự án, cũng là một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu học tập của từng học sinh.

4.1. Đánh giá năng lực cá nhân học sinh hình học lớp 8

Giáo viên cần sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, như bài kiểm tra, bài tập về nhà, bài thuyết trình và dự án, để đánh giá năng lực của từng học sinh. Dựa trên kết quả đánh giá, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy và cung cấp hỗ trợ phù hợp.

4.2. Điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy phù hợp

Dựa trên đánh giá năng lực, giáo viên có thể điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy sao cho phù hợp với từng học sinh. Ví dụ, đối với những học sinh gặp khó khăn, giáo viên có thể chia nhỏ các bài tập, cung cấp các hướng dẫn chi tiết và tạo ra các hoạt động học tập mang tính tương tác cao.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tứ Giác Lớp 8 Kết Nối Cuộc Sống

Để giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của tứ giác lớp 8 trong cuộc sống, cần đưa ra các ví dụ thực tế và các bài toán liên quan đến các tình huống quen thuộc. Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh tính diện tích của một mảnh đất hình chữ nhật hoặc tính chu vi của một khu vườn hình thang. Hoặc, có thể yêu cầu học sinh tìm hiểu về các ứng dụng của hình bình hành trong kiến trúc hoặc trong thiết kế đồ họa. Việc kết nối kiến thức toán học với thực tiễn sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về giá trị của việc học và có động lực hơn trong việc tiếp thu kiến thức.

5.1. Ví dụ thực tế và bài tập ứng dụng tứ giác trong đời sống

Giáo viên có thể đưa ra các ví dụ thực tế, như tính diện tích của một mảnh đất hình chữ nhật, tính chu vi của một khu vườn hình thang hoặc tìm hiểu về các ứng dụng của hình bình hành trong kiến trúc và thiết kế đồ họa. Các bài tập ứng dụng nên được thiết kế sao cho gắn liền với các tình huống quen thuộc trong cuộc sống.

5.2. Dự án thực tế sử dụng kiến thức tứ giác lớp 8

Giáo viên có thể yêu cầu học sinh thực hiện các dự án thực tế, như thiết kế một ngôi nhà sử dụng các hình tứ giác hoặc xây dựng một mô hình cầu sử dụng hình bình hành. Các dự án này sẽ giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế và phát triển khả năng sáng tạo.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Dạy Tứ Giác Lớp 8 Tư Duy Toán Học

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy cần được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Cần sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, như bài kiểm tra, bài tập về nhà, bài thuyết trình và dự án, để đánh giá khả năng tư duy và lập luận của học sinh. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc thu thập phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp để cải thiện phương pháp giảng dạy. Việc liên tục cải tiến phương pháp giảng dạy sẽ giúp nâng cao chất lượng dạy và học và giúp học sinh phát triển tối đa năng lực tư duy toán học của mình.

6.1. Công cụ và phương pháp đánh giá tư duy hình học

Sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận, bài tập thực hành, bài thuyết trình và dự án để đánh giá khả năng tư duy và lập luận của học sinh. Các công cụ đánh giá nên được thiết kế sao cho kiểm tra được khả năng áp dụng kiến thức, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng tư duy phản biện.

6.2. Thu thập và phân tích phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp

Thu thập phản hồi từ học sinh thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn và thảo luận nhóm. Thu thập phản hồi từ đồng nghiệp thông qua việc dự giờ và trao đổi kinh nghiệm. Phân tích phản hồi để xác định những điểm mạnh và điểm yếu của phương pháp giảng dạy và đưa ra các biện pháp cải tiến.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Năng lực tư duy và lập luận toán học 1. Năng lực Năng lực là một khái niệm trừu tượng của tâm lí học, hiện nay vẫn có nhiều cách tiếp cận và diễn đạt khác nhau.

Theo từ điển Tiếng Việt, năng lực được định nghĩa theo hai hướng, một là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc điều kiện tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó, hai là phẩm chất tâm lí và sinh lí, tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao (Hoàng Phê, 2008). Trong Tuyển tập Tâm lý học (2005), tác giả Phạm Minh Hạc cho rằng: “Năng lực là nói tới quan hệ tác động của một con người cụ thể vào một đối tượng nào đó (kiến thức, đối tượng lao động, quan hệ xã hội,…) để có một sản phẩm nhất định”. Như vậy, tuy có nhiều cách tiếp cận và diễn đạt khác nhau nhưng nhìn chung các quan niệm đều thống nhất năng lực có các đặc điểm chính là:  Năng lực là sự kết hợp giữa tố chất sẵn có và quá trình học tập rèn luyện của người học.  Năng lực là tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính của cá nhân như ý chí, hứng thú, niềm tin, ….

Năng lực được hình thành, phát triển thông qua hoạt động và thể hiện ở việc thực hiện thành công hoạt động thực tiễn đó. Nói tóm lại, nhắc tới năng lực là phải gắn với kiến thức, kĩ năng, thái độ và sự hiệu quả. Trong CTGDPT tổng thể 2018 (ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT), yêu cầu cần đạt về năng lực của học sinh bao gồm: 6  Năng lực chung: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.  Năng lực đặc thù: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất và các năng lực đặc thù khác gắn với môn học.

Năng lực toán học Năng lực toán học là một hình thức năng lực chuyên môn, gắn liền với bộ môn Toán học. Hiện nay cũng có nhiều quan niệm khác nhau về năng lực Toán học. Theo Morgan Niss [25], năng lực toán học là khả năng của cá nhân thể hiện ở việc sử dụng các khái niệm, tính chất toán học nhằm giải quyết các tình huống liên quan đến toán học. Niss cho rằng, năng lực toán học bao gồm 8 thành phần và có thể chia thành hai nhóm.

Nhóm thứ nhất là cụm các năng lực dùng để hỏi và trả lời về toán học; bao gồm các năng lực: tư duy toán học, lập luận toán học, mô hình hóa, đặt ra vấn đề và giải quyết vấn đề. Nhóm thứ hai là cụm năng lực nói về khả năng xử lí, quản lý ngôn ngữ và các công cụ toán học; bao gồm các năng lực: biểu diễn, sử dụng ngôn ngữ kí hiệu, giao tiếp bằng ngôn ngữ Toán học, sử dụng các công cụ, phương tiện toán học. Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (Bộ GD&ĐT, 2018) năng lực toán học bao gồm các thành phần cốt lõi sau: năng lực tư duy và lập luận toán học; năng lực mô hình hóa toán học; năng lực giải quyết vấn đề toán học; năng lực giao tiếp toán học; năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán [2]. Như vậy có thể thấy rằng, mặc dù cách chia và gọi tên các thành tố của năng lực Toán học của Morgan Niss và của Bộ GD&ĐT có đôi chút khác nhau nhưng nhìn chung có sự giao thoa về các thành tố quan trọng.

Từng năng lực có biểu hiện rõ ràng và cụ thể riêng, được nêu rất rõ trong CTGD môn toán năm 2018. Năng lực tư duy và lập luận toán học 1. Tư duy Theo từ điển Triết học: “Tư duy, sản vật cao cấp của một vật chất hữu cơ đặc biệt, tức là óc, qua quá trình hoạt động của sự phản ánh hiện thực khách quan bằng biểu tượng, khái niệm, phán đoán, v. Theo Từ điển Tiếng Việt: “Tư duy là quá trình nhận thức, phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối quan hệ có tính chất quy luật của sự vật, hiện tượng” (Hoảng Phê, 1998).M Phridman cho rằng: “Tư duy toán học là tư duy lí thuyết trừu tượng cao nhất, các đối tượng của nó có thể được mô hình hóa, vứt bỏ tất cả các tính vật chất và chỉ giữ lại những quan hệ đã cho giữa chúng”.

Tư duy Toán học có tính khái quát và tính logic. Tính khái quát thể hiện ở việc luôn luôn tìm hiểu đặc tính của sự vật, hiện tượng một cách bản chất, cốt lõi từ đó tìm ra những quy luật hết sức tổng quát; tính logic của tư duy Toán học thể hiện ở chỗ dựa trên những quy luật logic. [13] Từ những điều trên ta có thể thấy, tư duy là sản phẩm của não bộ con người, nó là một quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan trong các khái niệm, phán đoán, lí luận và nó chỉ tồn tại trong một mối liên hệ không thể tách rời khỏi hoạt động lao động và lời nói. Kết quả của quá trình tư duy thường là một ý nghĩ nào đó.

Các thao tác tư duy cơ bản Các thao tác tư duy cơ bản bao gồm: 1) Phân tích – tổng hợp.Polya: “Phân tích là thao tác tư duy nhằm chia một chỉnh thể thành nhiều bộ phận để đi sâu vào các chi tiết trong từng bộ phận. Tổng hợp là thao tác tư duy bao quát lên một chỉnh thể gồm nhiều bộ phận, tìm các mối liên hệ giữa các bộ phận của chỉnh thể đó” [14]. Như vậy, phân tích và tổng hợp là hai thao tác trái ngược 8 nhưng không tách rời nhau của một quá trình thống nhất. Tác giả Nguyễn Thanh Hưng nhận định, “sự phân tích được tiến hành theo hướng tổng hợp, còn tổng hợp được thực hiện theo kết quả của phân tích.

Đây là hai thao tác cơ bản của một quá trình tư duy”. Khi dạy HS giải một bài toán, GV thường cho học sinh phân tích đề bài trước rồi kết nối với các kiến thức đã biết, xây dựng lên hướng đi rồi cách giải bài toán thông qua hệ thống câu hỏi như: Bài toán cho ta biết những gì, yêu cầu ta làm gì? Những dữ liệu đã biết cho ta liên tưởng đến kiến thức nào? Khai thác các kiến thức đó ra sao? Sau khi phân tích xong, HS có nhiệm vụ tổng hợp và sắp xếp lại các ý đã khai thác ở trên để phát biểu hay viết lên một lời giải hoàn chỉnh. Polya [14]:“Tương tự là một kiểu giống nhau nào đó. Những đối tượng giống nhau phù hợp với nhau trong một quan hệ nào đó”.

Còn theo tác giả Chu Cẩm Thơ [26]: “Tương tự là thao tác tư duy dựa trên sự giống nhau về tính chất và quan hệ của những đối tượng toán học khác nhau”. Trong Toán học, chúng ta thường xét sự tương tự trên các khía cạnh như hai bài toán gọi là tương tự nhau nếu đường lối, phương pháp, thuật giải của chúng giống nhau, hai hình gọi là tương tự nếu cách vẽ hay tính chất của hình giống nhau. Trên thực tế, khi dạy học Toán, GV có thể dùng nhiều thao tác này trong dạy học bài tập, đặc biệt đối với HS trung bình-yếu. Việc cho học sinh làm các bài tập có sự tương đồng về cách giải giúp cho học sinh nhớ hơn, thao tác thành thạo hơn, từ đó cũng tự rút ra cho mình các kinh nghiệm sau mỗi lần giải.

Với HS khá-giỏi, thao tác tương tự hóa như một công cụ nhằm xây dựng ý tưởng của bài toán mới dựa trên bài toán cũ. Xét bài toán: Tính hợp lý a) 66  27  34  27 ; b) 3  53  8  4  6  47. Phân tích: 9 a) Với ý a, học sinh dễ dàng nhận ra cần áp dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng để tính hợp lý. Khi đó, ta có lời giải sau: 66  27  34  27  27  66  34  27  100  2700.

b) Ý b khó hơn ý a khi HS chưa nhìn thấy ngay thừa số giống nhau của mỗi tích để áp dụng tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng. Tuy nhiên, HS có thể nhận ra rằng đây là một bài tính hợp lý do vậy không thể tính theo thứ tự thực hiện phép tính, xét về cấu trúc thì tổng b cũng là tổng của hai tích, từ đó HS sẽ thấy việc tìm ra thừa số giống nhau của mỗi tích để đưa bài toán b về giống bài toán a là việc làm cần thiết. Quan sát kỹ hơn, HS sẽ phát hiện được 3  8  4  6  24. Như vậy, ta có thể giải quyết như sau: 3  53  8  4  6  47  3  8  53  4  6  47  24  53  24  47  24  53  47  24  100  2400.

3) Khái quát hóa – đặc biệt hóa. Polya cho rằng khái quát hóa là chuyển từ việc nghiên cứu một tập hợp đối tượng đã cho đến việc nghiên cứu một tập hợp lớn hơn, bao gồm cả tập hợp ban đầu còn đặc biệt hóa là chuyển từ việc nghiên cứu một tập hợp đối tượng đã cho sang việc nghiên cứu một tập hợp nhỏ hơn chưa trong tập hợp đã cho [14]. Khi ta chuyển nghiên cứu các tính chất của tam giác đều sang nghiên cứu các tính chất của đa giác đều – đó là khái quát hóa, còn khi ta đang nghiên cứu đa giác đều n cạnh, ta chuyển sang nghiên cứu các tam giác đều, tứ giác đều – đó là đặc biệt hóa. Như vậy, khái quát hóa và đặc biệt hóa là hai thao tác tư duy trái ngược nhau.

Nhờ đặc biệt hóa, HS có thể nhìn thấy các trường hợp cụ thể, việc giải toán cũng trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, nhờ khái quát hóa, HS lại có thể nhìn các vấn đề một cách hệ thống hơn, toàn diện hơn. Tư duy hệ thống là kiểu tư duy vô cùng quan trọng đối với con người hiện nay, nó là tiền đề quan trọng để xây dựng nên tư duy sáng tạo. Do vậy, GV cần hết sức chú ý đến thao tác tư duy này.

4) So sánh: là quá trình nhận biết và làm rõ những đặc điểm giống nhau và khác nhau giữa các đối tượng nhận thức [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ