Luận văn FDI vào thị trường bất động sản VN - Lê Thanh Trà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thị trường bất động sản Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp thu hút vốn FDI hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đầu tư trực tiếp nước ngoài vào BĐS Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào bất động sản Việt Nam đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế và đô thị hóa. Kể từ Đổi mới năm 1987, thị trường bất động sản Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn biến động, thu hút ngày càng nhiều dòng vốn FDI bất động sản từ các quốc gia như Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản và Trung Quốc. Theo luận văn thạc sĩ của Lê Thanh Trà (2013), FDI vào bất động sản Việt Nam không chỉ mang lại nguồn vốn lớn mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và tạo ra nhiều việc làm. Tuy nhiên, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vẫn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi khung pháp lý và chính sách điều tiết của Nhà nước. Thị trường này được đánh giá là thị trường bất động sản hấp dẫn FDI, nhờ tiềm năng tăng trưởng dài hạn và nhu cầu nhà ở, văn phòng, khu công nghiệp ngày càng cao. Dù vậy, mức độ minh bạch thông tin và rào cản pháp lý vẫn là những yếu tố cần cải thiện để tăng tính cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực.

1.1. Quá trình phát triển thị trường BĐS Việt Nam từ 1987

Thị trường bất động sản Việt Nam bắt đầu hình thành rõ nét sau Luật Đất đai 1987, cho phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Giai đoạn 1990–2000 chứng kiến sự xuất hiện của các dự án bất động sản có vốn FDI đầu tiên, chủ yếu tại TP.HCM và Hà Nội. Từ 2006, khi Luật Kinh doanh Bất động sản được ban hành, thị trường bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và “bong bóng” BĐS 2011–2013 đã khiến dòng vốn FDI bất động sản suy giảm đáng kể. Đến nay, thị trường đã phục hồi ổn định hơn, với sự tham gia tích cực của các tập đoàn đa quốc gia.

1.2. Vai trò của FDI trong phát triển BĐS Việt Nam

Tác động của FDI đến thị trường BĐS Việt Nam là đa chiều. Về tích cực, FDI góp phần tăng nguồn cung dự án chất lượng cao, thúc đẩy quy hoạch đô thị và tạo động lực cho các ngành liên quan như xây dựng, vật liệu, tài chính. Ngoài ra, dòng vốn FDI bất động sản còn giúp Nhà nước tăng thu ngân sách thông qua thuế, phí thuê đất – như được ghi nhận trong Bảng 2.4 của luận văn Lê Thanh Trà (2013). Tuy nhiên, nếu thiếu kiểm soát, FDI có thể gây mất cân đối cung – cầu, đẩy giá nhà đất vượt khả năng chi trả của người dân.

II. Thách thức và rào cản pháp lý với FDI vào BĐS Việt Nam

Mặc dù tiềm năng lớn, đầu tư trực tiếp nước ngoài vào bất động sản Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản pháp lý FDI trong bất động sản. Một trong những hạn chế nổi bật là hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài vào bất động sản, đặc biệt liên quan đến quyền sở hữu đất đai. Theo Hiến pháp Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện quản lý. Do đó, nhà đầu tư nước ngoài mua đất tại Việt Nam chỉ được thuê đất hoặc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong thời hạn nhất định. Bên cạnh đó, luật đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản còn chồng chéo giữa Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh Bất động sản và Luật Đầu tư. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian triển khai dự án. Nhiều nhà đầu tư phản ánh rằng môi trường đầu tư bất động sản cho nhà đầu tư nước ngoài chưa thực sự minh bạch, thiếu cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Những vấn đề này đã được nêu rõ trong Chương 2 của luận văn Lê Thanh Trà (2013), khi phân tích thực trạng FDI vào bất động sản Việt Nam giai đoạn 2007–2012.

2.1. Hạn chế về quyền sở hữu và sử dụng đất

Nhà đầu tư nước ngoài mua đất tại Việt Nam không được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vĩnh viễn. Thời hạn thuê đất thường từ 50–70 năm, gây khó khăn trong huy động vốn và lập kế hoạch dài hạn. Ngoài ra, quy định về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong các dự án nhà ở (tối đa 30% số căn hộ) cũng làm giảm sức hấp dẫn của thị trường. Đây là điểm khác biệt lớn so với Trung Quốc hay Thái Lan – nơi cho phép sở hữu lâu dài hơn.

2.2. Thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật

Luật đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực bất động sản hiện nay còn nhiều mâu thuẫn nội tại. Ví dụ, Luật Nhà ở 2014 cho phép người nước ngoài mua nhà, nhưng Luật Đất đai 2013 lại siết chặt quyền chuyển nhượng. Sự thiếu nhất quán này khiến điều kiện pháp lý cho FDI bất động sản trở nên phức tạp. Các doanh nghiệp FDI thường phải thuê tư vấn pháp lý đắt đỏ để đảm bảo tuân thủ, làm giảm lợi nhuận và làm chậm tiến độ dự án.

III. Bí quyết thu hút FDI vào thị trường BĐS Việt Nam hiệu quả

Để khai thác tối đa tiềm năng từ dòng vốn FDI bất động sản, Việt Nam cần áp dụng các chính sách thu hút FDI vào bất động sản một cách chiến lược và linh hoạt. Một trong những bí quyết thu hút FDI vào thị trường BĐS Việt Nam là cải cách thể chế, đặc biệt là đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch. Theo khuyến nghị trong luận văn của Lê Thanh Trà (2013), cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai và dự án bất động sản, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin. Đồng thời, môi trường đầu tư bất động sản cho nhà đầu tư nước ngoài cần được cải thiện thông qua cơ chế “một cửa”, giảm thời gian phê duyệt dự án. Ngoài ra, việc học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc – quốc gia thành công trong thu hút FDI vào BĐS – cho thấy vai trò then chốt của các khu kinh tế đặc biệt với ưu đãi vượt trội. Việt Nam có thể thí điểm mô hình này tại các địa phương trọng điểm như Đà Nẵng, Bình Dương hoặc Long An.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính và minh bạch thông tin

Công khai, minh bạch thông tin trên thị trường bất động sản là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài. Hiện nay, nhiều dự án chưa được cập nhật đầy đủ trên Cổng thông tin quốc gia về đầu tư. Việc thiết lập hệ thống dữ liệu mở, cập nhật theo thời gian thực về quy hoạch, giá đất, tiến độ dự án sẽ giúp giảm rủi ro pháp lý và tăng hiệu quả ra quyết định đầu tư.

3.2. Xây dựng khu vực ưu đãi FDI chuyên biệt

Mô hình khu đô thị – công nghiệp có vốn FDI với cơ chế riêng (thuế suất ưu đãi, miễn giảm tiền thuê đất, tự chủ trong quy hoạch) có thể trở thành “nam châm” hút vốn. Các dự án bất động sản có vốn FDI tại khu vực này nên được hưởng quy trình phê duyệt nhanh, song song với cam kết về bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Đây là bài học từ Thượng Hải và Thâm Quyến (Trung Quốc) – nơi FDI vào BĐS tăng trưởng mạnh nhờ chính sách linh hoạt.

IV. Phương pháp hoàn thiện khung pháp lý cho FDI BĐS

Hoàn thiện hệ thống luật pháp, chính sách liên quan đến FDI vào thị trường bất động sản Việt Nam là giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần rà soát và đồng bộ hóa các quy định giữa Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Đầu tư và Luật Kinh doanh Bất động sản. Một hướng tiếp cận khả thi là xây dựng “Bộ luật Bất động sản tổng hợp”, trong đó quy định rõ điều kiện pháp lý cho FDI bất động sản, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, cần xem xét nới lỏng một số hạn chế đầu tư trực tiếp nước ngoài vào bất động sản, chẳng hạn như tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong dự án nhà ở lên 50% hoặc cho phép gia hạn thuê đất tự động. Theo luận văn Lê Thanh Trà (2013), việc điều chỉnh chính sách thuế – như giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho dự án BĐS xanh hoặc nhà ở xã hội có vốn FDI – cũng là đòn bẩy hiệu quả. Cuối cùng, cần tăng cường vai trò quản lý Nhà nước đối với thị trường bất động sản, tránh tình trạng “thả nổi” dẫn đến đầu cơ, thao túng giá.

4.1. Đồng bộ hóa hệ thống pháp luật liên quan

Hiện nay, quy định đầu tư nước ngoài vào BĐS Việt Nam đang bị phân tán ở nhiều văn bản luật khác nhau, gây khó khăn cho việc tra cứu và áp dụng. Giải pháp là xây dựng một đạo luật khung, thống nhất các nguyên tắc về quyền sử dụng đất, sở hữu tài sản, chuyển nhượng và giải quyết tranh chấp dành riêng cho nhà đầu tư FDI trong lĩnh vực bất động sản.

4.2. Điều chỉnh chính sách thuế và tín dụng

Chính sách thuế liên quan đến FDI đầu tư vào thị trường bất động sản cần được thiết kế linh hoạt theo loại hình dự án. Ví dụ: ưu đãi thuế cho dự án nhà ở giá rẻ, BĐS công nghiệp, hoặc công trình xanh. Đồng thời, cần mở rộng kênh tín dụng ngoại tệ cho doanh nghiệp FDI, giúp họ dễ dàng huy động vốn trung – dài hạn để triển khai dự án quy mô lớn.

V. Ứng dụng thực tiễn Tác động FDI đến BĐS Việt Nam

Các nghiên cứu thực tiễn cho thấy tác động của FDI đến thị trường BĐS Việt Nam là rõ rệt cả về lượng và chất. Tại TP.HCM và Hà Nội, hơn 60% các dự án cao cấp giai đoạn 2015–2022 có sự tham gia của vốn FDI. Các tập đoàn như Keppel Land (Singapore), Lotte (Hàn Quốc), hay Mitsubishi (Nhật Bản) đã góp phần nâng chuẩn thị trường, đưa vào các tiêu chí ESG và công nghệ quản lý hiện đại. Theo Bảng 2.3 trong luận văn Lê Thanh Trà (2013), FDI vào bất động sản Việt Nam đã đóng góp đáng kể vào ngân sách địa phương thông qua tiền thuê đất và các loại thuế liên quan. Tuy nhiên, mặt trái cũng tồn tại: một số dự án “treo” do nhà đầu tư FDI không đủ năng lực tài chính hoặc cố tình đầu cơ, gây lãng phí quỹ đất và làm méo mó thị trường. Do đó, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ tiến độ triển khai dự án, kèm theo chế tài xử phạt nghiêm khắc với hành vi chậm tiến độ hoặc chuyển nhượng chui.

5.1. Đóng góp của FDI vào ngân sách và phát triển đô thị

Dòng vốn FDI bất động sản không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế mà còn hỗ trợ quá trình đô thị hóa bền vững. Nhiều khu đô thị mới như Phú Mỹ Hưng (TP.HCM) hay Vinhomes Riverside (Hà Nội) – có vốn FDI – đã trở thành hình mẫu về hạ tầng, dịch vụ và quản trị cộng đồng. Đồng thời, các khoản thu từ tiền thuê đất của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (Bảng 2.4, Lê Thanh Trà, 2013) cho thấy vai trò tài chính quan trọng của FDI.

5.2. Rủi ro từ dự án treo và đầu cơ

Một số dự án bất động sản có vốn FDI bị đình trệ do nhà đầu tư thiếu năng lực hoặc lợi dụng chính sách để “ôm đất”. Điều này làm giảm niềm tin của thị trường và gây lãng phí tài nguyên. Giải pháp là yêu cầu ký quỹ tiến độ, áp dụng cơ chế “thu hồi đất nếu chậm triển khai quá 12 tháng”, đồng thời minh bạch danh sách các dự án vi phạm để cảnh báo nhà đầu tư.

VI. Tương lai và cơ hội đầu tư BĐS cho nhà đầu tư nước ngoài

Triển vọng dài hạn của thị trường bất động sản hấp dẫn FDI tại Việt Nam vẫn rất tích cực. Dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa nhanh (khoảng 3–4%/năm), và tầng lớp trung lưu mở rộng là những yếu tố cơ bản tạo ra nhu cầu bền vững. Đặc biệt, sự phát triển của các khu công nghiệp, logistics và trung tâm dữ liệu đang mở ra cơ hội đầu tư BĐS cho nhà đầu tư nước ngoài trong phân khúc công nghiệp – vốn ít bị ràng buộc pháp lý hơn so với nhà ở. Ngoài ra, xu hướng ESG và BĐS xanh cũng là lĩnh vực tiềm năng, khi nhiều quỹ đầu tư toàn cầu tìm kiếm tài sản bền vững tại Đông Nam Á. Để tận dụng xu hướng FDI bất động sản tại Việt Nam, các nhà đầu tư cần hiểu rõ quy định đầu tư nước ngoài vào BĐS Việt Nam, đồng thời phối hợp chặt chẽ với đối tác nội địa để giảm rủi ro pháp lý. Chính phủ cũng cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư bất động sản cho nhà đầu tư nước ngoài thông qua cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản trị.

6.1. Xu hướng FDI chuyển dịch sang BĐS công nghiệp

Do hạn chế trong phân khúc nhà ở, xu hướng FDI bất động sản tại Việt Nam đang chuyển mạnh sang logistics, kho bãi và nhà xưởng cho thuê. Đây là hệ quả trực tiếp từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và sự bùng nổ thương mại điện tử. Các quỹ đầu tư như Warburg Pincus hay Gaw Capital đã rót hàng tỷ USD vào lĩnh vực này tại Việt Nam.

6.2. Cơ hội từ BĐS xanh và ESG

Cơ hội đầu tư BĐS cho nhà đầu tư nước ngoài trong tương lai nằm ở các dự án đạt chuẩn LEED, LOTUS hoặc EDGE. Các ngân hàng quốc tế ưu đãi lãi suất cho vay với dự án xanh, trong khi người thuê sẵn sàng trả phí cao hơn cho không gian bền vững. Việt Nam cần sớm ban hành tiêu chuẩn BĐS xanh quốc gia để thu hút dòng vốn ESG chất lượng cao.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU. ee | CHUONG 1: LY LUAN CHUNG ` VỀ ĐẦU U TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOAI VA CAC NHAN TO TAC DONG DEN DAU TU TRUC TIẾP NUOC NGOAI VAO THI TRUONG BAT DONG SAN VIET NAM.1, LYLUAN CHUNG VE DAU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Khái niêm về FDI. Đặc trưng của EDI.

Các hình thức của FDI 15 1. Vai trò của FDI. KHÁI QUÁT CHUNG 2 VÉ BAT ĐỘNG SAN, sors 12/1: Khái niêm về bất động sản = 4/05000NMS3viA CÔN: 1. Vai trò của thị trường bất động sản trong nên kinh tế.

Phân loại thị trường bất động sản —- 1. Các cấp đô phát triển của thị trường bất động sản. CÁC NHÂN TO TAC DONG DEN DAU TƯ TRỰC Tiếp NƯỚC NGOÀI VÀO THỊ TRƯỜNG BAT ĐỘNG SAN VIỆT NAM 35 1. Hệ thống chính sách, pháp lý.

ng dÑN ng. Vai trò quản lý Nhà nước đối với thi trường bắtất động Hw 57 1. Công khai, minh bạch thông tin trên thị trường bắt động sản 38 1. Thuế và tác đông của thuế đối với việc thu hút FDI vào thị trường bất động sản.

KINH NGHIEM THU HUT FDI VAO THI TRUONG BAT DONG SAN TRUNG QUOC VA BAI HOC CHO VIỆT NAM n 42 141. Bài học cho Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện hệ thống luật pháp, chính sách liên quan đến FDI vào thị trưởng bắt động sản Việt Nam - - 113 3.Giải pháp về vai trò quản lý Nhả nước đối với thị trường bất đông sản. Giải pháp về cung cầu hảng hoá bất động sản - 117 3.

Giải pháp công khai, minh bạch thông tin trên thị trường bắt động SAM ee ces ecsseeeeneee icsssieas ees LID 3. GIAI PHAP THU HUT VON FDI VAO THI TRUONG BAT DONG SAN VIỆT NAM. Công tác xúc tiến đầu tư vào thị trường bất động sản Việt Nam 120 3.Chinh sách thuế liên quan đến FDI đầu tư vào thị trường bất động sản.Gid1 phap về tài chính, tín dụng đối với vốn FDI dau tư vào thị trường bất động sản. Cáu chỉnh sách khác - - 124 KẾT LUẬN - - - 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO .129 LỜI CẢM ƠN “Trong quả lrình thực hiện Luan văn: “Đầu tự trực Hiếp của nước ngoại vào thi trường bát động sân của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp” tác giả đã cản dén sự hướng dẫn, giúp đỡ của rất nhiên các thầy cô giáo và sự hợp tác từ các phía co quan ban, ngành, các đoanh nghiệp.

Đẳng thời, tác giả đã kế thừa kết quả nghiên cửu của nhiễu tác gia va cũng như sử dụng nhiều giảo trình, bải giáng, lâm tài liệu tham khảo trong khi viết. Trước tiên, lắc giả xin gửi lồi cảm ơn chân thành tới thấy TS, Phan Hữn 'Thắng người đã tận tinh hướng dân tác giá trong suốt quả trình thực hiện Luận văn này. Dông thời, táo giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Sau đại học Trường Đại học kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội đã có những hướng đẫn ban đâu rất cụ thể cũng như tạo điểu kiện thuận lợi trong việc giải đáp những vướng mắc kẻ từ khi bắt đâu viết Luận văn cho đến khi hoàn thành Luận vần. Tác giá xin chân thành cắm on cae co quan, ban, ngảnh như: Lổng cục Thêng kê, Cục Dau tư Nước ngoài — Bộ Kẻ hoạch va Dâu tư, Cục Quản lý nhà và Thị trường Bắt động sản— Bộ Xây đựng và một sổ cơ quan ban ngành khác đã Iạo diễn kiện (huận lợi ong việc trao dỏi (hông tín và cung cấp tài liệu cho Luận vấn Tuy nhiên, do thời gian nghiên củu còn hạn chế và trình độ có giới hạn riên luận văn không tránh khỏi những thiểu sót về nội dung cũng như cách thức nhìn nhận các vân để về thê giới con mang tinh chi qua.

Vì vậy, tác giả rất xong sẽ nhận được những đóng góp quý báu Lừ các thây cô giáo và của cúc cá nhân khác dang quan tâm dén dé tai nay dễ luận văn được hoàn thiện hơn. Tác giả Lê Thanh Trả LỜI CẢM ƠN “Trong quả lrình thực hiện Luan văn: “Đầu tự trực Hiếp của nước ngoại vào thi trường bát động sân của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp” tác giả đã cản dén sự hướng dẫn, giúp đỡ của rất nhiên các thầy cô giáo và sự hợp tác từ các phía co quan ban, ngành, các đoanh nghiệp. Đẳng thời, tác giả đã kế thừa kết quả nghiên cửu của nhiễu tác gia va cũng như sử dụng nhiều giảo trình, bải giáng, lâm tài liệu tham khảo trong khi viết. Trước tiên, lắc giả xin gửi lồi cảm ơn chân thành tới thấy TS, Phan Hữn 'Thắng người đã tận tinh hướng dân tác giá trong suốt quả trình thực hiện Luận văn này.

Dông thời, táo giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Sau đại học Trường Đại học kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội đã có những hướng đẫn ban đâu rất cụ thể cũng như tạo điểu kiện thuận lợi trong việc giải đáp những vướng mắc kẻ từ khi bắt đâu viết Luận văn cho đến khi hoàn thành Luận vần. Tác giá xin chân thành cắm on cae co quan, ban, ngảnh như: Lổng cục Thêng kê, Cục Dau tư Nước ngoài — Bộ Kẻ hoạch va Dâu tư, Cục Quản lý nhà và Thị trường Bắt động sản— Bộ Xây đựng và một sổ cơ quan ban ngành khác đã Iạo diễn kiện (huận lợi ong việc trao dỏi (hông tín và cung cấp tài liệu cho Luận vấn Tuy nhiên, do thời gian nghiên củu còn hạn chế và trình độ có giới hạn riên luận văn không tránh khỏi những thiểu sót về nội dung cũng như cách thức nhìn nhận các vân để về thê giới con mang tinh chi qua. Vì vậy, tác giả rất xong sẽ nhận được những đóng góp quý báu Lừ các thây cô giáo và của cúc cá nhân khác dang quan tâm dén dé tai nay dễ luận văn được hoàn thiện hơn. Tác giả Lê Thanh Trả MỤC LỤC MÚC TU Luonnneuriesereserersoaseooni = NNggaugii LỜI MỞ ĐẦU.

ee | CHUONG 1: LY LUAN CHUNG ` VỀ ĐẦU U TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOAI VA CAC NHAN TO TAC DONG DEN DAU TU TRUC TIẾP NUOC NGOAI VAO THI TRUONG BAT DONG SAN VIET NAM.1, LYLUAN CHUNG VE DAU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Khái niêm về FDI. Đặc trưng của EDI. Các hình thức của FDI 15 1.

Vai trò của FDI. KHÁI QUÁT CHUNG 2 VÉ BAT ĐỘNG SAN, sors 12/1: Khái niêm về bất động sản = 4/05000NMS3viA CÔN: 1. Vai trò của thị trường bất động sản trong nên kinh tế. Phân loại thị trường bất động sản —- 1.

Các cấp đô phát triển của thị trường bất động sản. CÁC NHÂN TO TAC DONG DEN DAU TƯ TRỰC Tiếp NƯỚC NGOÀI VÀO THỊ TRƯỜNG BAT ĐỘNG SAN VIỆT NAM 35 1. Hệ thống chính sách, pháp lý. ng dÑN ng.

Vai trò quản lý Nhà nước đối với thi trường bắtất động Hw 57 1. Công khai, minh bạch thông tin trên thị trường bắt động sản 38 1. Thuế và tác đông của thuế đối với việc thu hút FDI vào thị trường bất động sản. KINH NGHIEM THU HUT FDI VAO THI TRUONG BAT DONG SAN TRUNG QUOC VA BAI HOC CHO VIỆT NAM n 42 141.

Bài học cho Việt Nam. g1, DANITMUC CAC CII’ VIET TAT STT Ter vidt Nguyên nghĩa Tiếng Nguyên nghĩu Tiếng tit Anh Vide 1 Business Cooperation Hợp đồng hợp tác poe Contract l kin doạh 7 2 BĐS Bát động san 3 Hợp đồng xây đựng - BOT Build operate transfer kinh đoanh - chuyên giao 4 BT Build transfer Hp động, xây dụng chuyển giao 5 Hợp đồng xây dựng - BYO Build transfer operate chuyén giao - kinh doanh 6 CNH Công nghiệp hỏa 7 KDL Foreign Direct Đầu tư trực tiếp nước Investment ngoài 8 Gross Domestic Tổng sản phẩm quốc ape Product +i ¬ 9 HDH Hiện đại hóa 10 1ME Tenniional Monebry Quỹ tiền tệ quốc tế tund 11 KCN Khu công nghiệp 12 KCX Khu chế xuất 13 KKT Khu kinh té 14 GIỢT Giá trị gia tăng 15 HIX Hợp táo xã 16 M&A Mergers and Mua ban và sắp nhập LỜI CẢM ƠN “Trong quả lrình thực hiện Luan văn: “Đầu tự trực Hiếp của nước ngoại vào thi trường bát động sân của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp” tác giả đã cản dén sự hướng dẫn, giúp đỡ của rất nhiên các thầy cô giáo và sự hợp tác từ các phía co quan ban, ngành, các đoanh nghiệp. Đẳng thời, tác giả đã kế thừa kết quả nghiên cửu của nhiễu tác gia va cũng như sử dụng nhiều giảo trình, bải giáng, lâm tài liệu tham khảo trong khi viết. Trước tiên, lắc giả xin gửi lồi cảm ơn chân thành tới thấy TS, Phan Hữn 'Thắng người đã tận tinh hướng dân tác giá trong suốt quả trình thực hiện Luận văn này.

Dông thời, táo giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Sau đại học Trường Đại học kinh tế- Đại học Quốc gia Hà Nội đã có những hướng đẫn ban đâu rất cụ thể cũng như tạo điểu kiện thuận lợi trong việc giải đáp những vướng mắc kẻ từ khi bắt đâu viết Luận văn cho đến khi hoàn thành Luận vần. Tác giá xin chân thành cắm on cae co quan, ban, ngảnh như: Lổng cục Thêng kê, Cục Dau tư Nước ngoài — Bộ Kẻ hoạch va Dâu tư, Cục Quản lý nhà và Thị trường Bắt động sản— Bộ Xây đựng và một sổ cơ quan ban ngành khác đã Iạo diễn kiện (huận lợi ong việc trao dỏi (hông tín và cung cấp tài liệu cho Luận vấn Tuy nhiên, do thời gian nghiên củu còn hạn chế và trình độ có giới hạn riên luận văn không tránh khỏi những thiểu sót về nội dung cũng như cách thức nhìn nhận các vân để về thê giới con mang tinh chi qua. Vì vậy, tác giả rất xong sẽ nhận được những đóng góp quý báu Lừ các thây cô giáo và của cúc cá nhân khác dang quan tâm dén dé tai nay dễ luận văn được hoàn thiện hơn. Tác giả Lê Thanh Trả ‘Acquisitions Official Development Hỗ trợ phat triển 17 ODA.

Assistance chinh thite Orgarivation for : Tổ chức Hợp lác và 18 ORCD Fconamic Cooperation :. Phát triển Kinh tế and Development ‘Trans National Công ty xuyên quốc 19 TNCs oe ty gen ae Corporations gia Thu nhập doanh 30 TNDN nghiệp 21 UBND Ủy bạn nhân dân Wond Trade Tổ chức Thương mại 32 WTO. Organization Thể giới DANH MỤC CÁC BẰNG STT BẰNG NỘI DUNG TRANG 1 Bang 2.1 “Tổng hợp tiêu chí phát triển đề thị 51 3 Bang 2.2 Tổng hợp các khu công nghiệp. 34 Tình hình sử dụng đất đổi với các 3 Bảng 2.3 dự án dâu tư nước ngoài lrên loan 59 quốc Tim ngân sách từ tiến thuê đất của 4 Bảng 2.4 khu vực 64 dầu tư trực tiếp nước ngoài CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐẢU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VAO THI TRUONG BAT BONG SAN TẠI VIỆT NAM.

KHALQUAT VE THI TRUONG BAT DONG SAN VIET NAM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ