Dạy học Diện Tích và Thể Tích lớp 12: Phát triển năng lực mô hình hóa

Bài viết về dạy học chủ đề diện tích, thể tích lớp 12 theo hướng phát triển năng lực mô hình hoá cho học sinh THPT. Phương pháp & kinh nghiệm giảng dạy hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Khách thể và đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Đóng góp của luận văn

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán

1.1.1. Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán trên thế giới

1.1.2. Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán ở Việt Nam

1.2. Mô hình hóa toán học

1.2.1. Khái niệm mô hình hóa toán học

1.2.2. Quá trình mô hình hóa toán học

1.2.3. Vai trò mô hình hóa toán học trong dạy học toán

1.3. Năng lực mô hình hóa toán học

1.3.1. Quan niệm năng lực mô hình hóa toán học

1.3.2. Các cấp độ của năng lực mô hình hóa toán học

1.4. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học

1.4.1. Các đặc trưng

1.4.2. Tiềm năng dạy học theo định hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học nội dung chủ đề “Diện tích và thể tích”

1.5. Thực trạng dạy học chủ đề diện tích và thể tích lớp 12 theo định hướng phát triển năng lực mô hình hoá cho học sinh

1.5.1. Mục tiêu điều tra

1.5.2. Hình thức điều tra

1.5.3. Nội dung điều tra

1.5.4. Kết quả điều tra

Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP GIẢNG DẠY CHỦ ĐỀ DIỆN TÍCH VÀ THỂ TÍCH 12 THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH

2.1. Định hướng xây dựng biện pháp

2.2. Một số biện pháp sư phạm nhằm phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

2.2.1. Biện pháp 1: Bồi dưỡng năng lực chuyển đổi ngôn ngữ toán học với ngôn ngữ thường ngày

2.2.2. Biện pháp 2: Rèn luyện cho học sinh về một số chiến lược giải

2.2.3. Biện pháp 3: Lựa chọn các tình huống dạy học để xây dựng bài toán thực tế sử dụng mô hình hóa

Kết luận chương II

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.4. Đánh giá về kết quả thực nghiệm

Kết luận chương 3

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Diện Tích Thể Tích Lớp 12 Mục Tiêu Tầm Quan Trọng

Chủ đề diện tích và thể tích trong chương trình Toán lớp 12 đóng vai trò then chốt, không chỉ củng cố kiến thức nền tảng mà còn phát triển năng lực tư duy toán học và khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Việc nắm vững công thức tính diện tíchcông thức tính thể tích là yếu tố cần thiết để học sinh giải quyết các bài toán hình học không gian, đặc biệt là các bài toán liên quan đến thể tích khối tròn xoay lớp 12diện tích hình phẳng lớp 12. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để khơi gợi hứng thú học tập, giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất vấn đề và vận dụng linh hoạt kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế diện tích thể tích. Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc học thuộc công thức và giải bài tập một cách máy móc, thường khiến học sinh cảm thấy nhàm chán và khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển tư duy giải toán, tăng cường tính trực quan và liên hệ thực tế là vô cùng quan trọng. Dạy học chủ đề diện tích và thể tích lớp 12 theo định hướng phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh là một hướng đi đúng đắn, giúp học sinh hình thành khả năng vận dụng cao diện tích thể tích, tự tin giải quyết các bài toán phức tạp và thấy được ứng dụng tích phân tính diện tích thể tích trong đời sống. Theo Nguyễn Thùy Dung (2023), việc liên hệ mật thiết giữa toán học và thực tế đời sống đóng vai trò quan trọng trong việc gợi động cơ và tạo hứng thú cho học sinh.

1.1. Tầm quan trọng của Diện Tích Thể Tích trong Toán 12 Thi THPT

Chủ đề diện tích và thể tích không chỉ là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình toán 12 hình học mà còn là một trong những nội dung then chốt trong ôn thi tốt nghiệp THPT môn toánluyện thi đại học môn toán. Các bài toán liên quan đến diện tích xung quanh khối nón, thể tích khối chóp, diện tích hình tròn thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi, đòi hỏi học sinh phải nắm vững kiến thức và kỹ năng giải bài tập. Việc ôn tập kỹ lưỡng và rèn luyện các phương pháp giải bài tập diện tích thể tích là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong kỳ thi. Hơn nữa, việc hiểu sâu sắc bản chất của các công thức và khả năng vận dụng linh hoạt vào giải quyết các bài toán thực tế cũng là một lợi thế lớn giúp học sinh tự tin đối mặt với các dạng bài tập khó và phức tạp.

1.2. Phát Triển Năng Lực Tư Duy Toán Học Qua Bài Tập Diện Tích Thể Tích

Việc học và giải các bài tập về diện tích và thể tích không chỉ đơn thuần là áp dụng công thức mà còn là cơ hội để phát triển tư duy giải toán, khả năng năng lực tư duy toán học, phân tích và giải quyết vấn đề. Quá trình giải một bài toán diện tích thể tích lớp 12 đòi hỏi học sinh phải biết cách xác định các yếu tố quan trọng, lựa chọn công thức phù hợp, thực hiện các phép tính chính xác và đưa ra kết luận hợp lý. Đặc biệt, các bài toán liên quan đến vận dụng cao diện tích thể tích thường đòi hỏi học sinh phải có khả năng liên kết các kiến thức khác nhau, tư duy giải nhanh bài toán diện tích thể tích và sáng tạo để tìm ra lời giải tối ưu. Do đó, việc khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu và trao đổi với bạn bè là vô cùng quan trọng để nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề.

II. Thách Thức Trong Dạy Và Học Diện Tích Thể Tích Lớp 12 Nhận Diện Rào Cản

Mặc dù chủ đề diện tích và thể tích có nhiều tiềm năng để phát triển tư duy và ứng dụng thực tế, nhưng việc dạy và học chủ đề này vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc học thuộc công thức và giải bài tập một cách máy móc. Điều này khiến học sinh cảm thấy nhàm chán và khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức. Bên cạnh đó, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hình dung không gian, đặc biệt là đối với các hình khối phức tạp. Việc thiếu tính trực quan và liên hệ thực tế cũng khiến học sinh khó khăn trong việc hiểu sâu sắc bản chất của các công thức và vận dụng vào giải quyết các bài toán thực tế diện tích thể tích. Ngoài ra, áp lực thi cử cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến việc dạy và học chủ đề này. Nhiều giáo viên tập trung vào việc luyện thi, bỏ qua việc phát triển tư duy giải toán và khả năng ứng dụng thực tế cho học sinh. Theo kết quả khảo sát của Nguyễn Thùy Dung (2023), hình thức đánh giá thi cử ít vận dụng các tình huống thực tiễn là một trong những khó khăn lớn nhất mà giáo viên gặp phải.

2.1. Khó khăn trong việc hình dung Hình Học Không Gian Lớp 12

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc hình dung không gian ba chiều, đặc biệt là đối với các hình khối phức tạp. Việc thiếu các công cụ hỗ trợ trực quan và phương pháp giảng dạy phù hợp khiến học sinh khó khăn trong việc hiểu và nắm vững các khái niệm về hình học không gian lớp 12. Để khắc phục vấn đề này, cần tăng cường sử dụng các mô hình trực quan, phần mềm mô phỏng 3D và các hoạt động thực hành để giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về các hình khối và mối quan hệ giữa chúng. Đồng thời, giáo viên cũng cần có phương pháp giảng dạy phù hợp, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.

2.2. Thiếu tính thực tế và ứng dụng trong chương trình

Chương trình học hiện tại còn thiếu tính thực tế và ứng dụng, khiến học sinh khó khăn trong việc liên hệ kiến thức với đời sống. Các bài tập thường mang tính trừu tượng và ít liên quan đến các tình huống thực tế, khiến học sinh cảm thấy nhàm chán và không thấy được ý nghĩa của việc học diện tích và thể tích. Để khắc phục vấn đề này, cần tăng cường sử dụng các bài toán thực tế diện tích thể tích trong giảng dạy, giúp học sinh thấy được ứng dụng của kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và khám phá các ứng dụng của diện tích và thể tích trong các lĩnh vực khác nhau.

2.3. Áp Lực Thi Cử và Thiếu Thời Gian Giảng Dạy

Áp lực thi cử và thiếu thời gian giảng dạy cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến việc dạy và học chủ đề diện tích và thể tích. Nhiều giáo viên tập trung vào việc luyện thi, bỏ qua việc phát triển tư duy giải toán và khả năng ứng dụng thực tế cho học sinh. Thời gian giảng dạy hạn hẹp cũng khiến giáo viên khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động thực hành, thí nghiệm và các hoạt động liên hệ thực tế. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự điều chỉnh trong chương trình học, giảm bớt áp lực thi cử và tăng cường thời gian cho các hoạt động thực hành và liên hệ thực tế.

III. Phương Pháp Dạy Diện Tích Thể Tích Lớp 12 Phát Triển Năng Lực Toàn Diện

Để khắc phục những thách thức và nâng cao hiệu quả dạy và học chủ đề diện tích và thể tích lớp 12, cần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Phương pháp dạy học cần tập trung vào việc khơi gợi hứng thú học tập, giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất vấn đề và vận dụng linh hoạt kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế. Cần tăng cường tính trực quan và liên hệ thực tế, sử dụng các mô hình trực quan, phần mềm mô phỏng 3D và các hoạt động thực hành để giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về các hình khối và mối quan hệ giữa chúng. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu và trao đổi với bạn bè để nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề. Dạy học theo hướng phát triển tư duy giải toán, tăng cường các bài toán thực tế diện tích thể tích và khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và khám phá các ứng dụng của diện tích và thể tích trong các lĩnh vực khác nhau.

3.1. Sử Dụng Mô Hình Trực Quan và Phần Mềm Mô Phỏng 3D

Việc sử dụng các mô hình trực quan và phần mềm mô phỏng 3D là một trong những phương pháp hiệu quả để giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về các hình khối và mối quan hệ giữa chúng. Các mô hình trực quan có thể là các mô hình vật lý, các hình vẽ hoặc các sơ đồ. Phần mềm mô phỏng 3D cho phép học sinh tương tác trực tiếp với các hình khối, xoay, phóng to, thu nhỏ và xem chúng từ các góc độ khác nhau. Điều này giúp học sinh dễ dàng hiểu và nắm vững các khái niệm về hình học không gian lớp 12công thức tính diện tích thể tích.

3.2. Liên Hệ Thực Tế và Sử Dụng Bài Toán Ứng Dụng

Tăng cường sử dụng các bài toán thực tế diện tích thể tích trong giảng dạy là một cách hiệu quả để giúp học sinh thấy được ứng dụng của kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Các bài toán ứng dụng có thể liên quan đến các lĩnh vực như kiến trúc, xây dựng, thiết kế, sản xuất, kinh doanh, v.v. Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh tính toán diện tích bề mặt của một ngôi nhà, thể tích của một bể bơi, hoặc chi phí sản xuất một loại sản phẩm. Điều này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học diện tích và thể tích và tăng cường hứng thú học tập.

3.3. Khuyến Khích Tự Học Nghiên Cứu và Trao Đổi

Khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu và trao đổi với bạn bè là một yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề. Giáo viên cần tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá kiến thức, đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh trao đổi ý kiến, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Điều này giúp học sinh phát triển khả năng tự học, tự nghiên cứu, tư duy giải toán và kỹ năng làm việc nhóm.

IV. Ứng Dụng Tích Phân Tính Diện Tích Thể Tích Hướng Dẫn Chi Tiết

Một trong những ứng dụng quan trọng của tích phân là tính diện tích hình phẳng lớp 12thể tích khối tròn xoay lớp 12. Việc nắm vững các công thức và kỹ năng tính tích phân là yếu tố then chốt để giải quyết các bài toán này. Cần hướng dẫn học sinh một cách chi tiết về cách xác định cận tích phân, xây dựng hàm số và tính toán tích phân. Đồng thời, cần cung cấp cho học sinh nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành để giúp họ nắm vững kiến thức và kỹ năng.

4.1. Công thức Tính Diện Tích Hình Phẳng Bằng Tích Phân

Công thức tính diện tích hình phẳng lớp 12 bằng tích phân là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phức tạp. Để sử dụng công thức này, cần xác định rõ các hàm số giới hạn hình phẳng và cận tích phân. Sau đó, áp dụng công thức tích phân để tính diện tích. Cần hướng dẫn học sinh một cách chi tiết về cách xác định các yếu tố này và thực hiện các phép tính tích phân một cách chính xác.

4.2. Tính Thể Tích Khối Tròn Xoay Lớp 12 Phương Pháp và Ví Dụ

Việc tính thể tích khối tròn xoay lớp 12 bằng tích phân đòi hỏi học sinh phải có khả năng hình dung không gian và xây dựng hàm số phù hợp. Cần hướng dẫn học sinh về các phương pháp tính thể tích khối tròn xoay, chẳng hạn như phương pháp đĩa, phương pháp vỏ trụ. Đồng thời, cần cung cấp cho học sinh nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành để giúp họ nắm vững kiến thức và kỹ năng.

V. Bài Tập Diện Tích Thể Tích Lớp 12 Tổng Hợp Cách Giải Hay

Để củng cố kiến thức và kỹ năng, cần cung cấp cho học sinh một loạt các bài tập diện tích thể tích lớp 12 với các mức độ khó khác nhau. Các bài tập cần bao gồm các dạng bài cơ bản, nâng cao và các bài toán thực tế diện tích thể tích. Cần hướng dẫn học sinh về cách phân tích bài toán, lựa chọn phương pháp giải phù hợp và thực hiện các phép tính một cách chính xác. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh tự giải bài tập, trao đổi với bạn bè và hỏi ý kiến giáo viên khi gặp khó khăn.

5.1. Phân Loại Các Dạng Bài Tập Diện Tích Thể Tích Thường Gặp

Các bài tập diện tích thể tích lớp 12 có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như dạng hình, mức độ khó, phương pháp giải. Việc phân loại các dạng bài tập giúp học sinh dễ dàng nhận diện và lựa chọn phương pháp giải phù hợp. Cần cung cấp cho học sinh một danh sách các dạng bài tập thường gặp và hướng dẫn về cách nhận diện và giải quyết từng dạng bài.

5.2. Bí Quyết Giải Nhanh và Chính Xác Bài Tập Diện Tích Thể Tích

Để giải nhanh và chính xác các bài tập diện tích thể tích, cần có những bí quyết và kỹ năng nhất định. Chẳng hạn như kỹ năng hình dung không gian, kỹ năng xây dựng hàm số, kỹ năng tính tích phân, kỹ năng kiểm tra kết quả. Cần chia sẻ với học sinh những bí quyết và kỹ năng này để giúp họ giải quyết các bài tập một cách hiệu quả.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Dạy Diện Tích Thể Tích Lớp 12 Hiện Đại

Dạy học chủ đề diện tích và thể tích lớp 12 theo hướng phát triển năng lực là một hướng đi đúng đắn và cần thiết để nâng cao hiệu quả giáo dục. Việc đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường tính trực quan và liên hệ thực tế, khuyến khích tự học và trao đổi giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng, phát triển tư duy và khả năng ứng dụng thực tế. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, sử dụng công nghệ thông tin và các nguồn tài nguyên mở để hỗ trợ quá trình dạy và học.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả của Phương Pháp Dạy Học Mới

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học mới, cần thực hiện các nghiên cứu và khảo sát. Các nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu. Dữ liệu có thể bao gồm kết quả học tập của học sinh, phản hồi của học sinh và giáo viên, và quan sát trong lớp học. Kết quả đánh giá giúp xác định những ưu điểm và nhược điểm của phương pháp dạy học mới và đề xuất các cải tiến.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin và Nguồn Tài Nguyên Mở

Công nghệ thông tin và các nguồn tài nguyên mở có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình dạy và học diện tích và thể tích. Chẳng hạn như sử dụng các phần mềm mô phỏng 3D, các trang web học tập trực tuyến, các video bài giảng và các bài tập tương tác. Việc sử dụng công nghệ thông tin và các nguồn tài nguyên mở giúp tăng cường tính trực quan, tạo hứng thú học tập và cung cấp cho học sinh nhiều cơ hội thực hành và ôn tập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán 1. Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán trên thế giới Mô hình hóa toán học và những ứng dụng của toán học trong thực tiễn là một trong những chủ đề trọng tâm của giáo dục toán học. Nói tổng quát hơn đó chính là mối quan hệ giữa toán học và đời sống thực tế (thế giới bên ngoài toán học).

Tại Hội nghị của Freudenthal năm 1968, mô hình hóa trong giáo dục toán chính thức được đề cập tới. Nhưng dấu ấn quan trọng của việc giới thiệu mô hình hóa vào nhà trường là nghiên cứu của Pollak vào năm 1979, ông cho rằng giáo dục toán phải có trách nhiệm dạy cho học sinh cách sử dụng toán vào cuộc sống thực tế hằng ngày. Mô hình dạy và học trong nhà trường đã trở thành chủ đề được toàn cầu quan tâm. Hai năm một lần, Hội nghị quốc tế về giảng dạy mô hình toán học và các ứng dụng của nó (ICTMA) nhằm mục đích thúc đẩy ứng dụng mô hình toán học trong trường học.

Mô hình hóa giúp học sinh rèn luyện các kĩ năng toán học cần thiết ở mực độ cao, hoạt động này giúp gắn kết không gian lớp học với cuộc sống thực tế bên ngoài. Từ đó giúp học sinh hiểu sâu sắc ý nghĩa của toán trong cuộc sống và nắm chắc kiến thức toán học trong nhà trường. Mối quan hệ giữa toán học và thực tiễn được biệt được các nước thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Cooperation and Development - OECD) quan tâm thông qua chương trình đánh giá học sinh quốc tế (Programme for International Student Assessment - PISA). Như vậy, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về khả năng mô hình hóa toán học ở cấp độ vĩ mô, đủ làm cơ sở lý luận cho các nghiên cứu cụ thể về lý thuyết này trong giáo dục toán ở Việt Nam.

Lịch sử nghiên cứu và triển khai mô hình hóa trong dạy học toán ở Việt Nam Ở nước Việt Nam ta, nhiều công trình về mô hình hoá trọng dạy học nói chung và trong môn toán nói riêng nhận được sự quan tâm rất lớn và có nhiều nghiên cứu tiêu biểu: 5 Tác giả Trần Dũng, Nguyễn Thị Tân An (2009) chỉ ra rằng “Toán học là con đường tư duy có hệ thống, sản sinh ra những giải pháp cho những vấn đề bằng cách mô hình hóa các tình huống trong cuộc sống.” Việc sử dụng mô hình toán góp phần giải quyết những khó khăn trong dạy học toán. [2] Tác giả Nguyễn Danh Nam (2016) cho rằng phương pháp mô hình toán nâng cao tinh thần hợp tác trong học tập, nâng cao tính độc lập, tự tin của học sinh thông qua trao đổi nhóm, hỗ trợ quá trình giải quyết vấn đề. [11] Tác giả Nguyễn Thị Tân An (2012) với bài báo Sự cần thiết của mô hình hóa trong dạy học toán cho rằng mô hình toán học sẽ là cầu nối giữa những suy luận trên lớp và suy luận trong các tình huống thực tế. Bài viết trình bày rõ sự cần thiết của việc áp dụng mô hình hóa trong giáo dục toán nói chung và giáo dục toán phổ thông nói riêng.

[1] Nhìn chung, các công trình tập trung làm rõ vấn đề lý luận và thực tiễn của mô hình hóa toán học và vận dụng phương pháp mô hình hóa toán học và môn toán phổ thông. Tuy nhiên chưa có công trình cụ thể vào nghiên cứu dạy học chủ đề diện tích và thể tích lớp 12 theo phương pháp mô hình hóa toán học. Mô hình hóa toán học 1. Khái niệm mô hình hóa toán học Hiện nay, các nhà khoa học đã đưa ra nhiều định nghĩa mô tả về mô hình hóa toán học như: Theo Niss (2004), “năng lực toán học có nghĩa là khả năng hiểu toán, phán đoán, làm và sử dụng toán học trong một loạt các bối cảnh và tình huống trong và ngoài môn Toán, trong đó, kiến thức toán học đóng một vai trò quan trọng…” [21].

Kết quả nghiên cứu của Tanner và Jones (1995) cho thấy “không phải lúc nào kiến thức hiện tại của học sinh cũng có thể giúp các em thực hiện thành công các hoạt động mô hình hóa toán học. Khi đó, họ phải lựa chọn những kiến thức cần thiết và theo dõi quá trình làm mẫu mà mình đang thực hiện. Và thông qua mô hình toán học, học sinh học cách lựa chọn và áp dụng các sự kiện, phương pháp và công cụ toán học phù hợp để giải quyết các vấn đề trong thế 6 giới thực. Khả năng xử lý dữ liệu thực và sử dụng các công cụ toán học để phân tích dữ liệu phải là một phần của việc học toán ở mọi cấp độ.

Theo Lê Thị Hoài Châu (2014), mô hình toán học là sự giải thích ngôn ngữ toán học của một hệ thống phi toán học với các câu hỏi cụ thể được đặt ra về hệ thống này. Mô hình toán học là quá trình xây dựng mô hình toán học cho một bài toán phi toán học, giải bài toán bằng ngôn ngữ toán học của mô hình đó, sau đó kiểm tra và đánh giá kết quả trong môi trường thực tế. , cải thiện mô hình nếu cách giải quyết không được chấp nhận. [2] Theo tác giả Nguyễn Danh Nam: “Để vận dụng kiến thức toán học vào việc giải quyết những tình huống thực tế, người ta phải toán học hóa tình huống đó, tức là xây dụng một mô hình toán học thích hợp cho phép tìm các trả lời cho tình huống.

Quá trình này được gọi là mô hình hóa toán học” [10]. Một số cấu trúc toán học cơ bản có thể mô hình hóa thông qua các đồ thị, bảng biểu, công thức, phương trình, hệ phương trình và bất phương trình. Mô hình toán học cho phép học sinh liên hệ toán học ở trường với đời sống thực tế, thể hiện khả năng áp dụng các ý tưởng toán học đồng thời cung cấp một bức tranh toán học phong phú hơn. Đặc điểm chung trong định nghĩa của các nhà nghiên cứu về mô hình toán học là việc chuyển các tình huống phi toán học thành mô hình toán học và thông qua các công cụ, phương pháp giải toán để giải mô hình toán học.

Từ đó, học sinh sẽ tìm ra lời giải cho các tình huống ngoài toán học. Quá trình này sẽ được lặp lại nếu học sinh cảm thấy mô hình hoặc giải pháp toán học chưa phù hợp hoặc tối ưu. Tham khảo công trình nghiên cứu đã có, so sánh với thực tế dạy học nội dung kiến thức Hình học ở trường phổ thông, trong luận văn này, tác giả diễn giải như sau: Mô hình hóa trong dạy học Hình học Trung học phổ thông là quá trình giúp học sinh tìm hiều các tình huống thực tiễn bằng công cụ và ngôn ngữ toán học (hình vẽ, kí hiệu, sơ đồ, công thức,…). Có thể nói mô hình hóa hình học đi từ tình huống thực tiễn chuyển thành bài toán hình học thuần tuý và giải bằng các công cụ toán học sau đó sẽ quay lại trả lời cho câu hỏi của tình huống thực tiễn.

Quá trình mô hình hóa toán học Tham khảo các nghiên cứu đi trước, quá trình mô hình hóa toán học có thể xem xét theo những sơ đồ sau: 1. Sơ đồ của Pollak (1979) Sơ đồ quy trình mô hình hóa toán học năm 1979 của Pollak là một trong những sơ đồ đầu tiên thể hiện một cách đơn giản mối quan hệ qua lại giữa toán học và thực tiễn theo cả hai hướng. Sơ đồ này thể hiện từ một tình huống trong thực tế, người thực hiện mô hình hóa sẽ “phiên dịch” sang ngôn ngữ toán học rồi sử dụng các công cụ toán học để giải quyết bài toán trong mô hình đó và sử dụng đáp án để đối chiếu sang với tình huống thực tế ban đầu. Chiều mũi tên trong sơ đồ biểu diễn một vòng lặp, nghĩa là cho phép sự chuyển đổi qua lại nhiều lần giữa thế giới thực tế và thế giới toán học.

Sơ đồ quá trình mô hình hóa của Pollak (1979) 2. Sơ đồ của Swetz & Hartzler (1991) Từ những ý tưởng ban đầu của Pollak về mô hình hóa, các nghiên cứu sau này chủ yếu nhằm chi tiết hơn các giai đoạn của quá trình mô hình hóa. Quá trình mô hình hóa được Swetz & Hartzler mô tả gồm có bốn giai đoạn quan trọng sau đây: [26] 8 Sơ đồ 1. Sơ đồ quá trình mô hình hóa của Swetz & Hartzler - Giai đoạn 1.

Xây dựng mô hình: Đây là giai đoạn vô cùng quan trọng, trong giai đoạn này ta cần quan sát hiện tượng thực tiễn, xây dựng tình huống, tìm các yếu tố trọng tâm có ảnh hưởng đến vấn đề thực tiễn đó, lập giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố đã cho bằng cách dùng ngôn ngữ toán học. Vì vậy, ở giai đoạn này, trí tưởng tượng và trực giác của học sinh là cần thiết. Sử dụng trí tưởng tượng và trực giác, học sinh xây dựng mô hình dựa trên đặc điểm của đồ vật. Mô hình này có thể là mô hình vật lý hoặc tham chiếu đến các mô hình hiện có.

Nói cách khác, giai đoạn xây dựng mô hình là bước tìm kiếm mô hình đại diện cho đối tượng. Trên cơ sở đó xây dựng mô hình toán học tương ứng. Nghiên cứu mô hình: Nghiên cứu ở giai đoạn mô hình, ở giai đoạn này, mô hình được phát hiện ở giai đoạn trước trở thành đối tượng nghiên cứu bằng các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm khác nhau. Điều này nhằm xem xét liệu mẫu có phù hợp với đối tượng ban đầu hay không và chuyển sang bước tiếp theo.

Giai đoạn xử lý kết quả: Trong giai đoạn này ta cần vận dụng các phương pháp và công cụ toán học phù hợp để gải quyết mô hình toán học, sau đó đối chiều mô hình với thực tiễn và rút ra kết luận để trả lời cho tình huống thực tiễn. Trình bày kết quả và hiệu chỉnh mô hình: Trong giai đoạn này, kết quả thu được trên cơ sở mô hình toán học được chuyển về đối tượng nghiên cứu ban đầu để so sánh, trên cơ sở đó mô hình được điều chỉnh theo đối tượng. 9 Nhìn vào sơ đồ của quá trình mô hình hóa mà Swetz & Hartzler đề xuất ta đều nhận thấy sự tương tự với quy trình do Pollak đã đưa ra. Tuy nhiên, so với quy trình mô hình hóa mà Pollak đã đề xuất, quy trình của Swetz & Hartzler (1991) đã chi tiết hơn, các tác giả đã mô tả trong mỗi giai đoạn thì người thực hiện mô hình hóa cần phải làm những công việc gì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ